Luận án nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất quinazolin - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Nghiên cứu tổng hợp, đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất quinazolin. Phát hiện tiềm năng ứng dụng trong y học.
Luan An
Luận án
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Quinazolin: Thuốc Chống Ung Thư Tiềm Năng
- Số trang:
- 198 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Quinazolin Thuốc Chống Ung Thư Tiềm Năng
Hợp chất quinazoline giữ vai trò trung tâm trong nghiên cứu chống ung thư. Với khả năng ức chế enzyme kinase, quinazoline đã cho thấy tiềm năng lớn trong điều trị. Tài liệu này đi sâu khám phá các dẫn xuất quinazoline. Mục tiêu là phát triển thuốc chống ung thư tiềm năng, đặc biệt cho ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN). Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ.
1.1. Tình trạng Ung Thư Phổi và Giải pháp Mới
Ung thư phổi là một trong những bệnh nguy hiểm hàng đầu toàn cầu, đặc biệt là UTPKPTBN chiếm phần lớn các ca bệnh. Các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị và xạ trị gặp nhiều hạn chế. Chúng thường gây tác dụng phụ nghiêm trọng và thời gian sống của bệnh nhân thường ngắn. Đặc biệt, sự xuất hiện của đột biến EGFR làm tăng mức độ ác tính, đòi hỏi những phương pháp tiếp cận mới, hiệu quả hơn để cải thiện chất lượng sống.
1.2. Vai trò của Dẫn Xuất Quinazolin Hiện Tại
Các dẫn xuất quinazoline đã chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư. Gefitinib và Erlotinib, điển hình của hóa học quinazolin, là các thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng sinh biểu bì (EGFR) thế hệ đầu tiên. Erlotinib (Tarceva) đặc biệt hiệu quả cho UTPKPTBN có đột biến EGFR, mang lại cơ hội kéo dài thời gian sống. Tuy nhiên, chi phí điều trị cao là một rào cản lớn, thúc đẩy việc tìm kiếm các thuốc chống ung thư tiềm năng có giá thành phải chăng hơn.
1.3. Tiềm năng của Hợp Chất Dị Vòng Quinazolin
Hợp chất dị vòng quinazoline có cấu trúc hóa học độc đáo. Cấu trúc này cho phép tương tác hiệu quả với các mục tiêu sinh học. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Việc phát triển các dẫn xuất quinazoline mới mở ra hy vọng về các liệu pháp điều trị ung thư đột phá.
II. Tổng hợp Dẫn Xuất Quinazolin Phương Pháp Hiệu Quả
Nghiên cứu tập trung vào chiến lược tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất quinazoline. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính sinh học cải thiện. Việc này bao gồm cả việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp cho các thuốc hiện có và phát triển các hợp chất lai đầy hứa hẹn.
2.1. Cải tiến Quy trình Tổng hợp Erlotinib
Một mục tiêu quan trọng là cải tiến quy trình tổng hợp erlotinib hydrocloride. Việc này nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Quy trình tổng hợp hiệu quả hơn sẽ giúp thuốc chống ung thư tiềm năng này trở nên dễ tiếp cận hơn cho bệnh nhân. Đây là một bước tiến quan trọng trong hóa học quinazolin ứng dụng.
2.2. Chiến lược Tổng hợp Hợp chất Lai Triazole
Nghiên cứu chú trọng tổng hợp các hợp chất lai độc đáo. Chúng kết hợp dẫn xuất quinazoline với azide thông qua cầu nối triazole. Hợp chất 1,2,3-triazole là hợp chất dị vòng năm cạnh với ba nguyên tử nitơ. Triazole có moment lưỡng cực cao, dễ dàng hình thành liên kết hydro. Nó tương tác với ADN và protein. Tính năng hóa học ưu việt và hoạt tính sinh học mạnh mẽ biến triazole thành cầu nối lý tưởng, hứa hẹn tạo ra thuốc chống ung thư tiềm năng.
2.3. Hóa học Quinazolin và Cấu trúc Mới
Quinazoline có công thức C8H6N2, là một dị vòng thơm. Nó bao gồm vòng benzen và vòng pyrimidine. Quinazoline là phân tử phẳng, chất rắn tinh thể màu vàng sáng, hòa tan trong nước. Các dẫn xuất quinazoline mới được tổng hợp. Cấu trúc của chúng được xác định bằng các phương pháp hóa lý hiện đại. Việc này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc phát triển các hợp chất dị vòng có dược tính cao.
III. Đánh Giá Hoạt Tính Chống Ung Thư Các Hợp Chất Mới
Việc tổng hợp các hợp chất mới là bước đầu tiên. Tiếp theo là đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Nghiên cứu này thực hiện sàng lọc chống ung thư các dẫn xuất quinazoline lai triazole. Mục tiêu là xác định khả năng gây độc tế bào trên các mô hình ung thư người.
3.1. Sàng lọc trên Các Dòng Tế Bào Ung thư
Các hợp chất lai được tổng hợp sẽ trải qua quá trình sàng lọc. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào được tiến hành. Ba dòng tế bào ung thư người được lựa chọn: KB (ung thư biểu mô), Hep-G2 (ung thư gan), và Lu (ung thư phổi không phải tế bào nhỏ). Việc sử dụng các mô hình ung thư đa dạng này giúp đánh giá toàn diện tiềm năng của thuốc chống ung thư tiềm năng.
3.2. Đánh giá Độc tính Tế bào và Hiệu quả
Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá độc tính tế bào. Xác định khả năng các hợp chất mới gây chết hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp thông tin ban đầu về hiệu quả của các dẫn xuất quinazoline. Hoạt tính sinh học mạnh mẽ là yếu tố then chốt cho sự phát triển thuốc.
3.3. Cơ chế Chống Ung Thư Tiềm năng
Các hợp chất quinazoline nổi tiếng với cơ chế chống ung thư thông qua ức chế enzyme kinase. Việc lai ghép với triazole có thể mang lại cơ chế bổ sung. Triazole có khả năng tương tác với ADN và protein. Điều này có thể tăng cường hiệu quả điều trị. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chống ung thư của các hợp chất lai là cần thiết.
IV. Phát triển Thuốc Hóa Học Quinazolin Đột Phá
Hóa học quinazolin đang mở ra những hướng đi đột phá trong phát triển thuốc chống ung thư. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào tổng hợp hữu cơ các dẫn xuất mới mà còn đặt nền móng cho việc đưa chúng vào ứng dụng thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra các giải pháp điều trị hiệu quả và bền vững hơn.
4.1. Ứng dụng Hợp chất Dị vòng trong Dược phẩm
Quinazoline là một hợp chất dị vòng quan trọng. Nó đã được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm. Hợp chất 1,2,3-triazole cũng chứng minh hoạt tính sinh học đa dạng. Sự kết hợp hai loại hợp chất dị vòng này tạo ra các phân tử lai có tiềm năng lớn. Phát triển thuốc chống ung thư từ các cấu trúc phức tạp này là hướng đi đầy hứa hẹn.
4.2. Khắc phục Hạn chế của Thuốc Hiện tại
Các thuốc chống ung thư hiện tại, như Erlotinib, còn đối mặt với nhiều hạn chế. Chi phí điều trị cao và tác dụng phụ nghiêm trọng là những thách thức lớn. Nghiên cứu này tìm kiếm các dẫn xuất quinazoline mới. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả, giảm độc tính và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Điều này giúp khắc phục những hạn chế tồn tại, mang lại lựa chọn điều trị tốt hơn.
4.3. Hướng Nghiên cứu Tiếp theo cho Thuốc
Luận án này đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo. Việc đánh giá trên mô hình ung thư in vivo là cần thiết. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chống ung thư cụ thể. Từ đó, có thể đưa các hợp chất này tiến gần hơn đến giai đoạn thử nghiệm lâm sàng. Mục tiêu cuối cùng là phát triển chúng thành thuốc chống ung thư tiềm năng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỞ ĐẦU Theo số liệu thống kê của Globocan, trên biểu đồ các bệnh ung thư toàn cầu năm 2008, ung thư phổi chiếm 13% tổng số ca bệnh mới và 18,2% số ca tử vong. Ung thư phổi là một trong những bệnh nguy hiểm hiện nay trên thế giới, trong đó ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN) rất phổ biến và được xem là một căn bệnh nguy hiểm (Ung thư phổi không tế bào nhỏ bắt đầu hình thành từ các tế bào khỏe mạnh trong phổi. Vì một lý do nào đó, phần lớn là do hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc lá, các tế bào khỏe mạnh đột nhiên phân chia không kiểm soát, từ đó hình thành khối u tại phổi. Khối u có thể lành tính hoặc ác tính).
Căn bệnh này đang gia tăng đáng kể ở các nước thu nhập thấp và trung bình. Tại Việt Nam, ung thư phổi đứng hàng thứ 2 về số ca bệnh và số lượng bệnh nhân tử vong trong tổng số các loại ung thư hàng năm ở cả hai giới nam và nữ. Ung thư phổi được chia làm hai loại: ung thư phổi tế bào nhỏ và UTPKPTBN. Mỗi loại phát triển theo những cách khác nhau và hướng điều trị cũng khác nhau.
Trong đó, UTPKPTBN chiếm khoảng 80% tổng số ca bệnh ung thư phổi. Việc điều trị UTPKPTBN thường được biết đến với phương pháp hóa trị hoặc xạ trị. Tuy nhiên, các liệu pháp này có một số hạn chế như khả năng kéo dài thời gian sống của bệnh nhân thường ngắn, thông thường dưới 1 năm đi kèm với chất lượng sống bị ảnh hưởng nặng nề. Người bệnh phải gánh chịu nhiều tác dụng phụ của thuốc, đặc biệt là các tác dụng phụ trên tủy xương, gây ra tình trạng thiếu máu, chảy máu và giảm sức đề kháng của cơ thể dẫn đến các khả năng nhiễm khuẩn huyết làm cho bệnh nhân sớm tử vong.
Với các UTPKPTBN có đột biến hoạt hóa EGFR sẽ làm cho bệnh với mức độ ác tính mạnh hơn và thời gian sống của bệnh nhân ngắn hơn, khả năng đáp ứng với hóa trị liệu thông thường kém hơn. Quinazoline là lớp chất đầy tiềm năng trong thiết kế tổng hợp các loại thuốc chống ung thư theo cơ chế ức chế enzyme kinase [1-4]. Gefitinib (Iressa), erlotinib (Tarceva), lapatinib (Tykerb) và vandetanib (Caprelsa) là các hợp chất quinazoline tiêu biểu đã được đưa vào sản xuất thuốc điều trị ung thư. Trong đó Gefitinib và Erlotinib là thuốc hoá trị liệu thụ thể yếu tố tăng sinh biểu bì (EGFR) thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Thuốc Erlotinb là một dẫn xuất của quinazoline có tên thương mại là Tarceva, được sản xuất bởi hãng dược phẩm Hoffmann - La Roche. Thuốc được sử dụng có hiệu quả cao cho điều trị bệnh 1 ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (UTPKPTBN) có đột biến hoạt hóa EGFR. Đây là phương pháp đột phá trong điều trị UTPKPTBN tạo ra cơ hội kéo dài thời gian sống với chất lượng sống cao hơn. Ở Việt Nam, thuốc Tarceva có thành phần là erlotinib hydrochloride chưa được sử dụng rộng rãi, trước hết vì chi phí điều trị bằng Tarceva rất đắt tiền, 2.000 USD/chu kỳ điều trị (một chu kỳ =1 tháng), giá bán trên thị trường Việt Nam khoảng 42 triệu đồng/ lọ/30 viên loại 150mg.
Trong nhiều nghiên cứu trước đó, hợp chất 1,2,3-triazole cho hoạt tính chống ung thư, kháng khuẩn và kháng nấm mạnh. Triazole là hợp chất dị vòng thơm năm cạnh với 3 nguyên tử nitơ có moment lưỡng cực cao, dễ dàng tham gia quá trình hình thành liên kết hydro và các tương tác lưỡng cực với ADN, protein hoặc các tế bào. Hợp chất dị vòng này không bị thủy phân trong môi trường axit và bazơ cũng như không bị phá huỷ trong quá trình khử và oxy hóa. Với những tính năng ưu việt về mặt hoá học cũng như hoạt tính sinh học, 1,2,3-triazole vừa là tác nhân vừa là cầu nối lý tưởng để lai hoá với các lớp chất có dược tính khác ví dụ như 4-aminoquinazoline.
Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất quinazolin” là hướng nghiên cứu rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Mục tiêu luận án: 1. Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp thuốc erlotinib hydrocloride. Nghiên cứu tổng hợp và xác định cấu trúc dẫn xuất quinazoline.
Nghiên cứu tổng hợp và xác định cấu trúc của các hợp chất lai giữa các dẫn xuất quinazoline với các azide qua cầu nối triazole. Nghiên cứu thử hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất lai tổng hợp được trên ba dòng tế bào ung thư ở người bao gồm KB (ung thư biểu mô, Hep-G2 (ung thư gan) và Lu (ung thư phổi không phải tế bào nhỏ). 2 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ LỚP CHẤT QUINAZOLINE Quinazoline là một hợp chất hữu cơ với công thức C8H6N2.
Nó là một dị vòng thơm với một cấu trúc lưỡng tính bao gồm một vòng benzen và một vòng pyrimidine. Quinazoline là một phân tử phẳng. Nó là đồng phân với các diazanaphthalen khác của nhóm phụ benzodiazine: cinnoline, quinoxaline và phthalazine.1: Cấu trúc của Quinazoline Quinazoline là một chất rắn tinh thể màu vàng sáng, hòa tan được trong nước, còn được gọi là 1,3-diazanaphthalene, tên gọi quinazoline được xuất phát từ một dẫn xuất aza của quinoline. Mặc dù phân tử quinazoline mẹ hiếm khi được đề cập trong tài liệu kỹ thuật nhưng các dẫn xuất thay thế của nó đã và đang được quan tâm nghiên cứu tổng hợp cho các mục đích y học như thuốc chống sốt rét và thuốc chống ung thư.
Bằng cách ức chế enzim Tyrosine Kinase [1-4] thì những thuốc chống ung thư được tổng hợp từ lớp chất Quinazoline đang đem lại những đột phá trong trị liệu ung thư hiện nay. Một số những hợp chất quinazoline tiêu biểu như Gefitinib (Iressa), erlotinib (Tarceva), lapatinib (Tykerb) và vandetanib (Caprelsa) đã được đưa vào sản xuất thuốc điều trị ung thư. Trong đó Gefitinib và erlotinib là hai thuốc hoá trị liệu thụ thể yếu tố tăng sinh biểu bì (EGFR) thuộc thế hệ đầu tiên được sử dụng để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Lapatinib được dùng làm thuốc điều trị bệnh ung thư vú và các khối u rắn khác bằng cách ức chế tyrosine kinase kép HER2/neu và EGFR.
Vandetanib được dùng trong điều trị bệnh ung thư tuyến giáp thể tuỷ di căn, bằng cách ức chế kinase của một số thụ thể tế bào, chủ yếu là các mạch máu nội mạc thụ thể yếu tố tăng trưởng (VEGFR), EGFR và kinase RET-tyrosine. Tuy nhiên, hiệu quả của các thuốc này bị giới hạn trong một nhóm nhỏ các bệnh nhân do sự không đồng nhất các phân tử bên trong khối u và giữa các khối u với nhau, khả năng đáp ứng thuốc kém và kháng thuốc do đột biến thụ thể [5-9]. Vì 3 vậy, nghiên cứu thiết kế và tổng hợp các hợp chất mới với mục tiêu ức chế EGFR hoặc ức chế đa chức năng là cần thiết. Hiện nay, các dẫn xuất của 4- anilinoquinazoline chủ yếu được tổng hợp bằng cách đưa các nhóm thế khác nhau vào vị trí C-6, C-7 của khung quinazoline và vòng aniline nhằm tổng hợp các hoạt chất mới để tìm kiếm các dẫn chất có hoạt tính cao hơn.
Chỉ có một số nhỏ công trình đã nghiên cứu tổng hợp các hợp chất lai giữa quinazoline với các chất chống ung thư theo cơ chế tác dụng khác và nhận được kết quả đáng khích lệ. F O Cl N F O O O S HN HN Cl HN O HN O O N O N N O O N O N N Gefitinib Erlotinib Lapatinib F Br F O HN HN HN Cl O O O HN N N N O N O O N N O N N O Vandetanib Icotinib Carnetinib F F O O Cl Cl O O N HN Cl N HN Cl HN HN N N O O N O N Afatinib Dacomitinib Hình 1.2: Cấu trúc hóa học một số hợp chất quinazoline ức chế EGFR Trong phân tử 4-anilinoquinazoline, khung 4-anilinoquinazoline quyết định khả năng ức chế EGFR, còn các nhóm thế ở vị trí C-6 và C-7 quyết định tính chất hóa lý của hợp chất này [14-16]. Các nhóm aniline ở vị trí C-4 của khung quinazoline được lựa chọn phù hợp để tạo ra các tương tác kỵ nước quan trọng nhằm ức chế EGFR hiệu quả. Những nghiên cứu về sự tương quan giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học (SAR) của các hợp chất quinazoline chỉ ra rằng kích thước và bản chất của gốc aniline quyết định sự ức chế chọn lọc enzym kinase, trong khi đó nhóm ưa nước ở vị trí C-6 của khung quinazoline làm cải thiện các tính chất vật lý có lợi cho tác dụng dược lý của thuốc [15, 16].
Các nhóm arylamino, phổ biến nhất là 3-ethynylphenylamino và 3-chloro-4-flouro-phenylamino, thường được dùng để thiết kế tổng hợp các chất ức chế EGFR. Với những lợi thế trên thì việc thiết kế 4 tổng hợp để đưa các nhóm thế khác nhau vào các vị trí C-6, C-7 và C-4 của khung quinazoline đang là hướng nghiên cứu nhiều tiềm năng. Những nghiên cứu ngoài nước về tổng hợp dẫn xuất quinazoline 1. Chuyển hóa ở vị trí C-6, C-7 và C4-NH của khung quinazoline Những nghiên cứu trước đây về erlotinib cho thấy rõ vai trò quan trọng của nhóm chức ether được gắn với khung quinazoline.
Các hợp chất tạo ra có hoạt tính chống ung thư mạnh. Kế thừa và phát triển các nghiên cứu trước thì nhóm tác giả Yinxiang Wang vào năm 2012 đã tổng hợp một dãy các crown ether gắn với khung quinazoline 7 bằng phương pháp truyền thống đi từ nguyên liệu ban đầu metyl 3,4- dihydroxy-benzoat 1 qua 6 bước phản ứng (sơ đồ 1. Kết quả thử hoạt tính của các dẫn xuất crown ether quinazoline 7 trên các dòng enzym Abl và Arg kinaza cho thấy hợp chất 7a có hoạt tính mạnh nhất. Icotinib đã được đưa vào thử nghiệm lâm sàng độc lập để điều trị các bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ [18, 19].
Những công bố gần đây đã nhấn mạnh rằng icotinib cho tác dụng tương tự như gefitinib, đồng thời có khả năng dung nạp tốt hơn ở những bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ đã được điều trị trước đó với các tác nhân hóa trị liệu khác [19]. O Lg O O O HO O O O OCH3 Lg OCH3 OCH3 OCH3 B B B a b c O NH2 HO O O NO2 1 2 3 4 R OH Cl HN R O O O N N H2N N B B B d e f O N O N O N 5 6 7 Sơ đồ 1.1: Quy trình tổng hợp dẫn xuất crown ether quinazoline 7 [17] (a) K2CO3, DMF, 90oC, 3 h, 24-45%; (b) HNO3/ H2SO4, AcOH, 72%; (c) H2, Pd/C, 96%; (d) NH2CHO/HCOONH4, 165oC, 80%; (e) POCl3, 77%; (f) i-PrOH/DMF, 72%.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu tổng hợp hợp chất quinazolin đánh giá hoạt tính chống ung thư (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/luan-an-nghien-cuu-tong-hop-va-danh-gia-hoat-tinh-gay-doc-te-bao-cua-cac-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hợp chất quinazolin đánh giá hoạt tính chống ung thư" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp, đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của hợp chất quinazolin. Phát hiện tiềm năng ứng dụng trong y học.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hợp chất quinazolin đánh giá hoạt tính chống ung thư" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp hợp chất quinazolin đánh giá hoạt tính chống ung thư" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp hợp chất quinazolin đánh giá hoạt tính chống ung thư" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.