Luận án tiến sĩ: Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Việt Nam - Trường Đại học Ngoại ngữ Huế

Giáo dục đọc hiểu chiến lược cụ thể cho sinh viên Việt Nam không chuyên tiếng Anh bậc đại học

Năm xuất bản

Số trang

203

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên
Số trang:
203 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên

Sinh viên không chuyên tại các trường đại học đối mặt nhiều rào cản khi tiếp cận tài liệu tiếng Anh học thuật. Vốn từ vựng hạn chế và thói quen dịch từng từ làm giảm tốc độ xử lý thông tin. Quá trình đọc trở nên thụ động và kém hiệu quả. Việc áp dụng chiến lược đọc hiểu giúp giải quyết triệt để các khó khăn này. Phương pháp hướng dẫn trực tiếp (Explicit Strategy Instruction - ESI) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình kỹ năng đọc. Thay vì chỉ kiểm tra kết quả, phương pháp ESI trang bị các thao tác tư duy cụ thể cho người học. Sinh viên nắm rõ mục đích, cách thức và thời điểm áp dụng từng kỹ thuật đọc. Nhờ vậy, sinh viên chủ động tiếp nhận kiến thức từ giáo trình chuyên ngành và các bài thi chuẩn hóa Bậc 3.

1.1. Thực trạng đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên không chuyên

Đa số sinh viên không chuyên thường gặp khó khăn trước các bài đọc học thuật dài. Thói quen tra từ điển liên tục gây gián đoạn mạch tư duy. Tốc độ đọc chậm làm mất khả năng nắm bắt ý chính toàn văn. Người học dễ rơi vào trạng thái bế tắc khi gặp từ mới hoặc cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Tâm lý ngại đọc và thiếu tự tin xuất hiện phổ biến. Bên cạnh đó, việc thiếu kỹ năng phân tích cấu trúc bài đọc khiến thông tin bị phân mảnh. Kết quả đánh giá kỹ năng đọc thường không đạt chuẩn đầu ra Bậc 3 theo khung năng lực ngoại ngữ. Việc thay đổi phương pháp tiếp cận văn bản là yêu cầu cấp thiết để cải thiện tình hình.

1.2. Khái niệm hướng dẫn chiến lược đọc hiểu trực tiếp ESI

Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu trực tiếp (ESI) là mô hình giảng dạy tường minh từng kỹ thuật đọc. Giảng viên giải thích rõ khái niệm, lý do cần sử dụng và quy trình từng bước. Người học quan sát mô hình tư duy thông qua kỹ thuật nghĩ to (think-aloud). Các hoạt động thực hành có hướng dẫn diễn ra liên tục trước khi người học đọc độc lập. ESI biến các quá trình tư duy ngầm thành thao tác cụ thể, trực quan. Nhờ đó, sinh viên kiểm soát tốt tiến trình đọc hiểu. Mô hình ESI tạo nền tảng vững chắc giúp sinh viên chuyển đổi từ lối đọc dịch thụ động sang đọc hiểu chiến lược chủ động.

II. Vai trò chiến lược đọc hiểu với sinh viên không chuyên

Chiến lược đọc hiểu mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho sinh viên không chuyên ngữ. Việc sở hữu các kỹ năng đọc giúp tối ưu hóa thời gian tiếp thu tri thức. Sinh viên tự tin xử lý lượng tài liệu phong phú trong các kỳ thi học kỳ và chứng chỉ quốc tế. Áp dụng chiến lược đúng cách làm giảm áp lực tâm lý khi đối diện văn bản khó. Quá trình đọc trở nên nhẹ nhàng, hiệu quả và có định hướng rõ ràng. Đồng thời, kỹ năng này hỗ trợ tích cực cho quá trình nghiên cứu chuyên ngành trong tương lai. Sự tiến bộ trong đọc hiểu tạo động lực mạnh mẽ để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác.

2.1. Nâng cao tốc độ và khả năng ghi nhớ nội dung bài đọc

Chiến lược đọc hiểu giúp tối ưu hóa tốc độ tiếp nhận thông tin. Thay vì đọc từng từ đơn lẻ, sinh viên tập trung vào các cụm ý và từ khóa chính. Tốc độ đọc quét và đọc lướt tăng lên đáng kể. Khả năng định vị thông tin quan trọng diễn ra nhanh chóng, chính xác. Bộ não ghi nhớ cấu trúc bài đọc tốt hơn nhờ các kỹ thuật sơ đồ hóa và tóm tắt ngắn. Lượng thông tin trọng tâm được lưu giữ trong trí nhớ dài hạn. Nhờ đó, sinh viên tiết kiệm thời gian làm bài thi và nâng cao điểm số một cách ổn định.

2.2. Xây dựng tư duy phản biện và năng lực tự chủ học tập

Sử dụng chiến lược đọc hiểu kích thích sự phát triển của tư duy phản biện. Sinh viên không chỉ tiếp nhận câu chữ một cách thụ động. Quá trình đọc đòi hỏi sự phân tích mục đích của tác giả, phân biệt dữ kiện và quan điểm. Sinh viên biết cách đặt câu hỏi, đối chiếu thông tin và đánh giá độ tin cậy của tài liệu. Khả năng tự học được nâng cao rõ rệt sau các đợt luyện tập chiến lược. Người học tự chủ lựa chọn phương pháp đọc phù hợp với từng dạng văn bản. Tinh thần tự giác và sự độc lập trong học thuật hình thành bền vững.

III. Các nhóm chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên

Hệ thống chiến lược đọc hiểu gồm nhiều nhóm kỹ thuật bổ trợ lẫn nhau. Mỗi nhóm phục vụ một mục đích cụ thể trong từng giai đoạn xử lý bài đọc. Sinh viên cần kết hợp linh hoạt các chiến lược trước, trong và sau khi đọc. Sự phối hợp đồng bộ giữa các kỹ thuật giúp bao quát toàn bộ nội dung từ tổng thể đến chi tiết. Việc phân loại rõ ràng giúp người học dễ dàng ghi nhớ và áp dụng vào thực tế. Dưới đây là các nhóm chiến lược then chốt giúp sinh viên không chuyên chinh phục bài đọc tiếng Anh Bậc 3 hiệu quả.

3.1. Kỹ thuật xem trước dự đoán và đọc lướt Skimming Scanning

Kỹ thuật xem trước (previewing) và dự đoán (predicting) kích hoạt kiến thức nền trước khi đọc. Sinh viên quan sát tiêu đề, hình ảnh, đề mục và câu mở đầu để phán đoán chủ đề chính. Kỹ thuật đọc lướt (skimming) hỗ trợ nắm bắt ý chính toàn bài trong thời gian ngắn nhất. Người học đọc nhanh phần giới thiệu, câu chủ đề của từng đoạn và phần kết luận. Kỹ thuật đọc quét (scanning) tập trung tìm kiếm các thông tin chi tiết như tên riêng, ngày tháng, số liệu cụ thể. Bộ ba kỹ thuật này giúp xác định bố cục bài đọc một cách nhanh chóng và chính xác.

3.2. Đoán nghĩa từ vựng dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc văn bản

Đoán nghĩa từ vựng là kỹ thuật cứu cánh khi gặp từ mới trong phòng thi. Sinh viên tận dụng các manh mối ngữ cảnh như từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, định nghĩa trực tiếp hoặc ví dụ minh họa. Việc phân tích tiền tố, hậu tố và gốc từ cũng giúp suy đoán nghĩa cơ bản. Phân tích cấu trúc văn bản (text structure) hỗ trợ nhận biết mối quan hệ giữa các ý tưởng. Các tín hiệu liên kết như nguyên nhân - kết quả, so sánh - đối chiếu giúp làm sáng tỏ mạch lập luận. Nhờ đó, việc hiểu bài không còn phụ thuộc hoàn toàn vào từ điển.

3.3. Chiến lược giám sát nhận thức và tự đánh giá mức độ hiểu

Chiến lược siêu nhận thức (metacognition) giữ vai trò kiểm soát toàn bộ tiến trình đọc. Sinh viên liên tục tự đặt câu hỏi để kiểm tra mức độ tiếp thu nội dung. Khi gặp đoạn văn khó hiểu, người học chủ động áp dụng các biện pháp khắc phục. Các biện pháp bao gồm đọc chậm lại, đọc lại câu trước hoặc điều chỉnh giả định ban đầu. Sau khi hoàn thành bài đọc, hoạt động tóm tắt và tự đánh giá giúp củng cố kiến thức. Việc giám sát liên tục giúp phát hiện kịp thời các lỗ hổng thông tin và tối ưu hóa hiệu quả đọc.

IV. Quy trình dạy chiến lược đọc hiểu chuẩn cho sinh viên

Quy trình giảng dạy chiến lược đọc hiểu cần thực hiện theo các bước sư phạm bài bản. Một mô hình can thiệp chuẩn mực kéo dài từ 6 đến 8 tuần mang lại hiệu quả bền vững. Giảng viên đóng vai trò người định hướng, từng bước chuyển giao quyền kiểm soát cho người học. Mỗi buổi học tập trung vào một hoặc hai chiến lược cụ thể. Việc thực hành trên các ngữ liệu chuẩn Bậc 3 giúp sinh viên quen thuộc với cấu trúc đề thi thực tế. Quy trình ba giai đoạn dưới đây đảm bảo sự chuyển biến rõ rệt về kỹ năng đọc hiểu của sinh viên.

4.1. Giai đoạn làm mẫu giải thích quy trình xử lý văn bản

Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc mô tả tường minh chiến lược đọc. Giảng viên giải thích rõ tên gọi, chức năng và tình huống áp dụng cụ thể. Kỹ thuật nghĩ to (think-aloud) được sử dụng để bộc lộ các bước tư duy thầm kín. Giảng viên trực tiếp thị phạm cách lướt tìm từ khóa, cách phân tích câu phức và cách dự đoán nội dung. Sinh viên theo dõi trực quan từng thao tác xử lý văn bản trên bảng hoặc tài liệu học tập. Việc làm mẫu rõ ràng xóa bỏ sự mơ hồ và tạo nền tảng nhận thức vững chắc cho người học.

4.2. Giai đoạn thực hành có hướng dẫn và phản hồi liên tục

Giai đoạn tiếp theo chuyển trọng tâm sang hoạt động luyện tập của sinh viên. Người học làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thực hành các chiến lược đã học. Giảng viên theo sát, quan sát tiến trình và hỗ trợ kịp thời khi sinh viên gặp khó khăn. Các phản hồi sửa lỗi được đưa ra ngay tại lớp học nhằm định hình thói quen chuẩn xác. Hoạt động thảo luận nhóm giúp sinh viên so sánh và học hỏi các phương pháp xử lý văn bản khác nhau. Sự tương tác liên tục giúp củng cố kỹ năng và gia tăng sự tự tin cho người học.

4.3. Giai đoạn ứng dụng độc lập vào bài đọc học thuật thực tế

Giai đoạn cuối cùng đòi hỏi sinh viên tự lực áp dụng chiến lược vào bài đọc mới. Người học thực hiện nhiệm vụ đọc cá nhân mà không có sự can thiệp từ giảng viên. Sinh viên tự lựa chọn tổ hợp chiến lược phù hợp với độ dài và độ khó của văn bản. Việc giải quyết các bài kiểm tra đọc hiểu đánh giá chính xác mức độ thuần thục của từng cá nhân. Khả năng tự điều chỉnh và tốc độ xử lý bài đọc được cải thiện rõ rệt. Đây là bước quyết định giúp sinh viên đạt chuẩn năng lực tiếng Anh Bậc 3.

V. Cách rèn luyện chiến lược đọc hiểu cho sinh viên đại học

Rèn luyện chiến lược đọc hiểu là quá trình liên tục, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn. Sinh viên đại học cần xây dựng kế hoạch tự học có hệ thống bên ngoài lớp học. Việc duy trì thói quen đọc hằng ngày tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp thu từ vựng và cấu trúc ngữ pháp. Kết hợp linh hoạt giữa các bài tập thực hành và hoạt động tự phản chiếu giúp nâng cao hiệu quả. Môi trường học tập tích cực và tài liệu phù hợp sẽ duy trì động lực lâu dài. Dưới đây là những phương pháp rèn luyện tối ưu dành cho sinh viên không chuyên.

5.1. Duy trì thói quen ghi chép và phản chiếu quá trình đọc

Nhật ký đọc hiểu (learning reflection) là công cụ hữu ích để theo dõi sự tiến bộ cá nhân. Sau mỗi buổi đọc, sinh viên ghi lại các chiến lược đã sử dụng và mức độ hiệu quả. Việc ghi chú những trở ngại gặp phải giúp xác định điểm yếu cần khắc phục. Sinh viên cũng nên ghi chép các cụm từ vựng quan trọng và ngữ cảnh xuất hiện của chúng. Quá trình tự phản chiếu thúc đẩy nhận thức sâu sắc về phong cách học tập của bản thân. Thói quen này hình thành tư duy chủ động và giúp việc đọc sách trở nên có mục đích hơn.

5.2. Kết hợp tài liệu đọc đa dạng theo chuẩn năng lực Bậc 3

Đa dạng hóa tài liệu đọc giúp mở rộng vốn kiến thức và nâng cao độ nhạy cảm ngôn ngữ. Sinh viên nên lựa chọn các văn bản có độ khó tương đương chuẩn Bậc 3 (B1 quốc tế). Nguồn tài liệu bao gồm tin tức, bài báo khoa học phổ thông, báo cáo chuyên ngành ngắn và đề thi mẫu. Việc tiếp xúc với nhiều phong cách viết khác nhau giúp sinh viên làm quen với các dạng cấu trúc văn bản. Tần suất đọc nên duy trì đều đặn từ 20 đến 30 phút mỗi ngày. Sự kiên trì tiếp xúc văn bản giúp củng cố phản xạ đọc hiểu tự nhiên và chuẩn xác.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Tóm tắt
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình vẽ
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Lý do chọn đề tài
1.3. Mục đích nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.4. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.6. Cấu trúc của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Định nghĩa các thuật ngữ chính
2.2. Đọc và đọc hiểu bằng ngôn ngữ thứ hai (L2)
2.2.1. Đọc bằng ngôn ngữ thứ hai
2.2.2. Đọc hiểu bằng ngôn ngữ thứ hai
2.2.3. Các quá trình trong đọc hiểu L2
2.2.3.1. Mô hình từ dưới lên
2.2.3.2. Mô hình từ trên xuống
2.3. Định nghĩa các chiến lược đọc
2.4. Vai trò của các chiến lược đọc
2.5. Phân loại các chiến lược đọc
2.6. Hướng dẫn chiến lược và việc đọc tiếng Anh như một ngoại ngữ
2.6.1. Cơ sở lý luận của việc hướng dẫn chiến lược
2.6.2. Hướng dẫn chiến lược đọc trực tiếp và hướng dẫn chiến lược đọc gián tiếp
2.6.3. Mô tả quy trình hướng dẫn chiến lược
2.6.3.1. Các mô hình hướng dẫn chiến lược
2.6.3.2. Quy trình hướng dẫn chiến lược
2.6.3.3. Khung và trọng tâm của việc hướng dẫn
2.6.3.4. Tài liệu phục vụ hướng dẫn
2.7. Các nghiên cứu trước đây về chiến lược đọc
2.8. Tóm tắt chương
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Tiếp cận nghiên cứu và thiết kế nghiên cứu
3.2. Bối cảnh nghiên cứu và mẫu nghiên cứu
3.3. Vai trò của người nghiên cứu
3.4. Giai đoạn 1: Trước hướng dẫn
3.5. Giai đoạn 2: Tiến hành hướng dẫn
3.6. Giai đoạn 3: Sau hướng dẫn
3.7. Phân tích dữ liệu bảng câu hỏi
3.8. Phân tích dữ liệu phỏng vấn và bài thu hoạch học tập
3.9. Tóm tắt các phương pháp nghiên cứu
3.10. Tóm tắt chương
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Tình hình sử dụng chiến lược đọc được báo cáo của sinh viên trước khi hướng dẫn chiến lược trực tiếp (ESI)
4.1.1. Sử dụng chiến lược đọc tổng thể trước khi hướng dẫn chiến lược trực tiếp (ESI)
4.1.2. Sử dụng các chiến lược trước khi đọc
4.1.3. Sử dụng các chiến lược trong khi đọc trước hướng dẫn
4.1.4. Sử dụng các chiến lược sau khi đọc trước hướng dẫn
4.2. Tác động của việc hướng dẫn chiến lược đọc trực tiếp
4.2.1. Tác động đối với việc sử dụng chiến lược đọc theo báo cáo trong bảng câu hỏi
4.2.2. Nhận thức của sinh viên về tác động của việc hướng dẫn chiến lược trực tiếp
4.3. Tóm tắt chương
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ
5.1. Việc sử dụng các chiến lược đọc của sinh viên khi đọc văn bản tiếng Anh bậc 3 trước khi hướng dẫn
5.1.1. Sử dụng chiến lược đọc tổng thể trước hướng dẫn
5.1.2. Sử dụng các chiến lược trước khi đọc trước hướng dẫn
5.1.3. Sử dụng các chiến lược trong khi đọc trước hướng dẫn
5.1.4. Sử dụng chiến lược sau khi đọc trước hướng dẫn
5.2. Tác động của việc hướng dẫn chiến lược đọc trực tiếp
5.2.1. Tác động đối với việc sử dụng các chiến lược đọc theo báo cáo trong bảng câu hỏi
5.2.2. Tác động của việc hướng dẫn đến các quá trình nhận thức đọc và giá trị cảm xúc theo báo cáo từ phỏng vấn và bài thu hoạch
5.3. Tóm tắt chương
6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
6.1. Các kết quả chính và kết luận
6.2. Hàm ý đối với giáo viên và việc giảng dạy trên lớp
6.3. Hàm ý đối với sinh viên
6.4. Hàm ý đối với các tác giả biên soạn tài liệu tiếng Anh
6.5. Những đóng góp của nghiên cứu
6.6. Những hạn chế của nghiên cứu
6.7. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo
Danh mục các công trình của tác giả
Phụ lục
Phụ lục A
Phụ lục B
Phụ lục D
Phụ lục E
Phụ lục F
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Explicit reading strategy instruction for vietnamese non english major tertiary students

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (203 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES AND INTERNATIONAL STUDIES HUYNH THI LONG HA EXPLICIT READING STRATEGY INSTRUCTION FOR VIETNAMESE NON-ENGLISH MAJOR TERTIARY STUDENTS DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUE, 2022 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ HUỲNH THỊ LONG HÀ HƢỚNG DẪN TRỰC TIẾP CÁCH SỬ DỤNG CÁC CHIẾN LƢỢC ĐỌC HIỂU CHO SINH VIÊN TIẾNG ANH KHÔNG CHUYÊN BẬC ĐẠI HỌC TẠI VIỆT NAM MÃ SỐ: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. Nguyễn Thị Bảo Trang TS. Trƣơng Bạch Lê HUẾ, NĂM 2022 luan an DECLARATION I certify that the present dissertation submitted today entitled: “EXPLICIT READING STRATEGY INSTRUCTION FOR VIETNAMESE NON-ENGLISH MAJOR TERTIARY STUDENTS” for the Degree of Doctor of Philosophy in theory and methodology in English language teaching, has been composed solely by myself and that it has not been submitted, in whole or in part, in any previous application for a degree, contains no material which has been accepted for the award of any other degree in any institute, college, or university, and previously published or written by another person, except where due reference is made in the text of the dissertation. i luan an ACKNOWLEDGEMENTS This paper and the research process behind it would not have been possible without the exceptional support of my supervisors, Doctor Nguyen Thi Bao Trang and Doctor Truong Bach Le, who provided instruction, feedback and encouragement to various steps of the study and to various versions of this dissertation with the support and words of wisdom.

I was exceptionally fortunate to have them as mentors for this work. Their long- lasting patience, enthusiasm, knowledge and exacting attention to detail have been an inspiration and kept my work on track from my first encounter to the final draft of this paper. They have devoted their heart and mind to support me, understood my difficulties, sympathized my circumstances and accompanied me to the end of the PhD journey. Without their invaluable guidance and scholarly advice, this work would not have taken its final shape.

I would also like to extend my sincere gratitude to teachers, lecturers and professors of University of Foreign Languages and Foreign Studies, Hue University for patiently and wholeheartedly guiding me through the process required to complete my program of study. Their support, encouragement, and willingness to serve as academic committee members were of huge benefit to me. I also owe many thanks to my colleagues and best friends who offered me their generous assistance of review the tests, transcribing the interviews, translating the questionnaire, interviews and learning reflections and coding the data for double check. Their ongoing support concerning the study contributed to my success.

A special mention also goes to my colleagues whose understanding, sympathy, and support were invaluable spiritual strength for me during the process of completing this work. I am also immensely grateful to the non- English major students who took part in the intervention for both pilot and main study. I am particularly indebted to my parents, my mother-in-law, my husband, my two sisters and my two children for their understanding, support and compassion throughout the years of study. Without the constant financially and spiritually support of my parents and my mother-in-law, I hardly complete my PhD journey.

My heartfelt gratitude also goes to my husband for his spiritual support and empathy for my hard work and sometimes my irritation when I got stuck with the study. I would like to express my special thanks to my daughter, Khanh Ngoc and my son, Tri Dung, for becoming more independent of their learning and tolerant of my various times of absence from family gatherings. The love and encouragement of my family gave me strength and determination to complete the study. ii luan an Abstract The present study investigated the implementation of explicit reading strategy instruction for Vietnamese non-English major tertiary students.

It first explored the students‘ use of reading strategies in reading English level 3 texts before and after the explicit strategy instruction (ESI). Also, it explored the students‘ perceptions of the instruction. The study was a mixed-method design to explore how Vietnamese non- English major students perceived the impacts of strategy instruction on reading comprehension. Data were collected from forty-five non-English major students at a university in Vietnam by means of questionnaires, group interviews and learning reflections.

First, one questionnaire about reported reading strategies use was administered to 45 non-English major tertiary students in one class before the intervention. Then the instruction was conducted for 6 weeks in which students were taught explicitly previewing and predicting, skimming, scanning, guessing meaning of the unknown words from the context and summarizing strategies. After the instruction, students completed the same questionnaire again. Three semi-structured interviews were conducted in groups of three to four students, and thirty-nine learning reflections were collected to obtain in-depth information about the impact of the ESI.

The findings revealed that Vietnamese non-English major tertiary students used different reading strategy categories in reading English level 3 texts from medium to high levels before the instruction. Specifically, global strategies were preferred in the pre-reading stage whereas problem-solving and local strategies were reported to be used more frequently in the while- reading and post-reading stages. After the instruction, they also reported using various reading strategies in four strategy categories namely problem- solving, global, support and local strategies from a medium to high frequency. In addition, the ESI was perceived to be cognitively beneficial, through students‘ reported heightened awareness of using reading strategies in reading comprehension, expanded reading strategy repertoire, greater reading fluency, and higher reading score.

From a non-cognitive affective perspective, students reported that the ESI motivated them to read, and read with a higher level of confidence, and become more autonomous in reading in English. The study offers implications for teachers, students and materials writers in teaching and learning the English reading skill in non-English major learning contexts and perhaps in other settings. iii luan an LIST OF ABBREVIATIONS CEFR : The Common European Framework of Reference for Languages EFL : English as a foreign language ESL : English as a second language L1 : First language/ the mother tongue L2 : Second language M : Mean (value) MOET : Ministry of Education and Training N : Number NFLP : Vietnam‘s National Foreign Languages Project QUAN : Quantitative QUAL : Qualitative SPSS : Statistical Package for the Social Sciences S.D : Standard deviation ESI : Explicit strategy instruction iv luan an TABLE OF CONTENTS DECLARATION. iii LIST OF ABBREVIATIONS.

iv TABLE OF CONTENTS .v LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES. Background context of the study. Rationale of the study.

Purpose of the study and research questions. Scope of the Study. Significance of the study. Structure of the study .7 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW.

Definitions of key terms. Reading and reading comprehension in a second language (L2). Reading in a second language. Reading comprehension in a second language.

Processes in L2 reading. Bottom-up model. Top-down model. Definitions of reading strategies .2 The role of reading strategies .3 Categorizations of reading strategies.

Strategy instruction and EFL reading. Rationale for the instruction. Explicit reading strategy instruction versus implicit reading strategy instruction. Description of the strategy instruction procedures.

Strategy instruction models. Strategy instructional process. The framework and focus of the instruction. Materials for the instruction.

Previous research on reading strategies. Summary of the chapter. Research approach and research design. Research Setting and Sample.

The role of the researcher. Phase:1 Pre instruction. Phase 2: The instruction. Phase 3: Post- instruction.

Analysis of the questionnaire data .2 Analysis of interviews and learning reflections. Summary of the research methods. Summary of the chapter .76 vi luan an CHAPTER 4 FINDINGS. Students‘ reported use of reading strategies before the explicit strategy instruction (ESI).

Overall use of reading strategies before the explicit strategy instruction (ESI). Pre-reading strategies use. While-reading strategies use before instruction. Post- reading strategies use before instruction.

Impact of the explicit reading strategy instruction. Impacts on the use of reading strategies as reported in the questionnaire. Students‘ perceptions on the impact of explicit strategy instruction. Summary of the chapter.

Students‘ use of reading strategies in reading English level 3 texts before instruction. Overall reading strategy use before instruction. Pre- reading strategies use before instruction. While- reading strategies use before instruction.

Post- reading strategy use before instruction. The impacts of the explicit reading strategy instruction. Impact on the use of reading strategies as reported in the questionnaire. Impact of the instruction on cognitive reading processes and affective values as reported from interviews and reflections.

Summary of the chapter. CONCLUSION AND IMPLICATIONS. Key Findings and Conclusion. Implications for teachers and classroom teaching.

Implications for students. Implications for English materials writers. Contributions of the study. 138 vii luan an 6.

Limitations of the study. Recommendations for further research. 140 LISTS OF AUTHOR’S WORK. 142 APPENDICES APPENDIX A APPENDIX B APPENDIX D APPENDIX E APPENDIX F viii luan an LIST OF TABLES Table 2.

Definitions of reading strategies. Framework for reading strategies instruction. Focus of the instruction. Participants‘ age and gender.

Grade levels of participants‘ English learning starting time. Participants‘ home and school location. Description of reading strategy categories in SORS. The questionnaire design.

The reliability of the pilot questionnaire. The reliability of the official questionnaire. Summary of the Research Methods. Overall usage of reading strategies before instruction.

Use of global pre- reading strategies before instruction. Reported strategies used to find the main idea in a passage. While- reading stage strategies use before instruction. Most frequently used strategies reported.

Post- reading strategies use before instruction. Use of strategies in four categories. Comparison of changes in reading strategies use before and after instruction. Result of paired sample t-test.

Pre- reading strategies use after instruction. While- reading strategies use after instruction. Reported strategies used to find supporting details in the reading texts. Descriptive statistics of while- reading strategy categories use.

Results of paired-samples t-test for while-reading strategies use. Post- reading strategies use after instruction. Descriptive results of post-reading strategy categories use. Results of paired-samples t-test for post-reading strategies use.

Reported most frequently used strategies.94 ix luan an LIST OF FIGURES Figure 2. Model of cognitive processing in reading. Sequential embedded design. An adapted model for the present study.

Use of reading strategies before and after instruction. Pre-reading strategies use before and after instruction. Instructed strategies use before and after instruction .93 x luan an CHAPTER 1 INTRODUCTION This chapter consists of two main parts. The first part presents the background context of the study, the English-level-3 course offered to Vietnamese non-major English students.

The second part of this chapter presents the rationale and purpose of the study. It also provides the research significance and describes the organization of the thesis. Background context of the study Since the adoption of the open-door economic and social policies in 1986 (commonly known as Doi Moi), foreign languages, especially English, have been widely taught at formal educational institutions and language schools in Vietnam. Together with the economy's booming after Doi moi, English was formally recognized as the major foreign language in Vietnam during the 1990s (Đỗ Minh Hùng & Nguyễn Thị Phương Thảo, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Long Hà (2022). Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/huong-dan-chien-luoc-doc-hieu-cho-sinh-vien-khong-chuyen-tieng-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Giáo dục đọc hiểu chiến lược cụ thể cho sinh viên Việt Nam không chuyên tiếng Anh bậc đại học

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hướng dẫn chiến lược đọc hiểu cho sinh viên không chuyên tiếng Anh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter