Nghiên cứu bào chế viên nén Felodipin 5 mg giải phóng kéo dài 12 giờ theo cơ chế bơm thẩm thấu kéo - đẩy
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full bc và cnd nghiên cứu bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Số trang
139
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao hiệu quả điều trị tăng huyết áp bằng viên Felodipin
- Số trang:
- 139 trang
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao hiệu quả điều trị tăng huyết áp bằng viên Felodipin
Felodipin là thuốc chọn lọc điều trị tăng huyết áp, tác động trực tiếp lên cơ trơn tiểu động mạch, giúp giảm huyết áp hiệu quả. Thuốc không gây hạ huyết áp thế đứng, an toàn cho người cao tuổi và phù hợp để sử dụng lâu dài, không có nguy cơ tích lũy. Tuy nhiên, Felodipin có độ tan trong nước rất thấp và liều dùng nhỏ, đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ tốc độ giải phóng dược chất. Việc phải sử dụng thuốc thường xuyên và kéo dài gây khó khăn trong tuân thủ điều trị, đồng thời có thể gây ra các tác dụng không mong muốn cho bệnh nhân. Do đó, việc nghiên cứu bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài là cần thiết, nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
1.1. Thách thức điều trị tăng huyết áp với Felodipin
Felodipin, dù có nhiều ưu điểm trong điều trị tăng huyết áp, nhưng gặp phải một số thách thức. Dược chất Felodipin ít tan trong nước. Liều sử dụng nhỏ, cần kiểm soát tốc độ giải phóng chính xác. Các chế phẩm hiện tại có thể gây khó khăn trong tuân thủ điều trị kéo dài. Điều này dễ dẫn đến các tác dụng bất lợi cho người bệnh. Việc cải thiện dạng bào chế là ưu tiên hàng đầu.
1.2. Giải pháp bào chế viên giải phóng kéo dài
Thuốc giải phóng kéo dài qua đường uống mang lại nhiều lợi ích. Thuốc giúp giảm số lần dùng thuốc, ổn định nồng độ dược chất trong máu. Từ đó tăng hấp thu, nâng cao hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm tác dụng không mong muốn. Nhiều phương pháp bào chế dạng giải phóng kéo dài được nghiên cứu. Bao gồm cốt trơ khuếch tán, cốt trương nở, bao màng polymer. Hoặc có thể kết hợp các kỹ thuật này. Phương pháp bơm thẩm thấu cũng là một hướng đi tiềm năng.
1.3. Ưu điểm công nghệ bơm thẩm thấu
Nguyên lý bơm thẩm thấu sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Công nghệ này phù hợp với hầu hết các loại dược chất. Thuốc giải phóng dược chất theo động học bậc không. Tốc độ giải phóng hầu như không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đường tiêu hóa. Bơm thẩm thấu kéo - đẩy đặc biệt ưu việt. Cơ chế này kiểm soát giải phóng dược chất tốt hơn. Nó phù hợp với các dược chất liều thấp, ít tan trong nước. Đây là hướng nghiên cứu khả thi, mang ý nghĩa lớn cho khoa học bào chế và lâm sàng.
II.Đặc tính dược lý và bào chế Felodipin tác dụng kéo dài
Felodipin là một dược chất đặc biệt, thuộc phân nhóm 2 trong Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), tức là ít tan trong nước nhưng thấm tốt. Thuốc có sinh khả dụng thấp do chuyển hóa bước đầu mạnh qua gan. Các đặc tính này đòi hỏi một phương pháp bào chế tiên tiến để tối ưu hóa hiệu quả. Luận án đã tổng quan chi tiết về tính chất vật lý, hóa học, dược động học và tác dụng dược lý của Felodipin. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề cập đến các phương pháp định lượng Felodipin chuẩn, làm cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng chế phẩm. Việc hiểu rõ những đặc điểm này là nền tảng quan trọng để phát triển thành công viên Felodipin giải phóng kéo dài.
2.1. Tính chất vật lý hóa học của Felodipin
Felodipin tồn tại dưới dạng bột tinh thể, màu vàng nhạt đến vàng. Dược chất này rất ít tan trong nước. Felodipin tan trong aceton và methanol. Điểm nóng chảy của thuốc là 145 °C. Công thức phân tử C18H19Cl2NO4, khối lượng phân tử 384,25. Theo phân loại BCS, Felodipin thuộc phân nhóm 2. Điều này có nghĩa là thuốc ít tan trong nước nhưng khả năng thấm tốt. Hệ số log P là 4,36. Những đặc tính này quyết định phương pháp bào chế phù hợp.
2.2. Dược động học và tác dụng của dược chất
Felodipin hấp thu gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa (98-100%). Tuy nhiên, thuốc trải qua chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Sinh khả dụng của thuốc chỉ khoảng 10-25%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 2-5 giờ. Thuốc liên kết mạnh với protein máu (khoảng 99%). Thể tích phân bố là 10 L/kg. Felodipin chuyển hóa thành các chất không hoạt tính. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (70%) dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải 11-16 giờ, không tích lũy đáng kể. Felodipin là chất chẹn kênh calci chọn lọc. Thuốc tác dụng giãn mạch, hạ huyết áp. Thuốc không gây ảnh hưởng trực tiếp đến tim ở liều điều trị.
2.3. Các phương pháp định lượng Felodipin
Định lượng Felodipin theo Dược điển Mỹ (USP 36) sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Cột sắc ký có kích thước 150 x 4,6 mm, hạt nhồi 5 µm. Detector UV và pha động là hỗn hợp acetonitril - methanol - dung dịch đệm phosphat pH 3. Tốc độ dòng duy trì 1 mL/phút. Nhiều nghiên cứu khác cũng dùng HPLC pha đảo. Cột C18 hoặc C8 được sử dụng phổ biến. Pha động thường là hỗn hợp acetonitril với nước hoặc methanol. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác trong kiểm soát chất lượng dược chất.
III.Mục tiêu nghiên cứu bào chế viên Felodipin 5mg
Nghiên cứu tập trung vào việc bào chế viên Felodipin 5 mg giải phóng kéo dài 12 giờ. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ bơm thẩm thấu kéo - đẩy ở quy mô sản xuất. Mục tiêu chính là phát triển một sản phẩm chất lượng cao, có thể sản xuất chủ động trong nước. Đồng thời, luận án cũng đề ra việc xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định của chế phẩm. Cuối cùng, một đánh giá sơ bộ về tương đương sinh học sẽ được tiến hành. Điều này so sánh chế phẩm nghiên cứu với viên đối chiếu Felutam CR 5 mg. Những mục tiêu này đảm bảo sản phẩm không chỉ hiệu quả mà còn an toàn và ổn định.
3.1. Phát triển viên Felodipin giải phóng 12 giờ
Mục tiêu quan trọng là bào chế viên nén Felodipin 5 mg. Viên thuốc phải giải phóng dược chất kéo dài trong 12 giờ. Cơ chế giải phóng sử dụng công nghệ bơm thẩm thấu kéo - đẩy. Nghiên cứu được thực hiện ở quy mô 10. Đây là bước quan trọng tiến tới sản xuất trong nước. Đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao. Góp phần chủ động nguồn cung thuốc.
3.2. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định
Tiêu chuẩn cơ sở cho chế phẩm nghiên cứu cần được xây dựng đầy đủ. Các tiêu chuẩn này là cần thiết để kiểm soát chất lượng. Đồng thời, độ ổn định của chế phẩm sẽ được đánh giá kỹ lưỡng. Đảm bảo thuốc duy trì được chất lượng. Cả trong quá trình bảo quản và sử dụng lâu dài. Đây là yêu cầu bắt buộc cho mọi sản phẩm dược phẩm.
3.3. Đánh giá tương đương sinh học sơ bộ
Bước đầu, chế phẩm nghiên cứu sẽ được đánh giá tương đương sinh học. Việc này so sánh viên Felodipin nghiên cứu với viên đối chiếu Felutam CR 5 mg. Đánh giá này cung cấp dữ liệu ban đầu quan trọng. Nó khẳng định hiệu quả và an toàn của chế phẩm. Đây là cơ sở để tiến hành các nghiên cứu lâm sàng sâu hơn trong tương lai.
IV.Ứng dụng bơm thẩm thấu kéo đẩy trong bào chế dược phẩm
Công nghệ bơm thẩm thấu kéo-đẩy đại diện cho một bước tiến quan trọng trong bào chế dược phẩm, đặc biệt đối với các dược chất có đặc tính như Felodipin. Cơ chế này không chỉ kiểm soát giải phóng dược chất theo động học bậc không mà còn ít bị ảnh hưởng bởi môi trường đường tiêu hóa. Điều này đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong máu, tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Sự linh hoạt và hiệu quả của bơm thẩm thấu kéo-đẩy mở rộng khả năng ứng dụng cho nhiều loại dược chất. Đặc biệt là những dược chất khó bào chế theo phương pháp truyền thống. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng lớn của công nghệ trong việc sản xuất thuốc chất lượng cao ngay tại Việt Nam.
4.1. Cơ chế và lợi ích của bơm thẩm thấu kéo đẩy
Công nghệ bơm thẩm thấu kéo-đẩy là hệ phân phối thuốc hiện đại. Cơ chế này giúp kiểm soát việc giải phóng dược chất rất hiệu quả. Dược chất giải phóng theo động học bậc không. Tốc độ giải phóng ổn định, ít phụ thuộc môi trường tiêu hóa. Điều này giảm sự dao động nồng độ thuốc trong máu. Giúp duy trì nồng độ điều trị tối ưu. Từ đó tăng cường hiệu quả điều trị, giảm thiểu tác dụng không mong muốn cho bệnh nhân.
4.2. Khả năng ứng dụng rộng rãi cho dược chất
Hệ thống bơm thẩm thấu kéo-đẩy phù hợp với đa dạng dược chất. Công nghệ này đặc biệt hiệu quả với dược chất có độ tan khác nhau. Nó rất thích hợp cho dược chất liều thấp. Đây cũng là giải pháp lý tưởng cho các dược chất ít tan trong nước. Felodipin là một ví dụ điển hình cho khả năng ứng dụng này. Việc áp dụng công nghệ mở ra nhiều cơ hội. Nó giúp phát triển các dạng thuốc cải tiến, hiệu quả hơn.
4.3. Tiềm năng sản xuất thuốc chất lượng cao trong nước
Nghiên cứu hướng tới mục tiêu chủ động sản xuất thuốc chất lượng cao tại Việt Nam. Phát triển viên Felodipin 5 mg giải phóng kéo dài. Ứng dụng công nghệ bơm thẩm thấu kéo-đẩy là hướng đi khả thi. Nó mang ý nghĩa lớn cho khoa học bào chế trong nước. Đồng thời, đóng góp vào việc cung cấp thuốc điều trị hiệu quả. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tăng huyết áp. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành dược phẩm quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (139 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Felodipin là thuốc điều trị tăng huyết áp với nhiều ưu điểm như: Tác dụng chọn lọc trên cơ trơn hệ tiểu động mạch làm giảm huyết áp, không gây hạ huyết áp thế đứng nên an toàn, phù hợp để sử dụng dài ngày và với người cao tuổi, không có nguy cơ tích lũy thuốc khi điều trị kéo dài,. Tuy nhiên, felodipin rất ít tan trong nước, liều sử dụng nhỏ nên cần được kiểm soát tốc độ giải phóng. Bên cạnh đó, các chế phẩm chứa felodipin do phải sử dụng thường xuyên và kéo dài nên dễ gây khó khăn trong việc tuân thủ điều trị và các tác dụng bất lợi cho người bệnh. Thuốc giải phóng kéo dài qua đường uống được phát triển nhằm giảm số lần dùng thuốc, giảm dao động nồng độ dược chất trong máu, tăng hấp thu,… nên giúp làm tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng không mong muốn.
Có nhiều phương pháp khác nhau để bào chế dạng thuốc giải phóng kéo dài như: Bào chế dưới dạng cốt trơ khuếch tán hoặc cốt trương nở, bao màng polymer khuếch tán hoặc kết hợp cả hai kỹ thuật trên, bào chế thuốc dưới dạng bơm thẩm thấu,. Trong số đó, sử dụng nguyên lý bơm thẩm thấu là một hướng có nhiều ưu điểm rõ rệt và thiết thực so với các thuốc giải phóng kéo dài khác như: Thích hợp với hầu hết các loại dược chất, giải phóng dược chất theo động học bậc không, tốc độ giải phóng hầu như không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở đường tiêu hóa,… Hiện nay, hai hệ phân phối thuốc có kiểm soát theo cơ chế thẩm thấu được sử dụng rộng rãi là bơm thẩm thấu quy ước và bơm thẩm thấu kéo - đẩy, trong đó bơm thẩm thấu kéo - đẩy có nhiều ưu điểm về kiểm soát giải phóng dược chất và phù hợp với các dược chất có độ tan khác nhau, đặc biệt là các dược chất liều thấp và ít tan trong nước. Chính vì vậy, để tiến tới chủ động sản xuất thuốc trong nước với chất lượng cao, việc nghiên cứu phát triển dạng thuốc giải phóng kéo dài chứa felodipin ứng dụng công nghệ bơm thẩm thấu kéo - đẩy là hướng đi có tính khả thi, có ý nghĩa lớn với khoa học bào chế và thực tế lâm sàng. Đề tài luận án “Nghiên cứu bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu” được tiến 2 hành với các mục tiêu sau: 1.
Bào chế được viên nén felodipin 5 mg giải phóng kéo dài 12 giờ theo cơ chế bơm thẩm thấu kéo - đẩy ở quy mô 10. Xây dựng được tiêu chuẩn cơ sở và đánh giá độ ổn định của chế phẩm nghiên cứu. Bước đầu đánh giá tương đương sinh học của chế phẩm nghiên cứu so với viên đối chiếu Felutam CR 5 mg. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
FELODIPIN VÀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ FELODIPIN TÁC DỤNG KÉO DÀI 1. Công thức hóa học - Công thức cấu tạo: - Công thức phân tử: C18H19Cl2NO4 - Khối lượng phân tử (MW): 384,25 - Tên khoa học: () Ethyl methyl 4-(2,3-dichlorophenyl)-1,4-dihydro-2,6- dimethyl-3,5-pyridinedicarboxylat [1]. Tính chất lý hóa Felodipin (FE) ở dạng bột tinh thể màu vàng nhạt đến vàng; rất ít tan trong nước, tan trong aceton, methanol; điểm nóng chảy 145 °C [2], [3]. Trong Hệ thống phân loại sinh dược học (BCS), FE thuộc phân nhóm 2 gồm các chất ít tan trong nước và thấm tốt, hệ số log P 4,36 [3], [4].
Phương pháp định lượng Theo Dược điển Mỹ (USP) 36 [1], định lượng FE trong nguyên liệu và viên giải phóng (GP) kéo dài bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với cột kích thước 150 x 4,6 mm, hạt nhồi 5 m, detector UV, pha động là hỗn hợp acetonitril - methanol - dung dịch đệm phosphat pH 3 0,05 (2 : 1 : 2) với tốc độ dòng 1 mL/phút. Đa số nghiên cứu định lượng FE trong các chế phẩm bằng phương pháp HPLC pha đảo, sử dụng cột C18 kích thước 250 x 4,6 mm [5], [6], [7], [8] hoặc cột C8 kích thước 150 x 4,6 mm [9] với hạt nhồi 5 m. Pha động thường là hỗn 4 hợp acetonitril với các dung môi khác như nước [6], [7] hoặc amoni acetat [8] hay nước và methanol [9] với tốc độ dòng duy trì 1 mL/phút. Dược động học - Hấp thu: FE hấp thu 98 - 100 % qua đường tiêu hoá sau khi uống nhưng chuyển hóa bước đầu qua gan, sinh khả dụng (SKD) khoảng 10 - 25 %.
Tốc độ hấp thu tăng lên khi uống thuốc vào bữa ăn, nồng độ tối đa trong máu tăng lên tới 60 % khi uống cùng bữa ăn có lượng carbohydrat và chất béo cao. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (HT) đạt được sau khi uống 2 - 5 giờ (dạng GP ngay) [10], [11]. - Phân bố: Khoảng 99 % FE trong máu liên kết với protein, chủ yếu là albumin. Thể tích phân bố là 10 L/kg [3], [10], [11].
- Chuyển hóa: FE chuyển hoá mạnh qua gan thành các chất chuyển hóa không hoạt tính [10]. - Thải trừ: Thải trừ chủ yếu (khoảng 70 %) dưới dạng các chất chuyển hoá qua nước tiểu, phần chưa chuyển hoá đào thải qua phân. Thời gian bán thải (t1/2) là 11 - 16 giờ. Độ thanh thải 0,8 L/phút.
Không có nguy cơ tích lũy thuốc đáng kể khi điều trị lâu dài [3], [10], [11]. Tác dụng dược lý FE là một chất chẹn kênh calci chậm có tính chất chọn lọc thuộc dẫn chất 1,4 - dihydropyridin. Ở nồng độ thấp, FE ức chế calci đi vào tế bào cơ trơn bằng cách tác động đến kênh calci chậm, dẫn đến tác dụng giãn mạch gây hạ huyết áp. Do tính chất chọn lọc cao đối với cơ trơn thành tiểu động mạch nên FE ở liều điều trị không gây tác dụng trực tiếp đến tim, đặc biệt đến tính co bóp cơ tim hoặc tính dẫn truyền.
FE có tác dụng chống đau thắt ngực nhờ cải thiện cân bằng giữa cung và cầu oxy cho cơ tim, giảm sức cản động mạch vành và chống co thắt động mạch vành. FE không giữ nước và muối khi điều trị lâu dài, không ảnh hưởng đến chuyển hoá glucid và lipid [10]. Chỉ định, liều dùng và cách dùng * Chỉ định và liều dùng: - Điều trị tăng huyết áp: Liều khởi đầu ở người lớn là 5 mg/ngày, liều duy 5 trì là 2,5 - 10 mg/ngày. Liều cần điều chỉnh theo đáp ứng của người bệnh và sự dung nạp thuốc sau khoảng 2 tuần sử dụng.
- Dự phòng đau thắt ngực ổn định: Khởi đầu 5 mg/ngày, tăng lên 10 mg/ngày nếu cần [2], [10]. * Chống chỉ định: Quá mẫn với dihydropyridin, nhồi máu cơ tim cấp (trong vòng 1 tháng), suy tim mất bù hoặc chưa kiểm soát được, đau thắt ngực không ổn định, các biệt dược chứa dầu thầu dầu khi bị tắc ruột [10]. Một số chế phẩm dạng tác dụng kéo dài của felodipin Bảng 1. Một số chế phẩm dạng tác dụng kéo dài của felodipin Nước sản Chế phẩm Hàm lượng Dạng bào chế Hãng sản xuất xuất Viên nén bao phim Korea United Felodil ER 5 mg Hàn Quốc GP kéo dài Pharm.
Felodipin Stada Viên nén bao phim Liên doanh Stada 5 mg Việt Nam 5mg retard GP kéo dài - Việt Nam Viên GP Vellpharm Felutam CR 5 mg Việt Nam có kiểm soát Việt Nam Viên nén bao phim Flodicar MR 5 mg Pymepharco Việt Nam GP kéo dài Viên nén bao phim Liên doanh Hasan Mibeplen 5 mg Việt Nam tác dụng kéo dài - Dermapharm Viên nén Plendil 5 mg AstraZeneca AB Thụy Điển GP kéo dài FE 5 mg, Viên nén Plendil Plus metoprolol AstraZeneca AB Thụy Điển GP kéo dài succinat 47,5 mg 1. Các nghiên cứu bào chế felodipin tác dụng kéo dài Hệ cốt là dạng bào chế ít phức tạp nhất để đạt được GP có kiểm soát vì có thể sản xuất với quy trình và thiết bị thông thường, ứng dụng được cho các dược chất (DC) có hàm lượng từ thấp đến cao với tính chất lý hóa khác nhau [12]. Đa số nghiên cứu bào chế viên FE GP kéo dài hệ cốt thân nước sử dụng polymer thân nước có khả năng trương nở là hydroxy propyl methyl cellulose (HPMC) với độ nhớt khác nhau làm polymer kiểm soát GP: Hệ cốt FE được bào chế bằng phương 6 pháp dập thẳng, sử dụng các polymer HPMC (E4MCR và K100M) và polyethylen oxyd (PEO) để kéo dài GP, kết quả cho thấy công thức tối ưu chứa 41,7 % E4MCR GP kéo dài FE in vitro lên đến 10 giờ tương tự như viên đối chiếu Plendilvới hệ số tương đồng 2 = 68,28 [13]; Viên nén FE GP kéo dài được bào chế bằng phương pháp dập thẳng với các HPMC có độ nhớt khác nhau, kết quả cho thấy công thức chứa 26,6 % E4MCR và 9,4% E15LV đạt yêu cầu về chỉ tiêu độ hòa tan theo USP và có đồ thị hòa tan được coi là giống viên đối chiếu Plendil với hệ số 2 = 80,08 [14]; Viên nén FE dạng cốt bao phim GP kéo dài bào chế bằng phương pháp tạo hạt ướt với các HPMC có độ nhớt khác nhau, sử dụng chất diện hoạt Cremophor RH40 làm tăng độ tan của FE, nghiên cứu đã lựa chọn được công thức chứa 44,1 % Methocel E50 Premium có hệ số 2 = 83,5 so với viên đối chiếu Plendilđể nâng cấp quy trình [15]. Do FE được hấp thu ở phần trên của ruột non và có độ tan cao hơn trong môi trường acid nên Talukdar A.
và cộng sự [16] đã phát triển hệ cốt lưu tại dạ dày dạng viên nổi sủi bọt, sử dụng kết hợp polymer ưa nước HPMC và polymer kỵ nước Carbopol để GP có kiểm soát FE ở đầu ruột non trong 12 giờ, giúp cải thiện độ tan và SKD, đồng thời tạo điều kiện hấp thu tối đa DC và giảm tác dụng không mong muốn gây kích ứng dạ dày, buồn nôn của FE.và cộng sự [17] đã phát triển viên nén GP có kiểm soát chứa FE bằng cách tăng độ tan trong nước của FE với poloxamer và sử dụng polymer trương nở Carbopol làm vật liệu tạo cốt, giúp GP có kiểm soát FE trong 24 giờ đầu gần như theo động học bậc không khi hàm lượng Carbopol tăng đến 5 hoặc 10 %. và cộng sự [18] đã bào chế viên nén dạng cốt sử dụng polymer tổng hợp từ tinh bột là tinh bột - urê - borat giúp GP DC chậm và kéo dài trên 24 giờ theo động học bậc không với hiệu quả kéo dài GP tốt hơn HPMC và natri carboxy methylcellulose. Trong khi đó, Kumar S. và cộng sự [19] lại phát triển viên FE GP có kiểm soát hệ cốt không thân nước bào chế với các polymer kỵ nước như glyceryl monostearat và sáp Carnauba bằng phương pháp dập thẳng, mang lại hiệu quả kéo dài GP tới 24 giờ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-tien-si-duoc-hoc-full-bc-va-cnd-nghien-cuu-bao-che-vien-felodipin-5-mg-giai-phong-keo-dai-theo-co-che-tham-thau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ dược học full bc và cnd nghiên cứu bào chế viên felodipin 5 mg giải phóng kéo dài theo cơ chế thẩm thấu. Xem tóm tắt và tải về tại Luan
Luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bào chế viên Felodipin giải phóng kéo dài bằng bơm thẩm thấu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.