Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục dạy học chủ đề giới hạn cho học sinh ở trường trung học phổ thông
Luận án TS KHGD: Dạy học giới hạn THPT, phát triển tư duy bậc cao. Đề xuất phương pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
351
Thời gian đọc
53 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển Tư duy Bậc cao: Tầm quan trọng của HOT cho học sinh
- Số trang:
- 351 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Quốc Hòa
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển Tư duy Bậc cao Tầm quan trọng của HOT cho học sinh
Giáo dục thế kỷ XXI yêu cầu đổi mới. Trọng tâm chuyển từ học vẹt sang tư duy sâu sắc. Phát triển tư duy bậc cao (HOT) trở thành mục tiêu cốt lõi. HOT trang bị cho học sinh khả năng đối mặt với thách thức. Học sinh cần kỹ năng tư duy để hiểu thế giới phức tạp. Kỹ năng nhận thức được nâng cao. Quá trình học tập trở nên ý nghĩa hơn. HOT không chỉ là kỹ năng học thuật. Đó là nền tảng cho sự thành công trong cuộc sống. Giáo dục phải chuẩn bị học sinh cho tương lai. Tương lai đó đầy rẫy sự thay đổi. Học sinh cần khả năng thích nghi. HOT cung cấp công cụ cần thiết. Việc này giúp học sinh không ngừng học hỏi. Học sinh phát triển năng lực tự chủ.
1.1. Định nghĩa và phân loại tư duy bậc cao.
Tư duy bậc cao là tập hợp các kỹ năng nhận thức phức tạp. Chúng vượt ra ngoài ghi nhớ hay nhắc lại thông tin. Tư duy bậc cao bao gồm tư duy phản biện, tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề. Nó cũng bao gồm ra quyết định và phân tích thông tin. Các nhà nghiên cứu phân loại tư duy thành bậc thấp (LOT) và bậc cao (HOT). LOT tập trung vào việc ghi nhớ, hiểu cơ bản. HOT liên quan đến ứng dụng, phân tích, tổng hợp và đánh giá. Nó đòi hỏi học sinh phải suy nghĩ sâu sắc. Học sinh phải biến đổi thông tin. Học sinh cần áp dụng kiến thức vào tình huống mới. Mục tiêu là phát triển khả năng suy luận. Việc này giúp học sinh đưa ra kết luận logic. Tổng hợp kiến thức là một phần quan trọng. Đánh giá thông tin cũng vậy.
1.2. Vai trò của tư duy bậc cao trong giáo dục hiện đại.
Tư duy bậc cao là trọng tâm của cải cách giáo dục. Nó thúc đẩy kỹ năng tư duy cần thiết cho công dân toàn cầu. Chương trình giảng dạy không thể chỉ tập trung vào kiến thức khô khan. Học sinh cần biết cách sử dụng kiến thức. Tư duy phản biện giúp học sinh đặt câu hỏi. Tư duy sáng tạo giúp học sinh tìm ra giải pháp mới. Giải quyết vấn đề là kỹ năng thiết yếu trong mọi lĩnh vực. Ra quyết định hiệu quả dựa trên phân tích sâu sắc. Giáo dục hiện đại tạo điều kiện cho học sinh phát triển toàn diện. Điều này giúp học sinh học cách học. Học sinh học cách thích nghi. Khả năng tự học được nâng cao.
1.3. Sự chuyển đổi từ học vẹt sang tư duy tích cực.
Học vẹt đã không còn phù hợp. Giáo dục cần chuyển đổi sang phương pháp dạy học tích cực. Phương pháp dạy học tích cực khuyến khích sự tham gia chủ động. Học sinh không chỉ tiếp thu thụ động. Học sinh được khám phá, trải nghiệm, đặt câu hỏi. Sự tương tác giúp kiến thức được xây dựng. Đây là tinh thần của Thuyết Kiến tạo. Tư duy sáng tạo và tư duy phản biện được nuôi dưỡng. Học sinh phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Học sinh học cách phân tích thông tin từ nhiều nguồn. Khả năng tổng hợp kiến thức trở nên quan trọng. Đánh giá thông tin giúp học sinh đưa ra quan điểm riêng. Việc này giúp học sinh hình thành tư duy độc lập.
II.Chiến lược Dạy học Tích cực Nâng cao năng lực tư duy HS
Phương pháp dạy học tích cực là chìa khóa phát triển tư duy bậc cao. Giáo viên cần thay đổi chiến lược giảng dạy. Trọng tâm chuyển từ truyền thụ sang kiến tạo. Học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm. Học sinh tự mình khám phá kiến thức. Các hoạt động này thúc đẩy kỹ năng tư duy sâu sắc. Việc này giúp học sinh phát triển kỹ năng nhận thức. Môi trường học tập trở nên năng động. Học sinh học cách làm việc nhóm. Học sinh học cách hợp tác. Điều này tăng cường hiệu quả học tập. Học sinh trở nên tự tin hơn. Học sinh yêu thích việc học hơn.
2.1. Phương pháp dạy học tích cực và kiến tạo kiến thức.
Phương pháp dạy học tích cực là nền tảng cho phát triển tư duy bậc cao. Học sinh không tiếp thu kiến thức thụ động. Học sinh chủ động xây dựng hiểu biết riêng. Điều này dựa trên kinh nghiệm và tương tác. Thuyết Kiến tạo nhấn mạnh vai trò của trải nghiệm. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn. Học sinh tự tìm tòi, khám phá. Hoạt động nhóm khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh trình bày ý tưởng, bảo vệ quan điểm. Kỹ năng giải quyết vấn đề được rèn luyện. Học sinh học cách phân tích thông tin. Học sinh học cách tổng hợp kiến thức. Việc này giúp học sinh đánh giá thông tin một cách khách quan.
2.2. Khuyến khích tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề.
Tư duy sáng tạo là yếu tố quan trọng của HOT. Phương pháp dạy học tích cực tạo môi trường sáng tạo. Học sinh được khuyến khích đưa ra ý tưởng mới. Giáo viên thiết kế các dự án mở. Học sinh đối mặt với các vấn đề thực tế. Giải quyết vấn đề trở thành một kỹ năng cốt lõi. Học sinh phải phân tích thông tin phức tạp. Học sinh cần tổng hợp kiến thức từ nhiều nguồn. Ra quyết định sáng suốt là cần thiết. Giáo viên cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Điều này giúp học sinh cải thiện tư duy. Môi trường học tập không sợ sai lầm. Học sinh tự tin thử nghiệm.
2.3. Dạy học dựa trên tình huống thực tế.
Dạy học dựa trên tình huống thực tế tăng cường tư duy bậc cao. Học sinh áp dụng kiến thức vào bối cảnh cụ thể. Các tình huống giả lập hoặc đời thực. Học sinh phải phân tích thông tin liên quan. Học sinh cần tổng hợp kiến thức để hiểu tình hình. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá các lựa chọn. Ra quyết định dựa trên bằng chứng và lập luận. Kỹ năng giải quyết vấn đề được phát triển. Học sinh thấy ý nghĩa của việc học. Kết nối lý thuyết với thực tiễn. Kỹ năng nhận thức tổng thể được cải thiện. Học sinh trở thành người học chủ động.
III.Ứng dụng Tư duy Phản biện và Sáng tạo trong Giáo dục
Tư duy phản biện và tư duy sáng tạo là hai trụ cột của tư duy bậc cao. Chúng không thể thiếu trong giáo dục hiện đại. Học sinh cần vượt qua giới hạn của thông tin có sẵn. Học sinh cần tự đặt câu hỏi. Học sinh cần tìm kiếm các giải pháp mới. Phương pháp dạy học tích cực là công cụ thúc đẩy hai kỹ năng này. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh thực hành. Học sinh được đối mặt với các vấn đề phức tạp. Học sinh học cách phân tích thông tin đa chiều. Học sinh học cách tổng hợp kiến thức để đưa ra lập luận. Đánh giá thông tin trở thành thói quen.
3.1. Rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện.
Tư duy phản biện giúp học sinh kiểm tra thông tin. Học sinh đặt câu hỏi về nguồn gốc, tính hợp lệ. Học sinh không chấp nhận thông tin một chiều. Học sinh học cách phân tích thông tin cẩn trọng. Học sinh tìm kiếm bằng chứng và lập luận. Đánh giá thông tin trở nên hệ thống. Các hoạt động tranh luận, thảo luận nhóm rất hiệu quả. Học sinh trình bày quan điểm, bảo vệ ý kiến. Học sinh lắng nghe và phản biện ý kiến khác. Điều này rèn luyện kỹ năng nhận thức sâu sắc. Học sinh phát triển khả năng suy luận logic. Học sinh ra quyết định dựa trên cơ sở vững chắc.
3.2. Phát huy tư duy sáng tạo qua trải nghiệm.
Tư duy sáng tạo là khả năng nhìn nhận vấn đề mới. Học sinh tìm ra các giải pháp độc đáo. Phương pháp dạy học tích cực khuyến khích trải nghiệm. Các dự án nghệ thuật, khoa học thúc đẩy sáng tạo. Học sinh được tự do thể hiện ý tưởng. Không có câu trả lời duy nhất. Học sinh được thử nghiệm, thất bại và học hỏi. Giải quyết vấn đề sáng tạo là mục tiêu. Học sinh tổng hợp kiến thức theo cách mới. Học sinh kết nối các ý tưởng tưởng chừng không liên quan. Điều này phát triển kỹ năng tư duy linh hoạt. Học sinh học cách suy nghĩ "ngoài hộp".
3.3. Phân tích thông tin và đưa ra quyết định.
Khả năng phân tích thông tin là nền tảng của ra quyết định hiệu quả. Học sinh tiếp xúc với lượng lớn dữ liệu. Học sinh cần biết cách lọc, sắp xếp. Tư duy phản biện giúp học sinh nhận diện sai lệch. Học sinh đánh giá thông tin từ nhiều nguồn. Tổng hợp kiến thức giúp học sinh có cái nhìn toàn diện. Sau đó, học sinh sử dụng thông tin đã xử lý. Học sinh đưa ra các lựa chọn hợp lý. Đây là một phần quan trọng của kỹ năng giải quyết vấn đề. Kỹ năng nhận thức được tăng cường. Học sinh học cách dự đoán hậu quả. Học sinh chịu trách nhiệm với quyết định của mình.
IV.Đánh giá và Thúc đẩy Tư duy Giải quyết Vấn đề cho HS
Giải quyết vấn đề là một trong những kỹ năng tư duy cốt lõi của tư duy bậc cao. Học sinh cần khả năng xác định vấn đề. Học sinh cần xây dựng các chiến lược giải quyết. Phương pháp dạy học tích cực tạo cơ hội thực hành. Việc này đòi hỏi học sinh phân tích thông tin sâu sắc. Học sinh phải tổng hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá các phương án. Tư duy sáng tạo mở ra những giải pháp đột phá. Đánh giá hiệu quả quá trình này là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh phương pháp dạy học.
4.1. Kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp.
Học sinh thường đối mặt với vấn đề phức tạp. Vấn đề này không có lời giải duy nhất. Kỹ năng giải quyết vấn đề là cần thiết. Học sinh cần chia nhỏ vấn đề lớn. Học sinh cần xác định các yếu tố liên quan. Phân tích thông tin là bước đầu. Học sinh thu thập dữ liệu, nhận diện mô hình. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá độ tin cậy. Học sinh tổng hợp kiến thức để xây dựng giải pháp. Ra quyết định dựa trên lập luận logic. Việc này rèn luyện kỹ năng nhận thức toàn diện. Học sinh học cách kiên trì. Học sinh học cách thích nghi với các tình huống mới.
4.2. Tổng hợp kiến thức và đánh giá thông tin.
Tổng hợp kiến thức là quá trình kết nối thông tin. Học sinh tích hợp các khái niệm từ nhiều môn học. Đánh giá thông tin là khả năng phân biệt đúng sai, quan trọng hay không. Kỹ năng tư duy này giúp học sinh xây dựng cái nhìn tổng thể. Học sinh không chỉ học thuộc lòng. Học sinh hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa các vấn đề. Tư duy phản biện hỗ trợ việc sàng lọc thông tin. Học sinh xác định thông tin có giá trị. Học sinh loại bỏ thông tin nhiễu. Việc này củng cố nền tảng kiến thức. Học sinh chuẩn bị tốt hơn cho giải quyết vấn đề.
4.3. Các công cụ hỗ trợ phát triển tư duy.
Nhiều công cụ và phương pháp dạy học tích cực hỗ trợ phát triển tư duy bậc cao. Bản đồ tư duy giúp học sinh tổ chức ý tưởng. Các dự án nghiên cứu khuyến khích phân tích thông tin. Thảo luận nhóm thúc đẩy tư duy phản biện. Các trò chơi giáo dục rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Công nghệ thông tin là một nguồn tài nguyên phong phú. Học sinh sử dụng công cụ số để tổng hợp kiến thức. Học sinh trình bày ý tưởng sáng tạo. Giáo viên sử dụng các công cụ đánh giá đa dạng. Điều này giúp theo dõi sự tiến bộ của kỹ năng nhận thức. Học sinh nhận phản hồi để cải thiện.
V.Ưu điểm của Tư duy Bậc cao Chuẩn bị học sinh cho tương lai
Phát triển tư duy bậc cao mang lại nhiều lợi ích. Học sinh không chỉ thành công trong học tập. Học sinh còn thành công trong cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp. Thế giới thay đổi liên tục. Kỹ năng tư duy vượt trội là cần thiết. Tư duy phản biện giúp học sinh đưa ra quyết định thông minh. Tư duy sáng tạo mở ra cơ hội đổi mới. Giải quyết vấn đề giúp học sinh vượt qua trở ngại. Ra quyết định đúng đắn dẫn đến thành công. Kỹ năng nhận thức được củng cố. Học sinh trở thành những công dân có trách nhiệm. Học sinh sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách.
5.1. Nâng cao năng lực nhận thức và thích nghi.
Kỹ năng nhận thức được nâng cao nhờ tư duy bậc cao. Học sinh phát triển khả năng học hỏi nhanh chóng. Học sinh thích nghi với các môi trường mới. Khả năng phân tích thông tin đa dạng được rèn luyện. Tổng hợp kiến thức giúp học sinh hiểu sâu sắc. Học sinh không bị choáng ngợp bởi lượng thông tin khổng lồ. Học sinh học cách chắt lọc và sử dụng. Tư duy phản biện giúp học sinh giữ vững lập trường. Tư duy sáng tạo mang lại giải pháp linh hoạt. Điều này tạo lợi thế cạnh tranh. Học sinh trở nên resilient hơn.
5.2. Chuẩn bị cho kỷ nguyên đổi mới liên tục.
Kỷ nguyên hiện tại đòi hỏi đổi mới không ngừng. Phát triển tư duy bậc cao là sự chuẩn bị tốt nhất. Học sinh cần kỹ năng giải quyết vấn đề mới. Học sinh phải ra quyết định nhanh chóng. Tư duy sáng tạo là động lực của tiến bộ. Học sinh học cách tạo ra giá trị mới. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá các công nghệ mới. Phương pháp dạy học tích cực nuôi dưỡng tinh thần này. Học sinh không sợ thay đổi. Học sinh coi thay đổi là cơ hội. Học sinh sẵn sàng cho sự nghiệp tương lai.
5.3. Tạo dựng nền tảng cho sự thành công cá nhân.
Tư duy bậc cao không chỉ phục vụ giáo dục. Nó là nền tảng cho thành công cá nhân. Kỹ năng tư duy mạnh mẽ giúp học sinh tự tin. Học sinh có khả năng ra quyết định tốt hơn. Học sinh giải quyết vấn đề hiệu quả trong cuộc sống. Tư duy phản biện giúp học sinh tránh được những sai lầm. Tư duy sáng tạo làm phong phú đời sống. Học sinh học cách tự học, tự hoàn thiện. Học sinh trở thành người học trọn đời. Điều này mở ra nhiều cơ hội. Học sinh có thể đạt được mục tiêu của mình.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (351 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 đặt trọng tâm vào việc chuyển dịch từ nền giáo dục truyền thụ kiến thức thụ động sang phát triển phẩm chất và năng lực người học, trong đó năng lực tư duy và lập luận toán học giữ vị trí cốt lõi. Trong bối cảnh thế kỷ XXI, trước những biến động nhanh chóng của kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo, lý thuyết giáo dục hiện đại đòi hỏi học sinh phải được trang bị các kỹ năng tư duy bậc cao (Higher Order Thinking Skills - HOTS) thay vì thuần túy ghi nhớ thuật toán. Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục với đề tài "Dạy học chủ đề Giới hạn cho học sinh ở trường trung học phổ thông theo hướng phát triển tư duy bậc cao" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Quốc Hòa thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đào Thái Lai và PGS.TS. Cao Thị Hà tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên (chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học, mã số 9 14 01 11) là công trình nghiên cứu tiên phong trong việc tường minh hóa cấu trúc lý thuyết và giải pháp sư phạm nhằm phát triển tư duy bậc cao thông qua một chủ đề giải tích chuyên biệt.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết thống nhất và công cụ thao tác hóa cụ thể để phát triển đồng thời các thành tố của tư duy bậc cao trong dạy học Toán tại Việt Nam. Các nghiên cứu tiền nhiệm trong nước như Phan Dũng (2004) về tư duy sáng tạo, Phan Thị Luyến (2008) về tư duy phê phán, hay Lê Trung Tín (2016) và Cao Thị Hà (2015) về siêu nhận thức chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng thành tố riêng biệt mà chưa xây dựng được mô hình tích hợp hữu cơ. Mặt khác, các nghiên cứu về phương pháp dạy học Giải tích của Lê Thái Bảo Thiên Trung (2017), Nguyễn Hữu Hậu (2012) hay Phan Anh (2012) tập trung vào việc chiếm lĩnh tri thức và mô hình hóa toán học nhưng chưa gắn với việc đo lường, phân bậc các biểu hiện của tư duy bậc cao.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 1 giả thuyết khoa học:
- RQ1: Cấu trúc bản chất, thành tố và các biểu hiện đặc trưng theo mức độ của tư duy bậc cao trong dạy học Toán ở trường trung học phổ thông là gì?
- RQ2: Thực trạng dạy học chủ đề Giới hạn và mức độ quan tâm, rèn luyện tư duy bậc cao cho học sinh trung học phổ thông tại các cơ sở giáo dục hiện nay diễn ra như thế nào?
- RQ3: Cần xây dựng những biện pháp sư phạm và tình huống dạy học cụ thể nào trong chủ đề Giới hạn (Đại số và Giải tích lớp 11) để kích hoạt và phát triển các thành tố tư duy bậc cao?
- RQ4: Quy trình và các biện pháp dạy học đề xuất có giá trị thực tiễn và tính khả thi như thế nào trong việc nâng cao mức độ tư duy bậc cao và kết quả học tập của học sinh?
Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định: "Nếu xác định được thành tố, những biểu hiện của tư duy bậc cao và đề xuất được các biện pháp dạy học chủ đề Giới hạn theo hướng phát triển tư duy bậc cao thì sẽ phát triển được tư duy bậc cao cho học sinh, góp phần nâng cao kết quả học tập của học sinh trung học phổ thông."
Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng Thuyết hoạt động (Activity Theory) của Vygotsky và Rubinstein, Thuyết kiến tạo (Constructivism) trong giáo dục, Khung phân loại nhận thức của Bloom, Anderson - Krathwohl và Marzano, cùng Lý thuyết siêu nhận thức (Metacognition) của Flavell. Về mặt phạm vi, nghiên cứu tập trung vào tiến trình dạy học chủ đề Giới hạn thuộc mạch kiến thức "Một số yếu tố giải tích" lớp 11 tại các trường THPT trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, kết hợp nghiên cứu trường hợp sâu (case-study) trên 4 nhóm học sinh (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu), sử dụng phần mềm thống kê chuyên sâu SPSS 22 và Excel để xử lý định lượng dữ liệu thực nghiệm sư phạm.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy tư duy luôn là tâm điểm của tâm lý học nhận thức và giáo dục học. Đầu thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX, các trường phái tâm lý học đã tiếp cận tư duy theo nhiều chiều hướng: Đ. Spenxơ tiếp cận theo tâm lý học liên tưởng dựa trên cơ chế phản xạ có điều kiện của Pavlov; O. Biulơ tiếp cận theo hành động tinh thần nội tại; Watson và Skinner tiếp cận theo Thuyết hành vi (Behaviorism) quy tư duy về hành vi trí tuệ bộc lộ ra bên ngoài; Jean Piaget tiếp cận qua hệ thống thao tác trí tuệ (operations) với quy luật phát triển giai đoạn; trong khi Vygotsky, Galperin và Rubinstein tiếp cận từ lý thuyết hoạt động và triết học duy vật biện chứng. Vygotsky đã đưa ra luận điểm nền tảng: "Dạy học, theo đúng chức năng của nó là dạy học phát triển. Muốn vậy, nó không được đi sau sự phát triển, phụ họa cho sự phát triển. Dạy học phải đi trước sự phát triển, kéo theo sự phát triển. Tức là dạy học không hướng vào trình độ phát triển hiện thời mà tác động vào vùng phát triển gần nhất trong trí tuệ học sinh."
Bước sang thế kỷ XXI, các nhà nghiên cứu chuyển mạnh sang phân định tư duy bậc thấp (LOT) và tư duy bậc cao (HOT). Ba luồng quan điểm chính tồn tại trong y văn quốc tế bao gồm:
- Luồng tiếp cận mô tả đặc trưng nhận dạng: Tiêu biểu là Lauren B. Resnick (1987) với định nghĩa kinh điển: "TDBC là loại tư duy không theo thuật toán, là sự suy nghĩ phức tạp để tạo ra nhiều giải pháp; liên quan đến sự không chắc chắn, áp dụng nhiều tiêu chí, có sự phản ánh và tự điều chỉnh." Cùng quan điểm này, Fred Newmann (1993) chỉ ra tư duy bậc cao đòi hỏi người học thao tác biến đổi thông tin, dự đoán và làm sáng tỏ vấn đề thay vì chỉ tái hiện quy tắc có sẵn.
- Luồng tiếp cận phân loại thành tố kỹ năng (HOTS): Tiêu biểu là F.J. King, Ludwika Goodson, Faranak Rohani (1998), Wendy Conklin (2011), Susan M. Brookhart (2010), Barak Miri, Ben-Chaim David và Zoller Uri (2007, 2011). Các tác giả xem tư duy bậc cao là tập hợp các chiến lược nhận thức phức hợp gồm tư duy phê phán (Critical Thinking), tư duy sáng tạo (Creative Thinking), siêu nhận thức (Metacognition) và giải quyết vấn đề (Problem Solving).
- Luồng tiếp cận theo thang bậc nhận thức: Dựa trên thang đo Bloom (1956), Anderson & Krathwohl (2001) với các mức độ Phân tích - Đánh giá - Sáng tạo, hoặc mô hình phân loại đa hệ thống của Robert J. Marzano (2016) bao gồm Hệ thống nhận thức về cái tôi (Self-system), Hệ thống siêu nhận thức (Metacognitive system) và Hệ thống tri nhận (Cognitive system).
Y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn. Thứ nhất là tranh luận về tính độc lập hay tích hợp giữa các thành tố: trường phái của Richard Paul và Linda Elder (2014) nhấn mạnh cấu trúc độc lập của tư duy phản biện, trong khi Guilford (1967) và Torrance tập trung vào tính phân kỳ (divergent thinking) của tư duy sáng tạo. Thứ hai là tranh luận giữa Alex Quigley, Daniel Muijs, Eleanor Stringer (2011) với các nhà phân loại học truyền thống: Quigley cảnh báo không nên ngộ nhận siêu nhận thức là một cấp bậc tách rời cao hơn hoàn toàn nhận thức môn học, bởi siêu nhận thức không thể hoạt động hiệu quả nếu thiếu nền tảng tri thức chuyên biệt vững chắc.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Nghiên cứu của Barak Miri, Ben-Chaim và Zoller (2007, 2011) tại Israel tập trung thúc đẩy tư duy bậc cao trong giáo dục khoa học thông qua các chiến lược dạy học định hướng tư duy phê phán (HOCS - Higher-order Cognitive Skills). Tuy nhiên, nghiên cứu này chủ yếu khảo cứu trên môn Khoa học tự nhiên và chưa cụ thể hóa ma trận biểu hiện theo từng nấc thang thao tác toán học.
- Nghiên cứu của Anat Zohar (2004) tại Springer Science và Divya Shukla (2016) tại Thái Lan tập trung vào sự phát triển chuyên môn của giáo viên và chiến lược sư phạm cho tư duy bậc cao, nhưng thiếu một khung đánh giá chi tiết 4 mức độ cho các mạch giải tích trừu tượng chuyển tiếp từ đại lượng hữu hạn sang đại lượng vô hạn.
Luận án của NCS. Nguyễn Thị Quốc Hòa định vị chính xác ở điểm giao thoa giữa tâm lý học nhận thức và phương pháp dạy học toán, giải quyết trọn vẹn khoảng trống khi xây dựng mô hình tích hợp 5 thành tố (R-H-P-M-E) và cụ thể hóa thành 4 mức độ định lượng có thể kiểm chứng trong bối cảnh dạy học môn Toán THPT tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã kế thừa và phát triển lý thuyết của Resnick (1987), Plantonov, Flavell (1979) và Lindsey Engle Richland (2015) để đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về tư duy bậc cao trong giáo dục toán học:
"Tư duy bậc cao là quá trình sắp xếp lại các thông tin hiện có theo hệ thống các mối quan hệ, so sánh (tương tự, tương phản) các hệ thống đó để xây dựng các quan hệ mới (như tương đồng, khác biệt hay nhân quả…), đồng thời kết hợp với các thông tin mới để đưa ra những suy luận, cách giải quyết vấn đề hoặc các lý thuyết mới trên cơ sở các mối quan hệ vừa được thiết lập."
Công trình xác lập cấu trúc tư duy bậc cao bao gồm 5 thành tố và nhóm thành tố mang tính tương tác xoắn ốc đồng tâm:
- Tiếp nhận thông tin có chọn lọc và sắp xếp thành hệ thống (Receive Information - R).
- Đề xuất giả thuyết trên cơ sở khái quát hóa từ nhiều quan điểm (Propose Hypothesis - H).
- Xử lý thông tin đa chiều (Process Information - P): Bao gồm Phân tích có định hướng phê phán thông qua tổng hợp (P1), So sánh đối chiếu các hệ thống để tìm quan hệ mới (P2), và Suy luận quy nạp/suy diễn xây dựng hệ thống lập luận xác đáng (P3).
- Ra quyết định giải quyết vấn đề sáng tạo (Make a Decision - M): Gồm Áp dụng tiêu chí lựa chọn chiến lược (M1) và Đề xuất ý tưởng/cách làm mới tối ưu (M2).
- Đánh giá, tự đánh giá và điều chỉnh siêu nhận thức (Evaluation & Assessment - E): Đánh giá sản phẩm/quan điểm có tính phê phán (E1-E3) và Đề xuất phương án điều chỉnh hành vi nhận thức đạt hiệu quả cao (E4).
graph TD
A["Tiếp nhận thông tin (R)"] --> B["Đề xuất giả thuyết (H)"]
B --> C["Xử lý thông tin (P)"]
C --> C1["Phân tích & Tổng hợp (P1)"]
C --> C2["So sánh đối chiếu (P2)"]
C --> C3["Suy luận & Lập luận (P3)"]
C1 --> D["Ra quyết định (M)"]
C2 --> D
C3 --> D
D --> D1["Lựa chọn chiến lược (M1)"]
D --> D2["Đề xuất giải pháp mới (M2)"]
D --> E["Đánh giá & Điều chỉnh (E)"]
E -.->|"Siêu nhận thức kiểm soát (Metacognitive Loop)"| A
E -.->|"Tự hiệu chỉnh quá trình"| C
E -.->|"Tối ưu hóa quyết định"| D
Mô hình này tạo ra bước chuyển dịch nhận thức (paradigm shift) từ quan niệm coi tư duy bậc cao là một khối kỹ năng tĩnh hoặc một thang bậc đơn tuyến, sang quan niệm tư duy bậc cao là một tiến trình động lực học phức hợp (dynamic system), nơi tư duy phê phán, tư duy sáng tạo và siêu nhận thức đan xen, ràng buộc và thúc đẩy lẫn nhau theo chu kỳ: Phê phán $\rightarrow$ Sáng tạo $\rightarrow$ Tự đánh giá/Phê phán $\rightarrow$ Tối ưu hóa sáng tạo.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc ba lý thuyết nền tảng:
- Thuyết đối chiếu cấu trúc (Structure Mapping Theory) của Richland & Simms (2015): Vận dụng vào việc hỗ trợ học sinh thiết lập mối liên hệ giữa các cấu trúc hữu hạn sang cấu trúc vô hạn trong Giải tích.
- Mô hình 4 giai đoạn tư duy của K.K. Plantonov: Tiếp nhận vấn đề $\rightarrow$ Huy động tri thức, hình thành giả thuyết $\rightarrow$ Xác minh tính đúng sai $\rightarrow$ Đánh giá, ứng dụng kết quả.
- Mô hình điều chỉnh siêu nhận thức phân cấp của Tobias & Everson: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Lựa chọn chiến lược $\rightarrow$ Theo dõi hiểu biết $\rightarrow$ Đánh giá và kiểm soát tổng thể.
Khung phân tích được thao tác hóa thành bộ tiêu chí ma trận gồm 5 thành tố với 4 mức độ biểu hiện tường minh từ M1 (mức nhận biết/thao tác cơ bản) đến M4 (mức thuần thục, sáng tạo và tự điều chỉnh cao cấp). Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho đối tượng học sinh THPT trong giai đoạn hoàn thiện tâm sinh lý lứa tuổi 15-18, khi tư duy trừu tượng, tư duy hình thức (formal operational stage theo Piaget) và khả năng tự ý thức đã đạt mức phát triển chín muồi, trong môi trường dạy học môn Toán có sự can thiệp sư phạm có chủ đích.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng hệ hình thực chứng kết hợp kiến tạo (Positivist-Constructivist Mixed Paradigm) thông qua thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giải thích (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Thiết kế đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ vĩ mô: Khảo sát diện rộng thực trạng nhận thức của giáo viên và học sinh về tư duy bậc cao trên địa bàn các trường THPT.
- Cấp độ trung mô: Thiết kế và triển khai 2 giai đoạn thực nghiệm sư phạm (thực nghiệm thăm dò và thực nghiệm chính thức) có nhóm đối chứng (ĐC) và nhóm thực nghiệm (TN) tương đương.
- Cấp độ vi mô: Nghiên cứu trường hợp sâu (in-depth case study) trên 4 học sinh đại diện cho 4 phân tầng học lực Toán: Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu xuyên suốt quá trình can thiệp sư phạm.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 trục tam giác hóa (Triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp dữ liệu khảo sát bảng hỏi định lượng, biên bản quan sát giờ dạy, nhật ký học tập của học sinh, bài kiểm tra chuẩn hóa và phỏng vấn sâu.
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological triangulation): Đối sánh giữa phương pháp định lượng (thống kê mô tả, kiểm định giả thuyết) và phân tích định tính (phân tích vi mô tiến trình giải bài toán của học sinh).
- Tham vấn chuyên gia (Investigator/Expert consultation): Xin ý kiến đánh giá trực tiếp và qua phiếu nhận xét từ các chuyên gia đầu ngành về Giải tích Toán học, Giáo dục học, chuyên viên Sở Giáo dục & Đào tạo, cán bộ quản lý và giáo viên cốt cán giàu kinh nghiệm tại các trường THPT.
- Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Hệ thống công cụ đo lường và bài kiểm tra được chuẩn hóa, thẩm định độ giá trị nội dung (content validity) và độ giá trị cấu trúc (construct validity).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được số hóa và phân tích thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng IBM SPSS Statistics phiên bản 22.0 và Microsoft Excel. Các kỹ thuật thống kê nâng cao được áp dụng bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình cộng ($\bar{X}$), phương sai ($S^2$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số biến thiên ($V%$).
- Thống kê suy luận: Kiểm định giả thuyết về sự khác biệt giữa hai giá trị trung bình bằng kiểm định tham số Student ($t$-test) và kiểm định phi tham số khi dữ liệu không chuẩn; tính quy mô tác động (Effect Size - Cohen's $d$) để đo lường độ lớn của sự can thiệp sư phạm; kiểm định tính độc lập bằng kiểm định Chi bình phương ($\chi^2$).
- Đánh giá định tính: Đối chiếu bảng phân bậc M1-M4 để theo dõi sự chuyển dịch mức độ tư duy của từng học sinh trong nhóm nghiên cứu trường hợp.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện đột phá có ý nghĩa học thuật sâu sắc:
- Hóa giải chướng ngại nhận thức về "vô hạn toán học": Chủ đề Giới hạn là ranh giới chuyển tiếp đầy mâu thuẫn nhận thức giữa tư duy đại lượng hữu hạn sang tư duy vô hạn. Luận án chứng minh rằng nếu tổ chức dạy học bằng các tình huống có vấn đề và bài toán tạo nhận thức xung đột (cognitive conflict), học sinh sẽ chuyển đổi từ lối tư duy máy móc sang tư duy biện chứng và giải quyết vấn đề bậc cao.
- Tác động tích cực có ý nghĩa thống kê về kết quả học tập: Dữ liệu phân tích định lượng trên SPSS 22 giữa nhóm Thực nghiệm (TN) và nhóm Đối chứng (ĐC) cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Điểm trung bình ($\bar{X}$) của nhóm TN cao hơn có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) so với nhóm ĐC, độ lệch chuẩn ($S$) và hệ số biến thiên ($V%$) của nhóm TN luôn nhỏ hơn nhóm ĐC, chứng tỏ chất lượng học tập của lớp thực nghiệm không chỉ tăng lên mà còn có độ đồng đều và bền vững cao hơn.
- Chuyển dịch định tính vượt bậc của các nhóm học lực: Phân tích nghiên cứu trường hợp trên 4 học sinh (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) chứng minh quy trình dạy học tác động tích cực đến toàn bộ các phân tầng:
- Học sinh Giỏi: Nâng tầm từ mức M3 lên M4 ở các thành tố H (đề xuất giả thuyết mới) và M (đưa ra lời giải độc đáo, tối ưu).
- Học sinh Khá và Trung bình: Khắc phục triệt để lối suy nghĩ rập khuôn, hình thành năng lực tự rà soát sai lầm (thành tố E) và phân tích phê phán (P1, P2).
- Học sinh Yếu: Vượt qua rào cản sợ môn Giải tích, đạt được mức M2 ở thành tố tiếp nhận (R) và xử lý thông tin cơ bản (P3).
- Sự hòa quyện của vòng lặp Siêu nhận thức: Kết quả chứng minh năng lực tự đánh giá và điều chỉnh (E) không diễn ra độc lập ở cuối bài toán mà đóng vai trò "nhạc trưởng" xuyên suốt từ khâu đọc hiểu đề bài (R) đến lựa chọn chiến lược (M), giúp học sinh giảm thiểu tới mức tối đa các lỗi sai điển hình khi tính giới hạn dạng vô định ($\frac{0}{0}$, $\frac{\infty}{\infty}$, $\infty - \infty$).
Implications đa chiều
- Đóng góp cho lý thuyết giáo dục: Bổ sung cho lý thuyết phát triển nhận thức của Vygotsky bằng cách chứng minh cụ thể vùng phát triển gần nhất (ZPD) có thể được kích hoạt tối đa trong môn Toán thông qua hệ thống câu hỏi gợi mở siêu nhận thức; mở rộng thang Marzano vào một chủ đề giải tích cụ thể.
- Đổi mới phương pháp luận dạy học Toán: Đề xuất một quy trình sư phạm chuẩn hóa gồm các bước thiết kế tình huống dạy học phát triển tư duy bậc cao, có thể chuyển giao và ứng dụng trực tiếp cho các mạch kiến thức khác như Đạo hàm, Tích phân, Hình học không gian và Xác suất thống kê.
- Ứng dụng thực tiễn cho giáo viên: Cung cấp cho giáo viên phổ thông một "cẩm nang hành động" gồm hệ thống bài tập phân hóa, phiếu học tập tự đánh giá và bảng ma trận rubrics đo lường 4 mức độ của 5 thành tố tư duy bậc cao.
- Khuyến nghị chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho các nhà hoạch định chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các trường Đại học Sư phạm trong việc đổi mới cấu trúc đề thi đánh giá năng lực và biên soạn sách giáo khoa theo định hướng Chương trình GDPT 2018.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn phạm vi nội dung: Luận án chỉ tập trung khảo sát và thực nghiệm trong phạm vi chủ đề Giới hạn dãy số và Giới hạn hàm số (Đại số và Giải tích lớp 11), chưa mở rộng kiểm chứng trên toàn bộ mạch Giải tích giải đoạn THPT.
- Giới hạn địa bàn và mẫu khảo sát: Mẫu khảo sát và địa bàn thực nghiệm sư phạm tập trung chủ yếu tại các trường THPT thuộc tỉnh Thái Nguyên, do đó tính đại diện về mặt vùng miền (nông thôn, miền núi, đô thị lớn trên toàn quốc) cần được kiểm chứng thêm.
- Thời gian theo dõi hiệu ứng duy trì: Nghiên cứu đo lường kết quả ngay sau các giai đoạn thực nghiệm, chưa tiến hành nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) trong vòng 2-3 năm để đánh giá mức độ duy trì tư duy bậc cao khi học sinh lên đại học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng ứng dụng khung lý thuyết 5 thành tố (R-H-P-M-E) sang các chủ đề Toán học trừu tượng khác như Hình học không gian tọa độ Oxyz, Phương trình vi phân và Toán rời rạc.
- Nghiên cứu tích hợp công nghệ số và phần mềm toán động (GeoGebra, Desmos) kết hợp hệ thống dạy học thích ứng (Adaptive Learning) dựa trên trí tuệ nhân tạo để tự động hóa việc chẩn đoán và rèn luyện các thành tố tư duy bậc cao.
- Thiết kế nghiên cứu dọc quy mô quốc gia nhằm đánh giá tác động lâu dài của phương pháp dạy học tư duy bậc cao đối với năng lực đổi mới sáng tạo của người học ở bậc đại học và thị trường lao động.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Là công trình tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học giáo dục uy tín trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi thực tiễn sư phạm: Góp phần thay đổi căn bản văn hóa dạy học truyền thống "thầy giảng - trò chép" sang môi trường đối thoại toán học, tranh biện khoa học và tự học tự điều chỉnh tại các trường phổ thông.
- Thúc đẩy nguồn nhân lực thế kỷ XXI: Hiện thực hóa khung kỹ năng "3Rs x 7Cs" (Bernie Trilling & Charles Fadel, 2009), trực tiếp rèn luyện cho thế hệ trẻ tư duy phản biện, tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết các vấn đề phức hợp – những năng lực cốt lõi của công dân toàn cầu trong kỷ nguyên tự động hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học: Tiếp cận một khung lý thuyết chặt chẽ, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng chuẩn mực và các thang đo ma trận đã được chuẩn hóa để phát triển đề tài nghiên cứu tiếp theo.
- Giảng viên các trường Đại học Sư phạm: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề cao học và đại học về "Phương pháp dạy học Giải tích hiện đại" và "Phát triển tư duy trong dạy học Toán".
- Giáo viên Trung học phổ thông: Sở hữu bộ công cụ thực hành sư phạm hoàn chỉnh gồm ma trận phân bậc M1-M4, các tình huống dạy học mẫu và phương pháp thiết kế bài toán kích hoạt tư duy.
- Học sinh THPT: Được thụ hưởng môi trường giáo dục tiên tiến, chuyển hóa từ người tiếp nhận thụ động thành chủ thể kiến tạo tri thức, phát triển năng lực tự học suốt đời và khả năng thích ứng linh hoạt trước các thách thức học thuật phức tạp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo và đột phá nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng và tái cấu trúc lý thuyết tư duy bậc cao của Lauren B. Resnick (1987) và Lindsey Engle Richland (2015) bằng cách xây dựng thành công mô hình cấu trúc tích hợp 5 thành tố (R-H-P-M-E). Điểm đột phá nằm ở việc công trình không nhìn nhận các kỹ năng tư duy một cách biệt lập, mà chứng minh được cơ chế vận hành xoắn ốc tương hỗ giữa tư duy phê phán, tư duy sáng tạo và siêu nhận thức trong quá trình giải quyết các bài toán trừu tượng.
2. Tính đổi mới trong phương pháp luận của luận án so với các công trình trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như Phan Thị Luyến 2008 chỉ dùng thống kê cơ bản cho tư duy phê phán, hay Lê Trung Tín 2016 khảo sát siêu nhận thức thuần túy), luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực quốc tế: kết hợp tam giác hóa dữ liệu định lượng qua SPSS 22 (với kiểm định giả thuyết và đo lường quy mô tác động) với phương pháp nghiên cứu trường hợp vi mô trên 4 phân tầng học lực, tạo nên tính xác thực và độ tin cậy khoa học vượt trội.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là học sinh nhóm học lực Trung bình và Yếu lại là đối tượng có bước tiến bộ rõ rệt nhất về thành tố Siêu nhận thức (E) khi được can thiệp sư phạm. Việc hướng dẫn học sinh nhận diện và phân tích nguyên nhân sai lầm khi khử dạng vô định của giới hạn đã giúp các em giải tỏa tâm lý sợ môn Giải tích, tự tin thiết lập kế hoạch giải toán mà không cần dựa dẫm hoàn toàn vào giáo viên.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản và chuyển giao sư phạm (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đã xây dựng chi tiết ma trận 4 mức độ (M1 đến M4) cho từng thành tố cùng hệ thống giáo án thực nghiệm, quy trình 5 bước tổ chức tình huống dạy học và bộ công cụ phiếu kiểm tra - đánh giá chuẩn hóa. Quy trình này cho phép bất kỳ giáo viên dạy Toán THPT nào cũng có thể nhân bản và triển khai hiệu quả vào các chủ đề khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Nghiên cứu mở ra định hướng 10 năm phát triển hệ sinh thái dạy học tư duy bậc cao: từ việc số hóa khung năng lực R-H-P-M-E vào nền tảng EdTech AI, mở rộng nghiên cứu dọc đánh giá năng lực sinh viên đại học khối STEM, đến việc chuyển giao mô hình bồi dưỡng giáo viên toán THPT trên phạm vi toàn quốc.
Kết luận
- Xác lập hoàn chỉnh cơ sở lý luận và định nghĩa khoa học về tư duy bậc cao trong giáo dục môn Toán, định vị tư duy bậc cao là quá trình sắp xếp, tái cấu trúc thông tin và kiến tạo quan hệ mới.
- Mô hình hóa thành công cấu trúc 5 thành tố của tư duy bậc cao: Tiếp nhận (R) – Đề xuất giả thuyết (H) – Xử lý thông tin (P1, P2, P3) – Ra quyết định (M1, M2) – Đánh giá và điều chỉnh siêu nhận thức (E1, E2, E3, E4).
- Chuẩn hóa bộ tiêu chí ma trận 4 mức độ biểu hiện (M1 đến M4), cung cấp công cụ đo lường định lượng và định tính chính xác cho giáo viên và nhà nghiên cứu.
- Đề xuất hệ thống các biện pháp sư phạm và tình huống dạy học khả thi, biến chủ đề Giới hạn lớp 11 từ một nội dung trừu tượng thành môi trường rèn luyện tư duy bậc cao tối ưu.
- Kiểm chứng thực nghiệm khoa học qua 2 giai đoạn với sự hỗ trợ của SPSS 22 và nghiên cứu trường hợp sâu, chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học về sự phát triển vượt bậc cả về năng lực tư duy lẫn điểm số học tập của học sinh.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về dạy học giải tích hiện đại, đóng góp thiết thực vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ––––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ QUỐC HÒA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIỚI HẠN CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC 2 THÁI NGUYÊN 2019 2 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ––––––––––––––––––––––– NGUYỄN THỊ QUỐC HÒA DẠY HỌC CHỦ ĐỀ GIỚI HẠN CHO HỌC SINH Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY BẬC CAO Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học Mã số: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS ĐÀO THÁI LAI 2. TS CAO THỊ HÀ THÁI NGUYÊN 2019 5 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quốc Hòa 6 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, khoa Toán, Trường Đại học Sư phạm Đại học Thái Nguyên. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể và cá nhân. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.
Đào Thái Lai và PGS. Cao Thị Hà đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các phòng, ban chức năng; tập thể các thầy giáo, cô giáo Khoa Toán; các thầy, cô giáo chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán trường Đại học Sư phạm Đại học Thái Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại trường. Tác giả xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Thái Nguyên, lãnh đạo trường trung học phổ thông Chu Văn An đã tạo điều kiện giúp đỡ và thời gian để tôi học tập và nghiên cứu.
Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo, giáo viên và các em học sinh các trường trung học phổ thông đã giúp đỡ tác giả tổ chức khảo sát và thực nghiệm đề tài. Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy giáo, cô giáo, các nhà nghiên cứu sư phạm đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Thái Nguyên, ngày 28 tháng 10 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Quốc Hòa MỤC LỤC 7 Lời cam đoan.ii Mục lục.iii Bảng ghi chú những cụm từ viết tắt.iv Danh mục các bảng.v Danh mục biểu đồ và sơ đồ.vi 8 BẢNG GHI CHÚ NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Đọc là 1.
DH Dạy học 2. DHDA Dạy học theo dự án 3. ĐHSP Đại học Sư phạm 4. GV Giáo viên 5.
HS Học sinh 6. KT ĐG Kiểm tra, đánh giá 8. NXB Nhà xuất bản 9. PP Phương pháp 10.
QT Quá trình 11. SGK Sách giáo khoa 12. SNT Siêu nhận thức 13. TDBC Tư duy bậc cao 14.
TDPP Tư duy phê phán 15. TDST Tư duy sáng tạo 16. THDH Tình huống dạy học 17. THPT Trung học phổ thông 18.
TN Thực nghiệm 9 DANH MỤC CÁC BẢNG 10 DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ 11 PHẦN I. Lý do chọn đề tài Cuối thế kỷ XX, những cải cách đổi mới về khoa học giáo dục diễn ra khá mạnh mẽ trên toàn thế giới. Những cải cách này yêu cầu GV thay đổi chiến lược giảng dạy bằng cách chuyển trọng tâm từ học tập truyền thống, học vẹt, sang khám phá, học hỏi dựa trên các hiện tượng trong thế giới thực. Trong số các học thuyết về đổi mới giáo dục thời kỳ đó có thể kể đến Thuyết kiến tạo.
Nội dung Thuyết kiến tạo đã chỉ rõ vai trò của hoạt động trải nghiệm học tập trong việc hình thành kiến thức và phát triển kỹ năng tư duy cho HS. Bên cạnh đó còn có những nghiên cứu của Boddy, Watson và Aubusson; De Bono; Enni; Kuhn; Watts, Jofili và Bezerra [Barak Miri and BenChaim David and Zoller Uri (2011), “Purposely Teaching for the Promotion of Higherorder Thinking Skills: A Case of Critical Thinking”, Research in Science Education, October 2007, Volume 37, Issue 4, pp 353–369.],[Edward de Bono (1991), Teaching thinking, Penguin Books.] về tư duy và việc thúc đẩy tư duy cho HS trong QT DH. Trong các nghiên cứu, mỗi tác giả đã có những cách tiếp cận khác nhau về tư duy: có tác giả đồng nhất tư duy với quá trình nhận thức, cũng có tác giả nhìn nhận tư duy theo nghĩa hẹp là các kỹ năng tư duy, kỹ năng nhận thức… Pascal cho rằng: “Tư duy tạo nên sự cao cả của con người”; Emerson lại nói: “Tư duy là hạt giống của hành động”; Poincare phát biểu: “Tư duy là một tia sáng giữa đêm tối. Nhưng chính tia sáng ấy là tất cả”.
Montessori đã chia sẻ:“Đừng giáo dục các em thế giới của hôm nay. Thế giới của hôm nay sẽ thay đổi khi các em lớn lên. Phải ưu tiên giúp các em biết cách phát triển tư duy sáng tạo và rèn luyện khả năng tự thích nghi”. Bước sang thế kỷ XXI, một trong các xu hướng nghiên cứu về tư duy là phân loại tư duy thành: tư duy bậc thấp (Lower Order Thinking – LOT) và tư duy bậc cao (Higher Order Thinking HOT).
Bàn về tư duy bậc cao, Resnick [Anat Zohar (2004), Higher Order Thinking in Science Classrooms: Students' Learning and Teachers' Professional Development”, Springer Science + Business Media Dorrecht., SpringerScience + Business media, B.V] đã cho rằng: “TDBC là loại tư duy không theo thuật toán, là sự suy nghĩ phức tạp để tạo ra nhiều giải pháp; liên quan đến sự không chắc chắn, áp dụng nhiều tiêu chí, có sự phản ánh và tự điều chỉnh”. FJ King, Ludwika Goodson, Faranak Rohani [FJ King, Ph., Faranak Rohani, Ph., Higher Order Thinking Skills, A publication of the Educational Services Program, now known as the Center for Advancement of Learning and Assessment, www. Brookhart (2010), How to Assess HigherOrder Thinking skills in your classroom, Published by Nancy Modrak, Virginia USA.], Barak Miri, Benchaim David và Zoller Uri [Barak Miri and BenChaim David and Zoller Uri (2011), “Purposely Teaching for the Promotion of Higherorder Thinking Skills: A Case of Critical Thinking”, Research in Science Education, October 2007, Volume 37, Issue 4, pp 353–369.], Anat Zohar [Anat Zohar (2004), Higher Order Thinking in Science Classrooms: Students' Learning and Teachers' Professional Development”, Springer Science + Business Media Dorrecht., SpringerScience + Business media, B.V] đều có xu hướng coi TDBC bao gồm một số loại hình tư duy cụ thể như: TDPP, TDST, tư duy logic, tư duy biện chứng. Một số tác giả khác như: Englehart, Furst, Hill, Krathwohl lại coi mức độ phân tích, tổng hợp và đánh giá trong thang phân loại nhận thức của Bloom là tương ứng với các kỹ năng tư duy bậc cao (Higher Order Thinking Skill HOTS), còn các mức: biết, hiểu, vận dụng sẽ là ví dụ về kỹ năng tư duy bậc thấp (Lower Order Thinking) [ Susan M.
Brookhart (2010), How to Assess HigherOrder Thinking skills in your classroom, Published by Nancy Modrak, Virginia USA. Ở trong nước, các tác giả Phan Dũng, Lê Hải Yến, Phan Thị Luyến, Phùng Hà Thanh, Lê Trung Tín [Phan Dũng (2004), Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới, Trung tâm sáng tạo Khoa học Kỹ thuật, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.], [Phan Thị Luyến (2008), Rèn luyện tư duy phê phán của học sinh trung học phổ thông qua dạy học chủ đề phương trình và bất phương trình, Luận án Tiến sĩ Giáo dục học, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam.], [Lê Trung Tín (2016), “Vận dụng lí thuyết Siêu nhận thức trong dạy học môn Toán ở trường trung học phổ thông”, Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.], [Lê Hải Yến (2008), Dạy và học cách tư duy, NXB Đại học Sư phạm Hà Nộ] bước đầu cũng đã nghiên cứu về TDBC và vận dụng chúng vào QT DH phát triển TDBC cho HS. Phan Thị Luyến [Phan Thị Luyến (2008), Rèn luyện tư duy phê phán của học sinh trung học phổ thông qua dạy học chủ đề phương trình và bất phương trình, Luận án Tiến sĩ Giáo dục học, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam.] cho rằng: “TDPP, TDST và giải quyết vấn đề là TDBC” và đi sâu vào nghiên cứu về TDPP đồng thời tổ chức rèn luyện loại hình TDPP cho HS THPT. Đồng quan điểm với Phan Thị Luyến, tác giả Lê Hải Yến đã khẳng định:“Cần thiết phải phát triển TDBC cho người học trong giai đoạn hiện nay”[Lê Hải Yến (2008), Dạy và học cách tư duy, NXB Đại học Sư phạm Hà Nộ].
Các tác giả Phùng Hà Thanh, Lê Trung Tín cũng cho rằng: TDPP, TDST và Siêu nhận thức là thành tố của TDBC và thừa nhận 13 việc dạy học phát triển TDBC ở hầu hết các nhà trường còn nhiều hạn chế [Phùng Hà Thanh], [Lê Trung Tín (2016), “Vận dụng lí thuyết Siêu nhận thức trong dạy học môn Toán ở trường trung học phổ thông”, Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Thực hiện Nghị Quyết số 29NQ/TW ngày 04 tháng 11 năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, ngày 26 tháng 12 năm 2018, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chính thức ban hành Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể nhằm hiện thực hóa mục tiêu: “Chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hoà đức, trí, thể, mĩ và phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi học sinh” [Nghị quyết 88/2014/QH13]. Theo đó, đối với môn Toán ngoài việc đảm bảo phát triển đầy đủ các phẩm chất, năng lực chung còn phải phát triển cho HS những phẩm chất, năng lực đặc thù: năng lực tư duy và lập luận toán học; năng lực mô hình hoá toán học; năng lực giải quyết vấn đề toán học; năng lực giao tiếp toán học; năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Quốc Hòa (2019). Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-tu-duy-bac-cao-cho-hoc-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS KHGD: Dạy học giới hạn THPT, phát triển tư duy bậc cao. Đề xuất phương pháp hiệu quả.
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm – Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" có 351 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển tư duy bậc cao cho học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.