Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thôn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển thị giác chức năng cho trẻ khiếm thị, đề xuất giải pháp can thiệp sớm hiệu quả.
Lý luận và lịch sử giáo dục
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
187
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Phát triển thị giác chức năng Trọng tâm can thiệp sớm
Luận án tập trung vào phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Đây là nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt. Mục tiêu là nâng cao khả năng sử dụng phần thị giác còn lại của trẻ. Các can thiệp sớm rất cần thiết để tối ưu hóa sự phát triển. Luận án cung cấp một hệ thống bài tập thực tiễn. Hệ thống này giúp trẻ tăng cường các kỹ năng thị giác cơ bản. Phát triển thị giác chức năng cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ. Nó hỗ trợ trẻ hòa nhập tốt hơn vào môi trường học tập và xã hội. Việc này mang lại ý nghĩa sâu sắc cho giáo dục trẻ khuyết tật.
Phát triển thị giác chức năng có nhiều mục tiêu rõ ràng. Nó giúp trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn khai thác tối đa thị lực còn lại. Mục đích chính là cải thiện kỹ năng thị giác. Các kỹ năng này bao gồm định vị, theo dõi, phân biệt, ghi nhớ thị giác. Mục tiêu này góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Nó hỗ trợ trẻ trong các hoạt động hàng ngày. Luận án hướng tới việc trang bị cho trẻ sự độc lập hơn. Phát triển thị giác chức năng là nền tảng cho việc học tập sau này. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ học chữ, đọc viết và các môn học khác. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi chức năng thị giác. Điều này giúp giảm thiểu rào cản do tầm nhìn hạn chế gây ra. Nó thúc đẩy sự tự tin và khả năng tương tác xã hội của trẻ.
1.1. Giới thiệu luận án phát triển thị giác chức năng
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Mục tiêu chính là thiết kế và đánh giá hiệu quả của một hệ thống bài tập. Hệ thống này nhằm tối ưu hóa khả năng nhìn của trẻ. Can thiệp sớm trong giai đoạn mẫu giáo rất quan trọng. Nó giúp trẻ nhìn kém phát triển các kỹ năng thị giác cần thiết. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong các phương pháp giáo dục đặc biệt hiện có. Nó cung cấp giải pháp thực tiễn cho giáo viên và phụ huynh. Luận án là đóng góp đáng kể cho lĩnh vực giáo dục hòa nhập và phục hồi chức năng thị giác.
1.2. Mục tiêu và ý nghĩa phát triển thị giác chức năng
Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng và kiểm chứng hệ thống bài tập. Hệ thống này nhằm nâng cao thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém. Ý nghĩa của việc này rất lớn. Nó giúp trẻ cải thiện các kỹ năng thị giác cơ bản. Bao gồm khả năng định vị vật thể, theo dõi chuyển động, phân biệt hình ảnh. Việc phát triển thị giác chức năng góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ. Nó tăng cường khả năng tự phục vụ và học tập. Điều này hỗ trợ trẻ hòa nhập tốt hơn vào cộng đồng. Luận án cung cấp cơ sở khoa học cho các chương trình can thiệp và phục hồi chức năng thị giác.
II. Cơ sở lý luận phát triển thị giác trẻ nhìn kém
Việc hiểu rõ về trẻ nhìn kém và thị giác chức năng là nền tảng. Trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn là nhóm đối tượng đặc biệt. Tầm nhìn hạn chế của các em ảnh hưởng lớn đến quá trình học tập và vui chơi. Thị giác chức năng không chỉ là thị lực đo được. Nó là khả năng sử dụng thị lực còn lại một cách hiệu quả trong đời sống hàng ngày. Điều này đòi hỏi các phương pháp đánh giá thị giác chuyên biệt. Nó cũng cần sự hỗ trợ phù hợp để kích thích các kỹ năng thị giác còn tiềm ẩn. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cần thiết của can thiệp sớm. Sự can thiệp này giúp trẻ phát triển khả năng nhận thức và vận động.
Bài tập đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Hệ thống bài tập được thiết kế khoa học có thể kích thích thị giác. Chúng giúp trẻ rèn luyện các kỹ năng như tập trung, phối hợp mắt-tay. Phương pháp dạy học thông qua bài tập tạo ra môi trường học tập tích cực. Nó khuyến khích trẻ tham gia và trải nghiệm. Các bài tập phải phù hợp với lứa tuổi và tình trạng thị lực của từng trẻ. Chúng cần được lặp lại thường xuyên để củng cố kỹ năng. Việc này thúc đẩy quá trình phục hồi chức năng thị giác. Mục tiêu giáo dục thông qua bài tập là xây dựng nền tảng vững chắc cho trẻ.
Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã đề cập đến vấn đề này. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống bài tập cụ thể cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn ở Việt Nam. Các nghiên cứu về thị giác chức năng cho trẻ em khuyết tật đã cung cấp nhiều thông tin quý giá. Chúng tập trung vào tầm quan trọng của môi trường học tập. Chúng cũng nhấn mạnh vai trò của giáo viên đặc biệt. Luận án này tổng hợp và kế thừa các nghiên cứu trước. Từ đó, nó xây dựng một mô hình can thiệp mới. Đây là mô hình dựa trên các bài tập thực tiễn và có hiệu quả.
2.1. Khái niệm trẻ nhìn kém và thị giác chức năng
Trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn là nhóm trẻ có thị lực dưới ngưỡng bình thường nhưng vẫn còn khả năng nhìn. Thị giác chức năng là khả năng sử dụng thị lực còn lại trong các hoạt động hàng ngày. Nó không chỉ là mức độ nhìn mà là cách trẻ vận dụng thị giác. Ví dụ như khả năng định vị, theo dõi, nhận biết đồ vật. Việc đánh giá thị giác chức năng rất quan trọng. Nó giúp xác định nhu cầu và xây dựng chương trình can thiệp phù hợp. Khái niệm này là nền tảng cho giáo dục đặc biệt và mầm non hòa nhập.
2.2. Vai trò bài tập trong phát triển thị giác trẻ kém
Hệ thống bài tập đóng vai trò trung tâm trong phát triển thị giác chức năng. Các bài tập được thiết kế khoa học giúp kích thích hệ thống thị giác của trẻ. Chúng rèn luyện các kỹ năng như tập trung chú ý, phân biệt màu sắc, hình dạng. Phương pháp dạy học thông qua bài tập mang lại hiệu quả cao. Nó tạo cơ hội cho trẻ thực hành và trải nghiệm. Bài tập là công cụ hữu ích cho phục hồi chức năng thị giác. Nó giúp trẻ cải thiện khả năng quan sát và tương tác với môi trường xung quanh. Điều này hỗ trợ mục tiêu giáo dục toàn diện.
2.3. Tổng quan nghiên cứu về thị giác chức năng trẻ
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của phát triển thị giác chức năng. Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước đã khám phá các phương pháp can thiệp khác nhau. Tuy nhiên, một hệ thống bài tập cụ thể, được kiểm chứng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn vẫn còn hạn chế. Luận án này tổng hợp các kiến thức hiện có. Nó phân tích các ưu nhược điểm của các phương pháp đã biết. Việc này đặt nền móng cho việc xây dựng một chương trình can thiệp hiệu quả. Nó cũng làm rõ vai trò của giáo viên đặc biệt trong quá trình này.
III. Thực trạng thị giác chức năng trẻ mẫu giáo lớn
Việc đánh giá thực trạng kỹ năng thị giác của trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn là bước quan trọng. Các nghiên cứu đã khảo sát mức độ thực hiện các kỹ năng cơ bản. Bao gồm khả năng nhận biết đồ vật, phân biệt hình ảnh, định vị không gian. Kết quả cho thấy nhiều trẻ còn gặp khó khăn. Các khó khăn này ảnh hưởng đến sự độc lập và khả năng học tập của trẻ. Dữ liệu thực tiễn cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại. Nó là cơ sở để thiết kế các chương trình can thiệp phù hợp. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của từng trẻ.
Nhận thức của giáo viên đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu đã khảo sát nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của phát triển thị giác chức năng. Kết quả cho thấy giáo viên nhận thức được tầm quan trọng. Tuy nhiên, họ còn thiếu kiến thức chuyên sâu và kỹ năng thực hành. Việc tập huấn giáo viên là cần thiết để nâng cao năng lực. Giáo viên đặc biệt cần được trang bị các phương pháp dạy học mới. Điều này đảm bảo chất lượng giáo dục cho trẻ nhìn kém. Sự thiếu hụt về đào tạo ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả can thiệp.
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phát triển thị giác chức năng. Điều kiện cơ sở vật chất lớp học, trường học là một yếu tố. Các thiết bị hỗ trợ thị giác, ánh sáng phù hợp là cần thiết. Sự quan tâm và kiến thức của giáo viên cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường rất quan trọng. Phụ huynh cần được hướng dẫn để hỗ trợ trẻ tại nhà. Môi trường học tập thân thiện, an toàn thúc đẩy sự phát triển của trẻ. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ để đạt hiệu quả cao nhất.
3.1. Đánh giá thực trạng kỹ năng thị giác của trẻ
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực trạng kỹ năng thị giác chức năng của trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Kết quả cho thấy mức độ thực hiện các kỹ năng như định vị, theo dõi, phân biệt còn hạn chế. Nhiều trẻ gặp khó khăn trong việc nhận biết chi tiết và khoảng cách. Dữ liệu thực tiễn này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu can thiệp. Việc đánh giá thị giác giúp xác định rõ các lĩnh vực cần cải thiện. Đây là cơ sở để xây dựng chương trình can thiệp cá nhân hóa.
3.2. Nhận thức của giáo viên về phát triển thị giác
Thực trạng nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của phát triển thị giác chức năng được đánh giá. Giáo viên nhận thấy vai trò thiết yếu. Tuy nhiên, kiến thức và kỹ năng thực hành của họ còn hạn chế. Nhiều giáo viên chưa được tập huấn chuyên sâu về giáo dục đặc biệt. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng các phương pháp hiệu quả. Nhu cầu về tài liệu hướng dẫn và tập huấn giáo viên chuyên nghiệp là rất cao. Giáo viên đặc biệt cần được hỗ trợ để nâng cao năng lực.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thị giác
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thị giác chức năng. Bao gồm điều kiện cơ sở vật chất lớp học, trường học. Sự thiếu thốn trang thiết bị hỗ trợ thị giác là rào cản. Kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên cũng rất quan trọng. Hơn nữa, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường chưa thực sự chặt chẽ. Phụ huynh cần được trang bị kiến thức để hỗ trợ con tại nhà. Môi trường học tập và sự hỗ trợ từ cộng đồng là yếu tố cần thiết.
IV. Xây dựng hệ thống bài tập cho trẻ nhìn kém
Hệ thống bài tập phát triển thị giác chức năng được thiết kế dựa trên các nguyên tắc khoa học. Các nguyên tắc này đảm bảo tính sư phạm và hiệu quả. Bài tập cần phù hợp với đặc điểm lứa tuổi mẫu giáo lớn. Chúng phải có tính hấp dẫn và khả năng kích thích thị giác. Nguyên tắc cá nhân hóa được chú trọng. Mỗi trẻ có mức độ thị lực và nhu cầu khác nhau. Thiết kế giáo án phải linh hoạt. Nó cho phép giáo viên điều chỉnh bài tập theo từng cá nhân. Sự tiến bộ của trẻ là thước đo cho hiệu quả của hệ thống.
Nội dung hệ thống bài tập rất đa dạng. Nó bao gồm các nhóm bài tập như định vị, theo dõi, phân biệt, ghi nhớ và tổng hợp thị giác. Mỗi nhóm bài tập được xây dựng theo từng cấp độ khó. Từ đơn giản đến phức tạp, giúp trẻ phát triển dần dần. Ví dụ, bài tập theo dõi có thể bắt đầu từ vật thể lớn, chuyển động chậm. Sau đó, nó tăng dần độ phức tạp với vật thể nhỏ hơn, chuyển động nhanh hơn. Cấu trúc bài tập rõ ràng, dễ hiểu. Tài liệu hướng dẫn chi tiết giúp giáo viên dễ dàng áp dụng. Các hoạt động học tập được thiết kế sinh động, khuyến khích trẻ tham gia.
Quy trình áp dụng hệ thống bài tập được chuẩn hóa. Bước đầu tiên là đánh giá ban đầu để xác định mức độ thị giác chức năng của trẻ. Sau đó, giáo viên lên kế hoạch can thiệp cá nhân. Việc thực hiện bài tập cần đều đặn và có hệ thống. Giáo viên cần quan sát, ghi nhận tiến bộ của trẻ. Đánh giá tiến bộ định kỳ giúp điều chỉnh chương trình kịp thời. Việc này đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện hiệu quả. Quy trình này là chìa khóa để đạt được kết quả phục hồi chức năng thị giác tốt nhất. Nó hỗ trợ can thiệp sớm và phát triển toàn diện cho trẻ.
4.1. Nguyên tắc thiết kế bài tập phát triển thị giác
Hệ thống bài tập được thiết kế dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Tính sư phạm, phù hợp lứa tuổi và cá nhân hóa là quan trọng nhất. Bài tập phải hấp dẫn, kích thích hứng thú của trẻ. Nó cần có tính hệ thống, từ dễ đến khó. Nguyên tắc lặp lại và củng cố kỹ năng cũng được chú trọng. Thiết kế giáo án phải linh hoạt để giáo viên điều chỉnh. Mục tiêu là phát triển tối đa thị giác còn lại của trẻ. Phương pháp dạy học phải thân thiện và hiệu quả.
4.2. Nội dung và cấu trúc hệ thống bài tập chi tiết
Hệ thống bài tập bao gồm các nhóm kỹ năng thị giác chính. Ví dụ: định vị, theo dõi, phân biệt, ghi nhớ thị giác. Mỗi nhóm có nhiều bài tập nhỏ với các cấp độ khác nhau. Nội dung bài tập phong phú, sử dụng vật liệu đa dạng. Cấu trúc được thiết kế logic, dễ thực hiện. Tài liệu hướng dẫn chi tiết đi kèm. Nó giúp giáo viên dễ dàng triển khai chương trình can thiệp. Hoạt động học tập được minh họa rõ ràng. Nó đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong việc rèn luyện kỹ năng thị giác.
4.3. Quy trình áp dụng hệ thống bài tập hiệu quả
Quy trình áp dụng hệ thống bài tập gồm các bước cụ thể. Bắt đầu bằng đánh giá ban đầu về thị giác chức năng của trẻ. Sau đó là lập kế hoạch can thiệp cá nhân. Tiếp theo là triển khai các bài tập thường xuyên, có giám sát. Cuối cùng là đánh giá tiến bộ định kỳ để điều chỉnh. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và hiệu quả của chương trình. Nó giúp giáo viên và phụ huynh theo dõi sát sao sự phát triển của trẻ. Việc áp dụng đúng quy trình là chìa khóa thành công của can thiệp sớm.
V. Hiệu quả phát triển thị giác chức năng qua bài tập
Thực nghiệm khoa học của luận án đã chứng minh hiệu quả. Hệ thống bài tập được áp dụng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về thị giác chức năng. Các kỹ năng như định vị, theo dõi và phân biệt được nâng cao rõ rệt. Dữ liệu nghiên cứu cung cấp minh chứng khoa học vững chắc. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của hệ thống. Hiệu quả giáo dục này rất quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới trong phục hồi chức năng thị giác. Nó cũng củng cố niềm tin vào các phương pháp can thiệp sớm.
Phân tích chi tiết mức độ cải thiện kỹ năng thị giác được thực hiện. Các kỹ năng liên quan đến định vị không gian và phối hợp mắt-tay cho thấy sự tiến bộ rõ nhất. Trẻ em thể hiện khả năng tập trung tốt hơn. Chúng cũng nhận diện vật thể nhanh và chính xác hơn. Những cải thiện này có ứng dụng thực tiễn cao. Nó giúp trẻ tự tin hơn trong các hoạt động hàng ngày. Nó cũng tạo nền tảng vững chắc cho việc học đọc, viết. Phân tích này khẳng định giá trị của chương trình can thiệp. Nó cung cấp bằng chứng cụ thể về lợi ích của hệ thống bài tập.
Luận án đề xuất các giải pháp để nhân rộng mô hình can thiệp này. Cần tích hợp hệ thống bài tập vào chương trình giáo dục mầm non hòa nhập. Chính sách giáo dục cần hỗ trợ đào tạo chuyên sâu cho giáo viên đặc biệt. Cần phát triển tài liệu hướng dẫn và tập huấn cho phụ huynh. Việc phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng là thiết yếu. Đề xuất này hướng tới phát triển bền vững. Nó nhằm nâng cao chất lượng giáo dục cho trẻ nhìn kém trên diện rộng. Hỗ trợ cộng đồng là yếu tố quan trọng để mô hình này thành công.
5.1. Kết quả thực nghiệm khoa học của luận án
Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống bài tập có hiệu quả đáng kể. Trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn tham gia thực nghiệm đã cải thiện rõ rệt thị giác chức năng. Các chỉ số về khả năng định vị, theo dõi, phân biệt vật thể tăng lên. Minh chứng khoa học này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự tiến bộ vượt trội của nhóm thực nghiệm. Hiệu quả giáo dục của hệ thống bài tập được chứng minh cụ thể. Đây là tiền đề quan trọng cho việc áp dụng rộng rãi.
5.2. Phân tích mức độ cải thiện kỹ năng thị giác
Phân tích sâu hơn cho thấy các kỹ năng thị giác được cải thiện ở nhiều khía cạnh. Đặc biệt là khả năng nhận biết chi tiết, phân biệt màu sắc và hình dạng. Trẻ có sự tự tin hơn trong việc sử dụng thị giác để khám phá môi trường. Điều này có ứng dụng thực tiễn cao trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển ngôn ngữ và nhận thức. Mức độ cải thiện khẳng định khả năng phục hồi chức năng thị giác. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp kịp thời.
5.3. Đề xuất giải pháp nhân rộng mô hình can thiệp
Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể để nhân rộng mô hình can thiệp. Bao gồm việc tích hợp hệ thống bài tập vào chương trình giáo dục mầm non hòa nhập. Cần có chính sách giáo dục hỗ trợ đào tạo giáo viên đặc biệt. Phát triển tài liệu hướng dẫn chi tiết cho phụ huynh và giáo viên. Tăng cường phối hợp giữa gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. Việc này nhằm đảm bảo phát triển bền vững. Nó giúp nâng cao chất lượng sống cho trẻ nhìn kém. Hỗ trợ cộng đồng là chìa khóa để triển khai thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (187 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM TRẦN THỊ VĂNG PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG CHO TRẺ NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2022 i luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM TRẦN THỊ VĂNG PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG CHO TRẺ NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử giáo dục Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Cán bộ hướng dẫn 1 Cán bộ hướng dẫn 2 PGS. Phạm Minh Mục TS. Nguyễn Đức Cường HÀ NỘI – 2022 ii luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Trần Thị Văng iii luan an LỜI CẢM ƠN Với sự trân trọng và biết ơn sâu sắc nhất, em xin gửi tới tập thể các thầy cô giáo hướng dẫn là PGS. Phạm Minh Mục và TS. Nguyễn Đức Cường lời cảm ơn vì những định hướng khoa học, sự hướng dẫn tận tâm trong quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án này. Tôi xin trân trong cảm ơn tới Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý Khoa học, Đào tạo – bồi dưỡng, Hợp tác quốc tế, Ban lãnh đạo Trung tâm Giáo dục Đặc biệt Quốc gia, Viện khoa học Giáo dục Việt Nam và những người đồng nghiệp đã luôn ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình công tác và nghiên cứu.
Tôi xin cảm ơn Trường PTCS Nguyễn Đình Chiểu tp. Hà Nội, Trung tâm hỗ trợ phát triển Giáo dục hòa nhập Hải Phòng, Đà Nẵng, Đăk Lăk, Thái Nguyên Trường PTĐB Nguyễn Đình Chiểu tp. Hồ Chí Minh, Mái ấm Nhật Hồng, Trường nuôi dạy trẻ khuyết tật tỉnh Đồng Nai - là các đơn vị đã cộng tác, tận tình giúp tôi thực hiện khảo sát giáo viên, đánh giá trẻ nhìn kém và thực nghiệm nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tình cảm yêu thương của mình tới các trẻ nhìn kém và đặc biệt 3 trẻ nhìn kém được lựa chọn nghiên cứu thực nghiệm.
Trong thời gian làm luận án, tôi được tiếp xúc với các em, với những người thân của các em, quá trình này đã cho tôi những trải nghiệm nghề nghiệp quý giá, tiếp thêm sự yêu nghề và là động lực để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin dành tình cảm biết ơn tới gia đình, những người thân yêu, những người bạn đã luôn bên tôi trong quá trình học tập, công tác và nghiên cứu luận án. Tác giả luận án Trần Thị Văng iv luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Giả thuyết khoa học. Nội dung và phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm cần bảo vệ.
Đóng góp mới của Luận án. Về thực tiễn. Bố cục của Luận án. 13 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG CHO TRẺ NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về thị giác chức năng của trẻ nhìn kém. Những nghiên cứu về phát triển thị giác chức năng của trẻ nhìn kém. Đánh giá chung về nghiên cứu tổng quan.
Trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn, thị giác chức năng và hệ thống bài tập phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Thị giác chức năng của trẻ nhìn kém. Bài tập phát triển thị giác chức năng của trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn.
Phát triển thị giác chức năng chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Mục đích, ý nghĩa phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Nội dung phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Quy trình phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập.
Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Điều kiện cơ sở vật chất lớp học, trường học. Sự quan tâm, kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm của giáo viên trong việc phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường trong việc phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn.
68 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 71 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG CHO TRẺ. 71 NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP. Những vấn đề chung về nghiên cứu thực trạng phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn.
Mục đích nghiên cứu thực trạng. Nội dung nghiên cứu thực trạng. Công cụ khảo sát thực trạng. Địa bàn và khách thể nghiên cứu thực trạng.
Cách tiến hành khảo sát thực trạng. Đánh giá kết quả khảo sát. Kết quả đánh giá thực trạng thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Mức độ thực hiện kỹ năng thị giác chức năng của trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn theo từng nhóm kỹ năng cụ thể.
Mức độ thực hiện 07 nhóm kỹ năng thị giác chức năng của trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Thực trạng phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Thực trạng nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của việc phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém thông qua hệ thống bài tập. Thực trạng nội dung phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập.
Thực trạng quy trình phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Thực trạng các điều kiện đảm bảo phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Thực trạng những yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Đánh giá chung về kết quả nghiên cứu thực trạng.
Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân. 100 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 103 XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG.
103 CHO TRẺ NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP. Nguyên tắc xây dựng quy trình phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Xây dựng quy trình phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Chuẩn bị phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập.
Xây dựng kế hoạch phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Thực hiện kế hoạch phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Đánh giá việc thực hiện kế hoạch phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Mối quan hệ giữa các bước trong quá trình phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập.
134 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 136 THỰC NGHIỆM QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN THỊ GIÁC CHỨC NĂNG CHO TRẺ NHÌN KÉM MẪU GIÁO LỚN THÔNG QUA HỆ THỐNG BÀI TẬP. Những vấn đề chung về quá trình thực nghiệm. Mục tiêu thực nghiệm.
Nội dung thực nghiệm. Địa bàn và khách thể thực nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Thực nghiệm sư phạm và kết quả thực nghiệm.
Trường hợp nghiên cứu số 1. Trường hợp nghiên cứu số 2. 149 vi luan an 4. Trường hợp nghiên cứu số 3.
So sánh về 3 trường hợp nghiên cứu. 166 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 168 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 169 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
173 Tài liệu tiếng Việt. 173 Tài liệu tiếng Anh. 176 vii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Viết đầy đủ CBQL Cán bộ quản lý GV Giáo viên TGCN Thị giác chức năng TTN Trước thực nghiệm STN Sau thực nghiệm TNK Trẻ nhìn kém 1 luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Bảng phân loại mức độ khiếm thị theo các dạng tổn thương.
Nội dung đánh giá thị giác chức năng trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Hệ thống bài tập phát triển thị giác chức năng. Nội dung phát triển thị giác chức năng trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 1.
So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 1. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 2. So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 2. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 3.
So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 3. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 4. So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 4. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 5.
So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 5. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 6. So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 6. Kiểm định độ tin cậy các kỹ năng trong nhóm kỹ năng 7.
So sánh mức độ thực hiện nhóm kỹ năng 7. So sánh mức độ thực hiện các kỹ năng giữa các nhóm kỹ năng. So sánh mức độ thực hiện các kỹ năng giữa các tiêu chí. Thực trạng hoạt động đánh giá ban đầu và xây dựng kế hoạch phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập.
Biện pháp tổ chức giáo viên sử dụng nhằm phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn thông qua hệ thống bài tập. Mức độ thực hiện đánh giá phát triển thị giác chức năng cho. Yếu tốt ảnh hưởng đến sự phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn kém mẫu giáo lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phát triển thị giác chức năng cho trẻ khiếm thị, đề xuất giải pháp can thiệp sớm hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển thị giác chức năng cho trẻ nhìn k" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.