Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ngữ ở bậc đại học ở vi
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ngữ ở bậc đại học ở việt nam nhận thức và phản hồi của giáo viên dạy tiếng anh cơ bản. Xem tó
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ứng dụng CEFR tại Việt Nam: Nhận thức của giáo viên
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Tiếng Anh
- Tác giả:
- Lê Thị Thanh Hải
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ứng dụng CEFR tại Việt Nam Nhận thức của giáo viên
Phần này xem xét việc ứng dụng Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR) tại bậc đại học ở Việt Nam. Luận án tập trung vào nhận thức của giáo viên tiếng Anh cơ bản. Nghiên cứu điều tra quan điểm về giá trị, mức độ sẵn sàng, và sự cần thiết của việc áp dụng CEFR. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc định hình chính sách ngôn ngữ và giáo dục ngoại ngữ quốc gia. Việc hiểu rõ những nhận thức này giúp đánh giá hiệu quả của các nỗ lực chuẩn hóa. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức và cơ hội. Nó giúp hỗ trợ tốt hơn việc học ngôn ngữ và đánh giá năng lực ngôn ngữ theo tiêu chuẩn quốc tế. Thông tin này rất quan trọng để phát triển các chương trình đào tạo phù hợp.
1.1. Giá trị Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu CEFR
CEFR mang lại một tiêu chuẩn ngôn ngữ thống nhất. Nó giúp mô tả năng lực ngôn ngữ ở sáu mức độ rõ ràng: A1, A2, B1, B2, C1, C2. Tiêu chuẩn này tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ. Nó cũng hỗ trợ đánh giá năng lực ngôn ngữ một cách khách quan. CEFR thúc đẩy sự minh bạch trong giảng dạy ngôn ngữ. Nó cung cấp một khung tham chiếu chung cho giáo viên, học sinh và nhà hoạch định chính sách. Khung này được công nhận rộng rãi trên toàn cầu. Giá trị của CEFR nằm ở khả năng so sánh và công nhận trình độ. Nó giúp định hướng mục tiêu học tập rõ ràng.
1.2. Mức độ sẵn sàng triển khai CEFR
Luận án đánh giá mức độ sẵn sàng của giáo viên tiếng Anh đối với việc triển khai CEFR. Sự sẵn sàng bao gồm kiến thức về CEFR. Nó cũng liên quan đến kỹ năng áp dụng các nguyên tắc CEFR vào giảng dạy và đánh giá. Việc chuẩn bị cần thiết cho quá trình chuyển đổi. Giáo viên cần được đào tạo đầy đủ. Họ cần có tài liệu hỗ trợ phù hợp. Các yếu tố như cơ sở vật chất, tài nguyên cũng ảnh hưởng. Mức độ sẵn sàng thấp có thể cản trở quá trình ứng dụng hiệu quả. Điều này cần được giải quyết bằng các chính sách hỗ trợ.
1.3. Sự cần thiết của CEFR trong giáo dục
CEFR được coi là cần thiết để nâng cao chất lượng giáo dục ngoại ngữ. Nó giúp chuẩn hóa các chương trình giảng dạy. CEFR đảm bảo sự liên thông giữa các cấp độ giáo dục. Nó hỗ trợ việc đánh giá năng lực ngôn ngữ theo chuẩn quốc tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập toàn cầu. CEFR giúp sinh viên Việt Nam cạnh tranh tốt hơn. Nó tạo ra một nền tảng chung cho việc học ngôn ngữ suốt đời. Sự cần thiết còn thể hiện ở việc định hướng chính sách ngôn ngữ quốc gia và các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ.
II.Đánh giá năng lực ngôn ngữ Vai trò của CEFR
Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR) đóng vai trò trung tâm trong việc đánh giá năng lực ngôn ngữ. Nó cung cấp một hệ thống rõ ràng, minh bạch cho các kỳ thi và bài kiểm tra. Việc áp dụng CEFR giúp đảm bảo tính công bằng và nhất quán. Nó cho phép so sánh trình độ ngôn ngữ giữa các cá nhân và quốc gia khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng trong giáo dục ngoại ngữ. CEFR giúp định hướng phát triển các công cụ đánh giá. Nó thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ. Việc hiểu rõ vai trò này là cần thiết để ứng dụng hiệu quả. Nó tạo ra một chuẩn mực quốc tế cho các kết quả đánh giá.
2.1. Chuẩn hóa đánh giá theo Khung Tham Chiếu
CEFR cung cấp các mô tả chi tiết về năng lực ngôn ngữ. Các mô tả này được phân loại theo các mức độ. Điều này giúp chuẩn hóa quá trình đánh giá năng lực ngôn ngữ. Nó đảm bảo các bài kiểm tra đánh giá đúng kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Chuẩn hóa giúp giảm sự chủ quan trong đánh giá. Nó tạo ra sự tin cậy cao cho các kết quả kiểm tra. Giáo viên có thể sử dụng các tiêu chí CEFR để thiết kế bài kiểm tra. Học sinh có thể hiểu rõ yêu cầu cho từng cấp độ. Điều này thúc đẩy một hệ thống đánh giá minh bạch.
2.2. Các mức độ ngôn ngữ A1 đến C2
CEFR phân loại năng lực ngôn ngữ thành sáu mức độ chính. Các mức độ này bao gồm A1 (cơ bản), A2 (sơ cấp), B1 (trung cấp), B2 (trên trung cấp), C1 (cao cấp), C2 (thành thạo). Mỗi mức độ mô tả chi tiết những gì người học có thể làm. Điều này bao gồm khả năng giao tiếp trong các tình huống khác nhau. Việc xác định rõ các mức độ ngôn ngữ giúp người học đặt mục tiêu. Nó cũng giúp giáo viên thiết kế chương trình học phù hợp. Các mức độ này là tiêu chuẩn ngôn ngữ quốc tế. Nó định hướng rõ ràng cho quá trình học ngôn ngữ.
2.3. Tác động của CEFR lên chính sách ngôn ngữ
Việc ứng dụng CEFR có ảnh hưởng lớn đến chính sách ngôn ngữ. Nhiều quốc gia đã điều chỉnh chính sách giáo dục ngoại ngữ của họ. Điều này nhằm phù hợp với các tiêu chuẩn CEFR. CEFR giúp định hình mục tiêu giảng dạy ngôn ngữ. Nó thúc đẩy sự phát triển năng lực ngôn ngữ của công dân. Chính sách ngôn ngữ dựa trên CEFR hướng tới sự hội nhập quốc tế. Nó tạo ra một khuôn khổ chung cho việc công nhận bằng cấp. Điều này hỗ trợ di chuyển và học tập quốc tế. Nó còn ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực giáo dục.
III.Giảng dạy ngôn ngữ đại học Chuẩn hóa theo CEFR
Ứng dụng Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR) trong giảng dạy ngôn ngữ ở bậc đại học đòi hỏi sự thay đổi đáng kể. Nó ảnh hưởng đến thiết kế khóa học và các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ. CEFR thúc đẩy cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Nó tập trung vào việc phát triển năng lực ngôn ngữ thực tế. Việc chuẩn hóa theo CEFR giúp đảm bảo tính đồng nhất. Điều này cải thiện chất lượng giáo dục ngoại ngữ. Các cơ sở giáo dục cần điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn này. Điều này bao gồm việc xem xét lại mục tiêu và nội dung khóa học. Nó góp phần vào việc nâng cao trình độ giảng dạy.
3.1. Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ theo CEFR
CEFR khuyến khích các phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp. Phương pháp này tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế. Giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập tương tác. Các hoạt động này phải phù hợp với các mức độ ngôn ngữ A1, A2, B1, B2, C1, C2. Việc này giúp sinh viên phát triển khả năng nói, nghe, đọc, viết. Nó cũng khuyến khích sự tự chủ trong học ngôn ngữ. Phương pháp này đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo từ phía giáo viên. Nó định hướng lại mục tiêu của mỗi buổi học.
3.2. Chương trình giáo dục ngoại ngữ phù hợp CEFR
Các trường đại học cần rà soát và điều chỉnh chương trình giáo dục ngoại ngữ. Mục tiêu là để chúng phù hợp với các tiêu chuẩn CEFR. Điều này bao gồm việc xác định rõ đầu ra học tập. Đầu ra phải tương ứng với các mức độ năng lực ngôn ngữ. Chương trình học cần tích hợp các kỹ năng ngôn ngữ một cách cân bằng. Nó cũng phải có các nội dung văn hóa phù hợp. Việc này giúp đảm bảo sinh viên đạt được năng lực ngôn ngữ mong muốn. Chương trình phù hợp CEFR sẽ nâng cao chất lượng đầu ra. Nó tạo ra sự đồng bộ trong đào tạo.
3.3. Đào tạo giáo viên để ứng dụng Khung Tham Chiếu
Việc đào tạo giáo viên là yếu tố then chốt cho sự thành công của việc ứng dụng CEFR. Giáo viên cần được trang bị kiến thức sâu rộng về CEFR. Họ cũng cần phát triển các kỹ năng giảng dạy ngôn ngữ theo khung này. Đào tạo bao gồm cách thiết kế bài học, hoạt động lớp học. Nó cũng bao gồm cách đánh giá năng lực ngôn ngữ theo tiêu chuẩn CEFR. Các khóa tập huấn liên tục là cần thiết. Điều này giúp giáo viên cập nhật các phương pháp mới nhất. Nó cũng giúp họ giải quyết các thách thức trong quá trình triển khai.
IV.Tầm quan trọng của CEFR trong giáo dục ngoại ngữ
Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR) mang lại tầm quan trọng to lớn cho giáo dục ngoại ngữ. Nó không chỉ là một công cụ đánh giá năng lực ngôn ngữ. Nó còn là một kim chỉ nam cho việc học ngôn ngữ và giảng dạy ngôn ngữ. CEFR giúp định hình mục tiêu học tập rõ ràng. Nó cung cấp một thước đo khách quan về sự tiến bộ của người học. Điều này thúc đẩy sự phát triển toàn diện trong giáo dục. Nó tạo ra một hệ thống giáo dục ngoại ngữ có tính liên thông cao. Tầm quan trọng của CEFR được công nhận rộng rãi. Nó ảnh hưởng đến các chính sách ngôn ngữ và thực tiễn giảng dạy. Nền tảng này rất cần thiết cho hội nhập.
4.1. Lợi ích cho người học ngôn ngữ
CEFR mang lại nhiều lợi ích cho người học ngôn ngữ. Nó giúp người học đặt ra các mục tiêu rõ ràng cho bản thân. Người học có thể theo dõi tiến độ học tập của mình theo các mức độ A1, A2, B1, B2, C1, C2. Điều này tăng động lực học tập. CEFR cũng giúp người học hiểu rõ yêu cầu của từng kỹ năng. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc học ngôn ngữ tự chủ. Bằng cấp được chứng nhận theo CEFR có giá trị quốc tế. Điều này mở ra cơ hội học tập và làm việc rộng lớn hơn. Nó cũng giúp người học xây dựng lộ trình học tập hiệu quả.
4.2. Thúc đẩy tiêu chuẩn ngôn ngữ toàn cầu
CEFR đã trở thành một tiêu chuẩn ngôn ngữ được chấp nhận rộng rãi. Nó thúc đẩy sự đồng nhất trong mô tả năng lực ngôn ngữ. Tiêu chuẩn này giúp so sánh trình độ ngôn ngữ giữa các quốc gia. Nó hỗ trợ việc công nhận bằng cấp ngôn ngữ quốc tế. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. CEFR tạo ra một ngôn ngữ chung để thảo luận về năng lực. Nó giúp các tổ chức giáo dục, nhà tuyển dụng và chính phủ dễ dàng đánh giá. Nó tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau về năng lực ngôn ngữ. Điều này là cốt lõi của chính sách ngôn ngữ quốc tế.
4.3. Nền tảng cho phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
CEFR cung cấp một nền tảng vững chắc cho phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng CEFR để phân tích dữ liệu. Họ có thể đánh giá hiệu quả của các chương trình học. CEFR hỗ trợ việc phát triển các công cụ đánh giá mới. Nó cũng giúp nghiên cứu về sự phát triển năng lực ngôn ngữ. Các mức độ CEFR cung cấp một khung tham chiếu chuẩn. Điều này giúp tăng tính khoa học và khách quan của nghiên cứu. Nó thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn trong ngành ngôn ngữ học. Điều này rất quan trọng cho sự tiến bộ của ngành.
V.Triển khai CEFR Thách thức và cơ hội cho giáo dục
Việc triển khai Khung Tham Chiếu Chung Châu Âu (CEFR) tại Việt Nam mang lại cả thách thức và cơ hội. Luận án này làm rõ những khó khăn mà giáo viên tiếng Anh phải đối mặt. Nó cũng chỉ ra những tiềm năng cải thiện trong giáo dục ngoại ngữ. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để xây dựng lộ trình thực hiện hiệu quả. Cần có sự phối hợp giữa các nhà hoạch định chính sách, giáo viên và quản lý giáo dục. Điều này đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Mục tiêu là để đạt được các mục tiêu của chính sách ngôn ngữ quốc gia. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là yếu tố then chốt.
5.1. Thách thức trong ứng dụng Khung Tham Chiếu
Ứng dụng CEFR đối mặt với nhiều thách thức. Một thách thức lớn là việc thiếu kiến thức và kinh nghiệm của giáo viên. Họ có thể không được đào tạo đầy đủ về CEFR. Việc thiếu tài liệu giảng dạy và học ngôn ngữ phù hợp cũng là vấn đề. Cơ sở vật chất, công nghệ có thể chưa đáp ứng. Khác biệt về văn hóa và bối cảnh giáo dục cũng gây khó khăn. Việc thay đổi tư duy từ phương pháp truyền thống sang phương pháp lấy người học làm trung tâm cũng cần thời gian. Các mức độ ngôn ngữ cần được diễn giải và áp dụng một cách nhất quán.
5.2. Cơ hội nâng cao chất lượng giáo dục
CEFR mở ra cơ hội lớn để nâng cao chất lượng giáo dục ngoại ngữ. Nó cung cấp một tiêu chuẩn ngôn ngữ rõ ràng. Điều này giúp các trường đại học cải thiện chương trình giảng dạy. CEFR thúc đẩy việc phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện. Nó giúp sinh viên chuẩn bị tốt hơn cho môi trường học tập và làm việc quốc tế. Việc triển khai CEFR cũng có thể thúc đẩy sự đổi mới. Nó khuyến khích phát triển phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ mới. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho hệ thống giáo dục Việt Nam. Nó tạo ra một môi trường học tập cạnh tranh hơn.
5.3. Hỗ trợ cho giảng dạy và học ngôn ngữ
CEFR cung cấp một khung hỗ trợ mạnh mẽ cho giảng dạy và học ngôn ngữ. Nó giúp giáo viên thiết kế bài học hiệu quả hơn. Các hoạt động trong lớp học có thể được điều chỉnh theo mức độ cụ thể. Người học có thể hiểu rõ mục tiêu học tập của mình. CEFR tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự học. Nó giúp người học phát triển các chiến lược học ngôn ngữ hiệu quả. Việc có một tiêu chuẩn chung giúp mọi người định vị trình độ. Nó cũng hỗ trợ việc trao đổi kinh nghiệm và tài liệu giữa các trường. Điều này thúc đẩy sự hợp tác và phát triển.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES LÊ THỊ THANH HẢI IMPLEMENTING THE COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF REFERENCE FOR LANGUAGES AT TERTIARY LEVEL IN VIETNAM: GENERAL ENGLISH TEACHERS' PERCEPTIONS AND RESPONSES DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING HUE, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HUE UNIVERSITY UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGES LÊ THỊ THANH HẢI IMPLEMENTING THE COMMON EUROPEAN FRAMEWORK OF REFERENCE FOR LANGUAGES AT TERTIARY LEVEL IN VIETNAM: GENERAL ENGLISH TEACHERS' PERCEPTIONS AND RESPONSES CODE: 9 14 01 11 DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN THEORY AND METHODOLOGY OF ENGLISH LANGUAGE TEACHING Supervisor Assoc. Pham Thi Hong Nhung HUE, 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ LÊ THỊ THANH HẢI ỨNG DỤNG KHUNG THAM CHIẾU CHÂU ÂU VỀ NGÔN NGỮ Ở BẬC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM: NHẬN THỨC VÀ PHẢN HỒI CỦA GIÁO VIÊN DẠY TIẾNG ANH CƠ BẢN MÃ SỐ: 9 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TIẾNG ANH NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. PHẠM THỊ HỒNG NHUNG HUE, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DECLARATION I certify that the present dissertation submitted today entitled: “Implementing the Common European Framework of Reference for Languages at teriary level in Vietnam: General English teachers’ perceptions and responses” for the Degree of Doctor of Philosophy in theory and methodology in English language teaching, is the result of my own research, and that, to the best of my knowledge and belief, contains no material which has been accepted for the award of any other degree in any institute, college, or university, and previously published or written by another person, except where due reference is made in the text of the dissertation. Signature: i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ACKNOWLEDGEMENTS The road to achievement within this Doctoral Program is paved with the assistance and efforts of the many who worked diligently to assist me, believed in me and guided me to pursue a personal goal.
I acknowledge those who without hesitation contributed their professional and academic knowledge to this study. Without these individuals, this would never have been possible. I would like to acknowledge the forbearance of my supervisor Associate Professor Doctor Pham Thi Hong Nhung, who provided instruction and feedback to various steps of the study and to various versions of this dissertation with the support and words of wisdom. I was exceptionally fortunate to have her as a mentor for this work.
Her encouragement allowed me to continue to grow as a person and a researcher. She helped me keep things prioritized and in focus. Without her, this work would not have taken its final shape. I would also like to extend my sincere gratitude to teachers, lecturers and professors of University of Foreign Languages, Hue University for patiently and wholeheartedly guiding me through the process required to complete my program of study.
Their support, encouragement, and willingness to serve as academic committee members were of huge benefit to me. Their knowledge and wisdom inspired me to broaden my scope of investigation. I also thank my dear and best friend whom without her support, I would possibly have not accomplished this personal goal. A special mention also goes to my colleagues whose understanding, sympathy, and support were invaluable spiritual strength for me during the process of completing this work.
I owe a great debt to many English teachers at the home university who voluntarily and patiently answered the questionnaire and took part in the in- depth interviews during the data collection process of this study. This journey was made possible through the love and support of my mother, my husband and children. I would like to express my deep gratitude to my family. To my husband, for his unconditional love, support, and encouragement.
He encouraged me unfailingly, provided ongoing support and kind words, motivated ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com me, and had confidence in me. To my mother whose life demonstrated that honor is found in hard work and sacrifice. I thank her for loving me unconditionally and for providing me with encouragement in my educational pursuits. My thanks go to my children, who are a source of strength to me.
Along the way, they constantly made sacrifices to facilitate me in my endeavors. They were persistent in reminding me of my desire to complete the journey and motivated me every step of the way. I will be forever grateful and inspired by their love. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT The present study investigates teachers’ perceptions of the values of the CEFR, the perceived readiness and necessity of its application, and the work involved in its application process.
Also, it explores teachers’ responses to the use of the CEFR to renew the general English curriculum, reflected in how they changed their teaching activities, adapted the assigned textbooks and modified their assessment practice. The study was a case study applying the mixed method sequential explanatory model (Creswell & Clark, 2007). Data were collected from thirty-six GE teachers at a university in Vietnam by means of a forty-nine-item questionnaire. Eight semi-structured in-depth interviews were conducted.
The findings revealed that GE teachers were knowledgeable about the CEFR and its implementation at the research site. Specifically, they highly perceived the values of the CEFR, its readiness and necessity for application. Their perceptions, however, were not totally and successfully reflected in their responses. Although GE teachers made great effort in modifying the CEFR-aligned curriculum, they were dissatisfied with the work involved in its implementation process.
Encountered challenges included time constraints, incompatible teaching materials, and mismatch between students’ admission level of proficiency and learning outcome. To deal with the challenges, GE teachers made adaptations and modifications in the teaching activities, teaching materials and classroom assessment practice, albeit the activities were merely used as coping strategies. In particular, teaching activities were changed. There was a lack of adherence to the assigned textbooks.
The CEFR-aligned tests were favored and students’ self and peer assessments were focused. GE teachers were found to teach “test-taking strategies” and instant techniques to aid students achieving the required learning outcome. Due to the limited timeframe, an emphasis on blended learning and learner autonomy was recognized and started to take hold. From the findings, methodological and pedagogical implications are made for improvements of the adoption of the CEFR on the implementation level.
iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF ABBREVIATIONS CoE : Council of Europe CEFR : The Common European Framework of Reference for Languages CRLs : Common Reference Levels FSL : French as a Second Language GE : General English L1 : First language/ the mother tongue L2 : Second language M : Mean (value) MOET : Ministry of Education and Training NFL : Vietnam’s National Foreign Languages QUAN : Quantitative QUAL : Qualitative SPSS : Statistical Package for the Social Sciences S.D : Standard deviation v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENTS DECLARATION .iv LIST OF ABBREVIATIONS .v TABLE OF CONTENTS .vi LIST OF TABLES .ix LIST OF FIGURES. Background context of the study. Rationale of the study. Purpose of the study and research questions.
Research design overview. Scope of the study. Significance of the study. Organization of the study.
Definitions of the key terms. The CEFR in language education. A sketch of the CEFR: Definition, content, purpose, limitations and suggestions for good use. The spread of the CEFR in language education.
Teachers’ perceptions and responses. The relationship between teachers’ perceptions and teachers’ responses. The CEFR implementation as change management in English language education. Educational change management model.
Factors influential to successful educational change management. The implementation of the CEFR in the light of educational change management. Previous studies on the use of the CEFR in English language education .40 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Previous studies in the world.
Previous studies in Vietnam. The conceptual framework. Research approach and research design. Research questions and conceptual framework.
Research setting and sample. Data collection methods. Data collection instruments. Data collection procedures.
The pilot phase. The official round .FINDINGS AND DISCUSSION. GE teachers’ perceptions of the CEFR and its implementation. GE teachers’ understanding of the values of the CEFR.
GE teachers’ perceptions of the CEFR readiness for application. GE teachers’ attitudes towards the necessity of the CEFR implementation. GE teachers’ dissatisfaction of the work involved in the CEFR implementation process.89 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Summary of the first research question’s findings.
GE teachers’ responses to the CEFR implementation. GE teachers’ responses to teaching activities modification. GE teachers’ responses to teaching materials adaptation. GE teachers’ responses to classroom assessment renewal.
Summary of the second research question’s findings. Summary of key findings. Teachers’ perceptions of the CEFR and its implementation process. GE teachers’ responses to the CEFR implementation.
Implications for teachers and classroom teaching. Implications for administrators. Limitations of the study. Recommendations for further research .132 LISTS OF AUTHOR’S WORK .146 APPENDIX A: The pilot questionnaire .147 APPENDIX B1: The official English questionnaire .156 APPENDIX B2: The official Vietnamese questionnaire .160 APPENDIX C: The pilot interview protocol-Vietnamese version .165 APPENDIX D: The oficial interview protocol-Vietnamese version .169 APPENDIX E1: Participant information sheet and consent form-English version .172 APPENDIX E2: Participant information sheet and consent form -Vietnamese version .175 APPENDIX F: Sample of interview coding and theming .178 viii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF TABLES Table 3.
Demographic data of participants (N=36). Summary of the pilot questionnaire. Summary of the official questionnaire. Timeline for data collection procedure and data analysis.
The reliability of the pilot questionnaire and clusters. The reliability of the official questionnaire and clusters. General results of the four clusters. GE teachers’ perceptions of the CEFR values.
GE teachers’ perceptions of the CEFR readiness for implementation. GE teachers’ perceptions of the necessity of the CEFR implementation. GE teachers’ perceptions of the work involved in the CEFR implementation process. General results of teachers’ responses.
GE teachers’ responses to teaching activities modification. GE teachers’ responses to teaching materials adaptation. GE teachers’ responses to classroom assessment renewal .108 ix LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LIST OF FIGURES Figure 2.1: The teacher iceberg (Waters, 2009, p.2: A simplified overview of the change process (Fullan, 2001b, p.3: Eight drivers of change knowledge (Fullan et al.4: Development stages with the CEFR (Richards, 2013, p.5: The conceptual framework. Mixed method sequential explanatory model.
An adapted model for the present study.55 x LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 1 INTRODUCTION The present study explores General English (GE) teachers’ perceptions of and their responses to the CEFR implementation for non-English major students at a university in Central Vietnam. This chapter serves as an introduction to the thesis. It introduces the background of the study and statement of the problem, presents the research purpose and research questions. The chapter also provides an overview of the research design and describes the organization of the thesis.
Background context of the study In the era of globalization and integration, English is more and more indispensable to the development of any country. It has become the first foreign language to be taught and a compulsory subject for both undergraduates and graduates at tertiary level in Vietnam (Vietnamese government, 2008). Nonetheless, English language education has encountered great difficulties in catching up with the social need.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thanh Hải (2019). Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-ung-dung-khung-tham-chieu-chau-au-ve-ngon-ngu-o-bac-dai-hoc-o-viet-nam-nhan-thuc-va-phan-hoi-cua-giao-vien-day-tieng-anh-co-ban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ngữ ở bậc đại học ở việt nam nhận thức và phản hồi của giáo viên dạy tiếng anh cơ bản. Xem tó
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ứng dụng khung tham chiếu châu âu về ngôn ng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.