Luận án Thiết kế, Tổng hợp và Đánh giá tác động ức chế AChE & β-amyloid của dẫn chất curcumin flavonoid

Luận án: Thiết kế, đánh giá ức chế AChE & beta amyloid của dẫn chất curcumin, flavonoid. Hướng mới điều trị Alzheimer.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

426

Thời gian đọc

1 giờ 4 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease – AD) là căn bệnh thoái hóa thần kinh không hồi phục đƣợc Alois Alzheimer mô tả lần đầu tiên vào năm 1906 [104]. Đây là căn bệnh có tỷ lệ cao ở ngƣời lớn tuổi. Theo ƣớc tính, năm 2018 trên toàn thế giới có khoảng 50 triệu ngƣời bị mất trí nhớ có liên quan đến AD, và con số này sẽ tăng lên gần 3 lần vào năm 2050 [89]. AD đang tạo một gánh nặng rất lớn về kinh tế - xã hội lên hệ thống y tế của nhiều nƣớc phát triển có dân số ngày càng già đi. Chi phí cho chăm sóc y tế toàn cầu đối với bệnh mất trí nhớ, bao gồm cả AD, lần lƣợt vào các năm 2015, 2030 và 2050 tƣơng ứng sẽ là 950 tỷ, 2.100 tỷ đô la Mỹ [70]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học đã ghi nhận hiện đang có khoảng 500.000 ngƣời trên 60 tuổi bị sa sút trí tuệ bao gồm cả AD, và con số này ngày một tăng lên kèm theo đó là chi phí cho điều trị bệnh ngày một lớn [4]. Các thuốc hiện đƣợc sử dụng trong điều trị AD; bao gồm rivastigmin, galantamin, donepezil, và memantin; chỉ làm chậm lại sự tiến triển của quá trình suy giảm các chức năng nhận thức mà không chữa lành đƣợc bệnh [101]. Chính vì vậy, nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp mới có thể chặn đứng hoặc đảo nghịch tiến triển của bệnh hiện nay là cực kỳ lớn. Về mặt bệnh học, AD đƣợc xác nhận là căn bệnh với nhiều yếu tố bệnh sinh bao gồm: sự hiện diện của các mảng β-amyloid (Aβ) ở ngoại bào và

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh Alzheimer và giải pháp phối tử đa đích
Số trang:
426 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh Alzheimer và giải pháp phối tử đa đích

Bệnh Alzheimer là căn bệnh thoái hóa thần kinh mạn tính phổ biến ở người cao tuổi. Bệnh gây suy giảm trí nhớ nghiêm trọng và làm mất khả năng tự chủ sinh hoạt. Năm 2018, thế giới có khoảng 50 triệu người mắc chứng sa sút trí tuệ liên quan đến bệnh Alzheimer. Dự kiến con số này sẽ tăng gấp 3 lần vào năm 2050. Chi phí chăm sóc y tế toàn cầu đang tăng vọt qua từng thập kỷ. Tại Việt Nam, hơn 500.000 người cao tuổi đang đối mặt với hội chứng suy giảm nhận thức. Các liệu pháp điều trị hiện hành như donepezil, rivastigmin hay memantin chỉ giúp giảm nhẹ triệu chứng. Những loại thuốc này không thể ngăn chặn sự tiến triển thực sự của bệnh. Nhu cầu cấp bách hiện nay là phát triển các liệu pháp mới nhằm tác động trúng đích căn nguyên sinh bệnh học.

1.1. Thách thức bệnh lý và sự suy giảm hệ cholinergic

Căn nguyên sinh lý của bệnh Alzheimer có sự rối loạn nghiêm trọng tại hệ cholinergic. Acetylcholine là chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò then chốt trong quá trình lưu trữ ký ức. Enzyme acetylcholinesterase (AChE) thủy phân acetylcholine rất nhanh tại khe synap. Hoạt tính AChE gia tăng làm cạn kiệt lượng dẫn truyền thần kinh cần thiết cho não bộ. Hậu quả là chức năng nhận thức suy giảm liên tục. Các tế bào thần kinh vùng hồi hải mã dần bị hủy hoại theo thời gian. Sự mất toàn vẹn vi mạch máu não khiến tổn thương lan rộng. Tình trạng này thúc đẩy thoái hóa synap và làm chết tế bào thần kinh. Can thiệp vào hệ cholinergic là mục tiêu trọng tâm trong các nghiên cứu phát triển thuốc.

1.2. Xu hướng phát triển phối tử đa đích trị liệu

Cơ chế bệnh sinh phức tạp đòi hỏi chiến lược trị liệu đa mục tiêu. Mô hình một thuốc tác động một đích tỏ ra kém hiệu quả đối với bệnh lý thoái hóa thần kinh. Xu hướng mới tập trung vào phối tử đa đích (MTDLs - Multi-target directed ligands). Các hợp chất MTDLs có khả năng tương tác đồng thời với nhiều đích phân tử sinh học. Phối tử đa đích vừa can thiệp vào con đường cholinergic vừa kìm hãm con đường tạo mảng amyloid. Sự tích hợp này giúp kiểm soát tổn thương tế bào hiệu quả hơn. Người bệnh có cơ hội phục hồi chức năng não bộ tốt hơn. Liệu pháp MTDLs mở ra hướng phát triển bền vững cho thuốc điều trị bệnh Alzheimer tương lai.

II. Dẫn chất curcumin và khung cấu trúc flavonoid mới

Nguồn dược liệu tự nhiên cung cấp kho tàng hoạt chất đa dạng cho ngành dược. Hai nhóm hợp chất polyphenol nổi bật trong điều trị thoái hóa thần kinh là curcumin và flavonoid. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính sinh học phong phú và độ an toàn cao đối với cơ thể người. Chúng có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và bảo vệ tế bào thần kinh. Tuy nhiên, curcumin tự nhiên thường kém bền và sinh khả dụng thấp. Việc tổng hợp dẫn chất curcumin kết hợp khung cấu trúc flavonoid giúp khắc phục các hạn chế lý hóa. Sự kết hợp này mang lại các dẫn chất lai hóa (Hybrid compounds) có cấu trúc vượt trội và tiềm năng điều trị đa đích.

2.1. Tiềm năng sinh học từ dẫn chất curcumin tự nhiên

Dẫn chất curcumin được chứng minh có nhiều tác động tích cực đối với tế bào thần kinh. Cấu trúc đối xứng với hệ liên hợp liên tục mang lại tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Dẫn chất curcumin có thể thâm nhập qua hàng rào máu não để bảo vệ các mô thần kinh nhạy cảm. Hợp chất này thể hiện hoạt tính ức chế acetylcholinesterase (AChE) và làm giảm tổn thương oxy hóa nội bào. Nhiều biến thể cấu trúc mới của curcumin được tạo ra nhằm tăng độ hòa tan trong nước. Những dẫn xuất cải tiến giúp tăng thời gian tồn lưu trong tuần hoàn máu. Nghiên cứu sâu về dẫn chất curcumin mở đường cho việc ứng dụng hoạt chất trong điều trị bệnh thoái hóa não.

2.2. Khung cấu trúc flavonoid và tiềm năng lai hóa

Khung cấu trúc flavonoid là một giá đỡ phân tử lý tưởng trong hóa dược hiện đại. Khung diphenylpropan đặc trưng chứa nhiều vị trí thuận lợi cho các phản ứng thế. Dẫn chất flavonoid có khả năng tương tác tốt với các khe gắn kết của nhiều enzyme quan trọng. Các nhà nghiên cứu sử dụng khung cấu trúc flavonoid để tạo ra dẫn chất lai hóa (Hybrid compounds). Phân tử lai chứa cả đặc tính của curcumin và flavonoid nhằm nâng cao hiệu quả tác dụng. Sự kết hợp này kích hoạt đồng thời nhiều cơ chế bảo vệ tế bào thần kinh. Cấu trúc lai hóa tạo tiền đề cho những phát minh thuốc mới có hoạt lực ức chế enzyme cao.

III. Thiết kế thuốc in silico và mô hình docking phân tử

Phương pháp thiết kế thuốc in silico đóng vai trò then chốt trong việc rút ngắn thời gian nghiên cứu. Máy tính hiện đại mô phỏng tương tác giữa các phân tử nhỏ với protein đích với độ chính xác cao. Quy trình in silico giúp sàng lọc hàng nghìn cấu trúc trong thời gian ngắn mà không tốn kém hóa chất. Các nhà khoa học xây dựng thư viện tổ hợp ảo gồm các dẫn chất curcumin và flavonoid. Sau đó, mô hình dược lực học (pharmacophore) được áp dụng để lọc ra các phân tử tiềm năng nhất. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy cho các bước tổng hợp hóa học thực nghiệm tiếp theo.

3.1. Ứng dụng thiết kế thuốc in silico và thư viện ảo

Thiết kế thuốc in silico bắt đầu bằng việc thiết lập thư viện tổ hợp ảo phong phú. Thư viện bao gồm hàng trăm cấu trúc đồng đẳng và biến thể lai hóa khác nhau. Mô hình pharmacophore cho AChE và BACE-1 được xây dựng dựa trên dữ liệu cấu trúc tinh thể chuẩn. Các tiêu chí về vị trí cho nhận hydro, nhóm kỵ nước và vòng thơm được thiết lập chặt chẽ. Hệ thống máy tính tự động sàng lọc thư viện để tìm kiếm các phân tử đáp ứng đầy đủ điều kiện dược lực. Quá trình sàng lọc ảo loại bỏ sớm các hợp chất kém hoạt tính hoặc có nguy cơ độc tính. Kết quả mang lại danh sách rút gọn các cấu trúc có tiềm năng ức chế cao nhất.

3.2. Đánh giá gắn kết phân tử qua molecular docking

Kỹ thuật gắn kết phân tử (Molecular docking) mô phỏng chính xác quá trình tương tác giữa phối tử và enzyme. Thuật toán docking tính toán năng lượng liên kết và dự đoán tư thế liên kết tối ưu nhất. Các phối tử dẫn chất curcumin và flavonoid được định hướng vào trung tâm hoạt động của AChE và BACE-1. Phân tích không gian 3 chiều giúp xác định các liên kết hydro, liên kết pi-pi và tương tác kỵ nước. Năng lượng gắn kết phân tử (Molecular docking) thấp phản ánh độ bền vững cao của phức hợp phối tử - enzyme. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để chọn lọc các dẫn chất tối ưu cho bước tổng hợp hóa dược.

IV. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR QSAR của thuốc

Khám phá mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR/QSAR) là nền tảng cốt lõi trong tối ưu hóa cấu trúc thuốc. Phương pháp định lượng mối liên quan cấu trúc - hoạt tính sinh học (2D-QSAR) sử dụng các mô tả toán học để lượng hóa cấu trúc. Nhờ vậy, hoạt tính ức chế enzyme của các hợp chất mới có thể được dự đoán chính xác trước khi tổng hợp. Mô hình toán học phân tích mối liên hệ giữa các nhóm thế trên khung phân tử với mức độ ức chế. Việc hiểu rõ bản chất SAR giúp các nhà nghiên cứu biến đổi nhóm chức một cách có định hướng. Điều này giảm thiểu thử nghiệm mò mẫm và gia tăng xác suất thành công.

4.1. Xây dựng mô hình 2D QSAR dự đoán hoạt tính

Mô hình 2D-QSAR được phát triển dựa trên tập hợp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác. Các thông số mô tả phân tử bao gồm tính kỵ nước, độ cồng kềnh không gian và mật độ điện tích. Phương pháp hồi quy tuyến tính và học máy được ứng dụng để xây dựng phương trình dự đoán hoạt tính sinh học. Mô hình đạt độ tin cậy cao qua các phép kiểm tra chéo và tập kiểm định độc lập. Giá trị dự đoán của mô hình 2D-QSAR đối với hoạt tính ức chế AChE và BACE-1 có độ tương quan chặt chẽ với thực nghiệm. Nhờ đó, việc đánh giá hoạt tính của thư viện chất diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm chi phí tối đa.

4.2. Khám phá mối quan hệ cấu trúc hoạt tính SAR

Phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR/QSAR) làm sáng tỏ vai trò của từng nhóm chức thế. Sự hiện diện của nhóm methoxy và hydroxyl trên vòng thơm làm tăng đáng kể lực liên kết. Độ dài của chuỗi nối giữa hai nhân thơm trong dẫn chất curcumin quyết định khả năng xâm nhập vào khe catalytic của enzyme. Đối với khung flavonoid, vị trí oxy hóa trên vòng dị vòng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo liên kết hydro. Kết quả phân tích SAR định hướng cho việc tổng hợp các dẫn chất mới có hoạt lực tối ưu. Các biến đổi cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ nhằm tối đa hóa hiệu quả ức chế đích sinh học.

V. Đánh giá ức chế acetylcholinesterase và beta amyloid

Quá trình sinh bệnh học của bệnh Alzheimer liên quan trực tiếp đến hai cơ chế chính: thiếu hụt acetylcholine và tích tụ protein bất thường. Enzyme acetylcholinesterase phá vỡ chất dẫn truyền thần kinh, trong khi enzyme BACE-1 cắt tiền chất protein amyloid để tạo ra các đoạn Aβ độc hại. Sự kết tụ của Aβ hình thành nên các mảng xơ ngoại bào gây chết tế bào thần kinh. Do đó, tác nhân trị liệu lý tưởng phải đồng thời ức chế acetylcholinesterase (AChE) và ức chế kết tụ beta-amyloid (Aβ). Các dẫn chất lai tạo từ curcumin và flavonoid đáp ứng xuất sắc cả hai yêu cầu khắt khe này, tạo bước đột phá trong nghiên cứu thuốc điều trị.

5.1. Cơ chế ức chế acetylcholinesterase AChE

Cơ chế ức chế acetylcholinesterase (AChE) diễn ra tại hai vị trí quan trọng: trung tâm xúc tác (CAS) và vị trí ngoại diện (PAS). Các phân tử dẫn chất curcumin và flavonoid có chiều dài phù hợp để gắn kết đồng thời vào cả hai vị trí này. Việc phong tỏa vị trí CAS ngăn chặn quá trình thủy phân chất dẫn truyền acetylcholine. Đồng thời, việc chiếm giữ vị trí PAS ngăn enzyme AChE xúc tác quá trình kết tụ các sợi amyloid. Hoạt tính ức chế enzyme kép này giúp khôi phục nồng độ chất dẫn truyền thần kinh nhanh chóng. Nhận thức của bệnh nhân được duy trì và hạn chế tối đa suy thoái tế bào thần kinh.

5.2. Tác động ức chế kết tụ beta amyloid Aβ

Hiện tượng tích tụ amyloid ngoại bào là dấu hiệu mô bệnh học đặc trưng của bệnh Alzheimer. Peptide Aβ42 có xu hướng tự kết tập tạo thành các oligomer độc và sợi xơ amyloid không hòa tan. Các dẫn chất lai curcumin - flavonoid thể hiện khả năng ức chế kết tụ beta-amyloid (Aβ) trực tiếp và mạnh mẽ. Hệ liên hợp phẳng của phân tử xen vào giữa các sợi beta-sheet, ngăn chặn quá trình tự lắp ráp của mảng xơ. Ngoài ra, việc ức chế enzyme BACE-1 còn làm giảm sinh tổng hợp peptide tiền chất Aβ từ đầu nguồn. Cơ chế tác động kép bảo vệ màng tế bào thần kinh khỏi các chuỗi phản ứng thoái hóa gây độc.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Tổng quan về bệnh Alzheimer
2. Tổng quan về acetylcholinesterase
2.1. Vai trò trong bệnh Alzheimer
2.2. Cơ chế xúc tác
2.3. Cấu trúc của acetylcholinesterase
2.4. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính ức chế acetylcholinesterase
3. Tổng quan về β-secretase
3.1. Vai trò trong bệnh Alzheimer
3.2. Cơ chế xúc tác của BACE-1
3.3. Cấu trúc của BACE-1
3.4. Phương pháp đánh giá hoạt tính ức chế BACE-1
4. Tổng quan về curcumin và dẫn chất
4.1. Nguồn gốc và đặc tính hóa học
4.2. Tác dụng của curcumin đối với bệnh Alzheimer
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thiết kế tổng hợp và đánh giá tác động ức chế acetylcholinesterase và beta amyloid của một số dẫn chất tương đồng curcumin và flavonoid

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (426 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỞ ĐẦU Bệnh Alzheimer (Alzheimer’s Disease – AD) là căn bệnh thoái hóa thần kinh không hồi phục đƣợc Alois Alzheimer mô tả lần đầu tiên vào năm 1906 [104]. Đây là căn bệnh có tỷ lệ cao ở ngƣời lớn tuổi. Theo ƣớc tính, năm 2018 trên toàn thế giới có khoảng 50 triệu ngƣời bị mất trí nhớ có liên quan đến AD, và con số này sẽ tăng lên gần 3 lần vào năm 2050 [89]. AD đang tạo một gánh nặng rất lớn về kinh tế - xã hội lên hệ thống y tế của nhiều nƣớc phát triển có dân số ngày càng già đi.

Chi phí cho chăm sóc y tế toàn cầu đối với bệnh mất trí nhớ, bao gồm cả AD, lần lƣợt vào các năm 2015, 2030 và 2050 tƣơng ứng sẽ là 950 tỷ, 2.100 tỷ đô la Mỹ [70]. Tại Việt Nam, các nghiên cứu dịch tễ học đã ghi nhận hiện đang có khoảng 500.000 ngƣời trên 60 tuổi bị sa sút trí tuệ bao gồm cả AD, và con số này ngày một tăng lên kèm theo đó là chi phí cho điều trị bệnh ngày một lớn [4]. Các thuốc hiện đƣợc sử dụng trong điều trị AD; bao gồm rivastigmin, galantamin, donepezil, và memantin; chỉ làm chậm lại sự tiến triển của quá trình suy giảm các chức năng nhận thức mà không chữa lành đƣợc bệnh [101]. Chính vì vậy, nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp mới có thể chặn đứng hoặc đảo nghịch tiến triển của bệnh hiện nay là cực kỳ lớn.

Về mặt bệnh học, AD đƣợc xác nhận là căn bệnh với nhiều yếu tố bệnh sinh bao gồm: sự hiện diện của các mảng β-amyloid (Aβ) ở ngoại bào và các đám rối sợi thần kinh cùng với protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức ở nội bào tế bào thần kinh [101], [165], sự mất tính toàn vẹn của hệ vi mạch thần kinh ở não [62], và những thay đổi trong các hoạt động synap/thần kinh và trong chuyển hóa thần kinh [55]. Nhƣ vậy, do bản chất đa yếu tố phức tạp của AD nên một trong các hƣớng trị liệu mới là chú trọng đến việc tìm ra các hợp chất có tác dụng đồng thời trên nhiều yếu tố bệnh học quan trọng của bệnh. Hai cách tiếp cận nghiên cứu thuốc mới trong điều trị AD thu hút nhiều mối quan tâm của các nhà khoa học trong một thời gian dài là tái lập dẫn truyền hệ cholinergic thông qua ức chế acetylcholinesterase (AChE) và ức chế β-amyloid thông qua ức chế enzym β-secretase (beta-site 2 amyloid precusor protein cleaving enzyme 1, BACE-1). Đây là 2 enzym quan trọng trong sinh bệnh học của AD.

AChE chịu trách nhiệm cho những khiếm khuyết trong con đƣờng dẫn truyền tín hiệu cholinergic, còn BACE-1 là enzym có liên quan đến quá trình sinh tổng hợp thành phần chính của các mảng β-amyloid [97]. Những lợi ích trị liệu của các dẫn chất curcumin và flavonoid đối với AD thông qua nhiều con đƣờng khác nhau, trong đó có các tác động trên AChE [10], [153] và BACE-1 [169], [176]. Thiết kế thuốc với sự hỗ trợ của máy tính là phƣơng pháp đã đƣợc sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực phát minh thuốc, và đã cho ra đời nhiều tác nhân trị liệu hữu hiệu [75], [177], [180]. Bằng cách sử dụng phƣơng pháp này, các nhà khoa học có thể đƣa ra nhiều gợi ý có giá trị để định hƣớng cho các giai đoạn nghiên cứu thực nghiệm của tiến trình phát triển thuốc.

Nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng các phƣơng pháp thiết kế thuốc có sự hỗ trợ của máy tính bao gồm nghiên cứu mối liên quan định lƣợng cấu trúc–hoạt tính sinh học 2 chiều (two-dimensional quantitative structure–activity relationship, 2D-QSAR), mô hình pharmacophore và docking phân tử đã đƣợc áp dụng thành công trong tìm kiếm các cấu trúc có tiềm năng ức chế AChE và BACE-1. Điều này giúp cho viễn cảnh tìm kiếm các chất mới trong điều trị AD ngày càng rộng mở và đầy hứa hẹn [8], [66], [86], [87]. Nhƣ vậy với việc nhận thấy rõ bệnh Alzheimer là căn bệnh có nhiều yếu tố bệnh sinh, trong đó đáng chú ý nhất là sự rối loạn dẫn truyền cholinergic và sự hình thành và kết tập các mảng Aβ, đồng thời cũng nhận thấy rõ các dẫn chất flavonoid và curcumin có hoạt tính sinh học rất đa dạng, trong đó có các hoạt tính quan trọng trên sinh bệnh học Alzheimer, đặc biệt là những hoạt tính liên quan đến AChE và BACE-1, đề tài “Thiết kế, tổng hợp và đánh giá tác động ức chế acetylcholinesterase và -amyloid của một số dẫn chất tƣơng đồng curcumin và flavonoid” đƣợc thực hiện với các mục tiêu: 3 1. Thiết kế in silico các dẫn chất curcumin và flavonoid đƣợc dự đoán có hoạt tính ức chế trên cả 2 đích tác động của bệnh Alzheimer là AChE và BACE-1.

- Xây dựng thƣ viện tổ hợp ảo các dẫn chất curcumin và flavonoid phục vụ cho nghiên cứu sàng lọc để tìm kiếm các dẫn chất và các khung cấu trúc có tác động đồng thời trên AChE và BACE-1. - Xây dựng các mô hình pharmacophore đối với AChE và BACE-1 và sàng lọc trên thƣ viện tổ hợp ảo để tìm kiếm các dẫn chất và khung cấu trúc có tiềm năng ức chế mạnh đối với AChE và BACE-1. - Thiết kế mới các dẫn chất từ các khung cấu trúc đƣợc dự đoán có tiềm năng ức chế trên cả 2 enzym. - Xây dựng các mô hình 2D-QSAR để dự đoán hoạt tính sinh học của các dẫn chất sàng lọc và đƣợc thiết kế mới.

- Xây dựng các mô hình docking phân tử để đánh giá và phân tích khả năng gắn kết của các dẫn chất sàng lọc và đƣợc thiết kế mới. - Đề xuất danh sách các chất tiềm năng nhất để lựa chọn cho tổng hợp hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học in vitro. Tổng hợp các dẫn chất lựa chọn từ danh sách các chất đƣợc thiết kế. Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro các dẫn chất tổng hợp đƣợc.

Tổng quan về bệnh Alzheimer Bệnh Alzheimer (AD) là một trong những thách thức lớn nhất về mặt y tế đối với chúng ta trong kỷ nguyên hiện tại. Bệnh biểu hiện bằng sa sút năng lực trí tuệ, mất dần trí nhớ, rối loạn ngôn ngữ và khả năng sử dụng các động tác cũng nhƣ nhận thức, dẫn đến ảnh hƣởng nghiêm trọng cho lao động nghề nghiệp và giao tiếp xã hội của bệnh nhân. AD còn gây tác động nặng nề đến gia đình và những ngƣời xung quanh vì chăm sóc một bệnh nhân AD thƣờng rất khó khăn và tốn kém. AD tiến triển trầm trọng theo thời gian và cuối cùng sẽ dẫn đến tử vong [101].

Hiện số ngƣời đang bị sa sút trí tuệ có liên quan đến AD trên toàn thế giới vào khoảng 50 triệu ngƣời (năm 2018), và con số này sẽ tăng lên đến 152 triệu vào năm 2050 [89], với chi phí cho chăm sóc y tế toàn cầu đối với bệnh là hàng ngàn tỷ đô la Mỹ [70]. AD có các yếu tố nguy cơ, bao gồm: tuổi tác, yếu tố di truyền, lối sống, chế độ ăn, bia rƣợu, thuốc lá, các bệnh lý tim mạch, đái tháo đƣờng, trầm cảm, béo phì. Ngoài ra, các yếu tố làm tăng dự trữ nhận thức bao gồm giáo dục, trí thông minh, nghề nghiệp và hoạt động xã hội trong suốt cuộc đời cũng góp phần làm tăng hoặc giảm nguy cơ đối với AD [133]. Về mặt bệnh học, AD đƣợc xác định là căn bệnh với nhiều cơ chế bệnh sinh bao gồm: (i) sự lắng đọng ở ngoại bào của các mảng Aβ; (ii) sự xuất hiện bên trong nội bào của các đám rối tơ sợi thần kinh có chứa các protein Tau bị phosphoryl hóa quá mức [101], [165]; (iii) rối loạn dẫn truyền thần kinh cholinergic [59]; (iv) hậu quả của đáp ứng viêm và miễn dịch kéo dài [80]; (v) và nhiều yếu tố khác [29].

Về thuốc điều trị, các chất ức chế acetylcholinesterase trong đó có donepezil, rivastigmin và galantamin hiện là những chất đƣợc sử dụng rộng rãi nhất. Các thuốc này đều ức chế có hồi phục AChE. Tác dụng điều trị cũng nhƣ tác dụng không mong muốn của nhóm thuốc này gần nhƣ tƣơng đƣơng nhau và việc lựa chọn sử dụng thuốc nào trong điều trị chủ yếu dựa vào giá thành, khả năng dung nạp của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ [98]. Memantin là một chất kháng thụ thể N- metyl-D-aspartat đƣợc Cơ quan quản lý Thực và Dƣợc phẩm Hoa Kỳ cấp phép vào 5 năm 2003 để điều trị AD giai đoạn trung bình đến nặng.

Memantin có thể dùng một mình hoặc phối hợp với các chất ức chế acetylcholinesterase [73]. Ngoài những thuốc đã đƣợc cấp phép, cho đến nay, đã và đang có rất nhiều thuốc đƣợc thử nghiệm trên lâm sàng đối với AD ở các thể và giai đoạn khác nhau nhƣ: (i) các liệu pháp kháng amyloid: bao gồm các chất ức chế BACE-1, các chất ức chế hay điều hòa -secretase; (ii) các liệu pháp chủng ngừa nhƣ vaccin hay immunoglobulin; (iii) các kháng thể đơn dòng; (iv) các liệu pháp tác động lên protein Tau nhƣ: các chất ức chế phosphoryl hóa Tau, các chất ổn định cấu trúc vi ống, và (v) nhiều liệu pháp khác. Tuy nhiên, vẫn chƣa có một thử nghiệm lâm sàng nào cho kết quả tác dụng khả quan của các chất nghiên cứu [98]. Tổng quan về acetylcholinesterase 1.

Vai trò trong bệnh Alzheimer Giả thuyết cholinergic nhấn mạnh rằng các synap thần kinh hiện diện khắp nơi trên hệ thần kinh trung ƣơng của ngƣời, với mật độ dày đặc ở vùng dƣới đồi, thể vân, hệ viền và vùng tân vỏ não (neocortex). Điều này gợi ý rằng dẫn truyền thần kinh cholinergic có khả năng đóng vai trò tối quan trọng đối với trí nhớ, khả năng học hỏi, sự tập trung và các chức năng thần kinh cao cấp khác. Chính vì vậy, hệ cholinergic ở não chiếm một vai trò trung tâm trong các nghiên cứu đã và đang đƣợc thực hiện đối với tình trạng sa sút trí tuệ do tuổi gây ra, trong đó có AD [59]. Acetylcholinesterase (AChE, EC 3.7) có vai trò xúc tác cho phản ứng thủy phân acetylcholin (ACh) và của một số ester cholin dẫn truyền thần kinh khác.

AChE đƣợc tìm thấy chủ yếu tại các synap thần kinh cholinergic, ở đó nó nhanh chóng phân hủy ACh để giải phóng cholin và acetat. Do đó AChE đóng vai trò thiết yếu trong dẫn truyền thần kinh cholinergic [35]. Các chất ức chế acetylcholinesterase làm tăng nồng độ acetylcholin ở khe synap não bộ và là một trong rất ít liệu pháp trị liệu đã đƣợc chứng minh trên lâm sàng có hiệu quả trong điều trị tình trạng sa sút trí tuệ do AD gây ra. Chính điều này đã xác nhận hệ cholinergic là một đích trị liệu quan trọng đối với căn bệnh này [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án thiết kế dẫn chất curcumin flavonoid ức chế AChE β-amyloid (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-thiet-ke-tong-hop-va-danh-gia-tac-dong-uc-che-acetylcholinesterase-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thiết kế dẫn chất curcumin flavonoid ức chế AChE β-amyloid" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thiết kế, đánh giá ức chế AChE & beta amyloid của dẫn chất curcumin, flavonoid. Hướng mới điều trị Alzheimer.

Luận án "Luận án thiết kế dẫn chất curcumin flavonoid ức chế AChE β-amyloid" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thiết kế dẫn chất curcumin flavonoid ức chế AChE β-amyloid" có 426 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thiết kế dẫn chất curcumin flavonoid ức chế AChE β-amyloid" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter