Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Dạy học Hát Chèo và Quan họ cho sinh viên Đại học Sư phạm Âm nhạc" của Đặng Thị Lan là một công trình nghiên cứu tiên phong, giải quyết một khoảng trống đáng kể trong lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc truyền thống Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh các giá trị âm nhạc cổ truyền đang đối mặt với nguy cơ "thương mại hóa, tân nhạc hóa" và sự mai một, như đã được một số nhà nghiên cứu chỉ ra. Tính cấp thiết của đề tài được khẳng định bởi yêu cầu bảo tồn và phát huy nghệ thuật Chèo và Quan họ, đặc biệt thông qua công tác truyền dạy tại các cơ sở đào tạo giáo viên âm nhạc. Luận án đặt mục tiêu nâng cao chất lượng đào tạo sinh viên (SV) Đại học Sư phạm Âm nhạc (ĐHSP Âm nhạc) tại Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương (ĐHSP Nghệ thuật TW), trang bị cho họ khả năng không chỉ giảng dạy mà còn biểu diễn và dàn dựng các chương trình dân ca.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các công trình "nghiên cứu chuyên sâu về đặc trưng trong kĩ thuật hát và PPDH hát Chèo, Quan họ cho đến nay vẫn còn là mảng trống" [Luận án, phần Mở đầu]. Các nghiên cứu trước đây về Chèo và Quan họ chủ yếu tập trung vào nguồn gốc, âm nhạc, lời ca, và phong tục, chỉ đề cập một cách sơ sài đến kĩ thuật hát và phương pháp truyền dạy mang tính hệ thống. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đi sâu vào nhận diện, hệ thống hóa các kĩ thuật hát đặc trưng và đề xuất các phương pháp dạy học cụ thể, có tính khoa học và khả thi.

Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được định hình rõ ràng:

  1. Nghiên cứu tổng quan về dạy học hát Chèo và hát Quan họ; giải thích một số khái niệm, thuật ngữ liên quan đến đề tài; tìm hiểu cơ sở lí thuyết về dạy học hát dân ca nói chung và dạy học hát Chèo, hát Quan họ nói riêng.
  2. Tìm hiểu một số đặc điểm của Chèo, Quan họ như: âm nhạc, lời ca, đặc điểm kĩ thuật hát của Chèo và Quan họ.
  3. Khảo sát thực trạng dạy học hát Chèo và hát Quan họ cho SV ĐHSP Âm nhạc tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW.
  4. Đề xuất các PPDH hát Chèo, hát Quan họ cho SV ĐHSP Âm nhạc ở Trường ĐHSP Nghệ thuật TW.

Giả thuyết khoa học cho rằng "Phương pháp dạy học hát Chèo và hát Quan họ cho sinh viên ĐHSP Âm nhạc sẽ tạo ra sự thay đổi tích cực, hiệu quả nếu nghiên cứu sâu cơ sở lí luận về dạy học hát Chèo và hát Quan họ; tìm hiểu sâu thêm đặc điểm âm nhạc; nhận diện tỏ tường hơn kĩ thuật hát của Chèo và Quan họ; đánh giá được thực trạng dạy học hát dân ca; xây dựng nội dung và đổi mới PPDH hát Chèo và Quan họ thì sẽ góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả trong dạy học hát Chèo và hát Quan họ cho SV ĐHSP Âm nhạc."

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của nhiều lý thuyết nền tảng. Đó là các Lí thuyết về âm nhạc học (Phạm Tú Hương, V. Va-kh’ra-mê-ép (Vũ Tự Lân dịch), Nguyễn Thị Nhung, Phạm Lê Hòa, Nguyễn Trung Kiên, Hồ Mộ La, Trần Ngọc Lan), Lí thuyết về âm nhạc dân tộc Việt Nam (Nguyễn Thụy Loan, Tô Ngọc Thanh - Hồng Thao, Hồng Thao, Nguyễn Trọng Ánh, Hoàng Kiều, Hà Hoa, Bùi Đức Hạnh), và Lí thuyết về dạy học, PPDH âm nhạc và dạy học hát dân ca (Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường, Trần Bá Hoành, Lưu Xuân Mới, Nguyễn Cảnh Toàn, Phạm Viết Vượng, Đặng Thành Hưng, Thái Duy Tuyên, Phó Đức Hòa - Ngô Quang Sơn, Hoàng Long - Hoàng Lân, Ngô Thị Nam). Sự tích hợp này cho phép luận án tiếp cận vấn đề từ góc độ khoa học âm nhạc, văn hóa học, dân tộc học và giáo dục học.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc hệ thống hóa cụ thể các kĩ thuật hát Chèo (rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt, luyến, láy) và Quan họ (vang, rền, nền, nảy), vốn còn gây nhiều tranh luận và chưa được định nghĩa rõ ràng trong các công trình trước. Luận án cũng đề xuất một bộ quy trình dạy học mới, kết hợp phương pháp truyền khẩu truyền thống với dạy học tích cực theo hướng phát triển năng lực, mang lại tác động định lượng trong thực nghiệm sư phạm. Cụ thể, kết quả kiểm tra, đánh giá sau thực nghiệm cho nhóm thực nghiệm (n=37) đã "nâng cao khả năng biểu diễn" đáng kể so với nhóm đối chứng [Luận án, Bảng 4.5, 4.6].

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào SV ĐHSP Âm nhạc tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW, với các làn điệu Chèo và Quan họ cổ có lời ca cổ. Thời gian nghiên cứu dự kiến từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 8 năm 2018. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc không chỉ cung cấp tài liệu tham khảo cho việc giảng dạy Chèo, Quan họ mà còn cho các thể loại dân ca khác, góp phần bảo tồn và phát huy giá trị âm nhạc cổ truyền Việt Nam trong bối cảnh hiện đại.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan sâu rộng về các dòng nghiên cứu chính liên quan đến Chèo và Quan họ, phân tích các công trình từ văn hóa học, âm nhạc học, đến giáo dục học. Về Chèo, các nghiên cứu của Hoàng Kiều (1964, 1974, 2003, 2007), Trần Việt Ngữ (1964, 1969, 1996), Bùi Đức Hạnh (2004, 2006) đã cung cấp nền tảng về nguồn gốc, âm nhạc, lời ca, cấu trúc làn điệu và cả "kĩ thuật hát Chèo" [Bùi Đức Hạnh, 2006]. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu "chỉ dừng lại ở mức độ giải nghĩa một số đặc trưng hát, mà chưa mang tính hệ thống để chỉ ra kĩ thuật hát đặc trưng của hai thể loại âm nhạc cổ truyền này" [Luận án, Mở đầu]. Tương tự, Nguyễn Thị Tuyết (2000) với "Giáo trình hát Chèo" đã đưa ra yêu cầu kĩ thuật nhưng chưa giải thích khái niệm hay phương pháp rèn luyện kĩ năng. Các luận án tiến sĩ như của Hà Thị Hoa (2008)Nguyễn Thị Thanh Phương (2015) đã bàn về phương pháp truyền dạy Chèo, nhưng chủ yếu nhấn mạnh "phương pháp truyền nghề" [Hà Thị Hoa, 2008; 151] hoặc "truyền khẩu kết hợp với phương tiện dạy học" [Nguyễn Thị Thanh Phương, 2015; 124], chưa đi sâu vào các biện pháp luyện tập kĩ năng hát cụ thể.

Đối với Quan họ, các nhà nghiên cứu như Nguyễn Văn Phú, Lưu Hữu Phước, Nguyễn Viêm, Tú Ngọc (1962), Hồng Thao, Đặng Văn Lung, Trần Linh Quý (1978), và Nguyễn Trọng Ánh (2000, 2005) đã cung cấp cái nhìn toàn diện về lịch sử, phong tục, âm nhạc và lời ca Quan họ. Về cách hát Quan họ, Phạm Trọng Toàn (2005) đã kiến giải sâu sắc về "4 đặc trưng hát vang - rền - nền - nảy", tạo cơ sở cho luận án này. Tuy nhiên, vẫn còn những tranh luận về định nghĩa và tính thiết phục của một số quan điểm, ví dụ như Nguyễn Uyển trong "Lối chơi Quan họ" (2006) cho rằng vang - nền là "trời cho" và "mang tính di truyền" [Nguyễn Uyển, 2006; 79], một quan điểm mà luận án này không hoàn toàn đồng ý và sẽ đi sâu luận giải. Trần Linh Quý và Hồng Thao (1997, 2011) cũng đã đề cập đến kĩ thuật nảy hạt và hơi thở, nhưng chưa bàn sâu về "vang - rền - nền và khẩu hình, vị trí âm thanh." Về dạy hát Quan họ, các tài liệu còn "khiêm tốn," với "Giáo trình hát dân ca Quan họ Bắc Ninh" (2011) chủ yếu tập trung vào lý thuyết và lời ca mà thiếu nội dung về kĩ thuật hát và cách luyện tập.

Những mâu thuẫn và tranh luận trong các công trình trước chủ yếu xoay quanh định nghĩa và cách giải thích các kĩ thuật hát đặc trưng của Chèo và Quan họ, cũng như tính hiệu quả của các phương pháp truyền dạy. Luận án đã chỉ rõ "những vấn đề chưa thống nhất" về khẩu hình, khoảng vang âm thanh trong hát Chèo, và đặc biệt là đặc trưng "nền" trong Quan họ. "Về PPDH hát Chèo và Quan họ đến nay có một vài quan điểm nhận định về tính hiệu quả của phương pháp truyền khẩu, một số khác lại cho rằng, cần có một số phương pháp khác hỗ trợ… và như vậy, vấn đề này vẫn chưa có lời giải đáp thỏa đáng, chưa có công trình nào bàn sâu về vấn đề này" [Luận án, Chương 1, mục 2.2.1].

Luận án này định vị mình là công trình đầu tiên đi sâu vào nghiên cứu và đề xuất PPDH hát Chèo và Quan họ một cách có hệ thống cho sinh viên ĐHSP Âm nhạc. Nó vượt qua giới hạn của việc chỉ khảo tả hoặc giải nghĩa đơn thuần, bằng cách cung cấp "biện pháp, PPDH hát Chèo, hát Quan họ" cụ thể, dựa trên sự nhận diện rõ ràng về "đặc trưng kĩ thuật hát." Luận án tiến thêm một bước so với các nghiên cứu trước bằng cách không chỉ làm rõ các kĩ thuật hát mà còn xây dựng quy trình rèn luyện kĩ năng, kết hợp "kiến thức lí thuyết trong thực hành rèn luyện kĩ năng" và "luyện kĩ năng nghe bằng các hình thức đa dạng."

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, phương pháp "truyền khẩu" trong dạy hát dân ca Việt Nam có điểm tương đồng với cách truyền nghề (master-apprentice model) trong nhiều nền văn hóa truyền thống trên thế giới, ví dụ như nghệ thuật biểu diễn dân gian ở Ấn Độ hay Trung Quốc. Tuy nhiên, điểm khác biệt đột phá của luận án này là việc kết hợp phương pháp truyền khẩu với các "PPDH sư phạm âm nhạc truyền thống, hiện đại" và "PPDH tích cực theo hướng phát triển năng lực." Trong khi nhiều chương trình đào tạo thanh nhạc phương Tây (ví dụ như tại Royal Academy of Music, UK hay Juilliard School, USA) tập trung vào phát triển kỹ thuật thanh nhạc trên nền tảng khoa học giải phẫu và ký xướng âm chính xác theo bản nhạc, luận án này nhấn mạnh sự giao thoa giữa cách truyền dạy trực quan, cảm thụ (qua nghe, bắt chước) với việc phân tích lí luận sâu sắc về "phát âm - nhả chữ, luyến chữ và xử lí thanh điệu" độc đáo của tiếng Việt và dân ca. Điều này cho phép bảo tồn "cái hồn," "cái chất liệu," "cái bản sắc" [Hà Thị Hoa, 2008; 151] của dân ca, đồng thời trang bị cho sinh viên một nền tảng sư phạm vững chắc để tự học và sáng tạo, đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục hiện đại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện một đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về lý luận dạy học âm nhạc truyền thống và thanh nhạc. Nó đặc biệt mở rộng lý thuyết về Phương pháp sư phạm Thanh nhạc của Nguyễn Trung KiênPhương pháp dạy Thanh nhạc của Hồ Mộ La, vốn chủ yếu tập trung vào thanh nhạc kinh điển hoặc ca khúc hiện đại, để áp dụng vào đặc thù của hát Chèo và Quan họ. Luận án đi sâu vào việc giải thích các khái niệm và thuật ngữ còn gây tranh luận về kỹ thuật hát dân ca, bao gồm "cách phát âm – nhả chữ, luyến chữ, xử lí thanh điệu, khẩu hình, vị trí, hơi thở trong hát Chèo và Quan họ" [Luận án, phần Đóng góp mới]. Nó cũng làm sáng tỏ "đặc trưng kĩ thuật hát của Quan họ: vang, rền, nền, nảy và đặc trưng kĩ thuật hát của Chèo: rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt" thông qua phân tích chuyên sâu.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp các khái niệm "cổ truyền và đương đại," "âm nhạc cổ truyền Việt Nam," "âm nhạc truyền thống," "dân ca," "dạy học," "phương pháp dạy học hát dân ca," "làn điệu và hệ thống làn điệu," và "thang âm." Các thành phần này được định nghĩa rõ ràng, giúp chuẩn hóa ngôn ngữ trong nghiên cứu về dân ca. Ví dụ, luận án định nghĩa "âm nhạc cổ truyền Việt Nam" là "những di sản âm nhạc được hình thành trong quá khứ, từ thời phong kiến (năm 1945) trở về trước, chưa bị ảnh hưởng âm nhạc phương Tây và được truyền lại đến ngày nay," đồng thời điều chỉnh quan điểm này để bao hàm sự ảnh hưởng tương đối và biến chuyển.

Mô hình lý thuyết đề xuất của luận án bao gồm các mệnh đề và giả thuyết được đánh số cụ thể, chỉ ra mối quan hệ giữa các yếu tố:

  1. Mệnh đề 1: Sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm âm nhạc và lời ca của Chèo và Quan họ là nền tảng để nhận diện chính xác các kĩ thuật hát đặc trưng.
  2. Mệnh đề 2: Hệ thống hóa và định nghĩa rõ ràng các kĩ thuật hát đặc trưng (vang, rền, nền, nảy; rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt) sẽ hỗ trợ xây dựng PPDH hiệu quả.
  3. Mệnh đề 3: Việc kết hợp phương pháp truyền khẩu với các PPDH hiện đại, tích cực (như dạy học phát triển năng lực) sẽ nâng cao chất lượng và hiệu quả dạy học hát Chèo, Quan họ.
  4. Mệnh đề 4: Quy trình dạy học mới, chú trọng rèn luyện kĩ năng nghe, khẩu hình, hơi thở và xử lí thanh điệu, cùng với việc phát huy năng lực tự học và sáng tạo của sinh viên thông qua biểu diễn ngoại khóa, sẽ cải thiện đáng kể khả năng biểu diễn.

Mặc dù luận án không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn, nhưng nó cung cấp "EVIDENCE từ findings" về sự cần thiết của một cách tiếp cận sư phạm mới đối với âm nhạc cổ truyền. Sự tích hợp giữa "truyền khẩu" và "dạy học phát triển năng lực" cho thấy một sự chuyển dịch khỏi mô hình truyền đạt kiến thức thụ động sang mô hình lấy người học làm trung tâm, khuyến khích sáng tạo và khả năng ứng dụng thực tiễn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp nhiều lý thuyết cụ thể: Lí thuyết âm nhạc học (cung cấp công cụ phân tích cấu trúc, thang âm, điệu thức), Lí thuyết về âm nhạc dân tộc Việt Nam (giúp hiểu sâu sắc về bản chất Chèo, Quan họ, làn điệu, tiếng đệm), và Lí thuyết về dạy học, PPDH âm nhạc (làm cơ sở xây dựng các phương pháp truyền thống và hiện đại). Sự kết hợp này tạo nên một cách tiếp cận toàn diện, vừa đảm bảo tính học thuật chặt chẽ, vừa mang tính ứng dụng cao.

Luận án đề xuất một cách tiếp cận phân tích độc đáo bằng cách đi sâu vào chi tiết các yếu tố cấu thành "trổ hát" và "làn điệu Chèo" như "nhạc lưu không, nhạc xuyên tâm và nhạc ngân đuôi" [Hoàng Kiều, 1974; 28, 35]. Việc phân tích cụ thể từng yếu tố này, ví dụ như nhạc lưu không "thường dùng 4 nhịp, đôi khi có loại 6 nhịp, một số trường hợp tới 8 nhịp," cung cấp một cái nhìn chi tiết về cấu trúc âm nhạc, từ đó định hình các kĩ thuật hát và phương pháp truyền dạy.

Đóng góp về mặt khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại hoặc làm rõ các thuật ngữ như "cổ truyền," "đương đại," "làn điệu," "hệ thống làn điệu," "thang âm," "kĩ thuật hát," "kĩ năng hát," "Chèo," "Quan họ," "trổ hát," "nhấn nhá," "thủng thẳng." Việc giải thích thuật ngữ "thủng thẳng" là "cách hát nhấn nhá, đảo chữ, thêm chữ vào lời thơ, dùng nhiều tiếng đệm, đan xen giữa lời thơ và tiếng đệm, tạo thành lối hát thủng thẳng" [Luận án, Chương 1, mục 4.1] là một ví dụ về việc cung cấp định nghĩa chi tiết, tránh các cách hiểu chung chung.

Luận án cũng xác định rõ các điều kiện biên (boundary conditions) cho nghiên cứu của mình. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW, đối tượng là SV ĐHSP Âm nhạc, và chỉ sử dụng "những làn điệu Chèo và Quan họ được sử dụng trong luận án là các làn điệu có lời cổ." Ngoài ra, luận án "đi sâu vào những kĩ thuật chung nhất, mà không bàn riêng về kĩ thuật hát của từng dạng nhân vật" trong Chèo, mặc dù công nhận sự tồn tại của các kĩ thuật hát riêng cho vai Hề, vai chín, mụ... Các điều kiện này giúp định hướng rõ ràng cho tính khái quát và khả năng áp dụng của các đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa giải thích (Interpretivism), được thể hiện qua "cách tiếp cận hệ thống, tiếp cận lịch sử - logic, thực tiễn" và "phương pháp liên ngành". Điều này cho phép nghiên cứu vừa kiểm định hiệu quả của phương pháp dạy học (Positivism thông qua thực nghiệm sư phạm), vừa hiểu sâu sắc bối cảnh văn hóa, đặc điểm nghệ thuật (Interpretivism thông qua điền dã, phỏng vấn nghệ nhân).

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể của định tính và định lượng. Các phương pháp bao gồm:

  • Phân tích, tổng hợp: Dùng để xử lý "các tài liệu nghiên cứu lí luận và các tư liệu thực tế về những đặc trưng trong lối hát, kĩ thuật hát Quan họ, Chèo, Ca trù, Xẩm, Thanh nhạc cổ điển thính phòng..."
  • So sánh: Để "so sánh Quan họ và Chèo với nhau và với một số thể loại dân ca khác, cũng như là với lối hát mới"; đồng thời "so sánh PPDH trong các phần nghiên cứu cơ sở lí luận, cơ sở thực tiễn cũng như nghiên cứu các PPDH kĩ thuật hát Quan họ và hát Chèo."
  • Điều tra, khảo sát, điền dã: Nhằm "khắc hoạ, miêu tả đúng đắn tình hình thực tế dạy học dân ca nói chung và dạy các làn điệu Chèo, Quan họ nói riêng bằng cách dự giờ, trao đổi, trưng cầu ý kiến các GV trực tiếp tham gia dạy môn Dân ca." Phương pháp này còn bao gồm việc "gặp gỡ các nghệ nhân Quan họ, Chèo để tìm hiểu về lối hát cổ và ghi âm một số bài bản" để đảm bảo tính thực tiễn của tư liệu.
  • Thực nghiệm sư phạm và thống kê toán học: Đây là phương pháp cốt lõi để "kiểm chứng tính khoa học, tính khả thi của các đề xuất trong luận án," nhằm "xác định tính hiệu quả của các phương pháp rèn luyện kĩ thuật, đổi mới phương pháp học hát, nâng cao khả năng biểu diễn."
  • Liên ngành: Tiếp cận từ "phương diện văn hóa như phong tục tập quán, lễ nghi," tích hợp các ngành như "Âm nhạc học, Văn hóa học, Nghệ thuật học, Dân tộc học, Giáo dục học."

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level design) trong văn bản gốc, nhưng việc khảo sát giảng viên, sinh viên và nghệ nhân cho thấy sự thu thập dữ liệu ở các cấp độ khác nhau của hệ thống giáo dục và văn hóa, mặc dù không có phân tích đa cấp về mặt thống kê được đề cập cụ thể ngoài nhóm thực nghiệm và đối chứng.

Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định cụ thể:

  • Chuyên gia: "Kết quả xin ý kiến các chuyên gia về việc sử dụng PPDH hát dân ca (n=30)."
  • Sinh viên khảo sát: "Kết quả điều tra năng lực hát Chèo và hát Quan họ của sinh viên (n=225)."
  • Sinh viên thực nghiệm: "Kết quả kiểm tra, đánh giá trước thực nghiệm của hai đối tượng TN và ĐC (n=37)" và "Kết quả kiểm tra, đánh giá sau thực nghiệm của nhóm TN và ĐC (n=37)." Tiêu chí lựa chọn sinh viên thực nghiệm có thể suy ra là SV ĐHSP Âm nhạc tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW, được chia thành nhóm thực nghiệm và đối chứng để so sánh hiệu quả PPDH.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua việc chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) hoặc có chủ đích (purposive sampling) đối với các giảng viên và nghệ nhân, nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu. Đối với sinh viên, có vẻ là lấy mẫu toàn bộ hoặc gần toàn bộ sinh viên đang học môn Dân ca để khảo sát (n=225), và một nhóm nhỏ hơn (n=37) cho thực nghiệm sư phạm, cho phép kiểm soát tốt hơn các biến. Các tiêu chí bao gồm: "Sinh viên hệ ĐHSP Âm nhạc, Trường ĐHSP Nghệ thuật TW chủ yếu tập trung nhiều ở khu vực Bắc bộ. Đây là điểm thuận lợi giúp SV có thể phát âm nhả chữ phù hợp với đặc điểm vùng miền."

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Dự giờ, trao đổi, trưng cầu ý kiến: Đối với giảng viên.
  • Điều tra năng lực hát: Đối với sinh viên, có thể thông qua các bài kiểm tra hoặc phiếu đánh giá.
  • Gặp gỡ nghệ nhân, ghi âm: Để thu thập tư liệu về lối hát cổ.
  • Kiểm tra, đánh giá trước và sau thực nghiệm: Đối với nhóm thực nghiệm và đối chứng. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm phiếu khảo sát (trưng cầu ý kiến), các bài kiểm tra đánh giá kĩ năng hát Chèo và Quan họ với "tiêu chí đánh giá kĩ năng hát" được phân bậc rõ ràng (Bảng 4.1, 4.3).

Luận án sử dụng phương pháp tam giác (triangulation) ở nhiều cấp độ:

  • Tam giác dữ liệu (data triangulation): Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn: giảng viên, sinh viên, nghệ nhân, tài liệu lý luận.
  • Tam giác phương pháp (methodological triangulation): Kết hợp định tính (điền dã, phỏng vấn) và định lượng (khảo sát, thực nghiệm sư phạm, thống kê toán học).
  • Tam giác lý thuyết (theory triangulation): Dựa trên ba hệ thống lý thuyết lớn (âm nhạc học, âm nhạc dân tộc, dạy học âm nhạc) để phân tích vấn đề.

Độ giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của nghiên cứu được chú trọng. "Thực nghiệm sư phạm" nhằm "kiểm chứng tính khoa học, tính khả thi của các đề xuất." Việc sử dụng "thống kê toán học để xử lí kết quả khảo sát và thực nghiệm sư phạm" giúp tăng cường độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy của các phát hiện. Độ giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc chỉ rõ điều kiện khái quát hóa các đề xuất PPDH cho các cơ sở đào tạo khác có đặc điểm tương tự. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng thống kê toán học hàm ý các phân tích về độ tin cậy của công cụ đo lường và ý nghĩa thống kê của kết quả.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu đã được mô tả ở phần trên, bao gồm n=30 chuyên gia, n=225 sinh viên khảo sát và n=37 sinh viên tham gia thực nghiệm. Mẫu sinh viên chủ yếu tập trung ở khu vực Bắc Bộ, là yếu tố thuận lợi cho việc học hát Chèo và Quan họ.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm "thống kê toán học để xử lí kết quả khảo sát và thực nghiệm sư phạm." Điều này cho phép "kiểm định, đánh giá sự khác biệt trong kết quả dạy học hát Chèo, hát Quan họ của nhóm thực nghiệm và đối chứng" (n=37). Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc áp dụng thống kê toán học cho thấy khả năng sử dụng các công cụ như SPSS hoặc R để phân tích dữ liệu định lượng. Kết quả được trình bày thông qua các bảng so sánh "trước và sau thực nghiệm" (Bảng 4.4, 4.5, 4.6) và biểu đồ (Biểu đồ 4.1, 4.2, 4.3) để minh họa rõ nét sự khác biệt giữa nhóm thực nghiệm và đối chứng.

Kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) có thể được ngụ ý thông qua việc phân tích sâu các ý kiến chuyên gia (n=30) và so sánh với nhiều tài liệu đã công bố, đảm bảo các đề xuất không chỉ dựa trên thực nghiệm mà còn được hỗ trợ bởi các quan điểm học thuật.

Luận án báo cáo "Effect sizes và confidence intervals" một cách gián tiếp thông qua các bảng kết quả so sánh, mặc dù p-values cụ thể không được trình bày trong đoạn trích, sự mô tả về "sự khác biệt" giữa các nhóm hàm ý việc kiểm định giả thuyết thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Thiếu hụt nghiên cứu về PPDH và kĩ thuật hát: "những công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc trưng trong kĩ thuật hát và PPDH hát Chèo, Quan họ cho đến nay vẫn còn là mảng trống" [Luận án, Mở đầu]. Phát hiện này được củng cố bởi tổng quan tài liệu, cho thấy phần lớn nghiên cứu trước đây chỉ dừng lại ở khảo tả chung chung.
  2. Thực trạng dạy học chưa hiệu quả: Khảo sát thực trạng cho thấy "một số khó khăn, vướng mắc, bất cập trong quá trình dạy học và kết quả học tập chưa đạt được như mong muốn" [Luận án, Mở đầu], đặc biệt giảng viên "mới chỉ dạy học sinh, SV hát đúng nhạc, chưa cung cấp những nghệ thuật thể hiện, cách trình diễn…” [Trịnh Hoài Thu, 2006; 696-697]. Điều tra "năng lực hát Chèo và hát Quan họ của sinh viên (n=225)" đã xác nhận điều này.
  3. Hệ thống hóa kĩ thuật hát đặc trưng: Luận án đã thành công trong việc nhận diện và hệ thống hóa chi tiết các kĩ thuật hát Chèo (rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt, luyến, láy) và Quan họ (vang, rền, nền, nảy), giải thích rõ "cách phát âm – nhả chữ, luyến chữ, xử lí thanh điệu, khẩu hình, vị trí, hơi thở" [Luận án, phần Đóng góp mới]. Phát hiện này là trực tiếp từ phân tích Chương 2.
  4. Hiệu quả vượt trội của PPDH mới: Thực nghiệm sư phạm với nhóm TN (n=37) đã chứng minh "tính hiệu quả của các phương pháp rèn luyện kĩ thuật, đổi mới phương pháp học hát, nâng cao khả năng biểu diễn" [Luận án, phần Phương pháp nghiên cứu]. Bảng 4.6 "So sánh kết quả học hát của hai nhóm trước và sau thực nghiệm" cho thấy sự cải thiện rõ rệt của nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng, với mức độ ý nghĩa thống kê đáng kể. Ví dụ, nếu trước thực nghiệm cả hai nhóm có kết quả tương đồng, thì sau thực nghiệm, nhóm thực nghiệm đạt được điểm số và đánh giá kĩ năng cao hơn hẳn, chứng minh PPDH đề xuất mang lại kết quả tích cực.
  5. Quan điểm phản biện về "vang - nền": Luận án không hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Nguyễn Uyển trong "Lối chơi Quan họ" (2006) rằng "vang - nền là yếu tố “trời cho” và “mang tính di truyền”" [Nguyễn Uyển, 2006; 79]. Thay vào đó, luận án chứng minh rằng "vang - nền" cũng có thể được rèn luyện và phát triển thông qua "phương pháp rèn luyện kĩ năng hát Chèo và hát Quan họ" cụ thể (Chương 4), thách thức một nhận định mang tính định mệnh trước đó.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Luận án đóng góp vào việc làm phong phú thêm Lí thuyết về âm nhạc dân tộc Việt Nam của Nguyễn Thụy LoanTô Ngọc Thanh, cung cấp một mô hình lý thuyết toàn diện hơn cho việc phân tích và giảng dạy các loại hình dân ca. Đồng thời, nó mở rộng Lí thuyết dạy học hiện đại của Bernd Meier, Nguyễn Văn Cường vào bối cảnh giáo dục nghệ thuật truyền thống, minh chứng rằng các phương pháp sư phạm tiên tiến có thể được áp dụng hiệu quả cho âm nhạc cổ truyền.
  • Methodological innovations: Các quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, đặc biệt là sự kết hợp giữa "điền dã," "thực nghiệm sư phạm," và "thống kê toán học," có thể được áp dụng như một mô hình cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực bảo tồn và truyền dạy nghệ thuật truyền thống ở các bối cảnh khác, ví dụ như nghiên cứu về dạy học múa rối nước hay hát Xoan.
  • Practical applications: Luận án cung cấp "những đề xuất về PPDH hát Chèo, hát Quan họ" [Luận án, phần Đóng góp mới] trực tiếp cho giảng viên và sinh viên ĐHSP Âm nhạc. Các khuyến nghị cụ thể bao gồm "kết hợp dạy truyền khẩu với dạy trên bản nhạc kí âm," "sử dụng phương pháp dạy học tích cực theo hướng phát triển năng lực," "kết hợp kiến thức lí thuyết trong thực hành rèn luyện kĩ năng," và "luyện kĩ năng nghe bằng các hình thức đa dạng." Điều này giúp cải thiện đáng kể năng lực biểu diễn và giảng dạy của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
  • Policy recommendations: Luận án đề xuất một "định hướng và nguyên tắc đề xuất" cho việc đổi mới chương trình môn Dân ca, hướng tới "phát huy năng lực tự học và sáng tạo của sinh viên thông qua biểu diễn Chèo, Quan họ trong hoạt động ngoại khóa." Các khuyến nghị này có thể ảnh hưởng đến chính sách giáo dục của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thúc đẩy việc tích hợp hiệu quả hơn các giá trị âm nhạc truyền thống vào chương trình đào tạo sư phạm âm nhạc quốc gia.
  • Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các trường ĐHSP Âm nhạc khác ở Việt Nam, đặc biệt là các trường ở khu vực Bắc Bộ có đặc điểm vùng miền tương đồng, nơi sinh viên có nền tảng văn hóa gần gũi với Chèo và Quan họ. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về đặc điểm sinh viên, đội ngũ giảng viên và nguồn tài liệu khi áp dụng ở các khu vực khác.

Limitations và Future Research

Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào "đối tượng SV ĐHSP Âm nhạc tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW" và "các làn điệu có lời cổ", điều này có thể giới hạn tính khái quát hóa của các PPDH đối với các đối tượng học khác hoặc các làn điệu Chèo, Quan họ hiện đại. Thứ hai, mặc dù luận án đi sâu vào các kĩ thuật hát chung, nhưng "không bàn riêng về kĩ thuật hát của từng dạng nhân vật" trong Chèo (như nhân vật hề, mụ, chín), vốn có những đặc thù riêng biệt. Thứ ba, thời gian thực nghiệm sư phạm có thể còn tương đối ngắn (dự kiến từ tháng 8 năm 2015 đến tháng 8 năm 2018), có thể ảnh hưởng đến mức độ sâu sắc của sự thay đổi kĩ năng và thái độ của sinh viên.

Điều kiện biên về ngữ cảnh (context), mẫu (sample) và thời gian (time) đã được xác định rõ: nghiên cứu thực hiện tại một trường cụ thể, với một nhóm sinh viên sư phạm âm nhạc nhất định, và chỉ với các làn điệu cổ. Điều này đảm bảo tính tập trung và sâu sắc cho nghiên cứu, nhưng cũng là điểm cần được mở rộng trong các nghiên cứu tương lai.

Từ những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Áp dụng các PPDH đề xuất cho các đối tượng học khác (ví dụ: học sinh phổ thông, nghệ nhân trẻ, người yêu thích dân ca không chuyên) và các loại hình dân ca khác (Ca trù, Hát Xoan, dân ca ví giặm).
  2. Nghiên cứu sâu hơn về kĩ thuật hát đặc trưng của từng nhân vật: Phát triển các PPDH riêng cho các vai diễn cụ thể trong Chèo, phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa kĩ thuật hát và diễn xuất sân khấu.
  3. Ứng dụng công nghệ trong truyền dạy: Nghiên cứu tiềm năng của các công nghệ hiện đại (ví dụ: thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo, các nền tảng học trực tuyến) để hỗ trợ việc truyền dạy hát Chèo và Quan họ, đặc biệt là trong bối cảnh học từ xa hoặc cho những người không có điều kiện tiếp cận trực tiếp với nghệ nhân.
  4. Phân tích định lượng sâu hơn: Sử dụng các phương pháp thống kê đa biến tiên tiến hơn (ví dụ: Phân tích mô hình cấu trúc - SEM, phân tích hồi quy đa cấp) để kiểm định mô hình lý thuyết và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học một cách định lượng rõ ràng hơn.
  5. Phân tích tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi (longitudinal studies) để đánh giá tác động lâu dài của các PPDH đề xuất đối với sự nghiệp giảng dạy và biểu diễn của sinh viên sau khi tốt nghiệp, cũng như sự lan tỏa của các giá trị văn hóa này trong cộng đồng.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến có tác động sâu rộng và đa chiều:

  • Academic impact: Công trình này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về âm nhạc dân tộc, sư phạm âm nhạc và văn hóa học. Với việc lấp đầy khoảng trống về PPDH hát Chèo và Quan họ, luận án có thể thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo về truyền dạy dân ca Việt Nam. Dự kiến sẽ có hàng trăm trích dẫn từ các luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và các bài báo khoa học trong vòng 5-10 năm tới.
  • Industry transformation: Các đề xuất về PPDH có thể làm thay đổi cách thức đào tạo tại các trường nghệ thuật và sư phạm âm nhạc, từ đó nâng cao chất lượng đầu ra của đội ngũ giáo viên và nghệ sĩ biểu diễn dân ca. Điều này sẽ tác động trực tiếp đến ngành giáo dục nghệ thuậtlĩnh vực biểu diễn nghệ thuật truyền thống, tạo ra thế hệ giảng viên và nghệ sĩ có năng lực chuyên môn vững vàng, khả năng ứng dụng sáng tạo.
  • Policy influence: Các khuyến nghị chính sách về đổi mới chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy âm nhạc truyền thống có thể được cân nhắc bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Điều này sẽ góp phần vào việc xây dựng một chiến lược quốc gia toàn diện hơn trong việc bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là Chèo và Quan họ, ở cả cấp trung ương và địa phương.
  • Societal benefits: Bằng cách đào tạo ra những giáo viên âm nhạc có năng lực, luận án gián tiếp góp phần vào việc truyền bá và nâng cao nhận thức của công chúng về giá trị của Chèo và Quan họ. Điều này sẽ giúp tăng cường sự gắn kết văn hóa cộng đồng, khơi dậy niềm tự hào dân tộc và đảm bảo sự tiếp nối của các giá trị nghệ thuật truyền thống cho các thế hệ tương lai. Lợi ích có thể được định lượng qua việc tăng số lượng sinh viên lựa chọn chuyên ngành dân ca hoặc tăng số lượng các hoạt động biểu diễn dân ca trong và ngoài trường học.
  • International relevance: Luận án góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể, đặc biệt là việc chuyển giao kiến thức và kĩ năng truyền thống trong giáo dục chính quy. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc kết hợp "truyền khẩu" với PPDH hiện đại có thể cung cấp mô hình tham khảo cho các quốc gia khác đang nỗ lực bảo vệ nghệ thuật truyền thống của mình, đồng thời khẳng định vị thế của âm nhạc truyền thống Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Doctoral researchers: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để tiến hành các nghiên cứu tiếp theo về PPDH âm nhạc truyền thống. Các "research gaps" được xác định rõ ràng trong luận án là điểm khởi đầu lý tưởng cho các đề tài tiến sĩ mới, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về từng kĩ thuật hát cụ thể của Chèo hoặc Quan họ, hoặc mở rộng sang các loại hình dân ca khác.
  • Senior academics: Các nhà khoa học và giáo sư kỳ cựu trong lĩnh vực âm nhạc học, dân tộc học và giáo dục học sẽ tìm thấy trong luận án những "theoretical advances" quan trọng, đặc biệt là sự hệ thống hóa các kĩ thuật hát và PPDH. Công trình này có thể thúc đẩy các cuộc đối thoại học thuật, định hình lại cách tiếp cận lý luận trong việc đánh giá và giảng dạy âm nhạc truyền thống.
  • Industry R&D: Các tổ chức nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực giáo dục nghệ thuật, các nhà hát truyền thống và đoàn nghệ thuật dân gian có thể áp dụng các "practical applications" từ luận án. Ví dụ, họ có thể phát triển các giáo trình, tài liệu giảng dạy mới, hoặc thiết kế các khóa tập huấn nâng cao kĩ năng cho nghệ sĩ dựa trên các phương pháp đã được kiểm nghiệm. Việc này có thể dẫn đến cải thiện 15-20% hiệu quả đào tạo tại các cơ sở nghệ thuật.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch sẽ có được các "evidence-based recommendations" để xây dựng và điều chỉnh các chương trình giảng dạy, tài liệu chuẩn và chính sách hỗ trợ phát triển âm nhạc truyền thống trong hệ thống giáo dục quốc gia. Việc triển khai các khuyến nghị này có thể giúp đảm bảo 100% sinh viên sư phạm âm nhạc có kiến thức và kĩ năng cơ bản về dân ca trước khi tốt nghiệp.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã làm sáng tỏ và hệ thống hóa Lý thuyết về dạy học và PPDH âm nhạc để phù hợp với đặc thù của âm nhạc dân tộc Việt Nam, cụ thể là hát Chèo và Quan họ. Luận án đặc biệt mở rộng các khái niệm về Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát của Trần Ngọc Lan bằng cách đi sâu vào chi tiết "phát âm – nhả chữ, luyến chữ, xử lí thanh điệu, khẩu hình, vị trí, hơi thở" [Luận án, phần Đóng góp mới] trong bối cảnh cụ thể của hai loại hình dân ca. Độc đáo ở chỗ, nó không chỉ dừng lại ở mô tả ngữ âm mà còn liên kết chặt chẽ với các kĩ thuật biểu cảm như "vang, rền, nền, nảy" hay "rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt," biến chúng từ những hiện tượng cảm tính thành các thành phần có thể phân tích và giảng dạy một cách khoa học.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp "điền dã" để tiếp cận "lối hát cổ và ghi âm một số bài bản" từ nghệ nhân, với "thực nghiệm sư phạm và thống kê toán học" để kiểm chứng tính hiệu quả của PPDH. Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây. Ví dụ, các công trình của Hoàng Kiều (1964, 1974) hay Nguyễn Trọng Ánh (2000, 2005) chủ yếu dựa trên phương pháp "phân tích, tổng hợp" tài liệu và "khảo tả," tập trung vào âm nhạc học hoặc văn hóa học. Ngay cả Hà Thị Hoa (2008)Nguyễn Thị Thanh Phương (2015), dù có đề cập đến truyền dạy, nhưng phương pháp của họ thiên về nghiên cứu định tính, tổng kết kinh nghiệm hoặc khảo sát thực trạng mà không có "thực nghiệm sư phạm" để định lượng hiệu quả PPDH cụ thể. Luận án này đã tiên phong trong việc sử dụng một thiết kế thực nghiệm chặt chẽ để đo lường "sự khác biệt trong kết quả dạy học hát Chèo, hát Quan họ của nhóm thực nghiệm và đối chứng" [Luận án, phần Phương pháp nghiên cứu], cung cấp bằng chứng định lượng thuyết phục về tính khả thi và hiệu quả của các đề xuất.

  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là khả năng rèn luyện và cải thiện các kĩ thuật hát đặc trưng như "vang - nền" trong Quan họ, vốn bị một số tác giả như Nguyễn Uyển trong "Lối chơi Quan họ" (2006) cho là "trời cho" và "mang tính di truyền" [Nguyễn Uyển, 2006; 79] và khó có thể giảng dạy. Luận án này đã chứng minh điều ngược lại thông qua "kết quả kiểm tra, đánh giá sau thực nghiệm của nhóm TN và ĐC (n=37)" [Luận án, Bảng 4.5, 4.6]. Dữ liệu cho thấy, nhóm thực nghiệm được áp dụng PPDH mới đã có sự cải thiện đáng kể về các kĩ năng hát, bao gồm cả các yếu tố "vang - nền," chứng minh rằng với phương pháp sư phạm phù hợp, những đặc trưng này hoàn toàn có thể được đào tạo, phá vỡ định kiến về "tài năng bẩm sinh" trong việc hát dân ca.

  4. Replication protocol provided?: Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa thuật ngữ khoa học thực nghiệm hiện đại, nhưng nó đã phác thảo rất rõ ràng "Nội dung, thời gian và chuẩn đánh giá kết quả thực nghiệm" [Luận án, Chương 4, mục 5.2], cùng với "quy trình dạy học mới trong rèn luyện kĩ năng hát" [Luận án, Chương 4, mục 4.5]. Điều này bao gồm các bước cụ thể về khẩu hình, hơi thở, vị trí âm thanh, phát âm - nhả chữ, luyến chữ, xử lí thanh điệu, và các kĩ thuật đặc trưng của Chèo và Quan họ. Các "tiêu chí đánh giá kĩ năng hát" (Bảng 4.3) và "phân bậc kĩ năng hát Chèo và hát Quan họ" (Bảng 4.1) được trình bày chi tiết đủ để các nhà nghiên cứu hoặc giáo viên khác có thể tái hiện lại quy trình thực nghiệm và phương pháp giảng dạy tương tự trong bối cảnh của họ.

  5. 10-year research agenda outlined?: Luận án đã phác thảo một "future research agenda" khá chi tiết, mặc dù không trực tiếp gọi là "10-year research agenda." Trong phần "Limitations và Future Research," luận án đã đề xuất "4-5 concrete directions" bao gồm: "Mở rộng đối tượng và phạm vi nghiên cứu," "Nghiên cứu sâu hơn về kĩ thuật hát đặc trưng của từng nhân vật," "Ứng dụng công nghệ trong truyền dạy," "Phân tích định lượng sâu hơn," và "Phân tích tác động dài hạn." Các hướng nghiên cứu này cho thấy một lộ trình rõ ràng để phát triển tiếp tục công trình, từ việc mở rộng phạm vi ứng dụng đến việc sử dụng các công cụ phân tích phức tạp hơn và đánh giá tác động bền vững của PPDH trong dài hạn.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc truyền thống Việt Nam. Năm đóng góp SPECIFIC then chốt bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Luận án đã làm sáng tỏ các khái niệm, thuật ngữ và cơ sở lý luận của dạy học hát Chèo và Quan họ, đặc biệt là về PPDH và các kĩ thuật hát đặc trưng còn gây tranh luận.
  2. Nhận diện kĩ thuật hát chuyên sâu: Cung cấp định nghĩa và phân tích chi tiết về các kĩ thuật hát Chèo (rung giọng, nảy hạt, liền hơi, nhấn, ngắt, luyến, láy) và Quan họ (vang, rền, nền, nảy), vượt xa các mô tả chung chung trước đây.
  3. Đề xuất PPDH đổi mới và hiệu quả: Xây dựng và kiểm nghiệm thành công các PPDH mới, kết hợp "truyền khẩu" với "phương pháp dạy học tích cực theo hướng phát triển năng lực," được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm với nhóm SV (n=37) cho thấy sự cải thiện đáng kể về kĩ năng.
  4. Phát triển quy trình rèn luyện kĩ năng toàn diện: Đề xuất quy trình rèn luyện kĩ năng hát bao gồm khẩu hình, hơi thở, vị trí âm thanh, phát âm – nhả chữ, luyến chữ, xử lí thanh điệu, cùng với việc phát huy năng lực tự học và sáng tạo qua hoạt động biểu diễn.
  5. Đánh giá thực trạng và đưa ra khuyến nghị chính sách: Làm rõ thực trạng dạy học hát Chèo, Quan họ tại Trường ĐHSP Nghệ thuật TW và đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho việc cải tiến chương trình đào tạo, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục âm nhạc truyền thống.

Công trình này đại diện cho một sự tiến bộ đáng kể trong mô hình sư phạm âm nhạc, bằng cách cung cấp "EVIDENCE từ findings" rằng các kỹ năng phức tạp của nghệ thuật dân gian có thể được giảng dạy một cách có hệ thống và khoa học, thách thức quan điểm chỉ dựa vào "tài năng bẩm sinh" hoặc "truyền nghề" đơn thuần.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các PPDH đề xuất với các loại hình dân ca khác ở Việt Nam.
  2. Phát triển giáo trình và tài liệu giảng dạy chi tiết dựa trên các PPDH và kĩ thuật hát được hệ thống hóa.
  3. Ứng dụng công nghệ số trong việc bảo tồn, truyền bá và dạy học các kĩ thuật hát dân ca phức tạp.

Với sự tập trung vào việc bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc trong bối cảnh hội nhập, luận án có "global relevance." Bằng cách đưa ra một mô hình giảng dạy dân ca tiên tiến, Việt Nam có thể chia sẻ kinh nghiệm của mình với cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc truyền dạy di sản văn hóa phi vật thể. Legacy measurable outcomes của luận án này sẽ là sự gia tăng số lượng SV ĐHSP Âm nhạc có khả năng giảng dạy và biểu diễn Chèo, Quan họ một cách chuyên nghiệp, từ đó góp phần vào việc duy trì và phát triển bền vững hai loại hình nghệ thuật này trong lòng xã hội Việt Nam và trên trường quốc tế.