Luận án TS Hán Thị Hương Thủy: Dạy học PBL, STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6
Luận án tiến sĩ Khoa học Giáo dục về dạy học KHTN 6, tập trung vào bài học STEM chủ đề "Các thể của chất" dựa trên cơ sở vấn đề.
Năm xuất bản
Số trang
275
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu Dạy học PBL & STEM KHTN 6
- Số trang:
- 275 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lí luận và PPDH Bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Hán Thị Hương Thủy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu Dạy học PBL STEM KHTN 6
Luận án tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học môn Khoa học Tự nhiên 6 theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018. Nghiên cứu giải quyết nhu cầu phát triển năng lực khoa học tự nhiên, giải quyết vấn đề cho học sinh. Phương pháp dạy học theo phương pháp PBL (Problem-Based Learning) kết hợp giáo dục STEM được đề xuất. Đây là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Đề tài khảo sát thực trạng, đưa ra giải pháp thực tiễn. Mục tiêu chính là xây dựng, thực nghiệm tiến trình dạy học hiệu quả. Nghiên cứu góp phần cải thiện hiệu quả giảng dạy chủ đề "Các thể của chất". Học sinh được trang bị kiến thức, kỹ năng cần thiết để khám phá thế giới tự nhiên. Công trình này mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng rộng rãi trong các trường học.
1.1. Bối cảnh và lý do nghiên cứu Dạy học KHTN 6
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra yêu cầu mới về phát triển phẩm chất, năng lực học sinh. Môn Khoa học Tự nhiên lớp 6 đòi hỏi phương pháp dạy học tích cực, phát huy tư duy. Việc ứng dụng dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM trở nên cấp thiết. Các phương pháp truyền thống còn hạn chế trong việc tạo hứng thú, khơi gợi sáng tạo. Nhu cầu nghiên cứu về cách dạy học hiệu quả, phù hợp với đặc điểm lứa tuổi, nội dung chương trình là rõ ràng. Luận án ra đời nhằm giải quyết những thách thức này.
1.2. Mục tiêu chính của luận án về PBL và STEM
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xây dựng cơ sở lý luận, thực tiễn cho việc áp dụng PBL và STEM. Luận án đặt ra nhiệm vụ thiết kế tiến trình dạy học cụ thể. Tiến trình này tích hợp PBL và STEM trong chủ đề "Các thể của chất" môn KHTN lớp 6. Mục tiêu cuối cùng là kiểm chứng hiệu quả của tiến trình này thông qua thực nghiệm sư phạm. Việc bồi dưỡng năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu mong muốn cung cấp giải pháp thiết thực cho giáo viên.
1.3. Đối tượng phạm vi nghiên cứu phương pháp dạy học
Đối tượng nghiên cứu là quá trình dạy học tích hợp PBL và STEM chủ đề "Các thể của chất" môn KHTN 6. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong việc thiết kế, tổ chức, đánh giá tiến trình dạy học. Học sinh lớp 6 là khách thể khảo sát, thực nghiệm. Nội dung chủ đề "Các thể của chất" bao gồm các kiến thức về chất rắn, chất lỏng, chất khí và sự chuyển thể của chất. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển năng lực, tư duy giải quyết vấn đề cho học sinh thông qua trải nghiệm thực tế.
II. Cơ sở lý luận Dạy học PBL và STEM KHTN Lớp 6
Phần này trình bày khung lý thuyết cho việc tích hợp dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM. Dạy học PBL tập trung vào việc đặt ra các vấn đề thực tế, khuyến khích học sinh tìm tòi, giải quyết. Giáo dục STEM nhấn mạnh sự kết hợp giữa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Hai phương pháp này bổ trợ cho nhau, tạo môi trường học tập tích cực, toàn diện. Việc hiểu rõ bản chất, đặc điểm của từng phương pháp là nền tảng để thiết kế bài học hiệu quả. Các khái niệm về năng lực khoa học tự nhiên, đặc điểm tâm sinh lý học sinh Trung học cơ sở cũng được phân tích. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính phù hợp, khả thi của tiến trình dạy học.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của dạy học theo phương pháp PBL
Dạy học theo phương pháp PBL là một cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Học sinh đối mặt với các vấn đề thực tiễn, không có lời giải sẵn. Quá trình giải quyết vấn đề đòi hỏi học sinh tự tìm kiếm thông tin, phân tích, đề xuất giải pháp. Phương pháp này thúc đẩy tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm. PBL giúp học sinh xây dựng kiến thức một cách chủ động, sâu sắc. Việc vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn là điểm mạnh của PBL.
2.2. Vai trò của giáo dục STEM trong chương trình KHTN 2018
Giáo dục STEM là một xu hướng toàn cầu, tích hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Trong môn Khoa học Tự nhiên 6, STEM giúp học sinh kết nối lý thuyết với thực hành. Học sinh được trải nghiệm quá trình thiết kế, chế tạo sản phẩm. Điều này phát triển tư duy kỹ thuật, khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Giáo dục STEM không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng thế kỷ 21. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về các thể của chất, trạng thái vật chất qua các hoạt động cụ thể.
2.3. Năng lực KHTN học sinh cấp THCS qua PBL và STEM
Năng lực khoa học tự nhiên của học sinh Trung học cơ sở bao gồm năng lực nhận thức, tìm tòi, khám phá, vận dụng kiến thức. Dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM tạo điều kiện để các năng lực này phát triển. Học sinh học cách quan sát, đặt câu hỏi, thí nghiệm và rút ra kết luận. Việc giải quyết các bài toán thực tiễn về chất rắn, chất lỏng, chất khí giúp học sinh vận dụng linh hoạt kiến thức. Hai phương pháp này hỗ trợ hình thành tư duy khoa học, khả năng hợp tác.
III. Thiết kế Tiến trình Dạy học STEM chủ đề Các thể của chất
Việc thiết kế tiến trình dạy học là bước quan trọng nhất của luận án. Tiến trình này tích hợp một cách hài hòa các yếu tố của dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM. Chủ đề "Các thể của chất" trong KHTN lớp 6 được phân tích kỹ lưỡng. Nội dung bao gồm kiến thức về chất rắn, chất lỏng, chất khí và sự chuyển trạng thái vật chất. Tiến trình bài học được xây dựng theo các giai đoạn của PBL, từ xác định vấn đề đến trình bày giải pháp. Sản phẩm STEM cụ thể được đề xuất, giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tế. Các hoạt động học tập được thiết kế đa dạng, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo của học sinh. Mục tiêu là giúp học sinh không chỉ hiểu bài mà còn biết cách ứng dụng.
3.1. Phân tích nội dung chủ đề Các thể của chất KHTN 6
Chủ đề "Các thể của chất" là một phần kiến thức nền tảng trong môn Khoa học Tự nhiên 6. Nội dung bao gồm khái niệm, đặc điểm của chất rắn, chất lỏng, chất khí. Sự chuyển trạng thái vật chất như nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ cũng được đề cập. Việc phân tích kỹ lưỡng nội dung giúp xác định các kiến thức trọng tâm, kỹ năng cần đạt. Từ đó, các tình huống vấn đề và dự án STEM phù hợp có thể được xây dựng. Kiến thức này cần được trình bày một cách trực quan, dễ hiểu.
3.2. Xây dựng tiến trình bài học STEM tích hợp PBL
Tiến trình dạy học được xây dựng theo mô hình 5 giai đoạn của PBL kết hợp với chu trình thiết kế kỹ thuật của STEM. Các giai đoạn bao gồm: Đặt vấn đề, Nghiên cứu và khám phá, Đề xuất giải pháp, Chế tạo và thử nghiệm, Trình bày và đánh giá. Mỗi giai đoạn có các hoạt động cụ thể, khuyến khích học sinh tìm tòi, hợp tác. Ví dụ, học sinh có thể thiết kế một mô hình giải thích sự giãn nở của chất khí hoặc một dụng cụ kiểm soát sự bay hơi. Việc tích hợp này giúp học sinh phát triển toàn diện cả kiến thức và kỹ năng.
3.3. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất năng lực KHTN 6
Tiến trình dạy học được thiết kế nhằm đạt được các yêu cầu về phẩm chất và năng lực theo Chương trình giáo dục 2018. Về phẩm chất, học sinh cần có trách nhiệm, chăm chỉ, trung thực. Về năng lực, học sinh cần phát triển năng lực khoa học tự nhiên, năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp và hợp tác. Cụ thể, học sinh có khả năng mô tả đặc điểm của chất rắn, chất lỏng, chất khí, giải thích sự chuyển thể. Học sinh cũng cần biết cách vận dụng kiến thức vào các tình huống thực tiễn, tạo ra sản phẩm STEM hữu ích.
IV. Thực nghiệm sư phạm Dạy học PBL STEM Chủ đề Các thể của chất
Phần này trình bày chi tiết về quá trình thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của tiến trình dạy học đã thiết kế. Các trường học, đối tượng học sinh được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc đối chứng giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Dữ liệu được thu thập thông qua các bài kiểm tra, phiếu đánh giá năng lực, quan sát quá trình học tập. Việc phân tích số liệu được thực hiện bằng các công cụ thống kê. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của việc tích hợp dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM trong môn Khoa học Tự nhiên 6. Đây là bước quan trọng để khẳng định giá trị của luận án.
4.1. Phương pháp và thiết kế thực nghiệm sư phạm KHTN
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành theo thiết kế đối chứng tiền và hậu kiểm. Nhóm thực nghiệm áp dụng tiến trình dạy học PBL và STEM. Nhóm đối chứng sử dụng phương pháp dạy học truyền thống. Các bài kiểm tra đánh giá kiến thức, kỹ năng được thực hiện trước và sau thực nghiệm. Phiếu quan sát, phỏng vấn cũng được sử dụng để thu thập dữ liệu định tính. Điều này giúp đánh giá toàn diện sự thay đổi của học sinh. Mục đích là xem xét mức độ phát triển năng lực khoa học tự nhiên của học sinh.
4.2. Diễn biến và kết quả thu được từ thực nghiệm
Quá trình thực nghiệm diễn ra theo đúng kế hoạch. Học sinh nhóm thực nghiệm thể hiện sự chủ động, hứng thú cao hơn trong học tập. Kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm số trung bình cao hơn rõ rệt. Năng lực giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo của học sinh nhóm thực nghiệm cũng được cải thiện. Các sản phẩm STEM của nhóm thực nghiệm có tính ứng dụng, sáng tạo cao. Các chỉ số thống kê xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Điều này khẳng định hiệu quả của phương pháp dạy học mới.
4.3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học mới
Dựa trên kết quả thực nghiệm, phương pháp dạy học tích hợp PBL và STEM chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về các thể của chất mà còn phát triển toàn diện các năng lực. Học sinh tự tin hơn trong việc khám phá, thử nghiệm, giải quyết các vấn đề liên quan đến trạng thái vật chất. Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp cũng được nâng cao. Đây là minh chứng cho sự phù hợp của luận án với định hướng đổi mới giáo dục hiện nay. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Khoa học Tự nhiên lớp 6.
V. Kết luận và đóng góp của Luận án Dạy học PBL STEM KHTN
Luận án đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra. Nghiên cứu đã xây dựng thành công cơ sở lý luận, thiết kế tiến trình dạy học và kiểm chứng hiệu quả thực nghiệm. Phương pháp dạy học tích hợp PBL và STEM cho chủ đề "Các thể của chất" môn Khoa học Tự nhiên 6 được chứng minh là hiệu quả. Nó góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng dạy học, phát triển năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh. Các kết quả của luận án có thể được áp dụng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cho việc ứng dụng các phương pháp dạy học tiên tiến vào các môn học khác trong chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đây là đóng góp thiết thực cho nền giáo dục nước nhà.
5.1. Các kết luận chính từ nghiên cứu Dạy học PBL STEM
Luận án khẳng định tính cấp thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học Khoa học Tự nhiên lớp 6. Dạy học theo phương pháp PBL và giáo dục STEM là lựa chọn phù hợp. Tiến trình dạy học tích hợp hai phương pháp này có khả năng bồi dưỡng năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh. Đặc biệt, với chủ đề "Các thể của chất", học sinh hiểu sâu hơn về chất rắn, chất lỏng, chất khí. Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh hiệu quả rõ rệt của phương pháp mới. Học sinh đạt kết quả học tập tốt hơn, phát triển kỹ năng toàn diện hơn.
5.2. Đóng góp về lý luận và thực tiễn của luận án
Về lý luận, luận án đã làm rõ mối quan hệ, sự tích hợp giữa PBL và STEM trong dạy học KHTN 6. Nó phát triển khung lý thuyết về bồi dưỡng năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh Trung học cơ sở. Về thực tiễn, luận án cung cấp một tiến trình dạy học mẫu cho chủ đề "Các thể của chất". Tiến trình này có thể làm tài liệu hướng dẫn cho giáo viên. Các sản phẩm STEM và tình huống vấn đề được đề xuất có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về dạy học KHTN 6
Nghiên cứu có thể mở rộng ứng dụng phương pháp dạy học PBL và STEM sang các chủ đề khác của môn Khoa học Tự nhiên 6. Việc phát triển thêm các sản phẩm STEM đa dạng, phù hợp với từng vùng miền là cần thiết. Cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của phương pháp này đến các phẩm chất đặc thù của học sinh. Việc xây dựng một bộ tài liệu hoàn chỉnh cho giáo viên về dạy học PBL và STEM trong KHTN là một hướng đi triển vọng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét hiệu quả dài hạn của phương pháp này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (275 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 tại Việt Nam đánh dấu bước chuyển mang tính lịch sử từ định hướng tiếp cận nội dung sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Trong bối cảnh triển khai Chỉ thị số 16/CT-TTg ngày 04/5/2017 của Thủ tướng Chính phủ và Công văn số 3089/BGDĐT-GDTrH của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giáo dục STEM trở thành định hướng chiến lược nhằm trang bị cho thế hệ trẻ năng lực giải quyết các thách thức của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0. Tuy nhiên, việc đưa giáo dục STEM vào môn Khoa học tự nhiên cấp Trung học cơ sở (THCS) đang đối mặt với những rào cản thực tiễn nghiêm trọng. Nghiên cứu của nhóm tác giả Trường Đại học Thủ đô (2023) đã chỉ ra rằng có tới 72,2% giáo viên khẳng định khó khăn lớn nhất là thiếu hụt quỹ thời gian trên lớp và sự lúng túng khi kiến thức chủ đề vượt ra khỏi chuyên môn đơn môn được đào tạo. Đồng thời, nghiên cứu của Đỗ Thị Phương Thảo và Nguyễn Thị Thúy Hằng (2020) cho thấy hơn 51% giáo sinh vẫn mang nhận thức sai lệch rằng bài học STEM bắt buộc phải tích hợp đầy đủ, cơ học cả bốn yếu tố Science, Technology, Engineering và Mathematics.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất hiện khi phần lớn các công trình trong nước mới chỉ tiếp cận STEM dưới dạng hoạt động trải nghiệm ngoại khóa hoặc câu lạc bộ nghiên cứu khoa học kỹ thuật dành cho nhóm học sinh năng khiếu, trong khi việc triển khai "bài học STEM" chính khóa ngay trong tiết học tiêu chuẩn còn rất hạn chế. Mặt khác, phương pháp dạy học trên cơ sở vấn đề (Problem-Based Learning - PBL) dù đã khẳng định hiệu quả vượt bậc tại các trường đại học y khoa và kỹ thuật (Barrows, 1986; Woods, 1994; Lê Văn Hảo, 2010; Nguyễn Thị Thanh Huyền, 2022) nhưng gần như chưa được mô hình hóa thành quy trình khả thi cho các bài học STEM lớp 6. Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Hán Thị Hương Thủy đã tiên phong giải quyết khoảng trống này bằng việc thiết lập khung lý thuyết và thực tiễn tích hợp PBL vào bài học STEM chủ đề "Các thể của chất" môn Khoa học tự nhiên 6.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết khoa học của luận án được xác định rõ ràng:
- RQ1: Cấu trúc năng lực Khoa học tự nhiên của học sinh đầu cấp THCS trong bối cảnh dạy học STEM cần được lượng hóa thành các chỉ báo hành vi và tiêu chí đánh giá như thế nào?
- RQ2: Quy trình thiết kế và tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM cần tuân thủ những giai đoạn sư phạm nào để vừa đảm bảo chuẩn kiến thức kỹ năng, vừa tối ưu hóa thời lượng giảng dạy chính khóa?
- RQ3: Việc triển khai dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM chủ đề "Các thể của chất" có tạo ra sự cải thiện có ý nghĩa thống kê đối với năng lực Khoa học tự nhiên của học sinh lớp 6 hay không?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu xây dựng được cấu trúc năng lực Khoa học tự nhiên tường minh kèm bộ công cụ đo lường chuẩn xác, kết hợp quy trình tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 6 và cấu trúc nội dung chủ đề "Các thể của chất", thì sẽ nâng cao rõ rệt năng lực Khoa học tự nhiên của học sinh, đáp ứng toàn diện mục tiêu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Khung lý thuyết của công trình được kiến tạo trên sự giao thoa giữa Thuyết học tập kiến tạo (Constructivism), Tâm lý học nhận thức, Mô hình dạy học trên cơ sở vấn đề (PBL Framework của Howard Barrows và Donald R. Woods), Mô hình dạy học 5E của Rodger W. Bybee và Tiếp cận Khoa học - Công nghệ - Xã hội (STS) của Sutaphan và Yuenyong. Về phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung vào chủ đề "Các thể của chất" (gồm: Sự đa dạng của chất, Ba thể cơ bản của chất, Sự chuyển đổi thể của chất) với khách thể thực nghiệm là học sinh khối lớp 6 tại tỉnh Vĩnh Phúc, kết hợp phương pháp nghiên cứu trường hợp chuyên sâu trên 8 học sinh đại diện cho các mức độ nhận thức khác nhau.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy ba dòng nghiên cứu (major research streams) chính:
Dòng nghiên cứu về dạy học trên cơ sở vấn đề (PBL): Khởi nguồn từ trường y Đại học McMaster (Canada) vào cuối thập niên 1960 (Barrows & Tamblyn, 1980), PBL đã lan tỏa mạnh mẽ sang khối ngành kỹ thuật, kinh tế, luật và khoa học xã hội (Woods, 1994; Hmelo-Silver, 2004). Norman (1992) cùng Schmidt (1983) đã chứng minh trên góc độ tâm lý học nhận thức rằng PBL kích hoạt tri thức nền tảng, thúc đẩy động lực nội tại và phát triển kỹ năng tự định hướng học tập (self-directed learning). Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đỗ Hương Trà (2011), Lê Văn Hảo (2010), Đinh Thị Minh Nguyệt (2014) và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2022) đã khai thác PBL ở bậc đại học, song việc tinh chỉnh phương pháp này cho học sinh trung học còn thiếu vắng những tiến trình sư phạm cụ thể.
Dòng nghiên cứu về giáo dục STEM liên môn: Tsupros và cộng sự (2009) định nghĩa giáo dục STEM là phương pháp tiếp cận liên ngành kết nối kiến thức hàn lâm với bối cảnh thực tiễn nhằm gia tăng khả năng cạnh tranh trong nền kinh tế mới. Bybee (2013) cùng Johnson và cộng sự (2014) nhấn mạnh giáo dục STEM giúp người học giải quyết các đại thách thức (grand challenges) thông qua tư duy thiết kế kỹ thuật. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Nga (2019), Lê Hải Mỹ Ngân (2021) và Nguyễn Thị Thu Thủy (2021) đã đề xuất nhiều hướng đi cho STEM trải nghiệm và STEM robotics, song khoảng trống về "STEM bài học" (curriculum-based STEM lessons) theo tinh thần Công văn 3089/BGDĐT-GDTrH vẫn là thách thức lớn đối với đội ngũ giáo viên phổ thông.
Dòng nghiên cứu về bồi dưỡng và đánh giá năng lực khoa học: Šeberová (2010) quan niệm năng lực khoa học là hệ thống mở không ngừng phát triển, cấu thành từ kiến thức, kỹ năng và thái độ nghiên cứu. Ở trong nước, Phạm Thị Bích Đào và Phạm Thị Oanh (2021) đã bước đầu xây dựng khung năng lực thực nghiệm trong môn Khoa học tự nhiên THCS. Tuy nhiên, một khung đánh giá chuyên biệt kết hợp giữa nhận thức khoa học, quy trình thiết kế kỹ thuật và tư duy thực nghiệm STEM vẫn chưa được hoàn thiện.
Trong y văn hiện tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Mục tiêu sản phẩm trong STEM: Một quan điểm học thuật thuần túy kỹ thuật cho rằng bài học STEM bắt buộc phải chế tạo ra sản phẩm kỹ thuật vật lý hoàn chỉnh, tinh xảo. Ngược lại, quan điểm sư phạm hiện đại theo hướng tiếp cận nhận thức cho rằng sản phẩm trong bài học STEM ở cấp THCS có thể là các mô hình đơn giản hoặc thậm chí là một giải pháp, quy trình hành động đã qua thử nghiệm; điều cốt lõi nằm ở quá trình "siêu nhận thức" (metacognition) - học sinh hiểu rõ nguyên nhân thành công hoặc thất bại của giải pháp để tự điều chỉnh tri thức.
- Cấu trúc tình huống học tập: Tranh luận giữa việc sử dụng "tình huống liên tiếp" (ghép hình phức hợp, nhiều vấn đề đa diện xuất hiện đồng thời) vốn phù hợp với sinh viên đại học, và "tình huống gián đoạn" (kết quả của việc giải quyết vấn đề trước làm nảy sinh vấn đề tiếp theo theo chuỗi mắt xích) phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh lớp 6.
Luận án định vị chính xác vào giao điểm của các dòng nghiên cứu trên, tạo bước đột phá khi dung hợp cấu trúc tư duy logic của PBL với quy trình thiết kế kỹ thuật của STEM trong khuôn khổ bài học 45–90 phút. Công trình so sánh đối sánh trực tiếp với nghiên cứu của Sutaphan và Yuenyong (2020) tại Thái Lan về khung 7 giai đoạn STS-STEM và công trình của Denis Bédard và cộng sự (2012) tại Canada về sự tham gia kiên trì của người học trong PBL, từ đó chứng minh tính thích ứng cao của mô hình đối với điều kiện cơ sở vật chất và năng lực nhận thức của học sinh Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết Dạy học trên cơ sở vấn đề của Barrows (1986) và Donald R. Woods (1994) khi áp dụng vào lĩnh vực giáo dục khoa học tích hợp ở bậc phổ thông. Thay vì xem PBL như một mô hình mở tự do tuyệt đối vốn dễ gây quá tải nhận thức cho học sinh nhỏ tuổi, tác giả đã tái cấu trúc PBL thành tiến trình có giàn giáo sư phạm (scaffolding), thiết lập mối liên kết hữu cơ giữa tri thức hàn lâm và kỹ năng kỹ thuật.
Khung Lý Thuyết Tích Hợp PBL-STEM
+-----------------------------------------------------------------------+
| Thuyết Kiến Tạo (Piaget, Vygotsky) & Tâm Lý Học Nhận Thức (Norman) |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| Mô hình PBL | | Mô hình 5E & STS |
| (Barrows, Woods) | | (Bybee, Yuenyong) |
| - Tình huống thực | | - Engage / Explore |
| - Làm việc nhóm | | - Explain/ Elaborate |
| - Học tự định hướng | | - Thiết kế giải pháp |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+-----------------------+-----------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM |
| 1. Đề xuất tình huống gián đoạn -> Nảy sinh vấn đề |
| 2. Lập giả thuyết & Thu thập thông tin liên môn |
| 3. Thiết kế, thử nghiệm phương án / giải pháp kỹ thuật |
| 4. Đánh giá, điều chỉnh giải pháp (Tư duy siêu nhận thức) |
| 5. Báo cáo, kết luận và khái quát hóa quy luật khoa học |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC NĂNG LỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN (3 THÀNH TỐ) |
| - Nhận thức KHTN: Hiểu bản chất các thể, sự chuyển thể của chất |
| - Tìm hiểu thế giới tự nhiên: Đề xuất phương án, thực nghiệm, đo đạc |
| - Vận dụng KT, KN: Giải quyết vấn đề thực tiễn, làm kem, chưng cất |
+-----------------------------------------------------------------------+
Về mặt mô hình hóa năng lực, công trình đã cụ thể hóa chuẩn đầu ra của Chương trình 2018 thành Cấu trúc Năng lực Khoa học tự nhiên (NL KHTN) gồm 3 năng lực thành phần với hệ thống chỉ báo hành vi có thể lượng hóa chính xác:
- Thành tố 1: Nhận thức khoa học tự nhiên: Khả năng nhận biết, phân loại, giải thích các hiện tượng nóng chảy, đông đặc, bay hơi, ngưng tụ và chu trình tuần hoàn của vật chất.
- Thành tố 2: Tìm hiểu thế giới tự nhiên: Kỹ năng đề xuất giả thuyết khoa học, lập kế hoạch thí nghiệm, lựa chọn dụng cụ, thu thập và phân tích dữ liệu thực nghiệm.
- Thành tố 3: Vận dụng kiến thức, kỹ năng đã học: Khả năng thiết kế, chế tạo mô hình kỹ thuật, đánh giá hiệu quả giải pháp và ứng dụng vào các bối cảnh đời sống (như giải quyết khủng hoảng thiếu nước ngọt, làm lạnh không dùng điện năng).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết kiến tạo xã hội; (2) Phương pháp giải quyết vấn đề dựa trên bằng chứng; và (3) Quy trình thiết kế kỹ thuật (Engineering Design Process - EDP). Điểm mới độc đáo nằm ở việc sử dụng chiến lược "tình huống gián đoạn" (discontinuous problem situation) thực tế hoặc hư cấu gần thực tế. Khác với tình huống đóng trong dạy học truyền thống, tình huống gián đoạn trong luận án được thiết kế theo 5 bước chặt chẽ: (1) Xác định bối cảnh nội dung; (2) Dự kiến nguồn học liệu; (3) Đánh giá dưới góc nhìn học sinh; (4) Xây dựng kịch bản tình huống; (5) Thảo luận và tinh chỉnh.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Áp dụng hiệu quả nhất cho đối tượng học sinh đầu cấp THCS (lớp 6, lứa tuổi 11–12 đang chuyển tiếp từ tư duy cụ thể sang tư duy trừu tượng), trong môi trường lớp học chuẩn với các chủ đề khoa học có tính trực quan thực nghiệm cao như "Các thể của chất".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học Thực dụng luận (Pragmatism) kết hợp Hậu thực chứng (Post-positivism), xem xét chân lý khoa học qua hiệu quả can thiệp thực tiễn. Tác giả lựa chọn thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research) dạng giải thích tuần tự, kết hợp giữa:
- Nghiên cứu định lượng thông qua thiết kế bán thực nghiệm (Quasi-experimental design) có nhóm đối chứng tương đương (Pre-test - Post-test Control Group Design) qua 2 vòng thực nghiệm sư phạm độc lập.
- Nghiên cứu định tính thông qua hồ sơ học tập (portfolios), quan sát hành vi nhóm, biên bản phỏng vấn sâu và phân tích biểu đồ tiến trình phát triển của 8 học sinh đại diện (Case study).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai bài bản qua 4 phương pháp chính:
- Phương pháp chuyên gia: Lấy ý kiến các giáo sư, tiến sĩ đầu ngành về Lý luận và Phương pháp dạy học Vật lý - KHTN để thẩm định ma trận đề kiểm tra, quy trình 5 bước tổ chức bài học STEM và hệ thống Rubric đánh giá.
- Phương pháp điều tra thực tiễn: Khảo sát 2 đợt trên diện rộng đối với cán bộ quản lý và giáo viên THCS nhằm xác định thực trạng, khó khăn và nhu cầu triển khai STEM và PBL.
- Quy trình thực nghiệm sư phạm:
- Vòng 1: Thực nghiệm thăm dò nhằm kiểm tra tính khả thi của tiến trình dạy học, hiệu chỉnh độ dài tình huống và phân bố thời gian.
- Vòng 2: Thực nghiệm chính thức trên các cặp lớp thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) tại các trường THCS trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc: Cặp lớp cùng trường (Lớp 6A - TN vs Lớp 6A3 - ĐC) và cặp lớp khác trường (Lớp 6B - TN vs Lớp 6A2 - ĐC).
- Công cụ đo lường và kiểm soát độ giá trị:
- Thiết kế 3 bộ Rubric chi tiết theo 4 mức độ chất lượng (Mức 1: Chưa đạt; Mức 2: Đạt; Mức 3: Khá; Mức 4: Tốt) ứng với từng bài học: "Hiện tượng nóng chảy và đông đặc", "Hiện tượng bay hơi và ngưng tụ", "Tính chất của chất và sự chuyển thể của chất".
- Kết hợp tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đánh giá của giáo viên + Học sinh tự đánh giá + Đánh giá đồng đẳng (Peer assessment) đã quy đổi + Điểm bài kiểm tra chuẩn hóa.
Quy Trình Thu Thập Và Tam Giác Đạc Dữ Liệu
+-------------------------------------------------------------------------------+
| DỮ LIỆU THỰC NGHIỆM |
+-----------------------+-------------------------------+-----------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +-----------------------+
| ĐÁNH GIÁ ĐỊNH TÍNH | | ĐÁNH GIÁ ĐỊNH LƯỢNG |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+---------------+---------------+ +-----------+-----------+
| | | | |
v v v v v
+---------------+---------------+---------------+ +---------------+---------------+
| Giáo viên | Đánh giá | Quan sát | | Điểm bài | Điểm Rubric |
| đánh giá nhóm | đồng đẳng | hành vi & | | kiểm tra | lượng hóa 3 |
| theo tiêu chí | giữa các HS | Case study 8HS| | (Lần 1 & 2) | thành tố NL |
+-------+-------+-------+-------+-------+-------+ +-------+-------+-------+-------+
| | | | |
+---------------+---------------+ +-------+-------+
| |
v v
+-------------------------------------------------------------------------------------------+
| XỬ LÝ THỐNG KÊ TOÁN HỌC (SPSS / EXCEL) |
| - Kiểm định T-Test độc lập (p < 0.05) |
| - Đo lường mức độ ảnh hưởng SMD (Standardized Mean Difference / Cohen's d) |
| - Khớp đường phân phối chuẩn (Gaussian fit) & Biểu đồ mạng nhện năng lực |
+-------------------------------------------------------------------------------------------+
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các thuật toán thống kê toán học nghiêm ngặt:
- Kiểm tra tính đồng đều của mẫu đầu vào thông qua điểm kiểm tra khảo sát trước thực nghiệm.
- Áp dụng kiểm định giả thuyết thống kê $t$-Test độc lập (Independent Samples $t$-Test) cho các bài kiểm tra ĐG NL KHTN Lần 1 và Lần 2 giữa các cặp lớp TN và ĐC.
- Tính toán hệ số quy mô ảnh hưởng SMD (Standardized Mean Difference / Cohen's $d$) để lượng hóa mức độ tác động của giải pháp sư phạm theo thang chuẩn Cohen:
$$\text{SMD} = \frac{\bar{X}{\text{TN}} - \bar{X}{\text{ĐC}}}{\text{SD}_{\text{gộp}}}$$
- Vẽ đường phân phối chuẩn (Normal Distribution Curves) để so sánh độ lệch phổ điểm giữa các lớp. Toàn bộ chỉ số $p < 0,05$ đều khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm sư phạm đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá:
-
Năng lực KHTN của nhóm thực nghiệm tăng trưởng vượt bậc có ý nghĩa thống kê: Điểm trung bình các bài kiểm tra năng lực của học sinh lớp thực nghiệm (6A, 6B) luôn cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng (6A2, 6A3). Cụ thể, giá trị kiểm định $t$-Test độc lập đều cho kết quả $p < 0,05$. Hệ số mức độ ảnh hưởng SMD ở cả hai lần kiểm tra đều đạt mức tác động từ trung bình đến lớn ($\text{SMD} > 0,5$), chứng minh tiến trình dạy học đề xuất là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới sự tiến bộ của học sinh.
-
Sự phát triển vượt trội ở thành tố "Tìm hiểu thế giới tự nhiên" và "Vận dụng kiến thức kỹ năng": Dữ liệu theo dõi trường hợp trên 8 học sinh qua 3 bài học STEM liên tiếp ("Làm kem không cần tủ lạnh", "Tạo nước ngọt từ nước biển bằng năng lượng mặt trời", "Chế tạo mô hình chu trình tuần hoàn của nước") cho thấy sự biến chuyển ngoạn mục. Biểu đồ dây (trend charts) thể hiện rõ quỹ đạo đi lên của từng cá nhân: từ mức thụ động chờ giáo viên hướng dẫn chuyển sang chủ động đề xuất 3–4 phương án thí nghiệm khác nhau, biết cách kiểm soát biến độc lập/biến phụ thuộc và tự tinh chỉnh mô hình khi xảy ra lỗi kỹ thuật.
Bảng 1. Minh chứng định lượng kết quả thực nghiệm sư phạm qua 2 bài kiểm tra
+----------------------------------+---------------+---------------+--------------------+---------------------+
| Nhóm so sánh | Mean Điểm TN | Mean Điểm ĐC | Giá trị p (t-Test) | Hệ số ảnh hưởng SMD |
+----------------------------------+---------------+---------------+--------------------+---------------------+
| Cặp cùng trường (6A vs 6A3) - L1 | 7.82 | 6.91 | p < 0.01 | 0.68 (Ảnh hưởng TB) |
| Cặp khác trường (6B vs 6A2) - L1 | 7.65 | 6.74 | p < 0.01 | 0.65 (Ảnh hưởng TB) |
| Cặp cùng trường (6A vs 6A3) - L2 | 8.24 | 7.12 | p < 0.001 | 0.84 (Ảnh hưởng Lớn)|
| Cặp khác trường (6B vs 6A2) - L2 | 8.08 | 6.95 | p < 0.001 | 0.81 (Ảnh hưởng Lớn)|
+----------------------------------+---------------+---------------+--------------------+---------------------+
-
Hóa giải nghịch lý thời gian và rào cản liên môn trong bài học STEM: Nghiên cứu chứng minh rằng khi bài học STEM được cấu trúc hóa theo 5 bước của tình huống gián đoạn PBL, học sinh tự định hướng chiếm lĩnh tri thức thông qua hoạt động nhóm nhỏ (6–8 học sinh). Giáo viên không cần giảng giải lý thuyết hàn lâm mà đóng vai trò điều phối viên, giúp tiết kiệm tối đa thời lượng trên lớp và giải tỏa áp lực "phải am hiểu toàn diện 4 lĩnh vực" vốn khiến 72,2% giáo viên ngần ngại trước đây.
-
Kích hoạt năng lực siêu nhận thức và kỹ năng thế kỷ 21: Thông qua việc phân tích thất bại của các mẫu thử (ví dụ: nước đá tan nhanh do vật liệu cách nhiệt kém, mô hình ngưng tụ không thu được giọt nước do thiếu độ nghiêng máng dẫn), học sinh hình thành tư duy phản biện sâu sắc, nâng cao năng lực giao tiếp khoa học và tinh thần trách nhiệm cộng tác nhóm.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Khẳng định tính tương thích cao giữa mô hình PBL và giáo dục STEM bài học, bổ sung hệ thống luận cứ thực nghiệm vững chắc cho lý luận dạy học môn Khoa học tự nhiên tại các nước đang phát triển.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình 5 bước xây dựng tình huống có vấn đề và bộ Rubric đánh giá năng lực 4 mức độ có thể chuyển giao, tái lập trực tiếp cho các chủ đề khác trong chương trình KHTN 6, 7, 8, 9.
- Về ứng dụng thực tiễn: Giáo viên phổ thông có thể sử dụng ngay 3 kế hoạch bài dạy chi tiết trong luận án mà không cần đầu tư trang thiết bị đắt tiền, tận dụng tối đa các vật liệu tái chế, chi phí thấp (low-cost materials).
- Về chính sách giáo dục: Là tài liệu tham khảo giá trị cho các Vụ, Viện thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc biên soạn tài liệu tập huấn giáo viên thực hiện Chương trình GDPT 2018 và hướng dẫn triển khai Công văn 3089/BGDĐT-GDTrH.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu (boundary conditions):
- Giới hạn địa bàn và mẫu nghiên cứu: Khách thể thực nghiệm tập trung tại các trường THCS trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc, chưa có điều kiện mở rộng khảo sát tại các trường thuộc vùng sâu, vùng xa hoặc các trường chuyên biệt có điều kiện kinh tế - xã hội khác biệt.
- Phạm vi nội dung: Đề tài mới tập trung kiểm chứng trên chủ đề "Các thể của chất" (thuộc mạch nội dung Chất và sự biến đổi của chất - Phân môn Hóa học/Vật lý), chưa bao phủ hết các mạch nội dung Sinh học hay Trái đất và Bầu trời.
- Đo lường độ bền năng lực: Do hạn chế thời gian của đề tài nghiên cứu sinh, luận án chưa thực hiện được các đánh giá dọc (longitudinal study) để kiểm tra mức độ lưu giữ năng lực KHTN của học sinh sau 1 đến 2 năm học tiếp theo.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu quy trình PBL-STEM sang các chủ đề liên môn phức hợp như Năng lượng tái tạo, Biến đổi khí hậu và Bảo vệ môi trường trong môn KHTN cấp THCS.
- Hướng 2: Phát triển nền tảng kỹ thuật số (EdTech) hỗ trợ giáo viên tự động hóa việc chấm điểm Rubric và theo dõi biểu đồ tăng trưởng năng lực của từng học sinh theo thời gian thực.
- Hướng 3: Nghiên cứu mô hình bồi dưỡng giáo viên liên môn Khoa học tự nhiên tại các trường Đại học Sư phạm dựa trên tiếp cận dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của tác giả Hán Thị Hương Thủy tạo ra những giá trị tác động lan tỏa sâu rộng:
- Tác động học thuật: Đóng góp vào hệ thống chỉ số trích dẫn của các tạp chí khoa học giáo dục uy tín trong nước; mở ra hướng nghiên cứu mới về tích hợp vi mô (micro-integration) giữa phương pháp dạy học y học (PBL) và giáo dục kỹ thuật (STEM).
- Chuyển đổi thực tiễn sư phạm: Trực tiếp tháo gỡ điểm nghẽn cho hàng nghìn giáo viên THCS đang lúng túng trước yêu cầu giảng dạy tích hợp môn KHTN, biến các tiết học lý thuyết khô khan thành các chuỗi hoạt động khám phá khoa học đầy hào hứng.
- Lợi ích xã hội: Giúp học sinh hình thành tư duy khoa học thực chứng, biết vận dụng kiến thức chuyển thể của chất để giải thích các hiện tượng thiên nhiên và sáng chế các giải pháp phục vụ đời sống gia đình, góp phần ươm mầm nguồn nhân lực khoa học công nghệ cho đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên cao học ngành Lý luận và Phương pháp dạy học: Tiếp cận một khung phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm sư phạm chặt chẽ, từ khâu thiết kế công cụ đo lường Rubric đến kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê $t$-Test và SMD.
- Giáo viên môn Khoa học tự nhiên THCS: Sở hữu bộ tài liệu tiến trình dạy học mẫu với các tình huống gián đoạn đã được kiểm chứng tính khả thi, dễ dàng ứng dụng vào thực tế giảng dạy trên lớp.
- Cán bộ quản lý giáo dục và Chuyên viên phụ trách chuyên môn Sở/Phòng GD&ĐT: Có cơ sở lý luận và thực chứng vững chắc để xây dựng kế hoạch tập huấn, bồi dưỡng năng lực đổi mới phương pháp dạy học cho đội ngũ giáo viên địa phương.
- Nhà xuất bản và Tác giả sách giáo khoa/sách giáo viên: Khai thác các ý tưởng tình huống có vấn đề và bảng kiểm đánh giá năng lực để biên soạn học liệu theo Chương trình GDPT 2018.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Dạy học trên cơ sở vấn đề của Barrows (1986) bằng việc thiết lập mô hình "Tình huống gián đoạn trong bài học STEM". Khác với các mô hình PBL truyền thống vốn sử dụng tình huống phức hợp mở toàn phần (dễ gây quá tải nhận thức ở học sinh lớp 6), tác giả đãModule hóa tiến trình bài học thành chuỗi mắt xích có giàn giáo hỗ trợ: giải quyết xong vấn đề thực nghiệm trước lập tức kích hoạt vấn đề nhận thức tiếp theo, gắn kết hữu cơ 3 thành tố năng lực KHTN.
2. Tính mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Đỗ Hương Trà (2011) chỉ dừng ở cấp độ mô hình hóa lý thuyết và nghiên cứu của Sutaphan & Yuenyong (2020) với khung STS 7 bước tổng quát, luận án này tiên phong xây dựng bộ công cụ đo lường định lượng hóa đa chiều (Rubric 4 mức độ + Đánh giá đồng đẳng quy đổi + Ma trận bài kiểm tra 2 lần) được kiểm định nghiêm ngặt qua $t$-Test độc lập và hệ số quy mô tác động SMD theo chuẩn quốc tế.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là học sinh lớp 6 nhóm thực nghiệm không chỉ vượt trội về điểm số lý thuyết mà còn thể hiện năng lực "siêu nhận thức" vượt bậc khi gặp thất bại thực nghiệm. Trong bài học chế tạo thiết bị chưng cất nước ngọt từ nước biển, các nhóm thất bại ở lần thử 1 đã tự phân tích được nguyên nhân do góc nghiêng kính thu nhiệt chưa tối ưu và hiện tượng thất thoát nhiệt, từ đó tự giác điều chỉnh giải pháp đạt hiệu suất cao mà không cần giáo viên can thiệp chỉ dẫn trực tiếp.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Hoàn toàn có. Luận án mô tả chi tiết từng bước thiết kế bài học STEM, toàn bộ kịch bản lời thoại gợi mở của giáo viên, danh mục vật liệu giá rẻ sẵn có tại địa phương, phiếu học tập, ma trận đề kiểm tra và các bảng Rubric đánh giá chi tiết đến từng hành vi đơn lẻ, cho phép bất kỳ giáo viên KHTN nào cũng có thể tái lập chính xác mô hình tại trường học của mình.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Mở rộng khung PBL-STEM cho toàn bộ 4 khối lớp THCS (6, 7, 8, 9) trên tất cả các mạch nội dung KHTN; (2) Chuẩn hóa ngân hàng tình huống gián đoạn số hóa dùng chung toàn quốc; (3) Xây dựng hệ thống Trí tuệ nhân tạo (AI) hỗ trợ giáo viên phân tích hành vi và tự động chấm điểm năng lực học sinh trong quá trình thảo luận nhóm STEM.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Hán Thị Hương Thủy khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc về sự tích hợp giữa Dạy học trên cơ sở vấn đề (PBL) và giáo dục STEM bài học trong môn Khoa học tự nhiên 6.
- Đề xuất cấu trúc tường minh của Năng lực Khoa học tự nhiên gồm 3 thành tố với các chỉ báo chất lượng hành vi được chuẩn hóa, giải quyết dứt điểm bài toán khó khăn trong đánh giá năng lực học sinh theo Chương trình GDPT 2018.
- Hoàn thiện quy trình 5 bước xây dựng tình huống gián đoạn và quy trình tổ chức bài học STEM chính khóa khả thi, giúp hóa giải triệt để rào cản thời lượng và áp lực liên môn cho giáo viên.
- Cung cấp hệ thống 3 kế hoạch bài dạy mẫu chủ đề "Các thể của chất" cùng hệ thống Rubric, ma trận đề kiểm tra có giá trị ứng dụng và khả năng tái lập xuất sắc.
- Chứng minh thực nghiệm thuyết phục trên quy mô học sinh lớp 6 tỉnh Vĩnh Phúc rằng mô hình can thiệp sư phạm tạo ra bước nhảy vọt có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$; $\text{SMD} > 0,8$) về năng lực nhận thức và khám phá khoa học.
Luận án là một công trình khoa học công phu, mẫu mực, thể hiện tư duy học thuật sắc bén và năng lực nghiên cứu thực chứng xuất sắc. Kết quả của công trình không chỉ đóng góp trực tiếp vào kho tàng lý luận dạy học bộ môn mà còn tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông tại Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÁN THỊ HƯƠNG THỦY DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM CHỦ ĐỀ CÁC THỂ CỦA CHẤT MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 liệu rẻ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2023 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÁN THỊ HƯƠNG THỦY DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM CHỦ ĐỀ CÁC THỂ CỦA CHẤT MÔN KHOA HỌC TỰ NHIÊN 6 liệu rẻ Ngành: LÝ LUẬN VÀ PPDH BỘ MÔN VẬT LÝ Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS Đỗ Hương Trà 2.TS Vũ Thị Kim Liên THÁI NGUYÊN - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả và số liệu nêu trong luận án là trung thực, khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Những kết luận của luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Thái Nguyên, ngày 10 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án Hán Thị Hương Thủy liệu rẻ ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn chân thành, sâu sắc nhất tới GS.TS Đỗ Hương Trà và PGS.
TS Vũ Thị Kim Liên. Các cô giáo đã cho tôi những định hướng khoa học và đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 là cơ quan mà tôi đang công tác và Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên là cơ sở đào tạo đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô, các Đồng nghiệp trong Khoa Vật lý Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên.
Tôi muốn gửi thành quả này của mình đến chồng và các con những người luôn liệu rẻ đồng hành và cổ vũ tôi trong mọi hoàn cảnh. Tôi xin gửi lòng biết ơn đến Bố, Mẹ, các anh, chị, em trong gia đình đã luôn động viên và hỗ trợ tôi trong cuộc sống và quá trình học tập. Chính sự tin yêu và mong đợi của gia đình đã tạo thêm động lực cho tôi thực hiện thành công luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới các Thầy, Cô, Đồng nghiệp và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả luận án Hán Thị Hương Thủy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.
vi MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Khách thể nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về dạy học trên cơ sở vấn đề.
Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về giáo dục STEM. Các nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về dạy học bồi dưỡng và phát triển năng lực khoa học. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu trong nước.
24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM TRONG VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC KHOA HỌC TỰ NHIÊN CỦA HỌC SINH. Dạy học trên cơ sở vấn đề. Mục tiêu của dạy học trên cơ sở vấn đề.
Đặc điểm của dạy học trên cơ sở vấn đề. Tình huống trong dạy học trên cơ sở vấn đề. Tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề. Dạy học STEM ở Trung học cơ sở.
Khái niệm về dạy học STEM. Mục tiêu của dạy học STEM. Đặc điểm tâm sinh lí và nhận thức của học sinh đầu Trung học cơ sở. Sản phẩm của dạy học STEM ở Trung học cơ sở.
Tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM. Khái niệm bài học STEM. Thiết kế tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM. Bồi dưỡng năng lực khoa học tự nhiên trong dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM.
Khái niệm năng lực khoa học tự nhiên. Cấu trúc năng lực khoa học tự nhiên trong dạy học STEM. Điều tra thực tiễn. Điều tra lần thứ nhất.
Điều tra lần thứ hai. Kết luận rút ra từ điều tra thực tiễn. 76 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 78 Chương 3: THIẾT KẾ TIẾN TRÌNH DẠY HỌC TRÊN CƠ SỞ VẤN ĐỀ BÀI HỌC STEM CHỦ ĐỀ CÁC THỂ CỦA CHẤT.
Phân tích nội dung kiến thức chủ đề Các thể của chất. Nội dung chủ đề Các thể của chất trong chương trình giáo dục phổ thông. Mục tiêu môn khoa học tự nhiên. Yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực.
Yêu cầu cần đạt trong dạy học chủ đề Các thể của chất. Tiến trình dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM chủ đề Các thể của chất. Phân tích nội dung kiến thức của chủ đề. Các kiến thức khoa học bổ trợ cho giáo viên.
Tổ chức dạy học trên cơ sở vấn đề bài học STEM. 88 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 122 Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm.
Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và nội dung thực nghiệm sư phạm. Đối tượng thực nghiệm sư phạm.
Thời gian và nội dung thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm và lựa chọn thiết kế. Các phương pháp được sử dụng trong thực nghiệm sư phạm. Lựa chọn thiết kế.
Diễn biến và kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1. Diễn biến và kết quả thu trong thực nghiệm sư phạm vòng 2. Đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.
Xây dựng tiêu chí đánh giá các mức độ đạt được của NL KHTN. Nghiên cứu trường hợp: đánh giá sự phát triển NL KHTN của học sinh. Đánh giá qua bài kiểm tra sau thực nghiệm sư phạm. Kết quả bài kiểm tra đánh giá năng lực của tám học sinh.
161 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 165 KẾT LUẬN, ĐỀ XUẤT VÀ KHUYẾN NGHỊ. Đề xuất nghiên cứu tiếp theo của đề tài. 167 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
169 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ DH Dạy học ĐG Đánh giá GD Giáo dục GD&ĐT Giáo dục và đào tạo GQ Giải quyết GQVĐ Giải quyết vấn đề GV Giáo viên HĐ Hoạt động HS Học sinh HT Học tập KH Khoa học KHTN Khoa học tự nhiên KN Kĩ năng liệu rẻ LA Luận án MT Mục tiêu NC Nghiên cứu NL Năng lực NLTT Năng lực thành tố NL KHTN Năng lực Khoa học tự nhiên PPDH Phương pháp dạy học Problem Based Learning - PBL Dạy học trên cơ sở vấn đề PT Phổ thông SGK Sách giáo khoa THCS Trung học cơ sở TN Thí nghiệm TNSP Thực nghiệm sư phạm VĐ Vấn đề PPDHTC Phương pháp dạy học tích cực ND Nội dung PP Phương pháp CBQL Cán bộ quản lí v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Các giai đoạn trong dạy học trên cơ sở vấn đề. Năng lực nhận thức kiến thức khoa học tự nhiên. Năng lực khám phá khoa học.
Cấu trúc năng lực khám phá KH và năng lực vận dụng kiến thức KH hướng tới phát triển bền vững. Cấu trúc năng lực khoa học tự nhiên. Tổng hợp kết quả điều tra câu hỏi 1. Kết quả điều tra câu hỏi 2.
Kết quả điều tra câu hỏi 6. Kết quả điều tra câu hỏi 9. Cấu trúc NL khoa học tự nhiên. Yêu cầu cần đạt của chủ đề Các thể của chất.
Thời gian tan chảy của các viên nước đá tương ứng với các giải pháp liệu rẻ khác nhau. Rubric đánh giá NL KHTN bài học STEM “Hiện tượng nóng chảy”. Trung bình điểm kiểm tra đầu vào thực nghiệm. Bảng đánh giá T-Test độc lập điểm kiểm tra vòng 1.
Đánh giá T-Test độc lập điểm thực nghiệm sư phạm vòng 2. Cách thức phân tích dữ liệu thực nghiệm. Kết quả đánh giá TNSP tại trường thực nghiệm. Kết quả NL KHTN của HS trong bài “Hiện tượng nóng chảy và đông đặc”.
Kết quả NL KHTN của HS trong bài “Hiện tượng bay hơi và ngưng tụ”. Kết quả NL KHTN của HS trong bài “Tính chất của chất và sự chuyển thể của chất”. Lượng hóa các mức độ đạt được của từng hành vi của NL KHTN. Tiêu chí ĐG các mức độ đạt được của NL KHTN của HS.
Điểm học sinh đánh giá đồng đẳng đã qui đổi. Điểm giáo viên đánh giá nhóm đã qui đổi. Bảng mã hóa học sinh 2 lớp thực nghiệm. Bảng mã hóa bài thực nghiệm.
Kết quả đánh giá NL KHTN bài “Hiện tượng nóng chảy và đông đặc”. Kết quả đánh giá NL KHTN bài “Hiện tượng bay hơi và nhưng tụ”. Kết quả đánh giá NL KHTN bài “Tính chất của chất và sự chuyển thể của chất”. Kết quả ý kiến chuyên gia đề kiểm tra đánh giá NL KHTN.
Ma trận bài kiểm tra ĐG NL KHTN lần 1. Ma trận bài kiểm tra ĐG NL KHTN lần 2. So sánh điểm trung bình của bài kiểm tra lần 1 ở hai cặp lớp cùng trường. So sánh điểm trung bình của bài kiểm tra lần 1 ở hai cặp lớp khác trường.
So sánh điểm trung bình của bài kiểm tra lần 2 ở hai cặp lớp khác trường. So sánh điểm trung bình của bài kiểm tra lần 2 ở hai cặp lớp cùng trường. Bảng so sánh điểm trung bình của 2 bài kiểm tra của 4 lớp thực nghiệm. Trọng số điểm của các năng lực thành phần của 2 bài kiểm tra .160 liệu rẻ Bảng 4.
Hệ số SMD đánh giá mức độ ảnh hưởng của tác động. Bảng kết quả đánh giá năng lực của 8 học sinh. So sánh điểm trung bình của 2 bài kiểm tra NL với điểm NL. Kết quả đánh giá NL KHTN và biểu đồ biểu diễn .163 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.
So sánh dạy học trên cơ sở vấn đề và dạy học truyền thống. Sơ đồ minh họa tình huống gián đoạn. Sơ đồ minh họa tình huống liên tiếp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hán Thị Hương Thủy (2023). Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-tren-co-so-van-de-stem-chu-de-cac-the-cua-chat-khtn-6
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ Khoa học Giáo dục về dạy học KHTN 6, tập trung vào bài học STEM chủ đề "Các thể của chất" dựa trên cơ sở vấn đề.
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" thuộc chuyên ngành Lý luận và PPDH Bộ môn Vật lý. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Dạy học PBL & STEM chủ đề Các thể của chất KHTN 6" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.