Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu

Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật Điều khiển thích ứng tiên tiến để cải thiện toàn diện chất lượng giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu.

Chuyên ngành

Cơ sở toán học cho tin học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Toán học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu

Tài liệu này nghiên cứu sâu về các phương pháp cải thiện Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu (MOEA). Các thuật toán này đối mặt với nhiều thách thức trong việc tìm kiếm các giải pháp tối ưu. Bài toán tối ưu đa mục tiêu thường phức tạp. Nó đòi hỏi cân bằng giữa các mục tiêu xung đột. Mục tiêu chính là phát triển các kỹ thuật điều khiển thích ứng. Các kỹ thuật này nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của MOEA. Luận án khám phá các khía cạnh cơ bản của MOEA. Nó đi sâu vào các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp mới. Các phương pháp mới tập trung vào sự tự điều chỉnh của thuật toán. Điều này giúp đạt được hiệu suất tối ưu trong quá trình tính toán tiến hóa. Kết quả mong đợi là sự cải thiện đáng kể về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp.

1.1. Khái niệm bài toán tối ưu đa mục tiêu

Bài toán tối ưu đa mục tiêu (MOOP) là một loại bài toán phức tạp. Bài toán bao gồm nhiều mục tiêu cần được tối ưu hóa đồng thời. Các mục tiêu này thường xung đột với nhau. Không tồn tại một giải pháp duy nhất tối ưu tất cả mục tiêu. Thay vào đó, bài toán tìm kiếm tập hợp các giải pháp cân bằng. Tập hợp này được gọi là tập Pareto tối ưu. Mỗi giải pháp trong tập Pareto đại diện cho một sự đánh đổi giữa các mục tiêu. Việc giải quyết MOOP đòi hỏi các phương pháp đặc thù. Các phương pháp này khác với tối ưu hóa đơn mục tiêu. Giải pháp Pareto tối ưu là nền tảng cho việc ra quyết định. Nó cung cấp bức tranh toàn diện về các lựa chọn khả thi.

1.2. Các giải thuật tiến hóa điển hình

Giải thuật tiến hóa (EA) là một phương pháp mạnh mẽ cho tối ưu hóa đa mục tiêu. EA mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên. Các thuật toán này hoạt động trên một quần thể giải pháp. Quần thể này tiến hóa qua nhiều thế hệ. Các toán tử như chọn lọc, lai ghép, và đột biến được áp dụng. Mục tiêu là tìm kiếm tập Pareto tối ưu. Một số giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu (MOEA) nổi bật gồm NSGA-II, MOEA/D, SPEA2. Mỗi thuật toán có cơ chế riêng để duy trì đa dạng và thúc đẩy hội tụ. Chúng thuộc nhóm tính toán tiến hóa. Việc lựa chọn giải thuật phù hợp phụ thuộc vào đặc thù bài toán. Hiệu quả của các MOEA đã được chứng minh trong nhiều lĩnh vực.

1.3. Đánh giá hiệu quả giải thuật tiến hóa

Đánh giá hiệu quả của giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu là rất quan trọng. Việc đánh giá này đảm bảo chất lượng của các giải pháp tìm được. Chất lượng được đo lường qua hai khía cạnh chính. Thứ nhất là hội tụ, tức là khoảng cách của tập giải pháp tìm được đến biên Pareto thực. Thứ hai là đa dạng, tức là sự phân bố đều của các giải pháp trên biên Pareto. Các độ đo phổ biến bao gồm Hypervolume (HV), Generational Distance (GD), Inverted Generational Distance (IGD). Ngoài ra, độ phủ Pareto cũng là một tiêu chí. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp so sánh và cải thiện các thuật toán. Nó là bước thiết yếu trong nghiên cứu và phát triển MOEA.

II.Thách thức chất lượng Giải thuật tiến hóa đa mục tiêu

Các giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế. Chúng gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa khả năng thăm dò và khai thác. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của tập giải pháp. Sự thiếu linh hoạt trong điều chỉnh tham số cũng là một vấn đề. Các tham số cố định không thể thích ứng với sự thay đổi của môi trường tìm kiếm. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các vấn đề chính. Từ đó, các kỹ thuật Điều khiển thích ứng được phát triển. Mục tiêu là khắc phục những hạn chế này. Việc cải thiện chất lượng thuật toán là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp các thuật toán đạt được hiệu suất tối ưu hơn.

2.1. Cân bằng thăm dò và khai thác giải pháp

Giải thuật tiến hóa đối mặt với thách thức cân bằng thăm dò (exploration) và khai thác (exploitation). Thăm dò là khả năng tìm kiếm các vùng mới trong không gian tìm kiếm. Khai thác là khả năng tinh chỉnh các giải pháp tốt đã tìm thấy. Một sự mất cân bằng có thể dẫn đến kết quả kém. Quá nhiều thăm dò làm chậm quá trình hội tụ. Quá nhiều khai thác có thể dẫn đến kẹt tại tối ưu cục bộ. Duy trì cân bằng tối ưu là chìa khóa. Nó giúp thuật toán đạt được cả hội tụ và đa dạng tốt. Đây là vấn đề trung tâm trong thiết kế bộ điều khiển cho các thuật toán di truyền.

2.2. Vấn đề hội tụ và đa dạng của quần thể

Hội tụ và đa dạng là hai tiêu chí đánh giá chất lượng của tập giải pháp Pareto. Hội tụ ám chỉ việc tập giải pháp tìm được gần với biên Pareto thực. Đa dạng là sự phân bố rộng khắp của các giải pháp trên biên này. Hai yếu tố này thường xung đột. Việc tăng cường hội tụ có thể làm giảm đa dạng. Ngược lại, việc ưu tiên đa dạng có thể làm chậm hội tụ. Một giải thuật tiến hóa hiệu quả cần giải quyết được sự đánh đổi này. Nó phải duy trì cả hai yếu tố ở mức cao. Các hệ thống điều khiển thích nghi có thể hỗ trợ việc này.

2.3. Hạn chế của giải thuật tiến hóa truyền thống

Các giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu truyền thống có những hạn chế. Chúng thường sử dụng các tham số cố định. Các tham số này được xác định trước. Chúng không thể thích ứng với đặc tính động của bài toán. Môi trường tìm kiếm thay đổi qua các thế hệ. Giải pháp tối ưu cho một giai đoạn có thể không tối ưu cho giai đoạn khác. Điều này làm giảm hiệu suất tổng thể của thuật toán. Sự thiếu linh hoạt trong điều chỉnh tham số là một rào cản. Nó cản trở việc đạt được chất lượng giải pháp cao nhất. Cần có cơ chế điều khiển thích ứng để khắc phục.

III.Điều khiển thích ứng Cải thiện hội tụ đa dạng giải pháp

Một trong những đóng góp chính của nghiên cứu là phát triển kỹ thuật Điều khiển thích ứng. Kỹ thuật này dựa trên xu hướng biến đổi của các độ đo chất lượng. Cụ thể là hội tụ và đa dạng của tập giải pháp. Phương pháp này giúp các giải thuật tiến hóa tự điều chỉnh. Nó phản ứng linh hoạt với trạng thái hiện tại của quá trình tìm kiếm. Bằng cách theo dõi các xu hướng này, thuật toán có thể điều chỉnh các tham số động. Việc điều chỉnh diễn ra để duy trì sự cân bằng tối ưu. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả của các giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Kỹ thuật này được áp dụng để cải tiến các MOEA điển hình.

3.1. Kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa xu hướng biến đổi

Một kỹ thuật điều khiển thích ứng được đề xuất. Kỹ thuật này dựa trên xu hướng biến đổi của độ đo hội tụ và đa dạng. Độ đo hội tụ đánh giá mức độ gần của tập giải pháp với biên Pareto. Độ đo đa dạng đánh giá sự phân bố của các giải pháp. Các xu hướng này cung cấp thông tin quý giá. Thông tin giúp thuật toán điều chỉnh hành vi tìm kiếm. Kỹ thuật này theo dõi liên tục trạng thái của quần thể. Sau đó, nó điều chỉnh các tham số thuật toán. Mục tiêu là tối ưu hóa cả hội tụ và đa dạng. Hệ thống điều khiển thích nghi này giúp thuật toán tự động điều chỉnh.

3.2. Mối quan hệ xu hướng biến đổi và tìm kiếm thuật toán

Xu hướng biến đổi của hội tụ và đa dạng phản ánh trạng thái tìm kiếm. Nếu cả hai độ đo đều cải thiện, thuật toán đang đi đúng hướng. Nếu một trong hai suy giảm, cần có sự điều chỉnh. Ví dụ, nếu đa dạng giảm nhanh, cần tăng cường thăm dò. Nếu hội tụ chậm, cần tập trung vào khai thác. Mối quan hệ này là cơ sở để thiết kế bộ điều khiển. Bộ điều khiển điều chỉnh các toán tử tiến hóa. Việc này giúp duy trì sự cân bằng động. Nó đảm bảo hiệu suất tối ưu trong suốt quá trình tính toán tiến hóa.

3.3. Cải tiến giải thuật điển hình bằng kỹ thuật thích ứng này

Kỹ thuật điều khiển thích ứng đã được áp dụng để cải tiến nhiều MOEA. Các giải thuật như DMEA-II++, MOEA/D+, NSGAII-DE+ đã được nghiên cứu. Việc tích hợp kỹ thuật này vào các thuật toán hiện có. Nó giúp các thuật toán trở nên linh hoạt hơn. Chúng có khả năng tự điều chỉnh các tham số. Điều này giúp cải thiện đáng kể chất lượng giải pháp. Các thử nghiệm cho thấy hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này góp phần nâng cao khả năng tối ưu hóa heuristic của các giải thuật.

IV.Điều khiển thích ứng theo phân bố quần thể cho MOEA

Ngoài ra, nghiên cứu còn đề xuất một kỹ thuật Điều khiển thích ứng khác. Kỹ thuật này dựa trên phân bố của quần thể. Phân bố quần thể là một chỉ số quan trọng về cấu trúc của tập giải pháp. Việc hiểu rõ cách các giải pháp được phân tán trong không gian mục tiêu. Điều này cho phép thuật toán đưa ra các quyết định điều chỉnh thông minh. Kỹ thuật này giúp duy trì một phân bố lý tưởng. Nó đảm bảo sự bao phủ tốt trên biên Pareto. Đồng thời, nó thúc đẩy khả năng hội tụ. Điều khiển thích ứng này là một bước tiến mới. Nó cải thiện chất lượng của các giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu.

4.1. Kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa phân bố quần thể

Một kỹ thuật điều khiển thích ứng khác tập trung vào phân bố quần thể. Kỹ thuật này phân tích mật độ và khoảng cách giữa các cá thể. Phân bố quần thể cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho biết mức độ bao phủ và khoảng cách giữa các giải pháp. Nếu quần thể quá tập trung, cần mở rộng vùng tìm kiếm. Nếu quá phân tán, cần tập trung khai thác. Kỹ thuật này điều chỉnh động các tham số. Nó dựa trên thông tin về phân bố. Mục tiêu là duy trì một phân bố lý tưởng của quần thể. Phân bố lý tưởng giúp đạt được Pareto tối ưu hiệu quả hơn.

4.2. Phân bố quần thể ảnh hưởng thăm dò khai thác

Phân bố quần thể có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thăm dò và khai thác. Một quần thể phân tán rộng rãi thường thể hiện khả năng thăm dò tốt. Ngược lại, một quần thể tập trung tại các vùng lân cận điểm tốt giúp tăng cường khai thác. Điều khiển thích ứng theo phân bố quần thể giúp điều chỉnh cân bằng này. Khi quần thể quá tập trung, kỹ thuật này sẽ thúc đẩy thăm dò. Khi quần thể quá phân tán, nó sẽ khuyến khích khai thác. Việc này đảm bảo thuật toán không bỏ lỡ các vùng tiềm năng. Nó cũng ngăn chặn việc lãng phí tài nguyên tính toán.

4.3. Áp dụng kỹ thuật này vào các giải thuật cải tiến

Kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên phân bố quần thể cũng được ứng dụng. Nó được dùng để cải tiến các giải thuật tiến hóa phổ biến. Các thuật toán như DMEA-II+ và MOEA/D++ là ví dụ. Việc tích hợp này giúp các MOEA điều chỉnh linh hoạt hơn. Chúng thích nghi tốt hơn với cấu trúc của không gian mục tiêu. Các thử nghiệm chứng minh sự cải thiện. Chất lượng của tập giải pháp Pareto được nâng cao. Điều này góp phần vào sự phát triển của tính toán tiến hóa.

V.Ứng dụng kỹ thuật Điều khiển thích ứng nâng cao MOEA

Các kỹ thuật Điều khiển thích ứng được phát triển đã được áp dụng. Chúng được tích hợp vào một số giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu (MOEA) điển hình. Việc này bao gồm các thuật toán như DMEA-II++, MOEA/D+, và NSGAII-DE+. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả thực tế của các kỹ thuật mới. Các thử nghiệm thực nghiệm được tiến hành trên nhiều bài toán benchmark. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về chất lượng giải pháp. Các thuật toán được cải tiến cho thấy khả năng hội tụ nhanh hơn. Chúng cũng duy trì được đa dạng tốt hơn. Điều này khẳng định tiềm năng của các hệ thống điều khiển thích nghi trong lĩnh vực tối ưu hóa heuristic.

5.1. Cải tiến DMEA II MOEA D NSGAII DE

Nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật điều khiển thích ứng. Mục tiêu là cải tiến nhiều giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Cụ thể, DMEA-II++ được nâng cao. MOEA/D+ và MOEA/D-DE+ cũng được cải tiến. Giải thuật NSGAII-DE+ cũng nhận được sự cải thiện. Các kỹ thuật thích ứng này cho phép các thuật toán điều chỉnh tham số động. Việc điều chỉnh diễn ra trong suốt quá trình tiến hóa. Điều này giúp các thuật toán trở nên mạnh mẽ hơn. Chúng xử lý tốt hơn các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Cải tiến này góp phần vào thiết kế bộ điều khiển hiệu quả hơn.

5.2. Thử nghiệm thực nghiệm và đánh giá hiệu quả

Các kỹ thuật điều khiển thích ứng đã trải qua quá trình thử nghiệm. Chúng được đánh giá trên nhiều kịch bản và bộ dữ liệu benchmark. Các tiêu chí đánh giá bao gồm Hypervolume (HV) và Inverted Generational Distance (IGD). Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể. Các phiên bản thuật toán được cải tiến cho thấy hiệu suất vượt trội. Chúng đạt được hội tụ nhanh hơn và đa dạng tốt hơn. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp điều khiển thích ứng. Nó củng cố vai trò của chúng trong cải thiện chất lượng thuật toán.

5.3. So sánh các kỹ thuật điều khiển thích ứng phát triển

Nghiên cứu cũng tiến hành so sánh giữa các kỹ thuật điều khiển thích ứng. Việc so sánh này bao gồm cả phương pháp dựa trên xu hướng biến đổi. Nó cũng bao gồm phương pháp dựa trên phân bố quần thể. Mỗi kỹ thuật có những ưu điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại bài toán khác nhau. Tuy nhiên, cả hai đều thể hiện khả năng nâng cao hiệu suất MOEA. Việc đánh giá chung cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó giúp xác định điều kiện áp dụng tối ưu cho mỗi kỹ thuật. Điều này là quan trọng cho việc phát triển các thuật toán di truyền trong tương lai.

VI.Cải thiện chất lượng Giải thuật tiến hóa Kết quả chính

Luận án đã đạt được những kết quả quan trọng. Các kỹ thuật Điều khiển thích ứng mới đã được phát triển thành công. Chúng giúp cải thiện đáng kể chất lượng của Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ mới. Khuôn khổ này để thiết kế bộ điều khiển cho các thuật toán di truyền. Các đóng góp này không chỉ mang giá trị lý thuyết. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tiễn. Hướng phát triển trong tương lai cũng được đề xuất. Điều này mở ra những con đường nghiên cứu mới trong tính toán tiến hóa và tối ưu hóa heuristic.

6.1. Hiệu quả của các kỹ thuật điều khiển thích ứng mới

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Các kỹ thuật điều khiển thích ứng mới cải thiện đáng kể MOEA. Chúng giúp cân bằng tối ưu giữa thăm dò và khai thác. Điều này dẫn đến sự hội tụ nhanh hơn và đa dạng giải pháp tốt hơn. Các thuật toán được cải tiến tạo ra tập giải pháp Pareto chất lượng cao. Các kết quả này đóng góp quan trọng. Nó mở ra hướng mới trong tối ưu hóa heuristic.

6.2. Đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn

Luận án mang lại nhiều đóng góp khoa học. Nó phát triển các kỹ thuật điều khiển thích ứng tiên tiến. Các kỹ thuật này dựa trên các độ đo chất lượng và phân bố quần thể. Nghiên cứu cung cấp một khuôn khổ mới. Khuôn khổ này để cải thiện chất lượng của tính toán tiến hóa. Về mặt ứng dụng, các thuật toán được cải tiến có thể giải quyết các vấn đề thực tế. Chúng có thể áp dụng trong kỹ thuật, kinh tế và khoa học dữ liệu.

6.3. Hướng phát triển trong tương lai cho nghiên cứu

Hướng phát triển tương lai bao gồm việc mở rộng các kỹ thuật này. Nó sẽ áp dụng cho các bài toán tối ưu hóa phức tạp hơn. Cần nghiên cứu tích hợp các yếu tố học máy. Điều này giúp tối ưu hóa thích ứng mạnh mẽ hơn. Việc xem xét các môi trường động cũng là một hướng. Mục tiêu là phát triển các hệ thống điều khiển thích nghi thông minh hơn. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc thiết kế bộ điều khiển tiến hóa hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN BÌNH MINH NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÍCH ỨNG NHẰM CẢI THIỆN CHẤT LƢỢNG GIẢI THUẬT TIẾN HÓA TỐI ƢU ĐA MỤC TIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ TRẦN BÌNH MINH NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN MỘT SỐ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÍCH ỨNG NHẰM CẢI THIỆN CHẤT LƢỢNG GIẢI THUẬT TIẾN HÓA TỐI ƢU ĐA MỤC TIÊU Ngành: Cơ sở toán học cho tin học Mã số: 9460110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Long 2. TS Thái Trung Kiên Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào khác, các dữ liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Tác giả luận án Trần Bình Minh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin tỏ lòng biết ơn chân thành đến PGS.TS Nguyễn Long và TS Thái Trung Kiên đã tận tình định hướng nghiên cứu, chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Phòng Đào tạo/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã tạo điều kiện hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Thủ trưởng Viện Công nghệ thông tin/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, các Phòng, Ban trong Viện đã quan tâm, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành bản luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS Nguyễn Đức Định đã giúp đỡ tôi trong quá trình công bố các kết quả nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ sự biết ơn đến gia đình, người thân, đồng nghiệp cùng bạn bè đã luôn quan tâm, cổ vũ, động viên, góp ý và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án này.

Tác giả luận án Trần Bình Minh iii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN GIẢI THUẬT TIẾN HÓA TỐI ƢU ĐA MỤC TIÊU.

Bài toán tối ưu đa mục tiêu. Phát biểu bài toán. Một số khái niệm cơ bản. Người quyết định.

Ứng dụng của bài toán tối ưu đa mục tiêu trong thực tế. Phương pháp giải bài toán tối ưu đa mục tiêu. Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Tổng quan về giải thuật.

Một số giải thuật điển hình. Đánh giá chất lượng và hiệu quả của giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Đánh giá chất lượng của tập giải pháp. Đánh giá hiệu quả tìm kiếm của giải thuật.

Đánh giá trên một số tiêu chí khác. Một số vấn đề trong đánh giá chất lượng và hiệu quả của giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Cân bằng giữa hội tụ và đa dạng của tập giải pháp. Cân bằng giữa khả năng thăm dò và khai thác của giải thuật.

Kỹ thuật điều khiển thích ứng nhằm duy trì cân bằng khả năng thăm dò và khai thác của giải thuật. Đề xuất nội dung nghiên cứu của luận án. Một số vấn đề tồn tại trong lĩnh vực nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu của luận án. Kết luận Chương 1. 47 iv Chƣơng 2 NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÍCH ỨNG DỰA TRÊN XU HƢỚNG BIẾN ĐỔI ĐỘ ĐO VỀ HỘI TỤ VÀ ĐA DẠNG CỦA TẬP GIẢI PHÁP. Kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp.

Mối quan hệ giữa xu hướng biến đổi độ đo chất lượng của tập giải pháp và xu thế tìm kiếm của giải thuật. Đề xuất kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp. Áp dụng vào cải tiến giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Đề xuất cải thiện một số giải thuật điển hình.

Giải thuật DMEA-II++. Giải thuật MOEA/D+. Giải thuật MOEA/D-DE+. Giải thuật NSGAII-DE+.

Thử nghiệm và đánh giá. Kịch bản thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm. Đánh giá chung về kỹ thuật.

Kết luận Chương 2. 91 Chƣơng 3 NGHIÊN CỨU, PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN THÍCH ỨNG DỰA TRÊN PHÂN BỐ CỦA QUẦN THỂ. Kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên phân bố của quần thể. Mối quan hệ giữa phân bố quần thể và khả năng thăm dò, khai thác của giải thuật.

Đề xuất kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên phân bố của quần thể. Áp dụng vào cải tiến giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu. Đề xuất cải thiện một số giải thuật điển hình. Giải thuật DMEA-II+.

Giải thuật MOEA/D++. Thử nghiệm và đánh giá. Kịch bản thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm.

Đánh giá chung về kỹ thuật. Một số đánh giá giữa các kỹ thuật được phát triển trong luận án. Kết luận Chương 3. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. p1 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Số chiều của véc-tơ biến quyết định (hoặc số chiều của D không gian biến quyết định) f Véc-tơ hàm mục tiêu Gc Số thế hệ trong một phân đoạn thời gian điều chỉnh Ge Số thế hệ trong quá trình điều chỉnh Gmax Số thế hệ tối đa trong quá trình tiến hóa Số mục tiêu của bài toán (hoặc số chiều của không gian M mục tiêu) N Kích thước quần thể Nnon(A) Số giải pháp không bị trội trong tập giải pháp A Non(A) Các giải pháp không bị trội trong tập giải pháp A NPF Kích thước của lớp tối ưu Pareto O Độ phức tạp tính toán của giải thuật P Quần thể cha mẹ Q Quần thể con cái RD Không gian biến quyết định RM Không gian mục tiêu T Số bài toán lân cận của một bài toán con Z Vùng khả thi trong không gian mục tiêu Ω Vùng khả thi trong không gian biến quyết định Kỹ thuật điều khiển thích ứng (Adaptive Control ACT Technique) DE Tiến hóa vi phân (Differential Evolution) DM Người quyết định (Decision Maker) Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu dựa trên hướng cải DMEA thiện (Direction-based Multi-Objective Evolutionary Algorithm) vii Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu dựa trên hướng cải DMEA-II thiện phiên bản II (Direction-based Multi-Objective Evolutionary Algorithm II) Giải thuật cải tiến DMEA-II bằng kỹ thuật điều khiển DMEA-II++ thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp GD Khoảng cách thế hệ (Generational Distance) HV Siêu thể tích (Hypervolume) Khoảng cách thế hệ ngược (Inverted Generational IGD Distance) Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu (Multi-Objective MOEA Evolutionary Algorithm) Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu dựa trên phân hoạch MOEA/D (Multi-Objective Evolutionary Algorithm-based on Decomposition) Giải thuật cải tiến MOEA/D bằng kỹ thuật điều khiển MOEA/D+ thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp Giải thuật cải tiến MOEA/D bằng kỹ thuật điều khiển MOEA/D++ thích ứng dựa trên phân bố của quần thể Giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu dựa trên phân hoạch và tiến hóa vi phân (Multi-Objective Evolutionary MOEA/D-DE Algorithm-based on Decomposition and Differential Evolution) Giải thuật cải tiến MOEA/D-DE bằng kỹ thuật điều khiển MOEA/D-DE+ thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp Bài toán tối ưu nhiều mục tiêu (Many-Objective MaOP Optimization Problem) Bài toán tối ưu đa mục tiêu (Multi-Objective Optimization MOP Problem) Giải thuật di truyền sắp xếp không trội II dựa trên tiến hóa NSGAII-DE vi phân (Non-dominated Sorting Genetic Algorithm II and Differential Evolution) viii Giải thuật cải tiến NSGAII-DE bằng kỹ thuật điều khiển NSGAII-DE+ thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp Lớp tối ưu Pareto trong không gian mục tiêu (Pareto PF Optimal Front) Tập tối ưu Pareto trong không gian biến quyết định PS (Pareto Optimal Set) QI Chỉ số đánh giá chất lượng (Quality Indicator) RD Mật độ dựa trên tia (Ray based Density) Bài toán tối ưu đơn mục tiêu (Single-Objective SOP Optimization Problem) Phương pháp phân hoạch Tchebycheff (Tchebycheff TCH Decomposition) Lớp bài toán mẫu do Q. Tiwari đề xuất (UF benchmark set) Lớp bài toán mẫu do E. Thiele đề xuất ZDT (ZDT benchmark set) ix DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Mối quan hệ giữa xu thế tìm kiếm của giải thuật và giá trị của Δ .2 Bài toán mẫu trong lớp ZDT sử dụng trong thử nghiệm .3 Bài toán mẫu trong lớp UF sử dụng trong thử nghiệm .4 Thông số thử nghiệm các giải thuật cải tiến bằng kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp .5 Kết quả thử nghiệm của DMEA-II và DMEA-II++ .6 Kết quả thử nghiệm của MOEA/D và MOEA/D+ .7 Kết quả thử nghiệm của MOEA/D-DE và MOEA/D-DE+ .8 Kết quả thử nghiệm của NSGAII-DE và NSGAII-DE+ .9 Thời gian thực thi của DMEA-II và DMEA-II++ (1.000 thế hệ); MOEA/D và MOEA/D+ (2.10 Thời gian thực thi của MOEA/D-DE và MOEA/D-DE+; NSGAII-DE và NSGAII-DE+ (2.1 Thông số thử nghiệm các giải thuật cải tiến bằng kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên phân bố của quần thể .2 Kết quả thử nghiệm của DMEA-II và DMEA-II+ (độ đo GD) .3 Kết quả thử nghiệm của DMEA-II và DMEA-II+ (độ đo IGD) .4 Thời gian thực thi của DMEA-II và DMEA-II+ (1.5 Kết quả thử nghiệm của MOEA/D và MOEA/D++ (độ đo GD) .6 Kết quả thử nghiệm của MOEA/D và MOEA/D++ (độ đo IGD) .7 Thời gian thực thi của MOEA/D và MOEA/D++ (1.

126 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1.1 Minh họa các khái niệm trong bài toán tối ưu đa mục tiêu .2 Lược đồ cơ bản của giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu .3 Minh họa tính hội tụ, tính đa dạng của tập giải pháp.4 Minh họa trường hợp mất cân bằng giữa hội tụ và đa dạng .5 Minh họa trường hợp chưa đảm bảo đa dạng của tập giải pháp .6 Hướng thăm dò và khai thác của giải thuật .1 Lược đồ cơ bản của kỹ thuật điều khiển thích ứng dựa trên xu hướng biến đổi độ đo về hội tụ và đa dạng của tập giải pháp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật Điều khiển thích ứng tiên tiến để cải thiện toàn diện chất lượng giải thuật tiến hóa tối ưu đa mục tiêu.

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán học cho tin học. Danh mục: Khoa Học Giáo Dục.

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu, phát triển một số kỹ thuật Điều khiển thích Ứng nhằm cải thiện chất lượng giải thuật tiến hóa tối Ưu Đa mục tiêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter