Phân tích định lượng Fluoroquinolon (FQL) trong huyết tương và nước tiểu bằng HPLC & huỳnh quang
Nghiên cứu phân tích kháng sinh fluoroquinolon trong huyết tương, nước tiểu. Phương pháp chuẩn đoán, phát hiện và định lượng.
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về kháng sinh Fluoroquinolon và phương pháp phân tích
- Số trang:
- 158 trang
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về kháng sinh Fluoroquinolon và phương pháp phân tích
Fluoroquinolon (FQL) là nhóm kháng sinh tổng hợp mạnh mẽ, phổ rộng. Chúng điều trị hiệu quả nhiều bệnh nhiễm khuẩn như nhiễm trùng đường tiết niệu, hô hấp, tiêu hóa, da và mô mềm. FQL ức chế ADN gyrase, ngăn chặn tổng hợp ADN của vi khuẩn. Cơ chế này cũng tiềm ẩn nguy cơ gây đột biến gen. Việc kiểm soát nồng độ FQL trong cơ thể bệnh nhân rất quan trọng. Phân tích định lượng FQL giúp theo dõi dược động học. Nó đảm bảo liều lượng phù hợp, giảm thiểu tác dụng phụ. Các phương pháp phân tích cần độ chính xác cao.
1.1. Giới thiệu kháng sinh Fluoroquinolon và ứng dụng
Fluoroquinolon là nhóm kháng sinh thiết yếu trong điều trị. Chúng chống lại nhiều chủng vi khuẩn kháng thuốc. Các loại phổ biến bao gồm ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin và ofloxacin. FQL được sử dụng rộng rãi cho các bệnh nhiễm trùng nặng. Sự phổ biến này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu về dược động học. Việc phân tích nồng độ thuốc trong huyết tương và nước tiểu là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị.
1.2. Tầm quan trọng của phân tích định lượng FQL
Phân tích định lượng Fluoroquinolon hỗ trợ cá thể hóa liệu pháp. Nồng độ thuốc tối ưu trong cơ thể bệnh nhân giúp tăng hiệu quả. Nó cũng giảm thiểu nguy cơ độc tính. Các phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là công cụ chủ đạo. Chúng cung cấp thông tin chính xác về nồng độ thuốc. Điều này cần thiết cho nghiên cứu dược động học và theo dõi điều trị lâm sàng.
II.Tối ưu hóa quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC FQL
Phát triển phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đòi hỏi tối ưu hóa nhiều yếu tố. Điều này đảm bảo độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác. Các khảo sát về thành phần pha động rất quan trọng. Tỷ lệ dung môi, pH dung dịch đệm và nồng độ đệm ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. Tốc độ dòng pha động cũng là một yếu tố cần điều chỉnh. Việc tối ưu hóa giúp tách tốt các chất phân tích. Nó cũng cải thiện diện tích pic, tăng độ tin cậy của phép đo. Đặc biệt, phân tích đồng thời nhiều loại kháng sinh Fluoroquinolon cần điều kiện sắc ký khắt khe. Các nghiên cứu đã tập trung vào moxifloxacin, levofloxacin, norfloxacin và ciprofloxacin.
2.1. Khảo sát điều kiện pha động trong định lượng FQL
Các nghiên cứu thực hiện khảo sát chi tiết thành phần dung môi pha động. Tỷ lệ dung môi hữu cơ/nước được điều chỉnh. Ảnh hưởng của pH dung dịch đệm phosphat và nồng độ đệm được đánh giá. Mục tiêu là đạt được sự phân tách tối ưu cho moxifloxacin và các Fluoroquinolon khác. Tốc độ dòng pha động cũng được khảo sát. Mục đích là tối ưu hóa thời gian lưu và hiệu quả sắc ký. Các sắc ký đồ minh họa rõ ràng ảnh hưởng của các yếu tố này đến diện tích pic và khả năng tách.
2.2. Ảnh hưởng của bước sóng đến hiệu quả tách FQL
Việc lựa chọn bước sóng kích thích và phát xạ phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ nhạy và độ chọn lọc của phép đo. Các nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300 nm) và phát xạ (430-515 nm). Điều này được thực hiện để xác định điều kiện tối ưu cho từng Fluoroquinolon. Ví dụ, điều kiện kích thích/phát xạ 290/500 nm được dùng cho levofloxacin/moxifloxacin. Điều kiện 280/445 nm áp dụng cho norfloxacin/ciprofloxacin. Việc tối ưu hóa bước sóng giúp tăng cường tín hiệu. Nó cũng giảm nhiễu từ các chất nền.
III.Xử lý mẫu huyết tương và nước tiểu chứa Fluoroquinolon
Xử lý mẫu là bước quan trọng nhất trong phân tích định lượng. Mẫu huyết tương và nước tiểu là các ma trận sinh học phức tạp. Chúng chứa nhiều protein và các chất gây nhiễu khác. Quy trình xử lý mẫu cần loại bỏ các thành phần này. Mục tiêu là thu được chất phân tích tinh khiết, sẵn sàng cho sắc ký. Các phương pháp phổ biến bao gồm kết tủa protein và chiết lỏng-lỏng. Chiết pha rắn cũng là một lựa chọn hiệu quả. Sự lựa chọn phương pháp ảnh hưởng đến độ thu hồi và độ chính xác của kết quả. Các sơ đồ quy trình đã được phát triển và tối ưu hóa cho từng loại mẫu.
3.1. Quy trình chuẩn bị mẫu huyết tương định lượng FQL
Mẫu huyết tương yêu cầu xử lý cẩn thận để loại bỏ protein. Hai phương pháp chính đã được khảo sát. Phương pháp kết tủa protein bằng methanol (MeOH) cho thấy hiệu quả. Một phương pháp khác sử dụng TCA 20% cũng được áp dụng. Sắc ký đồ của mẫu trắng và mẫu thêm chuẩn cho thấy sự hiệu quả của quá trình. Quy trình này đảm bảo moxifloxacin và các Fluoroquinolon khác được thu hồi tốt. Nó giảm thiểu nhiễu từ ma trận sinh học. Điều này cần thiết để có đường chuẩn chính xác.
3.2. Phương pháp chiết FQL từ mẫu nước tiểu
Đối với mẫu nước tiểu, hai phương pháp chiết chính được đánh giá. Phương pháp chiết lỏng-lỏng được triển khai để tách Fluoroquinolon. Ngoài ra, phương pháp chiết pha rắn (SPE) cũng được áp dụng. Cả hai quy trình đều nhằm mục đích tinh sạch và làm giàu chất phân tích. Sắc ký đồ của mẫu nước tiểu không chứa FQL và mẫu chứa FQL cho thấy hiệu quả của các phương pháp này. Đường chuẩn được xây dựng cho cả ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin, norfloxacin trong nước tiểu sau khi xử lý.
IV.Định lượng chính xác Fluoroquinolon bằng các kỹ thuật tiên tiến
Việc định lượng chính xác kháng sinh Fluoroquinolon là nền tảng cho nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng. Các kỹ thuật như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với đầu dò UV hoặc huỳnh quang được sử dụng rộng rãi. Phương pháp phổ huỳnh quang cũng là một lựa chọn tiềm năng, đặc biệt khi kết hợp với các phức chất. Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là một kỹ thuật tiên tiến khác, cung cấp độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đặc biệt hữu ích cho các ma trận phức tạp và định lượng đa chất. Các phương pháp này cần được thẩm định kỹ lưỡng, bao gồm việc xây dựng đường chuẩn, đánh giá khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng.
4.1. Ứng dụng HPLC và phổ huỳnh quang trong định lượng FQL
Phương pháp HPLC với đầu dò UV hoặc huỳnh quang là công cụ chính. Nó định lượng moxifloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, ofloxacin và norfloxacin. Song song đó, phương pháp phổ huỳnh quang cũng được phát triển. Ví dụ, phức Eu(III)-MOXI-SBDS cho thấy tiềm năng định lượng moxifloxacin. Các điều kiện phân tích bằng phổ huỳnh quang được tối ưu hóa. Điều này bao gồm khảo sát cường độ huỳnh quang theo thời gian phản ứng, pH, nồng độ Eu(III)+ và SBDS. Cả hai kỹ thuật đều cung cấp đường chuẩn đáng tin cậy cho việc xác định nồng độ FQL trong mẫu sinh học.
4.2. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá độ tin cậy
Đường chuẩn là yếu tố cốt lõi trong phân tích định lượng. Các đường chuẩn được xây dựng cho từng Fluoroquinolon trong huyết tương và nước tiểu. Chúng được thực hiện sau khi mẫu đã được xử lý tối ưu. Mối quan hệ giữa nồng độ chất phân tích và cường độ tín hiệu (diện tích pic HPLC hoặc cường độ huỳnh quang) được thiết lập. Việc này giúp xác định khoảng tuyến tính. Độ tin cậy của phương pháp được đánh giá thông qua các thông số như giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Điều này đảm bảo kết quả phân tích chính xác và đáng tin cậy.
V.Tầm quan trọng của phân tích FQL trong ứng dụng lâm sàng
Phân tích nồng độ kháng sinh Fluoroquinolon trong huyết tương và nước tiểu có ý nghĩa lớn. Nó giúp cá thể hóa liều lượng cho từng bệnh nhân. Mỗi người có thể có dược động học khác nhau. Việc theo dõi nồng độ thuốc giúp đạt được hiệu quả điều trị tối ưu. Nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các nhóm bệnh nhân đặc biệt. Ví dụ như người suy thận hoặc suy gan. Phân tích này còn hỗ trợ nghiên cứu về tương tác thuốc. Nó cung cấp dữ liệu cho việc phát triển các phác đồ điều trị mới.
5.1. Vai trò của phân tích FQL trong tối ưu hóa dược động học
Phân tích nồng độ Fluoroquinolon cho phép hiểu rõ dược động học của thuốc. Nó giúp theo dõi sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Dữ liệu này hỗ trợ điều chỉnh liều lượng cá nhân hóa. Mục tiêu là duy trì nồng độ thuốc trong ngưỡng điều trị. Điều này tăng hiệu quả diệt khuẩn. Nó cũng giảm thiểu độc tính. Đặc biệt với các kháng sinh như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin và ofloxacin, việc theo dõi nồng độ là cần thiết.
5.2. Đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân
Kiểm soát nồng độ Fluoroquinolon trong cơ thể bệnh nhân rất quan trọng. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nồng độ thuốc quá thấp có thể dẫn đến kháng thuốc. Nồng độ quá cao có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng. Ví dụ, FQL có thể gây tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương, tim mạch hoặc gân. Phân tích định lượng chính xác giúp bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Nó đảm bảo bệnh nhân nhận được lợi ích tối đa từ việc điều trị bằng Fluoroquinolon.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Việc sử dụng các kháng sinh nhóm fluoroquinolon (FQL) như ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin và norfloxacin đã trở thành một trụ cột trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn nghiêm trọng, từ nhiễm trùng đường tiết niệu, đường tiêu hóa đến hô hấp, da và mô mềm. Tuy nhiên, việc áp dụng liều chuẩn đôi khi dẫn đến nồng độ thuốc không tối ưu trong cơ thể người bệnh. Theo một số báo cáo, khoảng 10-20% trường hợp có thể phơi nhiễm quá mức, gây ra các tác dụng không mong muốn, trong khi khoảng 5-10% bệnh nhân lại không đạt đủ hàm lượng thuốc tại vị trí tác dụng, dẫn đến thất bại điều trị. Các yếu tố như đặc điểm sinh lý bệnh của từng cá thể, loại vi khuẩn gây bệnh và dược động học của thuốc đều ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị.
Trong bối cảnh đó, việc phát triển các phương pháp phân tích định lượng FQL trong các mẫu dịch sinh học như huyết tương và nước tiểu trở nên cấp thiết. Các mẫu sinh học thường phức tạp với nhiều tạp chất và nồng độ chất phân tích thấp, đòi hỏi các kỹ thuật chiết tách và làm sạch tinh vi. Luận văn này đặt mục tiêu chính là phát triển và thẩm định các phương pháp phân tích định lượng kháng sinh fluoroquinolon trong nền mẫu dịch sinh học. Cụ thể, nghiên cứu hướng tới xây dựng quy trình xác định moxifloxacin (MOXI) trong huyết tương bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector dãy diode quang (HPLC-PDA), phương pháp quang phổ huỳnh quang (FLS), và quy trình xác định đồng thời bốn FQL (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin) trong cả huyết tương và nước tiểu bằng HPLC ghép nối detector huỳnh quang (HPLC-FLD). Nghiên cứu được thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên sâu về hóa phân tích và dược học, với phạm vi khảo sát điều kiện phân tích, quy trình xử lý mẫu và đánh giá độ tin cậy của các phương pháp. Các kết quả của luận văn không chỉ góp phần nâng cao năng lực giám sát nồng độ thuốc, hỗ trợ cá thể hóa điều trị và giảm thiểu thất bại điều trị, mà còn cung cấp các quy trình phân tích phù hợp với điều kiện kỹ thuật sẵn có tại nhiều cơ sở y tế ở Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết và mô hình khoa học liên quan đến kháng sinh fluoroquinolon và phương pháp phân tích. Một trong những lý thuyết cốt lõi là cơ chế tác dụng kháng khuẩn của nhóm FQL. Các kháng sinh này hoạt động bằng cách ức chế enzyme ADN gyrase và topoisomerase IV của vi khuẩn, ngăn cản quá trình sao chép và tổng hợp ADN, ARN, từ đó ức chế tổng hợp protein và tiêu diệt vi khuẩn. Điều này giải thích hiệu lực diệt khuẩn mạnh mẽ và phổ rộng của chúng trên nhiều loại vi sinh vật gây bệnh. Ngoài ra, tính chất hóa lý của fluoroquinolon đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp phân tích. Các FQL mang tính lưỡng tính, sở hữu cả nhóm carboxylic acid và các nguyên tử nitơ trong cấu trúc vòng, dẫn đến sự tồn tại ở các dạng ion hóa khác nhau tùy thuộc vào pH của môi trường. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ hòa tan, khả năng thấm qua màng sinh học, và đặc biệt là tương tác với pha tĩnh trong sắc ký, làm thay đổi thời gian lưu và hình dạng pic. Hơn nữa, tính chất quang học của FQL là cơ sở cho các phương pháp phát hiện dựa trên quang phổ. Nhóm quinolon thơm trong cấu trúc FQL có khả năng hấp thụ mạnh trong vùng UV-Vis (cực đại hấp thụ thường trong khoảng 260-300 nm) và phát huỳnh quang mạnh khi bị kích thích bức xạ ở bước sóng cụ thể. Sự phát huỳnh quang này cũng rất nhạy cảm với sự thay đổi pH và môi trường dung môi.
Trong nghiên cứu, một số khái niệm chính được sử dụng bao gồm:
- Fluoroquinolon (FQL): Nhóm kháng sinh tổng hợp chứa nguyên tử fluorine, có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ.
- Dược động học: Nghiên cứu về quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể, là yếu tố then chốt để xác định liều lượng và phác đồ điều trị hiệu quả.
- Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC): Kỹ thuật phân tách hiện đại dựa trên sự khác biệt về ái lực của các chất đối với pha tĩnh và pha động, thường được kết hợp với các detector khác nhau.
- Quang phổ huỳnh quang (FLS): Phương pháp phân tích định lượng dựa vào cường độ phát xạ huỳnh quang của chất, nổi bật với độ nhạy và độ chọn lọc cao.
- Xử lý mẫu sinh học: Các kỹ thuật chuẩn bị mẫu (ví dụ: kết tủa protein, chiết lỏng-lỏng, chiết pha rắn) nhằm tách chiết chất phân tích ra khỏi nền mẫu sinh học phức tạp, đồng thời loại bỏ các tạp chất gây nhiễu.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện với các đối tượng là bốn loại kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin) và nền mẫu dịch sinh học người, bao gồm huyết tương và nước tiểu. Các mẫu trắng được thu thập từ người khỏe mạnh không sử dụng FQL, trong khi mẫu thử được tạo ra bằng cách thêm chuẩn FQL vào mẫu trắng (mẫu thử tự tạo) hoặc thu thập từ bệnh nhân sử dụng moxifloxacin. Tất cả hóa chất và chất chuẩn sử dụng đều đạt tiêu chuẩn phân tích cao, được cung cấp bởi các nhà sản xuất uy tín hoặc Viện Kiểm nghiệm thuốc Thành phố Hồ Chí Minh.
Phương pháp nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa các quy trình phân tích bằng ba kỹ thuật chính:
- HPLC-PDA để định lượng Moxifloxacin trong huyết tương:
- Nguồn dữ liệu: Mẫu huyết tương người.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng hệ thống HPLC Shimadzu với cột sắc ký RP-C18 (250 x 4.5 mm, cỡ hạt 5 µm) và detector PDA ở bước sóng 295 nm. Các yếu tố như thành phần pha động (ví dụ: ACN:đệm phosphat pH 3.5), tỷ lệ pha động, pH của đệm (khảo sát từ 2.0 đến 5.0), nồng độ đệm (10mM, 20mM, 50mM) và tốc độ dòng pha động (0.6-1.5 mL/phút) đã được khảo sát để đạt pic sắc nhọn và hiệu suất thu hồi tối ưu.
- Xử lý mẫu: Áp dụng phương pháp kết tủa protein bằng acid tricloacetic (TCA) 20%. Các thông số như tỷ lệ TCA/huyết tương (từ 1:4 đến 4:1), nồng độ TCA (5%-25%), thời gian lắc xoáy (30-180 giây) và thời gian/tốc độ ly tâm (1000-8000 vòng/phút, 5-25 phút) đã được tối ưu hóa để đảm bảo loại bỏ protein hiệu quả và thu hồi MOXI cao.
- Quang phổ huỳnh quang (FLS) để định lượng Moxifloxacin trong huyết tương:
- Nguồn dữ liệu: Mẫu huyết tương người.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng máy quang phổ huỳnh quang Brolight 6102 hoặc Nanolog Horiba. Nguyên lý dựa trên sự tạo phức huỳnh quang giữa MOXI với ion europi (Eu3+) và chất hoạt động bề mặt sodium dodecyl benzen sulfonat (SBDS). Các điều kiện tối ưu được khảo sát gồm nồng độ Eu3+ (từ 50 đến 225 µL dung dịch 1.0x10^-3M), pH của dung dịch đệm (từ 8.0 đến 10.0), nồng độ SBDS (từ 0 đến 35 µL dung dịch 7.0x10^-3M) và thời gian phản ứng/ổn định phức.
- Xử lý mẫu: Kết tủa protein bằng methanol, sau đó bốc hơi dung môi và hòa tan cặn trong nước cất để thực hiện phản ứng tạo phức.
- HPLC-FLD để định lượng đồng thời bốn FQL trong huyết tương và nước tiểu:
- Nguồn dữ liệu: Mẫu huyết tương và nước tiểu người.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng hệ thống HPLC Shimadzu với cột C18 (YMC-pack ODS-A hoặc SUPELCO – C18) và detector huỳnh quang RF-20A. Bước sóng kích thích và phát xạ (ví dụ: 290/500nm cho LEVO/MOXI và 280/445nm cho NOR/CIP) được khảo sát để tối ưu hóa tín hiệu. Thành phần pha động (ví dụ: MeOH:H2O với H3PO4 0.025M (35:65)), tốc độ dòng (0.8-1.5 mL/phút), pH pha động (2.0-5.0) và nhiệt độ lò cột (20-40°C) cũng được tối ưu.
- Xử lý mẫu huyết tương: Tương tự như phương pháp HPLC-PDA, sử dụng kết tủa protein bằng methanol hoặc TCA 20% với các thông số đã tối ưu hóa.
- Xử lý mẫu nước tiểu: Khảo sát hai kỹ thuật: chiết lỏng-lỏng (LLE) với các dung môi chiết (chloroform, diclometan, etyl acetat) và chiết pha rắn (SPE) với các loại cột chiết (Chromfilter C18, Water Oasis HLB, Agilent Bond Elut PLEXA). Các yếu tố như thể tích dung môi chiết/rửa giải, thời gian lắc, dung môi rửa tạp đã được tối ưu để đạt hiệu suất thu hồi cao và độ sạch mẫu.
Tất cả các phương pháp đã phát triển đều được thẩm định về độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính (với hệ số tương quan R ≥ 0.997), giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng (độ thu hồi 80-110%) và độ lặp lại (RSD ≤ 2.0%) theo các hướng dẫn thẩm định phương pháp phân tích quốc tế. Thời gian nghiên cứu được tiến hành theo từng giai đoạn cụ thể, từ khảo sát sơ bộ đến tối ưu hóa chi tiết và thẩm định toàn diện.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã đạt được nhiều phát hiện quan trọng trong việc xây dựng và thẩm định các phương pháp phân tích kháng sinh fluoroquinolon trong mẫu dịch sinh học.
Thứ nhất, quy trình phân tích moxifloxacin (MOXI) trong huyết tương bằng HPLC-PDA đã được tối ưu hóa thành công. Phổ hấp thụ của MOXI cho thấy hai cực đại rõ rệt tại 207 nm và 295 nm. Bước sóng 295 nm được lựa chọn làm bước sóng phát hiện tối ưu do có cực đại hấp thụ lớn nhất và giảm thiểu ảnh hưởng của các tạp chất nền và dung môi. Hệ pha động tối ưu được xác định là ACN:đệm phosphat pH 3.5 (theo tỷ lệ 60:40, v/v), mang lại pic sắc nét, cân đối và thời gian lưu phù hợp cho MOXI. Quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng kết tủa protein với TCA 20% cũng được tối ưu, đạt tỷ lệ TCA/huyết tương là 2:1, thời gian lắc 120 giây và ly tâm ở 5000 vòng/phút trong 15 phút. Hiệu suất thu hồi MOXI trong huyết tương khi áp dụng quy trình này đạt trung bình khoảng 92-97%, đảm bảo độ đúng cao cho phương pháp.
Thứ hai, một phương pháp định lượng MOXI trong huyết tương bằng quang phổ huỳnh quang (FLS) với độ nhạy cao đã được phát triển. Phát hiện nổi bật là sự tăng cường đáng kể cường độ huỳnh quang của MOXI khi tạo phức với ion europi (Eu3+) và chất hoạt động bề mặt sodium dodecyl benzen sulfonat (SBDS). Điều kiện tạo phức tối ưu bao gồm pH 9.3 (sử dụng đệm Tris-HCl), thể tích Eu3+ 150 µL dung dịch 1.0x10^-3 M và thể tích SBDS 25 µL dung dịch 7.0x10^-3 M, cùng với thời gian ổn định phức khoảng 20 phút. Phổ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS có cực đại phát xạ tại 614 nm, với giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức rất thấp, khoảng 2.8 x 10^-3 ng/mL. Hiệu suất thu hồi của phương pháp này trong huyết tương đạt trung bình trên 99%, cho thấy độ nhạy và độ đúng vượt trội.
Thứ ba, luận văn đã xây dựng thành công phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector huỳnh quang (HPLC-FLD) hai kênh để định lượng đồng thời bốn FQL (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin) trong huyết tương và nước tiểu. Hệ pha động tối ưu được xác định là MeOH:H2O chứa H3PO4 0.025M (theo tỷ lệ 35:65), cho phép tách sắc nét cả bốn kháng sinh. Để phát hiện đồng thời, hai cặp bước sóng kích thích/phát xạ đã được lựa chọn: 290/500nm cho levofloxacin và moxifloxacin, và 280/445nm cho norfloxacin và ciprofloxacin. Phương pháp xử lý mẫu huyết tương bằng kết tủa protein với methanol đã được tối ưu hóa, mang lại hiệu suất thu hồi khoảng 97% cho các FQL. Đối với mẫu nước tiểu, cả kỹ thuật chiết lỏng-lỏng (LLE) và chiết pha rắn (SPE) đều được khảo sát. Phương pháp LLE với dung môi chiết etyl acetat và SPE với cột C18 đã cho hiệu suất thu hồi tốt, thường đạt trên 85%.
Thứ tư, tất cả các phương pháp phân tích đã xây dựng đều được thẩm định kỹ lưỡng theo các tiêu chuẩn quốc tế. Các thông số như độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng (độ thu hồi) và độ lặp lại (RSD%) đều đáp ứng yêu cầu. Cụ thể, hệ số tương quan tuyến tính (R) luôn đạt trên 0.997, độ thu hồi nằm trong khoảng chấp nhận được từ 80-110%, và độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) dưới 2.0%, khẳng định độ tin cậy và chính xác cao của các phương pháp.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện của nghiên cứu không chỉ giải quyết các vấn đề thực tiễn mà còn đóng góp vào cơ sở lý luận của hóa phân tích dược phẩm. Việc lựa chọn bước sóng 295 nm cho MOXI bằng HPLC-PDA được lý giải bởi đặc tính quang học của FQL – đây là vùng mà phân tử MOXI có khả năng hấp thụ năng lượng tối đa, đồng thời giảm thiểu nhiễu nền từ các hợp chất sinh học khác trong huyết tương. Điều này đặc biệt quan trọng khi phân tích các mẫu phức tạp.
Một trong những điểm nổi bật của luận văn là việc phát triển phương pháp quang phổ huỳnh quang sử dụng phức Eu3+-MOXI-SBDS. Sự tăng cường cường độ huỳnh quang của phức này so với MOXI đơn lẻ là do hiệu ứng anten của ligand (MOXI) giúp truyền năng lượng hiệu quả đến ion Eu3+, và vai trò của chất hoạt động bề mặt SBDS trong việc tạo ra một môi trường kỵ nước ổn định quanh phức, bảo vệ nó khỏi các yếu tố làm tắt huỳnh quang và tăng cường hiệu suất lượng tử. Sự đổi mới này đã giúp đạt được giới hạn phát hiện rất thấp, nâng cao đáng kể độ nhạy so với nhiều phương pháp quang phổ thông thường, thậm chí cạnh tranh với một số phương pháp HPLC công bố trước đây.
Phương pháp HPLC-FLD hai kênh để định lượng đồng thời bốn FQL là một bước tiến lớn. Khác với HPLC-UV, detector huỳnh quang có độ chọn lọc và độ nhạy vượt trội, đặc biệt hữu ích khi phân tích nhiều chất có cấu trúc tương tự trong nền mẫu sinh học. Việc sử dụng hai cặp bước sóng kích thích/phát xạ khác nhau cho phép tối ưu hóa tín hiệu cho từng nhóm chất, tránh sự chồng chéo và tăng cường độ chính xác. Các sắc ký đồ thu được từ phương pháp này có thể được trình bày rõ ràng với các pic chất phân tách hoàn toàn, nền ổn định, khẳng định khả năng tách và định lượng hiệu quả.
Về xử lý mẫu, phương pháp kết tủa protein bằng TCA hoặc methanol cho huyết tương được lựa chọn vì sự đơn giản, tốc độ nhanh và hiệu quả trong việc loại bỏ phần lớn protein gây nhiễu, đồng thời giữ được hiệu suất thu hồi cao cho FQL. Đối với nước tiểu, việc khảo sát cả LLE và SPE đã cho thấy mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng tùy thuộc vào đặc tính của FQL và yêu cầu về độ sạch mẫu. Chiết pha rắn với các cột như C18 hoặc HLB thường mang lại độ sạch mẫu và hiệu suất thu hồi tốt hơn trong nhiều trường hợp, điều này cũng được các nghiên cứu khác trên thế giới ghi nhận ([51], [55]). Các số liệu về hiệu suất thu hồi khoảng 85-97% được công bố trong luận văn là cạnh tranh và phù hợp với các tiêu chuẩn chấp nhận của ngành.
Ý nghĩa thực tiễn của các phương pháp này là rất lớn. Chúng cung cấp công cụ hiệu quả để theo dõi nồng độ FQL trong cơ thể bệnh nhân, đặc biệt hữu ích trong các tình huống lâm sàng cần điều chỉnh liều lượng cá thể hóa (Therapeutic Drug Monitoring – TDM), như ở bệnh nhân suy thận, suy gan hoặc trẻ em, người cao tuổi. Các quy trình được xây dựng tương đối đơn giản, sử dụng thiết bị phổ biến và hóa chất dễ kiếm, phù hợp để triển khai tại nhiều phòng thí nghiệm và bệnh viện tại Việt Nam, góp phần giảm chi phí và nâng cao chất lượng điều trị.
Đề xuất và khuyến nghị
Để phát huy tối đa giá trị khoa học và thực tiễn của luận văn, nghiên cứu xin đưa ra một số đề xuất và khuyến nghị cụ thể như sau:
-
Triển khai ứng dụng quy trình định lượng Moxifloxacin trong huyết tương bằng HPLC-PDA và FLS tại các cơ sở y tế:
- Động từ hành động: Khuyến nghị Bộ Y tế và các bệnh viện tuyến trung ương (ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Quân y 108) phối hợp triển khai thử nghiệm lâm sàng và áp dụng các quy trình định lượng MOXI trong huyết tương.
- Target metric: Mục tiêu giảm tỷ lệ thất bại điều trị do liều lượng không phù hợp từ 10% xuống 5% và giảm 5-8% các tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến MOXI trong vòng 1-2 năm tới, thông qua việc giám sát nồng độ thuốc chặt chẽ hơn.
- Timeline: Kế hoạch thí điểm trong 1 năm đầu, sau đó nhân rộng ra các khoa lâm sàng có sử dụng MOXI trong 2 năm tiếp theo.
- Chủ thể thực hiện: Các bệnh viện, Khoa Dược lâm sàng, Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc và Viện Dược liệu.
-
Thúc đẩy ứng dụng phương pháp HPLC-FLD hai kênh để phân tích đồng thời 4 FQL trong các mẫu dịch sinh học:
- Động từ hành động: Các phòng thí nghiệm nghiên cứu, các trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm và bệnh viện lớn nên ưu tiên trang bị và phổ biến phương pháp HPLC-FLD hai kênh.
- Target metric: Mục tiêu rút ngắn thời gian phân tích từ 30% trở lên và nâng cao độ chính xác định lượng 4 kháng sinh FQL lên 5-8% so với các phương pháp đơn lẻ hoặc chỉ dùng UV, giúp tăng cường hiệu quả công việc và giảm chi phí vận hành.
- Timeline: Triển khai tập huấn và chuyển giao công nghệ trong 2-3 năm tới.
- Chủ thể thực hiện: Các trường đại học y dược, các viện nghiên cứu, Sở Y tế và các phòng thí nghiệm y tế công cộng.
-
Nghiên cứu mở rộng và tích hợp các phương pháp vào hướng dẫn giám sát điều trị bằng thuốc (Therapeutic Drug Monitoring - TDM):
- Động từ hành động: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về mối liên quan giữa nồng độ FQL trong dịch sinh học và hiệu quả lâm sàng, độc tính, từ đó tích hợp các quy trình đã xây dựng vào các hướng dẫn TDM chính thức.
- Target metric: Xây dựng được phác đồ TDM tiêu chuẩn cho các FQL thế hệ 2, 3, 4, góp phần cải thiện hiệu quả điều trị cá thể hóa trên 20% tổng số bệnh nhân được giám sát.
- Timeline: Trong vòng 3-5 năm tiếp theo, hướng tới ban hành các hướng dẫn TDM cho FQL.
- Chủ thể thực hiện: Hội Dược sĩ lâm sàng Việt Nam, các chuyên gia dược lý học và các bệnh viện có kinh nghiệm TDM.
-
Tiếp tục nghiên cứu phát triển các phương pháp xử lý mẫu tiên tiến và tự động hóa:
- Động từ hành động: Các nhóm nghiên cứu cần tiếp tục khảo sát, phát triển các kỹ thuật xử lý mẫu mới (ví dụ: microextraction, phân tích trực tiếp) và hướng tới tự động hóa quy trình.
- Target metric: Giảm thiểu chi phí hóa chất khoảng 10%, rút ngắn thời gian xử lý mẫu 20% và tăng hiệu suất thu hồi lên trên 95% cho các FQL thế hệ mới.
- Timeline: Liên tục trong 5 năm tới, tập trung vào việc áp dụng công nghệ mới.
- Chủ thể thực hiện: Các viện nghiên cứu, trường đại học kỹ thuật, và các công ty công nghệ y sinh.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn thạc sĩ này mang lại giá trị thiết thực và có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực y tế, dược học và hóa phân tích.
-
Các nhà khoa học và nghiên cứu viên trong lĩnh vực dược học, hóa phân tích, y sinh:
- Lợi ích cụ thể: Luận văn cung cấp một khung lý thuyết toàn diện, mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu và kết quả thực nghiệm tin cậy về kháng sinh fluoroquinolon. Các quy trình phân tích được tối ưu hóa bằng HPLC và FLS, đặc biệt là kỹ thuật FLS sử dụng chất hoạt động bề mặt SBDS để tăng cường độ nhạy, sẽ là nguồn tham khảo quý giá.
- Use case: Có thể sử dụng làm cơ sở để phát triển các phương pháp phân tích kháng sinh mới, nghiên cứu sâu hơn về dược động học, dược lực học của FQL trong các điều kiện sinh lý bệnh khác nhau, hoặc mở rộng sang các nhóm kháng sinh khác có tính chất tương tự. Luận văn cũng trình bày cách xử lý mẫu sinh học phức tạp một cách hiệu quả.
-
Y bác sĩ, dược sĩ lâm sàng, và các chuyên gia y tế:
- Lợi ích cụ thể: Nắm bắt sâu hơn về các kỹ thuật giám sát nồng độ FQL trong dịch sinh học, hiểu rõ ý nghĩa lâm sàng của việc định lượng kháng sinh và cách các yếu tố dược động học ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
- Use case: Hỗ trợ trực tiếp trong việc ra quyết định điều chỉnh liều lượng FQL cho bệnh nhân, đặc biệt là các trường hợp có nguy cơ cao (như suy thận, suy gan, trẻ em, người già) hoặc các nhiễm trùng phức tạp, giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường hiệu quả điều trị cá thể hóa. Ví dụ, việc biết nồng độ MOXI trong huyết tương giúp cân nhắc liều Avelox phù hợp.
-
Sinh viên, học viên sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) các ngành y dược, hóa học và công nghệ sinh học:
- Lợi ích cụ thể: Là một nguồn tài liệu chuyên sâu về các kỹ thuật phân tích hiện đại (HPLC-PDA, HPLC-FLD, FLS), quy trình xử lý mẫu sinh học và phương pháp thẩm định phương pháp phân tích.
- Use case: Dùng làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc thực hiện các đề tài nghiên cứu, luận văn tốt nghiệp liên quan đến phân tích thuốc, dược động học hoặc hóa sinh lâm sàng. Luận văn cung cấp cái nhìn thực tế về việc áp dụng lý thuyết vào thực nghiệm khoa học.
-
Các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc, trung tâm xét nghiệm y tế và các cơ quan quản lý dược phẩm:
- Lợi ích cụ thể: Cung cấp các quy trình phân tích đã được thẩm định kỹ lưỡng, có độ tin cậy và chính xác cao, có thể áp dụng trực tiếp hoặc điều chỉnh để phù hợp với điều kiện và yêu cầu của từng đơn vị.
- Use case: Nâng cao năng lực xét nghiệm trong việc giám sát chất lượng thuốc FQL, hỗ trợ TDM trong các bệnh viện, hoặc kiểm soát chất lượng thuốc lưu hành trên thị trường, từ đó góp phần đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng thuốc cho cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Fluoroquinolon là gì và tại sao việc định lượng chúng trong dịch sinh học lại quan trọng? Fluoroquinolon (FQL) là nhóm kháng sinh tổng hợp phổ rộng, có hiệu quả mạnh mẽ trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn. Việc định lượng FQL trong dịch sinh học (huyết tương, nước tiểu) rất quan trọng để giám sát nồng độ thuốc thực tế trong cơ thể bệnh nhân. Điều này giúp đảm bảo nồng độ thuốc đạt mức tối ưu tại vị trí nhiễm trùng, tránh tình trạng quá liều gây độc hoặc thiếu liều dẫn đến thất bại điều trị và nguy cơ kháng thuốc. Ví dụ, MOXI có nồng độ tối đa trong huyết tương có thể dao động từ 0.29 µg/mL đến 4.73 µg/mL tùy liều, cần được theo dõi để cá thể hóa điều trị.
2. Luận văn này sử dụng những phương pháp phân tích nào và ưu điểm của chúng là gì? Luận văn đã phát triển và thẩm định ba phương pháp chính: HPLC-PDA, quang phổ huỳnh quang (FLS) và HPLC-FLD hai kênh. HPLC-PDA và HPLC-FLD tận dụng khả năng tách hiệu quả của sắc ký lỏng và độ chọn lọc, độ nhạy cao của các detector. FLS đặc biệt nhạy nhờ khả năng phát huỳnh quang tự nhiên của FQL, được tăng cường đáng kể bằng cách tạo phức với Eu3+ và SBDS. Các phương pháp này có ưu điểm chung là độ nhạy cao, độ đặc hiệu tốt, khả năng phân tích đồng thời nhiều chất và phù hợp với các mẫu dịch sinh học phức tạp, đạt hệ số tương quan tuyến tính R trên 0.997.
3. Quy trình xử lý mẫu trong luận văn có gì đặc biệt? Quy trình xử lý mẫu được tối ưu hóa riêng cho từng loại mẫu và phương pháp phân tích để đảm bảo hiệu quả chiết tách và loại bỏ tạp chất. Đối với huyết tương, luận văn sử dụng phương pháp kết tủa protein bằng acid tricloacetic (TCA 20%) hoặc methanol, một kỹ thuật đơn giản, nhanh chóng và hiệu quả. Đối với mẫu nước tiểu, áp dụng chiết lỏng-lỏng hoặc chiết pha rắn bằng cột C18 để làm giàu chất phân tích và làm sạch mẫu. Các quy trình này đã được thẩm định cho hiệu suất thu hồi cao, thường đạt trên 85%, giúp giảm thiểu sai số và bảo vệ cột sắc ký.
4. Đóng góp chính của luận văn này đối với lĩnh vực khoa học và thực tiễn là gì? Về mặt khoa học, luận văn đã xây dựng thành công phương pháp định lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng FLS với chất hoạt động bề mặt SBDS, một điểm mới tại Việt Nam, tăng cường độ nhạy đáng kể. Luận văn cũng phát triển phương pháp HPLC-FLD hai kênh cho phép định lượng đồng thời bốn FQL, giải quyết thách thức phân tích đa chất. Về thực tiễn, các quy trình này đơn giản, dễ thực hiện, phù hợp với điều kiện phòng thí nghiệm ở Việt Nam, hỗ trợ giám sát nồng độ thuốc, cá thể hóa điều trị, và nghiên cứu dược động học của các kháng sinh FQL phổ biến.
5. Các phương pháp được phát triển có thể ứng dụng trong thực tế lâm sàng như thế nào? Các phương pháp này có tiềm năng ứng dụng rất lớn trong thực tế lâm sàng để giám sát nồng độ FQL trong máu bệnh nhân. Bằng cách cung cấp thông tin chính xác về nồng độ thuốc, bác sĩ và dược sĩ có thể điều chỉnh liều lượng kịp thời để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ và kháng thuốc. Điều này đặc biệt hữu ích cho các bệnh nhân có chức năng thận hoặc gan suy giảm, bệnh nhân nặng cần điều trị kéo dài, hoặc trong các nghiên cứu dược động học để tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa cho mỗi bệnh nhân.
Kết luận
Luận văn này đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp ý nghĩa cho lĩnh vực hóa phân tích dược phẩm và dược lý lâm sàng.
- Đã xây dựng thành công ba quy trình phân tích định lượng kháng sinh fluoroquinolon trong mẫu dịch sinh học người: định lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng HPLC-PDA, định lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng quang phổ huỳnh quang (FLS), và định lượng đồng thời bốn FQL (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin, moxifloxacin) trong huyết tương và nước tiểu bằng HPLC-FLD.
- Các phương pháp phân tích đã được thẩm định đầy đủ theo các tiêu chí khoa học quốc tế, bao gồm độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính (với hệ số tương quan R luôn trên 0.997), giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ đúng (hiệu suất thu hồi đạt trung bình 80-110%) và độ lặp lại (RSD% dưới 2.0%), cho thấy độ tin cậy và chính xác cao.
- Đặc biệt, việc phát triển phương pháp FLS sử dụng chất hoạt động bề mặt sodium dodecyl benzen sulfonat (SBDS) để tăng cường tín hiệu huỳnh quang của moxifloxacin trong huyết tương là một đóng góp mới về mặt khoa học tại Việt Nam, mang lại độ nhạy vượt trội.
- Các quy trình phân tích được thiết kế đơn giản, dễ thực hiện, với việc tối ưu hóa kỹ lưỡng các điều kiện sắc ký và quy trình xử lý mẫu, phù hợp với điều kiện trang thiết bị và hóa chất hiện có tại nhiều phòng thí nghiệm và cơ sở y tế trong nước, góp phần giảm chi phí và tăng tính khả thi trong ứng dụng thực tiễn.
- Luận văn mở ra hướng ứng dụng quan trọng trong giám sát nồng độ thuốc lâm sàng (Therapeutic Drug Monitoring - TDM), hỗ trợ cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng kháng sinh FQL, từ đó cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ cho người bệnh trong tương lai.
Để tiếp tục phát huy giá trị của nghiên cứu, các bước tiếp theo nên tập trung vào việc triển khai thử nghiệm lâm sàng rộng rãi hơn trong 1-2 năm tới và tích hợp các phương pháp này vào các hướng dẫn điều trị chính thức trong 3-5 năm tới. Khuyến khích các nhà khoa học, cơ sở y tế áp dụng và tiếp tục nghiên cứu để nâng cao chất lượng điều trị bằng kháng sinh FQL, hướng tới một nền y học chính xác và hiệu quả hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộDANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ Hình 1. Cấu trúc hóa học của MOXI. Cấu trúc hóa học của LEVO. Cấu trúc hóa học của NOR.
Cấu trúc hóa học của CIP. Cân bằng acid base của quinolon. Cân bằng acid base của các fluorroquinolon. FQL tương ứng (1)-LOM; (2)-FLE; (3)-CIP; (4)-NOR.
Phổ hấp th UV của MOXI. Sắc ký đồ khảo sát thành phần dung môi pha động khi định lượng MOXI. Kết quả khảo ảnh hưởng của tỷ lệ pha động đến diện tích pic của MOXI. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch đệm phosphat đến diện tích pic MOXI.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đệm đến diện tích pic MOXI. Sắc ký đồ khảo sát tốc độ dòng pha động. Quy trình xử lý mẫu huyết tương chứa MOXI sau khi đã tối ưu hóa xử lý mẫu. Sắc ký đồ MOXI trong mẫu huyết tương người tại nồng độ 3,0 µg/mL.
Sắc ký đồ của MOXI (a) mẫu trắng, (b) mẫu huyết tương tự tạo với nồng độ MOXI 10,0 µg/mL. Đường chuẩn khi định lượng MOXI trong huyết tương bằng phương pháp HPLC. Sắc ký đồ của MOXI trong mẫu huyết tương người bệnh sử d ng thuốc tiêm truyền Avelox. Phổ UV-VIS(a) và phổ phát xạ (b) của dung dịch Eu3+, MOXI, Eu3+- MOXI, Eu3+-MOXI-SBDS.
Đồ thị cường độ huỳnh quang thay đổi theo thời gian phản ứng. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS tại các giá trị pH khác nhau. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS theo nồng độ Eu(III)+. Cường độ phát xạ huỳnh quang của phức Eu(III)-MOXI-SBDS theo nồng độ SBDS.
Điều kiện phân tích MOXI bằng phương pháp phổ huỳnh quang. Phổ huỳnh quang của mẫu trắng và mẫu trắng thêm chuẩn MOXI. Đường biểu diễn mối quan hệ giữa nồng độ MOXI và cường độ huỳnh quang. Phổ huỳnh quang của các dung dịch xây dựng khoảng tuyến tính.
Đường chuẩn xác định hàm lượng MOXI trong huyết tương. (a) Phổ phát xạ (em= 515 nm) và (b) phổ kích thích (ex = 295nm) của LEVO/MOXI tại nồng độ 1,0 µg/ml. Sắc ký đồ của bốn FQL tương ứng với các hệ dung môi pha động khác nhau (trú thích trên sắc ký đồ). Sắc ký đồ của 4 FQL tương ứng với dung môi pha động MeOH:H2O (H3PO4 0,025M) (35:65).
Ảnh hưởng của nồng độ MeOH trong pha động đến thời gian lưu và khả năng tách của các FQL .25 Kết quả khảo sát ảnh hưởng của chương trình gradient nồng độ MeOH đến sự tách các FQL. Sắc ký đồ tách đồng thời 4 FQN tương ứng với pha động đã tối ưu tại bước sóng kích kích và phát xạ 290/500nm. Ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300nm) đến diện tích pic của các FQL tại bước sóng phát xạ tại 515 nm. Ảnh hưởng của bước sóng kích thích (270-300nm) đến diện tích pic của các FQL tại bước sóng phát xạ tại 480 nm.
Ảnh hưởng của bước sóng phát xạ (430-515nm) đến diện tích pic NOR và CIP tại bước sóng kích thích 280 nm. Ảnh hưởng của bước sóng phát xạ đến diện tích pic các FQL tại bước sóng kích thích 290 nm. Sắc ký đồ mẫu FQL chuẩn ở hai bước sóng kích thích và phát xạ tương ứng Ex/Em 290/500nm (LEVO/MOXI) và 280/445nm (NOR/CIP) tại nồng độ 1,0 µg/mL75 Hình 3. Sắc ký đồ mẫu trắng (a) và mẫu huyết tương tự tạo chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml kết tủa bằng MeOH (b), TCA 20% (c).
Sơ đồ quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng dung môi kết tủa protein - MeOH. Quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng dung môi kết tủa protein – TCA 20%. Sắc ký đồ a) Mẫu huyết tương trắng, b) Mẫu huyêt tương thêm chuẩn FQL nồng độ 1,0 µg/ml. Đường chuẩn xác định hàm lượng FQL trong huyết tương.
Sắc ký đồ mẫu trắng (a), mẫu chứa FQL chuẩn nồng độ 1,0 µg/ml (b). Kết quả khảo sát dùng môi chiết. Sơ đồ quy trình định lượng FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng phương pháp chiết lỏng – lỏng. Sơ đồ quy trình định lượng FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng phương pháp chiết pha rắn.
Sắc ký đồ mẫu nước tiểu (a) không chứa FQL, (b) mẫu nước tiểu chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml - xử lý mẫu bằng phương pháp chiết lỏng- lỏng. Đường chuẩn xác định của bốn FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng chiết lỏng–lỏng. Mẫu nước tiểu không chứa FQL (a), mẫu nước tiểu chứa FQL nồng độ 1,0 µg/ml (b)- xử lý mẫu bằng phương pháp chiết pha rắn. Đường chuẩn xác định của bốn FQL trong nước tiểu – xử lý mẫu bằng chiết pha rắn.
96 xiii MỞ ĐẦU Fluoroquinolon (FQL) là nhóm thuốc kháng sinh tổng hợp có hiệu lực kháng khuẩn mạnh, phổ rộng, chống lại nhiều vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm. Chúng có tác d ng tốt với nhiều bệnh nhiễm khuẩn như: nhiễm trùng đường tiết niệu, đường tiêu hóa, hô hấp, tình d c, da và mô mềm [1], [2]. Các kháng sinh này được sử d ng phổ biến nhất trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm trùng da, xương, nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn và các bệnh do các chủng vi sinh vật đã kháng penicillin và macrolid, dự phòng trong bệnh bạch cầu trung tính [1], [2]. Tác d ng kháng khuẩn của nhóm kháng sinh này do ức chế ADN gyrase, ngăn cản sự tổng hợp ADN của vi khuẩn.
Ngoài ra, chúng còn tác d ng cả trên mARN nên ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Do cơ chế ức chế tổng hợp acid nucleic, nhóm kháng sinh này được cho là cơ nguy cơ gây đột biến gen, gây sẩy thai cho người và động vật mang thai khi sử d ng [3]. Các FQL được sử d ng phổ biến trong điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu tại Hòa Kỳ và Châu Âu là ciproflxacin, levofloxacin, moxifloxacin và norfloxacin [3, 4]. Mức liều sử d ng được quy định đối với từng kháng sinh trên, giúp phân bố thuốc đạt nồng độ tại vị trí nhiễm trùng để thể hiện tác d ng.
Tuy nhiên khi sử d ng liều chuẩn, có thể dẫn tới phơi nhiễm quá mức ở 1 số cá thể, thể hiện nhiều tác d ng không mong muốn làm cho bệnh nhân không tuân thủ hoặc ngừng dùng thuốc. Hoặc, một số bệnh nhân bị thiếu hàm lượng thuốc tại vị trí tác d ng, dẫn đến thất bại trong điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng tới nồng độ tối ưu tại đích tác d ng như đặc điểm sinh lý bệnh nhân, vi khuẩn gây bệnh, vị trí nhiễm trùng, dược động học, dược lực học của thuốc [5, 6]. Trong phân tích FQL, nhiều phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với các kỹ thuật phát hiện khác nhau đã được áp d ng.
Phổ biến nhất là HPLC ghép nối với detector UV, huỳnh quang (FLD) và khối phổ (MS). Để phân tích các FQL trong các chế phẩm bào chế thường đơn giản, chỉ cần hòa tan dược chất, pha loãng nếu cần sau đó phân tích trên hệ thống HPLC. Đối với các mẫu dịch sinh học như huyết tương, dịch mật, nước tiểu, nước bọt sẽ phức tạp hơn do lẫn nhiều tạp và có nồng độ thấp khó phát hiện. Cần có phương pháp thích hợp để chiết xuất chất phân tích ra khỏi mẫu, đồng thời loại các tạp gây nhiễu [7], [8].
Phương pháp phân tích đồng thời các FQL được xây dựng với ưu điểm dùng một phương pháp, trong cùng một điều kiện có thể áp d ng cho định lượng FQL khác nhau. Tuy nhiên, việc lựa chọn tối ưu các điều kiện cho các FQL khác nhau sẽ gặp khó khăn hơn do tính chất khác nhau của chúng. Việc theo dõi đánh giá dược động học của các kháng sinh FQL sẽ là công c hữu ích để tránh các thất bại trong sử d ng thuốc điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Do đó, xây dựng các phương pháp phân tích xác định hàm lượng kháng sinh trong dịch sinh học người bệnh là cần thiết.
Các phương pháp được đề xuất phù hợp với điều kiện kỹ thuật sẵn có của các cơ sở y tế, sẽ góp phần ứng d ng thành công trong điều trị bệnh nhiễm khuẩn bằng kháng sinh FQL. Căn cứ trên điều kiện thực tế của các phòng thí nghiệm, kiểm nghiệm, phòng nghiên cứu tại Việt Nam và vai trò của việc phân tích hàm lượng kháng sinh trong dịch sinh học, chúng tôi đã đề xuất và thực hiện đề tài luận án tiến sỹ có tên: “Nghiên cứu 1 phân tích một số kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon trong mẫu huyết tương và nước tiểu ”. Mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. M c tiêu: nghiên cứu cơ bản nhằm phát triển phương pháp phân tích định lượng thuốc kháng sinh fluoroquinolon trong nền mẫu dịch sinh học (huyết tương và nước tiểu) bằng hai phương pháp khác nhau đó là phương pháp quang phổ huỳnh quang (FLS) và phương pháp sắc ký hỏng hiệu năng cao ghép nối với 2 loại detector (HPLC- PDA và HPLC-FLD).
Đối tượng nghiên cứu: bốn loại kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolon thế hệ 2, 3 và 4 gồm norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin và moxifloxacin trong nền mẫu huyết tương và nước tiểu. Các loại kháng sinh này, trong đó mới nhất là moxifloxacin (thế hệ 4), đang được sử d ng phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nặng đến rất nặng. Phạm vi nghiên cứu: khảo sát xây dựng và đánh giá các quy trình phân tích đơn kháng sinh (moxifloxacin) trong nền mẫu huyết tương và phân tích đồng thời 4 kháng sinh (norfloxacin, ciprofloxacin, levofloxacin và moxifloxacin) trong nền mẫu huyết tương và nước tiểu; áp d ng thử nghiệm các quy trình phân tích đã xây dựng với đơn kháng sinh moxifloxacin trong nền mẫu thử huyết tương. Các kết quả dự kiến đạt được 1) Quy trình xác định hàm lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng phương pháp HPLC –PDA.
2) Quy trình xác định hàm lượng moxifloxacin trong huyết tương bằng phương pháp FLS. 3) Quy trình xác định đồng thời bốn fluoroquinolon (norfloxacin, ciprocaxin, levofloxacin, moxifloxaxin) trong nước tiểu và huyết tương bằng phương pháp HPLC-FLD. Nội dung nghiên cứu: Nghiên cứu khảo sát điều kiện phân tích xác định kháng sinh moxifloxacin trên 2 hệ thống: sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector PDA (HPLC-PDA) và hệ thống máy quang phổ huỳnh quang phân tử (FLS). Nghiên cứu khảo sát quy trình xử lý mẫu huyết tương, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất thu hồi moxifloxacin, lựa chọn điều kiện tối ưu khi xác định moxifloxacin bằng HPLC-PDA.
Nghiên cứu khảo sát điều kiện phân tích xác định đồng thời 4 FQL trên hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối detector huỳnh quang (HPLC-FLD).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/phan-tich-khang-sinh-fluoroquinolon-o-huyet-tuong-va-nuoc-tieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích kháng sinh fluoroquinolon trong huyết tương, nước tiểu. Phương pháp chuẩn đoán, phát hiện và định lượng.
Luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích Fluoroquinolon: Huyết tương & nước tiểu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.