Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của Trichosanthes baviensis

Nghiên cứu T. baviensis, T. anguina, T. kirilowii: thành phần hóa học, hoạt tính sinh học. Khám phá tiềm năng y học từ dưa núi.

Chuyên ngành
Hóa học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Nghiên cứu

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Trichosanthes baviensis: Thành phần hóa học thực vật
Số trang:
139 trang
Chuyên ngành:
Hóa học
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Trichosanthes baviensis Thành phần hóa học thực vật

Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá thành phần hóa học của loài Trichosanthes baviensis. Loài này thuộc chi Trichosanthes, một chi thực vật có giá trị trong y học cổ truyền. Các loài Trichosanthes được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Chúng bao gồm khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư. Việc nghiên cứu Trichosanthes baviensis góp phần mở rộng kiến thức về dược liệu bản địa. Đồng thời, nó định hướng cho việc phát triển các ứng dụng y học tiềm năng. Mục tiêu là xác định rõ các hợp chất có hoạt tính sinh học, từ đó nâng cao giá trị của cây trong lĩnh vực dược phẩm.

1.1. Giới thiệu về loài Trichosanthes baviensis

Trichosanthes baviensis là một loài thực vật bản địa Việt Nam. Chi Trichosanthes có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian. Nhiều loài trong chi này được dùng để điều trị các bệnh khác nhau. Ví dụ như viêm nhiễm, ung thư và các vấn đề về da. Nghiên cứu về thành phần hóa học thực vật của Trichosanthes baviensis còn hạn chế. Do đó, việc xác định các chất chuyển hóa thứ cấp của loài này là rất cần thiết. Nó giúp khai thác tối đa tiềm năng dược liệu. Đây là bước đầu quan trọng trong việc tìm kiếm các hoạt chất mới.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu thành phần hóa học

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phân lập các hợp chất hóa học. Các hợp chất này được chiết xuất từ Trichosanthes baviensis. Cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các phương pháp phổ hiện đại. Sau đó, đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập. Đặc biệt tập trung vào khả năng ức chế enzym tyrosinase. Khả năng gây độc tế bào ung thư cũng được kiểm tra. Nghiên cứu tìm kiếm các hoạt chất sinh học mới. Các hoạt chất này có tiềm năng ứng dụng trong phát triển thuốc hoặc sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

II.Phân lập cấu trúc Chất chuyển hóa thứ cấp Trichosanthes

Quá trình nghiên cứu bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc thu hái mẫu thực vật. Tiếp theo là các giai đoạn chiết xuất và phân lập hợp chất. Các kỹ thuật sắc ký được áp dụng để tách riêng các chất. Sau đó, các kỹ thuật phổ tiên tiến được sử dụng. Mục đích là để xác định cấu trúc hóa học của từng hợp chất. Việc này đảm bảo độ chính xác cao. Nó là nền tảng cho việc đánh giá hoạt tính sinh học. Các chất chuyển hóa thứ cấp được tìm kiếm. Chúng bao gồm nhiều nhóm hợp chất khác nhau, đóng vai trò quan trọng trong dược liệu.

2.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập hợp chất

Mẫu thực vật Trichosanthes baviensis được chiết xuất. Dung môi hữu cơ thường được sử dụng. Quá trình chiết xuất thu được cao chiết thô. Sau đó, cao chiết được phân đoạn. Các phương pháp sắc ký là công cụ chính để phân lập. Sắc ký lớp mỏng (TLC) giúp sàng lọc nhanh. Sắc ký cột được dùng để tách các hợp chất. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có thể dùng cho bước tinh chế cuối. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết. Điều này đảm bảo kết quả chính xác cho các bước tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật xác định cấu trúc hóa học

Cấu trúc của các hợp chất phân lập được xác định. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng rộng rãi. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR đặc biệt quan trọng. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định khối lượng và công thức phân tử. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp dữ liệu về các nhóm chức. Phổ lưỡng sắc tròn (CD) được dùng để xác định cấu hình tuyệt đối. Việc kết hợp dữ liệu phổ giúp xác định cấu trúc chính xác. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ hoạt chất sinh học.

III.Khám phá hoạt chất sinh học từ Trichosanthes baviensis

Nghiên cứu đã thành công trong việc phân lập nhiều hoạt chất sinh học từ Trichosanthes baviensis. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm khác nhau. Chúng bao gồm terpenoid, steroid, lignan, hợp chất phenolic và flavonoid. Một số hợp chất mới cũng đã được tìm thấy. Hoạt tính sinh học của các chất này được đánh giá cẩn thận. Hai hoạt tính chính được kiểm tra. Đó là khả năng ức chế enzym tyrosinase và gây độc tế bào ung thư. Kết quả ban đầu cho thấy nhiều tiềm năng ứng dụng dược liệu. Đặc biệt với các hoạt chất có tác dụng mạnh.

3.1. Các hợp chất phân lập từ Trichosanthes baviensis

Tổng cộng 14 hợp chất đã được phân lập từ Trichosanthes baviensis. Trong đó có một hợp chất mới là 9,26-epoxymultiflorenol (TB1). Các terpenoid khác như β-amyrin acetate (TB2) cũng được tìm thấy. Các steroid như ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol (TB3) và spinasterol (TB4) cũng có mặt. Ngoài ra, lignan như (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside (TB7) đã được phân lập. Các hợp chất phenolic như demethoxybergenin (TB9) và bergenin (TB10) cũng được nhận diện. Flavonoid icariside F2 (TB11) và nicotiflorin (TB12) cũng là những phát hiện quan trọng. Sự đa dạng này khẳng định tiềm năng lớn của loài thực vật này.

3.2. Đánh giá hoạt tính ức chế enzym tyrosinase

Một số hợp chất phân lập từ Trichosanthes baviensis được thử nghiệm. Chúng được đánh giá khả năng ức chế enzym tyrosinase. Enzym này đóng vai trò chính trong quá trình tổng hợp melanin. Ức chế tyrosinase có ý nghĩa trong các ứng dụng làm trắng da. Nó cũng liên quan đến điều trị các rối loạn sắc tố. Kết quả cho thấy một số hoạt chất có tiềm năng ức chế. Điều này mở ra khả năng phát triển các sản phẩm mỹ phẩm. Hoặc các dược phẩm liên quan đến sắc tố da. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn để xác định cơ chế và hiệu quả tối ưu.

3.3. Thử nghiệm hoạt tính gây độc tế bào ung thư

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất cũng được khảo sát. Các thử nghiệm được tiến hành trên nhiều dòng tế bào ung thư. Ví dụ như tế bào ung thư phổi (A-549) và ung thư da (B16F1). Kết quả cho thấy một số hợp chất có khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư. Chúng có thể gây ra hiện tượng chết tế bào theo chương trình. Hoạt tính này rất quan trọng trong nghiên cứu thuốc chống ung thư. Các hoạt chất sinh học từ Trichosanthes baviensis có thể là ứng viên tiềm năng. Chúng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn trong tương lai.

IV.Tiềm năng ứng dụng Dược liệu từ Trichosanthes baviensis

Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ tiềm năng to lớn của Trichosanthes baviensis. Nó là một nguồn dược liệu quý giá. Việc phân lập và xác định cấu trúc các chất chuyển hóa thứ cấp là bước đầu. Chúng bao gồm các nhóm terpenoid, flavonoid và hợp chất phenolic. Hoạt tính sinh học của các hợp chất này cũng đã được chứng minh. Các kết quả này mở ra nhiều hướng phát triển mới. Trichosanthes baviensis có thể cung cấp các hoạt chất sinh học. Chúng dùng cho ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Điều này cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.

4.1. Sự đa dạng của các nhóm hợp chất

Nghiên cứu đã xác định sự đa dạng của thành phần hóa học thực vật. Các nhóm hợp chất chính bao gồm terpenoid (như triterpenoid và steroid), flavonoid, lignan và hợp chất phenolic. Mỗi nhóm hợp chất này có các đặc tính sinh học riêng. Terpenoid thường có hoạt tính kháng viêm và chống ung thư. Flavonoid nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh. Chúng cũng có tác dụng kháng viêm và bảo vệ tim mạch. Lignan và các hợp chất phenolic khác cũng thể hiện nhiều hoạt tính có lợi. Sự phong phú này là minh chứng cho tiềm năng dược lý của Trichosanthes baviensis.

4.2. Triển vọng phát triển dược liệu và nghiên cứu tương lai

Kết quả nghiên cứu cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho việc phát triển các sản phẩm dược liệu từ Trichosanthes baviensis. Các hoạt chất sinh học đã phân lập, đặc biệt là các hợp chất mới, cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần tiến hành các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Mục đích là để xác định hiệu quả và độ an toàn. Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào cơ chế tác dụng. Việc này giúp tối ưu hóa việc sử dụng chiết xuất dược liệu này. Nó mở ra hướng phát triển thuốc mới. Chúng cũng có thể dùng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe có nguồn gốc tự nhiên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của loài trichosanthes baviensis gagnep qua lâu ba vì trichosanthes anguina l dưa núi và trichosanthes kirilowii maxim

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i MỤC LỤC MỤC LỤC. I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. V DANH MỤC BẢNG .VII DANH MỤC HÌNH. VIII MỞ ĐẦU.

Giới thiệu về chi Trichosanthes. Đặc điểm thực vật của chi Trichosanthes. Tình hình sử dụng trong y học cổ truyền các loài thuộc chi Trichosanthes. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Trichosanthes.

Các hợp chất triterpenoid. Các hợp chất steroid. Các hợp chất flavonoid. Các hợp chất lignan.

Các hợp chất có chứa nitơ. Hoạt tính sinh học của chi Trichosanthes. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính kháng viêm.

Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm. Tình hình nghiên cứu về chi Trichosanthes ở Việt Nam. Giới thiệu về loài T.

THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất.

Sắc ký lớp mỏng (TLC). Tinh chế các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS).

Phổ cộng hưởng từ nhân (NMR). Phổ lưỡng sắc tròn (CD). Phương pháp xác định hoạt tính sinh học. Phương pháp đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư.

Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế enzym tyrosinase. Phân lập các hợp chất. Các hợp chất phân lập từ loài T. Các hợp chất phân lập từ loài T.

Các hợp chất phân lập từ loài T. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập được. Các thông số vật lý của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TB1: 9,26-epoxymultiflorenol (mới).

Hợp chất TB2: β-amyrin acetate. Hợp chất TB3: ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol. Hợp chất TB4: spinasterol. Hợp chất TB5: 4α,14α-dimethyl-9,19-cyclo-5α,9β-ergost-24(24ʹ)-en-3β-ol.

Hợp chất TB6: lup-20(29)-en-3β-ol. Hợp chất TB7: (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TB8: (-)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TB9: demethoxybergenin.

Hợp chất TB10: bergenin. Hợp chất TB11: icariside F2. Hợp chất TB12: nicotiflorin. Hợp chất TB13: (6S,9S)-roseoside.

Hợp chất TB14: thymidine. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TA1: tricanguina A (mới). Hợp chất TA2: tricanguina B (mới).

Hợp chất TA3: corchoionoside B. Hợp chất TA4: icariside B5. Hợp chất TA5: (3R,9S) 3,9-dihydroxymegastigman-5-ene 9-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA6: icariside B1.

Hợp chất TA7: kaemferol 3-O-β-D-glucopyranoside (1→3) O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA8: isopentyl 1-O-β-D-glucopyranoside. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TK1: trichobenzolignan (mới).

Hợp chất TK2: ligballinol. Hợp chất TK3: (-)-pinoresinol. Hợp chất TK4: ehleticanol C. Hợp chất TK5: luteolin 7-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất TK6: chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK7: 10α-cucurbita-5,24-dien-3β-ol. Hợp chất TK8: arvenin I. Hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của các hợp chất phân lập được từ T.

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ T. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T.

Hợp chất TB1: 9,26-epoxymultiflorenol (mới). Hợp chất TB2: β-amyrin acetate. Hợp chất TB3: ergosta-6,22-dien-3β,5α,8α-triol. Hợp chất TB4: spinasterol.

Hợp chất TB5: 4α,14α-dimethyl-9,19-cyclo-5α,9β-ergost-24(28)-en-3β-ol. Hợp chất TB6: lup-20(29)-en-3β-ol. Hợp chất TB7: (+)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TB8: (-)-lyoniresinol 3α-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất TB9: demethoxybergenin. Hợp chất TB10: bergenin. Hợp chất TB11: icariside F2. Hợp chất TB12: nicotiflorin.

Hợp chất TB13: (6S,9S)-roseoside. Hợp chất TB14: thymidine. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T. Hợp chất TA1: tricanguina A (mới).

Hợp chất TA2: tricanguina B (mới). Hợp chất TA3: corchoionoside B. Hợp chất TA4: icariside B5. Hợp chất TA5: (3R,9S) 3,9-dihydroxymegastigman-5-ene 9-O-β-D-glucopyranoside.

Hợp chất TA6: icariside B1. Hợp chất TA7: kaemferol 3-O-β-D-glucopyranoside-(1→3)-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TA8: isopentyl 1-O-β-D-glucopyranoside. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài T.

Hợp chất TK1: trichobenzolignan (mới). Hợp chất TK2: ligballinol. Hợp chất TK3: (-)-pinoresinol. Hợp chất TK4: ehletianol C.

Hợp chất TK5: luteolin 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK6: chrysoeriol 7-O-β-D-glucopyranoside. Hợp chất TK7: 10α-cucurbita-5,24-dien-3β-ol. Hợp chất TK8: arvenin I.

Tập hợp danh sách các hợp chất phân lập từ các loài thuộc chi Trichosanthes. Hoạt tính của các hợp chất phân lập được. Hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của các hợp chất phân lập được từ T. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được từ loài T.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .121 TÀI LIỆU THAM KHẢO .122 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C-NMR Carbon -13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy carbon 13 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy proton A-549 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi B16F1 Mouse melanoma cell Tế bào ung thư hắc tố ở chuột BV2 Mouse microglial cell Tế bào tiểu thần kinh đệm ở chuột Caco-2 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết CCRF-CEM Leukaemia cell Tế bào ung thư bạch cầu CD Circular dichroism spectroscopy Phổ lưỡng sắc tròn COSY 1 H-1H correlation spectroscopy Phổ 1H-1H COSY CS Cell survival Khả năng sống sót của tế bào DEPT Distortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EBV-EA Epstein-Barr virus ESI-MS Electrospray ionization mass Phổ khối lượng ion hóa phun spectrum mù điện tử FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò GC Gas chromatography Sắc ký khí Glc Glucose HIF-1 Hypoxia inducible factor-1 HT-29 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HT- 29 HCT-15 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HCT-15 HCT-116 Colon carcinoma cell Tế bào ung thư ruột kết HCT-116 HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân correlation qua nhiều liên kết HMQC Heteronuclear Multiple Phổ tương tác dị hạt nhân Quantum Correlation qua một liên kết HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao ionization mass spectrum phun mù điện tử HSQC Heteronuclear single quantum Phổ tương tác dị hạt nhân correlation qua 1 liên kết IC50 Inhibitory concentration at 50% Nồng độ ức chế 50% đối tượng thử nghiệm ID50 Inhibitory dose 50% Liều ức chế 50% KB Epidemoid carcinoma Tế bào ung thư biểu mô vi Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải người LPS Lipopolysaccharide LU-1 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi MCF-7 Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú MDA-MB-435 Melanoma cell Tế bào ung thư vú ác tính MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- 2,5-diphenyltetrazolium bromide NCI-H460 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi NCI-H522 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi NO Nitric oxide NOESY Nuclear overhauser Phổ NOESY enhancement spectroscopy NF-B Nuclear factor-kappa B Yếu tố nhân kappa B OD Optical density Mật độ quang OVCAR-3 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng OVCAR-6 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng OVCAR Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng PARP Poly (ADP-ribose) polymerase Protein PARP Rha Rhamnose RP18 Reversed-phase C18 Pha đảo C18 SN12C Renal cell Tế bào ung thư thận SK-LU-1 Lung cancer cell Tế bào ung thư phổi SK-MEL-2 Melanoma cell Tế bào ung thư da SK-OV-3 Ovarian cancer cell Tế bào ung thư buồng trứng SRB Sulforhodamine B SR-BR-3 Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú T47D Breast carcinoma cell Tế bào ung thư vú TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo TMS Tetramethylsilane TNF Tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử khối u TPA Tissue polypeptide antigen TT Thứ tự U-251 Brain carcinoma cell Tế bào ung thư thần kinh trung ương UO-31 Renal carcinoma cell Tế bào ung thư biểu mô tế bào thận vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Danh sách các loài thuộc chi Trichosanthes ở Việt Nam. Các hợp chất triterpenoid 1-64 từ chi Trichosanthes. Các hợp chất steroid 65-90 từ chi Trichosanthes. Các hợp chất flavonoid 91-110 từ chi Trichosanthes.

Các hợp chất lignan 110-114 từ chi Trichosanthes. Các hợp chất có chứa nitơ 115-131 từ chi Trichosanthes. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của TB1-TB10. Kết quả đánh giá hoạt tính ức chế enzym tyrosinase của TA1-TA8.

Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư của TK1-TK8. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB1. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB2 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB3 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất TB7 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB8 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB9 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB10 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất TB11 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB12 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB13 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TB14 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất TA1. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA2 và phần hợp chất tham khảo TA1. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA4 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất TA5 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA7. Số liệu phổ NMR của hợp chất TA8 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của TK1 và phần cấu trúc tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TK3 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TK4 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TK5 và hợp chất tham khảo.

Số liệu phổ NMR của hợp chất TK6 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TK7 và hợp chất tham khảo. Số liệu phổ NMR của hợp chất TK8 và hợp chất tham khảo .111 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các dạng lá của chi Trichosanthes.

Hoa của một số loài thuộc chi Trichosanthes. Quả của một số loài thuộc chi Trichosanthes. Các dạng hạt trong chi Trichosanthes. Cấu trúc của các steroid 65-90 .Cấu trúc các hợp chất flavonoid 91-109.

Cấu trúc các hợp chất lignan 110-114. Cấu trúc các hợp chất có chứa nitơ 115-131. Quy trình thử hoạt tính ức chế enzym tyrosinase. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ loài T.

Sơ đồ phân lập các hợp chất từ loài T. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ loài T. Cấu trúc hóa học của TB1. Các tương tác HMBC, COSY và NOE chính của TB1.

Phổ HR-ESI-MS của TB1. Phổ 1H-NMR của TB1. Phổ 13C-NMR của TB1. Phổ HMQC của TB1.

Phổ HMBC của TB1. Phổ COSY của TB1. Phổ NOESY của TB1. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của TB2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-cua-trichosanthes-baviensis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu T. baviensis, T. anguina, T. kirilowii: thành phần hóa học, hoạt tính sinh học. Khám phá tiềm năng y học từ dưa núi.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học của Trichosanthes baviensis" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter