Luận án nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin - Phát hiện các hợp chất mới có hiệu quả cao

Nghiên cứu tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của hợp chất indenoisoquinolin. Đóng góp mới cho lĩnh vực hóa dược và điều trị ung thư.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Ung thư là một trong những căn bệnh nguy hiểm gây tỉ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới bởi ung thư có thể có ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và phát triển nhanh chóng cùng với nhiều diễn biến bất thường. Mỗi năm trên thế giới có khoảng 14,1 triệu người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư trong đó có khoảng 8,2 triệu trường hợp tử vong. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 124.000 ca mắc ung thư mới với tỉ lệ tử vong chiếm gần 75% [79,80]. Tất cả những số liệu trên cho thấy ung thư đang có ảnh hưởng lớn đối với sức khỏe và tính mạng của con người không chỉ ở Việt Nam mà còn ở trên toàn thế giới. Ngày nay, chúng ta có thể để điều trị ung thư trên cấp độ tế bào với độ chính xác và hiệu quả khá cao. Trong đó, topoisomerase là đích đến hiệu quả trong việc nghiên cứu và tổng hợp thuốc điều trị ung thư vì topoisomerase bị ức chế sẽ gây chết tế bào ung thư do tế bào này phân chia rất nhanh chóng [1,59-68]. Ở sinh vật nhân chuẩn, topoisomerase I (Top1) là một enzym cần thiết cho nhiều quá trình quan trọng của tế bào như phiên mã, sao mã và phân ly vào nhiễm sắc thể. Vai trò của Top1 là giúp giãn xoắn DNA sợi kép khi DNA thực hiện các quá trình tái bản và phiên mã, trong đó enzym sẽ liên kết cộng hóa trị với DNA cho đến khi đóng xoắn. Do đó, nó là mục đích trị liệu tiềm năng trong việc điều trị chống ung thư. Có hai con đường có thể ức chế Top1 đó

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan tiềm năng chống ung thư của indenoisoquinolin
Số trang:
169 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan tiềm năng chống ung thư của indenoisoquinolin

Ung thư là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Bệnh hình thành do sự tăng sinh mất kiểm soát của tế bào. Các phương pháp điều trị hiện đại tập trung vào việc tiêu diệt tế bào đích. Topoisomerase I là một enzyme thiết yếu cho sự phân chia tế bào. Sự ức chế enzyme này làm gián đoạn chu trình sống của tế bào ác tính. Nghiên cứu phát triển thuốc nhắm trúng đích mang lại hiệu quả điều trị cao. Trong số các hợp chất mới, khung phân tử indenoisoquinolin thu hút sự quan tâm lớn. Hợp chất này thể hiện khả năng tác động mạnh mẽ lên hệ thống enzyme đích. Việc tổng hợp các dẫn chất mới mở ra hướng đi triển vọng trong điều trị ung thư.

1.1. Thực trạng gánh nặng bệnh ung thư toàn cầu

Gánh nặng bệnh tật do ung thư tiếp tục gia tăng nhanh chóng. Mỗi năm thế giới ghi nhận hơn 14 triệu ca mắc mới. Số ca tử vong hàng năm vượt mức 8 triệu người. Tại Việt Nam, khoảng 124.000 ca mắc mới xuất hiện mỗi năm. Tỷ lệ tử vong do ung thư tại Việt Nam chiếm gần 75%. Những số liệu này khẳng định mức độ nguy hiểm của căn bệnh. Nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp trị liệu mới vô cùng cấp bách. Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu các hợp chất hóa dược có độ chọn lọc cao. Mục tiêu hàng đầu là giảm tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Thuốc mới cần đáp ứng tiêu chí hiệu lực mạnh và độc tính thấp.

1.2. Vai trò sinh học then chốt của topoisomerase I

Topoisomerase I là enzyme tối quan trọng trong nhân tế bào sinh vật nhân chuẩn. Enzyme này điều hòa quá trình tháo xoắn DNA sợi kép. Các giai đoạn như sao chép, phiên mã và phân ly nhiễm sắc thể đều cần enzyme Top1. Cơ chế hoạt động của Top1 liên quan đến việc cắt tạm thời một sợi đơn DNA. Sau đó, enzyme nối liền sợi DNA để giải phóng sức căng xoắn. Khi Top1 bị phong bế, tế bào ung thư không thể hoàn tất quá trình nhân đôi. Tế bào sẽ kích hoạt con đường tự chết theo chương trình. Do đó, đích tác dụng ức chế topoisomerase I đóng vai trò nền tảng trong liệu pháp trúng đích. Hai con đường ức chế chính gồm làm mất hoạt tính tháo xoắn hoặc đầu độc enzyme bằng cách tạo phức bền vững.

II. Đột phá từ chất ức chế non camptothecin indenoisoquinolin

Camptothecin mở ra kỷ nguyên phát triển thuốc ức chế Top1. Tuy nhiên, các hạn chế nội tại của phân tử thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm giải pháp thay thế. Nhóm chất ức chế non-camptothecin nổi lên như một bước tiến quan trọng trong hóa dược. Cấu trúc của nhóm chất này không chứa vòng lacton kém bền. Nhờ vậy, thuốc duy trì hoạt tính sinh học ổn định trong huyết tương. Dẫn xuất indenoisoquinolin là đại diện tiêu biểu nhất cho nhóm chất này. Phân tử duy trì liên kết vững chắc với đích sinh học mà không gây độc tính tủy xương nghiêm trọng. Sự ra đời của nhóm chất mới giải quyết triệt để các nhược điểm tồn đọng của liệu pháp cũ.

2.1. Hạn chế cấu trúc của nhóm thuốc camptothecin

Các thuốc như Topotecan và Irinotecan thuộc nhóm camptothecin được FDA cấp phép sử dụng. Tuy nhiên, nhóm thuốc này bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Vòng E lacton trong phân tử rất dễ bị thủy phân ở độ pH sinh lý. Khi vòng lacton mở ra, thuốc mất hoàn toàn hoạt tính ức chế enzyme. Phân tử carboxylate tạo thành còn liên kết với albumin huyết thanh và gây độc. Độc tính tủy xương và ức chế hệ miễn dịch là tác dụng phụ thường gặp. Ngoài ra, hiện tượng kháng thuốc diễn ra nhanh chóng ở nhiều dòng tế bào ung thư. Những hạn chế cấu trúc này làm thu hẹp cửa sổ điều trị trên lâm sàng.

2.2. Ưu thế vượt trội của dẫn xuất indenoisoquinolin

Khung indenoisoquinolin khắc phục toàn diện các điểm yếu của hệ camptothecin. Cấu trúc không chứa vòng lacton giúp phân tử hoàn toàn bền vững trước phản ứng thủy phân. Hoạt tính chống ung thư được bảo toàn nguyên vẹn trong môi trường sinh lý. Các dẫn xuất indenoisoquinolin như Indotecan và Indimitecan đã bước vào thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II. Dữ liệu thử nghiệm cho thấy hiệu lực ức chế cao hơn rõ rệt. Độc tính tủy xương giảm thiểu đáng kể so với thuốc đối chứng. Phân tử thuốc tạo tương tác bền với phức hợp DNA-enzyme. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển thế hệ thuốc kháng ung thư mới an toàn và hiệu quả.

III. Thiết kế cấu trúc tối ưu dẫn xuất indenoisoquinolin mới

Thiết kế phân tử hướng tới việc tăng cường ái lực với vị trí phân cắt của Top1. Cấu trúc khung cứng phẳng đóng vai trò cốt lõi trong việc tương tác với DNA. Các nhóm thế được đưa vào vị trí chiến lược nhằm tối ưu hóa dược động học. Vòng B của khung phân tử được xác định là vị trí then chốt để gắn các nhánh chức năng. Việc gắn thêm các nhóm giàu điện tử làm tăng liên kết hydro và tương tác tĩnh điện. Nghiên cứu tập trung biến đổi vị trí N-6 để gia tăng hoạt tính sinh học. Hướng thiết kế này mở đường cho việc tạo ra các hợp chất có hiệu lực tiêu diệt tế bào ác tính vượt trội.

3.1. Nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR

Việc phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) là chìa khóa trong hóa dược. Khung phẳng dị vòng tạo điều kiện thuận lợi để tương tác với các cặp base DNA. Nhóm thế tại vị trí N-6 quyết định trực tiếp khả năng thâm nhập và gắn kết với enzyme. Các chuỗi aminopropyl, morpholinopropyl và imidazolopropyl cho thấy hoạt lực rất cao. Khi biến đổi độ dài chuỗi nhánh hoặc bản chất dị vòng, hoạt tính sinh học thay đổi rõ rệt. Nghiên cứu SAR giúp xác định cấu hình tối ưu để giảm thiểu độc tính trên tế bào lành. Dữ liệu SAR định hướng chính xác cho quá trình tổng hợp các phân tử thế hệ tiếp theo.

3.2. Cải biến vòng B và chuỗi nhánh aminopropanol

Nghiên cứu đưa nhóm hydroxyl vào vị trí số 2 của chuỗi nối propyl tại vòng B. Sự xuất hiện của hợp phần aminopropanol tạo thêm liên kết hydro với pocket của enzyme. Vị trí số 3 của chuỗi được gắn kết với các dị vòng đa dạng. Hợp phần aminopropanol vốn nổi tiếng với phổ tác dụng sinh học phong phú. Cấu trúc này không chỉ thể hiện hoạt tính kháng ung thư mà còn kháng khuẩn và chống nấm. Sự kết hợp giữa khung phẳng và chuỗi aminopropanol làm tăng tính tan và độ chọn lọc. Ý tưởng bổ sung các nhóm thế giàu điện tử giúp tăng cường tương tác tại khe phân cắt của enzyme đích.

IV. Các con đường tổng hợp hữu cơ hóa dược indenoisoquinolin

Nghiên cứu tổng hợp hữu cơ hóa dược đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra các chất mới. Quy trình phản ứng đòi hỏi hiệu suất cao, nguyên liệu dễ tìm và điều kiện êm dịu. Có bốn phương pháp chính để xây dựng khung phân tử indenoisoquinolin. Mỗi quy trình sở hữu các ưu điểm riêng về khả năng đa dạng hóa nhóm thế. Việc kiểm soát chọn lọc lập thể và độ tinh khiết sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Các phản ứng chuyển hóa được tối ưu hóa để phục vụ thử nghiệm sinh học quy mô lớn. Các con đường tổng hợp cung cấp nguồn dẫn chất phong phú cho sàng lọc thuốc.

4.1. Tổng hợp từ anhiđrit homophtalic và indeno isochromen

Phương pháp thứ nhất sử dụng phản ứng ngưng tụ giữa anhiđrit homophtalic và bazơ Schiff. Quy trình này cho phép gắn trực tiếp các dị vòng và nhóm thế mong muốn lên khung chính. Phương pháp thứ hai dựa trên phản ứng giữa indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion với các amin bậc một. Đây là con đường phổ biến nhất để gắn các chuỗi nhánh aminopropyl hoặc aminopropanol vào vị trí N-6. Phản ứng mở vòng lacton tiếp nối bởi quá trình đóng vòng lactam diễn ra thuận lợi. Hiệu suất chuyển hóa đạt mức cao dưới điều kiện đun hoàn lưu trong dung môi thích hợp. Sản phẩm dễ dàng tinh chế bằng phương pháp kết tinh hoặc sắc ký cột.

4.2. Phản ứng đóng vòng 3 arylisoquinolin và styrenic enamit

Phương pháp thứ ba thực hiện phản ứng đóng vòng nội phân tử của các tiền chất 3-arylisoquinolin. Con đường này hữu ích khi cần tạo các nhóm thế đặc thù trên vòng thơm A và D. Phương pháp thứ tư dựa trên phản ứng đóng vòng quang hóa hoặc xúc tác của dẫn chất styrenic enamit. Phương pháp này tạo ra cấu trúc khung cứng cáp với độ tinh khiết cao. Việc đa dạng hóa các con đường tổng hợp giúp mở rộng thư viện hợp chất. Mỗi phương pháp mang lại sự linh hoạt cao trong việc thay đổi nhóm thế. Nhờ đó, các nhà hóa dược dễ dàng tối ưu hóa cấu trúc phân tử theo mục tiêu sinh học định trước.

V. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư của indenoisoquinolin

Đánh giá hoạt tính sinh học là bước then chốt để xác định tiềm năng phát triển thuốc. Các dẫn chất tổng hợp được sàng lọc qua hệ thống thử nghiệm nghiêm ngặt. Khả năng tiêu diệt tế bào khối u được đối chiếu trực tiếp với các thuốc chuẩn. Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ chế tác động ở cấp độ phân tử và tế bào. Sự kết hợp giữa tương tác hóa học và ức chế enzyme quyết định hoạt lực của hợp chất. Các dữ liệu thu được chứng minh tính ưu việt của khung phân tử mới. Kết quả mở ra cơ hội lớn cho các thử nghiệm tiền lâm sàng tiếp theo.

5.1. Thử nghiệm độc tính tế bào in vitro và chỉ số IC50

Các hợp chất được đánh giá độc tính tế bào in vitro trên nhiều dòng tế bào ung thư người. Thử nghiệm MTT hoặc SRB được ứng dụng để xác định tỷ lệ tế bào sống sót. Hiệu lực ức chế sinh trưởng tế bào được thể hiện qua chỉ số IC50. Chỉ số IC50 càng thấp chứng tỏ hoạt tính kháng ung thư càng mạnh. Nhiều dẫn xuất indenoisoquinolin mới thể hiện giá trị IC50 ở dải micromol đến nanomol. Hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính vượt trội so với camptothecin trên các dòng kháng thuốc. Kết quả thử nghiệm cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho tiềm năng trị liệu của lớp chất.

5.2. Cơ chế chèn xen chuỗi DNA và ổn định phức hợp Top1

Phân tử thuốc phát huy tác dụng thông qua cơ chế chèn xen chuỗi DNA (intercalation). Hệ vòng phẳng xen vào giữa các cặp base liền kề tại vị trí phân cắt của DNA. Chuỗi nhánh gắn ở N-6 thâm nhập sâu vào rãnh chính của DNA và tiếp xúc với enzyme. Tương tác này ổn định phức hợp phân cắt Top1-DNA bậc ba. Enzyme bị bẫy lại trên sợi DNA và không thể tái liên kết các đầu cắt. Khi chạc ba sao chép va chạm với phức hợp này, sợi DNA bị đứt gãy không thể đảo ngược. Quá trình kích hoạt tín hiệu tổn thương DNA và dẫn tới sự chết của tế bào ung thư.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Các phương pháp tổng hợp indenoisoquinolin
1.1.1. Các phương pháp chính tổng hợp indenoisoquinolin
1.1.1.1. Phương pháp thứ nhất: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff
1.1.1.2. Phương pháp thứ hai: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng của indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion với các amin bậc 1
1.1.1.3. Phương pháp thứ ba: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng đóng vòng của 3–arylisoquinolin
1.1.1.4. Phương pháp thứ tư: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng đóng vòng của dẫn chất styrenic enamit
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của các hợp chất indenoisoquinolin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Ung thư là một trong những căn bệnh nguy hiểm gây tỉ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới bởi ung thư có thể có ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và phát triển nhanh chóng cùng với nhiều diễn biến bất thường. Mỗi năm trên thế giới có khoảng 14,1 triệu người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư trong đó có khoảng 8,2 triệu trường hợp tử vong. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 124.000 ca mắc ung thư mới với tỉ lệ tử vong chiếm gần 75% [79,80]. Tất cả những số liệu trên cho thấy ung thư đang có ảnh hưởng lớn đối với sức khỏe và tính mạng của con người không chỉ ở Việt Nam mà còn ở trên toàn thế giới.

Ngày nay, chúng ta có thể để điều trị ung thư trên cấp độ tế bào với độ chính xác và hiệu quả khá cao. Trong đó, topoisomerase là đích đến hiệu quả trong việc nghiên cứu và tổng hợp thuốc điều trị ung thư vì topoisomerase bị ức chế sẽ gây chết tế bào ung thư do tế bào này phân chia rất nhanh chóng [1,59-68]. Ở sinh vật nhân chuẩn, topoisomerase I (Top1) là một enzym cần thiết cho nhiều quá trình quan trọng của tế bào như phiên mã, sao mã và phân ly vào nhiễm sắc thể. Vai trò của Top1 là giúp giãn xoắn DNA sợi kép khi DNA thực hiện các quá trình tái bản và phiên mã, trong đó enzym sẽ liên kết cộng hóa trị với DNA cho đến khi đóng xoắn.

Do đó, nó là mục đích trị liệu tiềm năng trong việc điều trị chống ung thư. Có hai con đường có thể ức chế Top1 đó là mất khả năng tháo xoắn các sợi DNA của Top1 và con đường thứ hai là gây “ngộ độc” enzym bằng cách tạo liên kết cộng hóa trị với DNA dưới dạng phức [1,28,42,44,68]. Camptothecin (1) được biết đến là chất có khả năng gây ức chế topoisomerase I. Các sản phẩm tan trong nước được bán tổng hợp từ campothecin như Topotecan (2), Irinotecan (3) là các chất gây ức chế Top1 duy nhất hiện được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (The U.

Foodand Drug Administration) cấp phép làm thuốc chống ung thư [1]. 1 Tuy nhiên, hai hợp chất thuốc này còn có nhiều nhược điểm như rất nhanh mất hoạt tính do thủy phân vòng E (vòng lacton) ngay cả trong môi trường pH sinh lý và gây độc với tủy xương [6,8,14,25]. Camptothecin và một số dẫn xuất Để khắc phục những nhược điểm của Camptothecin và các dẫn xuất, các nhà khoa học đã nghiên cứu tìm kiếm các lớp chất mới có khả năng gây ức chế Top1, trong đó indenoisoquinolin là lớp chất đang được các nhà khoa học quan tâm bởi có tính chất ổn định, không bị thủy phân và không gây độc giống như Camptothecin [10,13,18,19,27,30]. Một số dẫn xuất của indenoisoquinolin như Indotecan (5) và Indimitecan (6) đã được đưa vào nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ở giai đoạn II cho thấy có hoạt tính cao hơn so với thuốc chống ung thư hệ camptothecin nhưng không gây hiệu ứng phụ, đặc biệt bền và không bị thủy phân vì không có vòng lacton [15,22,33].

Những nghiên cứu về lớp chất indenoisoquinolin cũng đã chỉ ra rằng nhóm thế ở vòng B tại vị trí nguyên tử nitơ (N-6) là các nhóm aminopropyl, morpholinopropyl, imdazolopropyl cho khả năng gây độc tế bào rất tốt, trong đó có 2 thuốc đang được thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II là Indotecan (5) và Indimitecan (6) [6,8,15,22,42]. Bên cạnh đó các chất chứa hợp phần của aminopropanol cũng được biết đến là các lớp chất cho nhiều hoạt tính sinh học lí thú như hoạt tính chống ung thư, chống sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm [74-77]. 2 Hình 2: Indotecan (5) và Indimitecan (6) Trên cơ sở đó, luận án đã đưa ra mục tiêu là thiết kế tổng hợp các indenoisoquinolin mới có nhóm thế khác nhau ở vòng B khi đưa thêm nhóm hydroxyl vào vị trí thứ 2 của mạch nối propyl còn vị trí thứ 3 là các dị vòng với hy vọng sẽ làm tăng khả năng gây độc tế bào ung thư. Đồng thời luận án cũng thiết kế tổng hợp các indenoisoquinolin mới chứa nhóm thế giàu điện tử ở vòng B, với ý tưởng làm tăng khả năng gây độc tế bào ung thư thông qua các liên kết giữa indenoisoquinolin với DNA và Top1 tại vị trí phân cắt của topoisomerase I [22,28,42-45,68].

Hình 3: Các indenoisoquinolin mục tiêu tổng hợp Với những ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn trên, luận án đã chọn đề tài là: “Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của các hợp chất indenoisoquinolin”. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Các phương pháp tổng hợp indenoisoquinolin 1. Các phương pháp chính tổng hợp indenoisoquinolin Hiện nay tổng hợp các dẫn chất của indenoisoquinolin được thực hiện theo các phương pháp chính sau đây: Phương pháp thứ nhất: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff [3,5,8,34].

Phương pháp thứ hai: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng của indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion (59) với các amin bậc 1 [1,2,4,12,13,15,28÷33,35]. Phương pháp thứ ba: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng đóng vòng của 3–arylisoquinolin [14,16,17]. Phương pháp thứ tư: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng đóng vòng của dẫn chất styrenic enamit [21,23].1: Các phương pháp chính tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin [23]. Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff Mark Cushman và các cộng sự đã nghiên cứu tổng hợp các dẫn chất của indotecan (5) và indimitecan (6) như mô tả trong sơ đồ 1.

Bước chìa khóa tổng hợp khung indenoisoquinolin là phản ứng ngưng tụ homophtalic anhyđrit (20) với bazơ Schiff (22) nhận được axít 23 chọn lọc ở dạng cis. Tiếp theo, cis axít phản ứng với SOCl2 tạo thành clorua axít, sau đó nhờ phản ứng axyl hóa Friedel−Crafts (axyl hóa nội phân tử) nhận được chất 24. Sau cùng hợp chất 24 được phản ứng với các amin nhận được các dẫn chất của indotecan (5) và indimitecan (6) [8]. Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff khác nhau [8].

Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.2: a) H2CO, H2O, HCl, AcOH, 120°C đến nhiệt độ phòng; (b) (i) KOH, H2O, nhiệt độ phòng, (ii) KMnO4, H2O, 0°C đến nhiệt độ phòng, (iii) EtOH, đun hồi lưu; (c) AcCl, đun hồi lưu; (d) 3- bromopropylamin, HBr, Et3N, Na2SO4, CHCl3, nhiệt độ phòng; (e) CHCl3, 0°C đến 5 nhiệt độ phòng; (g) SOCl2, nhiệt độ phòng; (f) imidazol hoặc morpholin, NaI, DMF, 70°C. Cũng theo phương pháp này Gang Ahn và cộng sự đã tổng hợp được các dẫn chất indenoisoquinolin từ 31a-31e một cách dễ dàng như mô tả trong sơ đồ 1. Thực tế, đầu tiên của quá trình tổng hợp là O-ankyl hóa 2, 3 hoặc 4–hydroxyl–benzanđehit (26) với 2-đimetylaminoetyl hoặc 3- đimetylaminopropyl clorua được các dẫn chất hydroxybenzanđehit tương ứng 27. Tiếp theo ngưng tụ với đimetylaminoetyl-, propyl- và butylamin được các hợp chất imin 28, sau đó cho phản ứng với anhiđrit homophtalic để được hỗn hợp điastereome của 3-aryl-4-cacboxylisoquinolon 30.

Tiếp theo, cis axít phản ứng với SOCl2 tạo thành clorua axít, sau đó nhờ phản ứng axyl hóa Friedel−Crafts (axyl hóa nội phân tử) nhận được chất từ 31a-31e [5]. R4 4 a HO b 3 H 3 H 2 R 2-, 3-, or 4- O R2 O 26 27 hydroxybenzaldehyde R4 O c + 3 O R R2 N 29 O 28 R1 4 4 R HO O R 9 O d, e 3 3 8 R R 2 7 2 N R R R1 N 1 R 31 O 30 O 31a: R1 = (CH2)2-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)2-N(CH3)2; R3, R4 = H 31b: R1 = (CH2)3-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)2-N(CH3)2; R3, R4 = H 31c: R1 = (CH2)2-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)3-N(CH3)2; R3, R4 = H 31d: R1 = (CH2)3-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)3-N(CH3)2; R3, R4 = H 31e: R1 = (CH2)4-N(CH3)2; R2, R4 = H; R3 = O-(CH2)2-N(CH3)2 Sơ đồ 1.3: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin theo Gang Ahn và cộng sự [5]. 6 Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.3: (a) đimetylamino ankyl chlorua Cl- (CH2)n-N(CH3)2 (n = 2 hoặc 3), K2CO3, DMF, đun hồi lưu, 6 h; (b) R1-NH2, MgSO4, CHCl3,nhiệt độ phòng,18 h. Đối với quá trình tổng hợp các hợp chất 28, bổ sung TEA; (c) THF (MeOH cho quá trình tổng hợp các hợp chất 30e), 0 oC, 1 h; (d) SOCl2, đun hồi lưu, 18 h; (e) AlCl3, CH2Cl2, 0 oC, 3 h.

Phương pháp tổng hợp indenoisoquinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff này cũng được Muthukaman Nagarajan và các cộng sự sử dụng để tổng hợp các dẫn chất chứa khung indenoisoquinolin có chứa nhóm -CHO ở vòng A. Đi từ chất ban đầu là axít 4- metylbenzen-1,2-đioic (32) thực hiện phản ứng vòng hóa nhóm nghiên cứu đã thu được 5-metylanhiđrit homophtalic (33). Sau đó cho 33 phản ứng với bazơ Schiff 34 thu được hợp chất trung gian 35 với sự có mặt của thionyl clorua, sử dụng phản ứng Friedel−Crafts tạo ra indenoisoquinolin metyl- thay thế 36, cuối cùng oxi hóa 36 để được anđehit 37 [3].4: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquinolin theo Martin Conda- Sheridan và cộng sự [3]. 7 Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.

Cũng theo phương pháp này Maris A. Cinelli và cộng sự đã tổng hợp nên các indenoisoquinolin có nhóm thế thay đổi ở vòng A và vòng D. H3CO H3CO a b HO CHO BnO CHO 38 39 H3CO H3CO O c + N O BnO H3CO H O 40 41 OCH3 Br O OCH3 OH CO2H H3CO d H3CO OBn N Br H3CO N Br O H3CO 42 43 O OCH3 N O N 44a R= OH H3CO O e N R N H3CO R= 44b O 44 Sơ đồ 1.5: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin theo Maris A. Cinelli và cộng sự [8].

Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.5: (a) BnBr, DMF, K2CO3, nhiệt độ phòng; (b) 3-bromopropylamin HBr, Et3N, Na 2SO4, CHCl3; (c) CHCl3, 10 °C tới 8 nhiệt độ phòng; (d) (i) SOCl2, nhiệt độ phòng, (ii) AlCl3 (2 đương lượng), 1,2- đicloroetan, nhiệt độ phòng; (e)imidazol or morpholin, NaI, DMF, 70 °C. BnO BnO HO a b N H3CO CHO H3CO H3CO CHO H 46 47 45 OBn Br O OBn CO 2H OCH3 H3CO H3CO c OCH3 d N Br N Br H3CO H3CO O O 48 OBn 49 OH O O OCH 3 OCH3 H3CO H3CO f e N R N R H3CO H3CO O O 51 N N N 50a R= N 51a R= O O 50b N 51b N R= R= Sơ đồ 1.6: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin có nhóm thế khác nhau tại vòng A và vòng D [8]. Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-tong-hop-va-hoat-tinh-chong-ung-thu-cua-indenoisoquinolin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của hợp chất indenoisoquinolin. Đóng góp mới cho lĩnh vực hóa dược và điều trị ung thư.

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter