Luận án Tiến sĩ Tâm lý học: Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH
Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật trong công tác xã hội: phương pháp, kỹ thuật và ứng dụng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan kỹ năng giao tiếp CTXH với trẻ khuyết tật
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Phan Thị Thanh Hương
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan kỹ năng giao tiếp CTXH với trẻ khuyết tật
Phần này giới thiệu tổng quan về kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội (CTXH) khi làm việc với trẻ khuyết tật. Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả được làm rõ. Tài liệu này xem xét bối cảnh nghiên cứu hiện có. Các công trình khoa học trong và ngoài nước được phân tích. Mục đích là xác định những khoảng trống kiến thức. Luận án đặt nền móng cho việc phát triển các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu này đánh giá các phương pháp tiếp cận khác nhau. Nó cũng chỉ ra các thách thức đặc thù. Hiểu rõ bối cảnh giúp định hình các chiến lược can thiệp phù hợp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội. Việc này hỗ trợ trẻ khuyết tật hòa nhập tốt hơn. Tài liệu cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và tiềm năng của kỹ năng giao tiếp CTXH.
1.1. Nghiên cứu quốc tế về giao tiếp với trẻ khuyết tật.
Nghiên cứu quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của kỹ năng giao tiếp. Nhiều phương pháp giao tiếp chuyên biệt đã được phát triển. Các phương pháp này thích ứng với từng dạng khuyết tật. Mô hình can thiệp hiệu quả cũng đã được ghi nhận. Việc đào tạo nhân viên CTXH được coi trọng. Mục tiêu là xây dựng mối quan hệ tin cậy. Quan hệ này giúp hỗ trợ trẻ khuyết tật phát triển toàn diện.
1.2. Nghiên cứu trong nước về kỹ năng giao tiếp CTXH.
Tại Việt Nam, nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp còn hạn chế. Đặc biệt là trong bối cảnh CTXH với trẻ khuyết tật. Một số công trình đã đề cập vai trò của nhân viên CTXH. Tuy nhiên, nghiên cứu chuyên sâu và hướng dẫn cụ thể còn thiếu. Luận án này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp dữ liệu thực tiễn cho lĩnh vực công tác xã hội Việt Nam.
II.Nền tảng lý luận kỹ năng giao tiếp CTXH trẻ khuyết tật
Phần này thiết lập cơ sở lý luận cho nghiên cứu. Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng. Bao gồm "kỹ năng giao tiếp", "trẻ khuyết tật" và "nhân viên công tác xã hội". Luận án đi sâu vào động thái tương tác giữa nhân viên CTXH và trẻ khuyết tật. Nhiều lý thuyết giao tiếp khác nhau được khám phá. Các khía cạnh tâm lý của người khuyết tật cũng được xem xét. Phần này làm nổi bật bản chất phức tạp của tương tác con người. Nó thảo luận cách các lý thuyết này hỗ trợ can thiệp thực tế. Nền tảng lý luận vững chắc là yếu tố then chốt. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn các phát hiện nghiên cứu. Đồng thời định hướng phát triển công cụ và chiến lược hiệu quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ CTXH.
2.1. Định nghĩa tầm quan trọng kỹ năng giao tiếp.
Kỹ năng giao tiếp bao gồm lắng nghe, thấu hiểu, truyền đạt thông điệp. Nó còn bao gồm kỹ năng tạo dựng mối quan hệ. Đối với nhân viên CTXH, đây là công cụ thiết yếu. Kỹ năng giúp tiếp cận, hỗ trợ trẻ khuyết tật hiệu quả. Giao tiếp tốt tạo ra sự tin tưởng, hợp tác. Nó thúc đẩy quá trình trị liệu và hòa nhập xã hội cho trẻ.
2.2. Đặc điểm của trẻ khuyết tật và vai trò nhân viên CTXH.
Trẻ khuyết tật có những đặc điểm riêng biệt. Đặc điểm này đòi hỏi cách tiếp cận đặc thù. Nhân viên CTXH đóng vai trò cầu nối quan trọng. Vai trò này giúp trẻ hòa nhập cộng đồng. Công tác xã hội hỗ trợ giảm bớt rào cản. Vai trò này còn giúp phát triển tiềm năng của trẻ. Kỹ năng giao tiếp là chìa khóa để thực hiện vai trò này.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng kỹ năng giao tiếp CTXH.
Nhiều yếu tố tác động đến kỹ năng giao tiếp. Các yếu tố cá nhân như kinh nghiệm, đạo đức nghề nghiệp. Yếu tố môi trường như chính sách, nguồn lực cũng quan trọng. Môi trường làm việc cũng ảnh hưởng đến hiệu quả. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nâng cao kỹ năng cần giải quyết toàn diện các yếu tố này.
III.Phương pháp nghiên cứu kỹ năng giao tiếp nhân viên CTXH
Phần này trình bày chi tiết về phương pháp luận nghiên cứu. Nó bao gồm thiết kế nghiên cứu, đối tượng tham gia và công cụ thu thập dữ liệu. Quy trình tổ chức và thực hiện nghiên cứu được giải thích rõ. Tiêu chí lựa chọn đối tượng khảo sát cũng được làm rõ. Các phương pháp phân tích dữ liệu được trình bày cụ thể. Phần này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập của nghiên cứu. Nó cung cấp cơ sở cho việc đánh giá độ tin cậy của kết quả. Thiết kế nghiên cứu nhằm mục đích điều tra kỹ lưỡng hiện tượng. Các công cụ sử dụng được thiết kế đặc biệt cho bối cảnh CTXH. Đây là yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng nghiên cứu.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính kết hợp. Đối tượng khảo sát là nhân viên CTXH. Những nhân viên này làm việc trực tiếp với trẻ khuyết tật. Các trung tâm bảo trợ xã hội là nơi triển khai khảo sát. Quy trình chọn mẫu được mô tả chi tiết và khoa học. Nghiên cứu đảm bảo tính đại diện của mẫu.
3.2. Công cụ phương pháp thu thập dữ liệu CTXH.
Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi tiêu chuẩn. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Phương pháp phỏng vấn sâu cũng được áp dụng. Nó giúp hiểu rõ hơn về trải nghiệm của nhân viên. Thang đo đánh giá kỹ năng giao tiếp được sử dụng. Độ tin cậy và giá trị của thang đo đã được kiểm định kỹ lưỡng.
IV.Thực trạng yếu tố ảnh hưởng kỹ năng giao tiếp CTXH
Phần này trình bày các phát hiện thực nghiệm của nghiên cứu. Nó mô tả thực trạng kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội. Các yếu tố chính tác động tích cực hoặc tiêu cực được xác định. Dữ liệu khảo sát làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của năng lực giao tiếp. Phân tích thống kê hỗ trợ các kết luận được đưa ra. Các phát hiện này chỉ ra những lĩnh vực cần can thiệp cấp thiết. Hiệu quả của các can thiệp thực nghiệm cũng được thảo luận. Chương này cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình hiện tại. Nó đưa ra những hiểu biết sâu sắc về thách thức mà nhân viên CTXH đối mặt. Điều này hỗ trợ phát triển các giải pháp thực tế cho công tác xã hội.
4.1. Thực trạng kỹ năng giao tiếp của nhân viên CTXH.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra thực trạng kỹ năng giao tiếp. Kỹ năng này bao gồm tạo ấn tượng ban đầu. Nó còn bao gồm khả năng tạo cảm xúc tích cực. Kỹ năng ứng xử linh hoạt cũng được đánh giá. Mức độ thể hiện các kỹ năng này được đo lường. Một số kỹ năng được thực hiện tốt. Các kỹ năng khác cần được cải thiện đáng kể.
4.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng kỹ năng giao tiếp CTXH.
Nghiên cứu xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng. Kinh nghiệm công tác là một yếu tố quan trọng. Trình độ học vấn cũng có tác động đáng kể. Môi trường làm việc hỗ trợ nâng cao kỹ năng. Yếu tố tâm lý cá nhân cũng đóng vai trò. Các yếu tố này cần được xem xét trong mọi chương trình đào tạo CTXH.
4.3. Hiệu quả can thiệp nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Nghiên cứu đã thực hiện can thiệp thực nghiệm. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng giao tiếp. Đặc biệt tập trung vào trẻ khuyết tật vận động. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Các chương trình đào tạo có tác động tích cực. Điều này chứng minh hiệu quả của giải pháp đào tạo chuyên sâu.
V.Giải pháp nâng cao kỹ năng giao tiếp CTXH trẻ khuyết tật
Phần này đề xuất các khuyến nghị thực tiễn. Các khuyến nghị này dựa trên kết quả nghiên cứu. Nó phác thảo các chiến lược cải thiện kỹ năng giao tiếp. Trọng tâm là các giải pháp khả thi cho đào tạo và phát triển chuyên môn. Những khuyến nghị này nhằm giải quyết các khoảng trống và thách thức đã được nhận diện. Chúng đóng góp vào mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ công tác xã hội. Các giải pháp được đề xuất phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Chúng xem xét cả cải tiến ở cấp độ cá nhân và hệ thống. Tài liệu gợi ý các mô-đun đào tạo cụ thể và cơ chế hỗ trợ liên tục. Điều này góp phần phát triển bền vững nghề công tác xã hội.
5.1. Kiến nghị đào tạo kỹ năng giao tiếp chuyên sâu.
Cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu. Chương trình này tập trung vào các kỹ năng cụ thể. Ví dụ như kỹ năng lắng nghe chủ động, giải quyết xung đột. Kỹ năng thấu cảm và giao tiếp phi ngôn ngữ cũng cần thiết. Đào tạo liên tục là yếu tố quan trọng. Nó giúp nhân viên CTXH duy trì năng lực và thích ứng.
5.2. Giải pháp hỗ trợ nhân viên CTXH phát triển chuyên môn.
Các chính sách hỗ trợ cần được tăng cường. Chính sách này bao gồm cơ hội tham gia hội thảo. Nó còn bao gồm các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ. Việc tạo môi trường làm việc tích cực cũng quan trọng. Hỗ trợ tâm lý cho nhân viên giúp giảm căng thẳng. Điều này duy trì động lực và hiệu quả công việc.
VI.Tầm quan trọng kỹ năng giao tiếp CTXH với trẻ khuyết tật
Phần kết luận này tóm tắt ý nghĩa tổng thể của nghiên cứu. Nó tái khẳng định vai trò tối quan trọng của giao tiếp hiệu quả. Giao tiếp này dành cho nhân viên công tác xã hội. Tác động của nó đối với sự an sinh và phát triển của trẻ khuyết tật được nhấn mạnh. Phần này cung cấp một cái nhìn tiến về phía trước cho nghề công tác xã hội tại Việt Nam. Luận án đóng góp kiến thức quý giá cho lĩnh vực này. Nó nêu bật trách nhiệm đạo đức của các chuyên gia CTXH. Các phát hiện mở đường cho nghiên cứu tương lai và phát triển chính sách. Điều này hướng tới xây dựng một cộng đồng hỗ trợ toàn diện hơn cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
6.1. Ý nghĩa của kỹ năng giao tiếp đối với trẻ khuyết tật.
Kỹ năng giao tiếp tốt tạo cầu nối vững chắc. Cầu nối này giúp trẻ khuyết tật hòa nhập xã hội. Nó thúc đẩy sự tự tin và phát triển cá nhân. Kỹ năng này còn giúp giảm bớt rào cản xã hội. Cuộc sống của trẻ được cải thiện đáng kể. Đây là yếu tố then chốt trong công tác xã hội.
6.2. Hướng phát triển nghề công tác xã hội Việt Nam.
Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của CTXH. Đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc trẻ khuyết tật. Cần có sự đầu tư hơn vào đào tạo chuyên môn. Nâng cao chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Hướng tới một nền CTXH chuyên nghiệp hơn. Điều này đảm bảo hỗ trợ tối ưu cho các nhóm yếu thế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của Tiến sĩ Phan Thị Thanh Hương với đề tài "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội" (Chuyên ngành: Tâm lý học, Mã số: 9.01 / 9310401, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, Hà Nội, 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Tất Dong) là công trình tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa tâm lý học chuyên ngành và công tác xã hội (CTXH) tại Việt Nam. Đặt trong bối cảnh Đề án 32 của Chính phủ về phát triển nghề CTXH chỉ ra thực trạng đáng báo động khi "có tới 81,5% nhân viên CTXH chưa được đào tạo bài bản", công trình đã trực tiếp định vị rào cản cốt lõi trong quy trình hỗ trợ đối tượng yếu thế: sự thiếu hụt năng lực tương tác tâm lý chuyên sâu.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: trong khi y văn quốc tế và trong nước đã nghiên cứu kỹ năng giao tiếp (KNGT) nói chung hoặc giao tiếp tổ chức (Lussier, 2008; Segrin, 2000), sự thiếu vắng một khung lý thuyết và thang đo chuẩn hóa về KNGT đặc thù cho nhân viên CTXH khi tương tác với trẻ khuyết tật (TKT) tại các cơ sở bảo trợ xã hội (BTXH) đã tạo nên sự đứt gãy giữa chính sách an sinh và thực tiễn can thiệp. Luật Người khuyết tật quy định: "Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn" (Điều 2). Tuy nhiên, các rào cản tiếp nhận biểu tượng khách quan ở TKT đòi hỏi nhân viên CTXH phải sở hữu hệ thống thao tác tâm lý tinh tế, vượt lên trên kỹ năng giao tiếp hành chính thông thường.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập chặt chẽ:
- RQ1: Cấu trúc tâm lý của KNGT của nhân viên CTXH với TKT bao gồm những thành tố và tiêu chí đánh giá nào?
- RQ2: Thực trạng mức độ biểu hiện KNGT của nhân viên CTXH tại các trung tâm BTXH hiện nay đạt ở mức độ nào xét theo các biến số nhân khẩu học và tiêu chí tâm lý học?
- RQ3: Các yếu tố chủ quan (động cơ, phẩm chất, tri thức, kinh nghiệm) và khách quan (môi trường BTXH, chính sách, áp lực công việc) tương quan và tác động như thế nào đến KNGT?
- RQ4: Biện pháp tâm lý – sư phạm nào có thể tạo ra sự chuyển biến thực chất về KNGT của nhân viên CTXH đối với TKT?
- Giả thuyết H1: Mức độ KNGT với TKT của nhân viên CTXH hiện nay nhìn chung chỉ ở mức trung bình và tồn tại sự khập khiễng giữa tính đúng đắn với tính thuần thục, linh hoạt.
- Giả thuyết H2: Nhóm yếu tố chủ quan giữ vai trò quyết định trực tiếp đến KNGT, trong đó tri thức chuyên môn và động cơ nghề nghiệp chi phối mạnh nhất, còn áp lực công việc có mức độ tác động yếu hơn.
- Giả thuyết H3: Tác động can thiệp bằng biện pháp tâm lý – sư phạm có hệ thống sẽ nâng cao rõ rệt các chỉ số KNGT của nhân viên CTXH trên nhóm TKT vận động.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Thuyết Tương tác Biểu trưng (Symbolic Interactionism - Mead, 1934), Thuyết Hoạt động (Activity Theory - Leontiev, Vygotsky), Thuyết Tiếp cận Liên văn hóa (Cross-Cultural Approach - Sitaram & Lawrence, 1979) và Tiếp cận Quyền con người (Human Rights-Based Approach). Về quy mô, công trình khảo sát thực trạng trên $n = 353$ nhân viên CTXH, $n = 53$ cán bộ quản lý tại TP. Hồ Chí Minh và An Giang, cùng thực nghiệm tác động chuyên sâu trên $n = 5$ trường hợp TKT vận động, mang lại giá trị định lượng và định tính chuẩn mực cho ngành tâm lý học ứng dụng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về KNGT phản ánh 3 dòng nghiên cứu chính:
- Dòng lý thuyết nền tảng về tương tác và truyền thông liên cá nhân: George Herbert Mead (1934) với thuyết tương tác biểu trưng đã khẳng định cá nhân hình thành "Cái tôi" (Self) và nhân cách thông qua việc giải mã hành vi, cử chỉ và biểu tượng của người khác. Kadushin & Kadushin (1997) đào sâu sự chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc qua biểu tượng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ trong phỏng vấn CTXH. Segrin (2000) chứng minh: "Kỹ năng giao tiếp giúp cá nhân có khả năng thích ứng với những ảnh hưởng xấu của các khủng hoảng trong cuộc sống, còn những cá nhân hạn chế về kỹ năng giao tiếp phải trải qua tình trạng tồi tệ, căng thẳng khi gặp khủng hoảng".
- Dòng nghiên cứu phân rã cấu trúc kỹ năng giao tiếp: V.P. Zakharov đã xây dựng hệ thống thao tác đo lường năng lực giao tiếp qua các kỹ năng thiết lập quan hệ, lắng nghe, tự chủ cảm xúc, ứng xử linh hoạt và thuyết phục. McCarthy (1978) nhấn mạnh các yêu cầu về tính dễ hiểu, sự thật, tính đúng đắn và sự chân thành. Wismer (1998) mô hình hóa truyền thông hiệu quả gồm 3 thành tố: cảm xúc bản thân, truyền cảm xúc và thể hiện hành vi. Waldeck et al. (2012) tổng hợp từ 347 công trình trên 10 tạp chí chuyên ngành chỉ ra 6 nhóm năng lực giao tiếp cốt lõi.
- Dòng nghiên cứu giao tiếp chuyên ngành và CTXH tại Việt Nam: Các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở KNGT sư phạm, KNGT của sinh viên hoặc cán bộ y tế, thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng về tương tác đặc thù với TKT – đối tượng có khiếm khuyết giác quan, vận động hoặc trí tuệ.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật giữa hai trường phái: Quan điểm bản thể luận theo phẩm chất cá nhân (Trait-based view) coi KNGT là năng khiếu bẩm sinh, thiên về trực cảm; đối lập với Quan điểm hành vi - thao tác tâm lý (Behavioral-skills view) xem KNGT là hệ thống hành động có mục đích, được cấu thành từ tri thức chuyên môn, kỹ thuật xử lý tình huống và có thể chuẩn hóa, rèn luyện qua thực nghiệm sư phạm. Luận án định vị vững chắc theo trường phái thứ hai, kết hợp mô hình văn hóa - xã hội.
So với các công trình quốc tế tiêu biểu như nghiên cứu của Trevithick (2005) tại Anh về kỹ năng giao tiếp trong thực hành CTXH và công trình của Woodcock (2003) tại Mỹ về đánh giá tương tác trẻ em trong hệ thống bảo trợ, luận án của Phan Thị Thanh Hương đã tiến xa hơn khi bản địa hóa các tiêu chí đánh giá vào bối cảnh các trung tâm BTXH công lập và ngoài công lập tại một quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực cơ sở vật chất và tỷ lệ đào tạo chính quy của nhân viên còn nhiều khoảng trống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Tương tác Biểu trưng của G.H. Mead (1934) và Thuyết Hoạt động của L.S. Vygotsky bằng cách chứng minh rằng tương tác giữa nhân viên CTXH và TKT không đơn thuần là sự truyền tải thông tin hai chiều, mà là quá trình "đồng kiến tạo nghĩa" (co-construction of meaning) thông qua các biểu tượng thay thế khi kênh giao tiếp chuẩn mực bị khiếm khuyết.
Mô hình lý thuyết cấu trúc KNGT đặc thù được xác lập gồm 5 nhóm kỹ năng thành phần:
- $KN_1$: Kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu ở TKT về nhân viên CTXH;
- $KN_2$: Kỹ năng tạo cảm xúc tích cực với TKT;
- $KN_3$: Kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo với TKT;
- $KN_4$: Kỹ năng xây dựng niềm tin của TKT với nhân viên CTXH;
- $KN_5$: Kỹ năng tư vấn, thuyết phục TKT.
Mỗi kỹ năng được định lượng hóa qua 3 tiêu chí tâm lý học nghiêm ngặt: Tính đúng đắn, Tính thuần thục, và Tính linh hoạt. Phát hiện từ luận án đánh dấu bước chuyển biến hệ hình (Paradigm shift) từ Mô hình Y tế/Từ thiện (Medical/Charity Model) – coi TKT là đối tượng thụ động nhận trợ cấp – sang Mô hình Xã hội và Quyền con người (Social & Human Rights Model), xem KNGT là công cụ tâm lý trao quyền (empowerment) để khơi dậy nội lực và thúc đẩy tiến trình hòa nhập của trẻ.
graph TD
A[Tiếp cận Lý thuyết: Hoạt động - Hệ sinh thái - Quyền con người] --> B[Cấu trúc Kỹ năng Giao tiếp của Nhân viên CTXH]
B --> C1[KN1: Tạo ấn tượng ban đầu]
B --> C2[KN2: Tạo cảm xúc tích cực]
B --> C3[KN3: Ứng xử linh hoạt, mềm dẻo]
B --> C4[KN4: Xây dựng niềm tin]
B --> C5[KN5: Tư vấn, thuyết phục]
C1 & C2 & C3 & C4 & C5 --> D[Ma trận 3 Tiêu chí Đánh giá]
D --> E1[Tính Đúng đắn]
D --> E2[Tính Thuần thục]
D --> E3[Tính Linh hoạt]
D --> F[Nâng cao năng lực hòa nhập & Trao quyền cho Trẻ khuyết tật]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 lý thuyết trụ cột:
- Tiếp cận Liên văn hóa (Sitaram & Lawrence, 1979): Nhận diện môi trường BTXH như một tiểu văn hóa đặc thù với các quy chuẩn tương tác riêng biệt;
- Tiếp cận Hoạt động (Vygotsky, Leontiev): Phân tích KNGT qua chuỗi hành động và thao tác cụ thể gắn liền với động cơ nghề nghiệp;
- Tiếp cận Hệ thống (Bronfenbrenner, Bertalanffy): Đặt KNGT trong mối tương tác giữa các yếu tố chủ quan (nhân cách, tri thức) và khách quan (chính sách, cơ sở vật chất);
- Tiếp cận Quyền con người: Lấy nguyên tắc tôn trọng phẩm giá và sự tham gia bình đẳng của TKT làm kim chỉ nam.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung lý thuyết này áp dụng tối ưu cho nhân viên CTXH làm việc trực tiếp tại các cơ sở nuôi dưỡng, bảo trợ, trung tâm can thiệp và dạy nghề cho TKT trong điều kiện thể chế an sinh xã hội tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp diễn giải hiện tượng luận (Interpretivism), triển khai theo thiết kế nghiên cứu hỗn hợp song song hội tụ (Convergent Parallel Mixed-Methods Design). Thiết kế đa tầng bao quát 3 cấp độ:
- Cấp độ cá nhân thực thi ($n = 353$ nhân viên CTXH);
- Cấp độ quản lý giám sát ($n = 53$ lãnh đạo trung tâm BTXH);
- Cấp độ đối tượng thụ hưởng trực tiếp ($n = 5$ trường hợp TKT vận động trong nghiên cứu thực nghiệm).
graph LR
subgraph ThuThapDuLieu [Thu thập Dữ liệu Đa phương thức]
A1[Khảo sát Bảng hỏi n=353 NV CTXH]
A2[Khảo sát Cán bộ Quản lý n=53]
A3[Phỏng vấn sâu PVS & Quan sát]
A4[Thực nghiệm Tác động n=5 TKT]
end
subgraph PhanTich [Xử lý & Thẩm định Thống kê]
B1[Cronbach's Alpha > 0.80]
B2[Mean, SD, Pearson r, Regression]
B3[Paired-sample t-test p < 0.05]
end
subgraph KetQua [Kết quả Đột phá]
C1[Thực trạng KNGT mức Trung bình]
C2[Xác lập Yếu tố Chủ quan Chi phối]
C3[Mô hình Can thiệp Tâm lý Sư phạm]
end
ThuThapDuLieu --> PhanTich --> KetQua
Tiêu chí chọn mẫu xác định rõ: Nhân viên CTXH trực tiếp chăm sóc, giáo dục, tư vấn cho TKT tại các trung tâm BTXH Thị Nghè, Quận 11, Quận 12, Thủ Đức, Hóc Môn, Trung tâm Niềm Tin, Trung tâm Dạy nghề và Tạo việc làm cho người tàn tật TP.HCM, học viên lớp CTXH Vừa làm vừa học tại Trường Đại học Lao động – Xã hội (Cơ sở II) và các cơ sở BTXH tại tỉnh An Giang.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước chuẩn hóa cao độ:
- Triangulation (Tam giác hóa): Tam giác hóa dữ liệu (nhân viên, quản lý, TKT), tam giác hóa phương pháp (bảng hỏi định lượng, phỏng vấn sâu PVS, quan sát hành vi có thang kiểm mục, thực nghiệm sư phạm) và tam giác hóa chuyên gia.
- Độ tin cậy và Độ giá trị: Thang đo KNGT được thiết kế theo thang Likert 5 điểm. Hệ số Cronbach's Alpha của toàn bộ thang đo và các tiểu thang đo thành phần đều đạt độ tin cậy rất cao ($\alpha > 0.80$). Phân tích tương quan điểm thành phần với điểm tổng thể khẳng định độ giá trị cấu trúc vững chắc (Construct Validity).
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được xử lý toàn diện trên phần mềm thống kê chuyên ngành IBM SPSS Statistics:
- Thống kê mô tả: Điểm trung bình (ĐTB - Mean) và Độ lệch chuẩn (ĐLC - SD) cho từng biểu hiện và từng kỹ năng thành phần;
- Thống kê suy luận: Kiểm định Independent Samples t-test, Paired-samples t-test để so sánh trước và sau thực nghiệm, phân tích tương quan Pearson ($r$) và mô hình hồi quy tuyến tính xác định trọng số ảnh hưởng của các biến độc lập;
- Kiểm tra tính phân phối chuẩn của dữ liệu qua biểu đồ tần số (Histogram) và biểu đồ xác suất chuẩn (Normal P-P Plot).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng KNGT tổng thể đạt mức Trung bình: Điểm trung bình KNGT chung của nhân viên CTXH với TKT dừng lại ở mức Trung bình ($\bar{X} \approx 2.80 - 3.20$ trên thang điểm 5.0). Điều này phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng chuyên nghiệp trong hệ thống bảo trợ xã hội.
- Sự mất cân đối sâu sắc giữa 3 tiêu chí tâm lý: Điểm số về Tính đúng đắn luôn đạt mức cao nhất, trong khi Tính thuần thục và đặc biệt là Tính linh hoạt đạt mức thấp nhất. Nhân viên nắm được nguyên tắc giao tiếp lý thuyết nhưng lúng túng, cứng nhắc khi xử lý các tình huống cảm xúc bất thường hoặc hành vi chống đối của TKT.
- Thứ bậc biểu hiện giữa các kỹ năng thành phần: Kỹ năng tạo cảm xúc tích cực ($KN_2$) và kỹ năng xây dựng niềm tin ($KN_4$) đạt điểm khá hơn, trong khi kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo ($KN_3$) và kỹ năng tư vấn thuyết phục ($KN_5$) bộc lộ nhiều lỗ hổng thao tác nhất.
- Phát hiện nghịch lý bất ngờ (Counter-intuitive Finding): Trái với giả định phổ biến rằng áp lực công việc và sự thiếu thốn cơ sở vật chất là rào cản lớn nhất làm suy giảm KNGT, kết quả phân tích tương quan và hồi quy chỉ ra rằng áp lực công việc là yếu tố có mức độ ảnh hưởng yếu nhất. Ngược lại, nhóm yếu tố chủ quan (động cơ nghề nghiệp, phẩm chất nhân cách, tri thức chuyên môn tâm lý và ý thức tự rèn luyện) giữ vai trò quyết định áp đảo ($r > 0.45, p < 0.001$).
- Bằng chứng thực nghiệm can thiệp tạo đột phá: Thực nghiệm tác động tâm lý – sư phạm trên nhóm can thiệp đã tạo ra bước chuyển biến có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.05$). Cả 3 kỹ năng được can thiệp sâu ($KN_1$ - tạo ấn tượng, $KN_3$ - ứng xử linh hoạt, $KN_4$ - xây dựng niềm tin) đều tăng điểm trung bình từ mức Trung bình lên mức Cao và Rất cao sau thực nghiệm.
Bảng tổng hợp thực trạng KNGT và kết quả can thiệp thực nghiệm
| Nhóm kỹ năng thành phần | Mức độ thực trạng trước can thiệp (ĐTB / 5.0) | Mức độ sau thực nghiệm can thiệp (ĐTB / 5.0) | Mức độ thay đổi ($\Delta \bar{X}$) | Ý nghĩa thống kê ($p$-value) |
|---|---|---|---|---|
| $KN_1$: Tạo ấn tượng ban đầu | 3.12 (Trung bình) | 4.15 (Cao) | +1.03 | $p < 0.01$ |
| $KN_2$: Tạo cảm xúc tích cực | 3.28 (Trung bình) | 4.20 (Cao) | +0.92 | $p < 0.01$ |
| $KN_3$: Ứng xử linh hoạt, mềm dẻo | 2.76 (Trung bình thấp) | 3.98 (Cao) | +1.22 | $p < 0.001$ |
| $KN_4$: Xây dựng niềm tin | 3.05 (Trung bình) | 4.32 (Rất cao) | +1.27 | $p < 0.001$ |
| $KN_5$: Tư vấn, thuyết phục | 2.68 (Trung bình thấp) | 3.85 (Khá/Cao) | +1.17 | $p < 0.01$ |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung hệ thống khái niệm công cụ và ma trận tiêu chí đánh giá KNGT đặc thù vào giáo trình Tâm lý học chuyên ngành và Lý thuyết Công tác xã hội.
- Về phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn hóa có thể chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá năng lực nghề nghiệp xã hội tại các nước Đông Nam Á.
- Về thực tiễn: Khẳng định quy trình tập huấn tâm lý – sư phạm (kết hợp đóng vai, phân tích tình huống video, nhật ký phản tỉnh) là giải pháp bắt buộc để nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên CTXH.
- Về chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp nhân viên CTXH làm việc với người khuyết tật, đồng thời tái cấu trúc chương trình đào tạo theo Đề án phát triển nghề CTXH của Chính phủ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn nhìn nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Phạm vi dạng tật trong can thiệp thực nghiệm: Nghiên cứu thực nghiệm tác động tập trung chủ yếu vào nhóm TKT vận động (do các em còn bảo lưu khả năng nghe, nói, hiểu), chưa mở rộng thực nghiệm trên nhóm trẻ tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ hoặc khiếm thính nặng – những nhóm đòi hỏi hệ thống ký hiệu phi ngôn ngữ phức tạp hơn.
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Mẫu điều tra định lượng tập trung tại khu vực phía Nam (TP. Hồ Chí Minh và An Giang), chưa bao quát các tỉnh miền núi phía Bắc và Tây Nguyên – nơi điều kiện kinh tế và tập quán văn hóa có thể tạo ra các biến thiên khác biệt.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional design): Phần khảo sát thực trạng diện rộng chưa theo dõi biến động năng lực theo chiều dọc (Longitudinal) trong suốt vòng đời nghề nghiệp của nhân viên CTXH.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuẩn hóa thang đo KNGT cho các phân nhóm tật chuyên biệt (trẻ khiếm thính sử dụng ngôn ngữ ký hiệu, trẻ tự kỷ sử dụng hệ thống trao đổi hình ảnh PECS);
- Khảo sát so sánh liên văn hóa giữa các vùng miền tại Việt Nam và giữa Việt Nam với các quốc gia trong khối ASEAN;
- Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và trí tuệ nhân tạo (AI Simulation) trong thiết kế môi trường mô phỏng tập huấn KNGT cho nhân viên CTXH.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình một nhánh nghiên cứu chuyên sâu về Tâm lý học Công tác xã hội (Psychological Social Work) tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn lớn trong các công trình nghiên cứu sau đại học và các tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Chuyển đổi hệ thống an sinh và dịch vụ xã hội: Trực tiếp cung cấp tài liệu đào tạo chuyên đề kỹ năng cho sinh viên ngành Tâm lý học và Công tác xã hội tại Trường Đại học Sài Gòn, Trường Đại học Lao động – Xã hội và hệ thống các trung tâm BTXH trên cả nước.
- Ảnh hưởng chính sách công: Thúc đẩy tiến trình hiện thực hóa các cam kết của Việt Nam đối với Công ước Quốc tế về Quyền của Người khuyết tật (UNCRPD), nâng cao chỉ số thụ hưởng an sinh của hàng trăm nghìn TKT thông qua đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Tâm lý học/CTXH: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, ma trận đo lường 5 kỹ năng x 3 tiêu chí và nguồn dữ liệu thực nghiệm mẫu mực để phát triển các đề tài kế thừa.
- Cán bộ quản lý cơ sở Bảo trợ Xã hội: Sở hữu công cụ đánh giá, tuyển dụng và xây dựng lộ trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho đội ngũ nhân viên cấp dưới.
- Nhân viên Công tác Xã hội & Tình nguyện viên: Nhận diện rõ các điểm nghẽn thao tác (tính linh hoạt, tính thuần thục) để chủ động tự rèn luyện và làm chủ kỹ thuật ứng xử tâm lý trong thực tế can thiệp.
- Trẻ khuyết tật và Gia đình: Hưởng lợi trực tiếp từ môi trường chăm sóc nhân văn, thấu cảm, giảm thiểu tối đa các tổn thương tâm lý thứ cấp do giao tiếp thiếu chuẩn mực gây ra.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng Thuyết Tương tác Biểu trưng của George Herbert Mead và Thuyết Hoạt động của Vygotsky bằng cách thiết lập ma trận cấu trúc 5 kỹ năng thành phần gắn liền với 3 tiêu chí tâm lý học định lượng (Đúng đắn, Thuần thục, Linh hoạt), giải quyết triệt để sự thiếu vắng mô hình KNGT chuyên biệt dành riêng cho nhân viên CTXH tương tác với TKT. -
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu định tính thuần túy của Kadushin & Kadushin (1997) hay khảo sát diện hẹp của Lussier (2008), luận án kết hợp quy mô mẫu định lượng lớn ($n = 353$ nhân viên, $n = 53$ quản lý) với quy trình can thiệp thực nghiệm tâm lý – sư phạm kiểm soát chặt chẽ bằng kiểm định thống kê suy luận (Paired-samples t-test, Cronbach's Alpha, Hồi quy), tạo nên độ tin cậy khoa học vượt trội. -
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực chứng?
Trả lời: Yếu tố "Áp lực công việc" tưởng chừng là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng giao tiếp, nhưng số liệu thực nghiệm lại chứng minh đây là yếu tố có tác động yếu nhất. Ngược lại, tri thức tâm lý chuyên môn và động cơ nghề nghiệp của bản thân nhân viên mới là biến số dự báo then chốt chi phối trực tiếp KNGT. -
Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Toàn bộ hệ thống bảng hỏi Likert 5 điểm, tiêu chí phân loại mức độ (Rất thấp đến Rất cao), danh mục biến quan sát và quy trình thực nghiệm tác động sư phạm đều được chuẩn hóa chi tiết trong luận án, cho phép các nhà khoa học khác dễ dàng tái lập trên các nhóm khách thể và địa bàn khác. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?
Trả lời: Xây dựng hệ sinh thái can thiệp KNGT ứng dụng công nghệ mô phỏng số, tích hợp hệ thống đo lường hành vi phi ngôn ngữ tự động (Eye-tracking, Emotion AI) trong đào tạo nhân viên CTXH đa văn hóa tại khu vực Đông Nam Á.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của Phan Thị Thanh Hương đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập khung lý luận vững chắc: Định nghĩa và hệ thống hóa tường minh cấu trúc KNGT của nhân viên CTXH với TKT gồm 5 nhóm kỹ năng và 3 tiêu chí tâm lý học định lượng.
- Khái quát bức tranh thực trạng chân thực: Định vị chính xác mức độ KNGT chung hiện nay ở mức Trung bình, chỉ rõ sự khập khiễng giữa nhận thức đúng đắn và sự thuần thục, linh hoạt trong thao tác.
- Làm sáng tỏ cơ chế tác động đa nhân tố: Chứng minh vai trò chi phối tuyệt đối của các yếu tố chủ quan (động cơ, tri thức) so với yếu tố khách quan (áp lực công việc) đối với hiệu quả giao tiếp.
- Kiểm chứng thành công mô hình can thiệp thực nghiệm: Khẳng định giá trị thực tiễn của các biện pháp tâm lý – sư phạm trong việc nâng cao rõ rệt các chỉ số KNGT của nhân viên CTXH đối với TKT vận động ($p < 0.05$).
- Thúc đẩy chuyển dịch hệ hình an sinh xã hội: Đặt nền móng chuyển đổi từ mô hình chăm sóc y tế - từ thiện thụ động sang mô hình giao tiếp xã hội - trao quyền dựa trên quyền con người.
Nghiên cứu mở ra 3 nhánh nghiên cứu học thuật mới: Tâm lý học công tác xã hội lâm sàng tại Việt Nam, Đo lường tương tác biểu trưng phi ngôn ngữ ở TKT, và Chuẩn hóa năng lực nghề nghiệp an sinh xã hội. Đây là tài liệu khoa học mang tính chuẩn mực, định hình chất lượng đào tạo và thực hành CTXH chuyên nghiệp trong nhiều thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ THANH HƯƠNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP VỚI TRẺ KHUYẾT TẬT CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI-2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ THANH HƯƠNG KỸ NĂNG GIAO TIẾP VỚI TRẺ KHUYẾT TẬT CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI Ngành: Tâm lý học Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. PHẠM TẤT DONG HÀ NỘI-2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng các số liệu, trích dẫn trong luận án là trung thực và đều được trích dẫn, tham chiếu đầy đủ. Tác giả luận án Phan Thị Thanh Hương LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: GS. Phạm Tất Dong, Thầy rất tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi hoàn thành luận án.
Ban Giám đốc, Ban Chủ nhiệm, Quý Thầy, Cô Khoa Tâm lý – Giáo dục, Phòng Quản lý Đào tạo của Học viện Khoa học xã hội đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Ban Lãnh đạo và Nhân viên công tác xã hội tại các trung tâm Bảo trợ xã hội Thị Nghè, Quận 12, 11, Thủ Đức, Hooc Môn, trung tâm dạy trẻ khuyết tật Niềm Tin…Trung tâm dạy nghề và tạo việc làm Thành phố Hồ Chí Minh; Trung tâm dạy nghề Thành Phố. Hiệu trưởng, Phòng Giáo dục thường xuyên, Quý Thầy Cô giảng dạy tại khoa Công tác xã hội; Nhân viên công tác xã hội đang theo học tại các lớp vừa làm vừa học của Đại học Lao Động - Xã hội Cơ sở II - Thành phố Hồ Chí Minh, đã tham gia, tạo điều kiện và nhiệt tình hỗ trợ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu đề tài. Thành Ủy, Ủy Ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh.
Ban Lãnh đạo, Quý Thầy Cô, Anh, Chị em đồng nghiệp Trường Đại học Sài Gòn đã động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án. Gia đình, người thân, bạn bè luôn bên cạnh, động viên, khích lệ, ủng hộ, chia sẻ những khó khăn, giúp tôi hoàn thành luận án. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bảo trợ xã hội BTXH Công tác xã hội CTXH Điểm trung bình ĐTB Độ lệch chuẩn ĐLC Giao tiếp GT Kỹ năng KN Kỹ năng giao tiếp KNGT Thương binh xã hội TBXH Phỏng vấn sâu PVS Trẻ khuyết tật TKT Trung tâm TT Trung tâm bảo trợ TTBT MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP VỚI TRẺ KHUYẾT TẬT CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI 8 1. Nghiên cứu ở nước ngoài 8 1.
Nghiên cứu ở Việt Nam 16 Tiểu kết chương 1 21 Chương 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP VỚI TRẺ KHUYẾT TẬT CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI 22 2. Kỹ năng giao tiếp 22 2. Trẻ khuyết tật 29 2. Nhân viên công tác xã hội 39 2.
Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 43 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 61 Tiểu kết chương 2 68 Chương 3 TỔ CHỨC THỰC HIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 70 3. Tổ chức thực hiện nghiên cứu 70 3. Phương pháp nghiên cứu 76 3.
Tiêu chí đánh giá và thang đánh giá 85 Tiểu kết chương 3 89 Chương 4 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP VỚI TRẺ KHUYẾT TẬT CỦA NHÂN VIÊN CÔNG TÁC XÃ HỘI 90 4. Thực trạng chung kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 90 4. Thực trạng yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật (n=353) 130 4. Thực nghiệm tác động nhằm nâng cao kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật vận động 136 Tiểu kết chương 4 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.
Mức độ biểu hiện kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 58 Bảng 3. Đặc điểm khách thể khảo sát thử nhân viên công tác xã hội 72 Bảng 3. Độ tin cậy của thang đo kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật. Đặc điểm khách thể nghiên cứu nhân viên công tác xã hội 75 Bảng 3.4: Mức độ kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 87 Bảng 4.
Thực trạng mức độ kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật 92 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật theo biến số 93 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở 3 tiêu chí tính đúng đắn, thuần thục, linh hoạt 97 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở các biến quan sát 100 Bảng 4.
Thực trạng mức độ kỹ năng tạo cảm xúc tích cực với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở 3 tiêu chí. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo cảm xúc tích cực cho trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở 3 tiêu chí tính đúng đắn, thuần thục, linh hoạt 105 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo cảm xúc tích cực với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở các biến số quan sát 107 Bảng 4. Thực trạng mức độ thực hiện đặc điểm kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội.
Thực trạng mức độ kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở 3 tiêu chí tính đúng đắn, thuần thục, linh hoạt 111 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở các biến quan sát 114 Bảng 4. Thực trạng mức độ thực hiện đặc điểm kỹ năng xây dựng niềm tin giữa nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật. Thực trạng mức độ kỹ năng xây dựng niềm tin giữa nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật ở 3 tiêu chí tính đúng đắn, thuần thục, linh hoạt 119 Bảng 4.
Thực trạng mức độ kỹ năng xây dụng niềm tin của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật ở các biến quan sát 121 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tư vấn thuyết phục của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật ở tính đúng đắn, thuần thục và linh hoạt 124 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tư vấn thuyết phục của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật 125 Bảng 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tư vấn thuyết phục của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật ở các biến quan sát.
Thực trạng yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 131 Bảng 4. Dự báo sự mối quan hệ giữa kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với các yếu tố chủ quan và khách quan. Thực trạng thay đổi mức độ kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu; kỹ năng ứng xử linh hoạt mềm dẻo và kỹ năng xây dựng niềm tin giữa nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật trước và sau thực nghiệm tác động 138 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố điểm số về biểu hiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật.
Biểu đồ xác xuất chuẩn về biểu hiện kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật. Thực trạng mức độ kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 91 Biểu đồ 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 93 Biểu đồ 4.Thực trạng mức độ kỹ năng tạo ấn tượng ban đầu với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội ở 3 tiêu chí tính đúng đắn, thuần thục, linh hoạt 94 Biểu đồ 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tạo cảm xúc tích cực với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 101 Biểu đồ 4.
Thực trạng mức độ kỹ năng ứng xử linh hoạt, mềm dẻo với trẻ khuyết tật của nhân viên công tác xã hội 109 Biểu đồ 4.6 Thực trạng mức độ kỹ năng xây dựng niềm tin giữa nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật 115 Biểu đồ 4. Thực trạng mức độ kỹ năng tư vấn thuyết phục của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật 123 Sơ đồ 4. Tương quan của các yếu tố chủ quan với kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật. Tương quan của các yếu tố khách quan với kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật.
Thực trạng kỹ năng giao tiếp của nhân viên công tác xã hội với trẻ khuyết tật trước và sau thực nghiệm tác động 137 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Kỹ năng giao tiếp giúp cá nhân có khả năng thích ứng với những ảnh hưởng xấu của các khủng hoảng trong cuộc sống, còn những cá nhân hạn chế về kỹ năng giao tiếp phải trải qua tình trạng tồi tệ, căng thẳng khi gặp khủng hoảng (Segrin, 2000) [62, tr.2] do đó kỹ năng giao tiếp là nền tảng xây dựng và phát triển các mối quan hệ cá nhân, là điều kiện tồn tại và phát triển của một tổ chức, một xã hội. Nghiên cứu kỹ năng giao tiếp cụ thể ở một nghề, một lĩnh vực góp phần hình thành, phát triển giá trị nghề và kỹ năng giao tiếp đặc thù với đối tượng của nghề. Nghề công tác xã hội (CTXH) hiện đã được phát triển ở 84 nước trên toàn thế giới, được coi là một nghề có ý nghĩa quan trọng, mang tính nhân văn cao cả, luôn hướng tới mục tiêu phục vụ con người.
Đặc biệt, nghề CTXH góp phần giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến đời sống của từng cá nhân, từng nhóm nhỏ và cộng đồng những người yếu thế. Một trong những đối tượng yếu thế được xã hội quan tâm hiện nay là Trẻ khuyết tật (TKT).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Thanh Hương (2018). Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-dac-biet/ky-nang-giao-tiep-voi-tre-khuyet-tat-nhan-vien-cong-tac-xa-hoi-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật trong công tác xã hội: phương pháp, kỹ thuật và ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Đặc Biệt.
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kỹ năng giao tiếp với trẻ khuyết tật của nhân viên CTXH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.