Luận án tiến sĩ dược học: Phát hiện và xây dựng quy trình phân lập tetrodotoxin từ cá nóc
Luận án TS: Phát hiện, phân lập tetrodotoxin & độc tố thần kinh từ cá nóc. Xây dựng quy trình hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sỹ dược học
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát hiện độc tố Tetrodotoxin (TTX) trong cá nóc
- Số trang:
- 225 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Phùng Minh Dũng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát hiện độc tố Tetrodotoxin TTX trong cá nóc
Nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện và nhận diện độc tố tetrodotoxin (TTX) trong các loài cá nóc (Tetraodontidae) tại Việt Nam. Đây là một độc tố thần kinh mạnh, gây nguy hiểm cao cho sức khỏe con người. Việc xác định sự hiện diện của TTX là bước đầu tiên và quan trọng trong việc quản lý rủi ro từ nguồn thực phẩm này. Các bộ phận như nội tạng cá nóc, đặc biệt là gan và buồng trứng, thường chứa hàm lượng TTX cao nhất. Nghiên cứu đã xây dựng cơ sở dữ liệu về các loài cá nóc độc, góp phần vào công tác cảnh báo và phòng ngừa ngộ độc. Phát hiện độc tố đòi hỏi quy trình lấy mẫu, xử lý và bảo quản nghiêm ngặt. Phân tích ban đầu giúp sàng lọc nhanh các mẫu có khả năng chứa TTX. Quy trình này đảm bảo độ chính xác và an toàn cho các bước nghiên cứu tiếp theo. Sự hiện diện của TTX không đồng đều giữa các loài cá nóc và các bộ phận khác nhau của cùng một loài. Do đó, việc khảo sát toàn diện là cần thiết.
1.1. Khảo sát nguồn cá nóc chứa TTX
Nghiên cứu tiến hành thu thập và định danh nhiều loài cá nóc (Tetraodontidae) từ các vùng biển khác nhau. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về các loài có chứa độc tố tetrodotoxin (TTX) là mục tiêu chính. Các mẫu cá được phân loại, xử lý và bảo quản cẩn thận. Xác định rõ nguồn gốc và đặc điểm sinh học của từng loài cá nóc độc. Mục đích là để nhận diện các nguồn có nguy cơ cao về TTX. Thông tin này hữu ích cho các cơ quan quản lý và cộng đồng.
1.2. Phát hiện sơ bộ độc tố trong cá
Phương pháp sàng lọc nhanh được áp dụng để phát hiện sự hiện diện của độc tố trong nội tạng cá nóc. Đặc biệt, tập trung vào gan, buồng trứng và các mô khác. Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng (TLC) ban đầu được sử dụng. Phương pháp này cung cấp kết quả định tính nhanh chóng. Nó giúp xác định mẫu nào cần được phân tích sâu hơn. Bước này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình nghiên cứu.
II.Chiết xuất Phân lập TTX từ nguồn tự nhiên
Quy trình chiết xuất tetrodotoxin và phân lập độc tố sinh học từ cá nóc được tối ưu hóa. Các bước chiết xuất ban đầu bao gồm đồng hóa mẫu và xử lý bằng dung môi thích hợp. Mục tiêu là loại bỏ các tạp chất và thu được dịch chiết thô chứa TTX. Việc tinh chế đòi hỏi kỹ thuật sắc ký chuyên sâu. Quy trình được thiết kế để đạt hiệu suất cao và độ tinh khiết tối ưu. Quy trình phân lập này là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về TTX. Nó cũng hỗ trợ việc sản xuất chất chuẩn TTX. Các độc tố thần kinh khác cũng được quan tâm trong quá trình này. Quy trình chiết xuất và phân lập được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng và độ an toàn của sản phẩm cuối cùng.
2.1. Quy trình chiết xuất độc tố thô
Mẫu nội tạng cá nóc (gan, buồng trứng) được nghiền nhỏ. Sau đó, tiến hành chiết bằng dung môi axit nhẹ. Quá trình này giúp hòa tan độc tố tetrodotoxin (TTX) vào dung dịch. Các bước lọc và cô đặc dịch chiết được thực hiện. Mục đích là để thu được dịch chiết thô giàu độc tố. Tối ưu hóa điều kiện chiết xuất là cần thiết. Điều này nhằm tăng hiệu suất thu hồi TTX.
2.2. Tối ưu hóa phân lập TTX tinh khiết
Sau khi có dịch chiết thô, tiến hành các bước tinh chế. Sử dụng sắc ký cột (column chromatography) và chiết pha rắn (SPE). Mục tiêu là để phân lập độc tố sinh học tetrodotoxin với độ tinh khiết cao. Các kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được áp dụng. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn các tạp chất. Kết quả là thu được TTX tinh khiết phục vụ cho việc thiết lập chất chuẩn.
III.Định lượng Phân tích Tetrodotoxin bằng Sắc ký
Nghiên cứu đã phát triển các phương pháp hiện đại để định lượng tetrodotoxin bằng HPLC và phân tích LC-MS/MS. Các kỹ thuật này cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Chúng cho phép xác định chính xác hàm lượng TTX và các dẫn chất liên quan. Sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp định tính và định lượng đồng thời nhiều loại độc tố tetrodotoxin (TTX). Phương pháp này còn hỗ trợ phát hiện các độc tố thần kinh khác. Việc kiểm soát chất lượng mẫu và chuẩn bị mẫu là cực kỳ quan trọng. Đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Các phương pháp đã được thẩm định theo tiêu chuẩn quốc tế.
3.1. Ứng dụng LC MS MS trong định tính định lượng
Kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ (LC-MS/MS) được sử dụng rộng rãi. Nó giúp phân tích LC-MS/MS để định tính và định lượng tetrodotoxin (TTX). Phương pháp này cho phép xác định cấu trúc phân tử. Nó cũng cung cấp thông tin về các dẫn chất của TTX. Độ nhạy cao của LC-MS/MS giúp phát hiện TTX ở nồng độ rất thấp. Điều này rất quan trọng trong kiểm soát an toàn thực phẩm.
3.2. Xác định hàm lượng TTX trong các bộ phận cá nóc
Nghiên cứu đã khảo sát hàm lượng độc tố tetrodotoxin (TTX) trong các bộ phận khác nhau. Cụ thể là nội tạng cá nóc như gan, buồng trứng, da và cơ. Sử dụng phương pháp định lượng tetrodotoxin bằng HPLC kết hợp với LC-MS/MS. Kết quả cho thấy sự phân bố TTX không đồng đều. Buồng trứng và gan thường có hàm lượng TTX cao nhất. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ cảnh báo và phòng ngừa ngộ độc cá nóc.
IV.Thiết lập Chất chuẩn Tetrodotoxin cho Dược học
Việc thiết lập chất chuẩn tetrodotoxin là một đóng góp quan trọng của luận án. Chất chuẩn này là cần thiết cho các nghiên cứu khoa học. Nó cũng quan trọng cho kiểm định chất lượng trong ngành dược học và an toàn thực phẩm. Chất chuẩn TTX được tinh chế đến độ tinh khiết cao. Sau đó, nó được bào chế dưới dạng bột đông khô. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Việc đánh giá liên phòng thí nghiệm cũng được thực hiện. Điều này nhằm xác nhận độ tin cậy và chính xác của chất chuẩn. Sự có sẵn của chất chuẩn TTX nội địa giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Nó cũng hỗ trợ phát triển các sản phẩm dược phẩm tiềm năng từ TTX.
4.1. Quy trình bào chế chất chuẩn
Tetrodotoxin (TTX) được phân lập độc tố sinh học và tinh chế từ cá nóc. Chất này được bào chế thành dạng bột đông khô 0,1%. Quy trình này bao gồm các bước pha chế dung dịch chuẩn, đông khô và đóng gói. Các thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính ổn định và hoạt tính của chất chuẩn. Mục đích là để sử dụng trong các phòng thí nghiệm.
4.2. Ý nghĩa của chất chuẩn TTX
Chất chuẩn tetrodotoxin đóng vai trò thiết yếu. Nó dùng để hiệu chuẩn các thiết bị phân tích. Nó cũng được sử dụng để xác định hàm lượng TTX trong mẫu. Sự có mặt của chất chuẩn này giúp chuẩn hóa các phương pháp định lượng tetrodotoxin bằng HPLC và LC-MS/MS. Điều này nâng cao độ chính xác trong nghiên cứu và kiểm định. Nó cũng mở ra cơ hội cho các ứng dụng tetrodotoxin trong y học.
V.Cơ chế và tiềm năng ứng dụng của độc tố TTX
Độc tố tetrodotoxin (TTX) có cơ chế tác dụng sinh học đặc biệt. Nó là chất ức chế kênh natri (voltage-gated sodium channel) chọn lọc. Khả năng này mang lại tiềm năng lớn trong y học. Ví dụ, TTX có thể được nghiên cứu cho mục đích giảm đau hoặc điều trị một số bệnh thần kinh. Nguồn gốc của TTX trong cá nóc cũng là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị. Có giả thuyết cho rằng vi khuẩn cộng sinh sinh TTX trong cơ thể cá. Hiểu rõ cơ chế này giúp kiểm soát sản xuất TTX. Nó cũng mở ra hướng tìm kiếm các nguồn TTX tự nhiên khác. Nghiên cứu này góp phần vào việc khám phá sâu hơn về khả năng ứng dụng dược liệu của TTX.
5.1. Cơ chế tác động sinh học của TTX
Tetrodotoxin (TTX) là một chất độc thần kinh mạnh. Nó hoạt động bằng cách ức chế kênh natri (voltage-gated sodium channel). Các kênh này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh. Sự ức chế này làm gián đoạn quá trình dẫn truyền xung thần kinh. Từ đó gây ra các triệu chứng ngộ độc. Nghiên cứu cơ chế giúp hiểu rõ độc tính của TTX. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các ứng dụng tetrodotoxin trong dược lý.
5.2. Hướng phát triển ứng dụng dược liệu
Mặc dù là độc tố, tetrodotoxin (TTX) vẫn có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng trong y học với liều lượng cực nhỏ. Khả năng ức chế kênh natri của TTX có thể ứng dụng trong điều trị đau. Nó cũng được nghiên cứu cho các bệnh liên quan đến hệ thần kinh. Nghiên cứu này mở ra hướng tìm kiếm các hợp chất mới. Mục tiêu là để phát triển thuốc giảm đau và các liệu pháp khác. Khám phá về vi khuẩn cộng sinh sinh TTX cũng có thể dẫn đến các phương pháp sản xuất sinh học bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU ===o0o=== PHÙNG MINH DŨNG NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN LẬP TETRODOTOXIN VÀ MỘT SỐ ĐỘC TỐ THẦN KINH KHÁC TỪ CÁ NÓC LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU ===o0o=== PHÙNG MINH DŨNG NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH PHÂN LẬP TETRODOTOXIN VÀ MỘT SỐ ĐỘC TỐ THẦN KINH KHÁC TỪ CÁ NÓC LUẬN ÁN TIẾN SỸ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : Dược học cổ truyền MÃ SỐ : 62720406 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Trần Việt Hùng PGS. Nguyễn Tiến Vững HÀ NỘI, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi, dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Việt Hùng và PGS.
Nguyễn Tiến Vững. Các số liệu và kết quả được trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Người cam đoan Phùng Minh Dũng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể, thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực, cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: PGS.
Trần Việt Hùng, PGS. Nguyễn Tiến Vững những người thày đã tận tình hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo, Phòng Quản lý Khoa học và Đào tạo – Viện Dược liệu đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới: PGS. Nguyễn Tiến Đạt - Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam TS.
Trần Minh Ngọc – Phó Viện trưởng, Viện Dược liệu ThS. Dương Minh Tân – Khoa Nghiên cứu phát triển, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương TS. Nguyễn Hoài Nam – Phó Viện trưởng, Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm KHCN Việt Nam PGS. Đỗ Thị Hà – Khoa Hóa thực vật, Viện Dược liệu TS.
Trịnh Thị Điệp – Khoa Hóa học, Trường Đại học Đà Lạt đã tạo mọi điều kiện phối hợp, giúp đỡ và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn bên tôi, động viên, khích lệ tôi giúp tôi học tập, làm việc và hoàn thành luận văn này. Xin chân thành cảm ơn! NCS. Phùng Minh Dũng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
0 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. 0 DANH MỤC CÁC BẢNG. 0 DANH MỤC CÁC HÌNH. Đặc điểm nhận dạng.
Cấu trúc tetrodotoxin và các độc tố tương tự tetrodotoxin. Phân bố và nguồn gốc của tetrodotoxin trong tự nhiên. Hàm lượng của tetrodotoxin và các dẫn chất trong cá nóc. Độc tính của tetrodotoxin và các dẫn chất.
Tác dụng sinh học và cơ chế. Khả năng ứng dụng của tetrodotoxin trong y học. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ TETRODOTOXIN. Một số phương pháp chiết xuất, phân lập tetrodotoxin từ tự nhiên.
Một số phương pháp điều chế khác. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG TETRODOTOXIN VÀ DẪN CHẤT. Phương pháp sinh hóa. Phương pháp quang phổ.
Phương pháp sắc ký. Phương pháp phổ khối. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). CHẤT CHUẨN VÀ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN.
Chất chuẩn đối chiếu hóa học. Phương pháp thiết lập chất chuẩn. Đánh giá liên phòng thí nghiệm. Chất chuẩn tetrodotoxin.
44 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG, NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU.
Hóa chất thuốc thử. Thiết bị, dụng cụ. Đô ̣ng vâ ̣t thí nghiê ̣m. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thu mẫu, định danh, xử lý mẫu, bảo quản, vận chuyển cá nóc từ nơi thu mẫu đến phòng thí nghiệm. Nghiên cứu phát hiện, định tính, định lượng tetrodotoxin. Nghiên cứu thành phần hóa học, phân lập tetrodotoxin và dẫn chất từ một số loài cá nóc. Chiết xuất và tinh chế tetrodotoxin làm nguyên liệu thiết lập chất chuẩn.
Thiết lập chất chuẩn tetrodotoxin. Bào chế và tiêu chuẩn hóa bột đông khô tetrodotoxin 0,1 %. 59 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VỀ NGUỒN CÁ NÓC TETRADONTIDAE CÓ CHỨA TETRODOTOXIN. NGHIÊN CỨU PHÁT HIỆN ĐỘC TỐ THẦN KINH Ở MỘT SỐ LOÀI CÁ NÓC (TETRAODONTIDAE). Xác định nhanh độc tố của phủ tạng một số loài cá nóc. Xử lý mẫu, làm sạch qua cột chiết pha rắn.
Định tính tetrodotoxin bằng sắc ký lớp mỏng. Nghiên cứu phát hiện tetrodotoxin và một số độc tố thần kinh khác từ một số loài cá nóc bằng các phương pháp hiện đại. Xây dựng phương pháp định tính, định lượng tetrodotoxin bằng sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS). Khảo sát hàm lượng tetrodotoxin trong một số bộ phận của một số loài cá nóc.
NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC, PHÂN LẬP TETRODOTOXIN VÀ CÁC DẪN CHẤT TỪ MỘT SỐ LOÀI CÁ NÓC. Phát hiện tetrodotoxin và nhóm chất tương tự tetrodotoxin (TTXs) từ một số loài cá nóc độc. Xây dựng quy trình phân lập tetrodotoxin và một số độc tố thần kinh từ một số loài cá nóc. Phân tích xác định cấu trúc các độc tố phân lập được từ 5 loài cá nóc.
NGHIÊN CỨU CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ TETRODOTOXIN Ở QUY MÔ PHÒNG THÍ NGHIỆM ĐỂ LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN. Nghiên cứu chiết xuất, phân lập tetrodotoxin thô. Tinh chế tetrodotoxin bằng sắc ký lỏng điều chế. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ CỦA NGUYÊN LIỆU TETRODOTOXIN.
NGHIÊN CỨU THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN TETRODOTOXIN. Nghiên cứu độ ổn định của tetrodotoxin trong một số dung môi. Nghiên cứu quy trình đóng ống chuẩn, 100 µg chất/lọ 1 ml, sử dụng dung môi thích hợp. Kiểm tra đánh giá chất lượng ống chuẩn.
BÀO CHẾ BỘT ĐÔNG KHÔ TETRODOTOXIN 0,1 %. Bào chế bột đông khô. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và kiểm nghiệm sản phẩm. Đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn của bột đông khô 0,1%.
103 CHƯƠNG IV. VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU NGUỒN CÁ NÓC VÀ ĐỘC TỐ CÁ NÓC. VỀ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN, ĐỊNH TÍNH VÀ ĐỊNH LƯỢNG ĐỘC TÍNH, ĐỘC TỐ THẦN KINH TETRODOTOXIN VÀ CÁC CHẤT TƯƠNG TỰ TETRODOTOXIN. Sàng lọc, phát hiện độc tính bằng phương pháp sinh hóa chuột.
Các phương pháp định tính tetrodotoxin và dẫn chất. Các phương pháp định lượng tetrodotoxin. PHÂN LẬP TETRODOTOXIN VÀ NHÓM CHẤT TƯƠNG TỰ TETRODOTOXIN TỪ MỘT SỐ LOÀI CÁ NÓC THU ĐƯỢC TỪ VÙNG BIỂN VIỆT NAM. VỀ PHƯƠNG PHÁP CHIẾT XUẤT VÀ TINH CHẾ TETRODOTOXIN ĐẠT ĐỘ TINH KHIẾT LÀM NGUYÊN LIỆU THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN.
THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN TETRODOTOXIN. BỘT ĐÔNG KHÔ TETRODOTOXIN 0,1 %. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 123 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 127 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU ATCC : Bảo tàng giống chuẩn vi sinh vật Mỹ (American Type Culture Collection) CI : Kỹ thuật ion hoá hoá học (Chemical ionization) COSY : Correlation Spectroscopy cs. : Cộng sự DEPT : Distorsionless Enhancement by Polarization Transfer ĐVTN : Động vật thử nghiệm EI : Kỹ thuật ion hoá điện tử (Electron Ionization) ELISA : Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme (Enzyme Linked Immunosorbent Assay) ESI : Kỹ thuật ion hoá phun sương điện tử (Electric spray ionic) ED50 Liều của chất phơi nhiễm, trong cùng một thời điểm, gây ra ảnh hưởng sinh học khác nhau cho 50% (một nửa) của một nhóm động vật thử nghiệm (Effective Dose 50) FAB : Kỹ thuật bắn phá nguyên tử nhanh (Fast Atom Bombardment) FLD : Detector huỳnh quang (Fluorescence Detector) FT ICR : Phổ cộng hưởng từ gia tốc ion chuyển dạng Fourier (Fourier transform ion cyclotron resonance) GC-MS : Sắc ký khí khối phổ (Gas chromatography - Mass spectrum) HMBC : Heteronuclear Multiple Bond Correlation HPLC : Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HSQC : Heteronuclear Single Quantum Coherence LC MS : Sắc ký lỏng khối phổ (Liquid Chromatography Mass spectrum) LC MS/MS : Sắc ký lỏng khối phổ ghép nối khối phổ (Liquid Chromatography tandem Mass spectrum) LD100 : Liều tối thiểu của chất phơi nhiễm, trong cùng một thời điểm, gây ra cái chết cho toàn bộ một nhóm động vật thử nghiệm (Lethal Dose 100) LD50 : Liều của chất phơi nhiễm, trong cùng một thời điểm, gây ra cái chết cho 50% (một nửa) của một nhóm động vật thử nghiệm (Lethal Dose 50) LOD : Giới hạn phát hiện (Limited of detection) LOQ : Giới hạn định lượng (Limited of quantification) MLD : Liều nhỏ nhất gây ra cái chết cá biệt ở động vật thí nghiệm khi thí nghiệm một nhóm động vật (minimum lethal dose) MU : Đơn vị chuột (mouse unit) NMR : Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NOESY : Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy PSP : Paralytic Shellfish Poisoning (độc tố gây liệt cơ do động vật nhuyễn thể) ROESY : Rotating frame Overhauser Effect Spectroscopy SPE : Chiết pha rắn (solid phase extraction) SRM : Chế độ kiểm soát chuỗi phản ứng (Selected reaction monitoring) STX : Saxitoxin TLC : Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TTX : Tetrodotoxin TTXs : Tetrodotoxin và các dẫn chất (Tetrodotoxin analogues) UV : Tử ngoại (Ultra violet) VGSC : Điện thế màng kênh Na (Voltage-Gated Sodium Channel) VKNTTW : Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương VSV : Vi sinh vật DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Hàm lượng TTXs trong một số loài động vật biển khu vực Nhật Bản và Australia [82].
Các loài vi khuẩn có khả năng sản sinh tetrodotoxin [150]. Sự thay đổi của độc tố ở buồng trứng của cá nóc hổ theo tháng [2]. Phân bố TTXs trong một số bộ phận cá nóc F. Hàm lượng TTXs trong 2 loài cá nóc T.
Tình hình ngộ độc do cá nóc ở Việt Nam từ năm 1999 – 2003 [3]. Hoạt tính của TTX trong thử tác dụng giảm đau ở sinh vật [118]. Tác dụng của TTX trên thời gian sống trung bình. Một số hãng cung cấp chuẩn TTX.
Bảng chia mức độ độc của cá nóc theo phương pháp sinh hoá chuột [124]. Cách pha dãy các dung dịch chuẩn. Mức độ độc của phủ tạng một số loài cá nóc. Khảo sát độ thu hồi của TTX qua cột chiết SCX.
Khảo sát một số điều kiện sắc ký. Kết quả khảo sát độ thích hợp hệ thống. Kết quả khảo sát độ tuyến tính của phương pháp. Kết quả khảo sát độ lặp lại.
Kết quả khảo sát độ thu hồi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Minh Dũng (2017). Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-phat-hien-va-phan-lap-tetrodotoxin-tu-ca-noc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Phát hiện, phân lập tetrodotoxin & độc tố thần kinh từ cá nóc. Xây dựng quy trình hiệu quả.
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" thuộc chuyên ngành Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát hiện và phân lập tetrodotoxin từ cá nóc - Luận án tiến sĩ dược học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.