Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh - Hoàng Minh Châu, Viện Dược liệu
Luận án: Dây thìa canh - Thành phần hóa học & động thái tích lũy hoạt chất. Khám phá tiềm năng dược học.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hóa thực vật dây thìa canh Gymnema sylvestre
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Hoàng Minh Châu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hóa thực vật dây thìa canh Gymnema sylvestre
Dây thìa canh có tên khoa học là Gymnema sylvestre (Retz.) R.Br. ex Schult, thuộc họ La bố ma (Apocynaceae). Cây phân bố tự nhiên tại nhiều vùng nhiệt đới châu Á. Tại Việt Nam, loài cây này phân bố chủ yếu ở một số tỉnh miền Bắc và miền Trung. Dây thìa canh được ứng dụng lâu đời trong y học cổ truyền để hỗ trợ điều trị đái tháo đường. Nghiên cứu hóa thực vật dây thìa canh cung cấp nền tảng khoa học vững chắc về giá trị trị liệu. Cây chứa phức hợp các chất có hoạt tính sinh học cao. Các phân tích giúp xác định thành phần hóa học đặc trưng của loài. Từ đó, các tiêu chuẩn nhận diện nguồn dược liệu được thiết lập chuẩn xác. Điều này ngăn ngừa việc nhầm lẫn với các loài thực vật cùng chi trong tự nhiên.
1.1. Đặc điểm thực vật học cây Gymnema sylvestre
Gymnema sylvestre là dạng cây dây leo thân gỗ nhỏ. Thân cây có tiết diện tròn, có lông mịn khi còn non. Lá mọc đối, phiến lá hình bầu dục hoặc hình trứng. Gân lá hình lông chim, cuống lá ngắn. Hoa nhỏ màu vàng nhạt, mọc thành xim ở nách lá. Quả đại gồm hai quả xếp ngang tạo hình dáng chiếc thìa đặc trưng. Hạt mang chùm lông mào giúp phát tán tự nhiên trong gió. Toàn cây chứa mủ trắng khi bị tổn thương. Đặc điểm hình thái là tiêu chí phân biệt quan trọng trong thực tế. Các loài cùng chi Gymnema thường có hình dạng lá và hoa khá tương đồng. Nhận diện chính xác hình thái giúp thu thập đúng nguồn giống chuẩn. Đây là bước đầu tiên trong chuỗi phát triển vùng trồng dược liệu bền vững.
1.2. Giá trị dược liệu và lịch sử nghiên cứu quốc tế
Cây Gymnema sylvestre còn được gọi là Gurmar trong tiếng Ấn Độ cổ, nghĩa là kẻ hủy diệt đường. Y học Ayurveda đã sử dụng loài cây này hơn hai ngàn năm qua. Người dùng nhai lá tươi sẽ mất cảm giác nhận biết vị ngọt tạm thời. Nhiều công trình nghiên cứu quốc tế đã chứng minh công dụng hạ đường huyết của dược liệu. Hoạt chất trong cây kích thích tế bào beta đảo tụy tăng tiết insulin tự nhiên. Đồng thời, dịch chiết ức chế tái hấp thu đường glucose tại ruột non. Nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận khả năng cải thiện mỡ máu của cây. Dây thìa canh làm giảm lượng cholesterol xấu và triglycerid trong huyết tương. Các quốc gia phát triển như Nhật Bản, Mỹ và Hàn Quốc đã nhập khẩu dược liệu này để ứng dụng trong dược phẩm.
1.3. Tổng quan thành phần hóa thực vật dây thìa canh
Nghiên cứu hóa thực vật dây thìa canh ghi nhận cấu trúc các nhóm hợp chất rất phong phú. Thành phần chủ đạo gồm saponin, flavonoid, alkaloid, anthraquinone và phytosterol. Trong đó, nhóm triterpenoid saponin chiếm tỷ lệ lớn nhất và quyết định tác dụng sinh học chính. Các glycoside này phân bố tập trung ở lá và cành non. Phức hợp saponin mang hai khung cấu trúc chính là oleanane và dammarane. Ngoài ra, cây còn chứa acid hữu cơ, đường tự do và các acid amin. Hàm lượng hóa chất biến đổi theo độ tuổi của cây và điều kiện thổ nhưỡng. Quá trình chiết tách đòi hỏi hệ thống dung môi phân cực thích hợp. Việc phân lập và cấu trúc hóa các hợp chất giúp giải mã cơ chế tác dụng sinh học của cây thuốc.
II. Nhóm triterpenoid saponin và axit gymnemic toàn phần
Nhóm triterpenoid saponin là thành phần hoạt chất sinh học quan trọng nhất của cây dây thìa canh. Nhóm này đóng vai trò then chốt trong điều hòa đường huyết và chuyển hóa mỡ máu. Hỗn hợp saponin tự nhiên trong cây tạo nên phức hợp axit gymnemic toàn phần. Phức hợp này gồm hàng chục dẫn xuất saponin khác nhau. Hoạt tính ức chế hấp thu đường phụ thuộc vào cấu trúc gắn nhóm thế. Thủy phân phân tử saponin thu được phần aglycone đặc trưng là gymnemagenin. Các phương pháp phổ hiện đại như NMR và MS đã giải mã chi tiết các liên kết hóa học. Nghiên cứu khẳng định axit gymnemic toàn phần là thước đo chất lượng của nguồn dược liệu.
2.1. Cấu trúc hóa học của gymnemic acid và gymnemagenin
Hoạt chất gymnemic acid là hỗn hợp nhiều dẫn xuất monodesmoside và bidesmoside saponin. Cấu trúc aglycone chung của nhóm này là khung oleanane hexahydroxy triterpene. Phân tử thường gắn gốc acid glucuronic tại vị trí C-3. Các vị trí C-21, C-22 và C-28 gắn các gốc acyl hữu cơ như tigloyl, acetyl hoặc benzoyl. Khi thủy phân hoàn toàn trong môi trường kiềm, gymnemic acid tạo thành gymnemagenin. Hợp chất aglycone này có độ ổn định nhiệt cao. Cấu trúc phân tử gắn liền với khả năng cạnh tranh thụ thể ngọt ở lưỡi. Vị trí nhóm este acyl quyết định mức độ ức chế hấp thu glucose ở niêm mạc ruột non. Hiểu rõ cấu trúc hóa học giúp chuẩn hóa quy trình phân tích và điều chế thuốc.
2.2. Phân lập gymnemoside và các hoạt chất triterpenoid saponin
Nhiều dẫn xuất saponin mới được phân lập thành công mang tên gymnemoside. Nhóm này bao gồm các phân đoạn từ gymnemoside I đến gymnemoside VII. Các chất này mang khung dammarane hoặc oleanane đặc thù. Kỹ thuật sắc ký cột pha đảo và pha thường hỗ trợ tinh sạch từng chất. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều xác định chính xác cấu hình lập thể. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh gymnemoside ức chế mạnh enzyme PTP1B. Enzyme này tham gia trực tiếp vào cơ chế kháng insulin ở người bệnh tiểu đường. Ngoài ra, các triterpenoid saponin còn thể hiện tính kháng oxy hóa mạnh. Sự kết hợp giữa các gymnemoside tạo ra tác động cộng hưởng dược lý vượt trội.
2.3. Vai trò của peptide gurmarin ức chế cảm nhận vị ngọt
Bên cạnh saponin, lá dây thìa canh còn chứa một polypeptide đặc biệt là gurmarin. Phân tử gurmarin gồm 35 acid amin liên kết với nhau qua 3 cầu nối disulfide. Trọng lượng phân tử của peptide này khoảng 4.2 kDa. Hoạt chất này có khả năng khóa thụ thể tiếp nhận vị ngọt trên tế bào vị giác. Tác dụng làm mất cảm giác ngọt diễn ra nhanh chóng ngay sau khi tiếp xúc. Hiệu ứng này kéo dài từ vài chục phút đến vài giờ. Gurmarin làm giảm cảm giác thèm ăn đồ ngọt ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa đường. Cơ chế này hỗ trợ kiểm soát lượng calo nạp vào cơ thể một cách tự nhiên. Đây là hợp chất peptide độc đáo chỉ tìm thấy ở loài cây này.
III. Phương pháp định lượng bằng HPLC cho cây dây thìa canh
Định lượng bằng HPLC là công cụ chuẩn xác nhất để kiểm soát chất lượng dây thìa canh. Phương pháp này phân tách các hợp chất dựa trên ái lực pha tĩnh và pha động. Trước đây, kiểm nghiệm saponin gặp nhiều rào cản do thiếu chất chuẩn thương mại tinh khiết. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao giải quyết triệt để vấn đề này. Phương pháp cho phép phân tích đồng thời nhiều thành phần trong dịch chiết thô. Độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp đáp ứng tiêu chuẩn dược điển quốc tế. Việc định lượng chuẩn xác giúp doanh nghiệp đảm bảo hàm lượng hoạt chất ổn định trong từng lô sản xuất.
3.1. Nguyên lý phân tích và thẩm định phương pháp sắc ký
Hệ thống HPLC sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 với kích thước hạt tiêu chuẩn. Pha động gồm hỗn hợp dung môi acetonitril và dung dịch đệm acid phân cực. Chương trình rửa giải gradient áp dụng để tách tối ưu các pic hoạt chất. Đầu dò quang phổ tử ngoại DAD hoặc đầu dò khối phổ MS được tích hợp. Phương pháp phân tích phải trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu thẩm định gồm tính tương thích hệ thống, độ lặp lại và độ đúng. Giới hạn phát hiện LOD và giới hạn định lượng LOQ đạt mức microgam. Đường chuẩn biểu diễn độ tuyến tính cao với hệ số tương quan vượt mức 0.999. Quy trình đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối cho các kết quả kiểm nghiệm.
3.2. Quy trình định lượng bằng HPLC cho axit gymnemic toàn phần
Quy trình định lượng bằng HPLC cho axit gymnemic toàn phần thường thực hiện gián tiếp qua gymnemagenin. Mẫu dược liệu khô được chiết kiệt bằng dung môi cồn thích hợp. Sau đó, dịch chiết trải qua quá trình thủy phân hoàn toàn bằng dung dịch acid hoặc kiềm. Toàn bộ gymnemic acid được chuyển hóa thành aglycone gymnemagenin ổn định. Dịch sau thủy phân được tinh chế qua màng lọc micro trước khi tiêm vào máy HPLC. Hàm lượng axit gymnemic toàn phần được tính toán quy đổi theo chất chuẩn gymnemagenin. Phương pháp này loại bỏ sai số do sự phân mảnh không đồng nhất của saponin. Quy trình định lượng chuẩn hóa đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong kiểm định chất lượng.
IV. Quy trình chiết xuất hoạt chất dây thìa canh chuẩn hóa
Quy trình chiết xuất hoạt chất dây thìa canh quyết định trực tiếp hiệu suất thu hồi saponin. Mục tiêu chính là thu nhận tối đa hàm lượng axit gymnemic toàn phần mà không làm phân hủy cấu trúc chất. Quá trình sản xuất công nghiệp đòi hỏi thông số vận hành an toàn và tiết kiệm năng lượng. Dung môi, nhiệt độ, áp suất và thời gian chiết được kiểm soát chặt chẽ. Kỹ thuật chiết xuất tiên tiến giúp loại bỏ các tạp chất như chất béo, diệp lục, gôm và nhựa cây. Sản phẩm cao chiết thu được đạt độ tinh khiết cao và đồng nhất về hàm lượng hoạt chất sinh học.
4.1. Dung môi và điều kiện chiết xuất hoạt chất dây thìa canh
Lựa chọn dung môi là yếu tố quyết định hiệu quả chiết xuất hoạt chất dây thìa canh. Ethanol pha nước ở nồng độ từ 50% đến 70% mang lại hiệu suất tách saponin cao nhất. Dung môi cồn nước thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng. Nhiệt độ chiết xuất tối ưu duy trì trong khoảng từ 55 đến 65 độ C. Mức nhiệt này bảo vệ cấu trúc liên kết glycoside khỏi sự phân hủy nhiệt. Tỷ lệ dung môi trên dược liệu được tính toán cân bằng từ 8 đến 10 lần thể tích. Phương pháp chiết hồi lưu nhiệt hoặc chiết siêu âm rút ngắn đáng kể thời gian thôi chất. Dịch chiết sau đó được lọc nóng để loại bỏ bã rắn trước khi cô đặc.
4.2. Tối ưu hóa phân đoạn cao chiết và tinh sạch hoạt chất
Dịch chiết lỏng được cô đặc dưới áp suất giảm ở nhiệt độ thấp để tránh cháy khét hoạt chất. Cao lỏng thu được tiếp tục trải qua quá trình phân đoạn bằng dung môi ethyl acetat và n-butanol. Các tạp chất phân cực kém và chất béo bị loại bỏ hoàn toàn trong bước đầu. Phân đoạn n-butanol chứa hàm lượng triterpenoid saponin đậm đặc nhất. Kỹ thuật sắc ký cột nhựa hấp phụ macroporous được ứng dụng để tinh sạch cao chiết. Phương pháp này làm tăng hàm lượng hoạt chất tinh khiết lên gấp nhiều lần so với cao thô. Cao khô sau sấy phun sương đạt tiêu chuẩn vi sinh và kim loại nặng nghiêm ngặt. Bán thành phẩm này là nguồn nguyên liệu hoàn hảo để bào chế viên nang và viên nén.
V. Động thái tích lũy và thời vụ thu hái thìa canh chuẩn
Nghiên cứu động thái tích lũy hoạt chất trong chu kỳ sinh trưởng mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Hàm lượng dược chất trong cây không cố định mà thay đổi liên tục theo mùa và khí hậu. Sự tổng hợp saponin chịu tác động bởi nhiệt độ, bức xạ mặt trời và lượng mưa. Đánh giá sự tích lũy hoạt chất theo thời gian giúp xây dựng lịch canh tác khoa học. Người trồng dược liệu có thể xác định chính xác thời điểm thu hoạch cho hàm lượng dược chất cao nhất. Điều này tối ưu hóa giá trị kinh tế trên một diện tích đất canh tác.
5.1. Phân bố hàm lượng hoạt chất theo từng bộ phận cây
Hàm lượng saponin và axit gymnemic phân bố không đồng đều giữa các bộ phận của cây. Kết quả định lượng chỉ ra lá và búp non tích lũy lượng hoạt chất cao nhất. Tỷ lệ saponin trong lá chiếm từ 3% đến 5% khối lượng dược liệu khô. Cành non và ngọn mang hàm lượng hoạt chất trung bình. Thân gỗ già và rễ cây chứa rất ít hợp chất triterpenoid có tác dụng hạ đường huyết. Do đó, tiêu chuẩn dược liệu thương phẩm quy định chỉ thu hái ngọn non và lá bánh tẻ. Phần thân cứng già bị cắt tỉa loại bỏ trong khâu sơ chế nhằm nâng cao phẩm cấp dược liệu.
5.2. Xác định thời vụ thu hái thìa canh đạt chất lượng cao
Xác định đúng thời vụ thu hái thìa canh đóng vai trò tiên quyết đến chất lượng thành phẩm. Khảo sát động thái cho thấy hoạt chất tích lũy mạnh nhất vào giai đoạn cây phát triển sinh dưỡng mạnh. Thời điểm lý tưởng nhất để thu hoạch là từ tháng 5 đến tháng 10 hàng năm. Đây là khoảng thời gian có cường độ quang hợp cao và cây đón nhiều ánh sáng mặt trời. Thu hoạch trước khi cây bắt đầu nở hoa và tạo quả giúp ngăn ngừa tiêu hao dưỡng chất. Sau mỗi đợt cắt cành, cây cần được bón phân hữu cơ và tưới tiêu hợp lý để tái sinh búp mới. Việc tuân thủ lịch thu hoạch mang lại sản lượng ổn định từ 4 đến 5 lứa mỗi năm.
5.3. Ứng dụng kiểm soát chất lượng dược liệu chuẩn GACP WHO
Quy trình canh tác và thu hái dây thìa canh cần tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn GACP-WHO. Mô hình đảm bảo từ khâu chọn giống thuần chủng, nguồn nước tưới sạch đến phân bón hữu cơ. Vùng trồng dược liệu cách ly tuyệt đối với khu công nghiệp và vùng nhiễm thuốc bảo vệ thực vật. Quá trình thu hoạch thủ công vào ngày khô ráo để tránh nấm mốc phát triển trên lá. Dược liệu sau thu hái được sấy nhiệt độ thấp hoặc sấy lạnh ngay trong ngày. Hệ thống mã vạch truy xuất nguồn gốc được áp dụng cho từng lô thu hoạch. Kiểm soát đồng bộ từ vùng trồng đến nhà máy chế biến tạo ra sản phẩm dược liệu sạch và an toàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƢỢC LIỆU HOÀNG MINH CHÂU NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHỦ YẾU VÀ ĐỘNG THÁI TÍCH LŨY HOẠT CHẤT CỦA CÂY DÂY THÌA CANH (GYMNEMA SYLVESTRE (RETZ.) LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƢỢC HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƢỢC LIỆU HOÀNG MINH CHÂU NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC CHỦ YẾU VÀ ĐỘNG THÁI TÍCH LŨY HOẠT CHẤT CỦA CÂY DÂY THÌA CANH (GYMNEMA SYLVESTRE (RETZ.) LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƢỢC LIỆU - DƢỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Bích Thu HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Trần Văn Ơn và PGS. Nguyễn Thị Bích Thu. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.
Tác giả Luận án NCS. Hoàng Minh Châu LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực, cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Văn Ơn và PGS.TS Nguyễn Thị Bích Thu là những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Lãnh đạo Viện Dược liệu, các thầy cô trong Bộ môn Thực vật, trường Đại học Dược Hà Nội đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hàn thành luận án.
Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - GS Oh Wen Keun, Khoa Dược, trường ĐH Quốc Gia Seoul, Hàn Quốc - Thạc sỹ Phạm Hà Thanh Tùng, Giáo viên bộ môn Thực vật, trường Đại học Dược Hà Nội, Nghiên cứu sinh tại Đại học Quốc gia Seoul, Hàn Quốc.TS Nguyễn Thanh Kỳ, nguyên Hiệu trưởng trường Đại học Dược Hà Nội - PGS.TS Đỗ Thị Hà, phó trưởng khoa Hóa Thực vật, Viện Dược liệu.TS Nguyễn Thị Vân Anh, trưởng Bộ môn Dược lý, trường Đại học Y Hà Nội. Đã tạo điều kiện giúp đỡ,hướng dẫn và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thiện Luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, đến những người đồng nghiệp trong công ty Nam Dược đã luôn ủng hộ, gánh vác công việc và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hoàng Minh Châu DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid deoxyribonucleic ALP : Alkaline Phosphatase ALAT : Chỉ số men gan ASAT : Chỉ số men gan ARN : Acid ribonucleic AUC : Diện tích dƣới đƣờng cong (Area under the curve) COSY : Phổ Cosy (Correlation Spectroscopy) DMSO : Dimethyl sulfoxid DMEM : Dulbecco's Modified Eagle's medium DTT : Dithiothreitol DTC : Dây thìa canh Gymnema sylvestre ĐTĐ : Đái tháo đƣờng EA : Ethyl acetat EDTA : Acid ethylene diamin tetraacetic Phổ khối lƣợng phun mù điện tử (Electron Spray ESI- MS : Ionization Mass Spectrometry) EtOH : Ethanol GAPDH : Glyceraldehyd 3- phosphate dehydrogenase Thực hành trồng trọt, thu hái, chế biến tốt dƣợc liệu theo GACP – WHO : tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới G.albiflorum : Gymnema albiflorum G.
alterfolium : Gymnema alterfolium G.griffithii : Gymnema griffithii G. hirsutum : Gymnema hirsutum G. inodorum : Gymnema inodorum G.latifolium : Gymnema latifolium G.sylvestre : Gymnema sylvestre G.yunnansense : Gymnema yunnansense G. montanum : Gynema montanum Gla : Acid glucuronic Glc : Glucose GM : Gymnemagenin GS : Gymnema sylvestre GS3 : Một phân đoạn chiết xuất Dây thìa canh GS4 : Một phân đoạn chiết xuất của Dây thìa canh G3PDH : Glycerol - 3- phosphate dehydrogenase HBA1C : Chỉ số gắn kết của đƣờng trên hemoglobin hồng cầu HDL : High density lipoprotein – Lipoprotein tỷ trọng cao HE x 400 : Nhuộm Hematoxylin – Eosin, độ phóng đại 400 lần HFD : Chế độ ăn giàu chất béo (High fat diet) Phổ tƣơng tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết HMBC : (Heteronuclear Multiple Bond Connectivity) Sắc ký lỏng hiệu năng cao ( High- performance liquid HPLC : chromatography) Phổ khối lƣợng phun mù điện tử phân giải cao (High HRESI MS : resolution Electron Spray Ionization Mass Spectrometry) Phổ tƣơng tác dị hạt nhân qua 1 liên kết (Heteronuclear HSQC : Single Quantum Connectivity) IR : Insulin receptor MeCN : Acetonitril MeOH : Methanol NFD : Chế độ ăn bình thƣờng (Nomal fat diet) Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân (Nuclear magnetic NMR : resonance Spectrometry) NOESY : Phổ Noesy (Nuclear Overhause Effect Spectroscopy) NP : Pha thƣờng (Normal phase) LDL : Low density lipoprotein- Lipoprotein tỷ trọng thấp LOL : Giới hạn tuyến tính ( Limit of Linear) LOD : Giới hạn phát hiện ( Limit of Detection) LOQ : Giới hạn định lƣợng ( Limit of Qualification) OA : Acid oleanolic OVL : Chồng lấn (Overlap) PBS : Phosphate buffered saline PTP1B : Protein tyrosine phosphatases p-NPP : p-nitrophenyl phosphate RP : Pha đảo (Reverse phase) SD : Độ lệch chuẩn (Standard deviation) STZ : Streptozocin TG : Triglycerid TLC : Sắc ký lớp mỏng TLTK : Tài liệu tham khảo UA : Acid ursolic Xyl : Xylose 1 Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear H NMR : Magnetic Resonance Spectrometry) Glucose fluorescent 2-(N-(7-Nitrobenz-2-oxa-1,3-diazol- 2-NBDG : 4- yl)Amino)-2-Deoxyglucose Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân 2 chiều (Two – dimension 2D-NMR : Nuclear magnetic resonance Spectrometry) 13 Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon-13 C -NMR : Nuclear Magnetic Resonance Spectrometry) DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Danh mục các loài thuộc chi Gymnema R. Br trên thế giới 4 Bảng 1. Danh mục các loài thuộc chi Gymnema R. ở Việt Nam 6 Bảng 1.
Các hợp chất saponin có khung olean trong DTC G. ex Schult Bảng 1. Cấu trúc hóa học các hợp chất alternosid phân lập từ 16 G. Cấu trúc hóa học một số saponin khung olean của Gymnema 17 inodorum (Lour.
Một số hợp chất saponin khung dammaran phân lập từ 19 Gymnema sylvestre (Retz. ex Schult Bảng 1. Tổng hợp một số tác dụng sinh học của một số loài thuộc chi 26 Gymnema R. Hàm lƣợng Gymnemagenin các mẫu DTC thu theo tháng với 30 các cách làm khô khác nhau Bảng 2.
Thời gian thu mẫu DTC G. ex Schult 33 Bảng 2. Chế độ ăn NFD và HFD tính trên 100g thức ăn 40 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của chất 1 49 Bảng 3.
Dữ liệu phổ NMR của chất 2 53 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của chất 3 57 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của chất 4 59 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR chất 5 63 Bảng 3.
Dữ liệu phổ NMR của các chất 6,7 67 Bảng 3. Dữ liệu phổ NMR của các chất 8 72 Bảng 3. Sự biến đổi nồng độ glucose máu của chuột sau 8 tuần ăn 77 thức ăn giàu chất béo Bảng 3. Vi thể tụy của chuột sau 2 tuần uống mẫu 80 Bảng 3.
Hoạt tính ức chế enzyme PTP1B của các chất 1-8 86 Bảng 3. Dữ liệu phổ 1H-NMR và 13C-NMR của TCNH, aglycon chất 93 5 và gymnemagenol tham khảo Bảng 3. Tính thích hợp của của hệ thống 101 Bảng 3. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phƣơng pháp bằng mẫu chất 101 đối chiếu Bảng 3.
Kết quả khảo sát độ lặp lại của phƣơng pháp bằng mẫu thực 102 Bảng 3. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính của phƣơng pháp 102 Bảng 3. Kết quả khảo sát tính đúng của phƣơng pháp 103 Bảng 3. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lƣợng của phƣơng pháp 105 Bảng 3.
Hàm lƣợng gymnemagenol các mẫu dịch chiết thuỷ phân 105 DTC theo các tháng Bảng 4. Danh sách các chất phân lập từ Dây thìa canh 111 Bảng 4. Sinh khối DTC vùng trồng Nam Định tại các thời điểm thu 120 hoạch DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc khung olean của các hợp chất trong G.
ex Schult Hình 1. Cấu trúc các nhóm thế của hợp chất saponin khung olean 9 trong Gymnema sylvestre (Retz. ex Schult Hình 1. Cấu trúc hóa học chung của các alternosid phân lập từ loài 15 G.
Cấu trúc các nhóm thế trong các hợp chất alternosid phân lập 16 từ G. Cấu trúc của một số hợp chất saponin có khung olean phân 17 lập từ Gymnema inodorum (Lour. Cấu tạo của gymnemasid VI và gymnemasid VII 18 Hình 1. Cấu tạo chung của các gymnemasid I-V 18 Hình 1.
Cấu trúc các nhóm thế trong các gymnemasid phân lập từ G. ex Schult Hình 1. Sự thay đổi hàm lƣợng ginsenosid Rg1, Re và Ro trong rễ 30 nhân sâm theo tuổi thu hái Hình 1. Hàm lƣợng gymnemic acid II tại tại các bộ phận của 31 Gymnema sylvestre (Retz.
ex Schult Hình 2. Lá và hoa cây Dây thìa canh tại vùng trồng Hải Hậu, Nam 34 Định Hình 2. Sơ đồ nghiên cứu tác dụng hạ glucose máu trên chuột nhắt 41 ĐTĐ typ 2 Hình 3. Sơ đồ chiết xuất, phân lập các chất từ Dây thìa canh 47 Hình 3.
Cấu trúc hóa học chất 1 49 Hình 3. Các tƣơng tác cộng hƣởng từ hai chiều (2D-NMR) trong chất 51 1 Hình 3. Cấu trúc hóa học chất 2 53 Hình 3. Các tƣơng tác HMBC (H C) và COSY (H-H) của chất 2 55 Hình 3.
Cấu trúc hóa học chất 3 56 Hình 3. Các tƣơng tác HMBC (H C) và COSY (H-H) của chất 3 56 Hình 3. Cấu trúc hóa học chất 4 59 Hình 3. Các tƣơng tác cộng hƣởng từ hai chiều (2D-NMR) trong chất 62 4 Hình 3.
Cấu trúc hóa học chất 5 62 Hình 3. Các tƣơng tác HMBC (H C) và COSY (H-H) của chất 5 63 Hình 3. Cấu trúc hóa học chất 6 66 Hình 3. Cấu trúc hóa học chất 7 66 Hình 3.
Cấu trúc hóa học chất 8 71 Hình 3. Các tƣơng tác HMBC (H C) và COSY (H-H) của chất 8 72 Hình 3. Sự thay đổi khối lƣợng chuột tại các thời điểm nghiên cứu 76 Hình 3. Ảnh hƣởng của mẫu thử lên nồng độ glucose máu của chuột 78 nhắt trắng ĐTĐ typ 2 sau 2 tuần uống mẫu thử Hình 3.
Trọng lƣợng gan tƣơng đối của chuột ĐTĐ typ 2 sau 2 tuần 79 điều trị Hình 3. Trọng lƣợng tụy của chuột ĐTĐ typ 2 sau 2 tuần điều trị 80 Hình 3. Hình thái vi thể tụy chuột lô chứng (chuột số 2) (HE x 400) 82 Hình 3. Hình thái vi thể tụy chuột lô mô hình (chuột số 18) (HE x 82 400) Hình 3.
Hình thái vi thể tụy chuột lô mô hình (chuột số 21) (HE x 83 400) Hình 3. Hình thái vi thể tụy chuột lô uống gliclazid 80mg/kg (chuột 83 số 27) (HE x 400) Hình 3. Hình thái vi thể tụy chuột lô uống gliclazid 80mg/kg (chuột 84 số 29) (HE x 400) Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Minh Châu (2018). Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-tich-luy-hoat-chat-day-thia-canh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Dây thìa canh - Thành phần hóa học & động thái tích lũy hoạt chất. Khám phá tiềm năng dược học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tích lũy hoạt chất dây thìa canh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.