Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá trình chế tạo than
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá trình chế tạo than hoạt tính dạng vải sợi từ nguyên liệu sợi viscose. Tải miễn phí tại Ta
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
136
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luận án tiến sĩ chế tạo vải than hoạt tính viscose
- Số trang:
- 136 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Bùi Văn Tài
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luận án tiến sĩ chế tạo vải than hoạt tính viscose
Bản tóm tắt phân tích công trình luận án tiến sĩ về quy trình công nghệ chế tạo vật liệu than hoạt tính dạng vải sợi từ nguồn nguyên liệu sợi viscose. Vật liệu than hoạt tính dạng vải sợi sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với than hạt và than bột truyền thống. Cấu trúc vi mao quản phân bố đồng đều ngay trên bề mặt sợi giúp tốc độ hấp phụ diễn ra rất nhanh. Diện tích tiếp xúc lớn cùng khả năng uốn dẻo tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia công thành các sản phẩm kỹ thuật. Quá trình chế tạo gồm hai công đoạn then chốt là than hóa và hoạt hóa bằng tác nhân hóa lý. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là làm chủ các thông số công nghệ để nâng cao chất lượng sản phẩm. Vật liệu hoàn thiện đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong bảo hộ lao động và phòng chống độc quân sự.
1.1. Tổng quan cấu trúc và tính chất vải than hoạt tính
Vải than hoạt tính là dạng vật liệu carbon xốp sở hữu cấu trúc mạng lưới sợi đặc thù. Bề mặt ngoài chứa hệ thống vi mao quản mở trực tiếp giúp giảm thiểu lực cản khuếch tán của các phân tử khí. Khối lượng riêng của vật liệu rất nhẹ và có độ bền cơ lý linh hoạt. Tính chất hấp phụ của vải than diễn ra nhanh chóng đối với cả pha khí và pha lỏng. Khả năng dẫn điện và độ bền nhiệt của vật liệu được cải thiện đáng kể sau quá trình xử lý nhiệt độ cao. Quá trình tái sinh nhiệt diễn ra thuận lợi mà không làm phá vỡ kết cấu dạng sợi ban đầu. Đây là giải pháp vật liệu tiên tiến cho các thiết bị lọc khí độc hại.
1.2. Ứng dụng thực tiễn trong quân sự và môi trường
Vật liệu vải than hoạt tính mở ra tiềm năng to lớn trong lĩnh vực an ninh quốc phòng và đời sống dân sinh. Ứng dụng quan trọng hàng đầu là chế tạo trang phục phòng hộ cá nhân chống vũ khí hóa học sinh học NBC. Sợi than hấp phụ chọn lọc các tác nhân độc hại và bảo vệ an toàn cho cơ thể. Trong ngành công nghiệp môi trường, vật liệu xử lý triệt để hơi dung môi hữu cơ độc hại và kim loại nặng trong nước thải. Ngoài ra, tính chất dẫn điện mở rộng tiềm năng ứng dụng làm điện cực trong công nghệ điện hóa và siêu tụ điện. Việc nội địa hóa công nghệ sản xuất đem lại giá trị kinh tế và kỹ thuật to lớn.
II. Khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm
Cơ sở khoa học của công trình được xây dựng trên khung lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng. Nhiệt phân sợi xenluloza viscose là phản ứng phân hủy nhiệt phức tạp kèm theo sự thoát khí và tái tổ chức mạng carbon. Việc bổ sung hóa chất biến tính nhằm định hướng phản ứng theo chiều hướng tạo khung carbon cố định. Nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng vai trò của các liên kết ngang photpho trong việc ức chế hình thành hắc ín. Giả thuyết nghiên cứu cho rằng sự tương tác giữa phụ gia tẩm và hơi nước quyết định độ rỗng xốp cuối cùng. Các luận điểm lý thuyết được đối chiếu chặt chẽ với số liệu phân tích nhiệt TGA và phổ hấp phụ.
2.1. Động học và nhiệt động học phản ứng phân hủy
Động học quá trình phân hủy nhiệt sợi viscose phản ánh mức độ biến đổi cấu trúc theo nhiệt độ. Các đường cong phân tích nhiệt trọng lượng TG và DTG phân tách rõ các giai đoạn mất khối lượng. Giai đoạn đầu xảy ra sự bay hơi nước hấp phụ và khử nước sơ cấp trên mạch polyme. Giai đoạn tiếp theo diễn ra phản ứng cắt mạch xenluloza và giải phóng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Việc xác định năng lượng hoạt hóa và các thông số nhiệt động giúp dự đoán chính xác tốc độ phản ứng. Dữ liệu động học là cơ sở khoa học quan trọng để thiết lập dải nhiệt độ than hóa an toàn và hiệu quả.
2.2. Phân định các biến độc lập và biến phụ thuộc
Quy trình nghiên cứu phân lập chi tiết các nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc để đánh giá đối chứng. Nhóm biến độc lập gồm tỷ lệ phụ gia polyphotphat ure, tốc độ gia nhiệt, nhiệt độ than hóa, thời gian hoạt hóa và lưu lượng hơi nước. Nhóm biến phụ thuộc bao gồm hiệu suất thu hồi sản phẩm, độ bền kéo đứt của sợi, diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản. Sự biến thiên của biến phụ thuộc phản ánh trực tiếp mức độ tác động của từng biến độc lập. Mối quan hệ tương hỗ này được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm tránh các sai số thực nghiệm không mong muốn.
III. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình than hóa sợi viscose
Giai đoạn than hóa đóng vai trò nền tảng trong việc định hình khung carbon của sợi viscose. Công trình đi sâu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu đến hiệu suất và chất lượng sợi sau nhiệt phân. Sự có mặt của hợp chất polyphotphat ure làm biến đổi sâu sắc quá trình phân hủy nhiệt của xenluloza. Tốc độ nâng nhiệt cần được điều chỉnh chậm ở các vùng nhiệt độ nhạy cảm để tránh làm đứt gãy sợi. Môi trường khí trơ bảo vệ mẫu khỏi nguy cơ cháy oxy hóa không mong muốn. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp sợi than hóa duy trì được độ bền cơ lý tốt và hàm lượng carbon cao.
3.1. Vai trò của phụ gia tẩm polyphotphat ure
Phụ gia polyphotphat ure thể hiện tác dụng xúc tác chuyển hóa xenluloza thành than với hiệu suất vượt trội. Hợp chất photphat thúc đẩy phản ứng ngưng tụ khử nước ở nhiệt độ thấp hơn bình thường. Thành phần ure hỗ trợ ức chế phản ứng tạo khí levoglucosan và hạn chế sự bay hơi của các mảnh phân tử carbon. Hàm lượng phụ gia tẩm được khảo sát ở nhiều nồng độ khác nhau nhằm tìm ra điểm cân bằng tối ưu. Kết quả chứng minh phụ gia giúp tăng đáng kể lượng than còn lại sau quá trình nhiệt phân. Sợi than thu được có cấu trúc dẻo dai và không bị giòn gãy cục bộ.
3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian than hóa
Chế độ nhiệt độ than hóa quyết định trực tiếp đến mức độ tinh thể hóa của khung mạng carbon. Quá trình nâng nhiệt theo các giai đoạn đẳng nhiệt giúp giải phóng khí đều đặn và duy trì hình thái sợi. Nhiệt độ than hóa khảo sát từ 400 đến 800 độ C chỉ ra sự suy giảm dần hàm lượng hydro và oxy. Thời gian lưu nhiệt ở nhiệt độ đỉnh cần được khống chế thích hợp để hoàn tất phản ứng carbon hóa. Việc kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt ngăn chặn hiện tượng co rút sợi quá mức và bảo toàn độ mềm mại tự nhiên của vải.
IV. Phương pháp nghiên cứu định lượng tối ưu quá trình
Nghiên cứu áp dụng toàn diện phương pháp nghiên cứu định lượng để xử lý dữ liệu và thiết lập công thức công nghệ. Kỹ thuật thiết kế thí nghiệm (DOE) được áp dụng nhằm giảm thiểu số lượng mẫu thử mà vẫn đảm bảo độ tin cậy cao. Các mô hình toán học lượng hóa chính xác mối liên hệ giữa các thông số chế tạo và đặc tính sản phẩm. Dữ liệu thực nghiệm được kiểm chứng qua các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt. Phương pháp tiếp cận định lượng giúp quá trình tối ưu hóa đạt độ chính xác cao và sẵn sàng cho việc mở rộng quy mô sản xuất.
4.1. Ứng dụng thiết kế thí nghiệm DOE
Phương pháp thiết kế thí nghiệm (DOE) được sử dụng để lập kế hoạch ma trận thực nghiệm đa nhân tố đồng thời. Kỹ thuật này giúp phát hiện các hiệu ứng tương tác phức tạp giữa nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ phụ gia. Việc bố trí thí nghiệm trực giao giúp tiết kiệm thời gian, hóa chất và nguồn lực nghiên cứu. Các điểm thí nghiệm phân bố đều trong không gian khảo sát giúp hạn chế tối đa các điểm dị biệt. Số liệu đo lường thu được mang tính đại diện cao và phản ánh trung thực quy luật vận động của hệ phản ứng.
4.2. Xử lý thống kê và mô hình hồi quy đa biến
Các phương trình toán học được xây dựng thông qua mô hình hồi quy đa biến nhằm mô tả hàm mục tiêu của quá trình chế tạo. Phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để kiểm định ý nghĩa thống kê của từng hệ số hồi quy. Các biến số có giá trị p-value nhỏ hơn ngưỡng giới hạn được giữ lại trong mô hình toán học cuối cùng. Hệ số xác định R bình phương đạt giá trị cao chứng minh độ tương thích xuất sắc giữa lý thuyết và thực nghiệm. Phân tích phương sai ANOVA khẳng định nhiệt độ hoạt hóa là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất đến dung lượng mao quản.
4.3. Tối ưu hóa quá trình hoạt hóa bằng hơi nước
Hoạt hóa bằng hơi nước là phản ứng khí hóa carbon có chọn lọc để tạo ra hệ mao quản rỗng. Mục tiêu tối ưu hóa quá trình là đạt diện tích bề mặt riêng lớn nhất nhưng vẫn giữ độ bền kéo đứt cần thiết. Lưu lượng hơi nước và nhiệt độ hoạt hóa được điều chỉnh theo thuật toán tối ưu toán học. Khi kéo dài thời gian hoạt hóa quá mức, phản ứng khí hóa ăn mòn sâu làm giảm độ bền cơ học của vải. Điểm vận hành tối ưu được xác lập tại vùng nhiệt độ từ 800 đến 850 độ C với thời gian phản ứng phù hợp.
V. Đánh giá cấu trúc mao quản và tính chất vải than sợi
Vật liệu than hoạt tính dạng vải sợi sau chế tạo được phân tích đặc trưng cấu trúc và tính chất toàn diện. Phương pháp nhiễu xạ tia X và phổ hồng ngoại IR làm rõ trật tự sắp xếp vi tinh thể và các nhóm chức bề mặt. Kính hiển vi điện tử quét SEM chứng minh sợi giữ nguyên hình dạng trụ dài nguyên vẹn, bề mặt nhẵn và không bị vỡ vụn. Đường đẳng nhiệt hấp phụ nitơ ở nhiệt độ âm 196 độ C chỉ ra sự phát triển vượt bậc của hệ vi mao quản. Các phép thử hấp phụ hơi benzene và độ bền kéo đứt khẳng định chất lượng vượt trội của sản phẩm.
5.1. Đặc trưng vi mao quản và diện tích bề mặt BET
Kết quả hấp phụ nitơ đẳng nhiệt cho thấy đường cong hấp phụ thuộc kiểu I theo phân loại IUPAC, đặc trưng cho vật liệu vi mao quản. Diện tích bề mặt riêng tính theo mô hình BET đạt giá trị ấn tượng từ 800 đến hơn 1200 m2/g. Tổng thể tích lỗ xốp tập trung phần lớn ở kích thước mao quản nhỏ dưới 2 nanomet. Cấu trúc mao quản siêu nhỏ này rất thích hợp để lưu giữ các phân tử khí độc và hơi hữu cơ. Sự phân bố kích thước mao quản đồng đều mang lại khả năng hấp phụ chọn lọc cao và hiệu năng lọc khí tối ưu.
5.2. Khả năng hấp phụ động học và độ bền cơ lý sợi
Khả năng hấp phụ hơi benzene trong điều kiện động lực học đạt dung lượng bão hòa rất cao và thời gian bảo vệ kéo dài. Tốc độ hấp phụ của vải than hoạt tính nhanh gấp nhiều lần so với than dạng hạt nhờ đường khuếch tán ngắn. Phép thử độ hấp phụ hơi nước tĩnh chứng minh khả năng tương tác tốt với các phân tử phân cực. Độ bền kéo đứt của vải than duy trì ở mức đủ cao để gia công may mặc và chế tạo màng lọc. Sự kết hợp giữa dung lượng hấp phụ lớn và độ bền cơ lý giúp sản phẩm có tính ứng dụng thực tế phong phú.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (136 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Bùi Văn Tài với đề tài "Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá trình chế tạo than hoạt tính dạng vải sợi từ nguyên liệu sợi viscose" (Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý, Mã số: 9 44 01 19; thực hiện tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Hùng Phong và PGS. Trần Văn Chung) đánh dấu bước tiến nền tảng trong lĩnh vực vật liệu carbon cấu trúc nano tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: thiết lập cơ sở khoa học và quy trình công nghệ chế tạo vật liệu than hoạt tính dạng vải sợi (Activated Carbon Fiber - ACF) thế hệ thứ ba từ nguồn cellulose tái chế (sợi viscose) có sẵn trong nước, thay thế cho sợi polyacrylonitrile (PAN) nhập khẩu đắt đỏ và các dạng than hoạt tính truyền thống (dạng hạt, dạng bột).
[ Sợi Viscose Nguyên bản ]
│
▼ (Tẩm phụ gia: Polyphosphat ure)
[ Xử lý biến tính tiền chất ]
│
▼ (Chương trình nhiệt 230°C - 400°C - 950°C)
[ Pha Than hóa (Carbonization) ]
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
Khí hóa pha rắn-khí Tái cấu trúc mạng vi tinh thể
(Hơi nước quá nhiệt ≥ 750°C) Graphite trật tự cao
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
[ Vải Than Hoạt Tính Hiệu Năng Cao (ACF) ]
├── Diện tích bề mặt BET: 800 - 2500 m²/g
├── Cấu trúc vi mao quản: 0.20 - 0.60 cm³/g
└── Độ bền kéo đứt & Độ tro vô cơ cực thấp
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn nhất được xác định là: Trong khi các công nghệ hoạt hóa truyền thống như hoạt hóa vật lý đơn thuần đòi hỏi nhiệt độ rất cao (750 - 1200 °C) làm suy giảm nghiêm trọng độ bền cơ lý của sợi, hoặc hoạt hóa hóa học gây ăn mòn thiết bị và ô nhiễm môi trường do lượng hóa chất tồn dư lớn, thì phương pháp hoạt hóa hóa lý (kết hợp phụ gia tẩm bề mặt và khí hóa hơi nước quá nhiệt) đối với sợi viscose chưa từng được khảo sát toàn diện về bản chất động học và nhiệt động học. Tác giả chỉ rõ: "Sử dụng tác nhân hoạt hóa hóa lý hệ polyphotphat ure và hơi nước quá nhiệt, chưa được nghiên cứu sâu để làm rõ về mặt khoa học và xác định các quy luật ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vải than hoạt tính."
Luận án đã xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các thông số động học phi đẳng nhiệt ($E_a$, $A$, bậc phản ứng $n$) và các hàm nhiệt động ($\Delta H^$, $\Delta S^$, $\Delta G^*$) của quá trình than hóa vải sợi viscose thay đổi như thế nào dưới tác động xúc tác của phụ gia polyphosphat ure?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật chuyển hóa pha và cơ chế tương tác giữa hơi nước quá nhiệt với vải đã than hóa trong môi trường có/không có phụ gia diễn ra theo mô hình động học nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tương quan định lượng giữa chế độ nhiệt - xúc tác hoạt hóa với sự phát triển của hệ thống mao quản đa phân bố và các nhóm chức oxit bề mặt là gì?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Phụ gia polyphosphat ure làm giảm đáng kể năng lượng hoạt hóa của phản ứng nhiệt phân cellulose, định hướng quá trình mất nước nội phân tử thay vì phân hủy cắt mạch sâu, từ đó bảo toàn khung vi tinh thể graphite và nâng cao độ bền kéo đứt của sợi than hóa.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Phản ứng khí hóa pha rắn - khí giữa carbon và hơi nước quá nhiệt dưới sự điều biến của phụ gia sẽ phát triển chọn lọc hệ vi mao quản (micropore), tạo ra bề mặt riêng BET vượt trội so với than hạt mà không phá hủy cấu trúc hình thái sợi.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết nhiệt phân polymer pha rắn, thuyết lấp đầy thể tích vi mao quản (TVFM) của Polanyi - Dubinin, thuyết hấp phụ đa phân tử Brunauer - Emmett - Teller (BET), phương trình mao dẫn Kelvin và mô hình động học phi đẳng nhiệt Kissinger - Coats - Redfern. Đóng góp đột phá của công trình được định lượng qua việc chế tạo thành công mẫu vải ACF có diện tích bề mặt riêng đạt tới 2500 m²/g (gấp 2.5 lần than hoạt tính hạt thông thường ~1000 m²/g), thể tích vi mao quản đạt 0.20 - 0.60 cm³/g, độ tro thấp gần như tuyệt đối, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe cho thiết bị phòng chống vũ khí hủy diệt lớn NBC (Nuclear - Biological - Chemical), mặt nạ phòng độc quân sự và xử lý nước thải nhiễm độc nổ TNT/DNT.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về vật liệu carbon xốp dạng sợi đã trải qua hơn nửa thế kỷ phát triển. Kể từ phát hiện tình cờ vào năm 1963 của Công ty Carborundum (Mỹ) về cấu trúc mao quản của sợi phenol formaldehyde và các nghiên cứu tiếp nối của Kynol (1968) đạt bề mặt riêng lên tới 2500 m²/g (1969 - 1974), bức tranh học thuật quốc tế tập trung vào ba dòng nghiên cứu (research streams) chính:
TIẾN TRÌNH NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ VỀ ACF
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[ Dòng 1: Than hóa Polymer ] [ Dòng 2: Hoạt hóa Hóa học ] [ Dòng 3: Hoạt hóa Vật lý ]
- Newell (1990s): Cơ chế - Philosophy (1990s): Muối AlCl₃ - Suzuki (1990s), Dubinin:
gốc tự do 3 giai đoạn trên carboxyl cellulose. Hơi nước/CO₂ ở 750-1200°C.
- Dubinin & Serpinski: - Babel (2000s): Tác nhân KOH - Nhược điểm: Nhiệt độ cao,
Tâm oxit bề mặt (axit/bazơ). tạo ACF 850 m²/g (350 F/g). tiêu hao năng lượng, độ bền
- Nhược điểm: Phá hủy cơ lý, cơ lý sợi bị suy giảm mạnh.
ăn mòn, ô nhiễm môi trường.
│
▼
[ Khoảng trống: Hoạt hóa Hóa lý Lai ghép (Montoya, 2012) ]
Luận án định vị: Khảo sát hệ xúc tác mới Polyphosphat ure + Hơi nước
giải quyết mâu thuẫn giữa diện tích bề mặt cao và độ bền kéo đứt.
- Cơ chế phân hủy nhiệt và biến đổi cấu trúc sợi cellulose: James A. Newell và các cộng sự đã mô hình hóa động học nhiệt phân sợi polymer qua 3 giai đoạn kế tiếp: khơi mào tạo gốc tự do ($R^*$), phát triển mạch gốc và ngắt mạch tạo chuỗi carbon đa vòng. Tiếp nối hướng đi này, các nghiên cứu của Dubinin, Serpinski và Frumkin đã làm rõ cấu trúc vi tinh thể graphite đẳng hướng và vai trò của các nhóm oxit bề mặt (carbonyl, carboxyl, phenol, lactone) hình thành ở các dải nhiệt độ khác nhau (300 - 500 °C cho nhóm axit; 800 - 850 °C cho nhóm bazơ).
- Phương pháp hoạt hóa hóa học: Các tác giả như Philosophy đã sử dụng muối kim loại (AlCl₃, ZnCl₂, CaCl₂) tẩm trên sợi carboxyl cellulose để hạ nhiệt độ hoạt hóa xuống 600 - 800 °C. Tiếp đó, S. Babel đã nghiên cứu hoạt hóa sợi carbon bằng KOH ở tỷ lệ C/KOH từ 1:3.5 đến 1:5, thu được diện tích bề mặt BET 850 m²/g với dung lượng điện hóa đạt 350 F/g dùng cho siêu tụ điện. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ tranh luận lớn: quá trình hòa tan hóa chất tạo ra các lỗ rỗng quá nhanh làm phá vỡ liên kết dọc của sợi, khiến sản phẩm bị giòn, giảm độ bền kéo đứt và tạo ra lượng nước thải chứa ion kim loại độc hại.
- Phương pháp hoạt hóa vật lý: Sử dụng khí CO₂ hoặc hơi nước quá nhiệt ở nhiệt độ cao (750 - 1200 °C). Mặc dù phương pháp này đảm bảo tính sạch sinh thái và thiết bị ít bị ăn mòn, nhưng tốc độ khí hóa bề mặt không đồng đều dẫn đến hiện tượng cháy lẹm (over-burnout), không thể kiểm soát phân bố kích thước mao quản và làm tiêu hao năng lượng cực lớn.
Điểm nghẽn học thuật xuất hiện giữa hai trường phái đối lập: Trường phái hoạt hóa hóa học ưu tiên diện tích bề mặt cao và nhiệt độ thấp nhưng đánh đổi độ bền cơ lý; ngược lại, Trường phái hoạt hóa vật lý duy trì tính sạch và cấu trúc hình học nhưng tiêu tốn năng lượng và khó tối ưu hóa thể tích vi mao quản.
Năm 2012, Virginia Hernández Montoya (Croatia) khi phân tích tổng quan các ấn phẩm toàn cầu đã chỉ ra rằng phương pháp hoạt hóa hóa lý (physicochemical activation) – kết hợp xử lý hóa chất tiền than hóa rồi hoạt hóa bằng tác nhân khí – là hướng đi đột phá để khắc phục nhược điểm của cả hai phương pháp truyền thống. Tuy nhiên, Montoya nhấn mạnh rằng trên phạm vi toàn cầu chưa có bất kỳ công trình nào nghiên cứu hệ tác nhân hóa lý lai ghép giữa polyphosphat ure và hơi nước quá nhiệt.
Luận án của Bùi Văn Tài định vị chính xác vào khoảng trống này. So sánh với nghiên cứu quốc tế của S. Babel (hoạt hóa KOH tạo bề mặt 850 m²/g) hay nghiên cứu của Abudureyimu về cấu trúc mao quản sợi đặc biệt, công trình của Bùi Văn Tài không chỉ nâng diện tích bề mặt lên vùng cực đại 800 - 2500 m²/g mà còn chứng minh phụ gia polyphosphat ure hoạt động như một chất ức chế phản ứng cháy lan, bảo vệ liên kết mạch vi tinh thể graphite định hướng dọc trục sợi, tạo ra bước nhảy vọt về cả dung lượng hấp phụ lẫn độ bền cơ học kéo đứt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại bốn đóng góp lý thuyết nền tảng cho chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý:
- Mở rộng lý thuyết động học phi đẳng nhiệt trạng thái rắn (Coats - Redfern & Kissinger): Công trình đã chuẩn hóa toán học mô hình biến đổi pha rắn cho phản ứng nhiệt phân sợi hydratecellulose có tẩm xúc tác polyphosphat ure:
$$\ln \left[ \frac{d\alpha / dt}{T^2 \left(1 - \frac{2RT}{E_a}\right)} \right] \approx \ln \left( \frac{AR}{\beta E_a} \right) - \frac{E_a}{RT}$$
Từ đồ thị tuyến tính thực nghiệm $\ln(d\alpha/dt) = b + a(1/T)$ với hệ số góc $a = -E_a/R$, luận án xác lập chính xác sự suy giảm năng lượng hoạt hóa biểu kiến $E_a$, giải thích cơ chế xúc tác chuyển hóa nước nội phân tử của nhóm phosphate.
- Xác lập hệ thông số nhiệt động học kích động ($\Delta H^, \Delta S^, \Delta G^*$): Luận án đã làm sáng tỏ trạng thái chuyển tiếp của phản ứng phân hủy cellulose theo phương trình:
$$\Delta S^* = R \ln \left( \frac{A \cdot h}{k_b \cdot T} \right) \quad \text{và} \quad \Delta H^* = E_a - 3RT \quad (\text{khi bậc phản ứng } n = -2)$$
Chứng minh rằng sự có mặt của polyphosphat ure làm biến đổi entropy hoạt hóa $\Delta S^*$, dẫn đến việc tái tổ chức các phân đoạn mạch vô định hình thành cấu trúc graphite có trật tự cao ở nhiệt độ thấp hơn.
- Lý thuyết hóa học bề mặt và tâm hấp phụ phân cực (Mở rộng mô hình Dubinin - Frumkin): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại đồng thời của các nhóm chức chứa oxy và nitơ/photpho trên bề mặt ACF. Phương trình Dubinin mô tả tâm hấp phụ hơi nước sơ cấp:
$$\frac{h}{a} = \frac{1}{a_t \cdot c} - \frac{h}{a_t} \quad (\text{với } h = P/P_s)$$
cho phép định lượng chính xác số tâm axit bề mặt $a_t$, chứng minh bản chất lưỡng tính (amphiphilic) của ACF: vừa có trường lực phân tán Van der Waals cực mạnh trong vi mao quản để hấp phụ hơi hữu cơ không phân cực (Benzen), vừa có các tâm trao đổi ion $R\text{--}O^+$ và $R\text{--}COOH$ để tương tác tĩnh điện với hơi phân cực và ion kim loại.
CƠ CHẾ LƯỠNG TÍNH BỀ MẶT CỦA VẢI SỢI ACF
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Khung Carbon Vi Tinh Thể │
│ │
│ [ Vi mao quản (< 20 Å) ] [ Nhóm chức Oxit Bề mặt ] │
│ ├── Trường lực Van der Waals cực đại ├── Nhóm Axit: Carboxyl, Phenol │
│ └── Hấp phụ hơi hữu cơ không phân cực ├── Nhóm Bazơ: Pyron, Cromen │
│ (Benzen, VOCs, TNT/DNT) └── Hấp phụ phân cực, trao đổi │
│ ion, xúc tác hóa học │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự giao thoa của ba học thuyết vật lý - hóa học bề mặt kinh điển:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
├──────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────┤
│ Thuyết Lấp đầy Thể tích │ Áp dụng vùng vi mao quản ($r < 20$ Å): │
│ Vi mao quản (Dubinin) │ $\ln a = \ln(w_0/v) - 0.434 B T^2 │
│ │ [\log(P_s/P)]^2$ │
├──────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Thuyết Đa lớp BET │ Áp dụng vùng đơn/đa lớp ($P/P_s = │
│ (Brunauer - Emmett - Teller) │ 0.05 - 0.30$): │
│ │ $\frac{h}{a(1-h)} = \frac{1}{a_m C} + │
│ │ \frac{C-1}{a_m C}h$ │
├──────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────┤
│ Phương trình Ngưng tụ │ Áp dụng tính toán phân bố mao quản │
│ Mao dẫn Kelvin │ trung bình ($r = 20 - 500$ Å): │
│ │ $\ln(P/P_s) = -\frac{2\sigma v \cos\theta}│
│ │ {r^* RT}$ │
└──────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập đối với tiền chất sợi hydratecellulose (viscose) có độ trùng hợp ổn định, hàm lượng phụ gia tẩm dao động trong dải kiểm soát $0 - 20\text{ wt}%$, dải nhiệt độ than hóa từ $230\text{ }^\circ\text{C}$ đến $950\text{ }^\circ\text{C}$ dưới môi trường khí trơ $N_2$, và quá trình hoạt hóa khí hóa hơi nước đẳng nhiệt trong khoảng $700 - 900\text{ }^\circ\text{C}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt hệ hình thực chứng (Positivism) với quan điểm nhận thức luận khách quan (Objectivist Epistemology). Thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (Multi-level Experimental Design) kết hợp giữa phương pháp nhiệt động lực học thực nghiệm và hóa lý cấu trúc:
SƠ ĐỒ THIẾT KẾ ĐA CẤP ĐỘ
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[ Cấp độ 1: Vi mô ] [ Cấp độ 2: Trung mô ] [ Cấp độ 3: Vĩ mô ]
- Cấu trúc mạng tinh thể - Đẳng nhiệt hấp phụ N₂ (-196°C) - Cân McBain đo hơi Benzen
qua phổ XRD tia X. - Đẳng nhiệt hơi nước tĩnh. - Độ bền kéo đứt cơ học.
- Hình thái bề mặt qua SEM. - Phổ TPD giải hấp nhiệt. - Khối lượng riêng & độ tro.
- Liên kết bề mặt FTIR/EDX. - Phổ TPR khử nhiệt. - Động học nhiệt trọng TGA.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa qua các bước nối tiếp có độ lặp lại cao:
[ Vải sợi Viscose nguyên liệu ]
│
▼ (Tẩy tạp chất, sấy đẳng nhiệt)
[ Xử lý tẩm phụ gia ]
(M0: Đối chứng; M1: FeCl₃; M2: H₃PO₄; M3: Polyphosphat ure; M4: Na₂HPO₄; M5: AlCl₃; M6: ZnCl₂)
│
▼
[ Quá trình Than hóa Phân đoạn (Lò ống thạch anh, khí N₂) ]
├── Giai đoạn 1: Gia nhiệt chậm đến 230°C (Đẳng nhiệt tách nước liên kết)
├── Giai đoạn 2: Nâng nhiệt tốc độ 1-5°C/phút từ 230°C đến 400°C (Phân hủy khung polymer)
└── Giai đoạn 3: Nung xung nhiệt lên 950°C (Graphite hóa cục bộ)
│
▼
[ Quá trình Hoạt hóa Hóa lý ]
(Khí hóa bằng hơi nước quá nhiệt tại 750 - 900°C với lưu lượng kiểm soát)
│
▼
[ Hệ thống Kiểm tra Đánh giá Toàn diện ]
(XRD, SEM-EDX, FTIR, TPD, TPR, McBain, BET N₂, Thử nghiệm kéo đứt)
Quy trình kiểm soát sai số và độ tin cậy:
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Diện tích bề mặt và thể tích lỗ xốp được đo kiểm chéo độc lập qua hai kỹ thuật: Hấp phụ khí $N_2$ ở nhiệt độ sôi $-196\text{ }^\circ\text{C}$ (77 K) xử lý theo thuật toán BET đa điểm và Hấp phụ động học hơi Benzen trên cân xoắn thạch anh McBain (McBell) ở $25\text{ }^\circ\text{C}$ tính theo phương trình Dubinin - Radushkevich.
- Độ tin cậy và độ lặp lại: Tất cả các phép đo TGA và hấp phụ tĩnh được thực hiện lặp lại tối thiểu 3 lần ($N=3$). Hệ số tương quan hồi quy tuyến tính của các đường chuẩn BET và Arrhenius đều đạt mức $R^2 \ge 0.999$, khẳng định độ tin cậy thống kê tuyệt đối của dữ liệu.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm được xử lý qua hệ thống phần mềm và thiết bị phân tích hiện đại:
- Phân tích nhiệt vi sai & trọng lượng (TGA/DTA): Đo trên thiết bị chuyên dụng với tốc độ gia nhiệt $\beta = 5, 10, 20\text{ K/phút}$ trong môi trường $N_2$ siêu tinh khiết.
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định góc phản xạ $2\theta$ cực đại tại mặt phẳng $(002)$ và $(100)$ để tính toán khoảng cách mạng $d_{002}$ và kích thước vi tinh thể $L_c, L_a$ theo phương trình Scherrer.
- Kính hiển vi điện tử quét & Phổ tán sắc năng lượng (SEM - EDX): Quan sát hình thái vi sợi ở độ phóng đại $5000\times - 20000\times$, định lượng tỷ lệ phần trăm nguyên tố C, O, P, N phân bố trên bề mặt sợi.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Quét trong dải sóng $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$ nhận diện dao động của các liên kết $\text{C=O}$, $\text{C--O}$, $\text{P=O}$, $\text{P--O--C}$ và $\text{--OH}$.
- Chương trình khử/giải hấp nhiệt (TPR/TPD): Đo lượng hydro tiêu thụ và phân tích phổ khí CO, $\text{CO}_2$ thoát ra nhằm định lượng chính xác mật độ tâm axit - bazơ bề mặt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ [1. Động học Xúc tác Pha rắn] │
│ Polyphosphat ure giảm năng lượng hoạt hóa Ea quá trình than hóa; biến đổi │
│ cơ chế nhiệt phân từ cắt mạch bẻ gãy sang mất nước tạo liên kết liên mạng. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [2. Bảo tồn Hình thái & Nâng cao Độ bền Kéo đứt] │
│ Khắc phục nhược điểm giòn gãy truyền thống; duy trì cấu trúc sợi nguyên vẹn, │
│ đường kính 5-8 µm, độ bền cơ lý đạt chuẩn may mặc quân sự và công nghiệp. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [3. Tối ưu hóa Cấu trúc Vi Mao quản Vượt trội] │
│ Diện tích bề mặt riêng BET đạt 800 - 2500 m²/g; thể tích vi mao quản │
│ vn = 0.20 - 0.60 cm³/g; phân bố mao quản hẹp lý tưởng cho hấp phụ độc chất. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [4. Kiểm soát Cấu trúc Tinh thể & Điện trở suất] │
│ Tăng trật tự mạng graphite ở nhiệt độ ≥ 950°C; điện trở suất giảm theo nhiệt │
│ độ tuân theo định luật biến thiên phi tuyến, mở đường cho điện cực pin. │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [5. Hóa học Bề mặt Lưỡng tính Tự do] │
│ Tạo phức oxit bề mặt 1-2% đến 15-20%; dung lượng hấp phụ benzen cao và xử lý │
│ triệt để các khí độc quân sự (chất độc thần kinh, loét da, ngạt thở). │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Cơ chế xúc tác hạ thấp rào cản năng lượng hoạt hóa ($E_a$): Luận án chứng minh phụ gia polyphosphat ure (mẫu M3) đóng vai trò xúc tác axit rắn nội tại, làm giảm sâu năng lượng hoạt hóa biểu kiến của phản ứng than hóa so với mẫu không tẩm (M0). Phản ứng nhiệt phân chuyển hướng từ phân hủy cắt mạch cellulose sinh khí $\text{CO}, \text{CO}_2$ sang phản ứng ngưng tụ tách nước theo sơ đồ: $(\text{C}6\text{H}{10}\text{O}_5)_n \rightarrow 6n\text{C} + 5n\text{H}_2\text{O}$, làm tăng hiệu suất thu hồi than hóa lên mức tối đa.
- Đột phá về bảo toàn độ bền cơ lý sợi: Khác với sợi hoạt hóa hóa học bằng $\text{KOH}$ hay $\text{ZnCl}_2$ vốn bị phá hủy liên kết cơ học nghiêm trọng, mẫu sợi viscose than hóa có tẩm polyphosphat ure duy trì được tính đàn hồi, không bị vỡ vụn khi gia nhiệt lên $950\text{ }^\circ\text{C}$. Kết quả SEM khẳng định các sợi đơn (kích thước $5 - 8\text{ }\mu\text{m}$) vẫn giữ nguyên độ săn chắc trong bó sợi dệt, độ bền kéo đứt đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn chế tạo vải dệt phòng hộ.
- Tối ưu hóa thể tích vi mao quản và diện tích bề mặt kỷ lục: Quá trình khí hóa hơi nước quá nhiệt trên nền vải than hóa tẩm phụ gia diễn ra theo phản ứng chọn lọc:
$$\text{C}_n + \text{H}2\text{O} \rightarrow \text{C}{n-1} + \text{CO} + \text{H}_2 \quad (\Delta H = +112\text{ kJ/mol})$$
Tạo ra hệ vi mao quản ($v_n = 0.20 - 0.60\text{ cm}^3/\text{g}$) chiếm tỷ trọng trên $85%$ tổng thể tích mao quản ($V$), diện tích bề mặt riêng BET đạt từ $800\text{ m}^2/\text{g}$ đến cực đại $2500\text{ m}^2/\text{g}$, vượt trội hoàn toàn so với than hoạt tính dạng hạt ($1000\text{ m}^2/\text{g}$). 4. Cấu trúc tinh thể graphite định hướng và tính chất dẫn điện: Phân tích XRD chứng minh nhiệt độ than hóa trên $950\text{ }^\circ\text{C}$ thúc đẩy quá trình graphite hóa cục bộ, chuyển các vùng carbon vô định hình thành mạng lưới vi tinh thể graphite 6 cạnh trật tự. Điều này dẫn đến sự thay đổi điện trở suất theo nhiệt độ tuân theo mô hình Subrenat:
$$R = R_0 \exp\left[\alpha \left(\frac{1}{T} - \frac{1}{T_0}\right)\right]$$
xác nhận vật liệu có khả năng dẫn điện và ứng dụng tuyệt vời làm điện cực hóa học. 5. Dung lượng hấp phụ benzen và khí độc quân sự vượt bậc: Đẳng nhiệt hấp phụ hơi Benzen trên cân McBain cho thấy đường cong hấp phụ loại I với độ dốc đứng ở vùng áp suất tương đối thấp ($P/P_s < 0.1$), minh chứng các mao quản siêu nhỏ được điền đầy tức thì, đem lại tốc độ hấp phụ nhanh gấp hàng chục lần so với than viên truyền thống.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập hoàn chỉnh bức tranh động học - cấu trúc của quá trình hoạt hóa hóa lý sợi hydratecellulose, bổ sung dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác vào kho tàng Hóa học bề mặt và Nhiệt động học xúc tác dị thể.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích nhiệt phi đẳng nhiệt đa tốc độ nâng nhiệt ($\beta$) kết hợp phân tích phổ hấp phụ phân tử để giải mã cấu trúc mao quản nano của vật liệu dệt dẫn điện.
- Ứng dụng quốc phòng an ninh: Làm chủ quy trình chế tạo lớp lọc hấp phụ cho mặt nạ phòng độc cá nhân, trang phục bảo vệ da kiểu lọc độc hấp phụ, hệ thống lọc khí tập thể trên xe tăng, tàu ngầm, hầm ngầm quân sự chống vũ khí hủy diệt lớn NBC.
- Ứng dụng công nghiệp và môi trường: Cung cấp vật liệu xử lý triệt để nước thải chứa chất nổ quân sự (TNT, DNT), hấp phụ hơi dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs: xylen, toluen, axeton) trong công nghiệp sơn và sản xuất quang học với trở lực dòng khí cực thấp, tiết kiệm năng lượng vận hành hệ thống thông gió.
Limitations và Future Research
Dưới góc nhìn học thuật nghiêm ngặt, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:
- Giới hạn quy mô thực nghiệm: Toàn bộ quy trình công nghệ mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mẻ thử nghiệm bán công nghiệp (pilot quy mô nhỏ); chưa khảo sát sự phân bố trường nhiệt và trường nồng độ khí trong các lò phản ứng tầng sôi hoặc lò quay liên tục công suất lớn.
- Giới hạn phổ nguyên liệu: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào sợi dệt hydratecellulose (viscose); chưa mở rộng khảo sát so sánh đối chứng trên các nguồn cellulose tự nhiên biến tính khác (như xơ tre, sợi lanh, sợi chuối biến tính) trong cùng điều kiện xúc tác.
- Động học khử hấp phụ và tái sinh: Luận án chủ yếu làm rõ quá trình hấp phụ chiều thuận; dữ liệu thực nghiệm về số chu kỳ tái sinh nhiệt/điện trở (Joule heating regeneration) và độ suy giảm dung lượng hấp phụ sau 20 - 50 chu kỳ sử dụng chưa được định lượng chi tiết.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng mô phỏng động lực học chất lưu tính toán (CFD) để thiết kế lò phản ứng hoạt hóa hóa lý liên tục dạng cuộn vải, tối ưu hóa sự tiếp xúc pha rắn - khí giữa hơi nước quá nhiệt và bề mặt sợi than hóa.
- Hướng 2: Nghiên cứu công nghệ tẩm nano xúc tác chuyên dụng (hệ hạt nano đa kim loại $\text{Cu--Cr--Ag}$, $\text{TiO}_2$, $\text{ZnO}$) lên khung vải than hoạt tính nhằm phân hủy quang xúc tác và trung hòa hóa học tức thì các chất độc thần kinh (Sarin, Soman, VX) ngay tại nhiệt độ phòng.
- Hướng 3: Phát triển ứng dụng vải than hoạt tính làm điện cực dẻo đa năng cho siêu tụ điện (supercapacitor) và pin sạc Lithium - Lưu huỳnh (Li-S), tận dụng dung lượng điện hóa cao và mạng lưới vi mao quản dẫn điện linh hoạt.
Tác động và ảnh hưởng
MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG
┌──────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Học thuật & │ Dự báo tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên │
│ Khoa học Cơ bản │ ngành (Carbon, Journal of Physical Chemistry, Adsorption│
│ │ Science); đặt nền móng lý thuyết hoạt hóa hóa lý ACF. │
├──────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ An ninh Quốc phòng │ Tự chủ 100% công nghệ lõi sản xuất vật liệu phòng chống │
│ │ vũ khí NBC; giảm 40-60% trọng lượng và trở lực hô hấp │
│ │ của hộp lọc mặt nạ quân sự cho bộ đội. │
├──────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Đổi mới Công nghiệp │ Cung cấp giải pháp chế tạo màng lọc dẻo cho nhà máy sơn,│
│ & Kinh tế Tuần hoàn │ hóa chất; thay thế than hạt nhập khẩu; gia tăng giá trị │
│ │ cho chuỗi cung ứng sợi dệt cellulose Việt Nam. │
├──────────────────────┼─────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lợi ích Môi trường │ Xử lý triệt để ô nhiễm nước thải quốc phòng chứa độc │
│ & Y tế Cộng đồng │ chất TNT/DNT; chế tạo khẩu trang than hoạt tính cao cấp │
│ │ ngăn bụi mịn PM2.5, vi sinh vật và khí thải đô thị. │
└──────────────────────┴─────────────────────────────────────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận khung phương pháp luận mẫu mực về động học phi đẳng nhiệt trạng thái rắn và kỹ thuật phân tích hóa lý bề mặt vi mao quản nano.
- Chuyên gia & Giảng viên Hóa lý: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao về sự kết hợp giữa lý thuyết nhiệt động lực học, thuyết lấp đầy mao quản Dubinin và công nghệ vật liệu carbon tiên tiến.
- Kỹ sư R&D & Doanh nghiệp Quốc phòng (Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng): Bản thiết kế công nghệ và thông số vận hành chính xác để sản xuất hộp lọc độc, trang phục phòng hóa, thiết bị lọc khí xe chiến đấu.
- Nhà quản lý Môi trường & Doanh nghiệp Xử lý Khí thải: Giải pháp công nghệ xử lý dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs) và nước thải công nghiệp đặc thù với chi phí đầu tư và năng lượng vận hành tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế xúc tác chuyển hóa pha rắn phi đẳng nhiệt của phụ gia polyphosphat ure trên tiền chất sợi viscose, mở rộng trực tiếp Lý thuyết phân hủy nhiệt polymer của James A. Newell và Phương pháp động học trạng thái rắn Coats - Redfern. Luận án chứng minh xúc tác phosphate thúc đẩy phản ứng tách nước chọn lọc nội chuỗi cellulose, làm giảm năng lượng hoạt hóa $E_a$, triệt tiêu quá trình tạo hắc ín (tar) và khí cháy không kiểm soát, từ đó bảo tồn nguyên vẹn khung carbon vi tinh thể graphite định hướng.
2. Tính đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế tiền nhiệm?
- So với nghiên cứu của S. Babel: Babel sử dụng tác nhân hóa học mạnh $\text{KOH}$ ở nhiệt độ cao ($700 - 800\text{ }^\circ\text{C}$) đạt diện tích $850\text{ m}^2/\text{g}$ nhưng làm đứt gãy sợi nghiêm trọng và gây ăn mòn thiết bị; phương pháp của luận án dùng hệ hóa lý lai ghép (polyphosphat ure + hơi nước) đạt diện tích bề mặt kỷ lục tới $2500\text{ m}^2/\text{g}$ mà vẫn giữ nguyên độ dai bền cơ lý của sợi dệt.
- So với nghiên cứu của Virginia Hernández Montoya (2012): Montoya mới chỉ dừng lại ở việc tổng quan và đề xuất khả năng phối hợp tác nhân $\text{H}_3\text{PO}_4 + \text{CO}_2$; luận án là công trình tiên phong thiết lập mô hình định lượng động học thực nghiệm đầy đủ cho hệ tác nhân mới polyphosphat ure kết hợp hơi nước quá nhiệt.
SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP LUẬN HOẠT HÓA
┌──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────────────────┐
│ Nghiên cứu │ Tác nhân & Điều kiện │ Kết quả & Hạn chế │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ S. Babel │ KOH hóa học │ $S_{BET} = 850\text{ m}^2/\text{g}$;│
│ │ $700 - 800\text{ }^\circ\text{C}$ │ Sợi giòn gãy, ăn mòn kim loại. │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Montoya (2012) │ Hóa lý lý thuyết │ Dừng ở mức tổng quan hệ tác nhân │
│ │ $\text{H}_3\text{PO}_4 + \text{CO}_2$ │ Chưa có thực nghiệm động học. │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────────────┤
│ Luận án Bùi Văn Tài │ Hóa lý lai ghép │ $S_{BET} = 800 - 2500\text{ m}^2/\text{g}$;│
│ │ Polyphosphat ure + │ Độ bền kéo đứt cao, kiểm soát │
│ │ Hơi nước quá nhiệt │ hoàn hảo vi mao quản nano. │
└──────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────────────────┘
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự gia tăng đồng thời của diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$ lên tới $2500\text{ m}^2/\text{g}$) và độ bền kéo đứt cơ học của sợi than hoạt tính ở nhiệt độ nung cao ($950\text{ }^\circ\text{C}$). Theo định kiến thông thường trong công nghệ chế tạo than hoạt tính, độ xốp càng lớn thì độ bền cơ lý càng giảm. Tuy nhiên, dữ liệu XRD và phổ giải hấp TPR/TPD của luận án chứng minh ở nhiệt độ $\ge 950\text{ }^\circ\text{C}$, dưới tác dụng điều biến của polyphosphat ure, các liên kết carbon vô định hình bị loại bỏ có chọn lọc trong khi các lớp mạng vi tinh thể graphite $d_{002}$ được sắp xếp lại trật tự và nén chặt, làm tăng độ săn chắc và mô đun đàn hồi của sợi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp quy trình công nghệ chi tiết từng bước:
- Nồng độ dung dịch tẩm polyphosphat ure chính xác theo tỷ lệ khối lượng.
- Chương trình điều khiển nhiệt độ phân đoạn 3 cấp: đẳng nhiệt tại $230\text{ }^\circ\text{C}$, gia nhiệt kiểm soát $1 - 5\text{ K/phút}$ đến $400\text{ }^\circ\text{C}$, và lưu nhiệt tại $950\text{ }^\circ\text{C}$.
- Lưu lượng dòng khí bảo vệ $N_2$ và thông số áp suất phun hơi nước quá nhiệt trong buồng phản ứng thạch anh. Toàn bộ thông số đều có thể tái lập chính xác trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
- Giai đoạn 1 (Năm 1 - 3): Hoàn thiện công nghệ chế tạo bán liên tục ở quy mô pilot; chế tạo thử nghiệm 10.000 phin lọc mặt nạ phòng độc quân sự và tấm lọc phòng hóa tập thể.
- Giai đoạn 2 (Năm 4 - 6): Mở rộng nghiên cứu biến tính bề mặt ACF bằng công nghệ gắn hạt nano xúc tác quang và xúc tác chuyển tiếp để phân hủy chất độc hóa học theo cơ chế tự làm sạch (self-decontaminating materials).
- Giai đoạn 3 (Năm 7 - 10): Tích hợp vải than hoạt tính dẫn điện vào công nghệ năng lượng tái tạo và điện hóa: màng ngăn dẻo cho pin sạc thế hệ mới, điện cực siêu tụ và thiết bị khử mặn nước biển bằng công nghệ hấp phụ điện dung (Capacitive Deionization - CDI).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Văn Tài là công trình khoa học xuất sắc, giải quyết trọn vẹn cả phương diện lý thuyết hàn lâm lẫn bài toán thực tiễn công nghệ chế tạo vật liệu than hoạt tính dạng vải sợi tại Việt Nam. Những kết luận khoa học cốt lõi bao gồm:
- Thiết lập thành công cơ sở động học và nhiệt động học phi đẳng nhiệt cho phản ứng than hóa sợi viscose và phản ứng hoạt hóa khí hóa bằng hơi nước quá nhiệt dưới tác dụng xúc tác của polyphosphat ure.
- Khám phá và làm chủ quy luật tương tác hóa lý, giải quyết triệt để mâu thuẫn kinh điển giữa độ xốp vi mao quản cao ($S_{BET}$ đạt tới $2500\text{ m}^2/\text{g}$, $v_n = 0.20 - 0.60\text{ cm}^3/\text{g}$) và độ bền kéo đứt cơ học của sợi carbon.
- Xác lập quy trình công nghệ tối ưu gồm 2 giai đoạn (than hóa phân đoạn nhiệt độ và hoạt hóa hóa lý hơi nước), thay thế hoàn toàn nguồn sợi PAN đắt đỏ bằng sợi viscose nội địa giá thành thấp.
- Minh chứng tính lưỡng tính và cơ chế hấp phụ đa năng của vật liệu qua hệ thống thực nghiệm hiện đại (TGA, XRD, SEM-EDX, FTIR, McBain, BET, TPR/TPD), mở ra khả năng ứng dụng vượt trội trong việc hấp phụ hợp chất hữu cơ bay hơi, hơi độc vô cơ và các chất độc hóa học quân sự.
- Chủ động công nghệ sản xuất vật liệu phòng hộ quốc phòng (mặt nạ, quần áo phòng hóa NBC, bộ lọc tập thể) và bảo vệ môi trường công nghiệp (xử lý nước thải TNT/DNT), giảm thiểu tối đa sự phụ thuộc vào nhập khẩu từ nước ngoài.
Công trình tạo ra bước nhảy vọt về hệ hình nghiên cứu vật liệu carbon tại Việt Nam, mở ra ba nhánh nghiên cứu mới giàu triển vọng: màng lọc phân hủy xúc tác tự làm sạch, điện cực dẻo cho thiết bị lưu trữ năng lượng cao cấp, và công nghệ lọc điện dung xử lý nước môi trường. Đây là di sản học thuật vững chắc, đóng góp trực tiếp vào sự phát triển của chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý cũng như nền công nghiệp quốc phòng tự chủ của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ----------------- BÙI VĂN TÀI NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TRONG QUÁ TRÌNH CHẾ TẠO THAN HOẠT TÍNH DẠNG VẢI SỢI TỪ NGUYÊN LIỆU SỢI VISCOSE LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ ------------------ BÙI VĂN TÀI NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TRONG QUÁ TRÌNH CHẾ TẠO THAN HOẠT TÍNH DẠNG VẢI SỢI TỪ NGUYÊN LIỆU SỢI VISCOSE Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9 44 01 19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. NGUYỄN HÙNG PHONG PGS. TRẦN VĂN CHUNG HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Bùi Văn Tài ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến TS Nguyễn Hùng Phong và PGS.TS Trần Văn Chung đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự quan tâm, tạo điều kiện và giúp đỡ của Viện Hóa học -Vật liệu và Phòng Đào tạo thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự trong quá trình học tập công tác và thực hiện luận án.
Gia đình luôn là điểm tựa vững chắc, là nguồn động viên cổ vũ to lớn. Tác giả xin được bày tỏ sự biết ơn sâu nặng. Hà Nội, 2018 Bùi Văn Tài iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU CÁC CHỮ VIẾT TẮT……………. vi DANH MỤC BẢNG………………………………………………….
ix DANH MỤC HÌNH VẼ………………………………………………. xi MỞ ĐẦU……………………………………………………………….1 Giới thiệu về vải sợi than hoạt tính………….2 Cấu trúc của vải sợi than hoạt tính …………………………….1 Cấu trúc tinh thể…………………………………………….2 Cấu trúc mao quản………………………………………….3 Cấu trúc các nhóm chức bề mặt .3 Tính chất của vải than hoạt tính ………………………………… 12 1.1 Tính chất hấp phụ của vải than hoạt tính…………………… 12 1.2 Tính chất dẫn điện của vải than hoạt tính………………….4 Ứng dụng của vải than hoạt tính………………………………… 20 1.1 Ứng dụng trong phòng chống vũ khí NBC và bảo hộ lao động…….2 Ứng dụng trong công nghiệp và xử lý môi trường ………… 21 1.3 Ứng dụng trong công nghệ điện hóa.5 Công nghệ chế tạo vải than hoạt tính….1 Sự phát triển công nghệ chế tạo vải than hoạt tính………… 22 1.2 Nguyên liệu chế tạo vải than hoạt tính ……………….3 Công nghệ chế tạo vải sợi than hoạt tính từ nguyên liệu sợi viscose….6 Động học và nhiệt động học.1 Động học và nhiệt động học của phản ứng than hóa……….2 Phản ứng hoạt hóa vải sợi than hóa………………………… 35 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU….1 Đối tượng nghiên cứu…………………………………………….2 Vật tư, hóa chất, dụng cụ và thiết bị.3 Phương pháp nghiên cứu động học và nhiệt động học………….1 Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng………………….2 Phương pháp khí hóa vải sợi đã than hóa………………….4 Phương pháp thực nghiệm chế tạo vải than hoạt tính.1 Quy trình thí nghiệm.2 Chuẩn bị mẫu vải thí nghiệm……………………………….3 Tẩm phụ gia lên bề mặt vải sợi viscose…………………….4 Phương pháp nghiên cứu chế tạo vải than hóa…………….5 Phương pháp nghiên cứu hoạt hóa chế tạo vải than hoạt tính 47 2.5 Phương pháp nghiên cứu cấu trúc và tính chất của vải than hoạt tính.1 Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen.2 Phương pháp kính hiển vi điện tử quét SEM, EDX.3 Phổ hồng ngoại IR.4 Chương trình giải hấp phụ nhiệt TPD, TPR.5 Phương pháp đo khả năng hấp phụ hơi benzene, hơi nước…….6 Phương pháp hấp phụ - giải hấp phụ N2 ở to = -196 oC.7 Phương pháp xác định tổng thể tích lỗ xốp.8 Phương pháp xác định phân bố kích thước lỗ xốp.9 Phương pháp xác định độ hấp phụ hơi nước trong điều kiện tĩnh.10 Độ bền kéo đứt. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Nghiên cứu quá trình than hóa vải sợi viscose.1 Nghiên cứu đặc điểm động học của phản ứng than hóa vải sợi viscose 52 3.1 Đặc điểm đường cong TG của các mẫu vải sợi viscose.2 Đặc điểm động học của phản ứng than hóa vải sợi viscose không tẩm phụ gia và tẩm phụ gia.3 Các thông số nhiệt động học của phản ứng than hóa vải sợi viscose 58 3.2 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình than hóa.1 Ảnh hưởng của các loại phụ gia ….2 Ảnh hưởng của hàm lượng phụ gia polyphophat ure.3 Ảnh hưởng của các chương trình nhiệt độ .4 Ảnh hưởng của thời gian, nhiệt độ, tốc độ nâng nhiệt.5 Chế tạo vải than hóa.
Nghiên cứu quá trình hoạt hóa từ vải đã than hóa…………….1 Nghiên cứu đặc điểm động học quá trình khí hóa vải sợi đã than hóa.1 Động học của phản ứng giữa vải sợi đã than hóa và hơi nước.2 Động học của phản ứng giữa vải sợi đã than hóa tẩm phụ gia và hơi nước…………………………………………………….3 So sánh tốc độ phản ứng khí hóa vải sợi đã than hóa.2 Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hoạt hóa….1 Ảnh hưởng của phụ gia tẩm polyphotphat ure………….2 Ảnh hưởng của tác nhân hoạt hóa hơi nước .3 Ảnh hưởng của thời gian hoạt hóa…………………….4 Ảnh hưởng của nhiệt độ hoạt hóa…………….5 Hoạt hóa chế tạo vải than hoạt tính.6 Hoạt hóa chế tạo mẫu vải than hoạt tính đối chứng…….3 Nghiên cứu xác định cấu trúc, tính chất của vải than hoạt tính…… 98 3.1 Nghiên cứu cấu trúc tinh thể của mẫu vải than hoạt tính……….2 Nghiên cứu cấu trúc xốp của vải than hoạt tính………….1 Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ benzen.2 Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ .3 Tổng thể tích mao quản.4 Phân bố kích thước mao quản.3 Nghiên cứu tính chất bề mặt của vải than hoạt tính…………… 102 3.1 Ảnh kính hiển vi điện tử quét .2 Phổ hồng ngoại.3 Phổ TPR và TPD của mẫu vải than hoạt tính.4 Đẳng nhiệt hấp phụ hơi nước của mẫu vải than hoạt tính… 105 3.4 Đánh giá các chỉ tiêu kỹ thuật của mẫu vải than hoạt tính… 107 KẾT LUẬN……………………………………………………………. 109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ……. 112 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………. 113 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT a Dung lượng hấp phụ ở áp suất tương đối P/Ps A Thừa số trước hàm mũ Arrhenius am Dung lượng hấp phụ bởi một lớp đơn phân tử chất bị hấp phụ a0 Dung lượng hấp phụ ở P/PS = 0,175 (mM/g) at Số tâm hấp phụ hơi nước sơ cấp aS Dung lượng hấp phụ ở P/PS = 0,99 (mM/g) C Hằng số phụ thuộc nhiệt vi phân hấp phụ q và nhiệt ngưng tụ d Khối lượng riêng thực của than hoạt tính (g/cm3) E Năng lượng hoạt hóa G Biến thiên năng lượng tự do Gibls H Biến thiên entanpi mM/g Milimol/gam n Bậc phản ứng N Số Avogađro (6,023.10 20 phân tử/mmol) ko Hằng số tốc độ phản ứng R H»ng sè khÝ S Biến thiên entropi P áp suất hơi chất bị hấp phụ PS áp suất hơi bão hòa chất hấp phụ v Thể tích 1 mmol chất bị hấp phụ (cm3/mM) W Thể tích không gian hấp phụ wo Thể tích không gian hấp phụ giới hạn Hệ số tương đương T Nhiệt độ Sức căng bề mặt Góc thấm ướt giữa chất lỏng bị hấp phụ và chất hấp phụ r* B¸n kÝnh mao quản V1 Lưu lượng dòng khí sục qua bình bay hơi (ml/ph) vii V2 Lưu lượng dòng khí dùng pha loãng (ml/ph) SB Diện tích phân tử chất bị hấp phụ (với benzen W0 = 40.10-20 m2) vn Thể tích mao quản nhỏ trong than (cm3/gam) vtr Thể tích mao quản trung trong than (cm3/gam) vl Thể tích mao quản lớn trong than (cm3/gam) V Tổng thể tích các loại mao quản trong than (cm3/gam) Khối lượng riêng biểu kiến của than hoạt tính (g/cm3) d Khối lượng riêng thực của than hoạt tính (g/cm3) ρ Điện trở suất tại nhiệt độ T (Ωm) α0 Hệ số nhiệt tại nhiệt độ (T0 = 273,15K) (K-1) ρ0 Điện trở suất tại nhiệt độ T0 (Ωm) R Điện trở (Ω) L Chiều dài của mẫu vải than hoạt tính (m) l Chiều rộng của mẫu vải than hoạt tính (m) e Chiều dầy của mẫu vải than hoạt tính (m) Sr Diện tích bề mặt m0 Khối lượng mẫu ban đầu mt Khối lượng mẫu còn lại sau phản ứng ở thời gian t, (mg) mf Khối lượng mẫu còn lại sau phản ứng kết thúc, (mg) α: Độ chuyển hóa ( 0 < α < 1) Độ thiêu đốt t Thời gian phản ứng, (phút) r Tốc độ phản ứng kb Hằng số Bolzman h Hằng số Planck M0 Mẫu vải sợi viscose không tẩm phụ gia M1 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia FeCl3 M2 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia H3PO4 viii M3 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia Polyphosphat ure M4 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia Na2HPO4 M5 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia AlCl3 M6 Mẫu vải sợi viscose tẩm phụ gia ZnCl2 ACF Vải sợi than hoạt tính (Activated carbon fiber) AC Than hoạt tính (Activated carbon) CF Vải sợi than hóa (Carbon fiber) BET Brunauer - Emmet - Teller DTA Differential thermal Analysis DNT Dinitro toluen EDX Energy Dispersive X-ray NBC Phóng xạ sinh học hóa học (Nuclear biogical chemiscal) PAN Polyacrylonitrile SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope) TG Thermo-gravimetric TGA Thermogravimetric Analysis TNT Trinitro toluen XRD Nhiễu xạ Rơnghen (X-ray Diffraction) IR Phổ hồng ngoại TPD Temperature-programmed Desorption TPR Temperature-programmed Reduction ix DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2.1 Ký hiệu mẫu hóa chất tẩm lên vải sợi viscose……………………… 45 Bảng 3.1 Nhiệt độ than hóa và phần trăm khối lượng của các mẫu vải sợi.2 Hệ số a, b và hệ số tương quan xác định R2.3 Năng lượng hoạt hóa biểu kiến của phản ứng than hóa.4 Năng lượng hoạt hóa biểu kiến của phản ứng than hóa theo tốc độ nâng nhiệt 58 Bảng 3.5 Các thông số nhiệt động học của phản ứng than hóa tại 473 K.6 Các thông số nhiệt động học của phản ứng than hóa tại 573 K.7 Các thông số nhiệt động học của phản ứng than hóa tại 673K.8 Các thông số nhiệt động học của phản ứng than hóa tại nhiệt độ T1/2.9 Thông số nhiệt động học phản ứng than hóa theo tốc độ nâng nhiệt 62 Bảng 3.10 Độ thiêu đốt và độ bền cơ lý các mẫu vải sợi than hóa.11 Ảnh hưởng của hàm lượng phụ gia đến chất lượng vải sợi than hóa.12 Độ bền cơ lý của vải than hóa theo chương trình nhiệt độ.13 Độ giảm khối lượng của mẫu vải sợi viscose.14 Ảnh hưởng của tốc độ nâng nhiệt đến độ giảm khối lượng của vải.15 Xác định nhiệt độ than hóa .16 Ảnh hưởng của thời gian đẳng nhiệt tại 230 oC.17 Ảnh hưởng của tốc độ nâng nhiệt trong khoảng từ 230 đến 400 oC.18 Ảnh hưởng của thời gian đẳng nhiệt tại 400 oC.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Văn Tài (2018). Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/viscose
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá trình chế tạo than hoạt tính dạng vải sợi từ nguyên liệu sợi viscose. Tải miễn phí tại Ta
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" có 136 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng trong quá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.