Luận án tiến sĩ: Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý - ĐH Sư phạm Thái Nguyên
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sử dụng vật lý.
Năm xuất bản
Số trang
317
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết chuyển vị didactic trong dạy học Vật lý
- Số trang:
- 317 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Vân
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết chuyển vị didactic trong dạy học Vật lý
Lý thuyết chuyển vị didactic đóng vai trò nền tảng trong giáo dục hiện đại. Quá trình này giải thích sự biến đổi từ tri thức hàn lâm sang tri thức trường học. Trong giáo dục môn Vật lý, chuyển vị didactic giúp chuẩn hóa hệ thống kiến thức khoa học. Người dạy cần hiểu rõ bản chất của từng nấc thang chuyển vị. Mục tiêu trọng tâm là giữ vững tính đúng đắn khoa học, đồng thời phù hợp với nhận thức của học sinh. Chuyển vị didactic trong dạy học Vật lý đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy vật lý và phương pháp luận giáo dục. Việc nắm vững lý thuyết này giúp thiết kế bài học hiệu quả và logic hơn. Sinh viên ngành sư phạm cần được trang bị nền tảng lý thuyết này từ sớm. Điều này xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp giảng dạy tương lai.
1.1. Bản chất lý thuyết chuyển vị didactic Yves Chevallard
Lý thuyết chuyển vị didactic Yves Chevallard ra đời từ đầu thập niên 1980. Thuyết này mô tả hành trình thích nghi của tri thức khoa học vào môi trường giáo dục. Tri thức không thể truyền thụ nguyên bản từ phòng thí nghiệm vào lớp học phổ thông. Tri thức cần trải qua quá trình chọn lọc, tái cấu trúc và đơn giản hóa. Chevallard phân chia quá trình này thành chuyển vị bên ngoài và chuyển vị bên trong. Chuyển vị bên ngoài diễn ra ở cấp độ xây dựng chương trình và biên soạn sách giáo khoa. Chuyển vị bên trong do giáo viên trực tiếp thực hiện trong từng tiết học. Hiểu rõ lý thuyết giúp giáo viên nhận diện được khoảng cách giữa khoa học thuần túy và kiến thức học đường. Đây là công cụ tư duy đắc lực để đổi mới phương pháp dạy học Vật lý.
1.2. Mối quan hệ giữa tri thức khoa học và tri thức dạy học
Mối quan hệ giữa tri thức khoa học và tri thức dạy học mang tính biện chứng sâu sắc. Tri thức khoa học đại diện cho các phát minh, định luật và nguyên lý khách quan. Tri thức này thường phức tạp, trừu tượng và gắn liền với toán học cao cấp. Ngược lại, tri thức dạy học được thiết kế nhằm phục vụ mục tiêu giáo dục phổ thông. Nội dung được tinh giản để phù hợp với tâm sinh lý và trình độ nhận thức của lứa tuổi. Quá trình biến đổi này đòi hỏi việc xử lý sư phạm nội dung kiến thức Vật lý một cách khoa học. Giáo viên không làm thay đổi bản chất chân lý vật lý nhưng làm cho kiến thức trở nên trực quan, dễ tiếp thu. Sự dung hòa này giúp phát triển tư duy khoa học cho người học.
1.3. Phân cấp từ tri thức uyên bác đến tri thức được dạy
Hệ thống tri thức trong giáo dục trải qua ba mắt xích căn bản. Điểm khởi đầu là tri thức uyên bác savoir savant do các nhà khoa học sáng tạo. Mắt xích thứ hai là tri thức cần dạy savoir à enseigner được quy định trong chương trình chuẩn và sách giáo khoa. Mắt xích thứ ba là tri thức được dạy savoir enseigné do giáo viên truyền đạt trực tiếp trên lớp. Cuối cùng, học sinh tiếp thu và hình thành tri thức đã học. Mỗi bước chuyển đổi đều có nguy cơ làm sai lệch hoặc xơ cứng hóa kiến thức gốc. Nhận diện các cấp độ này giúp sinh viên sư phạm Vật lý nâng cao ý thức kiểm soát chất lượng dạy học. Việc này đảm bảo bài giảng vừa chính xác về khoa học, vừa sống động trong thực tiễn.
II. Năng lực phân tích chuyển vị didactic ngành Vật lý
Năng lực phân tích chuyển vị didactic là một thành tố cốt lõi trong năng lực sư phạm môn Vật lý. Năng lực này thể hiện khả năng hiểu sâu sắc tiến trình chuyển hóa tri thức. Giáo viên sở hữu năng lực này sẽ biết cách giải mã các ẩn ý sư phạm trong chương trình đào tạo. Nhờ đó, người dạy xây dựng được tiến trình dạy học logic và thuyết phục. Việc bồi dưỡng năng lực này cho sinh viên sư phạm giúp nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo tương lai. Quá trình này rèn luyện tư duy phản biện và khả năng nghiên cứu độc lập. Sinh viên học được cách nhìn nhận sách giáo khoa như một công cụ mở, thay vì tiếp thu thụ động. Đây là chìa khóa để triển khai thành công chương trình giáo dục phổ thông mới.
2.1. Cấu trúc năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài
Năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài gồm nhiều năng lực thành tố liên hoàn. Thứ nhất là năng lực phân tích lịch sử hình thành khái niệm vật lý trong khoa học. Thứ hai là năng lực đối chiếu tri thức khoa học với tri thức trong chương trình hiện hành. Thứ ba là năng lực nhận diện các ý đồ sư phạm và giới hạn kiến thức trong tài liệu chuẩn. Thứ tư là năng lực phát hiện những khó khăn nhận thức tiềm ẩn của học sinh khi tiếp cận bài học. Cuối cùng là năng lực đề xuất các giải pháp sư phạm thay thế phù hợp hơn. Cấu trúc năng lực này định hướng cho quá trình đào tạo giáo viên theo chuẩn đầu ra thực chất. Sinh viên nắm vững cấu trúc sẽ tự đánh giá và hoàn thiện chuyên môn hiệu quả.
2.2. Kỹ năng phân tích sách giáo khoa Vật lý phổ thông
Kỹ năng phân tích sách giáo khoa Vật lý phổ thông là biểu hiện cụ thể của năng lực chuyển vị. Sinh viên sư phạm cần xem xét cách trình bày các định luật, hiện tượng và mô hình vật lý. Việc phân tích bao gồm đánh giá chuỗi câu hỏi, thí nghiệm và hệ thống bài tập minh họa. Người học cần làm rõ logic dẫn dắt từ hiện tượng thực nghiệm đến kết luận lý thuyết. Hoạt động này giúp phát hiện những điểm tinh giản hợp lý hoặc những chỗ cắt giảm có thể gây hiểu lầm. Việc mổ xẻ cấu trúc sách giáo khoa rèn luyện kỹ năng sư phạm chuyên sâu. Qua đó, giáo viên tương lai chủ động biên soạn giáo án linh hoạt, sáng tạo và bám sát mục tiêu phát triển phẩm chất người học.
2.3. Quy trình xử lý sư phạm nội dung kiến thức Vật lý
Quy trình xử lý sư phạm nội dung kiến thức Vật lý biến tri thức hàn lâm thành bài giảng hấp dẫn. Quy trình bắt đầu bằng việc xác định bản chất vật lý cốt lõi của khái niệm. Bước tiếp theo là lựa chọn tình huống xuất phát hoặc thí nghiệm mở đầu trực quan. Sau đó, giáo viên xây dựng hệ thống câu hỏi định hướng nhằm dẫn dắt học sinh khám phá. Giáo viên phải dự đoán trước các quan niệm sai lầm phổ biến để kịp thời uốn nắn. Việc sử dụng các mô hình tương tự hoặc thí nghiệm ảo hỗ trợ đắc lực cho bước này. Xử lý sư phạm đúng cách giúp giờ học Vật lý trở nên sinh động, giảm bớt tính trừu tượng và tăng hứng thú học tập cho học sinh.
III. Biện pháp bồi dưỡng chuyển vị didactic trong dạy Vật lý
Biện pháp bồi dưỡng năng lực chuyển vị didactic cần được thiết kế đồng bộ và khoa học. Mô hình bồi dưỡng hiện đại tập trung vào vai trò chủ động của sinh viên sư phạm. Quá trình đào tạo kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết phương pháp dạy học Vật lý và thực hành chuyên môn. Các biện pháp hướng đến việc hình thành kỹ năng nghề nghiệp thực tế thay vì ghi nhớ kiến thức đơn thuần. Giảng viên sư phạm đóng vai trò người thiết kế môi trường và định hướng nhận thức. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật dạy học tích cực kích thích tinh thần tự học của người học. Nhờ đó, sinh viên hình thành thói quen tư duy phản biện đối với mọi nội dung giảng dạy. Hiệu quả đào tạo được nâng cao rõ rệt qua từng học kỳ.
3.1. Xây dựng tài liệu tự học có hướng dẫn theo từng mô đun
Tài liệu tự học có hướng dẫn theo mô đun là công cụ cốt lõi trong bồi dưỡng năng lực chuyển vị. Mỗi mô đun tập trung giải quyết một chủ đề vật lý cụ thể trong chương trình phổ thông. Cấu trúc mô đun gồm mục tiêu năng lực, câu hỏi định hướng, tư liệu khoa học và bài tập thực hành. Tài liệu cung cấp các nguồn trích dẫn lịch sử vật lý để sinh viên truy nguyên nguồn gốc khái niệm. Các chỉ dẫn tự học giúp người học tự phân tích so sánh giữa sách giáo khoa và bản chất khoa học. Phương thức này thúc đẩy tinh thần tự chủ và khả năng nghiên cứu độc lập. Sinh viên chủ động kiểm soát tiến độ học tập và tự đánh giá mức độ tiến bộ của bản thân.
3.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm trong đào tạo sư phạm
Hoạt động trải nghiệm đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết didactic và thực tiễn giảng dạy. Sinh viên sư phạm được trực tiếp thiết kế các trích đoạn bài dạy có vấn đề chuyển vị phức tạp. Các buổi tập giảng vi mô tạo cơ hội thử nghiệm các giải pháp xử lý sư phạm mới. Người học trực tiếp điều khiển thiết bị thí nghiệm, thu thập số liệu và xử lý các tình huống giả định. Sau mỗi tiết dạy thử, cả lớp cùng phân tích sự phù hợp của tri thức được dạy so với tri thức chuẩn. Hoạt động này rèn luyện sự nhạy bén sư phạm và khả năng ứng biến linh hoạt. Trải nghiệm thực tế giúp biến kiến thức lý luận thành kỹ năng nghề vững chắc và tự tin.
3.3. Tăng cường tương tác nhóm bằng kỹ thuật vết dầu loang
Kỹ thuật vết dầu loang là giải pháp hiệu quả nhằm tối ưu hóa hoạt động thảo luận nhóm. Sinh viên bắt đầu làm việc cá nhân để phân tích sâu một trường hợp chuyển vị didactic cụ thể. Sau đó, hai sinh viên ghép cặp để trao đổi và thống nhất quan điểm. Cặp đôi tiếp tục kết hợp thành nhóm bốn người rồi mở rộng ra nhóm lớn toàn bộ lớp học. Quá trình lan tỏa này giúp ý kiến được mài giũa, bổ sung và hoàn thiện liên tục. Kỹ thuật ngăn chặn tình trạng ỷ lại và tạo cơ hội cho mọi sinh viên đều được lên tiếng. Sự va chạm tư duy trong không gian cộng tác nâng cao năng lực phản biện và giải quyết vấn đề sư phạm.
IV. Quy trình đánh giá năng lực chuyển vị didactic môn Vật lý
Quy trình đánh giá năng lực chuyển vị didactic cần đảm bảo tính khách quan, toàn diện và liên tục. Hoạt động đánh giá không chỉ tập trung vào điểm số cuối kỳ mà theo sát cả quá trình học tập. Bộ công cụ đo lường chuẩn xác giúp phản ánh đúng đường phát triển năng lực của sinh viên sư phạm. Các tiêu chí đánh giá gắn liền với các chuẩn đầu ra nghề nghiệp trong giáo dục hiện đại. Giảng viên thu thập minh chứng đa dạng từ sản phẩm tự học, bài tập nhóm đến tiết giảng thực hành. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin phản hồi giá trị để điều chỉnh nội dung và phương pháp đào tạo. Đây là căn cứ quan trọng để nâng cao chuẩn chất lượng đào tạo giáo viên Vật lý.
4.1. Bốn giai đoạn trong quy trình bồi dưỡng và đánh giá
Quy trình bồi dưỡng và đánh giá năng lực chuyển vị diễn ra qua bốn giai đoạn chặt chẽ. Giai đoạn một là xác định mục tiêu và chuẩn đầu ra năng lực của từng chuyên đề. Giai đoạn hai tập trung thiết kế nội dung bồi dưỡng gắn với các chủ đề Vật lý trọng điểm. Giai đoạn ba tổ chức hoạt động học tập trên lớp kết hợp tự học có hướng dẫn. Giai đoạn bốn tiến hành đánh giá hiệu quả bồi dưỡng qua các bài kiểm tra thực tế. Mối liên kết tuần hoàn giữa bốn giai đoạn đảm bảo chất lượng can thiệp sư phạm. Việc đánh giá định kỳ giúp phát hiện sớm các khoảng trống kiến thức để kịp thời bồi dưỡng bổ sung cho sinh viên.
4.2. Xây dựng thang đo và tiêu chí đánh giá năng lực nghề
Thang đo năng lực phân tích chuyển vị didactic được xây dựng dựa trên bảng mô tả tiêu chí cụ thể. Mỗi năng lực thành tố được phân chia thành các mức độ biểu hiện từ sơ cấp đến thuần thục. Tiêu chí đánh giá bao gồm: tính chính xác khoa học, độ sâu phân tích sách giáo khoa, sự sáng tạo trong xử lý sư phạm và tính khả thi của giáo án. Bảng kiểm quan sát và rubrics chi tiết hỗ trợ giảng viên chấm điểm công bằng, minh bạch. Sinh viên cũng sử dụng thang đo này để tự đánh giá và đánh giá chéo đồng đẳng. Việc chuẩn hóa công cụ đo lường giúp định lượng rõ ràng sự tiến bộ của người học qua từng giai đoạn.
4.3. Khảo sát thực tiễn và bài học kinh nghiệm sư phạm
Khảo sát thực tiễn cho thấy phần lớn sinh viên ban đầu còn lúng túng khi phân tích giáo trình. Người học có xu hướng coi sách giáo khoa là chân lý tuyệt đối mà ít khi đặt câu hỏi ngược lại. Sau khi trải qua quá trình can thiệp sư phạm, năng lực phân tích của sinh viên tăng trưởng rõ rệt. Đa số nắm vững cách truy nguyên tri thức và đề xuất tiến trình dạy học phù hợp. Bài học kinh nghiệm chỉ ra rằng cần tăng cường thời lượng tự học có hướng dẫn và rèn luyện thực hành thường xuyên. Sự kết hợp linh hoạt giữa phương pháp dạy học Vật lý và lý thuyết chuyển vị tạo nên chuyển biến tích cực trong nhận thức nghề nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (317 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THANH VÂN BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ DIDACTIC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM VẬT LÝ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN - 2019 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN THỊ THANH VÂN BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ DIDACTIC CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM VẬT LÝ Ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: GS.TS ĐỖ HƯƠNG TRÀ THÁI NGUYÊN - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào. Thái Nguyên, tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc tới: - GS.TS Đỗ Hương Trà - người đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án bằng tất cả sự tận tâm và nhiệt huyết. Người đã truyền cho tôi cảm hứng để có thể vượt qua mọi khó khăn, nỗ lực phấn đấu để tiến bộ và trưởng thành trên con đường học tập và nghiên cứu.
- Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo, ban Chủ nhiệm Khoa Vật lý, các giảng viên trong Bộ môn Giáo dục Vật lý - Khoa Vật lý, trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên, các sinh viên sư phạm Vật lý K50 đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu, thực nghiệm sư phạm. - Ban Giám hiệu trường Đại học Hùng Vương, lãnh đạo Khoa Khoa học Tự nhiên, các thầy cô bộ môn Vật lý, các thầy cô trong khoa Khoa học Tự nhiên, đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi về vật chất, tinh thần và thời gian cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những người thân yêu, các em sinh viên đã luôn động viên, cổ vũ, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Thái Nguyên, tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Thị Thanh Vân iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG. v DANH MỤC CÁC HÌNH.
vi DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC. vii MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN LỊCH SỬ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm cơ bản.
Đào tạo theo năng lực thực hiện. Khái niệm chuyển vị didactic. Các “mắt xích” trong quá trình chuyển vị didactic. Các giai đoạn trong quá trình chuyển vị didactic.
Nghiên cứu về đào tạo, bồi dưỡng năng lực nghề cho sinh viên sư phạm theo tiếp cận năng lực thực hiện. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam. Nghiên cứu về chuyển vị didactic.
Các kết quả nghiên cứu về chuyển vị didactic trên thế giới. Các kết quả nghiên cứu về chuyển vị didactic ở Việt Nam. Nghiên cứu về năng lực chuyển vị didactic. Các kết quả nghiên cứu về năng lực chuyển vị didactic trên thế giới.
Các kết quả nghiên cứu về năng lực chuyển vị didactic ở Việt Nam. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ DIDACTIC BÊN NGOÀI CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM VẬT LÝ. Cơ sở lí luận của việc bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài cho sinh viên sư phạm Vật lý. Năng lực và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển năng lực.
Năng lực chuyển vị didactic và năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài. Chuỗi chuyển vị didactic trong quá trình đào tạo giáo viên. Đóng góp của năng lực chuyển vị didactic vào việc hình thành và phát triển năng lực nghề sư phạm. Vai trò của bồi dưỡng trong sự hình thành và phát triển năng lực chuyển vị didactic.
Khái niệm bồi dưỡng năng lực chuyển vị didactic. Đặc điểm học tập của sinh viên ở bậc đại học. Nguyên tắc đề xuất biện pháp bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài. Đường phát triển các năng lực thành tố của năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài.
Cơ sở thực tiễn của việc bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài cho sinh viên sư phạm Vật lý. Mục đích, nội dung, phương pháp và đối tượng khảo sát. Thang đo, cách đánh giá và phân loại. Kết quả quá trình khảo sát và phân tích.
Biện pháp bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý. Xây dựng và sử dụng tài liệu tự học có hướng dẫn theo mô đun. Bồi dưỡng thông qua các hoạt động trải nghiệm của người học. Tăng cường sự tương tác nhóm và hiệu quả trong hoạt động nhóm bằng cách sử dụng kĩ thuật “vết dầu loang”.
72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THIẾT KẾ QUY TRÌNH, NỘI DUNG BỒI DƯỠNG VÀ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC PHÂN TÍCH CHUYỂN VỊ DIDACTIC BÊN NGOÀI CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM VẬT LÝ. Quy trình chung của hoạt động bồi dưỡng năng lực chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý. Giai đoạn 1: Xác định mục tiêu bồi dưỡng.
Giai đoạn 2: Thiết kế nội dung bồi dưỡng. Giai đoạn 3: Tổ chức bồi dưỡng. Giai đoạn 4: Đánh giá hiệu quả bồi dưỡng. Quy trình bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài.
Quy trình bồi dưỡng các năng lực thành tố của năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài. Quy trình bồi dưỡng năng lực thành tố ETC1. Quy trình bồi dưỡng năng lực thành tố ETC2. Quy trình bồi dưỡng năng lực thành tố ETC3.
Quy trình bồi dưỡng năng lực thành tố ETC4. Thiết kế nội dung bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài cho sinh viên sư phạm Vật lý. Vai trò các môn Vật lý đại cương trong việc bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài cho sinh viên sư phạm Vật lý. Xây dựng tài liệu bồi dưỡng kiến thức về năng lực chuyển vị didactic.
Xây dựng các mô đun hướng dẫn tự học trong quá trình bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài. Website hỗ trợ hoạt động tự học. Thiết kế tiến trình dạy học bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài cho sinh viên sư phạm Vật lý. Đánh giá năng lực phân tích chuyển vị didactic.
Đánh giá theo năng lực. Đánh giá năng lực phân tích chuyển vị didactic bên ngoài. 92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Những vấn đề chung về thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ của thực nghiệm sư phạm.
Tổ chức thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm sư phạm vòng 1. Trước thực nghiệm sư phạm vòng 1. Diễn biến thực nghiệm sư phạm vòng 1.
Đánh giá chung kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1. Những điểm cần chú ý ở lần thực nghiệm sư phạm vòng 2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2. Diễn biến thực nghiệm sư phạm vòng 2.
Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2. Nghiên cứu trường hợp 5 sinh viên. 136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 150 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT CT : Chương trình NLPTCVD : Năng lực phân tích chuyển CTĐT : Chương trình đào tạo vị didactic CVD : Chuyển vị didactic NLDH : Năng lực dạy học DH : Dạy học NLTH : Năng lực thực hiện ĐHSP : Đại học sư phạm NLTT : Năng lực thành tố ĐT : Đào tạo NXB : Nhà xuất bản ĐTGV : Đào tạo giáo viên PPDH : Phương pháp dạy học ETC : External_transposition competence QTCV : Quá trình chuyển vị (năng lực chuyển vị bên ngoài) SGK : Sách giáo khoa GD : Giáo dục SP : Sư phạm GD & ĐT : Giáo dục và ĐT SV : Sinh viên GV : Giáo viên SVSP : Sinh viên sư phạm GiV : Giảng viên SVSPVL : Sinh viên sư phạm vật lý HS : Học sinh TB : Trung bình ITC : Internal transposition competence THPT : Trung học phổ thông (năng lực chuyển vị bên trong) THCS : Trung học cơ sở KH : Khoa học TN : Thực nghiệm KN : Kĩ năng TNSP : Thực nghiệm sư phạm KT : Kiến thức VL : Vật lý NL : Năng lực VLĐC : Vật lý đại cương NLCVD : Năng lực chuyển vị didactic VLPT : Vật lý phổ thông v DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. So sánh “Định luật II Newton” trong SGK Vật lý ở Mỹ và ở Việt Nam.
So sánh khái niệm “Gia tốc” viết cho SV và khái niệm “Gia tốc” viết cho HS phổ thông. Cấu trúc NLPTCVD bên ngoài của SVSPVL. Cấu trúc NLCVD bên trong của SVSPVL. So sánh hai chuỗi chuyển vị trong quá trình ĐTGV Vật lý.
Các mức độ đạt được của các NLTT của NLPTCVD bên ngoài. Nội dung, phương pháp, đối tượng và phạm vi khảo sát. Cách thức đánh giá và phân loại các nội dung nghiên cứu. Tỉ lệ khối kiến thức KH GD trong CTĐT ở một số trường SP.
Kết quả trả lời phiếu phỏng vấn của GiV, GV và SV. Trích mục tiêu chi tiết một số học phần trong CTĐT ngành SPVL, trường ĐHSP Thái Nguyên. Biểu hiện NLPTCVD bên ngoài với SV năm thứ ba. Biểu hiện NLPTCVD bên ngoài với SV năm thứ 4.
Phân bố nội dung Cơ học, Nhiệt học và VL phân tử cho các lớp phổ thông (CT hiện hành). Mạch phát triển của một số chủ đề kiến thức VLPT. Tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá NLPTCVD bên ngoài. Cách thức chuẩn hóa công cụ đo.
Cách thức đánh giá các nội dung bồi dưỡng NLCVD. Đối tượng và thời gian thực nghiệm. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm. Mô tả chi tiết mục đích và cách thu thập số liệu thực nghiệm.
Cách xử lí các số liệu thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Vân (2019). Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/boi-duong-nang-luc-phan-tich-chuyen-vi-didactic-cho-sinh-vien-su-pham-vat-ly
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sử dụng vật lý.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" có 317 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực phân tích chuyển vị didactic cho sinh viên sư phạm Vật lý" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.