Luận án tiến sĩ: Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật chuyên ngành
Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật chuyên ngành nhằm phát triển kỹ năng, kiến thức và tư duy sáng tạo cho giáo viên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận dạy học theo tiếp cận năng lực giáo viên
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Hợp
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận dạy học theo tiếp cận năng lực giáo viên
Dạy học theo tiếp cận năng lực (Competency-Based Education and Training - CBET) là xu thế tất yếu trong giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật (TVET). Mô hình này chuyển trọng tâm từ truyền thụ kiến thức thụ động sang phát triển khả năng hành động thực tế. Người học làm chủ kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết hiệu quả các tình huống nghề nghiệp. Trong đào tạo giáo viên kỹ thuật, mô hình đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa năng lực chuyên môn và năng lực sư phạm. Khung năng lực sư phạm kỹ thuật đóng vai trò định hướng toàn bộ quá trình thiết kế chương trình, tổ chức dạy học và đánh giá. Việc tiếp cận năng lực giúp chuẩn hóa chất lượng đội ngũ nhà giáo, đáp ứng trực tiếp yêu cầu của thị trường lao động thời kỳ mới.
1.1. Bản chất và nguyên tắc của mô hình dạy học tiếp cận năng lực
Dạy học theo tiếp cận năng lực lấy người học làm trung tâm. Mọi hoạt động dạy học đều hướng tới việc hình thành và phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên. Các nguyên tắc cốt lõi bao gồm tính tích hợp, tính thực tiễn và tính cá nhân hóa. Nội dung học tập được tổ chức thành các mô đun linh hoạt, gắn liền với nhiệm vụ thực tế của người giáo viên kỹ thuật. Quá trình dạy học ưu tiên việc học thông qua hành động, giải quyết vấn đề và trải nghiệm thực địa. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, điều phối và hỗ trợ. Sinh viên chủ động chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kỹ năng nghề và hoàn thiện tác phong công nghiệp. Mô hình bảo đảm người học đạt chuẩn đầu ra nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp.
1.2. Cấu trúc mô hình hình thành năng lực sư phạm kỹ thuật
Cấu trúc mô hình đào tạo giáo viên kỹ thuật theo tiếp cận năng lực gồm bốn thành tố chính: mục tiêu đào tạo, nội dung chương trình, phương pháp tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá. Mục tiêu đào tạo phản ánh chính xác chuẩn đầu ra của ngành sư phạm kỹ thuật. Nội dung chương trình xây dựng theo các mô đun tích hợp kiến thức chuyên môn kỹ thuật với nghiệp vụ sư phạm. Phương pháp dạy học kỹ thuật tập trung vào thực hành, mô phỏng và dự án nghề nghiệp. Hệ thống đánh giá dựa trên tiêu chí đo lường sự thành thạo của từng kỹ năng cụ thể. Các thành tố này liên kết chặt chẽ, tạo thành chu trình khép kín giúp nâng cao hiệu quả đào tạo giáo viên kỹ thuật.
II. Thực trạng mô hình đào tạo giáo viên kỹ thuật hiện nay
Khảo sát thực trạng tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật trọng điểm cho thấy nhiều kết quả đáng chú ý. Các trường đã từng bước chuyển đổi chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận năng lực. Tuy nhiên, mức độ đồng bộ giữa mục tiêu, nội dung và phương pháp giảng dạy vẫn còn tồn tại khoảng cách lớn. Hoạt động dạy học tích hợp lý thuyết và thực hành chưa thực sự triệt để. Nhiều cơ sở vẫn nặng về trang bị kiến thức lý thuyết hàn lâm, thiếu thời lượng rèn luyện kỹ năng thực hành sư phạm và công nghệ mới. Năng lực nghề nghiệp giáo viên sau tốt nghiệp đôi khi chưa đáp ứng ngay yêu cầu của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật (TVET) hiện đại.
2.1. Đánh giá thực trạng dạy học tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật
Dữ liệu khảo sát từ cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên tại các trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật (Hưng Yên, Nam Định, Vinh, TP.HCM, Vĩnh Long) phản ánh rõ nét bức tranh đào tạo. Phần lớn giảng viên đã nhận thức được tầm quan trọng của dạy học theo tiếp cận năng lực. Dù vậy, việc áp dụng phương pháp dạy học kỹ thuật hiện đại còn gặp trở ngại về cơ sở vật chất và tài liệu hướng dẫn. Các phương pháp giảng dạy truyền thống như thuyết trình vẫn chiếm tỷ lệ cao. Việc tổ chức cho sinh viên tự học, tự nghiên cứu và giải quyết bài toán kỹ thuật thực tế chưa đạt hiệu quả tối ưu. Tình trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo giáo viên kỹ thuật.
2.2. Những hạn chế trong việc gắn kết chuẩn đầu ra với thực tiễn nghề
Chuẩn đầu ra nghề nghiệp tại một số trường chưa được cụ thể hóa thành các tiêu chí hành vi rõ ràng. Mối liên kết giữa chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo (PLOs) với chuẩn đầu ra học phần (CLOs) còn lỏng lẻo. Đội ngũ sinh viên tốt nghiệp có kiến thức chuyên môn tốt nhưng còn lúng túng khi xử lý tình huống sư phạm trong xưởng thực hành. Sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp trong việc phát triển chương trình đào tạo theo mô đun chưa sâu rộng. Cơ chế lấy ý kiến phản hồi từ các cơ sở TVET và doanh nghiệp chưa được thực hiện định kỳ. Điều này dẫn đến sự chênh lệch giữa năng lực sinh viên được đào tạo và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.
III. Biện pháp phát triển khung năng lực sư phạm kỹ thuật
Triển khai hiệu quả mô hình đòi hỏi hệ thống biện pháp đồng bộ và khoa học. Trọng tâm của giải pháp là xác lập khung năng lực sư phạm kỹ thuật chuẩn xác, phản ánh đầy đủ các yêu cầu nghề nghiệp. Khung năng lực này làm căn cứ tái cấu trúc chương trình đào tạo theo mô đun linh hoạt, tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết và kỹ năng nghề. Đồng thời, nhà trường cần đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy học kỹ thuật, tạo môi trường cho sinh viên rèn luyện tác phong chuyên nghiệp. Các biện pháp này giúp bảo đảm sinh viên sau khi tốt nghiệp làm chủ được công nghệ và kỹ năng sư phạm hiện đại trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật (TVET).
3.1. Xác lập chuẩn đầu ra và bảng mô tả năng lực chi tiết
Xác lập chuẩn đầu ra nghề nghiệp là bước khởi đầu quyết định chất lượng đào tạo. Chuẩn đầu ra cần phản ánh chính xác các năng lực cốt lõi và năng lực chuyên biệt của người giáo viên kỹ thuật. Mỗi năng lực được phân rã thành các chỉ số hành vi, điều kiện thực hiện và tiêu chí đánh giá cụ thể. Bảng mô tả chi tiết năng lực giúp giảng viên và sinh viên nắm rõ yêu cầu cần đạt. Mối liên hệ giữa chuẩn đầu ra học phần (CLOs) và chuẩn đầu ra chương trình (PLOs) được chuẩn hóa thông qua ma trận tương thích. Việc này bảo đảm tính liên thông, nhất quán và minh bạch trong suốt lộ trình đào tạo giáo viên kỹ thuật.
3.2. Thiết kế chương trình đào tạo theo mô đun và dạy học tích hợp
Chương trình đào tạo theo mô đun là giải pháp tối ưu hóa việc dạy học theo tiếp cận năng lực. Mỗi mô đun tích hợp đầy đủ kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành nghề và phương pháp giảng dạy tương ứng. Dạy học tích hợp lý thuyết và thực hành giúp sinh viên hiểu rõ nguyên lý vận hành ngay trong quá trình thao tác trên thiết bị. Nội dung mô đun được thiết kế mở, dễ dàng cập nhật theo tiến bộ kỹ thuật công nghệ. Sinh viên học tập theo tiến độ cá nhân, chủ động tích lũy từng đơn vị năng lực. Mô hình này xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa lý thuyết và thực hành, nâng cao rõ rệt hiệu quả đào tạo.
3.3. Đổi mới phương pháp dạy học kỹ thuật theo hướng hành động
Phương pháp dạy học kỹ thuật chuyển dịch mạnh mẽ sang định hướng hành động và giải quyết vấn đề. Các kỹ thuật dạy học tích cực như dạy học dự án, mô phỏng tình huống, đóng vai sư phạm và nghiên cứu bài học được áp dụng thường xuyên. Sinh viên trực tiếp tham gia thiết kế giáo án, chuẩn bị phương tiện dạy học và thực hành giảng dạy trong môi trường mô phỏng. Giảng viên tổ chức các buổi phản hồi vi mô để sinh viên tự nhận diện ưu điểm và hạn chế. Quá trình này giúp hình thành vững chắc năng lực nghề nghiệp giáo viên, rèn luyện sự tự tin, tư duy phản biện và khả năng thích ứng linh hoạt với thực tế.
IV. Đánh giá theo năng lực nghề nghiệp giáo viên kỹ thuật
Kiểm tra đánh giá là khâu then chốt xác định mức độ thành công của mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực. Đánh giá theo năng lực không chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức mà đo lường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tế nghề nghiệp. Hoạt động đánh giá chuyển từ hình thức đơn lẻ sang hệ thống đánh giá đa chiều, liên tục và minh bạch. Phương pháp này kết hợp chặt chẽ giữa đánh giá của giảng viên, đánh giá đồng đẳng và tự đánh giá của sinh viên. Kết quả đánh giá cung cấp phản hồi chính xác giúp điều chỉnh quá trình dạy và học, bảo đảm chuẩn đầu ra nghề nghiệp cho người học.
4.1. Xây dựng tiêu chí và công cụ đánh giá theo năng lực
Tiêu chí đánh giá được xây dựng dựa trên khung năng lực sư phạm kỹ thuật và các tiêu chuẩn nghề nghiệp thực tế. Bộ công cụ đánh giá gồm bảng kiểm quan sát (checklists), thang đo đánh giá theo tiêu chí (rubrics) và bài thi thực hành tích hợp. Mỗi tiêu chí đo lường chính xác các mức độ thành thạo từ cơ bản đến chuyên sâu. Công cụ đánh giá được công khai trước cho sinh viên ngay từ đầu khóa học. Việc này giúp sinh viên định hướng rõ ràng mục tiêu rèn luyện và tự đánh giá sự tiến bộ của bản thân. Đánh giá theo năng lực bảo đảm tính khách quan, công bằng và độ tin cậy cao trong đào tạo giáo viên kỹ thuật.
4.2. Quy trình đánh giá kết hợp quá trình và sản phẩm thực hành
Quy trình đánh giá năng lực nghề nghiệp giáo viên diễn ra xuyên suốt quá trình học tập. Đánh giá quá trình tập trung vào thái độ làm việc, kỹ năng giải quyết sự cố, thao tác an toàn và khả năng hợp tác nhóm trong xưởng. Đánh giá tổng kết dựa trên sản phẩm thực tế như hồ sơ bài giảng, đồ dùng dạy học tự làm và tiết giảng dạy thực nghiệm. Sinh viên phải chứng minh năng lực dạy học tích hợp lý thuyết và thực hành trước hội đồng chuyên môn. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về năng lực sinh viên, hạn chế lối học vẹt và thúc đẩy động lực rèn luyện tay nghề sư phạm.
V. Kết quả thực nghiệm mô hình đào tạo giáo viên kỹ thuật
Quá trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm túc nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình dạy học. Nội dung thực nghiệm áp dụng trực tiếp vào học phần Phương pháp dạy học chuyên ngành và rèn luyện kỹ năng dạy học. Kết quả phân tích định lượng và định tính khẳng định sinh viên nhóm thực nghiệm đạt kết quả vượt trội so với nhóm đối chứng. Khả năng thiết kế bài giảng tích hợp, kỹ năng tổ chức lớp học và tác phong nghề nghiệp của sinh viên đều nâng cao rõ rệt. Giới chuyên gia giáo dục và các nhà quản lý TVET đánh giá cao giá trị ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
5.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm và phân tích dữ liệu
Thực nghiệm sư phạm triển khai trên các nhóm sinh viên ngành sư phạm kỹ thuật với quy trình chặt chẽ. Trước thực nghiệm, kiểm tra đầu vào xác nhận trình độ chuyên môn của các nhóm tương đương nhau. Nhóm thực nghiệm học tập theo mô hình dạy học tiếp cận năng lực, sử dụng chương trình đào tạo theo mô đun và công cụ đánh giá mới. Nhóm đối chứng duy trì phương thức đào tạo truyền thống. Dữ liệu sau thực nghiệm xử lý bằng phương pháp thống kê toán học, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về năng lực nghề nghiệp giáo viên. Kết quả khẳng định tính khoa học, độ tin cậy và sự vượt trội của mô hình mới.
5.2. Khuyến nghị nhân rộng mô hình trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp
Để nhân rộng mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các cơ sở đào tạo cần bồi dưỡng nâng cao năng lực sư phạm kỹ thuật và kỹ năng số cho đội ngũ giảng viên. Nhà trường cần đầu tư hiện đại hóa phòng thực hành, xưởng mô phỏng đạt chuẩn công nghiệp. Tăng cường hợp tác chặt chẽ giữa trường đại học và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và kỹ thuật (TVET) trong xây dựng chuẩn đầu ra. Cơ quan quản lý giáo dục cần ban hành chính sách hỗ trợ phát triển chương trình đào tạo theo mô đun tích hợp, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho đổi mới giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN HỮU HỢP MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KỸ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN HỮU HỢP MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KỸ THUẬT Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN KHÁNH ĐỨC 2. TRẦN VĂN HÙNG HÀ NỘI - 2022 i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn, của tập thể cán bộ hướng dẫn, sự quan tâm động viên, hỗ trợ từ thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các bạn sinh viên. Đây là nguồn động lực rất lớn giúp tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu luận án.
Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Khánh Đức và TS. Trần Văn Hùng đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học Đào tạo và Hợp tác quốc tế, quý thầy cô, các nhà khoa học của Viện. Tôi cũng xin cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ giảng viên, sinh viên trường Đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên và các đồng nghiệp khoa Sư phạm kĩ thuật đã ủng hộ, giúp đỡ để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập.
Nhân đây, tôi xin cảm ơn các nhà quản lý, thầy cô và các bạn sinh viên của trường ĐHSPKT Nam Định, Trường ĐHSPKT Vinh, Trường ĐHSPKT TPHCM, Trường ĐHSPKT Vĩnh Long đã giúp đỡ thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn cảm thông, chia sẻ, động viên để tôi có thêm quyết tâm hoàn thành quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …… tháng …. năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Hữu Hợp ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Hữu Hợp iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KĨ THUẬT. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về mô hình dạy học.
Những nghiên cứu về tiếp cận năng lực trong giáo dục. Dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Một số khái niệm cơ bản. Các cấp độ trong quan niệm về tiếp cận năng lực.
Những luận điểm cơ bản của dạy học tiếp cận năng lực. Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Nguyên tắc xây dựng mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực. Cấu trúc của mô hình.
Dạy học và sự hình thành năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. 54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG DẠY HỌC TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT. Hệ thống đào tạo Sư phạm kỹ thuật ở Việt Nam.
Thực trạng dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Khách thể và mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng khảo sát.
Địa bàn và quy mô khảo sát. Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Kết quả khảo sát thực trạng dạy học ở một số trường Đại học Sư phạm kĩ thuật. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
83 CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP TRIỂN KHAI MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KĨ THUẬT. Đặc điểm trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo. Đặc điểm hoạt động dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật.
Đặc điểm học tập của sinh viên sư phạm kĩ thuật. Biện pháp triển khai mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Xác lập và biểu đạt chuẩn đầu ra đào tạo giáo viên kĩ thuật. Xác lập mối liên hệ của mục tiêu, chuẩn đầu ra của học phần Phương pháp dạy học chuyên ngành và kĩ năng dạy học (CLOs) với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật (PLOs).
Xác lập và biểu đạt các điều kiện và tiêu chí thực hiện năng lực của giáo viên kĩ thuật trong thực tế nghề nghiệp. Lập bảng mô tả chi tiết cho mỗi năng lực của giáo viên kĩ thuật. Xác định tri thức liên quan đến năng lực của giáo viên kĩ thuật và dự kiến phương pháp dạy học. Triển khai đánh giá theo quan điểm của mô hình dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật.
Lập kế hoạch dạy học. Các bước thực hiện dạy học. 115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 121 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Khái quát chương trình thực nghiệm. Xác định mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Địa bàn và đối tượng thực nghiệm.
Phương án tổ chức thực nghiệm. Công cụ và phương pháp và đánh giá kết quả thực hiện. Phân tích kết quả thực nghiệm. Kết quả trước thực nghiệm.
Kết quả sau thực nghiệm. Ý kiến của chuyên gia về chất lượng các biện pháp triển khai mô hình dạy học. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.
146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Các từ viết tắt tiếng Anh Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ Competency-Based Education and Training (Giáo dục và 1 CBET đào tạo dựa vào năng lực) 2 CBT Competency-Based Training (Đào tạo dựa vào năng lực) 3 CLO Course Learning Outcome (Chuẩn đầu ra học phần) 4 CO Course Objectives (Mục tiêu học phần) 5 DACUM Develop A Curriculum (phát triển chương trình) 6 OBE Outcome-Based Education (Giáo dục dựa vào kết quả đầu ra) Competency/Performance - Based Teacher Education- 7 PBTE/CBTE (đào tạo giáo viên dựa vào năng lực/sự thực hiện) 8 PLO Program Learning Outcome (Chuẩn đầu ra chương trình) Các từ viết tắt tiếng Việt Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ 9 CBQL&GV Cán bộ quản lý và giảng viên 10 CĐR Chuẩn đầu ra 11 ĐC Đối chứng 12 GDNN Giáo dục nghề nghiệp 13 GVKT Giáo viên kĩ thuật 14 HS, SV Học sinh, sinh viên 15 MHDH Mô hình dạy học 16 PPDHCN&KNDH Phương pháp dạy học chuyên ngành và kĩ năng dạy học 17 SPKT Sư phạm kĩ thuật 18 TCNL Tiếp cận năng lực 19 TN Thực nghiệm vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các mô hình dạy học theo kiểu xã hội .2: Các mô hình dạy học theo kiểu xử lý thông tin .3: Các mô hình dạy học hướng vào cá nhân .4: Các mô hình dạy học dựa vào lý thuyết hành vi .5: Nội dung các khâu của quy trình đánh giá .1: Sơ lược lịch sử các cơ sở đào tạo giáo viên kĩ thuật trình độ đại học .2: Thực trạng sử dụng hình thức tổ chức dạy học .3: Thực trạng sử dụng phương tiện và công nghệ dạy học .1: Mối liên hệ giữa mục tiêu, chuẩn đầu ra học phần với chuẩn đầu ra chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .2: Đóng góp của học phần cho chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo .3: Mẫu bảng tổng hợp điều kiện thực hiện năng lực trong thực tế.4: Mẫu bảng tổng hợp tiêu chí thực hiện chung của năng lực trong thực tế .5: Mẫu bảng mô tả chi tiết năng lực thể hiện qua hành vi .6: Mẫu bảng mô tả chi tiết năng lực thể hiện qua tình huống .7: Mẫu bảng xác định tri thức liên quan đến năng lực và gợi ý sư phạm .8: Mẫu nhật kí phản ánh học tập đánh giá những trải nghiệm học tập.9: Mẫu đánh giá trải nghiệm học tập trong mối liên hệ với phát triển cá nhân và nghề nghiệp .10: Mẫu bảng tiêu chuẩn đánh giá năng lực thể hiện qua hành vi .11: Mẫu phiếu mô tả bài thi đánh giá năng lực thể hiện qua hành vi.12: Mẫu phiếu đánh giá năng lực .13: Bảng tiêu chuẩn đánh giá việc lĩnh hội một năng lực thể hiện qua tình huống .14: Mẫu bảng mô tả bài thi đánh giá năng lực thể hiện qua tình huống .15: Mẫu Phiếu đánh giá năng lực thể hiện qua tình huống.16: Mẫu kế hoạch dạy học năng lực .1: Kiểm định Lenvene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa hai lớp ĐC&TN trước thực nghiệm dựa trên kết quả trung bình chung giai đoạn 1 .2: Phân phối điểm trước thực nghiệm .3: Kiểm định Lenvene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa hai lớp đối chứng và thực nghiệm trước thực nghiệm .4: Phân phối điểm tổng đạt được sau thực nghiệm .5: Kiểm định Levene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng sau thực nghiệm .6: Thống kê mức độ đạt của sinh viên sau thực nghiệm .7: Giá trị trung bình phản hồi của sinh viên về mức độ lĩnh hội của sinh viên sau thực nghiệm .8: Giá trị trung bình phản hồi của sinh viên về hoạt động dạy học.9: Cơ cấu chuyên gia đánh giá về chất lượng mô hình dạy học và các biện pháp triển khai mô hình dạy học.10: Ý kiến chuyên gia đánh giá về chất lượng mô hình dạy học .11: Bảng kiểm định giá trị tương quan giữa tính hiệu quả và tính khả thi các biện pháp. 143 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Thực trạng chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .2: Thực trạng về mục tiêu và chuẩn đầu ra theo hướng tiếp cận năng lực.3: Thực trạng năng lực ngôn ngữ, tư duy sáng tạo và năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .4: Thực trạng về năng lực kĩ thuật công nghệ và năng lực sư phạm kĩ thuật của sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .5: Những năng lực chung cần thiết và phù hợp đối với giáo viên kĩ thuật .6: Thực trạng về hiệu quả dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật .7: Thực trạng hoạt động tìm hiểu chương trình đào tạo và chuẩn bị các điều kiện dạy học của giảng viên ở trường đại học SPKT .8: Thực trạng hoạt động lập kế hoạch dạy học của giảng viên ở trường đại học sư phạm kĩ thuật .9: Thực trạng công tác chuẩn bị phương tiện, tài liệu dạy học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Hợp (2022). Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/mo-hinh-day-hoc-theo-tiep-can-nang-luc-trong-dao-tao-giao-vien-ky-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật chuyên ngành nhằm phát triển kỹ năng, kiến thức và tư duy sáng tạo cho giáo viên.
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.