Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía (Ocimum sanctum L.) - Nguyễn Thu Hiền

Nghiên cứu tác dụng của hương nhu tía Ocimum sanctum L trên thực nghiệm. Luận án tiến sĩ dược học cải thiện suy giảm trí nhớ và chống trầm cảm.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ dược học

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về dược tính hương nhu tía và thảo dược Tulsi
Số trang:
178 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược lý - Dược lâm sàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về dược tính hương nhu tía và thảo dược Tulsi

Hương nhu tía có danh pháp khoa học là Ocimum sanctum L., đồng danh với Ocimum tenuiflorum. Loài cây này thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Trong y học cổ truyền Ấn Độ, thảo dược còn được tôn vinh với tên gọi Tulsi hay cây húng quế thánh. Cây phân bố rộng rãi tại các vùng nhiệt đới châu Á. Dược liệu sở hữu mùi thơm nồng đặc trưng. Toàn bộ phần trên mặt đất của cây đều có giá trị làm thuốc. Dược tính hương nhu tía bắt nguồn từ hệ phức hợp các hợp chất tự nhiên quý giá. Nhiều nghiên cứu hiện đại chứng minh loài cây này chứa lượng lớn tinh dầu và các chất chống oxy hóa mạnh. Cây thể hiện hoạt tính sinh học phong phú. Thảo dược giúp an thần, kháng viêm, tăng cường miễn dịch và bảo vệ tim mạch. Việc khám phá tác động của cây lên hệ thần kinh trung ương mở ra triển vọng điều trị bệnh lý não bộ. Nền tảng hoạt chất phong phú giúp cây trở thành đối tượng nghiên cứu trọng điểm trong dược học hiện đại.

1.1. Đặc điểm thực vật và thành phần hóa học của cây

Cây hương nhu tía là loài thân thảo sống nhiều năm, thân vuông, màu tím tía phủ lông tơ mềm. Lá mọc đối, mép có răng cưa lượn sóng. Hoa nhỏ mọc thành xim co ở đầu cành. Phân tích hóa thực vật ghi nhận hàm lượng cao hoạt chất eugenol trong tinh dầu của cây. Đây là thành phần mang lại mùi thơm dễ chịu và hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Bên cạnh đó, thảo dược chứa nhiều axit rosmarinic, axit ursolic, axit oleanolic cùng các flavonoid tự nhiên như apigenin và luteolin. Các hợp chất này tập trung chủ yếu ở phần lá và hoa non. Quá trình chiết xuất bằng dung môi cồn giúp thu trọn vẹn nhóm chất phân cực và bán phân cực. Sự đa dạng về thành phần hóa sinh tạo nên phổ hoạt tính sinh học rộng cho thảo dược.

1.2. Giá trị trị liệu của thảo dược adaptogen tự nhiên

Hương nhu tía được phân loại là một loại thảo dược adaptogen kinh điển trong dược liệu học. Nhóm dược liệu này có đặc tính giúp cơ thể gia tăng sức chống chịu trước các kích thích vật lý, hóa học và sinh học. Cây giúp cân bằng nội môi mà không gây tác dụng phụ nguy hại. Thảo dược hỗ trợ điều hòa trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận. Điều này hạn chế tối đa sự tăng tiết hormone cortisol khi chịu áp lực. Tác dụng adaptogen còn thể hiện qua khả năng tăng cường năng lượng tế bào và chống suy nhược thần kinh. Việc sử dụng dịch chiết giúp nâng cao khả năng tập trung tinh thần. Thảo dược cũng mang lại trạng thái thư giãn sâu cho não bộ. Đây là giải pháp an toàn giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh suy nhược.

II. Tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía trên chuột

Hội chứng suy giảm trí nhớ và sa sút trí tuệ đang ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại. Luận án tiến sĩ dược học đã tiến hành đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết hương nhu tía trên các mô hình động vật thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng mô hình chuột nhắt trắng bị loại bỏ thùy khứu giác (OBX). Mô hình OBX gây tổn thương mạng lưới cholinergic và thoái hóa thần kinh trung ương. Chuột mô hình biểu hiện suy giảm khả năng ghi nhớ không gian và phản xạ hành vi rõ rệt. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc cho uống cao chiết cồn toàn phần phục hồi đáng kể năng lực nhận thức ở chuột. Thời gian hoàn thành bài kiểm tra trí nhớ được rút ngắn tương đương với nhóm chuột dùng thuốc đối chứng dương. Khả năng định hướng không gian của chuột được cải thiện rõ rệt sau thời gian dùng dược liệu.

2.1. Phục hồi suy giảm nhận thức trên mô hình chuột OBX

Phẫu thuật loại bỏ thùy khứu giác tạo ra tổn thương nghiêm trọng tại vùng hồi hải mã và vỏ não trước trán. Chuột OBX mất khả năng phân biệt vật thể quen thuộc và vật thể mới trong phép thử nhận diện đồ vật. Khi được điều trị bằng cao chiết toàn phần Ocimum sanctum, chỉ số nhận diện đồ vật mới của chuột tăng vọt. Năng lực lưu giữ thông tin ngắn hạn và dài hạn đều được tái lập. Động vật thử nghiệm thể hiện tính linh hoạt trong hành vi thích nghi môi trường. Tác dụng này tương đương với hoạt chất đối chứng piracetam và donepezil. Khả năng học tập của chuột cải thiện tỷ lệ thuận với liều lượng và thời gian sử dụng dược liệu. Kết quả khẳng định giá trị phục hồi nhận thức to lớn của cây thảo dược.

2.2. Hiệu quả cải thiện trí nhớ không gian ở mê lộ chữ Y

Thử nghiệm mê lộ chữ Y cải tiến là công cụ chuẩn xác để kiểm tra trí nhớ không gian ngắn hạn ở động vật. Chuột có xu hướng tự nhiên khám phá nhánh mê lộ mới chưa từng vào trước đó. Chuột OBX bị rối loạn định hướng và thường xuyên lặp lại nhánh cũ do mất trí nhớ. Nhóm chuột sử dụng các phân đoạn chiết xuất ethyl acetat và cao cồn hương nhu tía đạt tỷ lệ luân chuyển nhánh chính xác rất cao. Động vật chủ động tìm kiếm nhánh mới và giảm thời gian đứng yên do mất phương hướng. Các phân đoạn giàu phenolic và triterpenoid thể hiện hiệu lực vượt trội so với các phân đoạn khác. Khả năng định vị không gian được khôi phục trạng thái gần như bình thường. Thử nghiệm minh chứng tác dụng phục hồi phản xạ không gian bền vững của dược liệu.

III. Cơ chế bảo vệ tế bào thần kinh từ thảo dược hương nhu tía

Cơ chế dược lý đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh tác dụng điều trị suy giảm trí nhớ của dược liệu. Hương nhu tía tác động đa đích lên hệ thần kinh trung ương. Dược liệu can thiệp trực tiếp vào con đường dẫn truyền cholinergic và hệ thống chống oxy hóa nội sinh. Hoạt động này giúp ngăn ngừa quá trình chết theo chương trình của nơron tại vùng hải mã. Nghiên cứu in vitro và in vivo xác nhận chiết xuất dược liệu có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh mạnh mẽ trước các tác nhân gây độc tế bào. Các chất chống oxy hóa tự nhiên trong cây dọn dẹp các gốc tự do dư thừa. Sự suy giảm nồng độ malondialdehyde trong mô não chuột phản ánh mức độ lipid màng được bảo toàn nguyên vẹn. Cơ chế phối hợp này đem lại hiệu quả dược lý toàn diện.

3.1. Hoạt tính ức chế acetylcholinesterase và cholinergic

Acetylcholine là chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò sống còn đối với quá trình ghi nhớ và học tập. Enzyme acetylcholinesterase (AChE) phân hủy acetylcholine dẫn đến thiếu hụt tín hiệu thần kinh ở người bệnh sa sút trí tuệ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cao chiết cồn và phân đoạn ethyl acetat thể hiện hoạt tính ức chế acetylcholinesterase in vitro rất rõ nét. Các hợp chất phân lập như axit ursolic và axit oleanolic thể hiện giá trị IC50 ức chế AChE rất thấp. Hoạt tính này tương tự các thuốc tân dược điều trị Alzheimer hiện nay. Nhờ làm chậm quá trình thoái giáng chất dẫn truyền, nồng độ acetylcholine tại khe synapse được duy trì ổn định. Quá trình trao đổi tín hiệu giữa các tế bào não được củng cố liên tục và bền vững.

3.2. Giảm stress oxy hóa não và bảo tồn nơron thần kinh

Stress oxy hóa là nguyên nhân hàng đầu gây phá hủy màng tế bào thần kinh và dẫn đến thoái hóa não bộ. Tổn thương OBX kích thích sản sinh quá mức các gốc tự do ROS trong nhu mô não. Dịch chiết hương nhu tía giúp giảm stress oxy hóa não thông qua việc tăng cường hoạt lực các enzyme catalase, superoxide dismutase và glutathione peroxidase. Mức độ peroxy hóa lipid màng nơron giảm đi rõ rệt sau đợt điều trị. Hình ảnh mô bệnh học xác nhận mật độ tế bào thần kinh vùng CA1 và CA3 của hồi hải mã được bảo tồn nguyên vẹn. Hiện tượng teo nơron và thoái hóa hốc tế bào giảm thiểu rõ rệt. Cấu trúc sợi trục và các synap thần kinh duy trì trạng thái ổn định chức năng lâu dài.

IV. Khả năng chống trầm cảm của cao phân đoạn hương nhu tía

Trầm cảm là rối loạn khí sắc phổ biến có mối liên hệ mật thiết với chứng suy giảm nhận thức. Luận án tiến sĩ đã đánh giá toàn diện hoạt tính chống trầm cảm của cao cồn và các cao phân đoạn hương nhu tía. Thử nghiệm được triển khai song song trên hai mô hình thực nghiệm tiêu chuẩn: mô hình chuột OBX và mô hình gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS). Động vật chịu áp lực kéo dài thường biểu hiện hội chứng mất cảm giác thích thú và bất động vì tuyệt vọng. Việc điều trị bằng cao chiết phân đoạn n-butanol mang lại hiệu quả đảo ngược hành vi trầm cảm ngoạn mục. Chuột gia tăng tính vận động và hoạt động tìm kiếm khám phá xung quanh. Hiệu lực dược lý đạt mức tương đương với thuốc chống trầm cảm đối chứng fluoxetine.

4.1. Tác dụng chống trầm cảm của phân đoạn cồn và n butanol

Trong thử nghiệm bơi cưỡng bức và treo đuôi, thời gian bất động của chuột phản ánh trạng thái tuyệt vọng và bất lực hành vi. Chuột được uống cao chiết cồn toàn phần và cao phân đoạn n-butanol giảm mạnh thời gian bất động so với lô chứng bệnh lý. Động vật duy trì nỗ lực vận động bơi lội và cố gắng thoát khỏi tư thế bất lợi. Phân đoạn n-butanol giàu các hợp chất saponin và glycoside phân cực thể hiện hoạt tính chống trầm cảm nổi trội nhất. Liều điều trị không làm biến đổi hành vi vận động tự nhiên của chuột trong thử nghiệm trường trống. Điều này chứng minh hiệu quả giảm bất động hoàn toàn do hoạt tính chống trầm cảm thực sự chứ không bắt nguồn từ tác dụng kích thích thần kinh vận động đơn thuần.

4.2. Ứng phó rối loạn cảm xúc trên mô hình stress UCMS

Mô hình UCMS mô phỏng chính xác các điều kiện gây stress mạn tính ở đời sống con người như thay đổi chu kỳ sáng tối, nghiêng chuồng hay đảo lộn thức ăn. Chuột chịu stress UCMS bị suy giảm đáng kể mức tiêu thụ dung dịch đường sucrose, phản ánh sự mất hứng thú sống. Sau khi được bổ sung cao phân đoạn n-butanol hương nhu tía liên tục trong bốn tuần, lượng tiêu thụ dung dịch đường của chuột phục hồi về mức tương đương nhóm bình thường. Mức độ chăm sóc bộ lông và sự tò mò trong môi trường mới cũng được cải thiện rõ nét. Hoạt chất giúp phục hồi độ nhạy cảm của các thụ thể serotonin và dopamine trong não. Dược liệu mang lại khả năng thích ứng vững vàng trước những áp lực ngoại cảnh khắc nghiệt.

V. Tiềm năng ứng dụng hương nhu tía trong y dược hiện đại

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng trị liệu to lớn của cây hương nhu tía. Dược liệu thể hiện tác động kép hiếm có khi vừa cải thiện suy giảm trí nhớ vừa giải tỏa căng thẳng trầm cảm. Khả năng can thiệp đa mục tiêu giúp loài cây này vượt trội hơn các dược chất tổng hợp vốn thường gây nhiều tác dụng phụ. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất và xác định hoạt chất chỉ dấu đóng vai trò then chốt cho sản xuất công nghiệp. Các phân đoạn ethyl acetat và n-butanol là nguồn nguyên liệu giàu tiềm năng để bào chế thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. Thảo dược hứa hẹn trở thành giải pháp đột phá trong phòng ngừa và hỗ trợ điều trị hội chứng sa sút trí tuệ hiện đại.

5.1. Vai trò của hoạt chất ursolic acid và axit rosmarinic

Nghiên cứu hóa thực vật và sinh học phân tử đã chỉ ra vai trò then chốt của các hợp chất tinh khiết trong cây. Axit ursolic và axit oleanolic là hai hợp chất triterpenoid tự nhiên có khả năng vượt qua hàng rào máu não dễ dàng. Hai hoạt chất này trực tiếp ức chế enzyme thoái hóa acetylcholine và kích thích tăng sinh yếu tố dinh dưỡng thần kinh BDNF. Trong khi đó, axit rosmarinic cùng hoạt chất eugenol đảm nhiệm chức năng quét sạch gốc tự do và bảo vệ ti thể tế bào. Sự hiệp đồng tác dụng giữa các hợp chất mang lại hiệu quả điều trị cao gấp nhiều lần so với từng chất đơn lẻ. Việc định lượng chuẩn xác hàm lượng các hoạt chất này giúp thiết lập tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng đồng bộ cho dược phẩm chiết xuất.

5.2. Hướng phát triển thuốc hỗ trợ trí não và tâm thần

Nhu cầu đối với các sản phẩm bổ não có nguồn gốc tự nhiên đang không ngừng tăng nhanh trên toàn cầu. Các bệnh lý thoái hóa thần kinh như Alzheimer hay rối loạn lo âu trầm cảm đòi hỏi quá trình can thiệp an toàn và lâu dài. Nguồn dược liệu Ocimum sanctum phong phú và dễ nuôi trồng tại Việt Nam mở ra lợi thế tự chủ nguyên liệu to lớn. Các nhà nghiên cứu có thể phát triển các dạng bào chế hiện đại như viên nang chuẩn hóa hàm lượng, cao khô đậm đặc hay dung dịch uống nano hóa. Dược liệu giúp mở ra hướng đi bền vững cho ngành dược học cổ truyền kết hợp công nghệ cao. Đây là đóng góp khoa học thiết thực phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng dài lâu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Hội chứng sa sút trí tuệ (dementia) và suy giảm trí nhớ
1.1.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
1.1.2. Thuốc điều trị
1.1.3. Một số mô hình dược lý gây suy giảm trí nhớ trên thực nghiệm
1.2. Bệnh trầm cảm
1.2.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
1.2.2. Thuốc điều trị
1.2.3. Một số mô hình dược lý gây trầm cảm trên thực nghiệm
1.3. Mối liên quan giữa sa sút trí tuệ và trầm cảm
1.4. Tên khoa học và vùng phân bố
1.5. Đặc điểm hình thái
1.6. Bộ phận dùng
1.7. Thành phần hóa học
1.8. Tác dụng sinh học
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu, phương tiện nghiên cứu, địa điểm nghiên cứu
2.1.1. Dược liệu nghiên cứu
2.1.2. Động vật thí nghiệm
2.1.3. Hóa chất, thuốc thử
2.1.4. Trang thiết bị, dụng cụ
2.1.5. Địa điểm nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể
2.2.2. Phương pháp chiết xuất dược liệu
2.2.3. Gây mô hình dược lý
2.2.4. Các thử nghiệm hành vi
2.2.5. Phương pháp nghiên cứu cơ chế tác dụng
2.2.6. Thiết kế nghiên cứu
2.2.6.1. Nghiên cứu tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía
2.2.6.2. Nghiên cứu tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía
2.2.7. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía
3.1.1. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết cồn toàn phần hương nhu tía (OS) trên mô hình chuột nhắt bị loại bỏ thùy khứu giác (OBX)
3.1.2. Tác dụng của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía lên trí nhớ không gian ngắn hạn của chuột OBX trong thử nghiệm mê lộ chữ Y cải tiến
3.1.3. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của các hoạt chất tiềm năng (acid ursolic - UA và acid oleanolic - OA) trong hương nhu tía trên chuột OBX
3.1.4. Tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase in vitro của cao chiết cồn, phân đoạn ethyl acetat và một số chất phân lập được từ hương nhu tía
3.2. Tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía
3.2.1. Tác dụng chống trầm cảm của cao chiết cồn và các cao chiết phân đoạn hương nhu tía trên mô hình chuột OBX
3.2.2. Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của cao chiết phân đoạn n-butanol (OS-B) trên mô hình chuột bị gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS)
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Nguyên liệu nghiên cứu
4.2. Đối tượng nghiên cứu
4.2.1. Lựa chọn động vật thí nghiệm
4.2.2. Lựa chọn thuốc chứng dương
4.3. Mô hình dược lý
4.3.1. Mô hình loại bỏ thùy khứu giác (OBX)
4.3.2. Mô hình gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS)
4.4. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía
4.4.1. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết cồn OS toàn phần
4.4.2. Tác dụng cải thiện trí nhớ của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía
4.4.3. Cơ sở lựa chọn chất phân lập tiềm năng từ hương nhu tía để đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ trên thực nghiệm
4.4.4. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của các hoạt chất tiềm năng
4.5. Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía
4.5.1. Tác dụng chống trầm cảm của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía trên mô hình OBX
4.5.2. Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của cao OS-B trên mô hình UCMS
4.5.3. Bàn luận chung về tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của OS-B
4.5.4. Dự đoán thành phần hóa học có thể đóng vai trò quan trọng trong tác dụng chống trầm cảm của OS
4.6. Bàn luận chung
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1
PHỤ LỤC 2
PHỤ LỤC 3
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu tác dụng cải thiện suy giảm trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía ocimum sanctum l trên thực nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGUYỄN THU HIỀN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CẢI THIỆN SUY GIẢM TRÍ NHỚ VÀ CHỐNG TRẦM CẢM CỦA HƯƠNG NHU TÍA (Ocimum sanctum L.) TRÊN THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ – DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 9720205 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Minh Khởi 2. Lê Thị Xoan HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Minh Khởi và TS.

Lê Thị Xoan. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thu Hiền LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các tập thể, các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và người thân. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.

Nguyễn Minh Khởi và TS. Lê Thị Xoan – hai thầy cô hướng dẫn đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, giúp đỡ và động viên tôi từ những bước đầu tiên cho đến khi tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh Đạo Viện Dược liệu; Đảng ủy, Ban Giám Hiệu Trường Cao đẳng Y tế Hà Đông đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới: PGS.

Phạm Thị Nguyệt Hằng, ThS. Phí Thị Xuyến, ThS. Nguyễn Thị Phượng, các anh chị em Khoa Dược lý – Sinh hóa; TS. Nguyễn Văn Tài, Khoa Hóa Thực vật; TS.

Phạm Thanh Huyền, Khoa Tài nguyên Dược liệu, Viện Dược liệu; đã giúp tôi rất nhiều về mặt phương pháp luận cũng như hỗ trợ cho quá trình nghiên cứu của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí để tôi thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể Phòng Quản lý khoa học và Đào tạo cùng các phòng ban có liên quan của Viện Dược liệu đã hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập tại Viện. Tôi xin cảm ơn các em sinh viên Dương Thúy Linh, Nguyễn Thị Hương và Vũ Quang Huy đã đồng hành và gắn bó cùng tôi những ngày miệt mài nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.

Lời cuối cùng, từ tận đáy lòng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình yêu thương, bạn bè thân thiết và đồng nghiệp của tôi, những người luôn sát cánh bên tôi, cùng sẻ chia những lúc khó khăn nhất, tiếp thêm cho tôi sức mạnh và nghị lực để tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Thu Hiền MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. Hội chứng sa sút trí tuệ (dementia) và suy giảm trí nhớ. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh.

Thuốc điều trị. Một số mô hình dược lý gây suy giảm trí nhớ trên thực nghiệm. Bệnh trầm cảm. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh.

Thuốc điều trị. Một số mô hình dược lý gây trầm cảm trên thực nghiệm. Mối liên quan giữa sa sút trí tuệ và trầm cảm. Tên khoa học và vùng phân bố.

Đặc điểm hình thái. Bộ phận dùng. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học.

NGUYÊN LIỆU, PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu, phương tiện nghiên cứu, địa điểm nghiên cứu. Dược liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm.

Hóa chất, thuốc thử. Trang thiết bị, dụng cụ. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Sơ đồ nghiên cứu tổng thể. Phương pháp chiết xuất dược liệu. Gây mô hình dược lý. Các thử nghiệm hành vi.

Phương pháp nghiên cứu cơ chế tác dụng. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía. Nghiên cứu tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía.

Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết cồn toàn phần hương nhu tía (OS) trên mô hình chuột nhắt bị loại bỏ thùy khứu giác (OBX).

Tác dụng của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía lên trí nhớ không gian ngắn hạn của chuột OBX trong thử nghiệm mê lộ chữ Y cải tiến. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của các hoạt chất tiềm năng (acid ursolic - UA và acid oleanolic - OA) trong hương nhu tía trên chuột OBX. Tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase in vitro của cao chiết cồn, phân đoạn ethyl acetat và một số chất phân lập được từ hương nhu tía. Tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía.

Tác dụng chống trầm cảm của cao chiết cồn và các cao chiết phân đoạn hương nhu tía trên mô hình chuột OBX. Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của cao chiết phân đoạn n-butanol (OS-B) trên mô hình chuột bị gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS). Nguyên liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Lựa chọn động vật thí nghiệm. Lựa chọn thuốc chứng dương. Mô hình dược lý. Mô hình loại bỏ thùy khứu giác (OBX).

Mô hình gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS). Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của hương nhu tía. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết cồn OS toàn phần. Tác dụng cải thiện trí nhớ của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía.

Cơ sở lựa chọn chất phân lập tiềm năng từ hương nhu tía để đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ trên thực nghiệm. Tác dụng và cơ chế tác dụng cải thiện trí nhớ của các hoạt chất tiềm năng. Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của hương nhu tía. Tác dụng chống trầm cảm của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía trên mô hình OBX.

Tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của cao OS-B trên mô hình UCMS. Bàn luận chung về tác dụng và cơ chế tác dụng chống trầm cảm của OS-B. Dự đoán thành phần hóa học có thể đóng vai trò quan trọng trong tác dụng chống trầm cảm của OS. Bàn luận chung.

133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết STT Tiếng Anh Giải nghĩa tắt 1 ACh acetylcholine acetylcholin 2 AChE acetylcholinesterase enzyme enzym acetylcholinesterase 3 ACTH adrenocorticotropic hormone hormon vỏ thượng thận 4 AMPT α-methyl-p-tyrosine α-methyl-p-tyrosin 5 APP amyloid precursor protein protein tiền chất amyloid 6 ATP adenosine triphosphate adenosin triphosphat yếu tố dinh dưỡng thần kinh có 7 BDNF brain-derived neurotrophic factor nguồn gốc từ não 8 BSA bovine serum albumin albumin huyết thanh bò 9 ChAT choline acetyltransferase enzyme enzym cholin acetyltransferase 10 COMT catechol-O-methyl transferase catechol-O-methyl transferase 11 CRF corticotropin-releasing factor yếu tố giải phóng corticotropin 12 CRH corticotropin releasing hormone hormon giải phóng corticotrophin corticotropin releasing hormone thụ thể 1 của hormone giải phóng 13 CRHR1 receptor 1 corticotropin chỉ dấu protein tế bào thần kinh mới 14 DCX doublecortin sinh ở hồi răng hồi hải mã 15 DNA deoxyribonucleic acid acid deoxyribonucleic 16 DNCB dinitrochlorobenzene dinitrochlorobenzen 17 DZP diazepam diazepam enzyme linked immunosorbent Thử nghiệm hấp thụ miễn dịch liên 18 ELISA assay kết enzym 19 FST forced swimming test thử nghiệm bơi cưỡng bức 20 GSH glutathione glutathion human cerebral microvascular 21 HCMECs tế bào nội mô vi mạch não người endothelial cells 22 IMP imipramine imipramin 23 i. intraperitoneal đường tiêm phúc mạc Chữ viết STT Tiếng Anh Giải nghĩa tắt 24 kl/kl khối lượng/khối lượng 25 kl/tt khối lượng/thể tích 26 MAO monoamine oxidase monoamin oxidase 27 MAOI monoamine oxydase inhibitors các chất ức chế monoamin oxydase 28 MDD major depressive disorder rối loạn trầm cảm chủ yếu 29 MI myocardial infarction nhồi máu cơ tim 30 MRI magnetic resonance imaging chụp cộng hưởng từ 31 NFTs neurofibrillary tangles đám rối thần kinh 32 NMDA N-methyl-D-aspartate N-methyl-D-aspartat 33 OA oleanolic acid acid oleanolic 34 OBX olfactory bulbectomized mice chuột bị loại bỏ thùy khứu giác 35 ORT object recognition test thử nghiệm nhận diện vật thể 36 OS Ocimum sanctum ethanol extract cao chiết cồn hương nhu tía Ocimum sanctum n-butanol cao chiết phân đoạn n-butanol hương 37 OS-B fractioned extract nhu tía Ocimum sanctum ethylacetat cao chiết phân đoạn ethylacetat 38 OS-E fractioned extract hương nhu tía Ocimum sanctum n-hexan cao chiết phân đoạn n-hexan hương 39 OS-H fractioned extract nhu tía 40 PCPA ρ-chlorophenylalanine ρ-chlorophenylalanin 41 mRNA message ribonucleic acid acid ribonucleic - RNA thông tin 42 SEM standard error of the mean sai số chuẩn của giá trị trung bình 43 SPT sucrose preference test thử nghiệm tiêu thụ saccharose 44 TCAs tricyclic antidepressants các thuốc chống trầm cảm ba vòng 45 TST tail suspension test thử nghiệm treo đuôi stress nhẹ trường diễn không dự đoán 46 UCMS unpredictable chronic mild stress trước 47 UA ursolic acid acid ursolic 48 VEGF vascular endothelial growth factor yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các thuốc chống trầm cảm hiện có. Một số hóa chất, thuốc thử chính sử dụng trong luận án.

Một số trang thiết bị, dụng cụ chính sử dụng trong luận án. Cặp mồi cho các gen mục tiêu trong Real-time PCR. Tác dụng ức chế enzym acetylcholinesterase (AChE) in vitro của các cao chiết và các hợp chất được phân lập từ phân đoạn ethyl acetat .85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Các giai đoạn hình thành thần kinh hồi hải mã ở người trưởng thành và phân tích hóa mô miễn dịch trong trầm cảm và bệnh Alzheimer.

Hương nhu tía (Ocimum sanctum L.) trồng ở Trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội, Viện dược liệu. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể. Sơ đồ chiết xuất dược liệu. Phẫu thuật loại bỏ thùy khứu giác (OBX).

Gò bó chuột vào lọ nhỏ - một trong các tác nhân gây stress của mô hình gây stress nhẹ trường diễn không dự đoán trước (UCMS). Thử nghiệm nhận diện vật thể. Thử nghiệm mê lộ chữ Y cải tiến. Thử nghiệm mê lộ nước Morris.

Thử nghiệm treo đuôi. Thử nghiệm bơi cưỡng bức. Thử nghiệm môi trường mở. (A) Dụng cụ cắt lát não; (B) Phần não đem đúc parafin.

Lấy não chuột tách vùng hồi hải mã và vỏ não. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ của OS. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của các cao chiết phân đoạn hương nhu tía .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thu Hiền (2022). Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-nghien-cuu-tac-dung-cai-thien-suy-giam-tri-nho-va-chong-tram-cam-cua-huong-nhu-tia-ocimum-sanctum-l-tren-thuc-nghiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác dụng của hương nhu tía Ocimum sanctum L trên thực nghiệm. Luận án tiến sĩ dược học cải thiện suy giảm trí nhớ và chống trầm cảm.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" thuộc chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Học.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng cải thiện trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter