Luận án: Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học cho HS lớp 6, 7
Luận án: Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán họcvà năng lực giao tiếp toán học cho học sinhtrong dạy học môn toán lớp 6 lớp 7luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải v
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
253
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học cho HS lớp 6, 7
- Số trang:
- 253 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Vũ Thị Bình
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học cho HS lớp 6 7
Tài liệu tập trung nâng cao khả năng biểu diễn toán học của học sinh lớp 6, 7. Biểu diễn toán học là cầu nối quan trọng giữa ý tưởng trừu tượng và hình thức cụ thể. Nó giúp học sinh hiểu sâu hơn các khái niệm, quy tắc toán học. Phát triển năng lực biểu diễn toán học giúp học sinh có kỹ năng giải toán tốt hơn. Học sinh cần thành thạo nhiều dạng biểu diễn. Điều này bao gồm biểu diễn bằng lời, ký hiệu, hình ảnh, bảng biểu. Đây là một phần thiết yếu của chương trình toán lớp 6 và chương trình toán lớp 7. Việc bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học đòi hỏi phương pháp dạy học đổi mới. Giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh thực hành. Học sinh sẽ biến đổi linh hoạt giữa các dạng biểu diễn. Năng lực này hỗ trợ học sinh trong lập luận toán học và trình bày toán học.
1.1. Định nghĩa và vai trò của biểu diễn toán học.
Biểu diễn toán học là quá trình chuyển đổi một ý tưởng, khái niệm hoặc mối quan hệ toán học sang một hình thức thể hiện cụ thể. Các hình thức này đa dạng, bao gồm ngôn ngữ tự nhiên, ký hiệu đại số, đồ thị, bảng biểu, sơ đồ. Vai trò của biểu diễn toán học rất lớn. Nó giúp học sinh cụ thể hóa tư duy trừu tượng. Biểu diễn giúp học sinh nắm vững kiến thức mới. Nó cũng là công cụ để giải quyết các bài toán phức tạp. Năng lực này tăng cường khả năng hiểu và ứng dụng toán học. Học sinh sử dụng biểu diễn để giao tiếp toán học hiệu quả.
1.2. Các dạng biểu diễn toán học cơ bản.
Có nhiều dạng biểu diễn toán học. Biểu diễn bằng lời sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để mô tả. Biểu diễn bằng ký hiệu sử dụng các công thức, phương trình, bất đẳng thức. Biểu diễn bằng hình ảnh bao gồm đồ thị, sơ đồ, hình vẽ. Biểu diễn bằng bảng biểu tổ chức dữ liệu một cách có hệ thống. Học sinh lớp 6, 7 cần nhận diện và sử dụng thành thạo các dạng này. Ví dụ, biểu diễn phân số trên trục số. Hoặc biểu diễn quan hệ tỉ lệ bằng bảng và đồ thị. Sự linh hoạt trong việc chuyển đổi giữa các dạng biểu diễn là chìa khóa. Kỹ năng này nâng cao năng lực toán học của học sinh.
1.3. Phương pháp rèn luyện biểu diễn toán học.
Rèn luyện năng lực biểu diễn toán học cần phương pháp cụ thể. Tổ chức các hoạt động biến đổi biểu diễn. Học sinh chuyển đổi từ lời sang ký hiệu, từ hình ảnh sang bảng. Đặt ra các bài toán yêu cầu nhiều cách biểu diễn lời giải. Khuyến khích học sinh giải thích các bước giải bằng nhiều dạng. Sử dụng công nghệ thông tin để minh họa biểu diễn. Cho học sinh tự tạo ra các biểu diễn cho một tình huống toán học. Điều này giúp phát triển năng lực học sinh. Học sinh tự tin hơn trong trình bày toán học. Năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học cũng được củng cố.
II.Phát triển năng lực giao tiếp toán học ở lớp 6 7
Năng lực giao tiếp toán học rất quan trọng cho học sinh lớp 6, 7. Giao tiếp toán học không chỉ là trao đổi thông tin. Đó là khả năng trình bày ý tưởng, lập luận, giải pháp một cách rõ ràng. Học sinh cần diễn đạt bằng ngôn ngữ toán học chính xác. Khả năng này hỗ trợ học sinh trong việc chia sẻ kiến thức. Nó cũng giúp học sinh học hỏi từ bạn bè. Phát triển năng lực giao tiếp toán học là mục tiêu chính của chương trình toán lớp 6 và chương trình toán lớp 7. Các hoạt động học tập cần khuyến khích đối thoại. Học sinh phải được luyện tập kỹ năng giải thích, phản biện. Điều này giúp nâng cao năng lực toán học tổng thể.
2.1. Khái niệm và tầm quan trọng giao tiếp toán học.
Giao tiếp toán học là quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng, kết quả và lập luận trong toán học. Nó bao gồm nghe, nói, đọc, viết các nội dung toán học. Tầm quan trọng của giao tiếp toán học rất lớn. Nó giúp học sinh xây dựng sự hiểu biết chung. Học sinh phát triển tư duy phản biện. Giao tiếp hiệu quả giúp học sinh tự tin hơn khi trình bày toán học. Nó cũng là cầu nối để học sinh kết nối toán học với thế giới thực. Năng lực giao tiếp toán học là nền tảng cho sự hợp tác.
2.2. Các hình thức giao tiếp toán học hiệu quả.
Nhiều hình thức giao tiếp toán học có thể áp dụng. Thảo luận nhóm giúp học sinh chia sẻ quan điểm. Trình bày trước lớp rèn kỹ năng diễn đạt rõ ràng. Viết báo cáo, giải thích lời giải giúp học sinh hệ thống hóa tư duy. Sử dụng ngôn ngữ toán học chính xác là yếu tố then chốt. Giáo viên cần tạo môi trường an toàn để học sinh thực hành. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và trả lời. Việc này giúp phát triển năng lực học sinh trong việc lập luận toán học.
2.3. Nâng cao kỹ năng trình bày lập luận toán học.
Kỹ năng trình bày và lập luận toán học cần được rèn luyện thường xuyên. Học sinh cần học cách sắp xếp các bước giải một cách logic. Việc sử dụng các thuật ngữ và ký hiệu toán học chính xác là bắt buộc. Giáo viên hướng dẫn học sinh cách xây dựng một lập luận chặt chẽ. Yêu cầu học sinh giải thích "tại sao" một bước là đúng. Điều này củng cố năng lực toán học. Nó cũng giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Năng lực này rất cần thiết cho việc giải quyết các kỹ năng giải toán phức tạp hơn.
III.Nền tảng lý luận năng lực toán học và DH lớp 6 7
Cơ sở lý luận vững chắc là cần thiết để bồi dưỡng năng lực toán học. Năng lực toán học phổ thông bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là kiến thức mà còn là kỹ năng và thái độ. Phát triển năng lực học sinh là trọng tâm của giáo dục hiện đại. Đặc biệt trong chương trình toán lớp 6 và chương trình toán lớp 7. Luận án đã làm rõ các quan niệm về năng lực. Nó cũng phân tích năng lực toán học từ góc độ sư phạm. Việc hiểu rõ các đặc điểm tâm sinh lý của học sinh THCS là quan trọng. Điều này giúp thiết kế các hoạt động học tập phù hợp. Nền tảng lý luận này định hướng cho việc xây dựng các biện pháp bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học và giao tiếp toán học hiệu quả.
3.1. Tổng quan về năng lực toán học phổ thông.
Năng lực toán học phổ thông bao gồm nhiều thành phần. Đó là năng lực tư duy, lập luận toán học. Là năng lực giải quyết vấn đề toán học. Là năng lực mô hình hóa toán học. Năng lực giao tiếp toán học và năng lực biểu diễn toán học cũng là các thành phần cốt lõi. Ngoài ra còn có năng lực sử dụng công cụ, phương tiện toán học. Sự phát triển toàn diện các năng lực này giúp học sinh thành công. Nó chuẩn bị cho học sinh trước các thách thức học tập và cuộc sống.
3.2. Cơ sở khoa học của việc bồi dưỡng năng lực.
Bồi dưỡng năng lực toán học dựa trên các lý thuyết giáo dục hiện đại. Lý thuyết kiến tạo nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh. Lý thuyết hoạt động chỉ ra cách năng lực được hình thành qua thực tiễn. Khoa học giáo dục xác định các giai đoạn phát triển tư duy. Đặc biệt là ở lứa tuổi lớp 6, 7. Việc áp dụng các nguyên tắc này đảm bảo hiệu quả. Luận án nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng. Nó xem xét đặc điểm ngôn ngữ toán học trong sách giáo khoa.
3.3. Đặc điểm học sinh lớp 6 7 và môn toán.
Học sinh lớp 6, 7 đang trong giai đoạn chuyển tiếp. Tư duy từ cụ thể sang trừu tượng bắt đầu phát triển. Khả năng lập luận toán học dần được hình thành. Các em bắt đầu tiếp cận nhiều khái niệm toán học mới. Ngôn ngữ toán học trở nên phong phú hơn. Việc bồi dưỡng năng lực cần tận dụng đặc điểm này. Thiết kế các bài tập phù hợp với trình độ tư duy. Tạo cơ hội cho học sinh ứng dụng kiến thức vào thực tế. Điều này thúc đẩy phát triển năng lực học sinh.
IV.Biện pháp thực tiễn bồi dưỡng năng lực toán học lớp 6 7
Các biện pháp thực tiễn là cốt lõi để bồi dưỡng năng lực toán học. Luận án đề xuất nhiều phương pháp cụ thể. Chúng nhằm phát triển năng lực biểu diễn toán học và năng lực giao tiếp toán học. Các biện pháp này được xây dựng dựa trên định hướng rõ ràng. Chúng phù hợp với mục tiêu, nội dung chương trình toán lớp 6, 7. Đặc biệt, chúng chú trọng vai trò của ngôn ngữ toán học. Các hoạt động học tập được thiết kế theo quan điểm hoạt động. Học sinh được tham gia tích cực vào quá trình học. Điều này giúp hình thành và phát triển năng lực học sinh một cách bền vững. Các kỹ năng giải toán cũng được cải thiện đáng kể.
4.1. Tổ chức hoạt động nhận biết sử dụng biểu diễn.
Giáo viên cần tổ chức các hoạt động cho học sinh nhận biết. Học sinh hiểu và sử dụng đúng các dạng biểu diễn. Điều này bao gồm việc nhận diện các ký hiệu, hình vẽ. Sử dụng chính xác các công thức, bảng biểu. Các bài tập yêu cầu phân tích và giải thích biểu diễn. Ví dụ, từ một bài toán lời, học sinh cần biểu diễn bằng phương trình. Hoặc từ một đồ thị, học sinh cần mô tả bằng lời. Thực hành thường xuyên giúp củng cố năng lực biểu diễn toán học.
4.2. Khuyến khích HS liên kết tạo ra biểu diễn mới.
Khuyến khích học sinh liên kết các dạng biểu diễn. Học sinh cần biết cách chuyển đổi linh hoạt. Ví dụ, chuyển đổi từ mô hình hình học sang biểu thức đại số. Hoặc từ dữ liệu bảng sang đồ thị. Nâng cao hơn, học sinh cần tạo ra các biểu diễn toán học mới. Khi giải quyết vấn đề, học sinh tự chọn hoặc phát minh cách biểu diễn. Điều này thể hiện sự sáng tạo trong năng lực toán học. Nó cũng thúc đẩy năng lực lập luận toán học.
4.3. Đẩy mạnh thảo luận tranh luận toán học trong lớp.
Môi trường học tập cần khuyến khích thảo luận. Học sinh cần được tranh luận về các vấn đề toán học. Điều này giúp phát triển năng lực giao tiếp toán học. Học sinh học cách bảo vệ quan điểm. Học cách lắng nghe và phản biện ý kiến. Giáo viên đóng vai trò điều phối. Hướng dẫn học sinh sử dụng ngôn ngữ toán học chính xác. Việc này nâng cao kỹ năng trình bày toán học. Kỹ năng giải toán cũng được mài giũa thông qua việc trao đổi ý tưởng.
V.Tầm quan trọng ngôn ngữ toán học trong DH lớp 6 7
Ngôn ngữ toán học đóng vai trò trung tâm trong dạy học toán lớp 6, 7. Nó là công cụ để biểu diễn, giao tiếp và lập luận toán học. Việc thành thạo ngôn ngữ toán học là thiết yếu. Điều này giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp. Học sinh diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Luận án nhấn mạnh mối quan hệ giữa ngôn ngữ toán học và ngôn ngữ tự nhiên. Việc bồi dưỡng năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học là then chốt. Năng lực này hỗ trợ trực tiếp cho năng lực biểu diễn toán học và giao tiếp toán học. Nó là nền tảng vững chắc cho sự phát triển năng lực học sinh.
5.1. Ngôn ngữ toán học và ngôn ngữ tự nhiên.
Ngôn ngữ toán học có cấu trúc và quy tắc riêng. Nó khác biệt với ngôn ngữ tự nhiên. Tuy nhiên, hai loại ngôn ngữ này có mối quan hệ tương hỗ. Ngôn ngữ tự nhiên giúp diễn giải các khái niệm toán học. Ngôn ngữ toán học mang tính chính xác, ngắn gọn hơn. Học sinh cần học cách phân biệt. Học cách chuyển đổi linh hoạt giữa chúng. Nắm vững điều này giúp học sinh hiểu sâu hơn về toán học. Nó cải thiện khả năng trình bày toán học của học sinh.
5.2. Vai trò của ngôn ngữ trong lập luận toán học.
Ngôn ngữ là xương sống của lập luận toán học. Để xây dựng một lập luận chặt chẽ, cần sử dụng ngôn ngữ chính xác. Các thuật ngữ, ký hiệu toán học phải được dùng đúng ngữ cảnh. Ngôn ngữ giúp sắp xếp các bước suy luận logic. Nó giúp học sinh diễn giải các bằng chứng, chứng minh. Năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng lập luận toán học. Điều này là cốt lõi cho kỹ năng giải toán ở cấp độ cao hơn.
5.3. Phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học.
Phát triển năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học cần sự luyện tập. Giáo viên cần cung cấp từ vựng toán học chính xác. Hướng dẫn học sinh cách viết câu, đoạn văn toán học rõ ràng. Yêu cầu học sinh giải thích các định nghĩa, định lý. Khuyến khích sử dụng ký hiệu toán học phù hợp. Các hoạt động giao tiếp toán học giúp củng cố. Điều này đảm bảo học sinh có thể biểu diễn toán học hiệu quả.
VI.Mối quan hệ giữa biểu diễn và giao tiếp toán học
Năng lực biểu diễn toán học và năng lực giao tiếp toán học có mối quan hệ chặt chẽ. Chúng không phải là các năng lực độc lập. Một biểu diễn tốt tạo nền tảng cho giao tiếp rõ ràng. Giao tiếp hiệu quả thường yêu cầu sử dụng các biểu diễn toán học phù hợp. Việc tích hợp bồi dưỡng hai năng lực này mang lại hiệu quả cao. Nó giúp phát triển năng lực học sinh toàn diện hơn. Đặc biệt trong chương trình toán lớp 6 và chương trình toán lớp 7. Mối quan hệ này được phân tích sâu sắc trong luận án. Nó chỉ ra cách các hoạt động bồi dưỡng có thể đồng thời củng cố cả hai. Điều này nâng cao kỹ năng giải toán và lập luận toán học.
6.1. Sự tương hỗ giữa biểu diễn và giao tiếp.
Biểu diễn toán học là phương tiện cho giao tiếp toán học. Để giao tiếp hiệu quả, học sinh cần biết cách biểu diễn ý tưởng. Ngược lại, quá trình giao tiếp đòi hỏi sự tinh chỉnh biểu diễn. Học sinh điều chỉnh cách biểu diễn để người nghe/đọc hiểu rõ hơn. Ví dụ, một đồ thị rõ ràng giúp giải thích một vấn đề phức tạp. Một lời giải thích tốt sẽ làm rõ ý nghĩa của các ký hiệu. Sự tương hỗ này thúc đẩy cả hai năng lực phát triển.
6.2. Ứng dụng tích hợp để phát triển năng lực.
Việc bồi dưỡng cần tích hợp cả hai năng lực. Các bài tập nên yêu cầu học sinh vừa biểu diễn vừa giao tiếp. Ví dụ, yêu cầu học sinh giải bài toán, sau đó trình bày lời giải. Học sinh phải sử dụng các dạng biểu diễn phù hợp. Sau đó giải thích các bước lập luận bằng ngôn ngữ toán học. Điều này tạo cơ hội cho học sinh rèn luyện đồng thời. Nó giúp phát triển năng lực học sinh một cách hiệu quả.
6.3. Lợi ích của việc kết hợp các năng lực.
Kết hợp bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học và giao tiếp toán học mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển tư duy toàn diện hơn. Kỹ năng giải toán được nâng cao do khả năng phân tích và trình bày tốt. Học sinh tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề toán học. Khả năng lập luận toán học trở nên chặt chẽ hơn. Việc này cũng cải thiện năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học. Đây là mục tiêu quan trọng của chương trình toán lớp 6, 7.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (253 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM VŨ THỊ BÌNH BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN LỚP 6, LỚP 7 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM VŨ THỊ BÌNH BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN LỚP 6, LỚP 7 Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học 1. Trần Luận HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Luận án “Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học và năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trong dạy học môn toán lớp 6, lớp 7” hoàn thành là kết quả quá trình học tập, nghiên cứu của người thực hiện cùng với sự hướng dẫn tận tình của quý thầy, cô và sự giúp đỡ của gia đình, bạn bè, đồng nghiệp. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Văn Hồng, TS. Trần Luận, những người đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, các nhà khoa học thuộc Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã rất quan tâm, tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và nghiên cứu. Đồng thời, tôi xin tỏ lòng biết ơn tới quý tác giả của những công trình khoa học mà tôi đã dùng làm tài liệu tham khảo và các nhà khoa học đã có những ý kiến quý báu góp ý cho Luận án của tôi. Trân trọng cảm ơn các thầy, cô giáo và các em học sinh trường THCS Hoàng Hoa Thám, trường THCS Kim Tân thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai đã giúp đỡ tôi trong việc triển khai thực nghiệm sư phạm những kết quả của Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn động viên, tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành Luận án của mình.
Trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày 16 tháng 8 năm 2016 Tác giả Vũ Thị Bình DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BDTH Biểu diễn toán học CBQLGD Cán bộ quản lý giáo dục CNTT Công nghệ thông tin DH Dạy học ĐHSP Đại học sư phạm GT-KL Giả thiết - Kết luận GTTH Giao tiếp toán học GV Giáo viên HS Học sinh NNKH Ngôn ngữ khoa học NNTH Ngôn ngữ toán học NNTN Ngôn ngữ tự nhiên PPDH Phương pháp dạy học SBT Sách bài tập SGK Sách giáo khoa SGV Sách giáo viên THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông MỤC LỤC Trang bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục chữ viết tắt MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu:.
Khách thể, đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa lí luận và thực tiễn. Những nội dung đem ra bảo vệ. Bố cục của Luận án. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.
Năng lực, năng lực toán học phổ thông và bồi dưỡng năng lực toán học. Quan niệm về năng lực. Năng lực toán học phổ thông. Bồi dưỡng năng lực toán học cho HS.
Năng lực sử dụng ngôn ngữ toán học. Sơ lược về ngôn ngữ toán học. Hoạt động ngôn ngữ toán học trong dạy học môn toán. Năng lực sử dụng NNTH.
Năng lực biểu diễn toán học. Biểu diễn toán học. Hoạt động BDTH trong học tập môn toán THCS. Năng lực biểu diễn toán học.
Các mức độ năng lực biểu diễn toán học. Năng lực BDTH và kết quả học tập môn toán của HS. Năng lực giao tiếp toán học. Giao tiếp toán học.
Hoạt động giao tiếp toán học trong DH môn toán. Năng lực giao tiếp toán học. Các mức độ năng lực GTTH. Năng lực giao tiếp toán học và kết quả học tập môn toán của HS.
Năng lực GTTH, năng lực BDTH trong mối quan hệ với năng lực sử dụng NNTH. Mối quan hệ giữa năng lực sử dụng NNTH với năng lực GTTH và năng lực BDTH. Mối quan hệ giữa năng lực GTTH và năng lực BDTH. Bồi dưỡng năng lực BDTH và GTTH cho HS trong DH môn Toán THCS hiện nay.
Sự phát triển tư duy và ngôn ngữ của học sinh THCS. Đặc điểm NNTH trong SGK môn Toán lớp 6, lớp 7 THCS. Khảo sát thực trạng bồi dưỡng năng lực BDTH và GTTH trong DH môn Toán ở THCS. BIỆN PHÁP BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC BIỂU DIỄN TOÁN HỌC VÀ NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN LỚP 6, LỚP 7.
Định hướng xây dựng các biện pháp bồi dưỡng năng lực BDTH và năng lực GTTH cho HS trong DH môn toán lớp 6, lớp 7. Đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu, nội dung và chuẩn kiến thức, kĩ năng của chương trình môn toán. Chú trọng đặc điểm, vai trò, vị trí của NNTH trong mối quan hệ mật thiết với NNTN khi tổ chức các hoạt động BDTH và GTTH. Quán triệt quan điểm hoạt động trong DH hình thành và phát triển năng lực BDTH và GTTH cho HS.
Nhóm biện pháp 1: Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán học .1: Tổ chức cho HS các hoạt động nhận biết, hiểu và sử dụng đúng các dạng biểu diễn về các đối tượng, quan hệ và các bước biến đổi toán học.2: Tổ chức các hoạt động liên kết, biến đổi hoặc tạo ra BDTH trong quá trình tư duy để biểu diễn và biểu diễn để tư duy. Nhóm biện pháp 2: Các biện pháp bồi dưỡng năng lực GTTH .1: Tăng cường các hoạt động nghe hiểu, đọc hiểu (các văn bản, mô hình, sơ đồ, hình vẽ,.) và ghi chép (nội dung nghe hiểu, đọc hiểu) bằng NNTH trong DH môn toán. Hướng dẫn HS tạo lập các ngôn phẩm nói hoặc viết toán trong DH khái niệm, định lí, qui tắc và phương pháp toán học. Nhóm biện pháp 3: Bồi dưỡng đồng thời cả hai năng lực BDTH và GTTH.
Xây dựng, lựa chọn và tổ chức cho HS thực hiện các hoạt động BDTH và GTTH trong quá trình giải quyết các tình huống toán học hóa.2: Tổ chức các hoạt động học tập tương tác (theo nhóm, theo cặp hoặc thảo luận chung) trong thực hiện các nhiệm vụ học tập đa dạng về lời giải, có yếu tố thực tiễn, có nhiều cách biểu diễn phù hợp với HS trong nhận thức, thực hành, ghi nhớ và GTTH. Xây dựng và tổ chức học theo dự án theo hướng tăng cường các hoạt động BDTH và GTTH trong từng bước thực hiện dự án.134 Kết luận chương 2. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích và yêu cầu thực nghiệm.
Các nguyên tắc tổ chức thực nghiệm. Thời gian, đối tượng thực nghiệm. Thực nghiệm sư phạm lần 1. Thực nghiệm sư phạm lần 2.
Quy trình tổ chức thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Nội dung dạy học thực nghiệm.
Nội dung các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm. Các kết quả trong quá trình thực nghiệm. Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng.
159 Kết luận chương 3 .171 NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .173 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1. Toán học là môn học quan trọng trong nhà trường phổ thông và ngôn ngữ toán học (NNTH) có ý nghĩa to lớn trong giáo dục toán học ở phổ thông. Nói về đặc điểm toán học, cùng với tính trừu tượng của đối tượng toán học, các phương pháp chứng minh và tìm tòi, phát kiến trong toán học, người ta đặc biệt chú ý đến ngôn ngữ của toán học.
Nhiều nhà nghiên cứu đã khẳng định, NNTH có vai trò quan trọng trong sự phát triển nhận thức toán học. Ngày nay, ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ hình thức hóa đã trở thành một đặc điểm của tư duy toán học hiện đại. Trong mỗi giờ học toán, học sinh (HS) “sáng tạo ra một thứ ngôn ngữ có ý nghĩa, cần thiết cho hoạt động toán học của mình trong quá trình lĩnh hội kiến thức và nhận thức thực tiễn” [34, tr. Do đó, chú ý đến NNTH trong dạy học (DH) môn toán sẽ là công việc đương nhiên.
Ngày nay, các nghiên cứu về NNTH trong giáo dục toán học phổ thông nước ta đã có nhiều kết quả quan trọng, thể hiện trong các tài liệu đào tạo, bồi dưỡng giáo viên (GV), trong các nghiên cứu lí luận và phương pháp dạy học (PPDH) toán. Tác giả Trần Vui đã chỉ ra những đóng góp tích cực của biểu diễn trực quan trong việc hỗ trợ việc học toán của HS trung học ([70], [117], [73]). Các luận án tiến sĩ của Trần Ngọc Bích, Thái Huy Vinh, Hoa Ánh Tường tiếp tục khẳng định NNTH là một yếu tố quan trọng góp phần nâng cao kết quả học toán cho HS ([4], [69], [67]). Rõ ràng, việc nghiên cứu khai thác, sử dụng NNTH trong hình thành và phát triển năng lực toán học cho HS ngày càng có ý nghĩa.
Xu hướng phát triển năng lực trong giáo dục phổ thông (GDPT) của quốc tế và yêu cầu đổi mới GDPT ở Việt Nam hiện nay hướng tới 4 trụ cột giáo dục thế kỉ 21 của UNESCO là học để biết, học để làm, học để làm người và học để cùng chung sống. Chương trình GDPT nhiều nước tiên tiến trên thế giới đã xác định rõ những lĩnh vực cơ bản, những năng lực cơ bản và yêu cầu về phẩm chất, thái độ. Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020 của Việt Nam cũng xác định năng lực của HS là định hướng quan trọng để phát triển chương trình và sách giáo khoa (SGK) sau năm 2015. 1 Cho đến nay, nhiều công trình nghiên cứu trong nước và ở nước ngoài đã quan tâm đến năng lực toán học với những kết quả quan trọng về quan niệm, cấu trúc, phương pháp hình thành và phát triển năng lực toán học cho HS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Bình (2016). Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7 [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/boi-duong-nang-luc-bieu-dien-giao-tiep-toan-hoc-lop-6-lop-7
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bồi dưỡng năng lực biểu diễn toán họcvà năng lực giao tiếp toán học cho học sinhtrong dạy học môn toán lớp 6 lớp 7luận án tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải v
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực biểu diễn và giao tiếp toán học lớp 6, 7" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.