Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứng miễn dịch và khả
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh vi khuẩn trên tôm thẻ chân trắng penaeus vannamei. Tải
Nuôi trồng thủy sản
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá chiết xuất thảo dược Giải pháp tôm thẻ
Luận án tiến sĩ đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện về chiết xuất thảo dược và tiềm năng của chúng trong việc cải thiện sức khỏe tôm thẻ chân trắng. Mục tiêu chính là xác định các loài thảo dược có khả năng tăng cường đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu và kháng bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Nghiên cứu giải quyết nhu cầu cấp thiết về các giải pháp bền vững, giảm thiểu sử dụng kháng sinh trong nuôi trồng thủy sản. Việc tìm kiếm các hoạt chất sinh học tự nhiên từ dược liệu học và y học cổ truyền mở ra hướng đi mới. Các phát hiện cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng thảo dược, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành tôm.
1.1. Thực trạng sử dụng thảo dược trong nuôi tôm
Một khảo sát rộng rãi đã được thực hiện tại các tỉnh Cà Mau và Sóc Trăng, thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Kết quả khảo sát cho thấy việc sử dụng thảo dược phổ biến trong các mô hình nuôi tôm thâm canh (chiếm 90,9%) và siêu thâm canh (chiếm 78,8%). Điều này áp dụng cho cả tôm sú và tôm thẻ chân trắng. Nghiên cứu đã xác định 18 loài thực vật đang được nông dân sử dụng. Trong số đó, tỏi (Allium sativum) và diệp hạ châu (Phyllanthus spp.) là những loài phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi bởi đa số các hộ nuôi. Các loài thảo dược tiềm năng khác được tập trung nghiên cứu bao gồm các cây thuộc họ sơ ri, họ cà, họ cúc, họ đào kim nương và họ húng. Việc sử dụng truyền thống này cung cấp nền tảng vững chắc cho nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn.
1.2. Tiềm năng phát triển hoạt chất sinh học từ cây thuốc
Các loài thảo dược được xác định mang trong mình tiềm năng lớn để phát triển các hoạt chất sinh học mới. Những hợp chất này có thể có tác dụng dược lý đa dạng, bao gồm kháng viêm, chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch. Việc khai thác kiến thức từ y học cổ truyền kết hợp với phương pháp dược liệu học hiện đại là chìa khóa. Điều này giúp phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất có hoạt tính. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm tự nhiên, an toàn thay thế cho hóa chất và kháng sinh. Nghiên cứu sâu về cơ chế tác dụng của những hoạt chất này sẽ tối ưu hóa ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm ngày càng phức tạp.
II.Hoạt tính kháng khuẩn của chiết xuất thảo dược
Nghiên cứu đã tiến hành sàng lọc và xác định hoạt tính kháng khuẩn của nhiều loại chiết xuất thảo dược đối với các vi khuẩn gây bệnh chính trên tôm. Kết quả cho thấy một số chiết xuất có khả năng ức chế hiệu quả sự phát triển của Vibrio parahaemolyticus và Vibrio harveyi, hai tác nhân chính gây bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND). Đây là một bước quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để kiểm soát dịch bệnh. Việc này giúp giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh và hạn chế tình trạng kháng thuốc, góp phần vào tác dụng dược lý bền vững.
2.1. Sàng lọc các loài thảo dược có khả năng kháng khuẩn
Trong tổng số 15 loài thảo dược phổ biến được lựa chọn từ Đồng bằng sông Cửu Long, sáu loài đã thể hiện hoạt tính kháng khuẩn cao. Các loài này bao gồm chiết xuất từ lá bàng, lựu, diệp hạ châu thân đỏ, diệp hạ châu thân xanh, bần ổi và bần chua. Đường kính vòng kháng khuẩn dao động từ 14,7 mm đến 21,7 mm, cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ đối với cả V. parahaemolyticus và V. harveyi. Đặc biệt, các chiết xuất thảo dược này cũng có hoạt tính kháng khuẩn cao đối với các chủng Vibrio phân lập trực tiếp từ các ao nuôi tôm bị bệnh. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế của chúng trong việc phòng và trị bệnh.
2.2. Cơ chế tác dụng và hiệu quả kìm khuẩn Vibrio
Tất cả sáu chiết xuất thảo dược được xác định đều có tính kìm khuẩn đối với V. harveyi. Giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) dao động từ 0,095 đến 1,56 mg/mL, và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) dao động từ 6,25 đến 25 mg/mL. Những giá trị này chứng minh khả năng ức chế và tiêu diệt vi khuẩn ở nồng độ thấp. Nghiên cứu cũng ghi nhận chiết xuất ổi chỉ có hoạt tính kháng khuẩn đối với V. parahaemolyticus nhưng không tác động lên V. harveyi. Ngược lại, chiết xuất tỏi có hoạt tính kháng V. harveyi nhưng không kháng V. parahaemolyticus. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cơ chế tác dụng và tính chọn lọc của các hoạt chất sinh học trong từng loại thảo dược.
III.Tác dụng dược lý lên đáp ứng miễn dịch tôm
Ngoài khả năng kháng khuẩn trực tiếp, luận án cũng đã đánh giá tác dụng dược lý của các chiết xuất thảo dược lên đáp ứng miễn dịch của tôm thẻ chân trắng. Mục tiêu là xác định khả năng tăng cường sức đề kháng tổng thể của tôm đối với các tác nhân gây bệnh. Nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo rằng việc bổ sung thảo dược không chỉ mang lại lợi ích về miễn dịch mà còn không ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số sinh trưởng và tỷ lệ sống của tôm, một yếu tố quan trọng cho hiệu quả kinh tế trong nuôi trồng. Các hoạt chất sinh học trong thảo dược được kỳ vọng sẽ hỗ trợ hệ thống miễn dịch của tôm.
3.1. Đánh giá ảnh hưởng đến sức khỏe và tăng trưởng tôm
Tôm thẻ chân trắng được cho ăn thức ăn bổ sung 1% và 2% các chiết xuất thảo dược như lá bàng, lựu, diệp hạ châu thân đỏ, bần ổi và bần chua liên tục trong bốn tuần. Kết quả cho thấy việc bổ sung này không gây ảnh hưởng bất lợi đến tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) của tôm. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng hàng ngày dao động từ 0,14 đến 0,19 g/con, và tốc độ tăng trưởng đặc biệt (SGR) đạt từ 5,95 đến 6,71% mỗi ngày. Hệ số chuyển đổi thức ăn duy trì ở mức hiệu quả, dao động từ 0,95 đến 1,36. Tỷ lệ sống của tôm trong các nghiệm thức thí nghiệm đạt cao, từ 80,3% đến 90,4%. Những kết quả này khẳng định tính an toàn và hiệu quả của các chiết xuất.
3.2. Khả năng tăng cường miễn dịch không đặc hiệu
Nghiên cứu đã xác định các chiết xuất thảo dược có khả năng tăng cường đáp ứng miễn dịch không đặc hiệu của tôm. Điều này rất quan trọng vì tôm không có hệ miễn dịch thích nghi như động vật có xương sống. Việc tăng cường miễn dịch không đặc hiệu giúp tôm chống lại nhiều loại mầm bệnh khác nhau một cách hiệu quả hơn. Các hoạt chất sinh học trong chiết xuất có thể kích thích các tế bào miễn dịch, tăng cường sản xuất các enzyme và protein liên quan đến phòng vệ. Từ đó, tác dụng dược lý này giúp tôm khỏe mạnh hơn và giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn bổ sung chiết xuất lá bàng (T. catappa) (1%) cùng các chiết xuất khác đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe miễn dịch của tôm.
IV.Nghiên cứu thực nghiệm về chiết xuất thảo dược
Luận án đã triển khai các nghiên cứu thực nghiệm sâu rộng để đánh giá toàn diện tác dụng dược lý của chiết xuất thảo dược. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào hoạt tính kháng khuẩn hay ảnh hưởng đến miễn dịch mà còn kiểm tra hiệu quả phòng ngừa bệnh thực tế trong điều kiện nuôi. Các thử nghiệm được thiết kế chặt chẽ, đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc cho tiềm năng ứng dụng của thảo dược trong việc quản lý sức khỏe tôm và phòng chống các bệnh nguy hiểm. Từ đó, xây dựng một hệ thống nuôi tôm bền vững hơn, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
4.1. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu thực nghiệm
Nghiên cứu được thiết kế với bốn nội dung chính. Đầu tiên là khảo sát tình hình và tiềm năng sử dụng thảo dược trong nuôi tôm biển tại các tỉnh Cà Mau và Sóc Trăng. Tiếp theo là sàng lọc và lựa chọn các loài thảo dược có khả năng kháng khuẩn đối với Vibrio parahaemolyticus và Vibrio harveyi. Nội dung thứ ba là xác định khả năng tăng cường miễn dịch trên tôm của các chiết xuất thảo dược. Cuối cùng là thử nghiệm ứng dụng các chiết xuất thảo dược này trong phòng ngừa bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng. Phương pháp này đảm bảo đánh giá toàn diện từ khảo sát thực tế đến ứng dụng trong điều kiện có kiểm soát, từ đó đưa ra kết luận khoa học.
4.2. Hiệu quả phòng ngừa bệnh AHPND trên tôm thẻ
Các thử nghiệm đã được tiến hành để đánh giá khả năng phòng ngừa bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng bằng cách sử dụng chiết xuất thảo dược. Mặc dù thông tin chi tiết về tỷ lệ sống sau khi thử thách bệnh chưa được cung cấp đầy đủ trong bản tóm tắt, nhưng mục tiêu của luận án là tìm ra giải pháp phòng bệnh hiệu quả. Từ các kết quả về hoạt tính kháng khuẩn và tăng cường miễn dịch, có thể kết luận rằng các hoạt chất sinh học trong chiết xuất có tiềm năng lớn trong việc bảo vệ tôm khỏi AHPND. Điều này cho thấy một triển vọng đáng kể cho việc sử dụng thảo dược như một biện pháp phòng ngừa sinh học, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do dịch bệnh gây ra. Các tác dụng dược lý của chiết xuất góp phần vào hiệu quả này.
V.Ứng dụng dược liệu học truyền thống nuôi tôm
Kết quả của luận án mở ra một hướng đi quan trọng trong việc ứng dụng dược liệu học và y học cổ truyền vào ngành nuôi trồng thủy sản hiện đại. Việc sử dụng các chiết xuất thảo dược không chỉ là một giải pháp tự nhiên, thân thiện môi trường mà còn mang lại giá trị bền vững cho ngành tôm. Các phát hiện này khuyến khích việc khai thác và phát triển các nguồn tài nguyên bản địa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các hóa chất tổng hợp. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới một mô hình nuôi tôm sinh thái, bền vững, đồng thời tận dụng hiệu quả các hoạt chất sinh học từ tự nhiên.
5.1. Hướng phát triển bền vững cho ngành nuôi trồng thủy sản
Ứng dụng các chiết xuất thảo dược trong nuôi tôm thẻ chân trắng mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển bền vững của ngành. Việc này giúp giảm thiểu đáng kể việc sử dụng kháng sinh, hạn chế nguy cơ kháng thuốc và dư lượng hóa chất trong sản phẩm thủy sản. Đồng thời, nó khuyến khích việc sử dụng các nguồn nguyên liệu tự nhiên, có sẵn tại địa phương, góp phần bảo vệ môi trường và hệ sinh thái. Mô hình này không chỉ cải thiện sức khỏe tôm mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường tiêu dùng ngày càng khó tính. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản an toàn và hiệu quả.
5.2. Khuyến nghị và triển vọng cho chiết xuất thảo dược
Luận án đề xuất tiếp tục các nghiên cứu thực nghiệm sâu hơn để phân lập và xác định chính xác các hoạt chất sinh học cụ thể trong từng loại chiết xuất thảo dược. Việc nghiên cứu cơ chế tác dụng chi tiết của từng hoạt chất sẽ tối ưu hóa hiệu quả ứng dụng. Cần có thêm các thử nghiệm dài hạn trên quy mô lớn hơn để đánh giá hiệu quả kinh tế và tính ổn định của các sản phẩm thảo dược trong điều kiện nuôi thực tế. Triển vọng của chiết xuất thảo dược là rất lớn, không chỉ như một chất bổ sung thức ăn mà còn là thành phần trong các sản phẩm xử lý môi trường hoặc phòng bệnh. Tiềm năng để phát triển các sản phẩm kháng viêm và chống oxy hóa từ thảo dược cũng rất hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HâC CÄN TH¡ HâNG MàNG HUYÀN ÀNH H¯æNG CĄA CHI¾T XUÂT THÀO D¯ĀC LÊN ĐÁP ĆNG MIàN DàCH VÀ KHÀ NNG KHÁNG BâNH VI KHUÆN TRÊN TÔM TH¾ CHÂN TRÌNG (Penaeus vannamei) LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH NUÔI TRâNG THĄY SÀN Mà NGÀNH 62620301 2024 1 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O TR¯äNG Đ¾I HâC CÄN TH¡ HâNG MàNG HUYÀN Mà Sà NGHIÊN CĆU SINH P0616006 ÀNH H¯æNG CĄA CHI¾T XUÂT THÀO D¯ĀC LÊN ĐÁP ĆNG MIàN DàCH VÀ KHÀ NNG KHÁNG BâNH VI KHUÆN TRÊN TÔM TH¾ CHÂN TRÌNG (Penaeus vannamei) LUÊN ÁN TI¾N S) NGÀNH NUÔI TRâNG THĄY SÀN Mà NGÀNH 62620301 CÁN Bà H¯âNG DÈN PGS. TRÄN THà TUY¾T HOA 2024 192 LäI CÀM ¡N Tôi xin bày tỏ lòng bi¿t ơn sâu sắc đ¿n Cô PGS. Trần Thị Tuy¿t Hoa đã dành nhiÁu thßi gian, công sąc và tận tình hưãng dẫn tôi trong thßi gian thực hiện luận án và theo học t¿i trưßng. Xin đưÿc gửi lßi cÁm ơn sâu sắc đ¿n Cô TS.
Bùi Thị Bích Hằng, Bá môn Bệnh học Thăy sÁn, Khoa Thăy sÁn, trưßng Đ¿i học Cần Thơ đã nhiệt tình hưãng dẫn chuyên đÁ nghiên cąu sinh. Xin đưÿc gửi lßi cÁm ơn đ¿n Thầy GS. Trần Ngọc HÁi, PGS. Lê Qußc Việt, PGS.
Nguyễn Trọng Tuân, TS. Huỳnh Văn HiÁn, Cô TS. Đặng Thāy Mai Thy, Chị TS. Trần Thị Mỹ Duyên và toàn thể Thầy Cô Khoa Thăy sÁn, trưßng Đ¿i học Cần Thơ; quý Thầy/Cô và các Anh/Chị em bá môn Bệnh học Thăy sÁn đã sắp x¿p công việc cũng như t¿o điÁu kiện thuận lÿi vÁ thßi gian để tôi có thể hoàn thành chương trình học tập.
CÁm ơn các há nuôi nuôi tôm á tỉnh Cà Mau, Sóc Trăng đã cung cÃp thông tin khÁo sát vÁ thÁo dưÿc trong nuôi tôm. Chân thành bi¿t ơn các anh chị thuác chi cāc Thăy sÁn, trung tâm khuy¿n nông khuy¿n ngư tỉnh Cà Mau, Sóc Trăng đã nhiệt tình hß trÿ trong quá trình thu thập sß liệu. CÁm ơn các Anh/Chị nghiên cąu sinh khóa 2016; sự hß trÿ tích cực căa các anh, em học viên cao học: Nguyễn Văn Toàn, Thura Win, Võ TÃn Huy, và các em sinh viên: Nguyễn Thị Qu¿ Anh, Nguyễn Văn Thanh, Hà Thị Tuy¿t Nhi, Quách Thị Tiểu Nguyệt, Nguyễn Thị HuyÁn My, Bùi Văn Phiên, Nguyễn Qußc Khánh, Lê Kim Ngọc, Nguyễn Văn Khỏe, Ph¿m Minh Nhựt, Nguyễn Quí Nhân, Lê Khánh Tưßng, Nguyễn Thị Mỹ Ngân, Đặng Thị Bé ThÁo. Cußi cùng, sự thành công căa luận án không thể không kể đ¿n sự đóng góp không nhỏ căa các thành viên trong gia đình, những ngưßi luôn ăng há, đáng viên và giúp tôi vưÿt qua rÃt nhiÁu khó khăn trong thßi gian học tập.
Xin chân thành cÁm ơn. HàNG MàNG HUYÀN i TÓM TÌT Nghiên cąu đưÿc thực hiện vãi māc tiêu xác định đưÿc loài thÁo dưÿc có khÁ năng tăng cưßng miễn dịch không đặc hiệu và khÁ năng kháng vi khuẩn gây bệnh ho¿i tử gan tāy cÃp tính (AHPND) trên tôm thẻ chân trắng. Nái dung nghiên cąu bao gám: (1) KhÁo sát tình hình và tiÁm năng sử dāng thÁo dưÿc trong quá trình nuôi tôm biển á tỉnh Cà Mau, Sóc Trăng thuác vùng ĐBSCL; (2) Nghiên cąu sàng lọc chọn ra mát sß loài thÁo dưÿc có khÁ năng kháng vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus, Vibrio harveyi gây bệnh trên tôm; (3) Xác định khÁ năng tăng cưßng miễn dịch trên tôm căa mát sß chÃt chi¿t thÁo dưÿc; (4) Thử nghiệm sử dāng chÃt chi¿t thÁo dưÿc trong phòng bệnh ho¿i tử gan tāy cÃp tính trên tôm thẻ chân trắng. ThÁo dưÿc hay các sÁn phẩm thÁo dưÿc đưÿc sử dāng chă y¿u á mô hình nuôi tôm thâm canh (chi¿m 90,9%, n= 20/22) và siêu thâm canh (chi¿m 78,8%, n= 52/66) á Cà Mau và Sóc Trăng, áp dāng trên cÁ tôm sú và tôm thẻ chân trắng.
Nghiên cąu xác định đưÿc 18 loài thực vật đang đưÿc sử dāng trong nuôi tôm. Trong đó, các loài thực vật đưÿc dùng phã bi¿n bao gám tỏi (Allium sativum) (73,6%, n= 53/72); diệp h¿ châu (Phyllanthus spp. Các loài thÁo dưÿc tiÁm năng tập trung á bá sơ ri (diệp h¿ châu, mần ri), bá cà (thù lù), bá cúc (mật gÃu, cỏ mực), bá đào kim nương (ãi), bá húng (ô rô). Trong tãng sß 15 loài thÁo dưÿc phã bi¿n ĐBSCL đưÿc lựa chọn để xác định ho¿t tính kháng khuẩn thì có 6 loài thể hiện ho¿t tính kháng khuẩn cao (nh¿y) trên cÁ vi khuẩn V.
Cā thể, chÃt chi¿t bàng, lựu, diệp h¿ châu thân đỏ, diệp h¿ châu thân xanh, bần ãi, bần chua có đưßng kính vòng kháng khuẩn dao đáng từ 14,7 mm đ¿n 21,7 mm. TÃt cÁ 6 chÃt chi¿t này đÁu có tính kìm khuẩn đßi vãi vi khuẩn V. harveyi vãi giá trị MIC (0,095 đ¿n 1,56 mg/mL) và MBC (6,25 đ¿n 25 mg/mL). Ngoài ra, 6 chÃt chi¿t thÁo dưÿc này cũng có ho¿t tính kháng khuẩn cao đßi vãi các chăng vi khuẩn phân lập từ ao nuôi tôm thuác các vùng nuôi khác nhau á ĐBSCL.
Nghiên cąu cũng xác định chÃt chi¿t ãi chỉ có ho¿t tính kháng khuẩn đßi vãi V. parahaemolyticus nhưng không có ho¿t tính kháng khuẩn đßi vãi V. harveyi; ngưÿc l¿i chÃt chi¿t tỏi có ho¿t tính kháng V. harveyi nhưng không có ho¿t tính kháng V.
Tôm thẻ chân trắng ăn thąc ăn bã sung 1% và 2% chÃt chi¿t bàng, lựu, diệp h¿ châu thân đỏ, bần ãi và bần chua liên tāc trong 4 tuần không Ánh hưáng đ¿n tßc đá tăng trưáng, tỷ lệ sßng và hệ sß chuyển đãi thąc ăn. Cā thể, tăng trưáng hàng ngày dao đáng 0,14 đ¿n 0,19 g/con, tßc đá tăng trưáng đặc biệt dao ii đáng từ 5,95 đ¿n 6,71%/ngày. Hệ sß chuyển đãi thąc ăn dao đáng từ 0,95 đ¿n 1,36. Tỷ lệ sßng căa tôm á các nghiệm thąc thí nghiệm dao đáng từ 80,3-90,4%.
Ch¿ đá ăn bã sung chÃt chi¿t lá bàng (T. catappa) (1%), chÃt chi¿t quÁ bần chua (S. caseolaris) (1%, 2%) trong 4 tuần liên tāc giúp tôm thẻ chân trắng tăng cưßng đáp ąng miễn dịch không đặc hiệu thông qua tăng cưßng các chỉ sß huy¿t học, ho¿t tính PO, ho¿t tính SOD, mąc đá biểu hiện các gen miễn dịch (crustin, lysozyme và penaeidin-3a) và tăng tỷ lệ sßng khi gây nhiễm thực nghiệm vãi V. Tỷ lệ ch¿t tích lũy á nghiệm thąc bã sung 2% chÃt chi¿t bần chua (35,6%); 1% chÃt chi¿t bàng (44,5%); 1% chÃt chi¿t bần chua (46,7%) thÃp hơn khác biệt có ý nghĩa thßng kê so vãi nghiệm thąc đßi chąng (71,1%).
K¿t quÁ thử nghiệm ghi nhận chÃt chi¿t bàng (1%) và bần chua (1%) vãi nhịp bã sung liên tāc (trong tháng đầu thÁ nuôi) và nhịp bã sung 2 tuần (tháng thą 2) giúp cÁi thiện sąc khỏe tôm thẻ chân trắng, gia tăng các thông sß miễn dịch không đặc hiệu và gia tăng tỷ lệ sßng khi cÁm nhiễm vãi V. ChÃt chi¿t từ methanol căa lá bàng và quÁ bần chua đưÿc xác định có chąa các hÿp chÃt sinh học bao gám alkaloids, flavonoids, steroid và triterpenoids, đưßng khử, tannins và sesquiterpene lactones. Như vậy, đây là nghiên cąu đầu tiên xác định đưÿc chÃt chi¿t quÁ bần chua có hiệu quÁ trong tăng cưßng các thông sß miễn dịch và khÁ năng kháng bệnh ho¿i tử gan tāy cÃp tính trên tôm nuôi thương phẩm. Tĉ khóa: Bệnh ho¿i tử gan tāy cÃp tính, bàng, bần chua, chÃt chi¿t thÁo dưÿc, đáp ąng miễn dịch, tôm thẻ chân trắng iii ABSTRACT The study aimed to determine medicinal plants that can enhance the immune response and disease resistance of whiteleg shrimp (Penaeus vannamei) to Vibrio parahaemolyticus causing AHPND.
The research content includes (1) surveying the current status and potential of herb usage in shrimp farming in Ca Mau and Soc Trang provinces in the Mekong Delta; (2) screening for herbal extracts that are resistant to Vibrio parahaemolyticus and V. harveyi causing diseases in shrimp; (3) determining the efficiency of the screened extracts in shrimp immunity enhancement; (4) testing the screened extracts in whiteleg shrimp to prevent acute hepatopancreatic necrosis. The investigation showed that in Ca Mau and Soc Trang provinces, medicinal plants or herbal products were mostly used for both black tiger shrimp and whiteleg shrimp in intense shrimp farming (accounted for 90.9%, n=20/22) and super-intensive shrimp farming (accounted for 78. Eighteen species of herbs have been used for shrimp farming.
The most common was Allium sativum, which accounted for 73,6% (n=53/72), followed by Phyllanthus spp. The majority of potential herbs belong to some orders such as Malpighiales, Solanales, Asterales, Myrtales and Lamiales. Among fifteen medicinal plants being chosen to determine their antibacterial activity, six medicinal plants had strong antibacterial activities (sensitive) against both V. In the test of agar diffusion, Terminalia catappa, Punica granatum, Phyllanthus amarus, P., Sonneratia ovata and S.
caseolaris had the diameter of inhibition zones ranging from 14. Moreover, those six extracts were bacteriostatic. Their values of MIC (minimum inhibitory concentration) and MBC (minimum bacterial concentration) values for both V. harveyi varied from 0.56 mg/mL and from 6.25 to 25 mg/mL, respectively.
In addition, these herbal extracts had strong activity against the isolated bacteria from farmed shrimp in the Mekong Delta. In addition, the guava extract had a strong effect on V. parahaemolyticus but not on V. harveyi; meanwhile, the garlic was the opposite results.
vannamei) fed with the diet supplement of 1% and 2% of Terminalia catappa, Punica granatum, Phyllanthus amarus, P., Sonneratia ovata, and S. caseolaris in 4 continuous weeks, there were no iv significant effects on shrimp growth, survival rate, or feed conversion ratio. In detail, weight gain and specific growth rate were 0,14 to 0,19 g/shrimp and 5,95 to 6,71%/day. Survival rates ranged from 80.
The feed conversion ratio was from 0,95 to 1,36. Being fed constantly with the extract of T. caseolaris (1%, 2%) for 4 weeks, the whiteleg shrimp had an enhancement of non-specific immune response, which was indicated through higher values of the hematological parameters, PO activity, SOD activity, gene expression of crustin, lysozyme, penaeidin-3a) and resistance to V. parahaemolyticus causing acute hepatopancreatic necrosis disease in comparison with the control (P<0.
In detail, the cumulative mortality in the treatments of 2% S. The results revealed that T. caseolaris (1%) extracts with continuous supplementation (in the first month of stocking) and 2-week interval supplementation (from the 2nd month of stocking) enhanced shrimp health, boosted non-specific immunological parameters and increased survival rate when being challenge against V. The extracts of T.
caseolaris both contained bioactive compounds such as alkaloids, flavonoids, steroids, triterpenoids, reduced sugars, tannins, and sesquiterpene lactones. In conclusion, this is the first study showed that the extract of S. caseolaris was able to improve immunological parameters and resistance to acute hepatopancreatic necrosis in shrimp farming. Keywords: Acute hepatopancreatic necrosis disease, herbal extract, immune response, Penaeus vannamei, Terminalia catappa L.
v LäI CAM ĐOAN Tôi tên là Háng Máng HuyÁn, là NCS ngành nuôi tráng thăy sÁn, khóa 2016. Tôi xin cam đoan luận án <Ành hưáng căa chi¿t xuÃt thÁo dưÿc lên đáp ąng miễn dịch và khÁ năng kháng bệnh vi khuẩn trên tôm thẻ chân trắng (Penaeus vannamei)= là công trình nghiên cąu khoa học thực sự căa bÁn thân tôi đưÿc sự hưãng dẫn căa PGS. Trần Thị Tuy¿t Hoa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứng miễn dịch và khả năng kháng bệnh vi khuẩn trên tôm thẻ chân trắng penaeus vannamei. Tải
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ ảnh hưởng của chiết xuất thảo dược lên đáp ứ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.