Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất nâng cao khả năng chú ý có chủ định cho trẻ 6-9 tuổi chậm phát triển trí tuệ dạng nhẹ tại Thành phố Hồ Chí Minh
Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất phù hợp cho trẻ chậm phát triển trí tuệ, hỗ trợ cải thiện sức khỏe và kỹ năng vận động.
Luan An
Số trang
203
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ
- Số trang:
- 203 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ
Trẻ chậm phát triển trí tuệ gặp nhiều khó khăn trong vận động và nhận thức. Nhóm đối tượng này thường có chỉ số thông minh thấp. Khả năng phối hợp các chi và định hướng không gian suy giảm đáng kể. Hoạt động thể chất đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi chức năng. Việc lựa chọn phương pháp vận động phù hợp mang lại nhiều giá trị thiết thực. Hệ thống bài tập chuyên biệt hỗ trợ nâng cao chức năng thần kinh trung ương. Hoạt động thể chất giúp điều chỉnh hành vi và thúc đẩy giao tiếp xã hội. Giáo dục thể chất thích ứng (APE) cung cấp môi trường vận động an toàn cho học sinh. Trẻ được tiếp cận những bài tập thiết kế riêng theo từng mức độ nhận thức. Các bài tập rèn luyện khả năng chú ý và tăng cường phản xạ vận động. Hoạt động thể thao thường xuyên tạo nền tảng phát triển thể lực bền vững. Trẻ hình thành lối sống năng động và chủ động hơn trong sinh hoạt hằng ngày. Quá trình can thiệp sớm qua thể chất giảm bớt sự phụ thuộc vào người chăm sóc. Đây là bước đệm cần thiết để trẻ từng bước hòa nhập cộng đồng.
1.1. Khả năng chú ý có chủ định của học sinh chuyên biệt
Khả năng chú ý có chủ định ở trẻ chậm phát triển thường bị suy giảm rõ rệt. Trẻ khó duy trì sự tập trung trong thời gian dài. Các yếu tố kích thích từ môi trường xung quanh dễ làm trẻ phân tán tư tưởng. Sự bền vững và tính di chuyển chú ý diễn ra rất chậm chạp. Trẻ gặp trở ngại lớn khi phải chuyển đổi giữa các nhiệm vụ học tập. Khả năng phân phối chú ý kém khiến trẻ khó thực hiện đồng thời nhiều thao tác. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ thường chỉ tập trung trong vài phút ngắn ngủi. Giáo viên phải liên tục nhắc nhở và điều chỉnh để thu hút sự chú ý. Tình trạng này cản trở nghiêm trọng quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng sống. Việc can thiệp thông qua các bài tập thể chất định hướng là giải pháp cấp thiết. Các bài tập có cấu trúc giúp kích hoạt vùng vỏ não điều khiển sự chú ý. Trẻ học cách theo dõi tín hiệu và phản ứng theo hiệu lệnh chuẩn xác. Sự kiên trì trong rèn luyện giúp kéo dài thời gian tập trung của học sinh.
1.2. Thực trạng phát triển thể lực của trẻ chuyên biệt
Học sinh chậm phát triển trí tuệ thường có thể lực yếu hơn bạn bè đồng trang lứa. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh và độ dẻo đều ở mức thấp. Trẻ nữ 6-9 tuổi thường có phản xạ chậm và sức bật hạn chế. Trẻ nam cùng lứa tuổi thiếu sức bền cơ bắp và sự nhanh nhẹn cần thiết. Khối lượng cơ bắp phát triển chậm do ít tham gia vận động ngoài trời. Dáng đi và tư thế thân người của trẻ thường thiếu cân đối. Tình trạng thừa cân hoặc suy dinh dưỡng xuất hiện khá phổ biến ở nhóm này. Hệ tuần hoàn và hô hấp hoạt động kém hiệu quả do thiếu rèn luyện thể chất. Khả năng chịu đựng áp lực thể lực của trẻ suy giảm nhanh chóng. Việc thiếu vận động kéo dài làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Khảo sát thực tế tại các trường chuyên biệt cho thấy nhu cầu can thiệp vận động rất cao. Giáo viên cần xây dựng chương trình thể dục phù hợp với thể trạng từng nhóm trẻ. Can thiệp đúng cách giúp cải thiện tầm vóc và nâng cao sức đề kháng toàn diện.
II. Tiêu chí chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển
Xây dựng chương trình vận động cho trẻ đặc biệt đòi hỏi sự chuẩn xác cao. Bài tập phải bảo đảm tính khoa học, an toàn và dễ thực hiện. Tiêu chí lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ đặc biệt cần bám sát khả năng tiếp thu thực tế. Mỗi động tác phải hướng đến mục tiêu kép về phát triển thể lực và nhận thức. Bài tập cần kích thích sự hứng thú và giảm bớt căng thẳng tâm lý. Nội dung vận động phải phân bậc từ mức độ đơn giản đến nâng cao. Thời gian tập luyện cần được phân bổ khoa học để tránh gây quá tải. Cường độ vận động phải phù hợp với nhịp tim và sức chịu đựng của trẻ. Giáo viên cần phối hợp chặt chẽ với chuyên gia y tế khi lựa chọn bài tập. Sự điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn giúp tối ưu hóa hiệu quả can thiệp. Nền tảng thể chất tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phát triển trí tuệ.
2.1. Ma trận định hướng lựa chọn bài tập thể chất chuyên biệt
Ma trận định hướng bài tập thể chất phân loại vận động theo từng nhóm chức năng cụ thể. Tiêu chí lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ đặc biệt tập trung vào tính vừa sức và khả năng kích thích chú ý có chủ định. Động tác được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên ý kiến chuyên môn của giáo viên chuyên biệt. Tiêu chuẩn an toàn cơ học luôn được đặt lên vị trí hàng đầu. Dụng cụ tập luyện phải mềm mại, nhiều màu sắc và không gây chấn thương. Động tác cần có cấu trúc ngắn gọn để trẻ dễ ghi nhớ và làm theo. Các bài tập chú trọng vào khả năng phân phối chú ý và phản xạ với âm thanh. Tiêu chí đánh giá gồm mức độ hoàn thành động tác và mức độ tập trung tâm lý. Ma trận giúp giáo viên theo dõi tiến trình và điều chỉnh khối lượng vận động chuẩn xác. Việc cá nhân hóa bài tập theo từng trẻ mang lại kết quả can thiệp vượt trội. Trẻ tiến bộ qua từng buổi tập nhờ hệ thống tiêu chí định hướng rõ ràng.
2.2. Thiết kế giáo án thể chất cho trẻ chuyên biệt chuẩn hóa
Thiết kế giáo án thể chất cho trẻ chuyên biệt yêu cầu tuân thủ nguyên tắc giáo dục thích ứng. Cấu trúc một buổi học gồm ba phần: khởi động, nội dung chính và hồi tĩnh. Phần khởi động sử dụng các bài hát vui nhộn kết hợp động tác khớp cơ bản. Nội dung chính tập trung rèn luyện sức bền, thăng bằng và phản xạ vận động. Giáo viên cần sử dụng khẩu lệnh ngắn gọn, dứt khoát kết hợp làm mẫu trực quan. Hình ảnh minh họa và tín hiệu màu sắc hỗ trợ trẻ nắm bắt quy luật bài tập. Thời lượng mỗi hoạt động dao động từ năm đến mười phút để duy trì hứng thú. Phần hồi tĩnh giúp nhịp tim trở về trạng thái bình thường thông qua bài tập thở sâu. Giáo án phải dự phòng các phương án hỗ trợ trực tiếp cho trẻ gặp khó khăn. Việc đánh giá cuối mỗi buổi tập giúp giáo viên cải thiện giáo án cho các tiết học sau.
III. Nhóm bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ
Hệ thống vận động được phân chia thành nhiều nhóm bài tập chuyên biệt. Mỗi nhóm bài tập tác động đến từng chuỗi cơ và trung khu thần kinh khác nhau. Sự kết hợp đa dạng các nhóm bài tập tạo nên sự phát triển toàn diện. Trẻ được rèn luyện sức mạnh, sự khéo léo và khả năng giữ thăng bằng. Hoạt động thể chất giúp tăng cường tuần hoàn máu lên não bộ. Khả năng tiếp nhận thông tin từ các giác quan được nâng cao đáng kể. Trẻ chậm phát triển cần thực hiện các động tác từ đơn giản đến phức tạp. Việc lặp lại bài tập đều đặn giúp hình thành phản xạ có điều kiện vững chắc. Không gian tập luyện cần thoáng mát, nhiều ánh sáng và bảo đảm an toàn tuyệt đối. Giáo viên luôn theo sát và động viên kịp thời để khích lệ tinh thần học sinh.
3.1. Bài tập phát triển vận động thô cho trẻ chậm phát triển
Nhóm bài tập phát triển vận động thô cho trẻ chậm phát triển tập trung vào nhóm cơ lớn. Các hoạt động cơ bản gồm đi bộ theo đường kẻ, chạy vượt chướng ngại vật và nhảy bật tại chỗ. Động tác ném bóng trúng đích giúp phát triển lực cánh tay và khả năng ước lượng khoảng cách. Bò qua đường hầm vải rèn luyện sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay và chân. Các bài tập nhảy lò cò tăng cường sức mạnh cơ chân và khả năng giữ thăng bằng động. Giáo viên hướng dẫn trẻ chuyển động theo các tín hiệu cờ lệnh hoặc tiếng trống. Hoạt động vận động thô kích thích hệ thống tiền đình và cải thiện dáng đứng cho trẻ. Cơ thể trở nên linh hoạt và dẻo dai hơn sau thời gian rèn luyện kiên trì. Thể lực tổng thể của trẻ tăng trưởng rõ rệt qua các chỉ số đo lường thực tế. Trẻ tự tin tham gia vào các hoạt động chạy nhảy cùng bạn bè.
3.2. Bài tập vận động tinh cho trẻ khuyết tật trí tuệ
Các bài tập vận động tinh cho trẻ khuyết tật trí tuệ hướng vào sự khéo léo của đôi tay. Hoạt động xâu hạt vòng rèn luyện sự phối hợp chính xác giữa mắt và tay. Thao tác nhặt vật nhỏ bằng ngón trỏ và ngón cái giúp tăng cường trương lực cơ ngón tay. Trẻ tập gắp bóng bàn bằng kẹp nhựa để nâng cao sự kiên nhẫn và tập trung. Hoạt động xé dán giấy màu kích thích sự sáng tạo và cảm giác tiếp xúc ở đầu ngón tay. Việc cài khuy áo và buộc dây giày hỗ trợ trẻ rèn luyện kỹ năng sống thiết yếu. Các bài tập này kích hoạt các vùng vỏ não phụ trách vận động tinh vi và ngôn ngữ. Đôi bàn tay linh hoạt giúp trẻ cầm bút và thao tác đồ vật dễ dàng hơn. Quá trình rèn luyện đòi hỏi sự tỉ mỉ và hướng dẫn kiên trì từ giáo viên. Trẻ từng bước làm chủ các thao tác tinh xảo trong sinh hoạt hằng ngày.
3.3. Bài tập thăng bằng và phối hợp vận động linh hoạt
Hệ thống bài tập thăng bằng và phối hợp vận động đóng vai trò cốt lõi trong phục hồi chức năng. Trẻ tập đi trên cầu thăng bằng thấp để củng cố khả năng định hướng trọng tâm cơ thể. Động tác đứng một chân trên đệm lò xo giúp kích hoạt các nhóm cơ sâu và hệ tiền đình. Bài tập chuyển bóng qua đầu theo hàng dọc rèn luyện sự phối hợp nhóm và phản xạ nhanh. Trẻ thực hiện đi zíc-zắc quanh các cọc mốc để nâng cao độ linh hoạt của khớp gối. Trò chơi vận động cho trẻ chậm phát triển trí tuệ như mèo đuổi chuột tạo bầu không khí vui vẻ. Những trò chơi tương tác kích thích phản ứng vận động và tăng cường kết nối xã hội. Trẻ học cách chấp hành luật chơi và kiềm chế hành vi bốc đồng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các giác quan giúp trẻ vận động an toàn trong môi trường sống.
IV. Bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ nhẹ
Nghiên cứu thực nghiệm được triển khai nhằm kiểm chứng hiệu quả của hệ thống bài tập. Khách thể nghiên cứu gồm học sinh chậm phát triển trí tuệ dạng nhẹ độ tuổi 6-9. Đối tượng được phân chia đồng đều thành nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Nhóm thực nghiệm áp dụng tiến trình bài tập thể chất đổi mới có định hướng chú ý. Nhóm đối chứng duy trì chương trình giáo dục thể chất truyền thống tại trường. Quá trình can thiệp diễn ra trong nhiều tháng với các tiêu chí đánh giá nghiêm ngặt. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập và phân tích qua các công cụ thống kê chuẩn mực. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về mức độ tăng trưởng giữa hai nhóm học sinh. Phương pháp can thiệp mới chứng minh tính hiệu quả vượt trội trong thực tế giáo dục.
4.1. Phương pháp can thiệp vận động trị liệu thực nghiệm
Quy trình áp dụng phương pháp can thiệp vận động trị liệu được thực hiện bài bản. Giáo viên tuân thủ nghiêm ngặt tiến trình hướng dẫn từ trực quan đến thực hành. Thời lượng mỗi buổi can thiệp kéo dài bốn mươi phút với mật độ ba buổi mỗi tuần. Các bài tập được lặp lại có hệ thống nhằm củng cố đường liên hệ thần kinh tạm thời. Giáo viên thường xuyên thay đổi đồ dùng dạy học để duy trì tính hấp dẫn của bài tập. Mức độ khó của động tác được nâng cao dần theo từng giai đoạn thực nghiệm. Môi trường tập luyện luôn khuyến khích trẻ nỗ lực vượt qua khó khăn. Sự đồng hành và động viên tích cực giúp trẻ xây dựng sự tự tin vào bản thân. Tiến trình can thiệp được ghi nhận chi tiết qua sổ theo dõi sự tiến bộ của từng cá nhân.
4.2. Đánh giá mức độ phát triển vận động sau can thiệp
Công tác đánh giá mức độ phát triển vận động được tiến hành qua nhiều bài kiểm tra thể lực. Các chỉ số về sức bật xa tại chỗ, chạy 30m và độ dẻo thân trên đều tăng trưởng mạnh. Nhóm thực nghiệm nữ và nam đều đạt nhịp độ tăng trưởng cao hơn hẳn nhóm đối chứng. Điểm trung bình về khả năng chú ý có chủ định sau thực nghiệm có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê. Sự tập trung, tính bền vững và khả năng di chuyển chú ý của trẻ đều cải thiện rõ rệt. Nhóm thực nghiệm thể hiện khả năng quan sát tốt hơn và phản ứng nhanh nhạy hơn với hiệu lệnh. Khả năng ghi nhớ động tác và thực hiện chuỗi vận động phức tạp có bước tiến dài. Kết quả kiểm tra khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của hệ thống bài tập thể chất đã chọn lọc.
4.3. Rèn luyện thể lực và kỹ năng tự phục vụ hiệu quả
Mục tiêu cốt lõi của can thiệp thể chất là giúp trẻ nâng cao chất lượng cuộc sống. Hoạt động rèn luyện thể lực và kỹ năng tự phục vụ được lồng ghép chặt chẽ trong từng bài tập. Trẻ học cách tự mang giày, gấp chiếu tập và dọn dẹp dụng cụ sau buổi học. Sự phát triển cơ bắp và độ khéo léo giúp trẻ tự thực hiện việc mặc quần áo và rửa tay. Khả năng giữ thăng bằng tốt giúp trẻ tự tin leo cầu thang mà không cần người trợ giúp. Thể lực được cải thiện giúp trẻ giảm mệt mỏi trong các giờ học văn hóa và sinh hoạt hằng ngày. Sự độc lập trong các thao tác cá nhân mang lại niềm vui lớn cho gia đình và nhà trường. Trẻ từng bước hình thành ý thức tự lập và tích cực tham gia các hoạt động tập thể. Đây chính là nền tảng vững chắc cho hành trình hòa nhập cộng đồng bền vững của trẻ khuyết tật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (203 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC TỪ, THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Bài tập thể chất : BTTC Chỉ số thông minh : IQ Chậm phát triển trí tuệ : CPTTT Chú ý có chủ định : CYCCĐ Điểm trung bình : ĐTB Đối chứng : ĐC Giáo dục thể chất : GDTC Giáo dục đặc biệt : GDĐB Giáo viên : GV Hiệp hội khuyết tật trí tuệ Hoa Kỳ : AAMR Học sinh : HS Hội khuyết tật trí tuệ và phát triển Hoa Kỳ : AAIDD Kĩ năng sống : KNS Sổ tay chẩn đoán, thống kê rối nhiễu tâm thần : DSM-IV Thành phố Hồ Chí Minh : TPHCM Thể dục Thể thao : TDTT Thể dục : TD Thực nghiệm : TN Trung bình : TB DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên bảng Trang hiệu Ma trận định hướng lựa chọn BTTC nhằm nâng cao khả năng 1.1 34 CYCCĐ của trẻ CPTTT 2.1 Bảng thống kê số lượng khách thể theo lứa tuổi 54 2.2 Bảng thống kê số lượng khách thể theo nhóm TN và nhóm ĐC 54 Sau 2.3 Tiêu chí đánh giá khả năng CYCCĐ của trẻ CPTTT dạng nhẹ trang 62 2.4 Kế hoạch nghiên cứu 69 Kết quả lựa chọn các thuộc tính đánh giá khả năng CYCCĐ cho Sau 3.1 trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ dựa trên lấy ý kiến của GV trang 71 (n=80) Các mức độ của thuộc tính đánh giá khả năng CYCCĐ của trẻ 3.2 72 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ Thực trạng sự tập trung chú ý ở trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ 3.3 74 (n=146) Thực trạng sự bền vững chú ý ở trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ 3.4 75 (n=146) Thực trạng sự phân phối chú ý ở trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ 3.5 77 (n = 146) Thực trạng sự di chuyển chú ý ở trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ 3.6 78 (n=146) Kết quả kiểm định của 2 lần phỏng vấn để chọn một số test 2 3.7 đánh giá thể lực của trẻ 6-9 tuổi CPTTT các trường chuyên biệt 82 ở TPHCM Thực trạng thể lực của trẻ nữ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ Sau 3.8 ở TPHCM trang 83 Thực trạng thể lực của trẻ nam 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ Sau 3.9 ở TPHCM trang 87 Kết quả tổng hợp BTTC theo qui trình lựa chọn bài tập thể chất Sau 3.10 nâng cao khả năng CYCCĐ trang 97 Kết quả lựa chọn bài tập thể chất nâng cao khả năng 3.11 CYCCĐ của trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ ở TPHCM qua 98 phỏng vấn GV (n=30) Tiến trình hướng dẫn thực hiện các nhóm bài tập thể chất Sau 3.12 cho trẻ 6 - 9 tuổi CPTTT dạng nhẹ trang 101 So sánh về sự tập trung của chú ý ở nhóm thực nghiệm 3.13 104 sau thực nghiệm (n=75) So sánh về sự bền vững của chú ý ở nhóm thực nghiệm 3.14 105 sau thực nghiệm (n=75) So sánh về sự phân phối của chú ý ở nhóm thực nghiệm 3.15 106 sau thực nghiệm (n=75) So sánh về sự di chuyển của chú ý ở nhóm thực nghiệm 3.16 107 sau thực nghiệm (n=75) So sánh về sự tập trung của chú ý ở nhóm đối chứng 3.17 108 sau thực nghiệm (n=71) So sánh về sự bền vững của chú ý ở nhóm đối chứng 3.18 109 sau thực nghiệm (n=71) So sánh về sự phân phối của chú ý ở nhóm đối chứng 3.19 109 sau thực nghiệm (n=71) So sánh về sự di chuyển của chú ý ở nhóm đối chứng 3.20 110 sau thực nghiệm (n=71) So sánh điểm trung bình khả năng CYCCĐ ở nhóm thực 3.21 nghiệm (nTN=75) và nhóm đối chứng (nĐC=71) trước thực 111 nghiệm So sánh điểm trung bình khả năng CYCCĐ ở nhóm thực 3.22 112 nghiệm (nTN=75) và nhóm đối chứng (nĐC=71) sau thực nghiệm Kết quả kiểm tra thực trạng thể lực của nhóm thực nghiệm nữ Sau 3.23 sau thực nghiệm trang 113 Kết quả kiểm tra thực trạng thể lực của nhóm đối chứng nữ sau Sau 3.24 thực nghiệm trang 113 Kết quả kiểm tra thực trạng thể lực của nhóm thực nghiệm nam Sau 3.25 sau thực nghiệm trang 113 Kết quả kiểm tra thực trạng thể lực của nhóm đối chứng nam Sau 3.26 sau thực nghiệm trang 113 So sánh thể lực ban đầu của nhóm thực nghiệm và 3.27 114 nhóm đối chứng nữ So sánh thể lực ban đầu của nhóm thực nghiệm và Sau 3.28 nhóm đối chứng nam trang 115 Kết quả sự phát triển thể lực của nhóm thực nghiệm nữ 3.29 116 sau thực nghiệm Kết quả sự phát triển thể lực của nhóm đối chứng nữ Sau 3.30 sau thực nghiệm trang 121 Kết quả sự phát triển thể lực của nhóm thực nghiệm nam Sau 3.31 sau thực nghiệm trang 126 Kết quả sự phát triển thể lực của nhóm đối chứng nam Sau 3.32 sau thực nghiệm trang 130 So sánh nhịp độ tăng trưởng thể lực trẻ nữ ở nhóm thực nghiệm Sau 3.33 và đối chứng trang 135 So sánh nhịp độ tăng trưởng thể lực trẻ nam CPTTT dạng nhẹ 3.34 141 của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Số Tên bảng Trang hiệu So sánh sự cải thiện các thuộc tính của khả năng chú ý có chủ 3.1 108 định của nhóm thực nghiệm sau thực nghiệm So sánh sự cải thiện các thuộc tính của khả năng chú ý có chủ 3.2 110 định của nhóm đối chứng sau thực nghiệm So sánh các thuộc tính chú ý có chủ định ở nhóm thực nghiệm 3.3 113 và nhóm đối chứng sau thực nghiệm 3.4 So sánh nhịp độ tăng trưởng thể lực ở nhóm thực nghiệm nữ 121 So sánh nhịp độ tăng trưởng của các test đánh giá thể lực ở 3.5 126 nhóm đối chứng nữ So sánh nhịp độ tăng trưởng của các test đánh giá thể lực ở 3.6 134 nhóm thực nghiệm nam So sánh nhịp độ tăng trưởng của các test đánh giá thể lực ở 3.7 135 nhóm đối chứng nam 1 MỞ ĐẦU Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO), số lượng người khuyết tật hiện nay chiếm 10% dân số thế giới và phân thành nhiều loại khác nhau. Ở Việt Nam, có hơn 7 triệu người khuyết tật, trong đó có khoảng 3 triệu trẻ em khuyết tật. Theo đó, số trẻ khuyết tật trí tuệ chiếm đông nhất (ước tính 27%). Đây cũng là nhóm trẻ gặp nhiều khó khăn nhất về nhận thức, hành vi thích ứng và khả năng hòa nhập xã hội [3].
Đảng và Nhà nước luôn có những chính sách phù hợp để giáo dục, trang bị cho trẻ khuyết tật những kĩ năng sống giúp các em hồi phục chức năng, hòa nhập cộng đồng và có thể chất khỏe mạnh. Năm 2006, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã ban hành Quyết định số 23/2006/QĐ-BGDĐT ngày 22 tháng 5 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc giáo dục dành cho người khuyết tật và tàn tật với mục tiêu “Giúp người khuyết tật được hưởng quyền học tập bình đẳng như những người khác. Tạo điều kiện và cơ hội cho người khuyết tật học tập văn hoá, học nghề, phục hồi chức năng và phát triển khả năng của bản thân để hoà nhập cộng đồng”. Đây là cơ sở pháp lý trong việc tổ chức các hoạt động giáo dục, chăm sóc đối với các em khuyết tật, trong đó có trẻ chậm phát triển trí tuệ.
Từ ngày 01 tháng 07 năm 2007, Luật Thể dục, thể thao nước ta bắt đầu có hiệu lực. Về TDTT người khuyết tật, Luật quy định: “Nhà nước tạo điều kiện cho người khuyết tật tham gia hoạt động thể dục, thể thao nhằm nâng cao sức khỏe, hòa nhập cộng đồng; đảm bảo cơ sở vật chất và chế độ, chính sách cho vận động viên thể thao khuyết tật tập luyện và thi đấu các giải thể thao quốc gia, quốc tế. Trong các mức độ của trẻ chậm phát triển trí tuệ thì trẻ chậm phát triển trí tuệ dạng nhẹ chiếm đa số. Khoảng 85% các em ở loại này.
Trẻ chậm phát triển trí tuệ dạng nhẹ có thể đạt IQ từ 50-55 đến khoảng 70 [41]. Theo Jean Piaget, nhà Tâm lý học Thuỵ Sĩ, đây là giai đoạn thao tác cụ thể: trẻ có thể hiểu được thế giới theo cách lý luận hơn là tri giác đơn giản thông qua các ý niệm về đối tượng bên ngoài [23]. Tuy vậy, các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhận xét chung là trẻ chậm phát triển trí tuệ thường rất khó khăn trong việc ghi 2 nhớ tài liệu học tập, nếu không có sự luyện tập thường xuyên thì trẻ sẽ quên kiến thức đã học. Đó là hiện tượng chậm nhớ, chóng quên ở những trẻ này.
Cũng do hạn chế về tư duy nên trẻ chậm phát triển trí tuệ có sự hạn chế về khả năng tìm ra những dấu hiệu cơ bản nhất của các sự vật và hiện tượng cần nhớ, đặc biệt là trong hoạt động học tập. Một trong những nguyên nhân dẫn đến trạng thái trên, là do khả năng chú ý đặc biệt là chú ý có chủ định của trẻ chậm phát triển trí tuệ rất hạn chế. Tuy nhiên, vẫn chưa có những biện pháp phát triển chuyên biệt chú ý của trẻ chậm phát triển trí tuệ dạng nhẹ, trong khi để giáo dục hòa nhập đối tượng này thì việc phát triển khả năng chú ý, nhất là phát triển khả năng chú ý có chủ định trở nên rất quan trọng và cần thiết. Giáo dục sự phát triển chú ý cho trẻ chậm phát triển trí tuệ hiện nay chỉ được xem là một hoạt động gắn liền với hoạt động giáo dục phát triển các quá trình nhận thức khác như cảm giác - tri giác, tư duy… Khả năng chú ý có chủ định không hình thành sớm từ những năm tháng đầu đời của một đứa trẻ.
Liublinxcaia cho rằng, ban đầu, chú ý xuất hiện ở trẻ trước hết như là phản ứng đối với cái mới, cái sáng, cái khác thường. Sau đó, chú ý được phát triển, phức tạp hóa và hoàn thiện thêm và dần trở thành một hành động có chủ định [26]. Do đó, để nâng cao khả năng chú ý có chủ định của trẻ và nhất là trẻ chậm phát triển trí tuệ cần có những hoạt động tích cực tác động đến đứa trẻ thông qua hoạt động giáo dục mà giáo dục thể chất có thể xem lại một phương thức tác động trực tiếp làm biến đổi căn bản hoạt động và các quá trình nhận thức của trẻ góp phần phát triển tư duy, duy trì sức khỏe. Quá trình đó giúp các em nhanh nhẹn trong ứng xử, giao tiếp, làm nền tảng cho các sự phát triển khác, góp phần bù đắp cho khiếm khuyết về các chức năng hoạt động sống của các em [13].
Đến nay, ở Việt Nam còn rất ít các công trình nghiên cứu chuyên biệt về tác động cụ thể của bài tập thể chất lên khả năng chú ý có chủ định của trẻ chậm phát triển trí tuệ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-dac-biet/nghien-cuu-lua-chon-bai-tap-the-chat-cho-tre-cham-phat-tri-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất phù hợp cho trẻ chậm phát triển trí tuệ, hỗ trợ cải thiện sức khỏe và kỹ năng vận động.
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ" có 203 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lựa chọn bài tập thể chất cho trẻ chậm phát triển trí tuệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.