Tác động của Quản trị Công ty đến Thành quả Công ty Cổ phần Việt Nam theo Vòng đời Doanh nghiệp

Luận án Phạm Đức Huy: Phân tích sâu các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ. Tìm hiểu chi tiết nội dung, ý nghĩa và giá trị của luận án.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

269

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tác động quản trị công ty: Tổng quan nghiên cứu luận án
Số trang:
269 trang
Trường:
Trường Đại học Tài chính – Marketing
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tác động quản trị công ty Tổng quan nghiên cứu luận án

Luận án tập trung phân tích sâu rộng tác động của quản trị công ty. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng đến thành quả công ty cổ phần Việt Nam. Mối quan hệ này được xem xét qua các giai đoạn khác nhau của vòng đời doanh nghiệp. Các mục tiêu chính của nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ cơ chế tác động. Đồng thời, luận án đặt ra các câu hỏi quan trọng về sự biến đổi của mối quan hệ này theo thời gian. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong nhóm các công ty cổ phần niêm yết tại thị trường Việt Nam. Dữ liệu được thu thập kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện và khách quan. Nghiên cứu đặt nền móng vững chắc cho việc hiểu rõ hơn về động lực phát triển của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế.

1.1. Đặt vấn đề nghiên cứu và mục tiêu chính

Luận án xác định rõ vấn đề cốt lõi: Quản trị công ty ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh doanh. Nghiên cứu đặc biệt chú trọng đến các công ty cổ phần Việt Nam. Mục tiêu chính là khám phá sự khác biệt trong tác động này qua từng giai đoạn vòng đời doanh nghiệp. Luận án tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể về sự thay đổi của cấu trúc quản trị. Đồng thời, nó xem xét các yếu tố này tác động đến thành quả hoạt động. Các giai đoạn vòng đời từ khởi sự đến suy thoái đều được xem xét kỹ lưỡng. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh quản trị doanh nghiệp.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp luận

Đối tượng chính của nghiên cứu là quản trị công ty, thành quả công ty và vòng đời doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty cổ phần niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo tài chính và quản trị công ty công khai. Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để kiểm định giả thuyết. Phương pháp này giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Tính khách quan và độ tin cậy của kết quả được đảm bảo. Nghiên cứu thực hiện phân tích đa biến, xử lý dữ liệu phức tạp.

1.3. Ý nghĩa khoa học tính mới của luận án

Luận án mang ý nghĩa khoa học lớn, đóng góp vào lý thuyết quản trị công ty. Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi như Việt Nam. Tính mới của công trình nằm ở việc tích hợp ba yếu tố: quản trị công ty, thành quả công ty và vòng đời doanh nghiệp. Rất ít nghiên cứu trước đây thực hiện phân tích tổng hợp này. Kết quả cung cấp cái nhìn đa chiều, sâu sắc. Các nhà quản lý, nhà đầu tư có thêm cơ sở ra quyết định. Các nhà hoạch định chính sách cũng có thông tin giá trị để xây dựng khung pháp lý phù định hướng phát triển.

II.Cơ sở lý thuyết quản trị thành quả doanh nghiệp

Phần này trình bày các lý thuyết nền tảng về quản trị công ty và thành quả doanh nghiệp. Nó cũng đề cập đến khái niệm vòng đời doanh nghiệp và các nghiên cứu liên quan trước đây. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết. Chúng giúp xây dựng khung phân tích vững chắc cho toàn bộ luận án. Các mối quan hệ phức tạp giữa các biến số được giải thích rõ. Nền tảng lý thuyết này đảm bảo tính học thuật và logic cho các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng giúp lý giải các kết quả thực nghiệm một cách có căn cứ.

2.1. Khái niệm quản trị công ty và thành quả công ty

Quản trị công ty là hệ thống các nguyên tắc. Hệ thống này giúp định hướng và kiểm soát công ty. Mục tiêu là cân bằng lợi ích của các bên liên quan. Các bên bao gồm cổ đông, nhà quản lý, nhân viên và các đối tác. Thành quả công ty là thước đo hiệu quả hoạt động. Các chỉ số tài chính như ROA (Return on Assets), ROE (Return on Equity) thường được sử dụng. Tobin's Q cũng là một chỉ số quan trọng đo lường giá trị thị trường. Quản trị tốt được kỳ vọng sẽ dẫn đến thành quả kinh doanh bền vững. Nghiên cứu sẽ kiểm định giả thuyết này trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

2.2. Các lý thuyết giải thích mối quan hệ chính

Ba lý thuyết chính được áp dụng để giải thích mối quan hệ. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) tập trung vào mâu thuẫn lợi ích. Mâu thuẫn giữa cổ đông (chủ sở hữu) và nhà quản lý (người đại diện). Quản trị công ty hiệu quả giúp giảm chi phí đại diện. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory) đề cập đến việc thông tin không đều. Điều này giữa các bên liên quan gây ra rủi ro cho nhà đầu tư. Quản trị tốt tăng tính minh bạch. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory) nhấn mạnh vai trò của Hội đồng quản trị. HĐQT cung cấp các nguồn lực quý giá cho công ty. Các lý thuyết này hỗ trợ xây dựng mô hình nghiên cứu.

2.3. Tổng quan vòng đời doanh nghiệp nghiên cứu trước

Vòng đời doanh nghiệp bao gồm các giai đoạn đặc trưng. Các giai đoạn này từ khởi sự, tăng trưởng, trưởng thành đến suy thoái. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về tài chính, quản trị và chiến lược. Các nghiên cứu trước đây thường phân tích riêng lẻ mối quan hệ giữa quản trị và thành quả. Hoặc phân tích riêng lẻ về vòng đời doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu lớn là sự thiếu vắng các công trình tích hợp cả ba yếu tố. Nghiên cứu tổng hợp các tài liệu hiện có. Nó phân tích các kết quả về cấu trúc sở hữu và cấu trúc HĐQT. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan cho việc phát triển luận án.

III.Phương pháp nghiên cứu Tác động quản trị công ty

Phần này trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Nó bao gồm việc xây dựng các giả thuyết, mô hình nghiên cứu. Các nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích cũng được giải thích. Phương pháp luận đảm bảo tính khoa học và khả năng kiểm chứng của luận án. Nó được thiết kế để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Đồng thời, nó phù hợp với dữ liệu thu thập từ các công ty cổ phần Việt Nam. Việc lựa chọn phương pháp cẩn trọng là chìa khóa. Điều này đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy và có ý nghĩa.

3.1. Giả thuyết nghiên cứu chi tiết

Luận án phát triển một hệ thống giả thuyết rõ ràng. Các giả thuyết này liên quan đến tác động của quản trị công ty đến thành quả. Đặc biệt, chúng tập trung vào sự khác biệt qua các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp. Một giả thuyết chính là cấu trúc quản trị sẽ khác nhau. Sự khác biệt này tùy thuộc vào giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành hay suy thoái. Giả thuyết khác là tác động của các yếu tố quản trị (ví dụ: quy mô HĐQT, tính độc lập) lên thành quả. Tác động này sẽ thay đổi đáng kể theo vòng đời. Các giả thuyết này được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết đã trình bày.

3.2. Mô hình nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Mô hình nghiên cứu định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Mô hình hồi quy đa biến là công cụ chính. Các biến độc lập bao gồm các yếu tố quản trị công ty. Ví dụ, tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập, quy mô HĐQT, cấu trúc sở hữu. Biến phụ thuộc là các chỉ số thành quả công ty. Ví dụ như ROA, ROE, Tobin's Q. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo thường niên. Các báo cáo tài chính của các công ty cổ phần niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX. Dữ liệu được lấy trong giai đoạn 2010-2020. Điều này đảm bảo tính đại diện của mẫu.

3.3. Phương pháp phân loại vòng đời phân tích

Luận án sử dụng phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp dựa trên dòng tiền. Phương pháp này giúp xác định chính xác các giai đoạn. Các giai đoạn bao gồm: khởi sự, tăng trưởng, trưởng thành, và suy thoái. Sau khi phân loại, các kỹ thuật phân tích dữ liệu được áp dụng. Phân tích hồi quy bảng (Panel Data Regression) là phương pháp chính. Nó giúp kiểm soát các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp và thời gian. Các kiểm định tính vững (robustness checks) cũng được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo độ tin cậy và sự ổn định của kết quả. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng cho quá trình phân tích.

IV.Kết quả tác động quản trị công ty vòng đời Việt Nam

Phần này trình bày các phát hiện chính từ quá trình phân tích dữ liệu. Nó bao gồm thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam. Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp cũng được trình bày. Đặc biệt, nó đi sâu vào tác động cụ thể của quản trị công ty đến thành quả. Tác động này được phân tích qua từng giai đoạn vòng đời. Các con số và bảng biểu thống kê hỗ trợ minh họa. Kết quả được trình bày một cách rõ ràng, dễ hiểu. Điều này giúp người đọc nắm bắt được những phát hiện quan trọng nhất của luận án.

4.1. Thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam

Nghiên cứu đánh giá thực trạng quản trị công ty tại Việt Nam. Nó phân tích cả khía cạnh pháp lý và thực tiễn áp dụng. Kết quả cho thấy khung pháp lý đã có những cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Đặc biệt, về tính độc lập của Hội đồng quản trị. Cũng như sự minh bạch trong công bố thông tin. Nhiều công ty cổ phần vẫn duy trì cơ cấu sở hữu tập trung. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của cổ đông thiểu số. Thực trạng này là điểm khởi đầu quan trọng để phân tích tác động. Nó cung cấp bối cảnh cần thiết cho các phát hiện tiếp theo.

4.2. Phân loại vòng đời doanh nghiệp thực tế

Áp dụng phương pháp phân loại dựa trên dòng tiền, nghiên cứu đã phân chia rõ ràng các công ty. Các công ty cổ phần niêm yết được xếp vào các giai đoạn vòng đời khác nhau. Kết quả cho thấy phần lớn các công ty Việt Nam đang ở giai đoạn trưởng thành. Số lượng công ty ở giai đoạn tăng trưởng hoặc suy thoái ít hơn. Mỗi giai đoạn thể hiện những đặc điểm tài chính riêng. Các đặc điểm này liên quan đến lợi nhuận, tăng trưởng doanh thu và dòng tiền. Sự phân loại này là cơ sở quan trọng. Nó giúp phân tích sự khác biệt trong tác động của quản trị công ty.

4.3. Tác động cụ thể qua các giai đoạn vòng đời

Kết quả chính cho thấy tác động của quản trị công ty không đồng nhất. Tác động này thay đổi đáng kể qua các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp. Ví dụ, tính độc lập của HĐQT có tác động tích cực hơn ở giai đoạn trưởng thành và suy thoái. Ngược lại, quy mô HĐQT có thể không có tác động đáng kể. Hoặc thậm chí tác động tiêu cực ở một số giai đoạn. Cấu trúc sở hữu cũng thể hiện vai trò khác nhau. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Chúng khẳng định tầm quan trọng của việc xem xét bối cảnh vòng đời doanh nghiệp. Điều này khi đánh giá hiệu quả quản trị công ty.

V.Thảo luận hàm ý chính sách từ tác động quản trị

Phần cuối cùng của luận án thảo luận sâu về các kết quả. Nó so sánh các phát hiện với các nghiên cứu trước đây. Từ đó, đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng. Các hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Đồng thời, các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai được đề xuất. Mục đích là tối đa hóa giá trị ứng dụng của luận án. Các đề xuất chính sách có thể giúp cải thiện môi trường quản trị công ty ở Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao thành quả chung của nền kinh tế. Luận án kết thúc bằng việc nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công ty thích ứng.

5.1. Thảo luận chi tiết kết quả nghiên cứu

Các phát hiện của luận án được thảo luận một cách toàn diện. Chúng được đặt trong bối cảnh lý thuyết và thực tiễn. Sự tương đồng và khác biệt với các nghiên cứu quốc tế được làm rõ. Ví dụ, mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu tập trung và thành quả công ty. Mối quan hệ này có thể khác biệt ở các thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ mạnh mẽ cho lý thuyết đại diện và bất cân xứng thông tin. Đồng thời, nó cũng cung cấp bằng chứng mới. Bằng chứng này về tầm quan trọng của vòng đời doanh nghiệp. Nó là yếu tố điều tiết mối quan hệ giữa quản trị và thành quả.

5.2. Đề xuất chính sách dựa trên phát hiện

Từ những kết quả thu được, luận án đưa ra nhiều gợi ý chính sách. Các gợi ý này nhằm tăng cường hiệu quả quản trị công ty. Đặc biệt là đối với các công ty cổ phần Việt Nam. Các đề xuất bao gồm: tăng cường tính độc lập của Hội đồng quản trị. Thúc đẩy đa dạng hóa cơ cấu sở hữu. Nâng cao tính minh bạch trong công bố thông tin. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt. Chúng cần phù hợp với đặc điểm của từng giai đoạn vòng đời doanh nghiệp. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và bảo vệ lợi ích của tất cả các bên liên quan. Các cơ quan quản lý nhà nước có thể tham khảo.

5.3. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển

Luận án vẫn còn một số hạn chế nhất định. Giới hạn về nguồn dữ liệu và phương pháp phân loại vòng đời là một ví dụ. Mẫu nghiên cứu có thể được mở rộng trong tương lai. Các biến khác như yếu tố văn hóa doanh nghiệp có thể được tích hợp. Nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng các phương pháp định tính. Việc này giúp cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Hoặc áp dụng các mô hình phức tạp hơn để phân tích. Luận án tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này sẽ tiếp tục khám phá các khía cạnh khác của quản trị công ty.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1 luan an pham duc huy unlocked

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (269 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING --------------------- PHẠM ĐỨC HUY TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN THÀNH QUẢ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUA CÁC GIAI ĐOẠN CỦA VÒNG ĐỜI DOANH NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ TÀI CHÍNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÀI CHÍNH – MARKETING ------------------- PHẠM ĐỨC HUY TÁC ĐỘNG CỦA QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN THÀNH QUẢ CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUA CÁC GIAI ĐOẠN CỦA VÒNG ĐỜI DOANH NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. PHẠM QUỐC VIỆT 2. NGUYỄN NGỌC ẢNH Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ “Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần Việt Nam qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp” là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Phạm Quốc Việt và Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Ảnh. Những số liệu, dữ liệu và kết quả đưa ra trong luận án là trung thực và nội dung luận án chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

HCM, ngày tháng năm 2022 Tác giả Phạm Đức Huy i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án “Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty cổ phần Việt Nam qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ và những lời động viên khích lệ từ phía thầy cô, gia đình, cơ quan, bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn, cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ, động viên đó. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến hai giáo viên hướng dẫn của tôi là TS Phạm Quốc Việt và TS Nguyễn Ngọc Ảnh. Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.

Đồng thời, tôi xin gửi lời chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô khoa Tài chính – Ngân hàng, viện Đào tạo Sau đại học của trường Đại học Tài chính – Marketing đã luôn tận tình hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này.HCM, ngày……tháng……năm 2022 Tác giả luận án Phạm Đức Huy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ.

viii TÓM TẮT LUẬN ÁN. xi CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đặt vấn đề nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu:. Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và tính mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 13 Tóm tắt chương 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Tổng quan lý thuyết về quản trị công ty.

Khái niệm về quản trị công ty. Các nguyên tắc quản trị công ty. Tổng quan về thành quả của công ty. Khái niệm về thành quả công ty.

Các chỉ tiêu đo lường thành quả công ty. Các lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty. Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Asymmetric Information Theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory).

Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực (Resource Dependency Theory). Tổng quan về vòng đời doanh nghiệp. Lý thuyết vòng đời doanh nghiệp. Các nghiên cứu về vòng đời doanh nghiệp.

Tổng quan các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa quản trị công ty và thành quả công ty. Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và thành quả công ty. Cấu trúc HĐQT và thành quả công ty. Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp.

Các nghiên cứu về quản trị công ty và vòng đời doanh nghiệp. Các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả của công ty và các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp. Khe hở nghiên cứu. 62 Tóm tắt chương 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu. Quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Quản trị công ty tác động đến thành quả công ty qua các giai đoạn vòng đời doanh nghiệp.

Mô hình nghiên cứu. Nguồn dữ liệu. Phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp. Phương pháp phân tích dữ liệu.

88 Tóm tắt chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thực trạng quản trị công ty ở Việt Nam. Khung pháp lý về quản trị công ty ở Việt Nam.

Thực trạng về quản trị công ty của các công ty cổ phần ở Việt Nam. Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp. Kết quả kiểm định sự khác biệt quản trị công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành và giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp.

Thống kê mô tả. Kết quả nghiên cứu về tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kiểm định tính vững.

127 Tóm tắt chương 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý ĐỀ XUẤT. Một số gợi ý chính sách. Hạn chế của luận án.

149 Tóm tắt chương 5. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 165 v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Bảng tổng hợp các đặc điểm công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Bảng tổng hợp các phương pháp phân loại vòng đời doanh nghiệp. Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và thành quả công ty. Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước về mối quan hệ giữa cấu trúc HĐQT và thành quả công ty.

Bảng tổng hợp các nghiên cứu của các tác giả trước về quản trị công ty và vòng đời doanh nghiệp. Bảng tổng hợp các nghiên cứu về quản trị công ty, thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Tổng hợp các biến nhằm kiểm định tác động của vòng đời doanh nghiệp đến các biến đặc điểm của quản trị công ty. Tổng hợp các biến nhằm kiểm định tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp.

Bảng tổng hợp hình thức chi trả cổ tức của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2019. Các chỉ số phân loại vòng đời doanh nghiệp theo phương pháp nghiên cứu của Anthony và Ramesh (1992). Thống kê số cổ đông lớn nhất theo tỷ lệ sở hữu của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2019. So sánh số lượng cổ đông lớn nhất và cổ đông lớn theo tỷ lệ sở hữu của các công ty Việt Nam niêm yết giai đoạn 2012-2019.

So sánh số lượng công ty đáp ứng tiêu chuẩn về thành viên HĐQT độc lập và phân tách vai trò chủ tịch HĐQT – TGĐ của các công ty Việt Nam niêm yết giai đoạn 2012-2019. Kết quả phân loại vòng đời doanh nghiệp. Thống kê mô tả các biến đặc điểm phân loại vòng đời doanh nghiệp. Kiểm định sự khác biệt trung bình của các biến quản trị công ty theo các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp.

Vòng đời doanh nghiệp tác động đến cấu trúc sở hữu. Vòng đời doanh nghiệp tác động đến cấu trúc HĐQT. Thống kê số lượng công ty theo ngành kinh doanh qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp.

Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp. Thống kê mô tả các biến của các công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp. Ma trận hệ số tương quan của các công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp. Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp.

Ma trận hệ số tương quan các biến của các công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp. Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp. Ma trận hệ số tương quan các biến của các công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp. Hệ số phóng đại phương sai VIF nhóm công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp.

Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn tăng trưởng của vòng đời doanh nghiệp. Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn trưởng thành của vòng đời doanh nghiệp. Kết quả hồi quy (SGMM) quản trị công ty tác động đến thành quả công ty trong giai đoạn suy thoái của vòng đời doanh nghiệp. Bảng tổng hợp kết quả nghiên cứu so với kỳ vọng dấu.119 vii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ Hình 4.

Số lượng thành viên HĐQT các công ty Việt Nam niêm yết giai đoạn 2012- 2019. 97 viii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án kiểm tra tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị, báo cáo thường niên của 415 công ty phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX giai đoạn 2012-2019. Luận án kế thừa mô hình của Anthony và Ramesh (1992), Y.

Li và Zhang (2018) nhằm phân loại dữ liệu thành 3 giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp bao gồm: giai đoạn tăng trưởng, trưởng thành và suy thoái. Thông qua các kiểm định sự khác biệt các yếu tố thuộc quản trị công ty giữa các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp, các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng như OLS, FEM, REM, GLS, LOGISTIC, SGMM nhằm kiểm tra ảnh hưởng của vòng đời doanh nghiệp đến các đặc điểm của quản trị công ty và tác động của quản trị công ty đến thành quả công ty qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các đặc điểm quản trị công ty thay đổi khi một công ty phát triển, đó là sự khác biệt thực sự chứ không phải là một hiệu ứng ngẫu nhiên gây ra bởi sai lệch từ việc chọn mẫu (Y. Li và Zhang, 2018).

Đồng thời, kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ sở hữu của cổ đông lớn nhất có xu hướng gia tăng qua các giai đoạn của vòng đời doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Đức Huy (2022). Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tài chính – Marketing]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/1-luan-an-pham-duc-huy-unlocked

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Phạm Đức Huy: Phân tích sâu các vấn đề kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ. Tìm hiểu chi tiết nội dung, ý nghĩa và giá trị của luận án.

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tài chính – Marketing. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" có 269 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị công ty và thành quả DNNT Việt Nam theo vòng đời" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter