Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiến thuật học từ vựng

Tóm tắt luận án tiến sĩ phân tích mối liên hệ giữa đa trí năng và các chiến lược. Nghiên cứu sâu về tác động và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Lí luận và Phương pháp giảng dạy bộ môn Tiếng Anh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tóm tắt luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

60

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm Quan Trọng Từ Vựng & Chiến Lược Học Tập.
Số trang:
60 trang
Trường:
Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lí luận và Phương pháp giảng dạy bộ môn Tiếng Anh
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Từ vựng đóng vai trò trung tâm trong quá trình học ngôn ngữ. Nhiều nghiên cứu khẳng định từ vựng là yếu tố then chốt, dấu hiệu thành công trong học ngôn ngữ. Tuy nhiên, việc giảng dạy từ vựng chưa thực sự tương xứng với tầm quan trọng đó. Chương trình học tiếng Anh hiện tại ít có môn từ vựng riêng. Từ vựng thường chỉ được tích hợp, giảng dạy trong thời gian hạn chế. Điều này dẫn đến sinh viên Việt Nam vẫn còn phụ thuộc vào giáo viên. Họ chưa chủ động học từ vựng. Một số giáo viên cũng chưa nhận thức đầy đủ vai trò của việc phát triển vốn từ. Việc thụ đắc từ vựng cần sự kiểm soát, không thể chỉ dựa vào học ngầm. Học từ vựng có ý thức đảm bảo sự phát triển vốn từ một cách logic, có hệ thống. Điều này tránh được việc tích lũy các từ ngữ không liên quan. Vì vậy, quan tâm đến các chiến thuật học từ vựng là rất cần thiết. Các chiến thuật học từ vựng có tác động tích cực đến hiệu quả học của người học. Luận án này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng đa dạng chiến thuật. Nó hướng đến nâng cao hiệu quả học từ vựng tiếng Anh của sinh viên.

1.1. Vai trò then chốt của từ vựng tiếng Anh.

Từ vựng là xương sống của mọi ngôn ngữ. Nó cấu tạo nên nội dung, ý nghĩa của giao tiếp. Thiếu từ vựng, người học gặp khó khăn trong nghe, nói, đọc, viết. Vốn từ vựng rộng giúp người học hiểu sâu, biểu đạt chính xác. Nhiều nhà nghiên cứu coi từ vựng là chỉ dấu quan trọng nhất cho thành công ngôn ngữ. Từ vựng tiếng Anh không chỉ là các từ đơn lẻ. Nó còn bao gồm các cụm từ, thành ngữ, cách dùng trong ngữ cảnh. Phát triển vốn từ vựng là quá trình liên tục, đòi hỏi chiến lược cụ thể.

1.2. Hạn chế phương pháp dạy học từ vựng hiện tại.

Việc dạy từ vựng tiếng Anh hiện nay còn nhiều bất cập. Giáo viên thường tập trung vào ngữ pháp, kỹ năng. Từ vựng không được coi là môn học độc lập. Nó chỉ được dạy lồng ghép, thiếu hệ thống. Sinh viên thường học thuộc lòng, đối chiếu danh sách từ vựng. Những chiến thuật này có hiệu quả hạn chế khi đứng riêng lẻ. Sự tiện lợi của từ điển trực tuyến, định hướng giao tiếp đôi khi làm giảm sự chú ý. Giáo viên ít quan tâm đến việc học từ vựng tường minh. Điều này khiến sinh viên thiếu động lực, phương pháp tự học từ vựng hiệu quả.

1.3. Lợi ích từ chiến lược học từ vựng hiệu quả.

Chiến lược học từ vựng giúp người học chủ động, có ý thức. Nó kích hoạt quá trình ghi nhớ, hiểu sâu hơn. Các chiến lược bao gồm nhiều yếu tố như nhận biết từ mới, tập trung chọn lọc, quy chiếu ngữ cảnh. Áp dụng đa dạng chiến thuật giúp lưu giữ từ vựng dài hạn. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc sử dụng chiến thuật học từ vựng mang lại kết quả tích cực. Nó cải thiện đáng kể khả năng tiếp thu và sử dụng từ vựng. Việc kết hợp nhiều chiến thuật sẽ tối ưu hóa hiệu quả học tập.

II.

Thuyết Đa trí năng của Giáo sư Howard Gardner đã tạo ra một cuộc cách mạng trong giáo dục. Lý thuyết này mở ra cái nhìn mới về trí thông minh. Nó không chỉ giới hạn ở khả năng logic hay ngôn ngữ. Thuyết Đa trí năng cho rằng mỗi người sở hữu ít nhất tám loại hình trí thông minh khác nhau. Các loại hình này bao gồm trí thông minh ngôn ngữ, logic-toán học, không gian, âm nhạc, vận động cơ thể, tương tác xã hội, nội tâm và tự nhiên. Sự ra đời của lý thuyết này đã thay đổi quan điểm giáo dục. Nó thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ lấy người dạy làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm. Giáo dục hiện đại cần tôn trọng sự khác biệt cá nhân. Thuyết này khuyến khích việc cung cấp công cụ, tài liệu đa dạng. Điều này giúp tăng cường việc học và hiểu của học sinh. Nó mang lại sự phong phú cho từng lớp học. Việc áp dụng thuyết Đa trí năng giúp giáo viên thiết kế bài giảng sáng tạo. Nó tạo môi trường học tập kích thích nhiều loại trí năng. Từ đó, người học có thể phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Thuyết này là nguồn cảm hứng quan trọng cho nhiều nghiên cứu giáo dục. Nó đặc biệt ảnh hưởng sâu rộng đến phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.

2.1. Nền tảng thuyết đa trí năng Gardner.

Thuyết đa trí năng của Howard Gardner khẳng định trí thông minh không đơn nhất. Con người sở hữu nhiều loại hình trí tuệ độc lập. Mỗi loại hình đại diện cho một cách thức xử lý thông tin, học tập riêng. Ví dụ, trí thông minh ngôn ngữ xuất sắc trong việc sử dụng từ ngữ. Trí thông minh không gian giỏi hình dung hình ảnh. Nhận thức này giúp hiểu rõ hơn về năng lực học sinh. Nó là nền tảng cho cá nhân hóa giáo dục.

2.2. Ảnh hưởng sâu rộng đến giáo dục.

Thuyết đa trí năng đã có tác động lớn đến các tiêu chí giáo dục. Nó thúc đẩy việc công nhận sự đa dạng trong khả năng học tập. Giáo viên cần nhận thức sự khác biệt giữa người học. Từ đó, họ có thể điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Lý thuyết này khuyến khích tạo ra môi trường học tập phong phú. Nó cung cấp nhiều cơ hội để học sinh thể hiện trí thông minh của mình. Điều này giúp phát triển toàn diện các loại hình trí năng.

2.3. Chuyển đổi mô hình dạy học lấy người học làm trung tâm.

Thuyết đa trí năng là động lực cho mô hình giáo dục mới. Nó dịch chuyển trọng tâm từ giáo viên sang người học. Người học được khuyến khích khám phá thế mạnh của bản thân. Họ tự chịu trách nhiệm với quá trình học tập. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, định hướng. Họ giúp người học nhận ra phong cách học tập phù hợp. Mô hình này giúp tăng cường sự tham gia, hứng thú của sinh viên. Nó tạo ra một quá trình học tập hiệu quả, ý nghĩa hơn.

III.

Luận án này tập trung khám phá mối liên hệ phức tạp giữa đa trí năng và chiến thuật học từ vựng tiếng Anh. Sự hiểu biết về loại hình trí thông minh nổi trội của sinh viên có thể ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn và áp dụng các chiến thuật học tập. Người học với trí thông minh ngôn ngữ cao có thể ưu tiên các chiến thuật liên quan đến đọc, viết, ghi chép. Ngược lại, người học với trí thông minh không gian có thể hiệu quả hơn với sơ đồ tư duy, hình ảnh minh họa. Phát hiện mối liên hệ này giúp cá nhân hóa giáo dục. Nó cung cấp cơ sở để tư vấn sinh viên chọn chiến thuật phù hợp nhất với năng lực học sinh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả học từ vựng. Nó tránh việc áp dụng các phương pháp đại trà không phù hợp với tất cả mọi người. Luận án nghiên cứu cách các loại trí năng khác nhau tác động đến việc sử dụng chiến thuật. Nó xem xét các chiến thuật ghi nhớ, sử dụng từ trong ngữ cảnh, đoán nghĩa từ. Mục tiêu là xây dựng một mô hình giáo dục hiệu quả hơn. Mô hình này tôn trọng sự đa dạng trí năng. Nó khuyến khích sinh viên phát triển tiềm năng ngôn ngữ của mình.

3.1. Xác định đa trí năng ảnh hưởng chiến lược.

Mỗi loại hình trí thông minh có cách tiếp cận học tập riêng. Người có trí thông minh âm nhạc có thể học từ vựng qua bài hát. Người có trí thông minh vận động có thể học qua trò chơi, hành động. Việc xác định loại hình trí năng nổi trội giúp lựa chọn chiến thuật học từ vựng tối ưu. Nó là cơ sở để sinh viên tự định hướng phương pháp học tập cá nhân. Giáo viên có thể dùng thông tin này để gợi ý chiến thuật phù hợp. Điều này giảm thiểu việc học vẹt, tăng cường hiểu biết sâu sắc.

3.2. Ưu tiên chiến thuật phù hợp với trí năng.

Việc lựa chọn chiến thuật học từ vựng cần dựa trên đặc điểm trí năng cá nhân. Không có chiến thuật nào hiệu quả cho tất cả mọi người. Một sinh viên mạnh về logic có thể thích phân tích cấu trúc từ, gốc từ. Một sinh viên mạnh về tương tác xã hội có thể học tốt qua thảo luận nhóm. Ưu tiên các chiến thuật phù hợp giúp tăng hứng thú và động lực học tập. Nó giúp sinh viên tận dụng tối đa thế mạnh của mình. Từ đó, quá trình học từ vựng trở nên hiệu quả hơn nhiều.

3.3. Tối ưu hóa hiệu quả học từ vựng tiếng Anh.

Khi sinh viên áp dụng chiến thuật phù hợp với trí năng, hiệu quả học tập được cải thiện rõ rệt. Vốn từ vựng tăng lên nhanh chóng và bền vững hơn. Khả năng ghi nhớ, tái sử dụng từ vựng được nâng cao. Việc kết hợp thuyết đa trí năng và chiến lược học tập tạo ra phương pháp giảng dạy toàn diện. Nó giúp sinh viên không chỉ học được từ mà còn học được cách học. Điều này là chìa khóa để phát triển năng lực học tập suốt đời.

IV.

Cá nhân hóa giáo dục là trọng tâm của phương pháp giảng dạy hiện đại. Nó dựa trên việc nhận biết và tôn trọng sự khác biệt của từng học sinh. Mỗi người học có một phong cách học tập và trí năng riêng. Thuyết đa trí năng cung cấp khuôn khổ vững chắc cho việc này. Khi giáo viên hiểu được phong cách học tập của sinh viên, họ có thể điều chỉnh bài giảng. Họ thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, phù hợp. Điều này không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức tốt hơn. Nó còn nâng cao trách nhiệm tự học của sinh viên. Sinh viên trở nên chủ động hơn trong việc tìm kiếm phương pháp học phù hợp. Luận án này khẳng định sự cần thiết của việc cá nhân hóa. Nó đề xuất các phương pháp giảng dạy linh hoạt. Các phương pháp này tích hợp các chiến thuật học tập đa dạng. Mục tiêu là tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho từng cá nhân. Việc này giúp phát huy tối đa năng lực học sinh. Nó tạo ra một môi trường học tập khuyến khích sự sáng tạo, khám phá. Từ đó, sinh viên tự tin hơn trong việc học tiếng Anh, đặc biệt là từ vựng.

4.1. Nhận biết phong cách học tập cá nhân.

Xác định phong cách học tập của sinh viên là bước đầu tiên. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ đánh giá, quan sát. Việc này giúp nhận diện trí năng và sở thích học tập. Một số sinh viên học tốt bằng thị giác. Một số khác học tốt bằng thính giác hoặc vận động. Nhận biết này giúp giáo viên và sinh viên cùng nhau xây dựng lộ trình học. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chọn lựa chiến lược học từ vựng hiệu quả.

4.2. Thiết kế phương pháp giảng dạy phù hợp.

Dựa trên việc nhận biết phong cách học tập, giáo viên thiết kế bài giảng. Họ tích hợp các hoạt động đa dạng. Ví dụ, sử dụng hình ảnh cho người học thị giác. Dùng bài nghe, đối thoại cho người học thính giác. Tổ chức trò chơi, hoạt động nhóm cho người học vận động. Phương pháp giảng dạy này tạo điều kiện cho mọi sinh viên. Nó giúp họ tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên và hứng thú. Điều này trực tiếp cải thiện khả năng học từ vựng.

4.3. Nâng cao trách nhiệm tự học của sinh viên.

Khi được hướng dẫn về phong cách học tập cá nhân, sinh viên chủ động hơn. Họ nhận ra mình có thể kiểm soát quá trình học. Việc chọn lựa chiến lược học từ vựng phù hợp giúp họ tự tin. Sinh viên tự tìm tòi, khám phá các phương pháp mới. Trách nhiệm tự học tăng lên, kéo theo động lực và kết quả tốt hơn. Điều này xây dựng kỹ năng học tập bền vững, vượt ra ngoài khuôn khổ lớp học.

V.

Mục tiêu cuối cùng của giáo dục là phát triển toàn diện tiềm năng học sinh. Thuyết Đa trí năng cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để đạt được điều này. Nó giúp giáo viên nhìn nhận năng lực học sinh không chỉ qua điểm số. Thay vào đó, nó khuyến khích đánh giá đa chiều. Việc đánh giá cần xem xét khả năng ở nhiều lĩnh vực trí thông minh khác nhau. Điều này bao gồm khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề, tương tác xã hội. Một hệ thống đánh giá đa chiều sẽ công bằng hơn. Nó phản ánh chính xác hơn sự tiến bộ và thế mạnh của từng cá nhân. Đối với việc học từ vựng tiếng Anh, điều này có nghĩa là không chỉ kiểm tra khả năng dịch. Nó còn đánh giá khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh, khả năng diễn đạt ý tưởng. Luận án này đề xuất các phương pháp đánh giá toàn diện. Nó tập trung vào việc khám phá tiềm năng ẩn của sinh viên. Các phương pháp này giúp định hướng phát triển cá nhân. Nó tạo động lực cho sinh viên phát huy tối đa các loại hình trí tuệ của mình. Việc này là bước đệm quan trọng cho sự thành công trong học tập và cuộc sống.

5.1. Khám phá năng lực học sinh qua trí năng.

Mỗi sinh viên sở hữu những năng lực, tài năng riêng. Thuyết đa trí năng giúp giáo viên nhận diện chúng. Một học sinh có thể không giỏi ngôn ngữ nhưng lại xuất sắc trong âm nhạc. Một người khác có thể mạnh về tương tác xã hội. Khám phá những năng lực này giúp giáo viên tạo ra môi trường học tập thúc đẩy sự phát triển. Nó không chỉ tập trung vào điểm yếu mà còn phát huy điểm mạnh. Điều này rất quan trọng để xây dựng lòng tự tin cho sinh viên.

5.2. Đánh giá toàn diện không chỉ từ vựng.

Đánh giá hiệu quả học tập cần vượt ra ngoài các bài kiểm tra truyền thống. Nó cần tích hợp nhiều hình thức đánh giá khác nhau. Đánh giá đa chiều có thể bao gồm dự án, bài thuyết trình, hoạt động nhóm. Nó cũng xem xét khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện. Đối với từ vựng, đánh giá không chỉ là dịch nghĩa. Nó còn là khả năng sử dụng từ trong văn cảnh, khả năng tự học. Điều này cung cấp cái nhìn tổng thể về sự tiến bộ của sinh viên.

5.3. Định hướng phát triển tiềm năng cá nhân.

Dựa trên kết quả đánh giá đa chiều và nhận diện trí năng, giáo viên định hướng sinh viên. Họ giúp sinh viên phát triển các thế mạnh của mình. Đồng thời, họ cũng hỗ trợ cải thiện các kỹ năng còn hạn chế. Điều này tạo ra một lộ trình học tập cá nhân hóa. Nó tối ưu hóa quá trình học từ vựng và các kỹ năng khác. Định hướng này giúp sinh viên tự tin, chủ động trên con đường học vấn. Nó trang bị cho họ những công cụ để thành công trong tương lai.

VI.

Từ những phân tích về mối liên hệ giữa đa trí năng và chiến lược học từ vựng, luận án này đề xuất một mô hình giáo dục hiệu quả. Mô hình này hướng tới việc xây dựng một chương trình dạy từ vựng tiếng Anh có chủ đích. Nó không chỉ đơn thuần là cung cấp danh sách từ vựng. Chương trình tích hợp sâu sắc thuyết đa trí năng và các chiến lược học tập. Sinh viên được khuyến khích khám phá loại hình trí thông minh của mình. Từ đó, họ lựa chọn và áp dụng các chiến thuật học từ vựng phù hợp nhất. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của cá nhân hóa giáo dục. Nó coi trọng phong cách học tập và năng lực học sinh đa dạng. Giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, thiết kế các hoạt động học tập phong phú. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập kích thích mọi loại trí năng. Mô hình này còn kêu gọi sự quan tâm của các nhà giáo dục. Nó đề xuất ban hành một chương trình dạy từ vựng riêng trong chương trình chung. Điều này nhằm nâng cao chất lượng dạy và học từ vựng tiếng Anh. Nó góp phần phát triển tiềm năng ngôn ngữ của sinh viên. Việc áp dụng mô hình này có thể mang lại hiệu quả bền vững trong việc cải thiện vốn từ vựng của sinh viên đại học.

6.1. Xây dựng chương trình dạy từ vựng chuyên biệt.

Một chương trình dạy từ vựng tiếng Anh chuyên biệt là cần thiết. Chương trình này nên được thiết kế có hệ thống, rõ ràng. Nó không chỉ dạy từ vựng mà còn dạy cách học từ vựng. Nội dung cần bao gồm các chiến thuật ghi nhớ, sử dụng từ trong ngữ cảnh. Chương trình cần linh hoạt để tích hợp các hoạt động đa dạng. Điều này nhằm phục vụ các loại hình trí năng khác nhau của sinh viên. Một chương trình như vậy sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả học từ vựng.

6.2. Kết hợp chiến lược học tập và đa trí năng.

Mô hình giáo dục đề xuất tích hợp chặt chẽ chiến lược học tập và thuyết đa trí năng. Giáo viên hướng dẫn sinh viên nhận diện trí năng của mình. Sau đó, họ gợi ý các chiến thuật học từ vựng phù hợp. Ví dụ, người có trí thông minh không gian dùng sơ đồ tư duy. Người có trí thông minh ngôn ngữ dùng nhật ký từ vựng. Sự kết hợp này giúp cá nhân hóa quá trình học. Nó tối ưu hóa việc tiếp thu và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh.

6.3. Đề xuất chính sách giáo dục phù hợp.

Luận án này đưa ra các đề xuất chính sách quan trọng. Nó kêu gọi các nhà giáo dục, quản lý chương trình xem xét. Việc ban hành một chương trình dạy từ vựng riêng là cần thiết. Các chính sách cần khuyến khích áp dụng thuyết đa trí năng. Nó cần thúc đẩy cá nhân hóa giáo dục trong giảng dạy ngoại ngữ. Điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục quốc gia. Nó trang bị cho sinh viên những công cụ học tập hiệu quả, bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

TÓM TẮT LUẬN ÁN
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Lí do chọn đề tài
1.2. Mục đích nghiên cứu
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Chiến thuật từ vựng này được sinh viên đại học sử dụng để học từ mới?
1.3.1.1. Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để khám phá từ mới?
1.3.1.2. Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để ghi nhớ từ mới?
1.3.1.3. Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để thực hành từ mới?
1.3.2. Có tồn tại mối liên hệ nào giữa chỉ số đa trí năng và việc sử dụng chiến thuật học từ vựng của sinh viên đại học không?
1.3.2.1. Hồ sơ trí năng của sinh viên đại học như thế nào?
1.3.2.2. Có tồn tại mối liên hệ giữa chỉ số đa trí năng và chiến thuật học từ vựng được sử dụng không?
1.4. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Đóng góp của nghiên cứu
1.6. Cấu trúc luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Các chiến thuật học từ vựng
2.2. Thuyết Đa trí năng
2.3. Những nghiên cứu liên quan
2.4. Tóm tắt
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Lí do lựa chọn phương pháp nghiên cứu tổng hợp (mixed method approach)
3.2. Đối tượng khảo sát
3.3. Công cụ nghiên cứu
3.4. Quy trình thực hiên nghiên cứu
3.5. Độ tin cậy và chuẩn xác của nghiên cứu
3.6. Đạo đức nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Giới thiệu
4.2. Những chiến thuật học từ vựng tiếng Anh của sinh viên đại học
4.3. Mối liên hệ giữa chỉ số đa trí năng và việc sử dụng chiến thuật học từ vựng của sinh viên đại học
4.4. Chỉ số trí năng
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiến thuật học từ vựng tiếng anh của sinh viên đại học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (60 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ - ĐẠI HỌC HUẾ LÊ THỊ TUYẾT HẠNH TÓM TẮT LUẬN ÁN MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐA TRÍ NĂNG VÀ CHIẾN THUẬT HỌC TỪ VỰNG TIẾNG ANH CỦA SINH VIÊN ĐẠI HỌC NGÀNH LÍ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢNG DẠY BỘ MÔN TIẾNG ANH HUẾ, 2017 Luận án này được hoàn thành tại trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế Người hướng dẫn: PGS.TS LÊ PHẠM HOÀI HƯƠNG Phản biện 1:. Luận án được bảo vệ tại Trường Đại học Huế Vào hồi……ngày…. tháng…… năm 2018 Luận án được lưu tại: - Thư viện quốc gia - Thư viện Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế CHƯƠNG MỘT: MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong việc học ngô ngữ và được ngầm định như một dấu hiệu chuẩn đoán sự thành công của việc học ngôn ngữ đó (Steahr, 2008).

Theo Harmer (1997), nếu như cấu trúc ngôn ngữ được xem như yếu tố tạo nên khung ngôn ngữ thì từ vựng lại được xem như những bộ cơ và cơ quan sống của cơ thể đó. Đó cũng có thể là một trong những lí do vì sao việc dạy từ vựng tiếng Anh lại được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến trong 30 năm qua (Nation, 1990, 2001, 2014; Rebecca, 2017; Schmitt, 1997, 2000). Mặc dù nghiên cứu đã chỉ r tầm trọng của từ vựng nhưng việc dạy và học từ vựng chưa đáp ứng đúng với tầm quan trọng đó. Có vẻ như một số giáo viên vẫn chưa nhận thức được vai trò của việc phát triển từ vựng trong người học.

Bên cạnh đó, từ vựng không được xem như một môn học riêng trong chương trình tiếng Anh ở các trường học tại Việt Nam. Ngữ liệu này chỉ được dạy xen kẽ trong các môn học kĩ năng khác trong một thời gian hạn chế. Theo Lê Xuân Quỳnh (2013), sinh viên Việt Nam vẫn còn dựa vào định hướng của giáo viên trong việc học tiếng Anh, kể cả việc học từ vựng. Cũng theo Richards và Renandya (2002), người học tiếng Anh như một ngoại ngữ có thể đạt được mức độ tối đa trong khả năng của họ về việc học từ vựng nếu được dạy học từ vựng và chiến thuật học từ vựng thường xuyên.

Nhiều nghiên cứu về chiến thuật học từ vựng đã chỉ ra rằng việc sử dụng chiến thuật học từ vựng ít nhiều có tác động tích cực đến việc học từ vựng của người học (Gu &Johnson, 1996; Lawson & Hogben, 1996; Moir &Nation, 2002; Sanaoui, 1995; Schmitt, 1997; Stoffer, 1995; Takac, 2008; Wen-ta Tseng, Dornyei & Schmitt, 2006). Theo Ellis (1994, trích dẫn trong Takac, 2008): “Chiến thuật học từ vựng kích hoạt việc học một cách có ý thức và kéo theo nhiều yếu tố khác, ví dụ như sự cố gắng một cách có ý thức về nhận biết các từ mới, tập trung có chọn lọc, quy chiếu trong bối cảnh và lưu giữ trong trí nhờ dài hạn” (p. Vì vậy, để giải quyết vấn đề học từ vựng, chúng ta cần quan tâm đến các chiến thuật học từ vựng. Hai mươi năm học và dạy ngoại ngữ cũng đã giúp tôi nhận thấy rằng việc học thuộc lòng và sử dụng các dãy từ vựng để đối chiếu là hai chiến thuật học từ vựng phổ biến nhất của người học Việt Nam.

Tuy nhiên, những chiến thuật chỉ được xem là có hiệu quả khi được áp dụng cùng với các chiến thuật khác (Gu & Johnson, 1996; Nation, 2008). Hơn nữa, việc chú trong vào đường hướng giao tiếp trong giảng dạy 1 và sự tiện lợi của từ điện online đã làm giảm sự quan tâm của giáo viên đến việc học từ vựng của người học một cách tường minh. Giáo viên chủ yếu dwah vào sự tự giác của người học và chỉ tập trung vào đánh giá vốn từ vựng của sinh viên mà thôi. Tuy nhiên, Takac (2008) đã nhận định rằng: “thụ đắc từ vựng không thể phụ thuộc vào việc học ngầm một cách vô thức, việc đó cần được kiểm soát.

Học từ vựng có ý thức có thể đảm bảo sự phát triển của vốn từ trong ngôn ngữ cần học theo một cách logic và có hệ thống, nhờ đó có thể tránh được sự tích tụ một cách không có kiểm soát những từ ngữ không liên quan đến nhau.19) Chính vì vậy, kết quả của nghiên cứu này có thể làm tăng thêm sự quan tâm đến chiến thuật học từ vựng trong sinh viên để nâng cao hiêu quả học từ vựng của họ. Hơn nữa, nghiên cứu có thể thu hút sự quan tâm của các nhà giáo dục Việt nam cũng như trên toàn thế giới đến việc ban hành một chương trình dạy từ vựng riêng có chủ định trong chương trình chung. Một trong những nguồn cảm hứng khác cho nghiên cứu này là từ thuyết Đa trí năng trong dạy học ngoại ngữ. Giáo sư Howard Gardner là cha đẻ của lí thuyết này.

Rất nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuyết Đa trí năng có ảnh hưởng sâu rộng vào các tiêu chí giáo dục nói chung và dạy học ngoại ngữ nói riêng. Thuyết này đã mang một luồng gió mới đến cho việc dạy học tiếng Anh như một ngoại ngữ: một quá trình được dịch chuyển từ lấy người dạy làm trung tâm sang lấy người học làm trung tâm. Gahala và Lange (1997) đã giải thích rằng: Dạy học ngoại ngữ với nền tảng thuyết đa trí năng là một cách nhìn nhận sự khác biệt giữa những người học một cách nghiêm túc, và sau đó chia sẻ những nhìn nhận đó với người học và phụ huynh, định hướng người học ý thức được những khác biệt đó để có trách nhiệm với việc học của mình. Bên cạnh đó, thuyết đa trí năng còn giúp giới thiệu rộng rãi những công cụ, tài liệu giúp tang cường việc học và hiểu (p.

Cách tiếp cận dạy và học theo khung lý thuyết đa trí năng mang sự phong phú đến cho từng lớp học. Người học được xem như những thực thể duy nhất với những cách học đặc trưng, những chiến thuật cũng như những sở thích riêng tác động đến cách tiếp cận vấn đề mà họ cho là hiệu quả nhất. Đã có rất nhiều nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng thuyết đa trí năng vào việc thụ đắc ngôn ngữ, đặc biệt là trong lĩnh vực thụ đắc ngôn ngữ trong môi trường nước ngoài (Armstrong, 2009; Christison, 2005; Richards & Rogers, 2014). Nghiên cứu trong lĩnh vực này cũng đã cố gắng tìm hiểu mối liên hệ giữa hồ sơ trí năng của người học với những khía cạnh khác nhau trong việc học của họ, trong đó bao gồm việc sử dụng các chiến thuật để 2 học từ vựng.

Nghiên cứu này tập trung vào mối liên hệ giữa các trí năng của người học và chiến thuật học từ vựng của họ vì nhiều lí do khác nhau. Thứ nhất, việc tập trung vào một khía cạnh ngôn ngữ sẽ giúp cho người nghiên cứu có cái nhìn sâu sắc hơn về nền tảng lí thuyết liên quan. Thứ hai, việc học và làm chủ vốn từ vựng rất quan trong đối với người học tiếng Anh như một ngôn ngữ. Thứ 3, những nghiên cứu trước đây đã tạo cho người nghiên cứu một nguồn cảm hứng nhất định để có thể thực hiện nghiên cứu này.

Từ năm 2011, tôi đã bắt đầu tìm hiểu về thuyết đa trí năng và một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng có một số mối liên hệ cơ bản giữa chỉ số thông minh và cách sử dụng chiến thuật để học từ vựng (Armstrong, 2009; Farahani & Kalkhoran, 2014; Ghamrawi, 2014; Izabella, 2013; Javanmard, 2012; Razmjoo, Sahragard & Sadri, 2009). Kết quả của những nghiên cứu đó ít nhiều giúp dự đoán được hiệu quả học tiếng Anh của người học ở những lứa tuổi khác nhau. Bên cạnh đó, Palmberg (2011) cũng đã xác nhận những tác động của trí năng lên người học như sau: Con người có xu hướng phát triển những cách học ngoại ngữ riêng của họ tùy thuộc vào hồ sơ trí năng của mình. Ví dụ như đối với việc học từ vựng, một số người thích việc học thuộc lòng, những người khác lại thích phân chia từ ra thành những phần khác nhau và tập trung vào ghi nhớ những thành phần đó.

Một số người khác tìm sự giống và khác nhau giữa các từ ngữ đó với tiếng mẹ đẻ của mình hoặc với một ngôn ngữ khác nữa mà họ biết. Một số khác nữa lại thấy những chiến thuật ghi nhớ rất hữu ích cho việc học từ vựng của họ. Những cũng có những người học sử dụng những chiến thuật học tăng cường và sử dụng chúng thường xuyên (p.17) Đó là những lí do mà nghiên cứu này giả định rằng vẫn tồn tại mối liên hệ nào đó giữa chỉ số đa trí năng của người học ở Việt nam với việc sử dụng chiến thuật từ vựng của họ. Cụ thể hơn, nghiên cứu này giả định rằng những người có hồ sơ trí năng khác nhau thì có cách học từ vựng khác nhau.

Hơn nữa, văn hóa khác nhau có thể có những tác động không giống nhau đến người học. Chính vì vậy, đây là nghiên cứ đầu tiên nghiên cứu về mối liên hệ giữa hồ sơ trí năng của người Việt nam với việc sử dụng chiến thuật học từ vựng tiếng Anh. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện trước hết nhằm tìm hiểu về các chiến thuật từ vựng mà sinh viên đại học sử dụng để khám phá, ghi nhớ và thực hành từ mới. Tuy nhiên, mục đích chính của nghiên cứu này là khám phá mối liên hệ giữa hồ sơ trí năng của người học và việc sử dụng chiến thuật từ vựng của họ.

Câu hỏi nghiên cứu Nghiên cứu này đi tìm câu trả lời cho hai câu hỏi nghiên cứu chính ưới đây. Hai câu hỏi này được chia thành 5 câu hỏi nhỏ. Chiến thuật từ vựng này được sinh viên đại học sử dụng để học từ mới? 1. Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để khám phá từ mới? 1.

Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để ghi nhớ từ mới? 1. Sinh viên đại học sử dụng chiến thuật nào để thực hành từ mới? 2. Có tồn tại mối liên hệ nào giữa chỉ số đa trí năng và việc sử dụng chiến thuật học từ vựng của sinh viên đại học không? 2. Hồ sơ trí năng của sinh viên đại học như thế nào? 2.

Có tồn tại mối liên hệ giữa chỉ số đa trí năng và chiến thuật học từ vựng được sử dụng không? 1. Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu này tập trung vào hai khía cạnh chính: Việc sử dụng chiến thuật học từ vựng của sinh viên đại học khu vự Bắc Trung Bộ ở Việt Nam; và mối liên hệ, nếu có, giữa chỉ số trí năng và chiến thuật từ vựng được sử dụng của sinh viên khu vực Bắc Trung Bộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Tuyết Hạnh (2017). Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/tom-tat-luan-an-tien-si-moi-lien-he-giua-da-tri-nang-va-chien-thuat-hoc-tu-vung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tóm tắt luận án tiến sĩ phân tích mối liên hệ giữa đa trí năng và các chiến lược. Nghiên cứu sâu về tác động và ứng dụng thực tiễn.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp giảng dạy bộ môn Tiếng Anh. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" có 60 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tóm tắt luận án tiến sĩ mối liên hệ giữa đa trí năng và chiế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter