Luận án: Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục

Luận án phát triển giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực, đề xuất mô hình đào tạo nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ trong đổi mới giáo dục.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận phát triển năng lực giáo viên mầm non

Phát triển năng lực giáo viên mầm non là trọng tâm của đổi mới giáo dục. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi, từ đó định hình hướng đi cho việc nâng cao chất lượng đội ngũ. Bối cảnh xã hội và yêu cầu mới về giáo dục mầm non đòi hỏi giáo viên phải liên tục hoàn thiện bản thân. Lao động sư phạm mầm non có những đặc thù riêng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận toàn diện trong phát triển năng lực. Luận án xem xét các yếu tố chủ quan và khách quan ảnh hưởng đến quá trình này. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng lộ trình phát triển chuyên môn hiệu quả. Nó đảm bảo GVMN đáp ứng được các tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non quốc gia và quốc tế.

1.1. Khái niệm và vai trò năng lực giáo viên mầm non

Năng lực giáo viên mầm non được định nghĩa là tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ. GVMN cần thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ chăm sóc, giáo dục trẻ. Năng lực sư phạm mầm non là yếu tố then chốt. Vai trò của GVMN quyết định chất lượng giáo dục đầu đời. GVMN là người kiến tạo môi trường học tập, phát triển toàn diện cho trẻ. Sự phát triển năng lực này là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Bối cảnh đổi mới giáo dục và GVMN

Bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay đặt ra nhiều yêu cầu mới. GVMN cần thích ứng với chương trình giáo dục hiện đại. Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin là một đòi hỏi quan trọng. GVMN cần có khả năng thiết kế hoạt động trải nghiệm. GVMN phải nâng cao trình độ giáo viên mầm non. Việc này giúp đáp ứng mục tiêu phát triển con người toàn diện.

1.3. Các yếu tố ảnh hưởng phát triển năng lực

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển năng lực. Yếu tố chủ quan bao gồm ý thức tự học, tinh thần trách nhiệm của GVMN. Yếu tố khách quan bao gồm chính sách nhà nước, điều kiện cơ sở vật chất. Môi trường làm việc và sự hỗ trợ từ quản lý cũng rất quan trọng. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ để bồi dưỡng giáo viên mầm non hiệu quả.

II. Khung năng lực nghề nghiệp giáo viên mầm non hiệu quả

Một khung năng lực nghề nghiệp rõ ràng là công cụ định hướng thiết yếu. Nó giúp chuẩn hóa các tiêu chí cần đạt cho đội ngũ giáo viên. Khung năng lực này cung cấp một cơ sở khoa học. Từ đó, công tác đào tạo giáo viên mầm non, bồi dưỡng, và đánh giá năng lực giáo viên trở nên khách quan hơn. Việc xây dựng khung năng lực phải dựa trên các yêu cầu đổi mới giáo dục. Nó cũng cần phù hợp với đặc thù nghề nghiệp. Khung năng lực góp phần nâng cao trình độ giáo viên mầm non một cách có hệ thống. Nó thúc đẩy sự phát triển chuyên môn liên tục của GVMN.

2.1. Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non hiện hành

Tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non hiện hành là nền tảng. Tiêu chuẩn này định rõ các yêu cầu tối thiểu. Nó hướng dẫn GVMN trong quá trình tự đánh giá. Tuy nhiên, các tiêu chuẩn cần được cập nhật. Cần tích hợp thêm các năng lực mới. Việc này đáp ứng sự thay đổi của giáo dục và xã hội.

2.2. Xây dựng khung năng lực nghề nghiệp toàn diện

Khung năng lực nghề nghiệp cần được xây dựng toàn diện. Nó bao gồm phẩm chất đạo đức, năng lực chuyên môn và năng lực sư phạm mầm non. Các tiêu chí cụ thể như năng lực thiết kế hoạt động, năng lực quản lý lớp học. Khung này cũng nhấn mạnh năng lực hợp tác, nghiên cứu khoa học. Một khung rõ ràng giúp GVMN biết cần phát triển những gì. Nó là kim chỉ nam cho việc bồi dưỡng giáo viên mầm non.

2.3. Ứng dụng khung năng lực vào đánh giá bồi dưỡng

Khung năng lực là công cụ hiệu quả trong đánh giá năng lực giáo viên. Nó định hướng các chương trình bồi dưỡng thường xuyên. Kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân của GVMN dựa trên khung này. Khung năng lực giúp xác định nhu cầu đào tạo. Nó đảm bảo các hoạt động bồi dưỡng thiết thực, đúng trọng tâm. Đây là bước quan trọng để nâng cao trình độ giáo viên mầm non.

III. Yêu cầu mới với năng lực sư phạm giáo viên mầm non

Đổi mới giáo dục mầm non đòi hỏi GVMN có những năng lực sư phạm mới. Những năng lực này vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Chúng tập trung vào khả năng thích ứng, sáng tạo và cá nhân hóa. GVMN không chỉ truyền đạt kiến thức. GVMN còn là người hướng dẫn, hỗ trợ trẻ khám phá, phát triển bản thân. Điều này đòi hỏi GVMN phải có tư duy linh hoạt. GVMN cần thành thạo các phương pháp giáo dục hiện đại. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non theo hướng này là ưu tiên hàng đầu. GVMN phải đáp ứng được các tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non trong kỷ nguyên số. Việc này giúp GVMN đối mặt với thách thức và tận dụng cơ hội.

3.1. Năng lực thích ứng và đổi mới phương pháp giảng dạy

GVMN cần năng lực thích ứng cao. GVMN phải đổi mới phương pháp giảng dạy liên tục. Việc này bao gồm áp dụng các phương pháp giáo dục tiên tiến. GVMN cần tổ chức hoạt động trải nghiệm, học qua chơi. Kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy là không thể thiếu. Năng lực này giúp GVMN tạo ra môi trường học tập hấp dẫn.

3.2. Năng lực quản lý lớp học và phát triển trẻ em

Năng lực quản lý lớp học hiệu quả là cần thiết. GVMN phải tạo ra môi trường học tập an toàn, thân thiện. GVMN cần có khả năng quan sát, đánh giá sự phát triển của trẻ. GVMN phát hiện và hỗ trợ trẻ có nhu cầu đặc biệt. Năng lực này giúp GVMN xây dựng kế hoạch giáo dục cá nhân hóa. Nó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của từng trẻ.

3.3. Năng lực hợp tác giao tiếp với phụ huynh cộng đồng

GVMN cần năng lực giao tiếp và hợp tác tốt. GVMN phải xây dựng mối quan hệ tin cậy với phụ huynh. GVMN cần phối hợp với cộng đồng để hỗ trợ trẻ. Việc này bao gồm chia sẻ thông tin, tham gia các hoạt động giáo dục. Năng lực này giúp GVMN nhận được sự đồng thuận. Nó tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho sự phát triển của trẻ.

IV. Thực trạng đánh giá năng lực đội ngũ giáo viên mầm non

Nghiên cứu đánh giá thực trạng năng lực giáo viên mầm non là cần thiết. Nó cung cấp cái nhìn chân thực về điểm mạnh và hạn chế. Hiện trạng cho thấy một số năng lực đã được GVMN thực hiện tốt. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần được cải thiện. Đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới giáo dục liên tục. Việc đánh giá năng lực giáo viên cần được thực hiện một cách khoa học. Cần có các công cụ đo lường khách quan và toàn diện. Phân tích thực trạng giúp xác định nhu cầu bồi dưỡng giáo viên mầm non cụ thể. Từ đó, các kế hoạch phát triển chuyên môn được xây dựng hiệu quả hơn. Nâng cao trình độ giáo viên mầm non đòi hỏi một bức tranh rõ ràng về năng lực hiện tại.

4.1. Phương pháp công cụ đánh giá năng lực giáo viên

Các phương pháp đánh giá năng lực giáo viên hiện nay đa dạng. Bao gồm phiếu tự đánh giá, đánh giá của quản lý và đồng nghiệp. Công cụ quan sát lớp học, phỏng vấn cũng được sử dụng. Tuy nhiên, cần chuẩn hóa các công cụ này. Cần đảm bảo tính khách quan, minh bạch. Hệ thống đánh giá cần liên tục cập nhật theo khung năng lực nghề nghiệp.

4.2. Điểm mạnh hạn chế trong việc đánh giá năng lực

Điểm mạnh là nhận diện được một số năng lực cốt lõi của GVMN. Đánh giá giúp xác định mức độ đạt chuẩn cơ bản. Hạn chế là thiếu tính toàn diện. Việc đánh giá chưa đi sâu vào năng lực ứng dụng, sáng tạo. Thiếu cơ chế phản hồi xây dựng. Điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch phát triển chuyên môn chi tiết. Nhu cầu đào tạo giáo viên mầm non chưa được xác định chính xác.

4.3. Kết quả khảo sát thực trạng năng lực GVMN

Kết quả khảo sát chỉ ra GVMN có năng lực cơ bản. Tuy nhiên, năng lực ứng dụng công nghệ thông tin còn hạn chế. Năng lực đổi mới phương pháp giảng dạy chưa đồng đều. GVMN cần được bồi dưỡng thêm về kỹ năng giải quyết vấn đề. Nhu cầu nâng cao trình độ giáo viên mầm non là rất lớn. Các chương trình bồi dưỡng thường xuyên cần tập trung vào các năng lực còn yếu.

V. Kinh nghiệm quốc tế bồi dưỡng năng lực giáo viên mầm non

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế cung cấp những bài học quý giá. Các quốc gia phát triển có nhiều mô hình thành công trong bồi dưỡng giáo viên mầm non. Việc học hỏi các tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non, khung năng lực nghề nghiệp của họ là cần thiết. Các nước như Hoa Kỳ, Úc, Đức và một số quốc gia châu Á có chiến lược đào tạo giáo viên mầm non bài bản. Họ chú trọng vào phát triển chuyên môn liên tục. Các chương trình bồi dưỡng thường xuyên được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn. Phân tích kinh nghiệm này giúp Việt Nam rút ra những bài học thiết thực. Nó hỗ trợ xây dựng lộ trình nâng cao trình độ giáo viên mầm non hiệu quả hơn.

5.1. Mô hình đào tạo bồi dưỡng GVMN của các nước

Hoa Kỳ, Úc chú trọng vào đào tạo giáo viên mầm non dựa trên năng lực. Đức có hệ thống đào tạo kép kết hợp lý thuyết và thực hành. Các nước châu Á tập trung vào bồi dưỡng thường xuyên. Họ khuyến khích GVMN tham gia các khóa học nâng cao. Các mô hình này có sự đa dạng. Tuy nhiên, chúng đều hướng tới nâng cao năng lực sư phạm mầm non.

5.2. Bài học về tiêu chuẩn năng lực và khung phát triển

Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra tầm quan trọng của tiêu chuẩn năng lực giáo viên mầm non. Khung năng lực nghề nghiệp được xây dựng chi tiết, cụ thể. Các nước này đầu tư vào kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân. Họ có cơ chế đánh giá năng lực giáo viên định kỳ. Bài học này nhấn mạnh sự cần thiết của một hệ thống rõ ràng, minh bạch.

5.3. Khả năng áp dụng vào bồi dưỡng GVMN tại Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Áp dụng cách xây dựng khung năng lực nghề nghiệp chi tiết. Tăng cường các chương trình bồi dưỡng thường xuyên. Khuyến khích đào tạo giáo viên mầm non theo hướng tích hợp thực hành. Cần phát triển các công cụ đánh giá năng lực giáo viên phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao trình độ giáo viên mầm non.

VI. Giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn giáo viên mầm non

Dựa trên cơ sở lý luận và thực trạng, các giải pháp cụ thể được đề xuất. Những giải pháp này nhằm nâng cao năng lực giáo viên mầm non một cách bền vững. Chúng tập trung vào việc đổi mới chương trình đào tạo giáo viên mầm non. Đồng thời, hoàn thiện các chính sách hỗ trợ và khuyến khích tự bồi dưỡng. Các giải pháp này cũng nhấn mạnh vai trò của việc xây dựng khung năng lực nghề nghiệp. Nó cần đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là có một đội ngũ GVMN đạt chuẩn. GVMN có năng lực sư phạm mầm non vượt trội. GVMN đáp ứng được yêu cầu của đổi mới giáo dục. Việc này góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ em Việt Nam.

6.1. Đổi mới chương trình đào tạo bồi dưỡng giáo viên

Cần rà soát và cập nhật chương trình đào tạo giáo viên mầm non. Nội dung bồi dưỡng giáo viên mầm non phải sát với thực tiễn. Chương trình bồi dưỡng thường xuyên cần linh hoạt, đa dạng hình thức. Cần tăng cường thực hành và trải nghiệm sư phạm. Việc này giúp GVMN phát triển năng lực ứng dụng hiệu quả. Nó góp phần nâng cao trình độ giáo viên mầm non một cách thiết thực.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển chuyên môn

Chính sách khuyến khích nâng cao trình độ giáo viên mầm non là cần thiết. Cần có quỹ hỗ trợ cho các hoạt động phát triển chuyên môn. Chính sách ưu đãi cho GVMN ở vùng khó khăn. Đảm bảo điều kiện vật chất, tinh thần cho GVMN. Việc này tạo động lực cho GVMN tự bồi dưỡng. Nó khuyến khích GVMN tham gia các chương trình đào tạo giáo viên mầm non.

6.3. Tăng cường tự bồi dưỡng và hợp tác chuyên môn

GVMN cần chủ động lập kế hoạch phát triển chuyên môn cá nhân. Tăng cường trao đổi, học hỏi kinh nghiệm giữa đồng nghiệp. Khuyến khích nghiên cứu khoa học sư phạm mầm non. Tạo diễn đàn chia sẻ kiến thức, kỹ năng. Việc này thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời. Nó nâng cao năng lực sư phạm mầm non một cách tự thân và bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI CÙ THỊ THUỶ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN MẦM NON THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI CÙ THỊ THUỶ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN MẦM NON THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Thị Yến Phương PGS. Nguyễn Thị Thu Hằng Hà Nội - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Cù Thị Thủy ii LỜI CẢM ƠN Với những tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin trân trọng cám ơn: PGS.

Nguyễn Thị Yến Phương và PGS. Nguyễn Thị Thu Hằng đã tận tình giúp đỡ, trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu để hoàn thành Luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, các quý Thầy Cô, cán bộ của khoa Quản lý Giáo dục, trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cám ơn các đồng chí lãnh đạo và chuyên viên của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Cục Nhà giáo và CBQL giáo dục; lãnh đạo, cán bộ quản lý của các Sở Giáo dục và Đào tạo; cán bộ quản lý và giáo viên mầm non 7 tỉnh (Sơn La, Hà Nội, Nghệ An, Quảng Bình, Kon Tum, Bình Dương và Cần Thơ) đại diện các vùng miền cả nước đã hỗ trợ giúp đỡ, tư vấn, cung cấp số liệu, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện Luận án này.

Tôi xin trân trọng cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 4 năm 2020 Tác giả luận án Cù Thị Thủy iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CBQL : CBQL CLC : Chất lượng cao CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa GDĐT : Giáo dục đào tạo GDMN : Giáo dục mầm non GVMN : Giáo viên mầm non KH-CN : Khoa học công nghệ KT-XH : Kinh tế xã hội Nxb : Nhà xuất bản XHCN : Xã hội chủ nghĩa iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC BẢNG SỐ. ix DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ.xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Giới hạn phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Các luận điểm bảo vệ. Đóng góp mới của luận án.

Cấu trúc của luận án.7 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN MẦM NON THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về phát triển nguồn nhân lực. Nghiên cứu vấn đề phát triển đội ngũ giáo viên và giáo viên mầm non.

Nghiên cứu về phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Đánh giá các nghiên cứu đi trước và xác định nội dung nghiên cứu của luận án. Đổi mới giáo dục và yêu cầu đặt ra với đội ngũ giáo viên mầm non và phát triển đội ngũ giáo viên mầm non. Bối cảnh xã hội và đổi mới giáo dục hiện nay.

Yêu cầu đặt ra với đội ngũ GVMN và phát triển đội ngũ GVMN. Giáo viên mầm non trong đổi mới giáo dục. Khái niệm giáo viên mầm non và đội ngũ giáo viên mầm non. Chức năng nhiệm vụ của giáo viên mầm non.

Đặc điểm lao động sư phạm của giáo viên mầm non. Yêu cầu về phẩm chất và năng lực người giáo viên mầm non. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non. Năng lực nghề nghiệp và khung năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non trong đổi mới giáo dục.

Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Khái niệm phát triển, phát triển nguồn nhân lực và phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực. Phân cấp quản lý phát triển đội ngũ giáo viên mầm non trong đổi mới giáo dục. Nội dung phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.

Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Các yếu tố chủ quan. Các yếu tố khách quan.52 Kết luận chương 1.54 Chương 2: CƠ SỞ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN MẦM NON THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực.

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ. Kinh nghiệm của Úc. Kinh nghiệm của Đức. Kinh nghiệm của Pháp.

Kinh nghiệm các nước châu Á. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực. Tổ chức khảo sát thực trạng phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Mục đích khảo sát.

Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Cách cho điểm và thang đánh giá. Mẫu khảo sát thực trạng.

Thực trạng phát triển giáo dục mầm non ở các địa phương trong cả nước. Quy hoạch, phát triển quy mô, mạng lưới trường, lớp. Đội ngũ CBQL, giáo viên mầm non. Chất lượng chăm sóc, giáo dục trẻ.

Cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học, đồ dùng, đồ chơi. Thực trạng đội ngũ giáo viên mầm non. Số lượng và cơ cấu. Năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm non.

Thực trạng phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng quy hoạch phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng tuyển dụng và sàng lọc đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng đào tạo bồi dưỡng đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.

Thực trạng đánh giá đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng xây dựng môi trường và tạo động lực làm việc cho đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng tạo cơ hội phát triểnnghề nghiệp cho đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Tổng hợp thực trạng nội dung phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.

Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhà nước đến phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố môi trường xã hội đến phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhà trường đến phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.

Thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố giáo viên đến phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Tổng hợp thực trạng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Đánh giá chung thực trạng phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.102 Kết luận chương 2.103 Chương 3: BIỆN PHÁP PHÁT TRIỂN ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN MẦM NON THEO TIẾP CẬN NĂNG LỰC TRONG ĐỔI MỚI GIÁO DỤC. Định hướng phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục.

Các quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước về đổi mới giáo dục và đào tạo nói chung và GDMN nói riêng. Quan điểm chỉ đạo phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực. Nguyên tắc đề xuất biện pháp phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.

Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển. Đảm bảo tính đồng bộ. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả.

Nguyên tắc bảo đảm công bằng trong giáo dục. Các biện pháp phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực. Tổ chức nâng cao nhận thức cho đội ngũ CBQL, giáo viên mầm non về năng lực nghề nghiệp của GVMN trong đổi mới giáo dục hiện nay. Quy hoạch phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực.

Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng năng lực nghề nghiệp cho giáo viên mầm non đáp ứng theo khung năng lực. Chỉ đạo hướng dẫn giáo viên tự phát triển năng lực nghề nghiệp thường xuyên đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Kiểm tra đánh giá đội ngũ giáo viên mầm non theo chuẩn năng lực nghề nghiệp. Xây dựng hành lang pháp lý tôn vinh nghề nghiệp và tạo động lực cho phát triển năng lực nghề nghiệp của đội ngũ giáo viên mầm non.

Mối quan hệ giữa các biện pháp phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi, của các biện pháp phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Mục đích khảo nghiệm. Phương pháp khảo nghiệm, cách cho điểm và thang đánh giá.

Tổ chức khảo nghiệm. Kết quả trưng cầu ý kiến của chuyên gia về biện pháp phát triển đội ngũ GVMN theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Thử nghiệm biện pháp phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực trong đổi mới giáo dục. Mục đích thử nghiệm.

Giả thuyết thử nghiệm. Tổ chức thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm.141 Kết luận chương 3.146 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC ix DANH MỤC BẢNG SỐ Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phát triển giáo viên mầm non theo tiếp cận năng lực, đề xuất mô hình đào tạo nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ trong đổi mới giáo dục.

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển đội ngũ giáo viên mầm non theo năng lực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter