Luận án tiến sĩ dược học về loài Phong quỳ Sa Pa - Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học
Luận án dược học: Phong quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis) - thành phần hóa học, tác dụng sinh học. Nghiên cứu tiềm năng y dược.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Hà Thị Thanh Hương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học
Phong quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis Gagnep.) là cây thuốc quý thuộc chi Anemone, họ Hoàng liên (Ranunculaceae). Loài thực vật đặc hữu này phân bố chủ yếu tại các vùng núi cao thuộc Sa Pa, tỉnh Lào Cai. Khí hậu á nhiệt đới và sương mù quanh năm tạo điều kiện thuận lợi cho cây tích tụ nhiều hợp chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị. Đề tài luận án tập trung làm rõ đặc điểm thực vật, hóa học và hoạt tính dược lý hiện đại của cây. Việc nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học mở ra nhiều hướng đi mới cho ngành dược liệu Việt Nam. Các dữ liệu khoa học về loài này trước đây còn rất hạn chế. Công trình cung cấp bộ tiêu chuẩn nhận dạng thực vật và hoạt chất hoàn chỉnh. Cơ sở khoa học vững chắc này giúp định hướng bảo tồn và khai thác bền vững nguồn gen bản địa quý hiếm.
1.1. Vị trí phân loại thực vật học của loài phong quỳ Sa Pa
Chi Anemone trên thế giới gồm hơn 150 loài với nhiều công dụng y học cổ truyền phong phú. Tại Việt Nam, loài phong quỳ Sa Pa được thẩm định và định danh chính xác theo hệ thống phân loại hình thái và giải phẫu thực vật hiện đại. Mẫu nghiên cứu được thu hái trực tiếp tại Trạm nghiên cứu trồng cây thuốc Sa Pa. Nghiên cứu thực hiện mô tả chi tiết đặc điểm hình thái thân, lá, hoa và rễ củ. Cấu tạo vi phẫu và đặc điểm bột dược liệu được giám định theo tiêu chuẩn Dược điển. Kết quả thẩm định tên khoa học khẳng định vị trí chính xác của loài trong chiết xuất dược liệu sa pa. Bột dược liệu có các đặc trưng nhận dạng rõ nét gồm mảnh biểu bì, hạt tinh bột và bó mạch. Các chỉ tiêu này hỗ trợ việc kiểm nghiệm và phân biệt dược liệu với các loài dễ nhầm lẫn.
1.2. Giá trị y học cổ truyền và tiềm năng nghiên cứu dược liệu
Nhiều loài thuộc chi Anemone từ lâu đã được nhân dân dùng làm thuốc trị phong thấp, đau nhức xương khớp và mụn nhọt ngoài da. Kinh nghiệm y học dân gian là gợi ý quan trọng cho các định hướng sàng lọc dược lý hiện đại. Đánh giá hoạt tính sinh học phong quỳ sa pa thu hút sự chú ý đặc biệt từ các nhà nghiên cứu dược học. Cây thuốc chứa nguồn hợp chất tự nhiên dồi dào với nhiều tiềm năng sinh học nổi trội. Mục tiêu của công trình là chứng minh tác dụng chống viêm và ức chế tế bào ác tính bằng phương pháp thực nghiệm khoa học. Kết quả từ luận án góp phần nâng tầm giá trị cho nguồn tài nguyên thảo dược miền núi phía Bắc. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các sản phẩm trị liệu nguồn gốc tự nhiên.
II. Phương pháp nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học
Quy trình nghiên cứu áp dụng các phương pháp hóa học và sinh học thực nghiệm hiện đại. Dược liệu sau khi thu hái được làm sạch, phơi sấy ở nhiệt độ kiểm soát và nghiền nhỏ. Quá trình chiết xuất sử dụng các hệ dung môi có độ phân cực tăng dần để thu nhận tối đa các nhóm chất. Sắc ký cột cổ điển kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao giúp làm sạch phân đoạn hiệu quả. Cấu trúc hóa học của các chất tinh khiết được giải mã bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng. Hoạt tính sinh học phong quỳ sa pa được đánh giá trên các mô hình tế bào chuẩn hóa. Mọi quy trình thực nghiệm đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn sinh học. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê nhằm đảm bảo độ tin cậy và độ lặp lại cao.
2.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất tinh khiết
Dược liệu khô được chiết hồi lưu nhiều lần với cồn để thu cao toàn phần. Cao chiết tổng được phân bố phân đoạn lần lượt qua các dung môi n-hexan, ethyl acetat và n-butanol. Kỹ thuật phân lập hợp chất tự nhiên sử dụng sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo. Các phân đoạn được theo dõi độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng và soi dưới đèn tử ngoại. Cấu trúc hóa học của các chất sạch được xác định qua phổ 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT, COSY, HSQC và HMBC. Quy trình chiết xuất dược liệu sa pa được tối ưu hóa nhằm đạt hiệu suất phân lập cao nhất. Các chất phân lập có độ tinh khiết cao được bảo quản lạnh sâu trước khi tiến hành các thử nghiệm tác dụng sinh học.
2.2. Thiết kế mô hình thử nghiệm sinh học in vitro chuẩn hóa
Nghiên cứu ứng dụng các mô hình sàng lọc tác dụng sinh học hiện đại ở mức độ tế bào. Hoạt tính chống viêm được đánh giá qua khả năng ức chế sản sinh oxit nitric (NO) trên đại thực bào RAW264.7 khi kích thích bởi LPS. Mức độ biểu hiện của protein gây viêm COX-2 được định lượng bằng kỹ thuật Western Blot chuyên sâu. Hoạt tính gây độc tế bào được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư người gồm phổi (A-549), cổ tử cung (HeLa) và gan (HepG2). Hệ thống thử nghiệm in vitro in vivo được kiểm soát chặt chẽ với các chất đối chứng dương đạt chuẩn quốc tế. Tế bào được nuôi cấy trong môi trường DMEM tiêu chuẩn ở 37 độ C với 5% CO2 để đảm bảo tính ổn định sinh học.
III. Phân tích hóa học và phong quỳ sa pa tác dụng sinh học
Nghiên cứu làm sáng tỏ thành phần hóa học phong quỳ sa pa với nhiều lớp chất tự nhiên phong phú. Dược liệu chứa triterpenoid saponin, anemonin, flavonoid, coumarin, sterol và các acid hữu cơ đặc trưng. Phân tích định lượng chỉ ra hàm lượng polyphenol tổng số và hàm lượng flavonoid tổng số trong các phân đoạn chiết xuất chiếm tỷ lệ đáng kể. Các nhóm hợp chất này đóng vai trò quyết định trong việc tạo nên các hoạt tính sinh học có lợi. Phân đoạn ethyl acetat và n-butanol thể hiện sự tích tụ cao của các chất có khả năng dọn gốc tự do. Sự đa dạng hóa học là bằng chứng cho tiềm năng dược lý rộng mở của loài thảo dược này. Dữ liệu hóa thực vật cung cấp căn cứ tin cậy cho công tác kiểm nghiệm và tiêu chuẩn hóa nguyên liệu.
3.1. Định tính các nhóm chất hữu cơ và polyphenol tổng số
Phản ứng định tính khẳng định sự có mặt của flavonoid, polyphenol, saponin và polysaccharid trong các bộ phận của cây. Định lượng quang phổ UV-Vis cho thấy hàm lượng polyphenol tổng số và hàm lượng flavonoid tổng số đạt nồng độ cao nhất ở thân rễ. Khả năng dọn gốc tự do DPPH và ABTS thể hiện rõ nét tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ của dịch chiết phân đoạn. Hoạt tính khử gốc tự do tương quan thuận với hàm lượng polyphenol tổng số có trong mẫu. Tác dụng chống oxy hóa này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi các tổn thương viêm. Đây là bằng chứng hóa học củng cố cho hoạt tính kháng khuẩn kháng viêm tự nhiên của cây phong quỳ Sa Pa.
3.2. Cấu trúc hóa học các hợp chất tinh khiết được phân lập
Từ các phân đoạn chiết xuất, nhiều hợp chất tinh khiết đã được phân lập thành công. Các hợp chất chủ yếu thuộc nhóm triterpenoid saponin có khung oleanane và lupane, cùng với một số hợp chất phenolic và lacton. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân hai chiều xác định chính xác cấu trúc hóa học và cấu hình không gian của từng chất. Một số hợp chất saponin lần đầu tiên được phát hiện và công bố trên loài phong quỳ Sa Pa. Cấu trúc phân tử chứa nhiều nhóm thế hydroxyl và mạch đường linh hoạt, liên quan mật thiết đến hoạt tính dược lý. Độ sạch của các hợp chất đạt trên 95% theo sắc ký phân tích, đáp ứng tiêu chuẩn cho các thử nghiệm sinh học phân tử.
IV. Đột phá từ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học
Các thử nghiệm dược lý chuyên sâu chứng minh hoạt tính sinh học phong quỳ sa pa nổi bật trên các mô hình bệnh lý thực nghiệm. Chiết xuất và các hợp chất tinh khiết từ cây thể hiện rõ nét hoạt tính kháng khuẩn kháng viêm thông qua cơ chế phân tử chọn lọc. Nồng độ ức chế bán tối đa (IC50) trên các đích sinh học đạt ngưỡng hoạt tính cao. Các phân đoạn hoạt chất giúp ức chế các tác nhân trung gian gây viêm và bảo vệ tế bào lành hiệu quả. Khả năng ức chế chọn lọc trên các dòng tế bào ung thư mở ra triển vọng phát triển thuốc điều trị đích. Công trình nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học đã đóng góp nhiều phát hiện mới có giá trị cho kho tàng y dược học nước nhà.
4.1. Hoạt tính chống viêm qua ức chế NO và protein COX 2
Trên mô hình đại thực bào RAW264.7, các hợp chất saponin phân lập từ phong quỳ Sa Pa ức chế mạnh quá trình sinh NO do LPS kích thích. Mức độ ức chế diễn ra theo hàm phụ thuộc nồng độ rõ rệt mà không gây độc tế bào. Phân tích Western blot cho thấy các hợp chất làm giảm mạnh sự biểu hiện của enzym COX-2 và iNOS ở mức phiên mã và dịch mã. Cơ chế này ngăn chặn sự giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Hiệu quả kháng viêm của các hoạt chất tinh khiết tương đương với chất đối chứng chuẩn L-NMMA. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng phát triển thuốc chống viêm an toàn từ nguồn gốc thảo dược tự nhiên.
4.2. Tác dụng gây độc trên các dòng tế bào ung thư người
Nghiên cứu ghi nhận tác dụng gây độc tế bào đáng kể của các hợp chất triterpenoid trên các dòng tế bào ung thư A-549, HeLa và HepG2. Giá trị IC50 của một số saponin tinh khiết đạt mức ức chế mạnh dưới 10 microgam/ml. Các hợp chất thúc đẩy quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào khối u. Hình thái tế bào ung thư bị biến dạng, ngưng tụ chất nhiễm sắc và co cụm tế bào rõ rệt. Đồng thời, các hợp chất thử nghiệm ít ảnh hưởng đến sự sống của các tế bào lành bình thường. Kết quả mở ra cơ hội nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động lên chu kỳ tế bào và các thụ thể ung thư của dược liệu Sa Pa.
V. Ứng dụng thực tiễn phong quỳ sa pa tác dụng sinh học cao
Kết quả luận án mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành công nghiệp dược phẩm. Việc làm rõ thành phần hóa học phong quỳ sa pa và chuẩn hóa phương pháp chiết xuất tạo nền tảng cho việc bào chế sản phẩm. Dược liệu có tiềm năng lớn trong phát triển các dạng thuốc chống viêm khớp và hỗ trợ điều trị ung thư. Nguồn dược liệu tự nhiên tại Sa Pa cần được quy hoạch vùng trồng bảo tồn và phát triển bền vững. Triển vọng thương mại hóa các chế phẩm cao chiết chuẩn hóa sẽ nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương. Công trình là minh chứng rõ nét cho việc ứng dụng khoa học hiện đại để nâng tầm tri thức y học cổ truyền.
5.1. Tiềm năng phát triển dược phẩm và chế phẩm bảo vệ sức khỏe
Nhờ hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh, phong quỳ Sa Pa rất thích hợp để phát triển thành viên nang hoặc cao chiết chuẩn hóa. Quy trình sản xuất có thể tối ưu hóa để thu nhận phân đoạn giàu hoạt chất saponin và polyphenol. Sản phẩm ứng dụng giúp hỗ trợ điều trị viêm khớp mãn tính, đau nhức xương khớp và suy giảm miễn dịch. Việc tiêu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất chính giúp kiểm soát chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất quy mô công nghiệp. Hướng phát triển này giúp nâng cao giá trị gia tăng của nguồn dược thảo Hoàng Liên Sơn. Đề tài mở ra cơ hội hợp tác chuyển giao công nghệ giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược.
5.2. Định hướng nghiên cứu độc tính và thử nghiệm in vivo
Để đưa dược liệu vào ứng dụng điều trị chính thức, bước tiếp theo là đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn trên mô hình động vật. Các thử nghiệm in vitro in vivo mở rộng trên chuột thực nghiệm bị viêm khớp và mang khối u sẽ hoàn thiện hồ sơ dược lý. Việc xác định liều dung nạp an toàn và động học hấp thu của các saponin chính là yêu cầu cấp thiết trước khi bước vào giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về đường đào thải và tương tác thuốc của cao chiết toàn phần. Những nghiên cứu tiếp nối này sẽ đảm bảo tính an toàn và hiệu lực điều trị cao nhất cho các chế phẩm từ phong quỳ Sa Pa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này được thực hiện tại Viện Dược liệu dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phương Thiện Thương và PGS. Nguyễn Minh Khởi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới các thầy hướng dẫn đã định hướng nghiên cứu, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các tác giả của những công trình khoa học đã trích dẫn trong luận án vì đã cung cấp nguồn tư liệu quý báu, những kiến thức liên quan trong quá trình nghiên cứu hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo, Khoa Hóa Phân tích-Tiêu chuẩn, Phòng Quản lý Khoa học & Đào tạo và các đồng nghiệp tại Viện Dược liệu, tại Trạm nghiên cứu trồng cây thuốc Sa Pa, Trường Đại học Dược Hà Nội, Viện Hóa học, Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật, Viện Hóa sinh biển (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam), Khoa Sinh học (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên-Đại học Quốc gia Hà Nội) đã luôn nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành nghiên cứu này. Em xin trân trọng cảm ơn GS. Phạm Thanh Kỳ, GS.
Nguyễn Hải Nam, PGS. Nguyễn Văn Tập, PGS. Lê Quang Huấn, GS. Trương Việt Dũng, GS.
Lê Ngọc Thành và các thầy cô đã có những ý kiến góp ý quý báu giúp em định hướng đúng và hoàn thiện công trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, các bạn bè đồng nghiệp tại Khoa Y Dược (Đại học Quốc gia Hà Nội) nơi tôi công tác, đã luôn tạo điều kiện thuận lợi và động viên tinh thần tôi trong quá trình nghiên cứu luận án. Con cũng xin cảm ơn những người thân yêu trong gia đình, cảm ơn bố mẹ hai bên nội, ngoại đã luôn yêu thương, khích lệ con; cảm ơn anh Đoàn Thu Hà, cảm ơn con gái Đoàn Thị Tâm Quyên, con trai Đoàn Trọng Đăng, các anh, chị, các em và các cháu; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những lời động viên, những tình cảm chân thành và sát cánh cùng tôi trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, công trình này con xin được tưởng nhớ và tri ân người mẹ yêu thương, tần tảo đã khuất của con.
Nghiên cứu sinh Hà Thị Thanh Hương MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .………………………………i Danh mục chữ viết tắt. iii Danh mục các bảng…………………………………………………………….v Danh mục các hình .…………………………………………………………vii ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………………….1 Chương 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về thực vật học chi Anemone. Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật và phân bố của chi Anemone.
Thành phần hóa học của chi Anemone. Công dụng của một số loài thuộc chi Anemone trong y học cổ truyền. Tác dụng sinh học của các loài thuộc chi Anemone. Tổng quan về loài Phong quỳ sa pa.
Vị trí phân loại, đặc điểm thực vật, phân bố và sinh thái của loài Phong quỳ sa pa Anemone chapaensis Gagnep. Thành phần hóa học của loài Phong quỳ sa pa. Một số công dụng và tác dụng sinh học của loài Phong quỳ sa pa. 29 Chương 2: NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nguyên, vật liệu nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu. Thuốc thử, hóa chất, dung môi. Máy móc, trang thiết bị.
Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu về thực vật học. Nghiên cứu về hóa học. Nghiên cứu tác dụng sinh học.
35 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu về thực vật. Thẩm định tên khoa học. Đặc điểm hình thái thực vật.
Đặc điểm vi phẫu. Đặc điểm bột dược liệu. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ.
Chiết xuất và phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Phong quỳ sa pa …. Tác dụng sinh học. Đánh giá tác dụng chống viêm.
Tác dụng ức chế sự sản sinh NO trên đại thực bào RAW264. Tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2. Tác dụng gây độc tế bào ung thư. 97 Chương 4: BÀN LUẬN.
Về thực vật học. Kết quả định tính. Kết quả phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất. Về tác dụng sinh học.
Về tác dụng ức chế sự sản sinh NO. Về tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2. Về tác dụng gây độc với các tế bào ung thư. 116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Về thực vật học. Về tác dụng sinh học. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO ………………………………………………….121 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến Luận án .132 ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải A-549 Lung adenocarcinoma Tế bào ung thư phổi epithelial cell APG Angiosperm phylogeny Hệ thống phân loại thực vật có group system hoa, hiện đại 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Cộng hưởng từ hạt nhân carbon resonance 13 COSY Correlation spectroscopy Phổ tương quan giữa proton- proton CC Column chromatography Sắc kí cột 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Cộng hưởng từ hạt nhân proton resonance DEPT Distortionless enhancement Phổ DEPT by polarisation transfer DMEM Dulbecco’s modified Eagle Dung dịch đệm DMEM medium DMSO Dimethyl sulfoxide ESI electrospray ionization GC Gas chromatography Sắc ký khí HeLa Human henrietta lack cell Tế bào ung thư cổ tử cung người HepG2 Human hepatocellular Tế bào ung thư gan người carcinoma cell HMBC Heteronuclear mutiple bond Tương tác dị hạt nhân qua nhiều connectivity liên kết HSQC Heteronuclear single- Tương tác dị hạt nhân qua 1 liên quantum coherence kết HR-ESI- High-resolution electrospray Phổ khối lượng cao phun mù MS ionization mass spectrometry điện IC50 Inhibitory concentration at Nồng độ ức chế 50% đối tượng 50% thử nghiệm LC Liquid chromatography Sắ kí lỏng LPS Lipopolysaccharide MS Mass spectrometry Phổ khối lượng MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)- Phương pháp đánh giá hoạt tính 2,5-Diphenyltetrazolium diệt tế bào ung thư, sử dụng bromide MTT iii NSAIDs Nonsteroidal anti- Thuốc chống viêm không steroid inflammatory drugs NO nitric oxide [α]D Optical rotation Độ quay cực riêng NOESY Nuclear overhauser effect Phổ hiệu ứng hạt nhân spectroscopy Overhauser (cho thông tin về tương quan về không gian giữa proton-proton) OD Optical density Mật độ quang học OVCAR-3 Ovarian carcinoma cell Tế bào ung thư buồng trứng PQSP Phong quỳ sa pa RP-18 Reserve phase C-18 Chất hấp phụ pha đảo C-18 SRB Sulforhodamine B Sulforhodamin B TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethylsilane VAST Vietnam academy of science Viện Hàn lâm Khoa học và Công and technology nghệ Việt Nam WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới YHCT Y học cổ truyền iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Anemone và nơi ghi nhận về phân bố ở Việt Nam5 Bảng 1.
Các hợp chất triterpenoid đã phân lập từ chi Anemone. Các nhóm hợp chất khác đã phân lập từ chi Anemone. Công dụng của một số loài thuộc chi Anemone. Công dụng chữa bệnh của các loài thuộc chi Anemone ở Việt Nam 20 Bảng 1.
Tổng hợp tác dụng sinh học của một số loài thuộc chi Anemone. Các điểm khác biệt về hình thái của loài A. Kết quả định tính các nhóm chất chính của loài Phong quỳ sa pa. Dữ liệu phổ NMR của các hợp chất ACL1 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL2 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL3 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL4 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL5 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL6 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL7 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL8 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL9 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL10 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACL11 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR1 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR2 và hợp chất tham khảo.
Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR3 và hợp chất tham khảo. Dữ liệu phổ NMR của hợp chất ACR4 và hợp chất tham khảo. Độc tính trên dòng tế bào RAW264.7 và tác dụng ức chế sự sản sinh NO của các hợp chất. Tác dụng ức chế sự sản sinh NO của các chất phân lập.
Tác dụng gây độc trên tế bào ung thư của các hợp chất. Dữ liệu phổ NMR của các saponin ACL1-ACL4 và ACR1-ACR3 104 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc hóa học của các triterpenoid phân lập từ chi Anemone. Cấu trúc hóa học chính của các sapogenin từ chi Anemone.
Cấu trúc hóa học của các coumarin, flavonoid, lacton, lignan, steroid và các dẫn chất acid phenolic đã phân lập từ chi Anemone. Hình ảnh đặc điểm hình thái thực vật loài Phong quỳ sa pa. Vi phẫu rễ nhỏ loài Phong quỳ sa pa. Vi phẫu thân rễ loài Phong quỳ sa pa.
Vi phẫu lá loài Phong quỳ sa pa. Đặc điểm bột phần trên mặt đất Phong quỳ sa pa. Đặc điểm bột phần dưới mặt đất Phong quỳ sa pa. Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phần trên mặt đất loài Phong quỳ sa pa.
Sơ đồ phân lập các hợp chất từ phần dưới mặt đất loài Phong quỳ sa pa. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL1 và hợp chất tham khảo. Các tương tác chính HMBC, COSY (A) và NOESY (B) của ACL159 Hình 3. Sắc ký đồ GC của các dẫn xuất TMS của đường thủy phân từ ACL1.
Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL2. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACL3. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACL4. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL5.
Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL6. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL7. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL8. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL9.
Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL10. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACL11. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACR1. Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACR2.
Cấu trúc hóa học và các tương tác HMBC chính của ACR3. Cấu trúc hóa học của hợp chất ACR4. Ảnh hưởng của hợp chất ACR2 đến sự biểu hiện của protein COX-2. Cấu trúc hóa học của các hợp chất từ phần trên mặt đất.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất từ phần dưới mặt đất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thị Thanh Hương (n.d.). Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-nghien-cuu-phong-quy-sa-pa-anemone-chapaensis
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án dược học: Phong quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis) - thành phần hóa học, tác dụng sinh học. Nghiên cứu tiềm năng y dược.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu phong quỳ sa pa tác dụng sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.