Luận án TS: Phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS trong dạy học đọc hiểu văn bản văn học

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học cơ sở trong dạy học đọc hiểu văn bản văn học. Xem tóm tắt và tải

Chuyên ngành

Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn – Tiếng Việt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Năng lực sáng tạo học sinh THCS: Nền tảng và biểu hiện
Số trang:
245 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn – Tiếng Việt
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Năng lực sáng tạo học sinh THCS Nền tảng và biểu hiện

Phát triển năng lực sáng tạo là mục tiêu giáo dục trọng tâm. Đối với học sinh THCS, năng lực này đặc biệt quan trọng. Nó giúp hình thành tư duy độc lập. Năng lực tư duy sáng tạo không chỉ bó hẹp trong nghệ thuật. Nó thể hiện qua khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng sáng tạo. Điều này chuẩn bị cho tương lai. Giáo dục hiện đại đề cao sự linh hoạt. Khả năng thích ứng là yếu tố then chốt. Năng lực sáng tạo đóng vai trò nền tảng. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của người học. Việc hiểu rõ bản chất và biểu hiện của năng lực này là cần thiết. Nó định hướng các phương pháp giáo dục hiệu quả. Chương trình học cần tích hợp các yếu tố sáng tạo. Qua đó, học sinh phát triển trí tưởng tượng. Đồng thời, các em học cách thể hiện ý tưởng độc đáo.

1.1. Định nghĩa năng lực sáng tạo cho học sinh THCS

Năng lực sáng tạo ở học sinh THCS bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là khả năng tạo ra ý tưởng mới. Nó cũng là năng lực giải quyết vấn đề theo cách độc đáo. Học sinh thể hiện sự linh hoạt trong tư duy. Các em có khả năng kết nối những khái niệm tưởng chừng không liên quan. Điều này dẫn đến những sản phẩm hoặc giải pháp mới. Năng lực này không chỉ là bẩm sinh. Nó có thể được rèn luyện và phát triển. Đặc biệt trong giai đoạn THCS, tư duy của học sinh đang định hình. Đây là thời điểm vàng để nuôi dưỡng các kỹ năng sáng tạo. Giáo dục cần tạo môi trường khuyến khích sự thử nghiệm. Việc chấp nhận sai lầm cũng là một phần của quá trình. Học sinh cần được tự do khám phá. Các em phát huy năng lực tư duy sáng tạo của bản thân. Sự tò mò và khao khát tìm hiểu là động lực chính. Từ đó, học sinh tạo ra giá trị mới.

1.2. Các biểu hiện năng lực sáng tạo trong học tập văn học

Trong đọc hiểu văn học, năng lực sáng tạo biểu hiện đa dạng. Học sinh đưa ra những cách hiểu văn bản độc đáo. Các em không chỉ dừng lại ở nghĩa đen. Học sinh phát triển trí tưởng tượng để hình dung bối cảnh. Các em cảm nhận sâu sắc cảm xúc nhân vật. Kỹ năng phân tích văn bản được áp dụng linh hoạt. Học sinh đặt câu hỏi phản biện. Các em có thể viết tiếp đoạn kết cho tác phẩm. Học sinh tạo ra sản phẩm sáng tạo mới. Đó có thể là một bài thơ phỏng theo. Đó có thể là một bức tranh minh họa dựa trên cảm nhận riêng. Năng lực sáng tạo còn thể hiện qua khả năng kết nối văn học với đời sống. Học sinh rút ra bài học. Các em áp dụng vào giải quyết vấn đề thực tiễn. Việc cảm thụ văn học trở nên chủ động. Học sinh thể hiện quan điểm cá nhân một cách tự tin.

II.Đọc hiểu văn học sáng tạo Mở rộng tư duy phản biện

Đọc hiểu văn học sáng tạo là một quá trình tương tác. Độc giả không chỉ tiếp nhận thông tin. Các em chủ động kiến tạo ý nghĩa. Văn bản văn học cung cấp cơ hội tuyệt vời. Nó thúc đẩy phát triển trí tưởng tượng. Học sinh học cách tư duy phản biện trong văn học. Mỗi tác phẩm là một thế giới mở. Nó chờ đợi sự khám phá của độc giả. Kỹ năng phân tích văn bản được rèn giũa. Học sinh học cách diễn giải những tầng nghĩa sâu xa. Điều này không chỉ nâng cao khả năng đọc hiểu. Nó còn phát triển năng lực tư duy sáng tạo tổng thể. Hoạt động đọc hiểu văn học sáng tạo giúp học sinh trở nên linh hoạt. Các em biết cách nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Văn học trở thành công cụ mạnh mẽ. Nó nuôi dưỡng tâm hồn và trí tuệ.

2.1. Vai trò văn bản văn học phát triển trí tưởng tượng

Văn bản văn học là mảnh đất màu mỡ. Nó kích thích phát triển trí tưởng tượng. Người đọc phải hình dung thế giới trong truyện. Các em phải hình dung hình ảnh, âm thanh, cảm xúc. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt trong tư duy. Văn học đưa học sinh đến những nơi chưa từng thấy. Nó giới thiệu những nhân vật độc đáo. Việc đọc giúp học sinh thoát khỏi thực tại. Các em trải nghiệm những cuộc phiêu lưu tinh thần. Quá trình này củng cố năng lực tư duy sáng tạo. Học sinh học cách tạo ra hình ảnh trong đầu. Các em xây dựng kịch bản cho tâm trí mình. Từ đó, khả năng sáng tạo được tăng cường. Học sinh trở nên nhạy bén hơn. Các em có thể nhìn thấy vẻ đẹp trong những điều bình thường.

2.2. Độc giả kiến tạo nghĩa Tư duy phản biện và sáng tạo

Độc giả là người đồng sáng tạo. Văn bản văn học không phải là một thực thể đóng. Nó mang tính mở. Mỗi người đọc mang đến trải nghiệm riêng. Các em đưa ra những cách hiểu khác nhau. Điều này phát triển tư duy phản biện trong văn học. Học sinh học cách đặt câu hỏi cho tác phẩm. Các em thách thức những cách hiểu truyền thống. Việc này thúc đẩy kỹ năng phân tích văn bản. Học sinh tìm kiếm bằng chứng trong văn bản. Các em bảo vệ quan điểm của mình. Quá trình này rèn luyện năng lực tư duy sáng tạo. Học sinh không chỉ chấp nhận mà còn biến đổi. Các em biến văn bản thành của riêng mình. Việc giải quyết vấn đề văn học trở nên hấp dẫn hơn. Độc giả chủ động tìm kiếm các giải pháp.

III.Thực trạng phát triển NLST Thách thức trong giáo dục

Thực trạng phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS còn nhiều thách thức. Mặc dù tầm quan trọng được công nhận, việc triển khai chưa đồng bộ. Phương pháp dạy học tích cực chưa được áp dụng rộng rãi. Nhiều lớp học vẫn nặng về lý thuyết. Thời gian dành cho hoạt động trải nghiệm sáng tạo còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến kỹ năng sáng tạo của học sinh. Chương trình học có thể chưa đủ linh hoạt. Nó chưa tạo không gian cho sự khác biệt. Giáo viên đôi khi gặp khó khăn. Các thầy cô chưa biết cách thiết kế bài học sáng tạo. Việc đánh giá năng lực sáng tạo cũng là một vấn đề. Các tiêu chí chưa rõ ràng. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ trong tư duy giáo dục. Từ đó, tạo môi trường thuận lợi hơn. Năng lực tư duy sáng tạo cần được nuôi dưỡng từ sớm.

3.1. Hạn chế phương pháp dạy học truyền thống

Nhiều phương pháp dạy học truyền thống còn tồn tại. Các phương pháp này tập trung vào truyền thụ kiến thức. Học sinh bị động tiếp nhận. Việc ghi nhớ trở thành ưu tiên hàng đầu. Kỹ năng sáng tạo ít được chú trọng. Giáo viên thường cung cấp đáp án sẵn. Điều này làm giảm khả năng tự khám phá của học sinh. Học sinh ít được khuyến khích đặt câu hỏi. Các em thiếu cơ hội bày tỏ ý kiến cá nhân. Môi trường học tập không đủ kích thích. Tư duy phản biện trong văn học bị hạn chế. Học sinh chỉ học cách tái tạo. Các em không học cách tạo ra. Điều này kìm hãm sự phát triển của năng lực tư duy sáng tạo. Cần có sự chuyển đổi sang phương pháp dạy học tích cực.

3.2. Thiếu không gian cho hoạt động trải nghiệm sáng tạo

Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo còn thiếu vắng. Lớp học thường giới hạn trong bốn bức tường. Học sinh ít có cơ hội thực hành. Các em thiếu không gian để thử nghiệm ý tưởng. Việc tạo ra sản phẩm sáng tạo là rất cần thiết. Nhưng điều này ít được khuyến khích. Các dự án học tập, thảo luận nhóm còn hạn chế. Môn văn học ít được liên kết với đời sống thực tiễn. Học sinh thiếu cơ hội giải quyết vấn đề văn học. Các em không thể áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này làm giảm sự hứng thú. Nó cũng hạn chế sự phát triển kỹ năng sáng tạo. Cần có nhiều hoạt động ngoại khóa. Cần có các dự án liên môn. Từ đó, học sinh có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình.

IV.Biện pháp phát triển năng lực sáng tạo Ứng dụng hiệu quả

Để phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh THCS, cần áp dụng nhiều biện pháp. Các phương pháp dạy học tích cực là chìa khóa. Giáo viên cần thay đổi vai trò. Thầy cô trở thành người hướng dẫn, truyền cảm hứng. Học sinh cần được khuyến khích tham gia chủ động. Các hoạt động trải nghiệm sáng tạo phải được tích hợp vào chương trình. Điều này giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo một cách tự nhiên. Việc thiết kế bài giảng cần linh hoạt. Nó cần đa dạng các hình thức học tập. Từ đó, năng lực tư duy sáng tạo được nuôi dưỡng. Học sinh sẽ tự tin hơn trong việc bày tỏ ý tưởng. Các em cũng sẽ chủ động hơn trong giải quyết vấn đề văn học và đời sống.

4.1. Đổi mới phương pháp dạy học đọc hiểu văn học

Đổi mới phương pháp dạy học đọc hiểu văn học là cần thiết. Giáo viên nên áp dụng các kỹ thuật đọc hiểu sáng tạo. Ví dụ: đọc theo vai, thảo luận nhóm sâu. Kích thích học sinh đặt câu hỏi mở. Khuyến khích các em đưa ra nhiều cách giải thích. Sử dụng sơ đồ tư duy để phân tích văn bản. Tổ chức các buổi tranh luận về ý nghĩa tác phẩm. Điều này rèn luyện tư duy phản biện trong văn học. Giáo viên cần tạo không khí thoải mái. Học sinh không sợ mắc lỗi khi thử nghiệm. Các em được khuyến khích thử thách bản thân. Từ đó, kỹ năng phân tích văn bản được nâng cao. Việc cảm thụ văn học trở nên phong phú hơn. Học sinh sẽ tìm thấy niềm vui trong việc khám phá ý nghĩa.

4.2. Tăng cường hoạt động trải nghiệm và ứng dụng sáng tạo

Tăng cường hoạt động trải nghiệm sáng tạo là yếu tố quan trọng. Học sinh cần được tham gia vào các dự án thực tế. Ví dụ: viết kịch bản chuyển thể từ truyện. Tổ chức các cuộc thi sáng tác văn học. Khuyến khích học sinh vẽ tranh, làm phim ngắn. Các hoạt động này giúp học sinh áp dụng kỹ năng sáng tạo. Các em sử dụng năng lực tư duy sáng tạo để tạo ra sản phẩm. Liên hệ văn học với các vấn đề xã hội hiện đại. Điều này giúp học sinh giải quyết vấn đề văn học một cách thiết thực. Giáo viên có thể tổ chức các buổi tham quan thực tế. Hoặc mời các tác giả đến giao lưu. Môi trường học tập trở nên năng động. Học sinh có cơ hội thể hiện bản thân. Các em phát triển toàn diện thông qua hành động.

V.Phát triển năng lực sáng tạo Kết quả và tiềm năng

Việc tập trung phát triển năng lực sáng tạo mang lại nhiều kết quả tích cực. Học sinh không chỉ giỏi về kiến thức. Các em còn phát triển kỹ năng mềm quan trọng. Khả năng đọc hiểu văn học sáng tạo được nâng cao. Học sinh trở nên tự tin hơn trong giao tiếp. Tư duy phản biện trong văn học trở nên sắc bén. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các cấp học cao hơn. Năng lực tư duy sáng tạo không chỉ dừng lại ở môn Văn. Nó lan tỏa sang các môn học khác. Học sinh phát triển trí tưởng tượng phong phú. Các em có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Tiềm năng của mỗi học sinh được khai mở tối đa. Giáo dục hướng đến việc đào tạo những công dân toàn diện, có khả năng thích ứng cao.

5.1. Cải thiện khả năng cảm thụ và phân tích văn học

Khi năng lực sáng tạo được phát triển, khả năng cảm thụ văn học tăng lên. Học sinh không còn đọc thụ động. Các em chủ động tìm kiếm vẻ đẹp trong từng câu chữ. Kỹ năng phân tích văn bản trở nên sâu sắc hơn. Học sinh nhận diện được ý đồ nghệ thuật. Các em hiểu rõ hơn về cấu trúc tác phẩm. Từ đó, sự đồng cảm với nhân vật và tình huống tăng cường. Học sinh hình thành góc nhìn đa chiều. Các em có khả năng diễn giải tác phẩm một cách tinh tế. Điều này không chỉ giúp đạt điểm cao. Nó còn nuôi dưỡng tâm hồn, làm phong phú đời sống nội tâm. Học sinh trở thành những độc giả thông thái.

5.2. Khuyến khích giải quyết vấn đề tư duy linh hoạt

Phát triển năng lực sáng tạo còn thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh học cách tiếp cận thử thách một cách linh hoạt. Các em không ngại tìm kiếm những con đường mới. Tư duy phản biện trong văn học rèn luyện khả năng đánh giá. Học sinh phân tích các tình huống phức tạp. Các em đưa ra quyết định sáng suốt. Điều này trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết. Đó là các kỹ năng để đối mặt với cuộc sống. Học sinh trở nên chủ động, tự tin. Các em không chỉ giải quyết các vấn đề học thuật. Các em còn áp dụng tư duy sáng tạo vào các tình huống hàng ngày. Sự linh hoạt trong tư duy là tài sản quý giá cho tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học cơ sở trong dạy học đọc hiểu văn bản văn học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN THỊ THANH NGA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ------------------ NGUYỄN THỊ THANH NGA PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC Chuyên ngành : Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn – Tiếng Việt Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học : 1.Trần Thị Hiền Lương 2. Nguyễn Thị Hạnh Hà Nội, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Hiền Lương và PGS. Nguyễn Thị Hạnh.

Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Nga LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thị Hiền Lương và PGS. Nguyễn Thị Hạnh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, khích lệ, động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án.

Tôi chân thành cảm ơn Viện Khoa học giáo dục Việt Nam, bộ môn Lí luận và phương pháp giảng dạy môn Văn – Tiếng Việt đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Tôi cũng vô cùng cảm ơn tập thể giáo viên, các em học sinh và các trường trung học cơ sở nơi tôi tiến hành dự giờ, thực nghiệm. Xin cảm ơn gia đình, bạn bè, người thân, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Hà Nội, ngày 8 tháng 8 năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ GV Giáo viên HS Học sinh NL Năng lực ST Sáng tạo NLST Năng lực sáng tạo VB Văn bản VBVH Văn bản văn học CT Chương trình SGK Sách giáo khoa THCS Trung học cơ sở CH Câu hỏi VD Ví dụ ĐG Đánh giá TN Thực nghiệm ĐC Đối chứng ĐH Đọc hiểu DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Biểu hiện NLST của HS THCS 29 Bảng 1. Biểu hiện NLST của HS THCS trong đọc hiểu VBVH 35 Bảng 1. Sự khác biệt giữa giáo dục truyền thống và giáo dục theo tiếp cận NL 42 Bảng 1. Phối hợp kiến thức và ý tưởng (Chương trình môn ngôn ngữ Anh của Mĩ) 53 Bảng 1.

Kết quả việc HS vận dụng giá trị của VB vào thực tiễn 70 Bảng 1. Kết quả về khả năng sáng tạo các sản phẩm mới của HS 72 Bảng 3. Kết quả kiểm định điểm đầu vào và điểm đầu ra của nhóm thực 148 nghiệm Bảng 3. Kết quả kiểm định điểm đầu ra của nhóm ĐC và nhóm TN 149 Bảng 3.

Thống kê mô tả kết quả đầu ra về biểu hiện 2.2 của nhóm TN 150 và nhóm ĐC Bảng 3. Kết quả kiểm định ANOVA về biểu hiện 2.2 của nhóm TN và 150 nhóm ĐC Bảng 3. Thống kê mô tả kết quả đầu ra về biểu hiện 3.3 của nhóm TN 151 và nhóm ĐC Bảng 3. Kết quả kiểm định ANOVA về biểu hiện 3.

của nhóm TN và 151 nhóm ĐC Bảng 3. Thống kê mô tả kết quả đầu ra về biểu hiện 4.3 của nhóm 152 TN và nhóm ĐC Bảng 3. Kết quả kiểm định ANOVA về biểu hiện 4.3 của nhóm TN 152 và nhóm ĐC DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 1.Cấu trúc năng lực (nhóm tác giả Lương Việt Thái) 20 Sơ đồ 1. Mô hình các thành tố sáng tạo của Amabile 26 Biểu đồ 1.

Kết quả mức độ thường xuyên trong việc cho HS nêu quan 66 điểm riêng của cá nhân về các yếu tố trong VB Biểu đồ 1. Kết quả mức độ thường xuyên trong việc cho HS sáng tạo 67 các sản phẩm mới sau khi tiếp nhận VBVH Biểu đồ 1. Kết quả mức độ sử dụng các phương pháp và kĩ thuật dạy 68 học trong đọc hiểu VBVH Biểu đồ 3. Phân bố điểm đầu vào và điểm đầu ra của nhóm TN 147 Biểu đồ 3.

Phân bố điểm đầu ra của nhóm ĐC và nhóm TN 149 MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. 16 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THCS TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC. Năng lực và năng lực sáng tạo.

Năng lực và cấu trúc năng lực. Năng lực sáng tạo. Năng lực sáng tạo của HS THCS trong đọc hiểu VBVH. Văn bản văn học và cơ hội phát triển NLST của HS THCS trong đọc hiểu VBVH.

Đọc hiểu văn bản văn học. Biểu hiện năng lực sáng tạo của HS THCS trong đọc hiểu VBVH. Dạy học đọc hiểu VBVH theo hướng phát triển NLST người học. Đặc điểm của dạy học phát triển năng lực.

Dạy học đọc hiểu VBVH theo hướng phát triển NLST. Một số quan niệm của lý thuyết tiếp nhận văn học về vai trò của người đọc và tác phẩm văn chương. Độc giả là người đóng vai trò kiến tạo nghĩa cho văn bản. Văn bản có tính mở, người đọc là người hoàn tất, sáng tạo .Thực trạng phát triển NLST cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBVH.

Chương trình, SGK môn Ngữ văn một số nước và khả năng phát triển NLST trong dạy học đọc hiểu VBVH. Chương trình, SGK môn Ngữ văn của Việt Nam. Thực trạng dạy học ở nhà trường THCS với việc phát triển NLST của HS trong đọc hiểu VBVH. Thực trạng NLST của HS THCS trong đọc hiểu VBVH.

69 Kết luận chương 1. 74 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH THCS TRONG DẠY HỌC ĐỌC HIỂU VĂN BẢN VĂN HỌC. Điều kiện thực hiện các biện pháp phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBVH. Đảm bảo bám sát biểu hiện của NLST và yêu cầu cần đạt về đọc hiểu VBVH của HS THCS trong Chương trình GDPT môn Ngữ văn.

Đảm bảo đánh giá hướng tới sự phát triển NLST của người học trong đọc hiểu VBVH. Đảm bảo nội dung dạy học đọc hiểu phù hợp với đối tượng HS và hấp dẫn, có nhiều vấn đề để HS được thỏa sức sáng tạo. Đảm bảo môi trường sáng tạo trong dạy học đọc hiểu VBVH. Một số biện pháp phát triển NLST cho HS THCS trong dạy học đọc hiểu VBVH.

Tổ chức các hoạt động thảo luận, tranh biện nhằm giúp HS đưa ra các cách hiểu khác nhau trong việc nhận ra và phân tích, đánh giá ý tưởng mới của văn bản. Sử dụng phương pháp dạy học giải quyết vấn đề nhằm khích lệ HS sáng tạo, chủ động, tích cực trong việc kiến tạo tri thức mới và bộc lộ quan điểm mới. Thiết kế và sử dụng các bài tập gắn với thực tiễn giúp HS vận dụng sáng tạo các giá trị của văn bản VH vào đời sống. Tổ chức các hoạt động hồi ứng trải nghiệm thông qua các vai chủ thể khác nhau nhằm khai thác ở HS các phản hồi, đánh giá độc đáo và sáng tạo.

Đa dạng hóa hoạt động đọc hiểu, tạo cơ hội cho HS làm ra các sản phẩm sáng tạo117 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích thực nghiệm. Nội dung, đối tượng và địa bàn thực nghiệm. Thời gian thực nghiệm.

Quy trình thực nghiệm. Trao đổi với giáo viên trước khi dạy thực nghiệm. Tổ chức kiểm tra NL đầu vào đối với các lớp TN và ĐC. Tiến hành dạy học TN.

Tổ chức kiểm tra đánh giá NL đầu ra đối với các lớp TN và ĐC. Xử lí kết quả TN. Phân tích kết quả TN. Giáo án thực nghiệm.

Cấu trúc giáo án thực nghiệm. Giáo án thực nghiệm minh họa. Đánh giá kết quả thực nghiệm. Tiêu chí đánh giá.

Kết quả đánh giá TN về mặt định lượng. Kết quả đánh giá TN về mặt định tính. Đánh giá chung về kết quả TN. 166 Kết luận chương 3.

168 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 178 iii PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Thế kỉ XXI và cuộc cách mạng 4.0 đã và đang mở ra rất nhiều cơ hội cũng như thách thức với tất cả các nước trên thế giới.

Chưa bao giờ thế giới lại trở nên “phẳng” như bây giờ, internet đã đến gần với những nơi xa xôi nhất và dường như những thông tin trên khắp toàn cầu sẽ được biết đến sau một kích chuột. Song song với một thời đại số hóa mạnh mẽ, một thời đại kinh tế dựa vào tri thức thay vì lao động chân tay là sự đòi hỏi một thế hệ mới năng động, sáng tạo, tự chủ. Bối cảnh trong nước và thế giới đặt ra yêu cầu và thách thức về một nền giáo dục sáng tạo. Giáo dục từ chỗ hướng nội dung, coi trọng tri thức chuyển sang tập trung hình thành và phát triển phẩm chất và năng lực người học.

Trong các năng lực nhiều nước chú trọng phát triển cho HS có NLST. Vì NLST là một trong những NL cần thiết cho công dân của thế kỉ XXI. Sáng tạo giúp hướng tới con người độc lập, tự chủ, tích cực, làm chủ trước mọi tình huống và những đổi thay của cuộc sống đang ngày càng trở nên phức tạp. Xác định được điều đó Chiến lược phát triển giáo dục Việt Nam 2011 – 2020 ban hành kèm theo Quyết định 711/QĐ – TTg ngày 13/6/2012 của Thủ tướng chính phủ cũng đã khẳng định: “Tập trung nâng cao chất lượng giáo dục, coi trọng giáo dục đạo đức, lối sống, năng lực sáng tạo, kĩ năng thực hành, khả năng lập nghiệp”.

Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc phát triển NLST đồng thời là hành lang pháp lí và cơ hội rộng mở cho sự phát triển NLST trong nhà trường. Đáp ứng yêu cầu của thực tiễn về đổi mới giáo dục Việt Nam, Chương trình GDPT 2018 ra đời, đánh dấu sự thay đổi lớn trong mục tiêu giáo dục. Theo đó, giáo dục từ mục tiêu hướng nội dung, trang bị kiến thức chuyển sang hướng phát triển phẩm chất và năng lực cho người học trong đó có NL giải quyết vấn đề và sáng tạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thanh Nga (2020). Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/phat-trien-nang-luc-sang-tao-cho-hs-thcs-trong-day-hoc-doc-hieu-van-ban-van-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục phát triển năng lực sáng tạo cho học sinh trung học cơ sở trong dạy học đọc hiểu văn bản văn học. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Văn – Tiếng Việt. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển năng lực sáng tạo cho HS THCS trong dạy đọc hiểu văn học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter