Luận án: Đặc điểm thực vật, hóa học và tác dụng chống viêm cây Nho rừng - Phùng Thanh Long

Nghiên cứu đặc điểm, thành phần hóa học, tác dụng chống viêm cây nho rừng (Vitis heyneana). Khám phá tiềm năng từ họ Nho (Vitaceae).

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

264

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân loại thực vật và cây nho rừng tự nhiên
Số trang:
264 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân loại thực vật và cây nho rừng tự nhiên

Cây nho rừng là dược liệu quý trong y học cổ truyền. Loài cây này phân bố rộng rãi tại vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu thực vật học giúp làm rõ giá trị sinh học của loài. Chi Nho Vitis gồm nhiều loài dây leo thân gỗ có giá trị kinh tế. Cây sinh trưởng tốt trên đất dốc, ưa sáng và leo bám khỏe. Người dân bản địa thường dùng rễ, thân và quả làm thuốc trị bệnh. Dược liệu có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và giảm đau nhức xương khớp. Việc xác định đúng danh pháp khoa học đóng vai trò quan trọng. Điều này giúp kiểm soát chất lượng dược liệu chuẩn hóa. Các công trình nghiên cứu hiện đại chứng minh nhiều tiềm năng dược lý mới của cây.

1.1. Nguồn gốc chi Nho Vitis và vị trí trong Họ Nho Vitaceae

Chi Nho Vitis thuộc Họ Nho Vitaceae có lịch sử tiến hóa lâu đời trên thế giới. Chi này bao gồm khoảng 60 đến 80 loài phân bố tại vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Tại Việt Nam, chi Vitis có nhiều loài mọc hoang dại ở vùng núi Tây Bắc. Cây nho rừng Vitis heyneana Roem. là một đại diện tiêu biểu có giá trị dược tính cao. Họ Nho Vitaceae đặc trưng bởi các loài cây thân leo có tua cuốn đối diện lá. Thân cây chứa các ống dẫn nhựa và bó mạch đặc thù. Cụm hoa thường mọc đối diện với lá hoặc phân nhánh ngù. Quả mọng hình cầu chứa từ 2 đến 4 hạt cứng. Việc nghiên cứu phân loại giúp xác lập chuẩn xác vị trí phân loại học của loài này.

1.2. Phân biệt Vitis heyneana và loài Ampelocissus martini

Trong tự nhiên, nhiều loài thuộc Họ Nho Vitaceae có hình thái bên ngoài khá tương đồng. Loài Ampelocissus martini cũng thường được gọi là nho rừng ở miền Nam. Tuy nhiên, Vitis heyneana Roem. có những đặc điểm thực vật rất riêng biệt. Ampelocissus martini thường có lá hình tim xẻ thùy nông và cành non nhiều lông nhung đỏ. Cụm hoa của Ampelocissus phân nhánh phức tạp hơn cụm hoa của Vitis. Quả chín của loài Ampelocissus có vị chua gắt và kích thước quả lớn hơn. Phân tích vi phẫu thân và giải trình tự gen giúp phân biệt chính xác hai loài này. Việc định danh chuẩn xác bảo đảm an toàn khi thu hái và chiết xuất hoạt chất dược liệu.

II. Đặc điểm hình thái thực vật của loài cây nho rừng quý

Đặc điểm hình thái thực vật là cơ sở định danh chuẩn xác dược liệu thu hái. Cây nho rừng là dạng dây leo thân gỗ, cành non có khía dọc rõ rệt. Vỏ thân cây già màu nâu sẫm, nứt dọc và bong thành từng mảng mỏng. Lá cây mọc so le, phiến lá hình tim hoặc hình trứng rộng. Mép lá có răng cưa nhọn không đều, gân lá hình chân vịt nổi rõ ở mặt dưới. Mặt dưới phiến lá phủ lớp lông mịn màu xám nhạt khi còn non. Tua cuốn mọc đối diện với lá, chẻ đôi ở ngọn giúp cây bám chắc vào giá thể. Cụm hoa hình chùm xim phân nhánh, hoa nhỏ lưỡng tính màu xanh vàng. Quả mọng tròn đổi từ màu xanh sang đỏ tía rồi đen sẫm khi chín.

2.1. Nhận diện thân lá và cấu trúc vi phẫu cây nho rừng

Cấu trúc vi phẫu thân và lá giúp nhận diện dược liệu ở cấp độ tế bào học. Vi phẫu thân cây nho rừng có hình tròn hoặc hơi đa giác. Lớp bần ngoài cùng gồm nhiều hàng tế bào hình chữ nhật xếp đồng tâm. Vùng mô mềm vỏ chứa các tinh thể calci oxalat hình kim dạng bó raphit. Hệ thống dẫn gồm các bó libe-gỗ xếp vòng tròn, ngăn cách bởi tia ruột rộng. Libe phát triển tạo thành từng đám nhỏ nằm ngoài mạch gỗ lớn. Vi phẫu lá cho thấy biểu bì trên và biểu bì dưới phủ lớp cutin mỏng. Mô giậu gồm một hàng tế bào hình trụ dài xếp vuông góc với biểu bì. Bó mạch chính ở gân giữa hình cung lớn, bao quanh bởi mô dày vững chắc.

2.2. Đặc điểm bột dược liệu và phân tích mô học thực vật

Soi bột dược liệu là phương pháp kiểm nghiệm chất lượng quan trọng trong ngành dược. Bột thân cây nho rừng có màu nâu xám, vị hơi chát và mùi thơm nhẹ đặc trưng. Quan sát dưới kính hiển vi quang học thấy nhiều mảnh bần màu nâu vàng. Bột chứa nhiều mảnh mạch vạch, mạch chấm và mạch mạng kích thước lớn. Bó tinh thể calci oxalat hình kim phân tán rời rạc hoặc nằm nguyên trong tế bào mô mềm. Sợi mô cứng dài, thành dày, khoang hẹp xếp thành từng đám liên kết. Mảnh biểu bì mang lỗ khí kiểu vô bào xuất hiện phổ biến trong bột lá. Những đặc điểm vi học này là tiêu chuẩn kiểm định độ tinh khiết của nguyên liệu.

III. Nghiên cứu thành phần hóa thực vật trong cây nho rừng

Thành phần hóa thực vật của cây nho rừng rất phong phú và đa dạng. Các phương pháp chiết xuất hiện đại đã phân lập nhiều nhóm hoạt chất quý giá. Thân, rễ và quả chứa hàm lượng cao các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên. Quá trình chiết phân đoạn bằng dung môi có độ phân cực tăng dần giúp thu giữ tối đa hoạt chất. Phân tích quang phổ NMR và khối phổ MS xác định chính xác cấu trúc hóa học từng chất. Nhóm chất chiếm tỷ lệ lớn gồm polyphenol, triterpenoid, steroid và glycosid. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ trên các mô hình thử nghiệm. Sự kết hợp giữa các nhóm chất tạo nên phổ tác dụng dược lý rộng của cây nho rừng.

3.1. Nhóm hợp chất Polyphenol và Flavonoid toàn phần

Hợp chất Polyphenol là nhóm chất chuyển hóa thứ cấp dồi dào nhất trong cây. Hàm lượng Flavonoid toàn phần tập trung cao trong lá và thân bánh tẻ. Các hợp chất flavonoid chính bao gồm quercetin, kaempferol, myricetin và các dẫn xuất glycosid tương ứng. Nhóm chất này có khả năng dập tắt các gốc tự do oxy hóa nội sinh rất mạnh. Chúng bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa và ngăn chặn chuỗi phản ứng viêm. Phương pháp đo quang phổ UV-Vis xác định hàm lượng polyphenol đạt tỷ lệ cao trong cao chiết thô. Các polyphenol đóng vai trò cốt lõi trong cơ chế điều hòa miễn dịch và phục hồi tổn thương mô.

3.2. Tiềm năng từ hoạt chất Resveratrol và Stilbene

Nhóm hoạt chất Resveratrol và Stilbene là thành phần đặc trưng quý giá của chi Nho Vitis. Cây nho rừng chứa trans-resveratrol và các phân tử oligostilbenoid đa dạng. Nghiên cứu đã phân lập các hợp chất stilbene dạng dimer và trimer như ampelopsin, heyneanol và gnetin. Những hợp chất stilbene này thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội so với dạng monostilbene đơn lẻ. Chúng có khả năng ức chế mạnh enzym cyclooxygenase (COX) và ức chế tổng hợp prostaglandin E2. Ngoài ra, oligostilbene còn ức chế con đường truyền tín hiệu NF-κB trong tế bào miễn dịch. Đây là nguồn hoạt chất tự nhiên tiềm năng để phát triển các loại thuốc chống viêm an toàn.

3.3. Dưỡng chất Anthocyanin trong quả nho rừng chín

Anthocyanin trong quả nho rừng tạo nên màu tím đen tự nhiên đặc trưng khi quả chín. Các sắc tố anthocyanin chủ yếu tồn tại ở dạng delphinidin, cyanidin và malvidin glycosid. Hàm lượng anthocyanin tăng dần theo độ chín của chùm quả và đạt đỉnh ở giai đoạn chín hoàn toàn. Hợp chất anthocyanin tan tốt trong nước và dung môi cồn, thể hiện khả năng chống oxy hóa vượt trội. Chúng giúp bảo vệ thành mạch, hạ lipid máu và ngăn ngừa xơ vữa động mạch hiệu quả. Vỏ quả nho rừng là nguồn nguyên liệu tự nhiên giàu anthocyanin phục vụ sản xuất thực phẩm chức năng. Việc thu hái quả đúng thời điểm giúp bảo tồn tối đa hàm lượng dưỡng chất này.

IV. Hoạt tính chống viêm của cao chiết ethanol nho rừng

Tác dụng dược lý của cây nho rừng được kiểm chứng toàn diện qua nhiều mô hình thực nghiệm. Cao chiết ethanol nho rừng thể hiện hoạt tính chống viêm xuất sắc trên cả in vitro và in vivo. Dịch chiết cồn hòa tan trọn vẹn các phân đoạn polyphenol và oligostilbene có hoạt tính cao. Thực nghiệm chứng minh cao chiết làm giảm rõ rệt các chỉ số viêm cấp và mạn tính. Độc tính cấp của cao chiết ở mức rất thấp, chứng minh độ an toàn sinh học cao. Cơ chế tác dụng gắn liền với việc điều hòa dòng thác phản ứng viêm của hệ miễn dịch. Dược liệu mở ra triển vọng ứng dụng mới trong điều trị các bệnh lý viêm xương khớp.

4.1. Khảo sát hiệu quả ức chế các cytokin gây viêm in vitro

Mô hình tế bào đại thực bào RAW 264.7 kích thích bởi LPS được dùng để đánh giá hoạt tính in vitro. Cao chiết ethanol nho rừng ức chế mạnh mẽ quá trình sản sinh nitric oxide (NO) do enzym iNOS tổng hợp. Nồng độ ức chế IC50 của cao chiết đạt giá trị rất khả quan trên dòng tế bào thử nghiệm. Hoạt chất trong cao chiết làm giảm biểu hiện gen của các cytokin tiền viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6. Quá trình ức chế diễn ra thông qua việc phong tỏa sự phosphoryl hóa của phức hợp IκB kinase (IKK). Điều này ngăn cản sự chuyển vị trí của nhân tố phiên mã NF-κB vào nhân tế bào. Nhờ đó, phản ứng viêm tế bào bị dập tắt hiệu quả.

4.2. Tác dụng giảm phù chân chuột và giảm đau in vivo

Thực nghiệm trên chuột cống trắng gây phù chân bằng carrageenan chứng minh rõ tác dụng in vivo. Chuột uống Cao chiết ethanol nho rừng liều thử nghiệm giảm độ sưng phù chân chuột đáng kể sau 3 đến 5 giờ. Hiệu quả kháng phù của cao chiết tương đương với các thuốc đối chứng như indomethacin. Trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic, cao chiết làm giảm số cơn quặn đau ở chuột nhắt. Tác dụng giảm đau ngoại vi thể hiện rõ rệt qua việc ức chế giải phóng bradykinin và histamin tại ổ viêm. Kết quả này củng cố kinh nghiệm chữa trị phong thấp và đau nhức của y học cổ truyền.

V. Ứng dụng dược liệu và giá trị của cây nho rừng hiện nay

Cây nho rừng đang khẳng định vị thế vững chắc trong nghiên cứu dược học và phát triển sản phẩm. Nguồn tài nguyên thực vật phong phú mang lại cơ hội tạo ra các chế phẩm hỗ trợ điều trị tự nhiên. Hoạt chất từ cây giúp giảm phụ thuộc vào các thuốc kháng viêm tổng hợp vốn có nhiều tác dụng phụ. Nhu cầu sử dụng dược liệu sạch và chuẩn hóa ngày càng gia tăng trên thị trường. Các nhà khoa học tiếp tục hoàn thiện quy trình công nghệ chiết xuất nhằm nâng cao hoạt tính sinh học. Việc xây dựng vùng trồng chuyên canh theo tiêu chuẩn GACP-WHO là định hướng then chốt. Sự phát triển bền vững nguồn dược liệu bảo đảm cân bằng giữa khai thác và bảo tồn.

5.1. Tiềm năng bào chế thuốc từ Cao chiết ethanol nho rừng

Cao chiết ethanol nho rừng là nguyên liệu đầu vào lý tưởng cho các dạng thuốc hiện đại. Hoạt chất có thể được bào chế thành viên nang, viên nén hoặc gel bôi ngoài da trị viêm khớp. Quy trình chiết xuất cồn hồi lưu kết hợp cô thu hồi dung môi giúp giữ nguyên hoạt tính stilbene và polyphenol. Tiêu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất đánh dấu bằng phương pháp HPLC bảo đảm sự đồng nhất của từng lô sản xuất. Các nghiên cứu độ ổn định và sinh khả dụng cho thấy chế phẩm duy trì chất lượng tốt theo thời gian. Sự kết hợp giữa cao chiết nho rừng và các thảo dược khác tạo ra tác dụng cộng hưởng mạnh mẽ.

5.2. Định hướng bảo tồn nguồn gen Cây nho rừng Việt Nam

Khai thác tự nhiên quá mức đe dọa làm suy thoái nguồn gen Cây nho rừng bản địa quý giá. Công tác điều tra phân bố sinh thái cần được triển khai thường xuyên tại các khu rừng phòng hộ. Việc nhân giống bằng phương pháp giâm cành và nuôi cấy mô tế bào đem lại tỷ lệ sống cao. Xây dựng vườn ươm bảo tồn gen tại các viện nghiên cứu giúp lưu giữ các dòng cây có hoạt chất cao. Bên cạnh đó, việc tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng địa phương giúp ngăn chặn khai thác tận diệt. Kết hợp nghiên cứu khoa học với bảo tồn đa dạng sinh học là chìa khóa phát triển bền vững ngành dược liệu nước nhà.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về chi Nho Vitis L.
1.1.1. Thành phần hóa học
1.1.2. Tác dụng sinh học
1.2. Tổng quan về loài Nho rừng
1.2.1. Đặc điểm thực vật của Nho rừng
1.2.2. Thành phần hóa học của Nho rừng
1.2.3. Tác dụng và công dụng của Nho rừng
1.3. Tổng quan về viêm
1.3.1. Khái niệm viêm
1.3.2. Các chất trung gian trong phản ứng viêm
1.3.3. Một số mô hình đánh giá tác dụng chống viêm
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu, hóa chất, thiết bị, dụng cụ
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Động vật thực nghiệm
2.1.3. Thuốc thử, hóa chất, dung môi
2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.2.1. Địa điểm nghiên cứu thực vật
2.2.2. Địa điểm nghiên cứu hóa học
2.2.3. Địa điểm nghiên cứu tác dụng sinh học
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thu thập, xử lý mẫu nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu thực vật học
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học
2.3.4. Phương pháp nghiên cứu một số tác dụng sinh học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả nghiên cứu đặc điểm thực vật
3.1.1. Đặc điểm hình thái và giám định tên khoa học
3.1.2. Đặc điểm vi phẫu
3.1.3. Đặc điểm bột dược liệu
3.2. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học
3.2.1. Kết quả định tính
3.2.2. Kết quả chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất
3.3. Kết quả nghiên cứu tác dụng sinh học
3.3.1. Kết quả nghiên cứu tác dụng chống viêm
3.3.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng giảm đau
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Về thực vật
4.2. Về định tính
4.3. Về chiết xuất và phân lập
4.4. Về tác dụng chống viêm và giảm đau
4.4.1. Tác dụng chống viêm in vitro
4.4.2. Tác dụng chống viêm và giảm đau in vivo
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm thực vật thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của cây nho rừng vitis heyneana roem schult họ nho vitaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (264 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU PHÙNG THANH LONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM CỦA CÂY NHO RỪNG (Vitis heyneana Roem.), HỌ NHO (VITACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU PHÙNG THANH LONG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM CỦA CÂY NHO RỪNG (Vitis heyneana Roem.), HỌ NHO (VITACEAE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 Người hướng dẫn khoa học : 1. Hà Vân Oanh HÀ NỘI, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Đỗ Thị Hà và TS. Hà Vân Oanh.

Kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS. Phùng Thanh Long LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu từ các Thầy Cô giáo, các Nhà khoa học từ nhiều đơn vị, cùng đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Đỗ Thị Hà và TS. Hà Vân Oanh, hai người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thế Cường, TS.

Đỗ Thị Nguyệt Quế, TS. Trần Thị Hiền cùng các thầy cô giáo, các nhà khoa học công tác tại Viện Dược liệu, Trường Đại học Dược Hà Nội và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Nhân dịp này, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám đốc, Phòng Khoa học và Đào tạo, thư viện Viện Dược liệu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Luận án được hỗ trợ một phần kinh phí từ đề tài “Nghiên cứu cơ chế tác dụng chống viêm của một số hợp chất oligostilbenoid phân lập từ các loài Nho dại (Vitis sp.) thu hái ở miền bắc Việt Nam, mã số 106.26”, do đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án này.

Lời sau cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên và chia sẻ giúp tôi đạt được kết quả ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn! NCS. Phùng Thanh Long MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về chi Nho Vitis L.

Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học. Tổng quan về loài Nho rừng. Đặc điểm thực vật của Nho rừng.

Thành phần hóa học của Nho rừng. Tác dụng và công dụng của Nho rừng. Tổng quan về viêm. Khái niệm viêm.

Các chất trung gian trong phản ứng viêm. Một số mô hình đánh giá tác dụng chống viêm .45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu, hóa chất, thiết bị, dụng cụ. Đối tượng nghiên cứu.

Động vật thực nghiệm. Thuốc thử, hóa chất, dung môi. Địa điểm nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu thực vật.

Địa điểm nghiên cứu hóa học. Địa điểm nghiên cứu tác dụng sinh học. Phương pháp nghiên cứu. Thu thập, xử lý mẫu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu thực vật học. Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học. Phương pháp nghiên cứu một số tác dụng sinh học .52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu đặc điểm thực vật.

Đặc điểm hình thái và giám định tên khoa học. Đặc điểm vi phẫu. Đặc điểm bột dược liệu. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học.

Kết quả định tính. Kết quả chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. Kết quả nghiên cứu tác dụng sinh học. Kết quả nghiên cứu tác dụng chống viêm.

Kết quả nghiên cứu tác dụng giảm đau .106 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Về thực vật. Về định tính. Về chiết xuất và phân lập.

Về tác dụng chống viêm và giảm đau. Tác dụng chống viêm in vitro. Tác dụng chống viêm và giảm đau in vivo .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Giải thích AA Acid arachidonic Akt Proteinkinase B AMPK Adenosin monophosphat-activated protein kinase AP-1 Activator protein -1 ATF Activating transcription factor (yếu tố hoạt hóa phiên mã) Chuột SHR Spontaneously hypertensive rat (một dòng chuột được phát triển để nghiên cứu về bệnh cao huyết áp) COX Cyclooxygenase COSY Correlated Spectroscopy (Phổ tương quan) DCM Dichloromethan DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer ESI ElectroSpray Ionisation (kỹ thuật ion hóa phun mù điện) Glc β-ᴅ-glucopyranosyl GLUT 4 Glucose transporter type 4 HDL High density lipoprotein (lipoprotein tỷ trọng cao) HMBC Heteronuclear Multiple Bond Correlation (Phổ tương quan dị nhân đa liên kết) 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance Spectroscopy (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) HO-1 Heme oxygenase - 1 HSQC Heteronuclear Single Quantum Coherence (Phổ tương tác dị nhân lượng tử đơn) IKK IκB kinase IL Interleukin iNOS Inducible nitric oxide synthetase LDL Low density lipoprotein (lipoprotein tỷ trọng thấp) LPS Lipopolysaccharid MAPK Mitogen-activated protein kinase (Protein kinase hoạt hóa phân bào) MDA Malondialdehyd MMP Matrix metallopetidase MS Mass spectrometry (Phổ khối lượng) MTT [3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl) 2,5- diphenyl-tetrazolium bromid] NF-κB Nuclear factor kappa B (yếu tố nhân kappa B) NrF2 Nuclear factor erythroid 2-related factor 2 NO Nitric oxid NOS Nitric oxid synthase PGE2 Prostaglandin E2 PGHS Prostaglandin endoperoxid H synthase PI3K Phosphatidylinositide-3-kinase RNA Acid ribonucleic RNS Reactive nitrogen species (Các chất hoạt động chứa nitơ) ROS Reactive oxygen species (Các chất hoạt động chứa oxy) RT-PCR Reverse transcription polymerase chain reaction SIRT Sirtuin SOD Superoxide dismutase STT Số thứ tự TGF Tumor growth factor (yếu tố tăng trưởng khối u) TLR-4 Toll-like receptor 4 TLTK Tài liệu tham khảo TNF Tumor necrosis factor (yếu tố hoại tử khối u) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Đặc điểm sinh thái và vùng phân bố của các loài Nho ở Việt Nam. Các monomer stilbenoid (1-13) phân lập từ các loài thuộc chi Nho. Các dimer stilbenoid (14-52) đã phân lập từ các loài thuộc chi Nho. Các trimer stilbenoid (53-71) phân lập từ các loài thuộc chi Nho.

Các tetramer stilbenoid (72-96) phân lập từ các loài thuộc chi Nho. Các pentamer, hexamer stilbenoid (97-100) phân lập từ các loài thuộc chi Nho. Một số hợp chất flavonoid (101-134) được tìm thấy trong chi Nho. Một số hợp chất phenol (135-146) khác thuộc chi Nho.

Một số hợp chất không phenol khác (164-175) phân lập từ chi Nho. Các hợp chất đã được phân lập từ loài Nho rừng V. Kết quả định tính phần trên mặt đất của loài Nho rừng. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH1.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH2. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH3. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH4. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH5.

Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH6. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH7. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất VH8. Dữ liệu phổ của hợp chất VH9.

Dữ liệu phổ của hợp chất VH10. Dữ liệu phổ của hợp chất VH11. Dữ liệu phổ của hợp chất VH12. Dữ liệu phổ của hợp chất VH13.

Dữ liệu phổ của hợp chất VH15. Dữ liệu phổ của hợp chất VH16. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế COX-2 của cao ethanol 96% và 3 cao phân đoạn phần trên mặt đất Nho rừng. Tác dụng chống viêm cấp của cao VHE trên mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan.

Ảnh hưởng của VHE lên khối lượng u hạt. Ảnh hưởng của cao VHE lên số cơn đau quặn. Các tác dụng sinh học của E-resveratrol .113 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc chung của các monomer stilbenoid phân lập từ chi Nho.

Cấu trúc hóa học của các monomer stilbenoid 1-13 phân lập từ chi Nho. Cấu trúc hóa học của các dimer stilbenoid 14-52 phân lập từ chi Nho. Cấu trúc hóa học của các trimer stilbenoid 53-71 phân lập từ chi Nho. Cấu trúc khung của một số tetramer stilbenoid phân lập từ chi Nho.

Cấu trúc hóa học của một số tetramer stilbenoid 72-96 phân lập từ chi Nho. Cấu trúc hóa học của các pentamer, hexamer stilbenoid 97-100 từ chi Nho 19 Hình 1. Cấu trúc hóa học của một số hợp chất phenol 135-146 khác. Cấu trúc hóa học của một số sterol 147-163 thuộc chi Nho.

Cấu trúc hóa học của một số hợp chất không phenol khác 164-175 thuộc chi Nho. Sơ đồ cơ chế viêm theo con đường NF-κB [201], [202], [203]. Đặc điểm hình thái của loài Nho rừng. Đặc điểm hoa của loài Nho rừng.

Cấu tạo giải phẫu thân loài Nho rừng. Cấu tạo giải phẫu lá loài Nho rừng. Đặc điểm bột thân loài Nho rừng. Đặc điểm bột lá loài Nho rừng.

Cấu trúc hóa học của hợp chất VH1. Cấu trúc hóa học của hợp chất VH2. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH3. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH4.

Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH5. Cấu trúc hóa học và các tương tác COSY (─), HMBC chính (→) của hợp chất VH6. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH7. Cấu trúc hóa học và các tương tác COSY, HMBC chính của hợp chất VH8.

Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH9. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH10 90 Hình 3. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính (→) của hợp chất VH11 92 Hình 3. Cấu trúc hóa học của hợp chất VH12.

Cấu trúc hóa học của hợp chất VH13. Cấu trúc hóa học của hợp chất VH14 và VH15. Cấu trúc hóa học của hợp chất VH16. Ảnh hưởng của cao chiết ethanol 96% và 3 phân đoạn từ phần trên mặt đất Nho rừng lên mức độ biểu hiện COX-2 mRNA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phùng Thanh Long (2023). Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/nghien-cuu-cay-nho-rung-dac-diem-hoa-hoc-tac-dung-chong-viem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm, thành phần hóa học, tác dụng chống viêm cây nho rừng (Vitis heyneana). Khám phá tiềm năng từ họ Nho (Vitaceae).

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cây Nho rừng: Đặc điểm, hóa học, tác dụng chống viêm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter