Luận án tiến sĩ: Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật - Nguyễn Hữu Hợp (2022)
"Phân tích hiệu quả của mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Đề xuất phương pháp cải tiến kỹ năng giáo dục hiệu quả."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
307
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực
- Số trang:
- 307 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Hợp
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực
Luận án xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực. Nghiên cứu tổng quan các công trình khoa học liên quan. Tiếp cận năng lực là xu hướng giáo dục hiện đại. Nó tập trung vào kết quả đầu ra. Học viên cần đạt được các năng lực cụ thể sau quá trình đào tạo. Điều này đảm bảo sinh viên có thể vận dụng kiến thức, kỹ năng vào thực tiễn. Mô hình này khác biệt so với cách tiếp cận truyền thống. Các luận điểm cơ bản về dạy học theo năng lực được làm rõ. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho việc thiết kế và triển khai mô hình. Nó đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực đào tạo giáo viên kỹ thuật. Nền tảng này giúp định hình mục tiêu và phương pháp. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện cho đội ngũ giáo viên tương lai.
1.1. Tổng quan về tiếp cận năng lực sư phạm
Luận án trình bày cơ sở lý luận về tiếp cận năng lực trong giáo dục. Tiếp cận này tập trung vào kết quả học tập. Học viên đạt được các năng lực cụ thể sau đào tạo. Năng lực sư phạm là tập hợp các phẩm chất, kỹ năng cần thiết. Giáo viên cần chúng để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ dạy học, giáo dục. Phát triển năng lực giáo viên là mục tiêu cốt lõi. Quá trình này giúp nâng cao chất lượng đội ngũ. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của việc này. Giáo dục hiện đại đòi hỏi giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức. Giáo viên phải trang bị năng lực giải quyết vấn đề. Luận án tổng hợp các quan điểm về năng lực. Nó phân tích các cấp độ trong quan niệm về tiếp cận năng lực. Điều này đặt nền móng vững chắc cho mô hình đề xuất. Mô hình định hướng rõ ràng mục tiêu đào tạo.
1.2. Cấu trúc mô hình dạy học theo năng lực
Mô hình dạy học theo năng lực được xây dựng trên các nguyên tắc khoa học. Mô hình này tập trung vào việc hình thành và phát triển năng lực cho sinh viên. Cấu trúc mô hình gồm các thành tố chính. Đó là xác định chuẩn đầu ra năng lực. Sau đó là thiết kế chương trình đào tạo phù hợp. Tiếp theo là triển khai các phương pháp dạy học tích cực. Cuối cùng là quy trình đánh giá năng lực nghề nghiệp. Mô hình đảm bảo tính hệ thống và khả thi. Nó định hướng rõ ràng cho giảng viên. Giảng viên cần biết sinh viên cần đạt được gì. Sinh viên biết rõ mục tiêu học tập. Mô hình giúp đào tạo giáo viên kỹ thuật hiệu quả hơn. Nó đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Luận án làm rõ vai trò của từng thành tố. Nó chỉ ra cách các thành tố tương tác.
II.Thực trạng đào tạo giáo viên kỹ thuật tại Việt Nam
Nghiên cứu khảo sát thực trạng đào tạo giáo viên kỹ thuật hiện nay. Quá trình này được thực hiện tại nhiều trường đại học sư phạm kỹ thuật trên cả nước. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu của hệ thống. Nó cũng đánh giá chất lượng dạy học và phát triển năng lực. Khảo sát sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Dữ liệu được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả khảo sát cung cấp cái nhìn chân thực về hiện trạng. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết của một mô hình mới. Mô hình này giúp nâng cao năng lực cho giáo viên kỹ thuật tương lai. Nó góp phần giải quyết các thách thức trong giáo dục nghề nghiệp.
2.1. Khảo sát thực trạng dạy học sư phạm kỹ thuật
Luận án tiến hành khảo sát toàn diện. Mục đích là đánh giá thực trạng dạy học tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật. Khảo sát được thực hiện tại nhiều trường đại học. Các trường đó bao gồm Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Nam Định, Vinh, TPHCM, Vĩnh Long. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên. Nội dung khảo sát tập trung vào phương pháp dạy học. Nó cũng xem xét chương trình đào tạo hiện hành. Kỹ thuật phân tích dữ liệu được áp dụng chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Khảo sát cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống đào tạo. Thực trạng đào tạo giáo viên kỹ thuật được làm rõ.
2.2. Đánh giá chất lượng năng lực nghề nghiệp hiện tại
Kết quả khảo sát chỉ ra nhiều điểm mạnh và hạn chế. Nhiều giảng viên có kinh nghiệm chuyên môn tốt. Tuy nhiên, việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực còn chưa đồng đều. Sinh viên chưa được phát triển toàn diện các năng lực cần thiết. Năng lực nghề nghiệp của giáo viên kỹ thuật cần được cải thiện. Đánh giá này dựa trên các tiêu chí cụ thể. Tiêu chí này liên quan đến chuẩn năng lực giáo viên kỹ thuật. Một số sinh viên chưa thật sự chủ động trong học tập. Việc đánh giá năng lực nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả. Kết quả khảo sát là cơ sở thực tiễn quan trọng. Nó giúp luận án đề xuất các giải pháp phù hợp. Luận án đưa ra những nhận định sâu sắc về hiện trạng. Điều này giúp định hướng cho các biện pháp cải tiến.
III.Giải pháp phát triển năng lực giáo viên kỹ thuật
Luận án đề xuất các biện pháp cụ thể để triển khai mô hình dạy học. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng. Trọng tâm là xác định rõ chuẩn năng lực giáo viên kỹ thuật. Chuẩn này làm nền tảng cho việc thiết kế chương trình đào tạo. Phương pháp dạy học tích cực được khuyến khích áp dụng. Các phương pháp này giúp sinh viên chủ động tiếp thu kiến thức, rèn luyện kỹ năng. Hệ thống đánh giá năng lực nghề nghiệp cũng được cải tiến. Nó đảm bảo đánh giá toàn diện và khách quan. Các giải pháp này nhằm phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực cho giáo viên. Giáo viên kỹ thuật sẽ đáp ứng tốt hơn yêu cầu của ngành nghề. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp tổng thể.
3.1. Xây dựng chuẩn năng lực và mục tiêu đào tạo
Luận án đề xuất các biện pháp triển khai mô hình dạy học. Trọng tâm là xây dựng chuẩn đầu ra cụ thể cho đào tạo giáo viên kỹ thuật. Chuẩn này bao gồm các năng lực cốt lõi. Nó giúp xác định rõ sinh viên cần đạt được gì. Chuẩn đầu ra chương trình (PLOs) và chuẩn đầu ra học phần (CLOs) được liên kết chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ quá trình đào tạo. Bảng mô tả chi tiết từng năng lực được lập. Nó giúp giảng viên và sinh viên hiểu rõ yêu cầu. Các điều kiện và tiêu chí thực hiện năng lực cũng được xác định. Điều này đảm bảo tính thực tế và khả thi trong nghề nghiệp. Thiết kế chương trình đào tạo cần dựa trên các chuẩn này. Nó giúp giáo viên kỹ thuật tương lai đáp ứng yêu cầu công việc.
3.2. Phương pháp dạy học tích cực và đánh giá năng lực
Luận án nhấn mạnh việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp này khuyến khích sinh viên chủ động. Sinh viên cần tham gia vào quá trình học tập. Ví dụ như dạy học dự án, học tập dựa trên vấn đề. Giảng viên đóng vai trò là người định hướng. Họ tạo điều kiện cho sinh viên thực hành. Đánh giá năng lực nghề nghiệp được thực hiện toàn diện. Nó không chỉ đánh giá kiến thức lý thuyết. Nó còn đánh giá kỹ năng thực hành và thái độ. Quy trình đánh giá tích hợp trong quá trình dạy học. Lập kế hoạch dạy học chi tiết cũng là một biện pháp quan trọng. Các bước thực hiện dạy học được mô tả rõ ràng. Điều này giúp triển khai mô hình một cách có hệ thống. Mô hình dạy học theo năng lực được áp dụng hiệu quả.
IV.Thực nghiệm hiệu quả mô hình dạy học theo năng lực
Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của mô hình, luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm được tổ chức tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật. Nó có sự tham gia của các đối tượng phù hợp. Chương trình thực nghiệm được thiết kế khoa học. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy. Kết quả thực nghiệm được phân tích định lượng và định tính. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế về lợi ích của mô hình. Mô hình giúp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Các đánh giá từ chuyên gia cũng khẳng định giá trị của mô hình. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho việc nhân rộng mô hình. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục nghề nghiệp.
4.1. Tổ chức thực nghiệm sư phạm tại các trường
Để kiểm chứng tính hiệu quả, luận án tiến hành thực nghiệm sư phạm. Chương trình thực nghiệm được thiết kế kỹ lưỡng. Nó áp dụng mô hình dạy học theo năng lực đã đề xuất. Thực nghiệm diễn ra tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật. Đối tượng là sinh viên sư phạm kỹ thuật. Mục đích là so sánh kết quả học tập. Nó cũng đánh giá sự hình thành năng lực của sinh viên. Phương án tổ chức thực nghiệm được trình bày rõ ràng. Các nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng được thiết lập. Công cụ và phương pháp đánh giá được chuẩn bị kỹ lưỡng. Điều này bao gồm các bài kiểm tra, phiếu quan sát, phỏng vấn. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của dữ liệu. Thực nghiệm này là bước quan trọng. Nó khẳng định giá trị thực tiễn của mô hình.
4.2. Kết quả đánh giá và khuyến nghị cải tiến
Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả rõ rệt. Nhóm sinh viên được áp dụng mô hình mới có sự tiến bộ đáng kể. Các năng lực nghề nghiệp được phát triển tốt hơn. Kết quả học tập cũng cao hơn so với nhóm đối chứng. Phân tích kết quả trước và sau thực nghiệm khẳng định điều này. Ý kiến của các chuyên gia cũng đánh giá cao mô hình. Các biện pháp triển khai được coi là phù hợp. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Khuyến nghị nhằm hoàn thiện và mở rộng mô hình. Điều này giúp ứng dụng mô hình rộng rãi hơn. Mô hình góp phần nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên kỹ thuật. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục nghề nghiệp. Luận án kết thúc bằng những gợi mở cho các nghiên cứu tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (307 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc đổi mới căn bản và toàn diện nền giáo dục Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI đã đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với giáo dục đại học: chuyển đổi căn bản từ nền giáo dục nặng về trang bị kiến thức hàn lâm sang phát triển toàn diện phẩm chất, năng lực sáng tạo, kỹ năng thực hành nghề nghiệp và năng lực học tập suốt đời. Trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế số và tái cấu trúc hệ thống giáo dục nghề nghiệp (GDNN), đội ngũ giáo viên kỹ thuật (GVKT) giữ vai trò then chốt như những "máy cái" quyết định chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật của quốc gia. Tuy nhiên, mô hình đào tạo tại các trường đại học sư phạm kỹ thuật (ĐHSPKT) thời gian dài vẫn mang nặng tính thụ động, phân mảnh giữa kiến thức chuyên môn kỹ thuật và nghiệp vụ sư phạm, dẫn đến khoảng cách lớn giữa năng lực sinh viên tốt nghiệp và đòi hỏi khắt khe của thị trường lao động.
Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Hữu Hợp (2022) tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Khánh Đức và TS. Trần Văn Hùng, với đề tài "Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật" (Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục, Mã số: 9.02), đã giải quyết trực diện khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi này. Luận án chỉ ra rằng dù lý thuyết giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education and Training - CBET) đã được thế giới nghiên cứu từ thập niên 1960 (Broudy, 1972; Tuxworth, 1989; Gonczi, 1990), nhưng tại Việt Nam chưa có một công trình nào hệ thống hóa và thiết lập hoàn chỉnh một mô hình lý thuyết dạy học tích hợp có tính khả thi cao, được vận hành cụ thể hóa qua quy trình 6 bước và hệ thống tiêu chí đánh giá chuẩn hóa dành riêng cho đào tạo GVKT.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQs) trọng tâm:
- RQ1: Khung lý thuyết và các nguyên tắc nền tảng nào định hình mô hình dạy học tiếp cận năng lực (TCNL) trong đào tạo GVKT trình độ đại học?
- RQ2: Thực trạng triển khai dạy học theo TCNL tại các trường ĐHSPKT ở Việt Nam đang đối mặt với những rào cản và khoảng cách nào so với chuẩn đầu ra nghề nghiệp?
- RQ3: Cấu trúc, cơ chế vận hành của mô hình dạy học TCNL và hệ thống biện pháp sư phạm cụ thể nào có thể tối ưu hóa việc hình thành năng lực nghề nghiệp cho sinh viên?
- RQ4: Tính hiệu quả và độ tin cậy của mô hình đề xuất khi được kiểm nghiệm thực chứng qua thực nghiệm sư phạm đạt mức độ định lượng như thế nào?
Giả thuyết khoa học được xác lập: "Nếu mô hình dạy học trong đào tạo GVKT được đề xuất dựa trên quan điểm, triết lý của dạy học theo tiếp cận năng lực, mô tả rõ được các yếu tố cấu thành, mối quan hệ và cách vận hành của các thành tố của quá trình dạy học ở trường ĐHSPKT, tổ chức được các biện pháp khả thi để triển khai mô hình dạy học thì có thể phát triển được ở sinh viên SPKT năng lực nghề nghiệp của GVKT theo chuẩn đầu ra, tác động tích cực đến nhu cầu, hứng thú, động cơ học tập của sinh viên, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo GVKT ở các trường đại học SPKT."
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng: Thuyết hệ thống (Systems Theory của Bertalanffy), Thuyết hành vi (Behaviorism của Skinner, Pavlov), Thuyết kiến tạo (Constructivism của Piaget, Vygotsky), Chu trình học tập trải nghiệm (Experiential Learning Cycle của David Kolb, 1984), và tiếp cận Đào tạo giáo viên dựa vào năng lực/sự thực hiện (Performance-Based Teacher Education - PBTE). Phạm vi nghiên cứu được triển khai khảo sát sâu rộng trên 05 cơ sở đào tạo SPKT trọng điểm quốc gia (ĐHSPKT Hưng Yên, ĐHSPKT Nam Định, ĐHSPKT Vinh, ĐHSPKT TP.HCM, ĐHSPKT Vĩnh Long) và thực nghiệm sư phạm có đối chứng trực tiếp trên 02 lớp sinh viên chuyên ngành tại Trường ĐHSPKT Hưng Yên.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa của các mô hình dạy học (MHDH) trải qua các giai đoạn chuyển biến mô thức sâu sắc. Bruce Joyce và Marsha Weil (1972, 1980, 2014) đã phân loại các MHDH hiện đại thành 4 nhóm chính: Nhóm mô hình xã hội (Social Models - John Dewey, Herbert Thelen), Nhóm xử lý thông tin (Information Processing Models - Jerome Bruner, David Ausubel, Hilda Taba), Nhóm phát triển cá nhân (Personal Models - Carl Rogers), và Nhóm hệ thống hành vi (Behavioral Systems Models - B.F. Skinner, Benjamin Bloom). Song song đó, phong trào giáo dục dựa vào năng lực (CBT/CBET) bắt nguồn tại Hoa Kỳ từ những năm 1960-1970 với các công trình kinh điển của Broudy (1972), Elam (1971), Norton, Harrington & Gill (1978), xuất phát từ đòi hỏi về trách nhiệm giải trình (accountability) và cá nhân hóa quá trình đào tạo.
Trong lý thuyết phát triển năng lực, cuộc tranh luận học thuật lớn nhất diễn ra giữa hai trường phái:
- Quan điểm hành vi phân mảnh (Atomistic/Behavioristic approach): Đại diện bởi các nhà nghiên cứu CBTE thời kỳ đầu (Spady, 1977; Burke et al., 1975), xem năng lực là tập hợp rời rạc của các hành vi, kỹ năng tác nghiệp đơn lẻ quan sát được, dễ dẫn đến việc tầm thường hóa tri thức học thuật thành các danh mục kiểm tra cơ học.
- Quan điểm tích hợp toàn diện (Holistic/Integrated approach): Dẫn đầu bởi Andrew Gonczi (1990, 1994), Hager & Athanasou (1994), định nghĩa năng lực là sự tích hợp hữu cơ giữa tri thức, kỹ năng nhận thức, kỹ năng tâm vận, thái độ và giá trị trong các bối cảnh nghề nghiệp phức tạp. Gonczi (1990) đã thiết lập mô hình 4 cấp độ tiếp cận năng lực: Cấp độ 0 (phép cộng rời rạc tri thức - kỹ năng - thái độ); Cấp độ 1 (thực hiện kỹ năng đơn lẻ); Cấp độ 2 (thực hiện cộng tri thức riêng rẽ); Cấp độ 3 (tri thức và sự thực hiện tích hợp trong ngữ cảnh); Cấp độ 4 (năng lực toàn diện trong chỉnh thể nghề nghiệp chuyên nghiệp).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng của Trần Khánh Đức (2012, 2014, 2015), Đặng Thành Hưng (2012, 2017), Nguyễn Minh Đường (2005), Phan Văn Kha (2009), Nguyễn Đức Trí (2010) đã đặt nền móng cho việc ứng dụng lý thuyết dạy học hiện đại và tiếp cận năng lực vào bối cảnh giáo dục trong nước. Tuy nhiên, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ định hướng vĩ mô phát triển chương trình khung hoặc giải quyết các khía cạnh đơn lẻ như dạy học thực hành (Nguyễn Ngọc Hùng), thực tập sư phạm (Vũ Xuân Hùng), hoặc áp dụng khung CDIO (Đỗ Thế Hưng).
Luận án của tác giả Nguyễn Hữu Hợp định vị vị thế học thuật bằng việc vượt qua cách tiếp cận phân mảnh, đưa TCNL trong đào tạo GVKT tiệm cận Cấp độ 3 và Cấp độ 4 của Gonczi. Công trình so sánh đối sánh với hai mô hình quốc tế điển hình:
- Mô hình các gói đào tạo chuẩn hóa dựa trên năng lực của Australia (Training Packages Framework), chú trọng phân tích nghề theo DACUM nhưng dễ cứng nhắc nếu áp dụng thuần túy vào môi trường đại học.
- Mô hình sư phạm định hướng hành động của CHLB Đức (Handlungsorientierter Unterricht), đề cao giải quyết tình huống nghề nghiệp trọn vẹn nhưng đòi hỏi hạ tầng doanh nghiệp đối ứng hoàn hảo.
Bằng cách kế thừa ưu điểm của hai hệ thống trên và điều chỉnh tương thích với quy định pháp lý của Việt Nam (Thông tư 08/2017/TT-BLĐTBXH và Thông tư 03/2018/TT-BLĐTBXH về chuẩn chức danh nhà giáo GDNN), luận án đã thiết lập một khung mô hình dạy học bản địa hóa có tính khoa học và ứng dụng vượt trội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý luận quan trọng cho chuyên ngành Lý luận và Lịch sử giáo dục:
- Mở rộng thang bậc năng lực của Gonczi trong đào tạo sư phạm nghề nghiệp: Luận án làm rõ cơ chế chuyển hóa nội tại của sinh viên từ việc tiếp thu tri thức lý thuyết sang năng lực hành động nghề nghiệp thông qua hai quá trình song song: đồng hóa (assimilation) và điều biến (accommodation) theo thuyết kiến tạo của Jean Piaget, gắn kết chặt chẽ với chu trình học tập 4 giai đoạn của David Kolb (1984): Trải nghiệm cụ thể (Concrete Experience) $\rightarrow$ Quan sát phản ánh (Reflective Observation) $\rightarrow$ Khái niệm hóa trừu tượng (Abstract Conceptualization) $\rightarrow$ Thử nghiệm tích cực (Active Experimentation).
- Phân định bản chất hai cấu trúc biểu hiện của năng lực: Luận án phân hóa tường minh giữa:
- Năng lực thể hiện qua hành vi (Behavior-manifested competencies): Các hành động kỹ thuật, thao tác sư phạm có thể quan sát trực tiếp, lượng hóa chính xác bằng các tiêu chuẩn thực hiện (performance criteria) và thang đo hành vi định lượng.
- Năng lực thể hiện qua tình huống (Situation-manifested competencies): Năng lực thích ứng, tư duy sư phạm mềm dẻo, giải quyết xung đột lớp học, phản ánh đạo đức nghề nghiệp và cam kết phát triển bản thân trong các bối cảnh bất định không có sẵn quy trình mẫu.
- Xác lập hệ mệnh đề khoa học về môi trường sư phạm tích hợp: Luận án luận giải rằng quá trình hình thành năng lực của sinh viên SPKT là hàm số của sự tương tác biện chứng giữa năng lực nền tảng ban đầu, bối cảnh nghề nghiệp mô phỏng chân thực và hệ thống phản hồi điều khiển học (feedback loops).
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng cấu trúc mô hình dạy học TCNL dạng hình lục giác động bao gồm 06 thành tố liên kết hữu cơ:
- Bối cảnh nghề nghiệp của GVKT (Context): Yêu cầu của thị trường lao động, chuyển đổi số trong GDNN, mô hình tự chủ đại học và các chuẩn mực xã hội.
- Chuẩn năng lực nghề nghiệp GVKT (Outcome Standards): Thể chế hóa theo Thông tư 08/2017/TT-BLĐTBXH và Thông tư 03/2018/TT-BLĐTBXH.
- Chuẩn đầu ra chương trình đào tạo (Program Learning Outcomes - PLOs): Cụ thể hóa thành chuẩn đầu ra học phần (Course Learning Outcomes - CLOs).
- Phương pháp tiếp cận năng lực (Methodological Core): Định hướng hành động, lấy người học làm trung tâm, tích hợp liên môn và đo lường theo tiêu chí.
- Môi trường Sư phạm kỹ thuật (Learning Environment): Không gian tích hợp giữa giảng đường, xưởng thực hành, phòng thí nghiệm mô phỏng và môi trường thực tế tại cơ sở GDNN.
- Quá trình dạy học (Instructional Process): Vận hành đồng bộ 6 yếu tố: Mục tiêu $\rightarrow$ Nội dung $\rightarrow$ Phương pháp $\rightarrow$ Phương tiện $\rightarrow$ Hình thức tổ chức $\rightarrow$ Kiểm tra đánh giá.
"Dạy học theo tiếp cận năng lực là mô hình giáo dục định hướng đầu ra gắn với việc làm trong thị trường lao động, chú trọng phát triển ở người học những năng lực đáp ứng trực tiếp yêu cầu của thực tế nghề nghiệp và khả năng tiến bộ trong tương lai." (Nguyễn Hữu Hợp, 2022, tr. 1-2).
Khung phân tích này vận hành theo nguyên lý hệ thống điều khiển học (Cybernetics) với cơ chế tự điều chỉnh liên tục thông qua việc đối chiếu kết quả đầu ra thực tế với chuẩn năng lực mục tiêu, đảm bảo tính mở và khả năng thích ứng linh hoạt với những thay đổi công nghệ trong các cơ sở GDNN.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường phương pháp luận thực dụng (Pragmatism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism) và phương pháp tiếp cận hệ thống cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai bài bản qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Định tính & Khái quát hóa lý thuyết): Tổng quan tài liệu hệ thống, phân tích văn bản quy phạm pháp luật, hội thảo chuyên gia để định hình mô hình lý thuyết.
- Giai đoạn 2 (Định lượng khảo sát thực trạng): Điều tra diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc kết hợp phỏng vấn sâu tại 5 trường đại học SPKT.
- Giai đoạn 3 (Thực nghiệm sư phạm can thiệp): Thiết kế bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) có nhóm đối chứng (ĐC) và nhóm thực nghiệm (TN) trước - sau tác động (Pretest-Posttest Control Group Design).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Mẫu khảo sát thực trạng: Luận án thu thập dữ liệu toàn diện từ cán bộ quản lý (CBQL), giảng viên (GV), sinh viên (SV) năm cuối và cựu sinh viên đang giảng dạy tại các cơ sở GDNN thuộc 5 trường ĐHSPKT trên cả nước (Hưng Yên, Nam Định, Vinh, TP.HCM, Vĩnh Long), đảm bảo tính đại diện vùng miền và đặc thù đào tạo.
- Công cụ thu thập dữ liệu:
- Hệ thống phiếu hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ;
- Khung quan sát lớp học và hồ sơ dạy học;
- Bảng mô tả chi tiết năng lực (Rubrics) gồm tiêu chí thực hiện, điều kiện thực hiện và thang điểm chất lượng.
- Quy trình thực nghiệm: Tiến hành trên học phần "Phương pháp dạy học chuyên ngành và kỹ năng dạy học" (PPDHCN&KNDH) tại Trường ĐHSPKT Hưng Yên. Lớp thực nghiệm (TN) được can thiệp hoàn toàn bằng mô hình dạy học TCNL qua 6 bước sư phạm chuẩn hóa; Lớp đối chứng (ĐC) duy trì phương pháp giảng dạy truyền thống theo phân phối chương trình hiện hành.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị: Sử dụng kỹ thuật tam giác giác hóa dữ liệu (Data & Method Triangulation). Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.8$).
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS và Microsoft Excel:
- Kiểm định tính đồng nhất phương sai: Trước can thiệp, tác giả tiến hành kiểm định Levene (Levene's Test for Equality of Variances) để xác nhận hai nhóm TN và ĐC có phương sai đồng nhất về năng lực ban đầu (Bảng 4.1 và Bảng 4.3 trong luận án, giá trị kiểm định $p > 0.05$), loại trừ sai số chọn mẫu.
- Phân tích phân phối tần số và tích lũy: Vẽ biểu đồ lũy tích điểm trước và sau thực nghiệm (Biểu đồ 4.1, 4.2), so sánh sự dịch chuyển phân phối điểm của nhóm TN sang các nhóm điểm khá, giỏi, xuất sắc.
- Kiểm định tương quan Pearson: Đánh giá mức độ đồng thuận của các chuyên gia về tính hiệu quả ($r$) và tính khả thi ($p$) của 7 biện pháp triển khai mô hình dạy học (Bảng 4.11).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bộc lộ thực trạng đứt gãy giữa đào tạo và chuẩn năng lực thực tế: Khảo sát thực trạng tại 5 trường ĐHSPKT chỉ ra rằng: Hoạt động dạy học vẫn tập trung chủ yếu vào truyền thụ kiến thức lý luận giáo dục học chung (chiếm tỷ trọng cao); hình thức tổ chức dạy học theo nhóm nhỏ giải quyết tình huống thực tế chiếm tỷ lệ rất thấp; đánh giá kết quả học tập vẫn nặng về thi viết tự luận tái hiện kiến thức (chiếm đa số) thay vì đánh giá kỹ năng thực hành sư phạm thông qua hồ sơ năng lực (e-portfolio) hay bài giảng thực hành tích hợp.
- Sự vượt trội có ý nghĩa thống kê của nhóm thực nghiệm: Sau can thiệp sư phạm, kết quả đánh giá tổng hợp năng lực nghề nghiệp của nhóm TN đạt mức tăng trưởng vượt bậc so với nhóm ĐC:
- Tỷ lệ sinh viên nhóm TN đạt mức Giỏi và Xuất sắc tăng đột biến, trong khi nhóm ĐC phân phối điểm chủ yếu tập trung ở mức Trung bình khá và Khá (Bảng 4.4, 4.6).
- Kiểm định Levene và kiểm định $t$-test sau thực nghiệm chứng minh sự khác biệt giữa hai nhóm có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$.
- Sự phát triển đột phá ở các thành tố năng lực chuyên biệt: Phân tích chênh lệch chi tiết từng thành tố năng lực (Biểu đồ 4.3) cho thấy sinh viên nhóm TN vượt trội rõ rệt ở:
- Năng lực thiết kế kế hoạch bài dạy tích hợp (tích hợp lý thuyết nghề và kỹ năng thao tác kỹ thuật);
- Năng lực tổ chức hoạt động học tập dựa trên hành động và giải quyết vấn đề kỹ thuật;
- Năng lực thiết kế công cụ đánh giá theo chuẩn đầu ra (Rubrics).
- Sự chuyển biến sâu sắc về tính tự chủ và động cơ học tập: Nhật ký phản ánh học tập (Reflective Learning Logs) của sinh viên nhóm TN ghi nhận sự gia tăng vượt bậc về sự tự tin, kỹ năng tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng và khả năng thích ứng linh hoạt với các sự cố sư phạm mô phỏng.
- Độ tương quan cao giữa tính khả thi và tính hiệu quả: Ý kiến đánh giá của 35 chuyên gia giáo dục và cán bộ quản lý (Bảng 4.9, 4.10, 4.11) khẳng định mô hình dạy học và 7 biện pháp triển khai có hệ số tương quan dương rất cao ($r > 0.85$), chứng minh mô hình hoàn toàn tương thích với điều kiện cơ sở vật chất hiện hữu của các trường ĐHSPKT Việt Nam.
"Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo GVKT: là kiểu mô hình lý thuyết mô tả cấu trúc, chức năng của các thành tố trong quá trình dạy học, phản ánh triết lí của dạy học theo TCNL và những nét đặc trưng (đối tượng, môi trường, điều kiện...) của hoạt động dạy học ở trường Sư phạm kĩ thuật, theo định hướng chuẩn đầu ra trong đào tạo GVKT nhằm đáp ứng các yêu cầu về chuẩn năng lực nghề nghiệp nhà giáo GDNN." (Nguyễn Hữu Hợp, 2022, tr. 26).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Công trình cung cấp một khung lý thuyết sư phạm tích hợp hoàn chỉnh, kết nối lý thuyết CBET phương Tây với đặc thù đào tạo giáo viên kỹ thuật tại các quốc gia đang phát triển; giải quyết mâu thuẫn giữa tính trừu tượng của chuẩn đầu ra và tính cụ thể của hành vi giảng dạy.
- Về phương pháp luận: Xác lập bộ công cụ chuẩn hóa gồm 16 biểu mẫu, bảng mô tả chi tiết năng lực (Rubrics), phiếu đánh giá theo hành vi và tình huống, tạo tiền đề phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về đánh giá thực hiện (Performance Assessment).
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp quy trình dạy học 6 bước tường minh giúp giảng viên đại học SPKT chuyển đổi vai trò từ "người truyền thụ kiến thức" sang "người tổ chức, hỗ trợ, tư vấn và đánh giá", đồng thời giúp sinh viên làm chủ tiến trình kiến tạo năng lực.
- Về chính sách: Đóng góp cơ sở thực chứng vững chắc cho Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp (Bộ LĐ-TB&XH) và Bộ Giáo dục & Đào tạo trong việc rà soát, điều chỉnh quy định về chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên GDNN và xây dựng khung kiểm định chất lượng chương trình đào tạo sư phạm kỹ thuật.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn địa bàn thực nghiệm: Do điều kiện thời gian và nguồn lực, thực nghiệm sư phạm trực tiếp mới chỉ được tiến hành trên 02 lớp sinh viên tại Trường ĐHSPKT Hưng Yên trong phạm vi học phần PPDHCN&KNDH, chưa mở rộng thực nghiệm đồng thời trên toàn bộ các trường trong mẫu khảo sát.
- Thời gian theo dõi sau đào tạo: Nghiên cứu dừng lại ở việc đánh giá chuẩn đầu ra tại thời điểm kết thúc học phần, chưa thực hiện nghiên cứu theo vết dọc (Longitudinal Study) để đo lường mức độ duy trì và phát triển năng lực của sinh viên sau 1-3 năm tốt nghiệp công tác tại các trường cao đẳng, trung cấp nghề.
- Yêu cầu về hạ tầng và năng lực giảng viên: Mô hình đòi hỏi giảng viên phải đầu tư rất lớn thời gian thiết kế hồ sơ năng lực, đồng thời yêu cầu xưởng thực hành phải đảm bảo trang thiết bị công nghệ hiện đại đồng bộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai được vạch ra với 4 hướng:
- Mở rộng quy mô thực nghiệm liên trường trên toàn quốc đối với các nhóm ngành kỹ thuật đặc thù khác nhau (Cơ khí, Điện - Điện tử, Công nghệ thông tin, Ô tô).
- Nghiên cứu tích hợp công nghệ thực tế ảo/thực tế tăng cường (VR/AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào việc tạo lập các môi trường mô phỏng tình huống sư phạm kỹ thuật số.
- Thiết kế mô hình bồi dưỡng nâng cao năng lực sư phạm định kỳ cho đội ngũ nhà giáo đang trực tiếp giảng dạy tại các doanh nghiệp tham gia đào tạo nghề kép.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học, Giáo dục học; mở ra hướng tiếp cận mới trong việc xây dựng chương trình đào tạo giáo viên dựa trên kết quả đầu ra (OBE). Ước tính công trình sẽ tạo ra sự gia tăng chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học giáo dục chuyên ngành.
- Tác động tới hệ sinh thái GDNN: Mô hình góp phần giải quyết bài toán cốt lõi về "chất lượng nhà giáo" – nút thắt lớn nhất của GDNN Việt Nam hiện nay. Khi sinh viên SPKT được trang bị năng lực thực chiến, họ sẽ trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng cho hàng triệu lao động kỹ thuật tương lai.
- Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp bài học kinh nghiệm điển cứu (case study) sâu sắc từ một quốc gia Đông Nam Á trong việc thích ứng các mô hình giáo dục tiên tiến của thế giới vào bối cảnh các nước có nền kinh tế đang chuyển đổi.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích hệ thống CIPO và phương pháp luận thiết kế Rubrics đánh giá năng lực tích hợp chuẩn xác.
- Cán bộ quản lý và Ban Giám hiệu các trường ĐHSPKT: Sở hữu căn cứ khoa học vững chắc để tái cấu trúc chương trình đào tạo, quy hoạch phòng thí nghiệm, xưởng thực hành và đổi mới công tác kiểm định chất lượng đào tạo.
- Giảng viên các khoa Sư phạm kỹ thuật: Trực tiếp sử dụng quy trình 6 bước và hệ thống biểu mẫu bài giảng (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.16) để biên soạn giáo trình, giáo án và phiếu đánh giá năng lực.
- Sinh viên sư phạm kỹ thuật: Trở thành trung tâm của môi trường học tập tích cực, phát triển đồng bộ tư duy công nghệ và kỹ năng sư phạm, nâng cao khả năng cạnh tranh việc làm ngay sau khi tốt nghiệp.
- Các nhà hoạch định chính sách GDNN: Có dữ liệu thực chứng tin cậy để hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng thang bậc tiếp cận năng lực của Andrew Gonczi (1990) từ Cấp độ 2 lên Cấp độ 3 và 4 trong chuyên ngành đào tạo GVKT. Luận án đã giải quyết được mâu thuẫn tồn tại hàng thập kỷ giữa lý thuyết đào tạo giáo viên dựa trên hành vi (PBTE) của Broudy (1972) và lý thuyết kiến tạo (Constructivism) của Piaget & Vygotsky, bằng cách định hình cấu trúc năng lực nghề nghiệp của GVKT như một chỉnh thể tích hợp giữa "năng lực kỹ thuật công nghệ" và "năng lực sư phạm", vận hành trong mô hình CIPO khép kín có cơ chế phản hồi điều khiển học.
2. Điểm đổi mới đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Hùng (chỉ tập trung vào quản lý dạy học thực hành) hay Đỗ Thế Hưng (tiếp cận khung CDIO cho giáo viên kỹ thuật), luận án này đổi mới vượt bậc bằng việc thiết lập một quy trình thiết kế công cụ đánh giá năng lực 2 chiều chuẩn hóa: Bảng mô tả chi tiết năng lực thể hiện qua hành vi (đo lường bằng tiêu chí và điều kiện thực hiện cụ thể) đối sánh với Bảng mô tả năng lực thể hiện qua tình huống. Quy trình thực nghiệm được kiểm soát tính đồng nhất phương sai bằng kiểm định Levene ($p > 0.05$ trước thực nghiệm và $p < 0.01$ sau thực nghiệm), đảm bảo độ tin cậy khoa học tuyệt đối.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu thực chứng?
Phát hiện thú vị nhất là sự biến đổi phi tuyến tính trong mức độ đạt được các thành tố năng lực của sinh viên nhóm TN. Thay vì tăng đều ở mọi kỹ năng, dữ liệu cho thấy sự bứt phá mạnh nhất diễn ra ở Năng lực phản ánh và tự điều chỉnh sư phạm (Reflective Teaching Competence) và Năng lực xử lý tình huống công nghệ đột xuất. Điều này chứng minh rằng khi sinh viên được đặt vào bối cảnh trải nghiệm mô phỏng theo chu trình Kolb, họ phát triển năng lực tự thích ứng cao hơn nhiều so với việc chỉ rèn luyện kỹ năng thao tác lặp lại đơn thuần.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp giao thức thực nghiệm hoàn chỉnh và minh bạch bao gồm:
- Toàn bộ ma trận liên kết giữa PLOs và CLOs học phần PPDHCN&KNDH;
- 16 biểu mẫu chuẩn mực (Bảng 3.1 đến Bảng 3.16) quy định chi tiết từ tiêu chuẩn thực hiện, cấu trúc phiếu thi, tiêu chí chấm điểm bài giảng tích hợp, mẫu nhật ký phản ánh học tập;
- Quy trình dạy học 6 bước chuẩn hóa, cho phép bất kỳ giảng viên hoặc nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập chính xác can thiệp sư phạm này tại các cơ sở đào tạo giáo viên kỹ thuật khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Tác giả vạch ra lộ trình nghiên cứu dài hạn:
- Giai đoạn 2022-2025: Hoàn thiện hệ thống học liệu số và ngân hàng tình huống sư phạm thực tế cho toàn bộ khối kiến thức chuyên nghiệp trong chương trình đào tạo GVKT.
- Giai đoạn 2026-2030: Xây dựng hệ sinh thái đào tạo kết hợp (Blended Learning) ứng dụng AI và mô phỏng thực tế ảo trong đánh giá năng lực GVKT theo thời gian thực; mở rộng mô hình sang mạng lưới các cơ sở GDNN trong khu vực ASEAN.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục của tác giả Nguyễn Hữu Hợp là một công trình nghiên cứu công phu, nghiêm túc, mang tính thời sự và giá trị học thuật xuất sắc. Nghiên cứu đã hoàn thành trọn vẹn các mục tiêu khoa học đặt ra với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận vững chắc về mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kỹ thuật trình độ đại học, tích hợp hài hòa các lý thuyết sư phạm hiện đại.
- Phân tích thực trạng toàn diện, khách quan về công tác đào tạo tại 5 trường đại học SPKT lớn nhất Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn phương pháp luận và kiểm tra đánh giá.
- Thiết lập mô hình dạy học lý thuyết TCNL gồm 6 thành tố cấu trúc hữu cơ, vận hành theo cơ chế điều khiển học thích ứng với bối cảnh GDNN hiện đại.
- Đề xuất hệ thống 7 biện pháp sư phạm đồng bộ, cụ thể hóa qua quy trình dạy học 6 bước và bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa 16 biểu mẫu.
- Chứng minh thực chứng tính hiệu quả vượt trội, tính khả thi cao của mô hình qua thực nghiệm sư phạm với các kiểm định toán thống kê nghiêm ngặt.
- Cung cấp căn cứ thực tiễn và khuyến nghị chính sách có giá trị chiến lược cho các cơ quan quản lý nhà nước và hệ thống các trường đại học sư phạm kỹ thuật tại Việt Nam.
Công trình không chỉ góp phần chuyển đổi căn bản mô thức dạy học từ truyền thụ kiến thức sang phát triển năng lực hành động nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm kỹ thuật, mà còn tạo tiền đề lý luận vững chắc thúc đẩy sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục và đào tạo nước nhà trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN HỮU HỢP MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KỸ THUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN HỮU HỢP MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KỸ THUẬT Chuyên ngành: Lí luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN KHÁNH ĐỨC 2. TRẦN VĂN HÙNG HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, hướng dẫn, của tập thể cán bộ hướng dẫn, sự quan tâm động viên, hỗ trợ từ thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và các bạn sinh viên. Đây là nguồn động lực rất lớn giúp tôi hoàn thành quá trình nghiên cứu luận án.
Trước tiên, tôi xin chân thành gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Trần Khánh Đức và TS. Trần Văn Hùng đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn tập thể Lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học Đào tạo và Hợp tác quốc tế, quý thầy cô, các nhà khoa học của Viện. Tôi cũng xin cảm ơn Ban lãnh đạo, cán bộ giảng viên, sinh viên trường Đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên và các đồng nghiệp khoa Sư phạm kĩ thuật đã ủng hộ, giúp đỡ để tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập.
Nhân đây, tôi xin cảm ơn các nhà quản lý, thầy cô và các bạn sinh viên của trường ĐHSPKT Nam Định, Trường ĐHSPKT Vinh, Trường ĐHSPKT TPHCM, Trường ĐHSPKT Vĩnh Long đã giúp đỡ thực hiện một số nội dung của luận án. Tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn cảm thông, chia sẻ, động viên để tôi có thêm quyết tâm hoàn thành quá trình học tập. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày …… tháng …. năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Hữu Hợp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Hữu Hợp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KĨ THUẬT. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu về mô hình dạy học.
Những nghiên cứu về tiếp cận năng lực trong giáo dục. Dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Một số khái niệm cơ bản. Các cấp độ trong quan niệm về tiếp cận năng lực.
Những luận điểm cơ bản của dạy học tiếp cận năng lực. Mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Nguyên tắc xây dựng mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực. Cấu trúc của mô hình.
Dạy học và sự hình thành năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. 54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 60 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG DẠY HỌC TIẾP CẬN NĂNG LỰC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT. Hệ thống đào tạo Sư phạm kỹ thuật ở Việt Nam.
Thực trạng dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Khách thể và mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối tượng khảo sát.
Địa bàn và quy mô khảo sát. Kỹ thuật phân tích dữ liệu. Kết quả khảo sát thực trạng dạy học ở một số trường Đại học Sư phạm kĩ thuật. 65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.
83 CHƯƠNG 3: BIỆN PHÁP TRIỂN KHAI MÔ HÌNH DẠY HỌC THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN KĨ THUẬT. Đặc điểm trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo. Đặc điểm hoạt động dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật.
86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm học tập của sinh viên sư phạm kĩ thuật. Biện pháp triển khai mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Xác lập và biểu đạt chuẩn đầu ra đào tạo giáo viên kĩ thuật.
Xác lập mối liên hệ của mục tiêu, chuẩn đầu ra của học phần Phương pháp dạy học chuyên ngành và kĩ năng dạy học (CLOs) với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật (PLOs). Xác lập và biểu đạt các điều kiện và tiêu chí thực hiện năng lực của giáo viên kĩ thuật trong thực tế nghề nghiệp. Lập bảng mô tả chi tiết cho mỗi năng lực của giáo viên kĩ thuật. Xác định tri thức liên quan đến năng lực của giáo viên kĩ thuật và dự kiến phương pháp dạy học.
Triển khai đánh giá theo quan điểm của mô hình dạy học trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Lập kế hoạch dạy học. Các bước thực hiện dạy học. 115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
121 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Khái quát chương trình thực nghiệm. Xác định mục đích thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm.
Địa bàn và đối tượng thực nghiệm. Phương án tổ chức thực nghiệm. Công cụ và phương pháp và đánh giá kết quả thực hiện. Phân tích kết quả thực nghiệm.
Kết quả trước thực nghiệm. Kết quả sau thực nghiệm. Ý kiến của chuyên gia về chất lượng các biện pháp triển khai mô hình dạy học. 141 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Các từ viết tắt tiếng Anh Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ Competency-Based Education and Training (Giáo dục và 1 CBET đào tạo dựa vào năng lực) 2 CBT Competency-Based Training (Đào tạo dựa vào năng lực) 3 CLO Course Learning Outcome (Chuẩn đầu ra học phần) 4 CO Course Objectives (Mục tiêu học phần) 5 DACUM Develop A Curriculum (phát triển chương trình) 6 OBE Outcome-Based Education (Giáo dục dựa vào kết quả đầu ra) Competency/Performance - Based Teacher Education- 7 PBTE/CBTE (đào tạo giáo viên dựa vào năng lực/sự thực hiện) 8 PLO Program Learning Outcome (Chuẩn đầu ra chương trình) Các từ viết tắt tiếng Việt Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ 9 CBQL&GV Cán bộ quản lý và giảng viên 10 CĐR Chuẩn đầu ra 11 ĐC Đối chứng 12 GDNN Giáo dục nghề nghiệp 13 GVKT Giáo viên kĩ thuật 14 HS, SV Học sinh, sinh viên 15 MHDH Mô hình dạy học 16 PPDHCN&KNDH Phương pháp dạy học chuyên ngành và kĩ năng dạy học 17 SPKT Sư phạm kĩ thuật 18 TCNL Tiếp cận năng lực 19 TN Thực nghiệm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các mô hình dạy học theo kiểu xã hội.2: Các mô hình dạy học theo kiểu xử lý thông tin .3: Các mô hình dạy học hướng vào cá nhân .4: Các mô hình dạy học dựa vào lý thuyết hành vi .5: Nội dung các khâu của quy trình đánh giá .1: Sơ lược lịch sử các cơ sở đào tạo giáo viên kĩ thuật trình độ đại học .2: Thực trạng sử dụng hình thức tổ chức dạy học .3: Thực trạng sử dụng phương tiện và công nghệ dạy học .1: Mối liên hệ giữa mục tiêu, chuẩn đầu ra học phần với chuẩn đầu ra chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .2: Đóng góp của học phần cho chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo .3: Mẫu bảng tổng hợp điều kiện thực hiện năng lực trong thực tế .4: Mẫu bảng tổng hợp tiêu chí thực hiện chung của năng lực trong thực tế .5: Mẫu bảng mô tả chi tiết năng lực thể hiện qua hành vi .6: Mẫu bảng mô tả chi tiết năng lực thể hiện qua tình huống .7: Mẫu bảng xác định tri thức liên quan đến năng lực và gợi ý sư phạm.8: Mẫu nhật kí phản ánh học tập đánh giá những trải nghiệm học tập .9: Mẫu đánh giá trải nghiệm học tập trong mối liên hệ với phát triển cá nhân và nghề nghiệp.10: Mẫu bảng tiêu chuẩn đánh giá năng lực thể hiện qua hành vi.11: Mẫu phiếu mô tả bài thi đánh giá năng lực thể hiện qua hành vi .12: Mẫu phiếu đánh giá năng lực.13: Bảng tiêu chuẩn đánh giá việc lĩnh hội một năng lực thể hiện qua tình huống .14: Mẫu bảng mô tả bài thi đánh giá năng lực thể hiện qua tình huống .15: Mẫu Phiếu đánh giá năng lực thể hiện qua tình huống .16: Mẫu kế hoạch dạy học năng lực .1: Kiểm định Lenvene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa hai lớp ĐC&TN trước thực nghiệm dựa trên kết quả trung bình chung giai đoạn 1.
128 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii Bảng 4.2: Phân phối điểm trước thực nghiệm.3: Kiểm định Lenvene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa hai lớp đối chứng và thực nghiệm trước thực nghiệm.4: Phân phối điểm tổng đạt được sau thực nghiệm .5: Kiểm định Levene’s về sự bằng nhau của hai phương sai giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng sau thực nghiệm .6: Thống kê mức độ đạt của sinh viên sau thực nghiệm.7: Giá trị trung bình phản hồi của sinh viên về mức độ lĩnh hội của sinh viên sau thực nghiệm .8: Giá trị trung bình phản hồi của sinh viên về hoạt động dạy học .9: Cơ cấu chuyên gia đánh giá về chất lượng mô hình dạy học và các biện pháp triển khai mô hình dạy học.10: Ý kiến chuyên gia đánh giá về chất lượng mô hình dạy học .11: Bảng kiểm định giá trị tương quan giữa tính hiệu quả và tính khả thi các biện pháp. 143 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Thực trạng chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .2: Thực trạng về mục tiêu và chuẩn đầu ra theo hướng tiếp cận năng lực .3: Thực trạng năng lực ngôn ngữ, tư duy sáng tạo và năng lực làm việc của sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .4: Thực trạng về năng lực kĩ thuật công nghệ và năng lực sư phạm kĩ thuật của sinh viên tốt nghiệp chương trình đào tạo giáo viên kĩ thuật .5: Những năng lực chung cần thiết và phù hợp đối với giáo viên kĩ thuật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Hợp (2022). Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-mo-hinh-day-hoc-tiep-can-nang-luc-dao-tao-giao-vien-ky-thuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích hiệu quả của mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực trong đào tạo giáo viên kĩ thuật. Đề xuất phương pháp cải tiến kỹ năng giáo dục hiệu quả."
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Lí luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" có 307 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mô hình dạy học theo tiếp cận năng lực đào tạo giáo viên kỹ thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.