Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen celastrus hindsii bent

Khám phá tương tác của các hợp chất trong cây xạ đen, mở ra tiềm năng ứng dụng y học và dược liệu. Nghiên cứu sâu sắc về tác dụng sinh học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu tương tác hợp chất cây xạ đen với EGFR
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu tương tác hợp chất cây xạ đen với EGFR

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen (Celastrus hindsii) với miền tyrosine kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR-TK). Mục tiêu là xác định các thành phần tiềm năng có hoạt tính ức chế EGFR-TK, mở ra hướng mới trong điều trị ung thư. Phương pháp mô phỏng in silico được sử dụng để đánh giá hiệu quả liên kết của các hợp chất tự nhiên.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của nghiên cứu xạ đen

Mục tiêu chính là sàng lọc và đánh giá khả năng tương tác của các hợp chất có trong Cây xạ đen với EGFR-TK. Nghiên cứu này hướng đến việc phát hiện các ứng viên tiềm năng cho phát triển thuốc ức chế ung thư. Ý nghĩa thực tiễn là cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng Celastrus hindsii trong y học. Dữ liệu thu được có thể làm tiền đề cho các nghiên cứu in vitro và in vivo tiếp theo.

1.2. Vai trò cây xạ đen trong y học truyền thống

Cây xạ đen là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam. Cây được biết đến với nhiều công dụng như hỗ trợ điều trị các bệnh về gan, viêm nhiễm, và đặc biệt là ung bướu. Hoạt tính sinh học của Cây xạ đen được cho là nhờ vào sự phong phú của các hợp chất tự nhiên. Các thành phần hóa học xạ đen đã thu hút sự chú ý của giới khoa học trong nhiều thập kỷ qua.

1.3. Tổng quan về Celastrus hindsii và hợp chất

Celastrus hindsii (hay Cây xạ đen) thuộc họ dây gối (Celastraceae). Cây phân bố rộng rãi ở các vùng núi phía Bắc Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất tự nhiên trong Celastrus hindsii. Chúng bao gồm flavonoid xạ đen, saponin xạ đen, quinone xạ đen, terpenoid xạ đen, cùng nhiều loại glycoside và các hợp chất khác. Các hợp chất này được cho là đóng góp vào tương tác dược lý đa dạng của cây.

II. Phương pháp in silico khám phá tương tác dược lý

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tính toán hóa học tiên tiến để mô phỏng tương tác giữa các hợp chất tự nhiên từ Cây xạ đen và thụ thể EGFR-TK. Các công cụ in silico giúp dự đoán khả năng liên kết, đánh giá ái lực và xác định cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí so với thí nghiệm truyền thống.

2.1. Ứng dụng docking phân tử trong nghiên cứu

Docking phân tử là kỹ thuật chính được sử dụng để dự đoán cách một phân tử nhỏ (phối tử) liên kết với một protein (thụ thể). Phương pháp này tính toán năng lượng liên kết và xác định các vị trí liên kết ưu tiên. Docking phân tử cung cấp thông tin chi tiết về các tương tác hóa học, như liên kết hydro, tương tác kỵ nước, và lực van der Waals. Kết quả docking là cơ sở để sàng lọc các hợp chất tiềm năng.

2.2. Phương pháp hóa học lượng tử DFT hỗ trợ

Thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được áp dụng để tối ưu hóa cấu trúc và tính toán các tính chất điện tử của các hợp chất. DFT giúp xác định chính xác hơn các tham số hóa học cần thiết cho quá trình docking. Các thông số này bao gồm phân bố điện tích và hình dạng phân tử. DFT nâng cao độ tin cậy của mô hình tương tác phân tử.

2.3. Quy trình mô phỏng tương tác hợp chất tự nhiên

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc chuẩn bị cấu trúc 3D của các hợp chất tự nhiên từ Cây xạ đen và miền EGFR-TK. Sau đó, tiến hành tối ưu hóa cấu trúc và tính toán các thuộc tính cần thiết. Tiếp theo là thực hiện các phép tính docking phân tử. Cuối cùng, phân tích kết quả docking, bao gồm năng lượng liên kết và các loại tương tác, để xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học tiềm năng.

III. Thành phần hóa học xạ đen và hoạt tính sinh học tiềm năng

Cây xạ đen nổi tiếng với sự đa dạng của các thành phần hóa học. Các hợp chất tự nhiên này đóng vai trò quan trọng trong các hoạt tính sinh học đã được ghi nhận. Nghiên cứu đã tập trung phân tích các nhóm chất chính, đặc biệt là flavonoid, terpenoid, saponin và quinone, để hiểu rõ hơn về tiềm năng dược lý của chúng.

3.1. Các nhóm hợp chất tự nhiên chính trong xạ đen

Celastrus hindsii chứa nhiều nhóm hợp chất phong phú. Flavonoid xạ đen là một trong những nhóm chính, bao gồm các hợp chất như rutin, quercetin, myricetin. Saponin xạ đen cũng có mặt, được biết đến với khả năng tạo bọt và hoạt tính bề mặt. Ngoài ra, quinone xạ đen và terpenoid xạ đen cũng là những thành phần quan trọng. Các nhóm chất này cùng tạo nên bức tranh phức tạp về hóa học của Cây xạ đen.

3.2. Flavonoid và Terpenoid Hoạt chất nổi bật

Flavonoid xạ đen thường được nghiên cứu nhiều nhất do hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm mạnh mẽ. Chúng có khả năng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Terpenoid xạ đen, đặc biệt là triterpenoid, cũng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng chống ung thư và kháng khuẩn. Hai nhóm này được xem là những hoạt chất chủ đạo, góp phần vào hiệu quả điều trị của Cây xạ đen.

3.3. Hoạt tính sinh học của chiết xuất xạ đen

Chiết xuất từ Cây xạ đen đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học. Bao gồm khả năng chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và đặc biệt là chống ung thư. Các hoạt tính này được quy cho sự kết hợp và tương tác dược lý của các hợp chất tự nhiên. Nghiên cứu in silico góp phần xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho các tác dụng này. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong phát triển các loại thuốc mới.

IV. Thụ thể EGFR Mục tiêu quan trọng điều trị ung thư

Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) là một protein màng tế bào đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển và phân chia tế bào. Khi bị đột biến hoặc hoạt động quá mức, EGFR có thể thúc đẩy sự phát triển của nhiều loại ung thư. Do đó, EGFR trở thành một mục tiêu quan trọng cho các liệu pháp điều trị đích.

4.1. Cấu trúc và chức năng của thụ thể EGFR

EGFR là một thành viên của họ thụ thể ErbB. Cấu trúc của EGFR bao gồm một miền ngoại bào liên kết phối tử, một miền xuyên màng và một miền nội bào có hoạt tính tyrosine kinase. Khi một yếu tố tăng trưởng liên kết với miền ngoại bào, nó kích hoạt miền tyrosine kinase. Điều này dẫn đến các tín hiệu tế bào thúc đẩy tăng trưởng, phân chia và sống sót của tế bào.

4.2. Mối liên hệ EGFR với sự phát triển ung thư

Hoạt hóa bất thường của EGFR có liên quan đến nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi, ung thư đại trực tràng và ung thư vú. Các đột biến trong gen EGFR hoặc sự biểu hiện quá mức của protein EGFR có thể dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát. Điều này tạo điều kiện cho hình thành và phát triển khối u. Việc hiểu rõ mối liên hệ này rất quan trọng.

4.3. EGFR TK Mục tiêu cho liệu pháp điều trị đích

Miền tyrosine kinase (EGFR-TK) là khu vực hoạt động xúc tác của thụ thể EGFR. Miền này chịu trách nhiệm cho việc truyền tín hiệu bên trong tế bào. Các chất ức chế phân tử nhỏ được thiết kế để nhắm mục tiêu vào EGFR-TK. Chúng ngăn chặn hoạt động của enzyme, từ đó ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. EGFR-TK là một mục tiêu chiến lược trong phát triển thuốc điều trị ung thư hiện đại.

V. Kết quả docking Tương tác hợp chất tự nhiên xạ đen

Kết quả từ nghiên cứu docking phân tử đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về khả năng tương tác của các hợp chất tự nhiên từ Cây xạ đen với miền tyrosine kinase của thụ thể EGFR. Các phân tích cho thấy một số hợp chất có ái lực liên kết mạnh, chỉ ra tiềm năng ức chế hoạt động của EGFR-TK. Điều này mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các liệu pháp điều trị ung thư.

5.1. Khám phá Flavonoid xạ đen có tiềm năng ức chế

Nhiều hợp chất flavonoid xạ đen đã thể hiện ái lực liên kết cao với EGFR-TK. Các flavonoid như rutin, quercetin và myricetin được dự đoán có khả năng tạo ra các tương tác ổn định tại vị trí hoạt động của enzyme. Điều này gợi ý rằng flavonoid xạ đen có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế tín hiệu tăng trưởng ung thư. Kết quả này củng cố thêm tiềm năng của Cây xạ đen trong dược liệu.

5.2. Tương tác của Terpenoid và các hợp chất khác

Ngoài flavonoid, một số terpenoid xạ đen và các hợp chất khác như lignan, steroid, glycoside cũng cho thấy khả năng liên kết với EGFR-TK. Mặc dù ái lực có thể khác nhau, những tương tác này vẫn đáng chú ý. Các hợp chất này có thể hoạt động độc lập hoặc hiệp đồng với flavonoid. Điều này góp phần vào hoạt tính sinh học tổng thể của Cây xạ đen.

5.3. Tiềm năng phát triển thuốc từ thành phần xạ đen

Kết quả docking phân tử cho thấy Cây xạ đen là nguồn dồi dào các hợp chất tự nhiên có tiềm năng dược lý. Việc xác định các tương tác mạnh mẽ với EGFR-TK cung cấp bằng chứng ban đầu cho việc phát triển thuốc điều trị ung thư. Các hợp chất này có thể được tối ưu hóa hoặc sử dụng làm khung sườn cho các loại thuốc mới. Cần thêm các nghiên cứu in vitro và in vivo để xác nhận và khai thác triệt để tiềm năng này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen celastrus hindsii benth và cây an xoa helicteres hirsuta loureiro với miền tyrosine kinase của thụ thể egfr bằng phương pháp in silico

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN VÕ THỊ THU THANH NGHIÊN CỨU TƢƠNG TÁC CỦA CÁC HỢP CHẤT CÓ TRONG CÂY XẠ ĐEN (Celastrus Hindsii Benth) VÀ CÂY AN XOA (Helicteres Hirsuta Loureiro) VỚI MIỀN TYROSINE KINASE CỦA THỤ THỂ EGFR BẰNG PHƢƠNG PHÁP in silico Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số: 8440119 Ngƣời hƣớng dẫn: PGS. VŨ THỊ NGÂN TS. DIỆP THỊ LAN PHƢƠNG LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu và kết quả sử dụng trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khác.

LỜI CẢM ƠN Luận văn này được thực hiện tại Phòng Thí nghiệm hóa học tính toán và Mô phỏng (LCCM), Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, em xin trân trọng cảm ơn PGS. Vũ Thị Ngân và TS. Diệp Thị Lan Phương đã luôn tận tâm truyền đạt tri thức, hướng dẫn và động viên em trong suốt quá trình thực hiện luận văn này.

Em xin gửi lời cảm ơn tới quý Thầy Cô giáo trong Bộ môn Hóa học, Khoa Khoa học Tự nhiên và Bộ môn Sư phạm Tự nhiên, Khoa Sư phạm, Trường Đại học Quy Nhơn đã trang bị cho chúng em những kiến thức khoa học giá trị. Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô, anh chị học viên cao học, nghiên cứu sinh trong Nhóm Hóa học tính toán và Mô phỏng đã nhiệt tình giúp đỡ, hướng dẫn, động viên em trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn. Cuối cùng, em xin gửi lời cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn ở bên cạnh động viên và giúp đỡ để em hoàn thành luận văn tốt nghiệp này. Tác giả Võ Thị Thu Thanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU.

Lý do chọn đề tài. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Mục tiêu đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc luận văn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Phương pháp tính toán hóa học lượng tử – Phương pháp phiếm hàm mật độ.

Mô hình Thomas – Fermi. Các định lý Hohenberg-Kohn. Các phương trình Kohn-Sham. Một số phiếm hàm trao đổi.

Một số phiếm hàm tương quan. Một số phương pháp DFT thường dùng. Phương pháp docking phân tử. Thuật toán docking.

Các hàm đánh giá. Các tương tác thường gặp giữa phối tử và protein. Các phần mềm docking phân tử. Quy trình thực hiện nghiên cứu.

TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU. Các hợp chất thiên nhiên trong cây Xạ đen. Phân loại khoa học. Sự phân bố và đặc điểm sinh thái.

Một số nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất cây Xạ đen. Các hợp chất trong cây Xạ đen. Các hợp chất thiên nhiên trong cây An xoa. Phân loại khoa học.

Sự phân bố và đặc điểm sinh thái. Một số nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất trong cây An xoa. Các hợp chất trong cây An xoa. Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì - Epidermal growth factor receptor (EGFR).

Cấu trúc thụ thể EGFR. Mối quan hệ của EGFR với các loại ung thư. Cơ sở của các liệu pháp điều trị ung thư nhắm đích EGFR. Miền tyrosine kinase của thụ thể EGFR (EGFR-TK).

Chất ức chế phân tử nhỏ trị các bệnh ung thƣ có liên quan đến EGFR. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Thiết kế mô phỏng docking phân tử các phân tử nhỏ vào EGFR-TK. Docking phân tử khi sử dụng điện tích Gasteiger và Kollman cho protein.

Docking phân tử khi sử dụng các tham số hộp lưới AutoGrid khác nhau. Docking phân tử các hợp chất thiên nhiên trong cây Xạ đen và cây An xoa vào EGFR-TK. Hợp chất flavonoid. Hợp chất lignan.

Hợp chất steroid. Hợp chất terpenoid. Hợp chất glycoside. Các hợp chất khác.

93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ABTS 2,2'-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonic acid AGS Human stomach gastric adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến dạ dày ở người) ATP Adenosine triphosphate (Phân tử mang năng lượng) BC-1 Một dòng ung thư vú BE Binding energy (Năng lượng liên kết) CCRF-CEM Bệnh bạch cầu CRC Colorectal cancer (Ung thư đại trực tràng) Lu-1 Lung-1 (Ung thư phổi) ED50 Effective Dose 50 (liều có hiệu quả ở 50% số đối tượng thí nghiệm) CTCT Công thức cấu tạo CTPT Công thức phân tử U251 Ung thư nguyên bào thần kinh đệm DFT Density Functional Theory (Thuyết phiếm hàm mật độ) EGFR Epidermal Growth Factor Receptor (Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) EGFR-TK Tyrosine Kinase domain of Epidermal Growth Factor Receptor (Miền tyrosine kinase thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì) EMT Epithelial-mesenchymal transition (Quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô) ErbB Erythroblastic B (Họ thụ thể Erythroblastic B) ESI-MS Electrospray ionization mass spectrometry (Phương pháp phổ khối lượng) EtOAc Ethyl acetate EtOH Ethanol FDA Food and Drug Administration (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Thuốc Hoa Kỳ) GA Genetic Algorithm (Thuật toán di truyền) GC-MS Gas chromatography–mass spectrometry (Phương pháp kết hợp sắc kí khí với khối phổ kế) IC50 Half-maximal inhibitory concentration (Nồng độ ức chế tối đa một nửa) GS Global search (Tìm kiếm toàn bộ) HCC Hepatocellular carcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan) HCT116 Một dòng tế bào ung thư biểu mô trực tràng ở người bắt đầu từ nam giới trưởng thành Hela Human cervix carcinoma (Ung thư biểu mô cổ tử cung) Hep-G2 Hepatoma G2 (Một dòng ung thư gan) Hex n-Hexane HF Hartree Fock HuH7 Hereafter Huh7 (Một dòng ung thư gan) IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế) IBC Inflammatory Breast Cancer (Ung thư vú dạng viêm) KLPT Khối lượng phân tử LDL Low-density lipoprotein (Lipoprotein mật độ thấp) LGA Lamarckian Genetic Algorithm (Thuật toán di truyền Lamarckian) LNCaP Lymph Node Carcinoma of the Prostate (Ung thư tuyến tiền liệt) LS Local search (Tìm kiếm cục bộ) Lu-1 Một dòng ung thư phổi Mabs Anti-EGFRs Monoclonal Antibodies (Kháng thể đơn dòng) MC Monte Carlo (Phương pháp Monte Carlo) MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 (Một dòng ung thư vú) MD Molecular Dynamic (Phương pháp động lực học phân tử ) MDA-MB-231 M. Anderson - Metastatic Breast 231 MDA-MB-468 M. Anderson - Metastatic Breast 468 (Các dòng tế bào ung thư vú biểu mô ở người) n-BuOH n-Butanol NSCLC Non Small Cell Lung Cancer (Ung thư phổi không tế bào nhỏ) SF Scoring Functions (Hàm đánh giá) SK-LU-1 Human lung carcinoma (Ung thư biểu mô phổi ở người) SK-MEL-2 Human melanoma (U ác tính ở người) TKIs Tyrosine Kinase Inhibitors (Các chất ức chế phân tử nhỏ) TNBC Triple-negative breast cancer (Ung thư vú bộ ba âm tính) Kí hiệu các hợp chất thiên nhiên F-xc/h F: flavonoid L-xc/h L: lignan C: cây Xạ đen S-xc/h S: steroid x: số thứ tự của hợp chất theo T-xc/h T: terpenoid abc trong nhóm chất tương ứng.

G-xc/h G: glycoside H: cây An xoa D-xc/h D: nhóm hợp chất khác Ví dụ: F-1ch là hợp chất flavonoid đầu tiên có trong cả cây An xoa và Xạ đen. F-2c là hợp chất flavonoid thứ hai có trong cây Xạ đen. F-3h là hợp chất flavonoid thứ ba có trong cả cây An xoa. Kí hiệu số thứ tự các hợp chất thiên nhiên C: cây Xạ đen x: số thứ tự của hợp chất (bảng C/H-x H: cây An xoa 1 và bảng 2 phụ lục) Ví dụ: C-1 là hợp chất số 1 trong bảng cây Xạ đen (bảng 1 phụ lục).

H-1 là hợp chất số 1 trong bảng cây An xoa (bảng 2 phụ lục). DANH MỤC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng Phân loại khoa học của cây Xạ đen (Celastrus hindsii 2.2 Các hợp chất flavonoid trong cây Xạ đen 42 2.3 Các hợp chất steroid trong cây Xạ đen 42 2.4 Các hợp chất terpenoid trong cây Xạ đen 42 2.5 Các hợp chất khác trong cây Xạ đen 43 Phân loại khoa học của cây An xoa (Helicteres hirsuta 2.7 Các hợp chất flavonoid trong cây An xoa 47 2.8 Các hợp chất glycoside trong cây An xoa 48 2.9 Các hợp chất lignan trong cây An xoa 48 2.10 Các hợp chất steroid trong cây An xoa 48 2.11 Các hợp chất terpenoid trong cây An xoa 49 2.12 Các hợp chất khác trong cây An xoa 49 Một số loại thuốc tổng hợp đang được sử dụng trong điều 2.3 58 trị các bệnh ung thư có liên quan đến các thụ thể họ ErbB Kết quả mô phỏng docking phân tử một số hợp chất vào 3.1 EGFR-TK khi sử dụng điện tích Gasteiger và Kollman 62 cho protein Các tương tác của một số hợp chất với EGFR-TK khi 3.2 thực hiện docking phân tử với điện tích Kollman và 64 Gasteiger cho protein Kết quả mô phỏng docking phân tử một số hợp chất vào 3.3 EGFR-TK khi sử dụng các tham số hộp lưới AutoGrid 66 khác nhau Các tương tác của một số hợp chất với EGFR-TK khi sử 3.4 68 dụng các tham số hộp lưới AutoGrid khác nhau Kết quả mô phỏng docking phân tử các hợp chất 3.5 70 flavonoid vào EGFR-TK Kết quả mô phỏng docking phân tử các hợp chất lignan 3.6 77 vào EGFR-TK Kết quả mô phỏng docking phân tử các hợp chất steroid 3.7 83 vào EGFR-TK Kết quả mô phỏng docking phân tử các terpenenoid vào 3.8 87 EGFR-TK Kết quả mô phỏng docking phân tử các hợp chất 3.9 91 glycoside vào EGFR-TK Kết quả mô phỏng docking phân tử các hợp chất khác 3.10 94 vào EGFR-TK DANH MỤC HÌNH Số hiệu Tên hình Trang hình Sơ đồ minh họa về việc ghép một phối tử nhỏ (màu xanh lá 1.1 15 cây) vào protein đích (màu đen) tạo ra một phức ổn định 1.2 Mô tả quy trình tính toán cho SF dựa vào kiến thức 29 Quy ước màu của một số tương tác được hình thành trong các 1.3 31 phức phối tử – protein được sử dụng trong luận văn này 2.1 Hình ảnh của cây Xạ đen (Celastrus hindsii Benth) 38 Hình ảnh các loại cây dễ nhầm lẫn với cây Xạ đen (Celastrus 2.3 Hình ảnh của cây An xoa (Helicteres Hirsuta Loureiro) 45 2.4 Cấu trúc dạng cartoon của EGFR-TK 57 Tương tác của một số hợp chất với EGFR-TK khi thực hiện 3.1 docking phân tử với điện tích Kollman và Gasteiger cho 63 protein Tương tác của F-2ch với EGFR-TK khi sử dụng các tham số 3.2a 66 hộp lưới AutoGrid khác nhau Tương tác của một số hợp chất khác với EGFR-TK khi sử 3.2b 67 dụng các tham số hộp lưới AutoGrid khác nhau Tương tác của các hợp chất flavonoid tương tác tốt với 3.3 71 EGFR-TK Tương tác của các hợp chất flavonoid tương tác trung bình 3.4 75 với EGFR-TK Tương tác của các hợp chất lignan (L-1h tới L-8h) với 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Võ Thị Thu Thanh (n.d.). Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/tuong-tac-cua-cac-hop-chat-co-trong-cay-xa-den-celastrus-hindsii-benth-va-cay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá tương tác của các hợp chất trong cây xạ đen, mở ra tiềm năng ứng dụng y học và dược liệu. Nghiên cứu sâu sắc về tác dụng sinh học.

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn.

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tương tác của các hợp chất có trong cây xạ đen ce" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter