Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu thực vật học, thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ Astilbe rivularis

Luận án Dược học cổ truyền nghiên cứu lạc tân phụ (Astilbe rivularis): thành phần hóa học, tác dụng sinh học. Khám phá tiềm năng dược liệu quý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

268

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thực vật học và phân loại cây lạc tân phụ
Số trang:
268 trang
Chuyên ngành:
Dược học cổ truyền
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thực vật học và phân loại cây lạc tân phụ

Cây lạc tân phụ là loài thực vật thuộc chi Astilbe, họ Saxifragaceae. Cây có tên khoa học chính thức là Astilbe chinensis. Cây phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao mát mẻ tại châu Á. Tại Việt Nam, loài này phân bố rải rác ở một số tỉnh miền núi phía Bắc. Cây mọc hoang dã dưới tán rừng ẩm ướt hoặc ven các con suối đá.

Dược liệu lạc tân phụ bao gồm toàn bộ phần trên mặt đất và phần dưới mặt đất. Thân rễ và rễ củ là bộ phận tích lũy nhiều dưỡng chất nhất. Nghiên cứu thực vật học giúp định danh chính xác loài dược liệu. Việc phân loại chuẩn xác ngăn ngừa tình trạng nhầm lẫn trong thu hái. Đây là cơ sở quan trọng để tiêu chuẩn hóa nguyên liệu làm thuốc. Nguồn dược liệu tự nhiên đang dần được bảo tồn và nhân giống có hệ thống.

1.1. Đặc điểm hình thái và phân bố Astilbe chinensis

Loài Astilbe chinensis là cây thân thảo sống nhiều năm. Chiều cao thân cây dao động từ 40 đến 100 cm. Thân rễ của cây nằm ngang, có màu nâu sẫm và phân nhánh. Lá cây là dạng lá kép lông chim 2 đến 3 lần. Mép lá chét có răng cưa nhọn không đều. Cụm hoa hình chùy mọc ở ngọn thân, mang nhiều hoa nhỏ màu hồng tím hoặc trắng. Mùa hoa thường nở rộ vào mùa hè từ tháng 6 đến tháng 8.

Cây lạc tân phụ ưa khí hậu ôn đới mát mẻ và đất giàu mùn. Cây phát triển tốt ở độ cao từ 1000 đến 2500 mét so với mực nước biển. Môi trường rừng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho cây sinh trưởng. Cây có khả năng tái sinh tự nhiên từ thân rễ sau mùa đông. Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên giúp duy trì nguồn gen quý hiếm.

1.2. Đặc điểm cấu tạo giải phẫu thân và rễ dược liệu

Nghiên cứu vi phẫu lá chét cho thấy lớp biểu bì có lỗ khí và lông che chở. Phần mô giậu phát triển mạnh ở mặt trên của phiến lá. Thân khí sinh có cấu tạo vi phẫu điển hình của thực vật hai lá mầm. Các bó mạch libe-gỗ xếp thành vòng tròn liên tục quanh trục tâm.

Cấu tạo giải phẫu thân rễ và rễ củ chứa nhiều tế bào mô mềm dự trữ tinh bột. Lớp bần ngoài cùng gồm nhiều lớp tế bào hình chữ nhật xếp tầng khít nhau. Mô mềm vỏ dày, chứa nhiều hạt tinh bột và tinh thể calci oxalat hình cầu gai. Hệ thống mạch gỗ phân nhánh dày đặc giúp dẫn truyền nước và dưỡng chất. Những đặc điểm vi phẫu này là tiêu chuẩn nhận diện dược liệu lạc tân phụ trên thị trường.

II. Tính vị quy kinh lạc tân phụ trong y học cổ truyền

Theo y học cổ truyền, tính vị quy kinh lạc tân phụ có nét đặc trưng rõ rệt. Dược liệu sở hữu vị đắng, cay nhẹ và tính mát. Dược liệu quy vào ba kinh chính gồm Can, Tỳ và Thận. Đặc tính này giúp vị thuốc phát huy tác dụng thanh nhiệt và giải độc nhanh chóng.

Dược liệu lạc tân phụ thường được dùng dưới dạng thuốc sắc hoặc rượu thuốc ngâm. Nhân dân vùng cao sử dụng rễ cây để bồi bổ sức khỏe và xua tan mệt mỏi. Vị cay giúp hành khí, vị đắng giúp tả hỏa và tiêu thũng. Sự kết hợp giữa tính vị và quy kinh giải thích hiệu quả lâm sàng của cây thuốc. Cây mang lại nhiều bài thuốc dân gian hữu ích cho đời sống.

2.1. Công năng khu phong trừ thấp và hoạt huyết chỉ thống

Công năng nổi bật của cây thuốc là khu phong trừ thấp. Thuộc tính này hỗ trợ đào thải các yếu tố phong hàn thấp trệ khỏi xương khớp. Khí huyết bị ứ trệ sẽ gây ra hiện tượng sưng tấy và đau buốt cục bộ. Dược liệu can thiệp sâu vào các ổ viêm để giải phóng ứ trệ.

Bên cạnh đó, cây còn có công năng hoạt huyết chỉ thống mạnh mẽ. Vị thuốc giúp tăng cường lưu thông tuần hoàn máu đến các chi. Máu huyết lưu thông tốt sẽ làm giảm cảm giác nhức mỏi cơ bắp. Tác dụng giảm đau biểu hiện rõ trên các bệnh nhân viêm khớp kinh niên. Sự phối hợp khu phong trừ thấp và hoạt huyết chỉ thống tạo nên giá trị điều trị toàn diện.

2.2. Chủ trị các chứng phong thấp đau nhức và xuất huyết

Dược liệu lạc tân phụ là vị thuốc chủ trị hàng đầu cho bệnh viêm khớp dạng thấp. Người già bị đau lưng mỏi gối thường sắc nước uống hàng ngày. Cây còn điều trị hiệu quả các trường hợp phong thấp tê bại và đau dây thần kinh tọa. Các tổn thương do té ngã, bầm giập cũng thuyên giảm nhanh sau khi đắp lá tươi.

Ngoài ra, cây lạc tân phụ còn dùng để cầm máu và chống xuất huyết. Thân rễ phơi khô nghiền bột rắc lên vết thương hở giúp máu nhanh đông. Phụ nữ bị rong kinh hoặc băng huyết sau sinh cũng sử dụng nước sắc từ thân rễ. Dược liệu vừa trị đau vừa giúp phục hồi tổn thương mô hạt.

III. Thành phần hóa học của dược liệu lạc tân phụ quý giá

Nghiên cứu hiện đại đã làm sáng tỏ thành phần hóa học lạc tân phụ. Dược liệu chứa đựng kho tàng các hợp chất thiên nhiên phong phú và đa dạng. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, phần trên mặt đất và phần dưới mặt đất có phổ chất khác biệt.

Phân tích định tính xác nhận sự có mặt của polyphenol, triterpenoid, steroid và saponin. Các phân đoạn chiết xuất bằng ethyl acetat và butanol cho hàm lượng hoạt chất cao nhất. Sự đa dạng hóa học là nền tảng tạo nên phổ tác dụng dược lý rộng rãi của cây lạc tân phụ. Những phát hiện này khẳng định giá trị ứng dụng của loài cây trong ngành công nghiệp dược phẩm.

3.1. Nhóm hợp chất flavonoid và hoạt chất Astilbin quý

Nhóm hợp chất flavonoid chiếm tỷ lệ lớn trong các bộ phận của cây. Trong số đó, hoạt chất Astilbin là flavonoid tiêu biểu và quan trọng bậc nhất. Astilbin là dẫn xuất dihydroflavonol mang cấu trúc glycosid đặc thù. Hoạt chất này được phân lập từ dịch chiết lá và thân khí sinh của cây.

Hoạt chất Astilbin thể hiện khả năng quét gốc tự do và ức chế các chất trung gian gây viêm. Hoạt chất này còn có tiềm năng bảo vệ gan và ngăn ngừa dị ứng tiếp xúc. Ngoài Astilbin, các hợp chất flavonoid khác như taxifolin và catechin cũng được tìm thấy. Nhóm chất này góp phần nâng cao năng lực chống oxy hóa tổng thể của dược liệu lạc tân phụ.

3.2. Dẫn xuất acid benzoic Bergenin và oleanan triterpenoid

Phần dưới mặt đất của cây chứa lượng lớn Bergenin. Bergenin là một C-glycosid của acid 4-O-methylgallic có cấu trúc dị vòng bền vững. Hợp chất này có tác dụng bảo vệ niêm mạc dạ dày, chống viêm và giảm ho. Bergenin được xem là một trong những chất chỉ dấu hóa học then chốt của cây Astilbe chinensis.

Ngoài ra, nghiên cứu còn phân lập được nhiều hợp chất triterpenoid khung oleanan. Các oleanan triterpenoid này chủ yếu phân bố ở thân rễ và rễ phụ. Chúng sở hữu hoạt tính điều hòa chuyển hóa và ức chế tế bào tăng sinh bất thường. Cấu trúc hóa học của các triterpenoid được xác định chính xác qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng.

IV. Tác dụng sinh học chống viêm và giảm đau lạc tân phụ

Nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã chứng minh tác dụng sinh học của lạc tân phụ. Cao chiết bằng ethanol từ phần dưới mặt đất (CDMĐLTP) thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội. Thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng cho thấy cao chiết có độ an toàn rất cao. Chuột không xuất hiện các triệu chứng bất thường ở liều thử nghiệm tối đa.

Tác dụng sinh học của lạc tân phụ tập trung chủ yếu vào khả năng điều hòa miễn dịch và ức chế viêm. Dược liệu hoạt động dựa trên cơ chế phong bế các phản ứng sinh hóa bất lợi. Điều này hoàn toàn tương thích với kinh nghiệm trị liệu truyền thống. Khoa học hiện đại đã củng cố vững chắc cơ sở ứng dụng lâm sàng cho loài thảo dược này.

4.1. Hiệu quả kháng viêm cấp và mạn tính trên thực nghiệm

Tác dụng chống viêm cấp của CDMĐLTP được kiểm chứng qua mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan. Cao chiết làm giảm rõ rệt thể tích phù nề bàn chân chuột theo thời gian. Tỷ lệ ức chế viêm của cao chiết tương đương với các thuốc đối chứng tiêu chuẩn.

Trên mô hình gây u hạt thực nghiệm bằng viên bông, cao chiết ức chế hiệu quả quá trình viêm mạn tính. Trọng lượng u hạt ở lô chuột thử nghiệm giảm đáng kể so với lô đối chứng. Sự kết hợp giữa các hoạt chất giúp ngăn chặn sự xâm nhập của tế bào bạch cầu vào ổ viêm. Thảo dược giúp giảm tổn thương mô liên kết xung quanh các khớp bị viêm.

4.2. Tác dụng giảm đau ngoại vi và giảm đau trung ương

Cao chiết cây lạc tân phụ thể hiện hiệu lực giảm đau ngoại vi ấn tượng. Trên mô hình gây đau quặn bằng dung dịch acid acetic ở chuột nhắt, số cơn quặn đau giảm rõ rệt. Cơ chế này liên quan trực tiếp đến việc ức chế giải phóng prostaglandin tại mô ngoại biên.

Đồng thời, dược liệu còn cho thấy tác dụng giảm đau trung ương trên mô hình mâm nóng thực nghiệm. Thời gian phản ứng với nhiệt độ của chuột được kéo dài đáng kể sau khi uống dịch chiết. Khả năng giảm đau kép cả trung ương và ngoại vi giúp giảm đau khớp nhanh chóng. Đây là ưu điểm vượt trội giúp dược liệu lạc tân phụ trở thành giải pháp giảm đau tự nhiên an toàn.

V. Tác dụng chống oxy hóa và hạ đường huyết lạc tân phụ

Bên cạnh tác dụng kháng viêm, tác dụng sinh học của lạc tân phụ còn mở rộng sang lĩnh vực chuyển hóa. Các hợp chất trong cây sở hữu khả năng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Quá trình oxy hóa là nguyên nhân chính dẫn đến lão hóa mô và suy giảm chức năng cơ quan.

Dịch chiết dược liệu lạc tân phụ hỗ trợ điều hòa hoạt động của các enzym chuyển hóa quan trọng. Khả năng can thiệp vào các chu trình sinh học giúp cải thiện tình trạng rối loạn nội tiết. Dược liệu thể hiện tiềm năng to lớn trong việc hỗ trợ điều trị đái tháo đường và bệnh gút. Đây là hướng đi mới đầy triển vọng trong nghiên cứu dược học hiện đại.

5.1. Hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzym xanthin oxidase

Nghiên cứu đánh giá khả năng chống oxy hóa của cây lạc tân phụ thông qua thử nghiệm dập tắt gốc tự do DPPH. Kết quả thực nghiệm cho thấy cao chiết có giá trị IC50 rất thấp, chứng tỏ hoạt tính mạnh. Các hợp chất polyphenol và dẫn xuất Bergenin đóng vai trò chủ chốt trong việc trung hòa các gốc tự do có hại.

Đặc biệt, dịch chiết còn có khả năng ức chế mạnh mẽ hoạt động của enzym xanthin oxidase (XO). Enzym XO là tác nhân xúc tác quá trình tổng hợp acid uric trong cơ thể người. Việc ức chế enzym XO giúp hạ nồng độ acid uric huyết thanh hiệu quả. Cơ chế này mở ra tiềm năng ứng dụng dược liệu trong phòng ngừa và điều trị bệnh gút cấp tính.

5.2. Khả năng tăng cường hấp thu glucose của triterpenoid

Các hợp chất oleanan triterpenoid phân lập từ thân rễ cây cho thấy tác dụng sinh học nổi bật trên tế bào. Thử nghiệm trên dòng tế bào biệt hóa chứng minh các chất này không gây độc tế bào ở nồng độ khảo sát. Ngược lại, chúng kích thích mạnh mẽ quá trình vận chuyển và hấp thu glucose vào trong tế bào.

Cơ chế tác động liên quan đến việc gia tăng biểu hiện của các kênh vận chuyển GLUT. Hiệu quả tăng cường tiêu thụ glucose của triterpenoid giúp ổn định đường huyết tự nhiên. Phát hiện này là tiền đề khoa học vững chắc để phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 từ cây lạc tân phụ.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt
Danh mục các hình, bảng
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: THỰC VẬT HỌC
1.1. Phân loại thực vật, phân bố của chi Astilbe Buch. Don và cây Lạc tân phụ trên thế giới
1.1.1. Về phân loại thực vật
1.2. Nghiên cứu phân loại, phân bố của chi Astilbe và cây Lạc tân phụ ở Việt Nam
1.2.1. Phân loại thực vật
1.3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC
1.3.1. Thành phần hóa học một số loài thuộc chi Astilbe
1.3.1.1. Các dẫn xuất của acid benzoic
1.3.1.2. Các hợp chất khác
1.3.2. Thành phần hóa học của cây Lạc tân phụ
1.4. TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG
1.4.1. Tác dụng sinh học, công dụng của một số loài thuộc chi Astilbe
1.4.1.1. Tác dụng sinh học
1.4.2. Tác dụng sinh học, công dụng của cây Lạc tân phụ
1.4.2.1. Tác dụng sinh học
1.4.2.2. Công dụng
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU
2.1.1. Nguyên liệu nghiên cứu
2.1.2. Động vật, tế bào thí nghiệm
2.1.3. Thuốc thử, hóa chất, dung môi
2.2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nghiên cứu thực địa
2.2.2. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Nghiên cứu về thực vật học
2.3.1.1. Mẫu tiêu bản thực vật
2.3.1.2. Xác định tên khoa học
2.3.1.3. Nghiên cứu giải phẫu
2.3.2. Nghiên cứu về hoá học
2.3.2.1. Phương pháp định tính
2.3.2.2. Phương pháp chiết xuất phân lập các hợp chất
2.3.2.3. Phương pháp xác định cấu trúc hoá học các hợp chất
2.3.3. Nghiên cứu tác dụng sinh học
2.3.3.1. Mẫu nghiên cứu
2.3.3.2. Xác định độc tính cấp
2.3.3.3. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa
2.3.3.4. Xác định hoạt tính ức chế hoạt động enzym xanthin oxidase
2.3.3.5. Đánh giá tác dụng chống viêm
2.3.3.6. Đánh giá tác dụng giảm đau
2.3.3.7. Thử tác dụng làm tăng cường hấp thu glucose
2.4. Phương pháp xử lý số liệu thống kê
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. THỰC VẬT HỌC
3.1.1. Xác định tên khoa học của cây Lạc tân phụ
3.1.2. Đặc điểm hình thái thực vật
3.1.3. Đặc điểm giải phẫu
3.1.3.1. Cấu tạo giải phẫu lá chét
3.1.3.2. Cấu tạo giải phẫu thân khí sinh
3.1.3.3. Cấu tạo giải phẫu thân rễ
3.1.3.4. Cấu tạo giải phẫu rễ
3.2. THÀNH PHẦN HÓA HỌC
3.2.1. Định tính các nhóm chất hữu cơ
3.2.2. Chiết xuất và phân lập các hợp chất
3.2.2.1. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phần trên mặt đất cây Lạc tân phụ
3.2.2.2. Chiết xuất và phân lập các hợp chất từ phần dưới mặt đất cây Lạc tân phụ
3.2.3. Xác định cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập từ cây Lạc tân phụ
3.2.3.1. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ phần trên mặt đất
3.2.3.2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ phần dưới mặt đất
3.3. TÁC DỤNG SINH HỌC
3.3.1. Độc tính cấp của CDMĐLTP
3.3.2. Tác dụng chống oxy hóa của CDMĐLTP
3.3.3. Hoạt tính ức chế hoạt động XO
3.3.4. Tác dụng chống viêm của CDMĐLTP
3.3.4.1. Tác dụng chống viêm cấp của CDMĐLTP trên mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan
3.3.4.2. Tác dụng chống viêm mạn của CDMĐLTP trên mô hình gây u hạt thực nghiệm bằng bông
3.3.5. Tác dụng giảm đau của CDMĐLTP
3.3.5.1. Tác dụng giảm đau trung ương của CDMĐLTP trên mô hình mâm nóng
3.3.5.2. Tác dụng giảm đau ngoại vi của CDMĐLTP trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic
3.3.6. Tác dụng làm tăng cường hấp thu glucose của các oleanan triterpenoid phân lập được từ CDMĐLTP
3.3.6.1. Tác dụng độc tế bào của các oleanan triterpenoid
3.3.6.2. Tác dụng làm tăng cường hấp thu glucose của các oleanan triterpenoid
4. CHƯƠNG 4: VỀ THỰC VẬT HỌC
4.1. VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC
4.1.1. Về độc tính cấp
4.1.2. Về tác dụng chống oxy hóa
4.1.3. Về hoạt tính ức chế hoạt động XO
4.1.4. Về tác dụng chống viêm
4.1.5. Về tác dụng giảm đau
4.1.6. Về tác dụng làm tăng cường hấp thu glucose của các oleanan triterpenoid
4.1.7. Hạn chế trong nghiên cứu tác dụng sinh học
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
KẾT LUẬN
Về thực vật học
Về hóa học
Về tác dụng sinh học
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học cổ truyền nghiên cứu về thực vật thành phần hóa học và một số tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ astilbe rivularis buch ham ex d don họ saxifragaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (268 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC Mục lục Danh mục các ký hiệu, chữ viết tắt Danh mục các hình, bảng Trang ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1. THỰC VẬT HỌC 3 1. Phân loại thực vật, phân bố của chi Astilbe Buch. 3 Don và cây Lạc tân phụ trên thế giới 1.

Về phân loại thực vật 3 1. Nghiên cứu phân loại, phân bố của chi Astilbe và cây Lạc tân 14 phụ ở Việt Nam 1. Phân loại thực vật 14 1. THÀNH PHẦN HÓA HỌC 15 1.

Thành phần hóa học một số loài thuộc chi Astilbe 15 1. Các dẫn xuất của acid benzoic 22 1. Các hợp chất khác 30 1. Thành phần hóa học của cây Lạc tân phụ 31 1.

TÁC DỤNG SINH HỌC VÀ CÔNG DỤNG 32 1. Tác dụng sinh học, công dụng của một số loài thuộc chi 32 Astilbe 1. Tác dụng sinh học 33 1. Tác dụng sinh học, công dụng của cây Lạc tân phụ 38 1.

Tác dụng sinh học 38 1. Công dụng 39 CHƢƠNG 2. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ 41 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU 41 2.

Nguyên liệu nghiên cứu 41 2. Động vật, tế bào thí nghiệm 41 2. Thuốc th , hóa chất, dung môi 41 2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU 43 2.

Nghiên cứu thực địa 43 2. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm 43 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 43 2. Nghiên cứu về thực vật học 43 2.

Mẫu tiêu bản thực vật 44 2. Xác định tên khoa học 44 2. Nghiên cứu giải phẫu 44 2. Nghiên cứu về hoá học 44 2.

Ph ng pháp định t nh 45 2. Ph ng pháp chi t xuất phân lập các hợp chất 45 2. Ph ng pháp xác định cấu trúc hoá học các hợp chất 45 2. Nghiên cứu tác dụng sinh học 45 2.

Mẫu nghiên cứu 45 2. Xác định độc t nh cấp 46 2. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa 46 2. Xác định hoạt t nh ức ch hoạt động enzym xanthin oxidase 47 2.

Đánh giá tác dụng chống viêm 48 2. Đánh giá tác dụng giảm đau 51 2. Thử tác dụng làm tăng c ờng hấp thu glucose 53 2. Phƣơng pháp x lý số liệu thống kê 54 CHƢƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 55 3. THỰC VẬT HỌC 55 3. Xác định tên khoa học của cây Lạc tân phụ 55 3. Đ c điểm hình thái thực vật 56 3.

Đ c điểm giải phẫu 58 3. Cấu tạo giải phẫu lá chét 58 3. Cấu tạo giải phẫu thân kh sinh 59 3. Cấu tạo giải phẫu thân rễ 60 3.

Cấu tạo giải phẫu rễ 60 3. THÀNH PHẦN HÓA HỌC 60 3. Định tính các nhóm chất hữu cơ 60 3. Chiết xuất và phân lập các hợp chất 62 3.

Chi t xuất và phân lập các hợp chất t ph n trên m t đất 62 cây Lạc tân phụ 3. Chi t xuất và phân lập các hợp chất t ph n d i m t đất 64 cây Lạc tân phụ 3. Xác định cấu tr c hóa học các hợp chất phân lập từ cây Lạc 66 tân phụ 3. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập t 66 ph n trên m t đất 3.

Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập t 86 ph n d i m t đất 3. TÁC DỤNG SINH HỌC 102 3. Độc tính cấp của CDMĐLTP 102 3. Tác dụng chống oxy hóa của CDMĐLTP 103 3.

Hoạt tính ức chế hoạt động XO 103 3. Tác dụng chống viêm của CDMĐLTP 104 3. Tác dụng chống viêm cấp của CDMĐLTP trên mô hình gây 104 phù bàn chân chuột bằng carrageenan 3. Tác dụng chống viêm mạn của CDMĐLTP trên mô hình gây 105 u hạt thực nghiệm bằng bông 3.

Tác dụng giảm đau của CDMĐLTP 106 3. Tác dụng giảm đau trung ng của CDMĐLTP trên mô 106 hình mâm nóng 3. Tác dụng giảm đau ngoại vi của CDMĐLTP trên mô hình 107 gây đau qu n bằng acid acetic 3. Tác dụng làm tăng cƣờng hấp thu glucose của các oleanan 107 triterpenoid phân lập đƣợc từ CDMĐLTP 3.

Tác dụng độc t bào của các oleanan triterpenoid 108 3. Tác dụng làm tăng c ờng hấp thu glucose của các oleanan 109 triterpenoid CHƢƠNG 4. VỀ THỰC VẬT HỌC 112 4. VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC 122 4.

Về độc tính cấp 122 4. Về tác dụng chống oxy hóa 123 4. Về hoạt tính ức chế hoạt động XO 125 4. Về tác dụng chống viêm 126 4.

Về tác dụng giảm đau 129 4. Về tác dụng làm tăng cƣờng hấp thu glucose của các oleanan 130 triterpenoid 4. Hạn chế trong nghiên cứu tác dụng sinh học 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 137 KẾT LUẬN 137 Về thực vật học 137 Về hóa học 137 Về tác dụng sinh học 138 KIẾN NGHỊ 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO CÁC CÔNG TR NH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT A. : Astilbe ACAT : Acyl-CoA: Cholesterol acyltransferase ADN : Acid deoxyribonucleic BSA : Bovine Serum Albumin BuOH : Butanol CC : Column Chromatography (Sắc ký cột) CDMĐLTP : Cao chiết bằng ethanol từ phần dưới mặt đất của cây Lạc tân phụ COSY : Correlation Spectroscopy cs.

: Cộng sự COX : Cyclooxygenase DĐVN : Dược điển Việt Nam DEPT : Distortionless Enhancement by Polarization Transfer DMEM : Dulbecco's Modified Eagle's Medium DMSO : Dimethylsulfoxid DPPH : 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl EC50 : Effective Concentration 50% (Nồng độ hiệu quả 50%) ED50 : Effective Dose 50% (Liều có tác dụng 50%) ESI-MS : Electron Spray Ionization Mass Spectrometry (Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử) EtOAc : Ethyl acetat EtOH : Ethanol FBS : Fetal Bovine Serum GLUT : Glucose Transporter HEPES : 4-(2-Hydroxyethyl)-1-piperazineethanesulfonic acid HIF : Hypoxia-Inducible Factor (yếu tố thiếu oxy cảm ứng) HIV : Human Immunodeficiency Virus HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Correlation HMQC : Heteronuclear Multiple Quantum Coherence HPLC : High Perfomance Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) HR-ESI-MS : High Resolution Electron Spray Ionization Mass Spectrometry (Phổ khối lượng ion hóa phun mù điện tử phân giải cao) HSQC : Heteronuclear Single Quantum Coherence HSV : Herpes simplex virus Hx : n-Hexan IC50 : Inhibitory Concentration 50% (Nồng độ ức chế 50%) IL : Interleukin IR : InfraRed (Hồng ngoại) IU : International Unit (Đơn vị quốc tế) KRPH : Krebs-Ringer Phosphate-HEPES LC50 : Lethal Concentration 50% (Nồng độ chết 50%) LD50 : Lethal dose 50% (Liều chết 50%) M : Mean (Trung bình) MeOH : Methanol MIC : Minimum Inhihitory Concentration (Nồng độ tối thiểu ức chế) MPLC : Medium Presure Liquid Chromatography (Sắc ký lỏng áp suất trung bình) MTT : 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl-tetrazolium bromid Na CMC : Natri Carboxyl Methyl Cellulose NBT : Nitroblue tetrazolium NK : Natural Killer (Tế bào diệt tự nhiên) NMR : Nuclear Magnetic Resonance (Cộng hưởng từ hạt nhân) NO : Nitrogen oxide NOESY : Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy OD : Optical Density (Mật độ quang) p : Probability (Xác suất) PBS : Phosphate Buffered Saline PE : Petroleum ether (Ether dầu hỏa) PG: : Prostaglandin PTP : Protein tyrosine phosphatase P/ư : Phản ứng ROS : Reactive Oxygen Species (Các dạng oxy phản ứng) SD : Standard Deviation (Độ lệch chuẩn) SDS : Sodium dodecyl sulphat SE : Standard Error (Sai số chuẩn) TGF : Tumor Growth Factor (Yếu tố phát triển khối u) TLC : Thin Layer Chromatography (Sắc ký lớp mỏng) TLTK : Tài liệu tham khảo TNF: : Tumor Necrosis Factor (Yếu tố hoại tử khối u) UV : Ultraviolet (Tử ngoại) VEGF : Vascular Endothelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng mạch nội mô) Vis : Visible (Khả kiến) XO : Xanthin oxidase DANH MỤC CÁC H NH Trang Hình 1. Hình ảnh một số loài thuộc chi Astilbe 9 Hình 1. Hình ảnh 3 thứ của loài A. Hình ảnh lá kép, cụm hoa, hoa, quả của loài A.

Thân rễ 56 Hình 3. Cụm hoa 57 Hình 3. Cấu tạo hoa 57 Hình 3. Quả, hạt 58 Hình 3.

Vi phẫu cuống lá chét cắt ngang 58 Hình 3. Vi phẫu lá chét 59 Hình 3. Vi phẫu thân khí sinh 59 Hình 3. Vi phẫu thân rễ 60 Hình 3.

Vi phẫu rễ 60 Hình 3. Sơ đồ chiết xuất, phân lập các hợp chất từ phần trên mặt 64 đất của cây Lạc tân phụ Hình 3. Sơ đồ chiết xuất, phân lập các hợp chất từ phần dưới mặt 66 đất của cây Lạc tân phụ Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-1 68 Hình 3.

Cấu trúc của hợp chất SL-2 71 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-3 73 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-4 74 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-5 76 Hình 3.

Cấu trúc của hợp chất SL-6 78 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-7 80 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-8 82 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SL-9 84 Hình 3.

Cấu trúc của hợp chất SL-10 85 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-4 88 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-1 90 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-2 92 Hình 3.

Tương tác HMBC (), NOESY ( ) chính của hợp chất 93 SR-2 Hình 3. Phổ HMBC của hợp chất SR-2 93 Hình 3. Phổ NOESY của hợp chất SR-2 94 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-3 95 Hình 3.

Cấu trúc của hợp chất SR-6 97 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-5 99 Hình 3. Cấu trúc của hợp chất SR-7 101 Hình 3. Hoạt tính ức chế hoạt động XO của CDMĐLTP 103 Hình 3.

Tác dụng chống viêm của CDMĐLTP trên phù chân 104 chuột do carrageenan theo thời gian Hình 3. Tác dụng độc tế bào của các oleanan triterpenoid 108 Hình 3. Tác dụng tăng (%) hấp thu glucose vào tế bào sợi cơ 109 chuột C2C12 của hợp chất SR-1 và SR-1 + insulin theo thời gian Hình 3. Tác dụng làm tăng (%) hấp thu glucose vào tế bào sợi cơ 110 chuột C2C12 của các hợp chất ở thời điểm 2 giờ sau khi ủ với chất DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Phân bố địa lý các loài thuộc chi Astilbe 13 Bảng 1. Các sterol có trong một số loài thuộc chi Astilbe 16 Bảng 1. Các triterpenoid có trong một số loài thuộc chi Astilbe 18 Bảng 1. Các dẫn xuất của acid benzoic có trong một số loài thuộc chi 23 Astilbe Bảng 1.

Các aglycon của flavonoid có trong một số loài thuộc chi 25 Astilbe Bảng 1. Flavonoid phân lập được từ một số loài thuộc chi Astilbe 27 Bảng 1. Một số hợp chất khác phân lập từ các loài thuộc chi Astilbe 30 Bảng 1. Các hợp chất phân lập từ loài A.

Tác dụng kháng khối u của triterpenoid phân lập được từ 35 một số loài thuộc chi Astilbe Bảng 3. Kết quả định tính các nhóm chất có trong cây Lạc tân phụ 61 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SL-1 67 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SL-2 69 Bảng 3.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SL-3 71 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SL-4 74 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất SL-5 75 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/saxifragaceae

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Dược học cổ truyền nghiên cứu lạc tân phụ (Astilbe rivularis): thành phần hóa học, tác dụng sinh học. Khám phá tiềm năng dược liệu quý.

Luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" thuộc chuyên ngành Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" có 268 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dược học cổ truyền: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây lạc tân phụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter