Luận án: Dạy học Hình học lớp cuối cấp THCS theo hướng tích hợp - ĐH Thái Nguyên
Luận án TS KHGD: Dạy học hình học THCS cuối cấp theo hướng tích hợp. Nâng cao năng lực tư duy, giải quyết vấn đề cho học sinh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dạy học hình học THCS theo hướng tích hợp hiệu quả
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán học
- Tác giả:
- Phạm Văn Hiệu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dạy học hình học THCS theo hướng tích hợp hiệu quả
Dạy học hình học ở các lớp cuối cấp THCS đóng vai trò cốt lõi trong giáo dục phổ thông. Phương pháp dạy học truyền thống thường tách rời kiến thức hình học khỏi đời sống. Học sinh gặp khó khăn khi liên hệ bài toán không gian với thực tế. Dạy học hình học theo hướng tích hợp mang lại giải pháp căn bản cho vấn đề này. Phương pháp này kết nối tri thức toán học với các môn học tự nhiên và xã hội. Học sinh tiếp cận kiến thức đa chiều qua hình học trực quan THCS. Các bài học liên môn giúp kích thích tư duy logic và khả năng sáng tạo. Quá trình tiếp nhận tri thức diễn ra tự nhiên qua các mô hình cụ thể. Kiến thức hình học trở thành công cụ đắc lực để giải quyết tình huống thực tiễn. Dạy học tích hợp môn Toán THCS tạo động lực học tập bền vững cho học sinh. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
1.1. Quan điểm dạy học tích hợp liên môn trong hình học
Dạy học tích hợp liên môn đặt kiến thức toán học trong mối quan hệ hữu cơ với các lĩnh vực khác. Hình học không còn là hệ thống công thức trừu tượng. Môn học liên kết chặt chẽ với Vật lý, Hóa học, Sinh học, Địa lý và Công nghệ. Học sinh vận dụng định lý hình học để tính toán vận tốc ánh sáng hoặc quỹ đạo chuyển động. Trong môn Địa lý, các công thức hình học giúp đo đạc khoảng cách và diện tích thực địa. Dạy học tích hợp liên môn xóa bỏ ranh giới cứng nhắc giữa các phân môn. Học sinh hiểu rõ nguồn gốc và giá trị của từng định lý. Tư duy tổng hợp và năng lực phân tích vấn đề phức tạp được hình thành rõ nét. Phương thức này thúc đẩy việc khám phá tri thức một cách chủ động và hào hứng.
1.2. Định hướng phát triển năng lực toán học THCS
Phát triển năng lực toán học THCS là mục tiêu trọng tâm trong giáo dục hiện đại. Năng lực toán học bao gồm tư duy logic, mô hình hóa toán học và giải quyết vấn đề. Dạy học hình học tích hợp tạo môi trường rèn luyện các năng lực này một cách liên tục. Học sinh chuyển đổi bài toán đời thực thành mô hình hình học chính xác. Việc lập luận chứng minh giúp rèn luyện tư duy phản biện sắc bén. Học sinh nâng cao năng lực giao tiếp toán học qua thảo luận nhóm và trình bày giải pháp. Khả năng sử dụng công cụ, phương tiện học toán cũng được nâng cao. Việc rèn luyện năng lực giúp học sinh tự tin giải quyết các thách thức học tập và đời sống.
1.3. Yêu cầu từ chương trình GDPT 2018 môn Toán
Chương trình GDPT 2018 môn Toán chuyển mạnh từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực. Mạch kiến thức hình học và đo lường được tinh giản, tăng cường tính thực tiễn. Chương trình nhấn mạnh vai trò của hình học trực quan và hình học phẳng. Học sinh phải làm chủ tri thức thông qua hoạt động trải nghiệm và khám phá. Chương trình yêu cầu giáo viên đổi mới phương pháp giảng dạy và hình thức kiểm tra đánh giá. Việc xây dựng kế hoạch bài dạy hình học tích hợp trở thành nhiệm vụ bắt buộc. Giáo viên chủ động linh hoạt lồng ghép các hoạt động thực hành sáng tạo. Sự đổi mới này đáp ứng chuẩn đầu ra của giáo dục thế kỷ 21.
II. Cơ sở thực tiễn dạy học tích hợp môn Toán THCS hiện nay
Khảo sát thực tiễn tại các trường THCS cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu. Nhiều giáo viên nhận thức rõ lợi ích của dạy học tích hợp môn Toán THCS. Tuy nhiên, việc triển khai đồng bộ gặp nhiều khó khăn khách quan và chủ quan. Phương pháp dạy học truyền thống vẫn chiếm ưu thế tại nhiều cơ sở giáo dục. Giáo viên thường tập trung vào luyện giải bài tập lý thuyết phục vụ thi cử. Học sinh có ít cơ hội trải nghiệm các hoạt động liên môn thực tế. Nguồn học liệu phục vụ dạy học tích hợp còn phân tán và thiếu tính hệ thống. Việc đánh giá năng lực học sinh theo tiêu chí mới chưa đồng đều. Khảo sát thực trạng giúp định hình các giải pháp sư phạm khả thi và hiệu quả.
2.1. Thực trạng dạy học tích hợp môn Toán THCS ở giáo viên
Đội ngũ giáo viên môn Toán THCS có trình độ chuyên môn vững vàng và tâm huyết. Đa số giáo viên đồng thuận với chủ trương đổi mới phương pháp dạy học. Dù vậy, kỹ năng thiết kế bài giảng tích hợp liên môn vẫn còn hạn chế. Nhiều giáo viên lúng túng khi tìm kiếm điểm giao thoa giữa Hình học và môn học khác. Quỹ thời gian giảng dạy trên lớp hạn hẹp gây khó khăn cho việc tổ chức hoạt động mở rộng. Giáo viên thiếu các tài liệu hướng dẫn quy trình thiết kế bài dạy cụ thể. Hoạt động bồi dưỡng chuyên môn về dạy học tích hợp chưa diễn ra thường xuyên. Giáo viên mong muốn có các kịch bản sư phạm mẫu để áp dụng trực tiếp vào thực tế.
2.2. Khả năng tiếp thu hình học trực quan THCS của học sinh
Học sinh THCS có khả năng tiếp thu nhanh đối với các hình ảnh trực quan sinh động. Tư duy của học sinh đang chuyển dần từ trực quan hành động sang tư duy trừu tượng. Việc tiếp xúc với hình học trực quan THCS giúp học sinh hình dung không gian tốt hơn. Các khối hình thực tế khơi gợi trí tò mò và hứng thú tìm tòi kiến thức mới. Dù vậy, kỹ năng suy luận logic chặt chẽ của nhiều học sinh còn chưa đồng đều. Học sinh thường gặp khó khăn khi chuyển từ mô hình trực quan sang chứng minh toán học. Dạy học tích hợp đóng vai trò cầu nối giúp học sinh vượt qua rào cản nhận thức này.
2.3. Thuận lợi và rào cản khi ứng dụng hình học vào thực tiễn
Ứng dụng hình học vào thực tiễn mang lại nhiều thuận lợi rõ rệt trong giáo dục. Cuộc sống hàng ngày cung cấp nguồn ngữ cảnh phong phú cho các bài toán hình học. Kiến trúc, hội họa và kỹ thuật đều chứa đựng các yếu tố hình học đa dạng. Tuy nhiên, việc áp dụng vào dạy học vẫn đối mặt với rào cản nhất định. Cơ sở vật chất và thiết bị dạy học thực hành ở nhiều trường còn hạn chế. Sĩ số lớp học đông gây khó khăn cho việc tổ chức hoạt động ngoài trời. Tâm lý thi cử nặng về điểm số lý thuyết làm giảm động lực thực hành. Vượt qua các rào cản này đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ quản lý đến giảng dạy.
III. Thiết kế kế hoạch bài dạy hình học tích hợp đổi mới
Thiết kế kế hoạch bài dạy hình học tích hợp đòi hỏi quy trình khoa học và bài bản. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu phát triển năng lực toán học cho từng bài học. Nội dung bài dạy phải tích hợp hài hòa kiến thức toán học với các môn học liên quan. Hoạt động học tập cần được tổ chức theo chuỗi tình huống có vấn đề. Giáo viên đóng vai trò tổ chức, hướng dẫn và cố vấn hoạt động cho học sinh. Học sinh chủ động làm việc nhóm, thu thập thông tin và xử lý dữ liệu. Kế hoạch bài dạy phải linh hoạt, phù hợp với trình độ nhận thức của từng đối tượng học sinh. Việc thiết kế chuẩn xác đảm bảo hiệu quả giờ học và tiết kiệm thời gian.
3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy hình học tích hợp
Quy trình xây dựng kế hoạch bài dạy hình học tích hợp gồm bốn bước cơ bản. Bước đầu tiên là phân tích chuẩn kiến thức, kỹ năng và xác định mục tiêu bài học. Bước thứ hai là lựa chọn nội dung liên môn phù hợp với chủ đề hình học. Giáo viên tìm kiếm các bối cảnh thực tế gắn liền với kiến thức cần truyền tải. Bước thứ ba là thiết kế chuỗi hoạt động học tập tương tác cho học sinh. Các hoạt động gồm khởi động, hình thành kiến thức, luyện tập và vận dụng mở rộng. Bước cuối cùng là xây dựng công cụ kiểm tra, đánh giá mức độ đạt chuẩn năng lực. Quy trình này giúp bài giảng logic, mạch lạc và đạt hiệu quả giáo dục cao.
3.2. Mô hình tích hợp hình học với mỹ thuật và công nghệ
Mô hình tích hợp hình học với mỹ thuật và công nghệ tạo sức hút lớn đối với học sinh. Học sinh sử dụng các phần mềm hình học động như GeoGebra để mô phỏng hình khối. Công nghệ giúp trực quan hóa các phép biến hình, đối xứng trục và đối xứng tâm. Trong môn Mỹ thuật, học sinh vận dụng tỷ lệ vàng và tính đối xứng để thiết kế họa tiết, logo. Việc kết hợp này giúp học sinh cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp hài hòa của toán học. Học sinh chế tạo các mô hình kiến trúc mini thông qua công nghệ cắt dán và in 3D. Mô hình tích hợp liên môn phát triển đồng thời tư duy thẩm mỹ và kỹ năng công nghệ số.
3.3. Phương pháp triển khai dạy học theo dự án môn Toán
Dạy học theo dự án môn Toán là phương thức dạy học tích hợp hiệu quả cao. Giáo viên giao cho học sinh các nhiệm vụ thực tiễn gắn với chủ đề hình học. Ví dụ, dự án thiết kế sân trường, đo chiều cao cây xanh hoặc tính diện tích khuôn viên. Học sinh làm việc theo nhóm, lập kế hoạch thực hiện và phân công nhiệm vụ cụ thể. Các nhóm tiến hành đo đạc thực địa, thu thập số liệu và tính toán bằng công thức hình học. Sản phẩm dự án được báo cáo qua slide thuyết trình hoặc mô hình trực quan. Dạy học theo dự án giúp học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, thuyết trình và giải quyết vấn đề thực tế.
IV. Vận dụng tình huống dạy học hình học THCS tích hợp
Vận dụng tình huống dạy học hình học THCS tích hợp là giải pháp nâng cao tính thực tiễn của môn học. Các tình huống điển hình gồm dạy học khái niệm, phát hiện định lý và giải bài tập. Giáo viên đưa ra tình huống thực tế chứa đựng mâu thuẫn nhận thức cần giải quyết. Học sinh chủ động huy động kiến thức liên môn để tìm kiếm câu trả lời. Quá trình giải quyết tình huống giúp khắc sâu kiến thức hình học một cách tự nhiên. Học sinh không còn học vẹt định lý mà hiểu rõ bản chất toán học. Phương pháp này biến lớp học thành môi trường nghiên cứu khoa học thu nhỏ. Chất lượng giờ học hình học nhờ đó được nâng lên rõ rệt.
4.1. Tình huống hình thành khái niệm hình học tích hợp
Tình huống hình thành khái niệm hình học tích hợp xuất phát từ việc quan sát thế giới tự nhiên và kỹ thuật. Giáo viên giới thiệu hình ảnh kiến trúc thực tế để dẫn dắt đến khái niệm hình lăng trụ, hình nón hoặc hình cầu. Học sinh phân tích đặc điểm hình dạng, kích thước của vật thể quen thuộc. Từ quan sát trực quan, học sinh trừu tượng hóa thành các khái niệm toán học chính xác. Việc liên hệ với thực tế giúp học sinh ghi nhớ định nghĩa dễ dàng và sâu sắc. Học sinh nhận ra các khối hình học luôn hiện diện xung quanh đời sống hàng ngày. Khái niệm hình học trở nên gần gũi, thực tế và dễ tiếp nhận hơn.
4.2. Tình huống phát hiện định lý và quy luật hình học
Tình huống phát hiện định lý khuyến khích học sinh đóng vai trò nhà nghiên cứu độc lập. Giáo viên xây dựng bài toán thực tiễn đòi hỏi áp dụng quy luật hình học để giải quyết. Ví dụ, bài toán đo khoảng cách không tới được đòi hỏi vận dụng định lý Thales hoặc tam giác đồng dạng. Học sinh tiến hành đo góc, tính tỷ lệ và rút ra dự đoán về mối quan hệ hình học. Sau đó, giáo viên hướng dẫn học sinh lập luận chặt chẽ để chứng minh định lý toán học. Quá trình tự khám phá giúp học sinh nắm vững bản chất quy luật và phương pháp chứng minh. Niềm say mê học toán của học sinh được bồi đắp qua từng thành công nhỏ.
4.3. Ứng dụng giáo dục STEM trong hình học giải toán
Giáo dục STEM trong hình học kết hợp bốn yếu tố: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học. Học sinh vận dụng kiến thức hình học để thiết kế và chế tạo sản phẩm kỹ thuật. Các bài toán tính diện tích, thể tích được lồng ghép vào việc xây dựng mô hình nhà chống lũ hoặc cầu treo. Học sinh tính toán sức chịu lực của các khung tam giác dựa trên tính chất hình học bền vững. Quá trình thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm rèn luyện tư duy kỹ thuật thực tế. Giáo dục STEM trong hình học giúp giải toán không còn khô khan trên trang giấy. Học sinh phát triển toàn diện cả tư duy toán học và kỹ năng sáng tạo công nghệ.
V. Đánh giá thực nghiệm và phát triển năng lực môn Toán
Thực nghiệm sư phạm tại các trường THCS khẳng định tính đúng đắn của giả thuyết khoa học. Quá trình thực nghiệm diễn ra trên lớp thực nghiệm và lớp đối chứng có trình độ tương đương. Lớp thực nghiệm áp dụng quy trình dạy học hình học tích hợp với các kịch bản cụ thể. Lớp đối chứng học tập theo phương pháp truyền thống hiện hành. Dữ liệu thu thập gồm bài kiểm tra định kỳ, phiếu khảo sát thái độ và nhật ký quan sát giờ học. Các chỉ số thống kê toán học được sử dụng để phân tích và đánh giá kết quả một cách khách quan. Kết quả chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học tích hợp.
5.1. Mục tiêu và tiêu chí đánh giá thực nghiệm sư phạm
Mục tiêu thực nghiệm sư phạm là kiểm chứng hiệu quả của hệ thống tình huống dạy học tích hợp. Tiêu chí đánh giá bao gồm mức độ nắm vững kiến thức hình học và khả năng vận dụng liên môn. Nghiên cứu đánh giá sự phát triển năng lực tư duy logic, mô hình hóa toán học và giải quyết vấn đề. Thái độ học tập, mức độ hứng thú và tính tích cực chủ động của học sinh cũng là tiêu chí quan trọng. Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra viết, quan sát hoạt động nhóm và sản phẩm dự án. Bộ tiêu chí rõ ràng đảm bảo kết quả đo lường khách quan, chính xác và có độ tin cậy khoa học cao.
5.2. Kết quả nâng cao năng lực toán học của học sinh
Kết quả thực nghiệm cho thấy học sinh lớp thực nghiệm đạt kết quả học tập vượt trội so với lớp đối chứng. Điểm số bài kiểm tra định kỳ của lớp thực nghiệm cao hơn rõ rệt. Tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng cao; tỷ lệ học sinh yếu, kém giảm mạnh. Học sinh lớp thực nghiệm thể hiện khả năng vượt trội khi giải các bài toán thực tiễn phức tạp. Kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và khả năng trình bày vấn đề có tiến bộ vượt bậc. Học sinh hào hứng tham gia vào các giờ học hình học, giảm bớt tâm lý sợ hãi môn Toán. Kết quả này khẳng định dạy học tích hợp là hướng đi đúng đắn cho giáo dục phổ thông.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM VĂN HIỆU DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở CÁC LỚP CUỐI CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG TÍCH HỢP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM PHẠM VĂN HIỆU DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở CÁC LỚP CUỐI CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ THEO HƯỚNG TÍCH HỢP Ngành: Lý luận và Phvơng pháp dạy học b môn Toán học Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Ngvời hvớng dẫn khoa học: 1.TS TRẦN VIỆT CƯỜNG 2.TS ĐÀO TAM THÁI NGUYÊN - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực. Những kết quả khoa học trong luận án chưa từng được tác giả dùng để công nhận công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Văn Hiệu i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn sâu sắc tới các thầy giáo GS.
Đào Tam và PGS.TS Trần Việt Cường, những người thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, các thầy cô giáo Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô giáo, các em học sinh ở các trường THCS tham gia vào quá trình khảo sát, thực nghiệm sư phạm. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các giáo viên đã gửi ý kiến đóng góp để luận án được hoàn thiện hơn.
Xin chân thành cảm ơn Quận uỷ, UBND quận Hồng Bàng, Phòng Giáo dục và Đào tạo quận Hồng Bàng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người bạn, các đồng nghiệp và gia đình đã động viên, tạo điều kiện về vật chất và tinh thần, giúp đỡ tôi hết mình trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả luận án Phạm Văn Hiệu ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.viii DANH MỤC CÁC HÌNH.ix MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Những đóng góp của luận án.
Cấu trúc luận án. Tổng quan nghiên cứu về dạy học theo tích hợp. Nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu ở trong nước.
Một số đánh giá về các nghiên cứu trong và ngoài nước. Tổng quan về dạy học tích hợp. Dạy học tích hợp. Ý nghĩa phương pháp luận nhận thức Toán học đối với việc dạy học tích hợp.
Tư tưởng chủ đạo của phương pháp luận nhận thức Toán học. Ý nghĩa của phương pháp luận nhận thức Toán học với việc dạy học Toán theo hướng tích hợp. Tích hợp trong dạy học hình học các lớp cuối cấp THCS. Khả năng phát triển các định hướng khác nhau để giải quyết các vấn đề trong nội bộ toán.
Vai trò của hình học các lớp cuối cấp với các môn học khác. Khả năng kết nối hình học các lớp cuối cấp THCS với thực tiễn. Tiềm năng chương trình sách giáo khoa hình học các lớp cuối cấp THCS đối với việc DHTH. Kết luận chương 1.
CƠ SỞ THỰC TIỄN. Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Đối với GV.
Đối với HS. Phương pháp điều tra khảo sát. Xây dựng phiếu khảo sát. Thu thập và xử lý kết quả.
Đối tượng được khảo sát. Đối với giáo viên. Đối với học sinh. Công cụ khảo sát.
Hình thức khảo sát. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm. Hệ thống câu hỏi dành cho giáo viên (theo phụ lục 1). Hệ thống câu hỏi dành cho học sinh.
Phân tích kết quả khảo sát. Phân tích kết quả khảo sát giáo viên. Phân tích kết quả khảo sát học sinh. Kết luận chương 2.
79 iv Chvơng 3. THIẾT KẾ VÀ VẬN DỤNG CÁC TÌNH HUỐNG DẠY HỌC HÌNH HỌC Ở CÁC LỚP CUỐI CẤP THCS THEO HƯỚNG CỤ THỂ HÓA HƯỚNG DẠY HỌC TÍCH HỢP. Quy trình thiết kế và vận dụng các tình huống dạy học hình học ở các lớp cuối cấp trung học cơ sở theo hướng cụ thể hóa dạy học tích hợp. Sự cần thiết về việc thiết kế các tình huống dạy học hình học ở các lớp cuối cấp trung học cơ sở theo hướng cụ thể hóa dạy học tích hợp.
Quy trình thiết kế các tình huống trong dạy học hình học ở các lớp cuối cấp THCS theo hướng DHTH. Quy trình vận dụng các tình huống được thiết kế trong dạy học các tình huống điển hình trong hình học ở các lớp cuối cấp THCS. Cụ thể hóa quy trình thiết kế và vận dụng vào các tình huống điển hình trong dạy học hình học các lớp cuối cấp THCS theo hướng tích hợp. Kịch bản dạy học khái niệm Hình học theo hướng cụ thể hóa quan điểm DHTH thể hiện qua các quy trình thiết kế và vận dụng các tình huống.
Kịch bản dạy học phát hiện định lý và các quy luật Hình học theo hướng cụ thể hóa quan điểm DHTH thể hiện qua các quy trình thiết kế và vận dụng các tình huống. Kịch bản dạy giải bài tập toán theo hướng cụ thể hóa quan điểm DHTH thể hiện qua các quy trình thiết kế và vận dụng các tình huống113 3. Kết luận chương 3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và dữ liệu thực nghiệm sư phạm. Đối với giáo viên. Đối với học sinh.
Hình thức thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm. Đối với giáo viên. Đối với HS.
Công cụ thực nghiệm: Đưa ra tình huống và các bảng hỏi. Đối với giáo viên. Đối với học sinh. Hình thức khảo sát.
Tổ chức khảo sát. Đánh giá thực nghiệm. Phân tích tiên nghiệm. Phân tích hậu nghiệm.140 Kết luận chương 4.
145 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.149 TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 PHỤ LỤC vi PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Stt Từ viết tắt Viết đầy đủ 1. CTGDPT Chương trình giáo dục phổ thông 2. CSKH Cơ sở khoa học 3.
DHTH Dạy học tích hợp 4. ĐHSP Đại học Sư phạm 5. GV Giáo viên 6. GQVĐ Giải quyết vấn đề 7.
HS Học sinh 8. NXB Nhà xuất bản 9. THPT Trung học phổ thông 10. THCS Trung học cơ sở 11.
TNSP Thực nghiệm sư phạm vi DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Nhận thức của giáo viên về các quan niệm DHTH nói chung và DHTH trong dạy học Toán ở trường trung học cơ sở. Tìm hiểu nhận thức của giáo viên về cơ sở khoa học của DHTH - Quan niệm về cơ sở Triết học của DHTH trong dạy học Toán. Tìm hiểu nhận thức của GV về vai trò, mục tiêu của DHTH.61 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Hình ảnh HS đang thảo luận làm các tình huống 3- 4. Bài làm của HS các tình huống 3- 4. Hình ảnh HS đang thảo luận làm tình huống 7. 144 xi MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Quan điểm dạy học tích hợp (DHTH) được nhiều quốc gia trên thế giới quan tâm, như là một chiến lược giáo dục phổ thông, chẳng hạn như: Nhật; Nga; Úc… quan điểm này được cụ thể hóa trên các bình diện như: khai thác dạy học Toán theo hướng khắc sâu các mối liên hệ bên trong giữa các chương mục khác nhau; khai thác dạy học Toán theo mối liên hệ liên môn; dạy học theo hướng kết nối Toán học với thực tiễn. Đã có nhiều công trình ở trong nước nghiên cứu về DHTH như “DHTH trong chương trình giáo dục phổ thông” của tác giả Nguyễn Thị Kim Dung; “Tích hợp trong dạy học bộ môn ở trường phổ thông” của tác giả Võ Văn Duyên Em; “Tư tưởng sư phạm tích hợp: Từ ngữ nghĩa và triết lý” của tác giả Hoàng Ngọc Hùng; “Thực trạng DHTH, phân hóa hiện nay và đề xuất phát triển chương trình, sách giáo khoa cho giáo dục phổ thông Việt Nam sau 2015” của tác giả Ngô Minh Oanh, Trương Công Thanh; “Mức độ sẵn sàng của giáo viên (GV) trung học cơ sở (THCS) các môn Lý - Hóa - Sinh trên địa bàn thành phố Đà Nẵng đối với việc triển khai DHTH” của tác giả Trương Thị Thanh Mai và Thái Thị Thùy Trang; “Mức độ chuẩn bị thực hiện đổi mới chương trình, DHTH và dạy học phân hóa của GV trung học phổ thông tại thành phố Hồ Chí Minh” của tác giả Phạm Thị Lan Phượng. Trong mục tiêu giáo dục các môn học chương trình tổng thể cũng như mục tiêu giáo dục Toán học ở các cấp học đã nhấn mạnh quan điểm DHTH, hướng việc dạy học môn Toán ở trường phổ thông nói chung, trường Trung học cơ sở (THCS) nói riêng vào dạy học theo hướng tích hợp. Tuy nhiên, để thực hiện dạy học tích hợp ở trường THCS đòi hỏi phải chuẩn bị tiềm năng cho GV sẵn sàng đáp ứng mục tiêu đặt ra.
Những vấn đề cụ thể liên quan như vậy bao gồm: GV cần nắm nội dung tích hợp trong nội bộ môn học, xác lập mối quan hệ giữa các khái niệm, định lý, quy tắc, mối quan hệ giữa các chương mục khác nhau của môn Toán, tạo tiềm năng cho HS huy động nhiều kiến thức khác nhau trong cùng một môn học để giải quyết một vấn đề Toán học nào đó. 1 Cần trang bị cho GV kiến thức về tích hợp liên môn, làm sáng tỏ các định hướng chung về một nội dung dạy học, biết vận dụng kiến thức môn Toán nói chung vào việc nghiên cứu các nội dung của môn học khác như Vật lý, Hóa học, Sinh học… đặc biệt người GV cần nắm được tư tưởng bao quát của việc vận dụng kiến thức Toán học vào các môn học nói trên, những tư tưởng như vậy liên quan với việc chuyển thể các nội dung Vật lý, Công Nghệ… sang ngôn ngữ, ký hiệu Toán học để từ đó giải thích các hiện tượng nhờ sử dụng công cụ Toán học. Người GV cần nắm được tư tưởng của tích hợp xuyên môn cho những vấn đề xuyên suốt từ Tiểu học cho đến THCS và chuẩn bị tư tưởng tích hợp từ THCS đến trung học phổ thông (THPT). Đồng thời làm sáng tỏ tư tưởng kết nối các nội dung Toán học với thực tiễn.
Hiện nay, vấn đề tích hợp ở THCS mới được triển khai ở lớp đầu cấp mà chưa được triển khai đại trà.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hiệu (2022). Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/day-hoc-hinh-hoc-thcs-tich-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS KHGD: Dạy học hình học THCS cuối cấp theo hướng tích hợp. Nâng cao năng lực tư duy, giải quyết vấn đề cho học sinh.
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán học. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học Hình học THCS theo hướng tích hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.