Luận án tiến sĩ dược học: Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược
Luận án tiến sĩ dược học xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược, nâng cao kiểm soát chất lượng và an toàn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
305
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về tân dược trộn trái phép trong đông dược
- Số trang:
- 305 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Đào Thị Cẩm Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về tân dược trộn trái phép trong đông dược
Tình trạng tân dược trộn trái phép trong các chế phẩm đông dược là một vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng. Nó gây ra những hậu quả khôn lường cho sức khỏe người bệnh. Các sản phẩm đông dược bị trộn tân dược thường được quảng cáo sai sự thật, hứa hẹn tác dụng nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng các sản phẩm này có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ nguy hiểm, từ dị ứng nhẹ đến ngộ độc cấp tính, thậm chí tử vong. Việc kiểm soát chất lượng và an toàn của các sản phẩm đông dược là vô cùng cấp thiết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình, các nhóm tân dược thường bị trộn và sự cần thiết của các phương pháp kiểm nghiệm dược phẩm tiên tiến để chống lại vấn đề này. Nâng cao khả năng phát hiện tân dược trộn là mục tiêu hàng đầu.
1.1. Tình hình tân dược trộn trên thị trường dược phẩm
Tân dược trộn trái phép là vấn nạn toàn cầu. Hiện tượng này phổ biến tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Các sản phẩm đông dược thường bị lợi dụng để thêm vào các hoạt chất tân dược. Mục đích chính là tăng cường hiệu quả điều trị tức thời. Điều này đánh lừa người tiêu dùng về chất lượng và thành phần. Thực trạng này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Nó còn làm suy giảm niềm tin vào y học cổ truyền. Các cơ quan quản lý gặp nhiều khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nhu cầu phân tích thuốc giả và kiểm tra thuốc kém chất lượng ngày càng cấp bách. Các hành vi trộn tân dược cần được phát hiện và ngăn chặn kịp thời.
1.2. Các nhóm tân dược thường bị trộn trái phép trong đông dược
Một số nhóm tân dược thường xuyên bị phát hiện trộn trái phép. Nhóm này bao gồm các loại giảm đau, chống viêm steroid và phi steroid. Ví dụ như corticosteroid và NSAID. Nhóm thuốc giảm glucose máu cũng thường bị lạm dụng. Các hoạt chất như glibenclamide hoặc metformin có thể được thêm vào. Nhóm ức chế PDE-5, như sildenafil, tadalafil, cũng là đối tượng bị trộn phổ biến. Việc bổ sung các hoạt chất này không được kiểm soát. Chúng gây ra nguy cơ cao cho người sử dụng. Đặc biệt là những người có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc khác. Việc xác định hoạt chất không rõ nguồn gốc trong đông dược là một thách thức. Cần có các phương pháp phân tích chính xác và nhạy bén.
II.Phát triển quy trình định tính định lượng tân dược trộn
Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và thẩm định các quy trình phân tích. Mục tiêu là định tính và định lượng chính xác các tân dược trộn trái phép. Các phương pháp tiên tiến được áp dụng để đảm bảo độ tin cậy. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn các kỹ thuật phù hợp. Nó cũng bao gồm tối ưu hóa điều kiện phân tích và đánh giá hiệu năng của phương pháp. Việc tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm giúp đảm bảo kết quả nhất quán. Điều này hỗ trợ các phòng thí nghiệm trong công tác kiểm nghiệm dược phẩm định kỳ. Việc phát triển quy trình toàn diện giúp nâng cao khả năng phát hiện tân dược trộn một cách hiệu quả.
2.1. Nhu cầu xây dựng quy trình kiểm nghiệm dược phẩm
Nhu cầu về các quy trình kiểm nghiệm tân dược trộn là rất lớn. Các phương pháp truyền thống thường thiếu độ nhạy và độ chọn lọc. Chúng không đáp ứng được yêu cầu phân tích các mẫu phức tạp. Việc xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm chuẩn hóa là cần thiết. Quy trình này phải có khả năng định tính và định lượng đồng thời nhiều loại tân dược. Nó cần áp dụng cho các ma trận đông dược đa dạng. Điều này giúp phát hiện sớm các sản phẩm kém chất lượng. Nó cũng góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Một quy trình đáng tin cậy sẽ tăng cường năng lực phân tích thuốc giả của các cơ quan chức năng.
2.2. Tổng quan các phương pháp phân tích tân dược trộn
Nghiên cứu đã khảo sát nhiều phương pháp phân tích. Sắc ký lớp mỏng (TLC) là kỹ thuật sàng lọc nhanh, chi phí thấp. Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) cung cấp độ phân giải tốt hơn. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Sắc ký lớp mỏng kết hợp với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) là kỹ thuật mới nổi. Kỹ thuật này cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng. Việc kết hợp chúng giúp tạo ra một chiến lược kiểm nghiệm dược phẩm toàn diện. Nó tối ưu hóa khả năng phát hiện tân dược trộn.
III.Ứng dụng LC MS MS xác định tân dược trộn hiệu quả
Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) là công cụ chủ chốt trong nghiên cứu này. LC-MS/MS nổi bật nhờ khả năng phân tích cực kỳ nhạy và chọn lọc. Nó cho phép định tính và định lượng đồng thời nhiều chất. Điều này rất quan trọng khi xử lý các mẫu đông dược phức tạp. Các mẫu này thường chứa nhiều thành phần khác nhau. Việc xây dựng và tối ưu hóa quy trình LC-MS/MS đã được thực hiện tỉ mỉ. Mục đích là để xác định tân dược trộn trong các nhóm thuốc giảm đau, giảm glucose máu và ức chế PDE-5. Kết quả cho thấy LC-MS/MS là một phương pháp đáng tin cậy và mạnh mẽ trong kiểm nghiệm dược phẩm.
3.1. Ưu điểm của phương pháp LC MS MS trong phân tích dược
LC-MS/MS mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Độ nhạy cao giúp phát hiện nồng độ cực thấp của tân dược. Độ chọn lọc tuyệt vời giúp phân biệt các hoạt chất trong ma trận phức tạp. Phương pháp này cung cấp thông tin khối lượng phân tử và mảnh ion đặc trưng. Điều này giúp xác định hoạt chất không rõ nguồn gốc một cách chắc chắn. LC-MS/MS có khả năng phân tích đa chất. Nó rút ngắn thời gian phân tích và tăng hiệu quả. Đây là công cụ không thể thiếu trong phân tích thuốc giả. Nó cũng rất hữu ích trong đánh giá độ tinh khiết dược phẩm.
3.2. Xây dựng quy trình kiểm nghiệm tân dược bằng LC MS MS
Nghiên cứu đã phát triển các quy trình LC-MS/MS cụ thể. Các quy trình này nhắm vào các nhóm thuốc giảm đau, chống viêm. Chúng cũng bao gồm nhóm giảm glucose máu và nhóm ức chế PDE-5. Mỗi quy trình được tối ưu hóa cho từng nhóm tân dược. Điều này bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, và các thông số phổ khối. Quy trình tiền xử lý mẫu cũng được xây dựng cẩn thận. Mục đích là giảm thiểu ảnh hưởng của ma trận. Việc này đảm bảo độ chính xác và độ lặp lại của kết quả. Các quy trình này là cơ sở vững chắc cho kiểm nghiệm dược phẩm định kỳ.
IV.Quy trình HPTLC và TLC SERS phát hiện tân dược trộn
Ngoài LC-MS/MS, nghiên cứu còn phát triển và đánh giá các phương pháp khác. HPTLC và TLC-SERS là hai kỹ thuật quan trọng. HPTLC cung cấp khả năng sàng lọc nhanh chóng. Nó là lựa chọn kinh tế cho số lượng mẫu lớn. TLC-SERS là một kỹ thuật tiên tiến, cung cấp độ nhạy và đặc trưng hóa cao. Các phương pháp này bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một hệ thống kiểm nghiệm dược phẩm linh hoạt. Chúng giúp nâng cao khả năng phát hiện tân dược trộn ở nhiều cấp độ. Việc áp dụng linh hoạt các kỹ thuật này góp phần vào quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm hiệu quả hơn.
4.1. Phương pháp HPTLC trong xác định hoạt chất không rõ nguồn gốc
HPTLC (Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao) là một công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để sàng lọc ban đầu và định tính sơ bộ. Phương pháp này có độ phân giải tốt hơn TLC truyền thống. Nó cho phép định tính nhiều chất đồng thời trên một bản mỏng. HPTLC phù hợp cho các phòng thí nghiệm có nguồn lực hạn chế. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng, hỗ trợ việc ra quyết định sớm. Quy trình HPTLC đã được xây dựng cho các nhóm glucorticoid, NSAID, giảm glucose máu và ức chế PDE-5. Phương pháp này là bước đầu quan trọng trong phát hiện tân dược trộn.
4.2. Phát triển kỹ thuật TLC SERS cho phân tích chuyên sâu
TLC-SERS (Sắc ký lớp mỏng kết hợp với tán xạ Raman tăng cường bề mặt) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó kết hợp ưu điểm của sắc ký tách và quang phổ SERS. SERS giúp tăng cường tín hiệu Raman hàng triệu lần. Điều này cho phép phát hiện các chất ở nồng độ cực thấp. TLC-SERS cung cấp dấu vân tay phân tử độc đáo. Nó hỗ trợ xác định hoạt chất không rõ nguồn gốc một cách chính xác. Nghiên cứu đã phát triển quy trình TLC-SERS để định tính sildenafil. Đây là một công cụ mạnh mẽ để kiểm nghiệm dược phẩm đòi hỏi độ nhạy cao.
V.Đánh giá ứng dụng quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm
Các quy trình phân tích được xây dựng đã trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Việc này nhằm đảm bảo độ tin cậy và khả năng ứng dụng. Khả năng ứng dụng của HPTLC, LC-MS/MS, và TLC-SERS đã được đánh giá trên các mẫu thực tế. Kết quả cho thấy các phương pháp đều có hiệu quả cao. Chúng đáp ứng tốt yêu cầu kiểm nghiệm dược phẩm trong môi trường thực tiễn. Việc triển khai các quy trình này sẽ củng cố quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm quốc gia. Nó góp phần quan trọng vào công cuộc chống phân tích thuốc giả và kiểm tra thuốc kém chất lượng. Nâng cao khả năng bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.
5.1. Thẩm định và đánh giá các quy trình phân tích tân dược
Mỗi quy trình phân tích đều được thẩm định kỹ lưỡng. Các thông số quan trọng được đánh giá bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, độ chính xác, và độ đúng. Thẩm định đảm bảo rằng các phương pháp đáng tin cậy và có thể tái tạo. Nó cũng xác nhận giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng. Quá trình thẩm định cho phương pháp định tính sildenafil bằng TLC-SERS đã chứng minh hiệu quả. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc áp dụng các phương pháp. Nó hỗ trợ tiêu chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.
5.2. Ứng dụng thực tiễn trong kiểm soát chất lượng thuốc
Các phương pháp đã được ứng dụng trên mẫu đông dược thực tế. HPTLC được dùng để sàng lọc ban đầu. LC-MS/MS được dùng để xác định và định lượng chính xác các dược chất. TLC-SERS cung cấp bằng chứng xác nhận bằng dấu vân tay phân tử. Kết quả ứng dụng cho thấy hiệu quả cao trong việc phát hiện tân dược trộn. Các quy trình này đóng góp đáng kể vào quy trình kiểm soát chất lượng dược phẩm. Chúng giúp kiểm tra thuốc kém chất lượng và phân tích thuốc giả một cách hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (305 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của thị trường các chế phẩm có nguồn gốc tự nhiên trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng là một xu thế toàn cầu. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển phụ thuộc chủ yếu vào y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe ban đầu, đồng thời thị trường thảo dược tại châu Âu đạt doanh thu trên 3,7 tỷ Euro mỗi năm. Tuy nhiên, mặt trái của sự tăng trưởng này là vấn nạn gian lận thương mại thông qua hành vi phối trộn trái phép các hoạt chất tân dược tổng hợp vào chế phẩm đông dược và thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK). Mục đích của hành vi phi pháp này là tạo ra hiệu quả điều trị tức thì, ngụy tạo tác dụng thần kỳ của sản phẩm nhằm thu lợi nhuận bất chính, đẩy người tiêu dùng vào nguy cơ đối mặt với các biến cố bất lợi nghiêm trọng như xuất huyết tiêu hóa, suy tuyến thượng thận thứ cấp do glucocorticoid, hạ đường huyết quá mức gây hôn mê do sulfonylurea, hoặc trụy tim mạch do các chất ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5).
Các nghiên cứu quốc tế của Savaliya và cộng sự (2017), Liang và cộng sự (2006), Lee và cộng sự (2013) hay Gilard và cộng sự (2015) đã chỉ ra tính chất tinh vi, đa dạng của các tân dược và dẫn chất đồng đẳng bị trộn trái phép. Tại Việt Nam, trước thời điểm nghiên cứu này, các phương pháp kiểm nghiệm chủ yếu tập trung vào kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao với đầu dò mảng diod (HPLC-DAD) hoặc sắc ký lớp mỏng (TLC) thủ công cho từng hoạt chất đơn lẻ, thiếu tính hệ thống. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi là sự vắng bóng của một quy trình phân tích đa cấu tử tích hợp, có khả năng sàng lọc nhanh quy mô lớn, khẳng định cấu trúc phân tử ở cấp độ vết và định lượng chính xác đồng thời nhiều nhóm tân dược trên các nền mẫu đông dược cực kỳ phức tạp (viên hoàn, viên nang, viên nén, bột, cao thuốc). Luận án của nghiên cứu sinh Đào Thị Cẩm Minh tại Trường Đại học Dược Hà Nội (2019) với đề tài "Xây dựng quy trình xác định một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán cấp thiết này.
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định các giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để định tính và định lượng đồng thời 16 hoạt chất tân dược thuộc 4 nhóm tác dụng dược lý chính (giảm đau chống viêm steroid, giảm đau chống viêm phi steroid, hạ glucose máu, ức chế PDE-5) trên các dạng bào chế đông dược phức tạp bằng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)? Giả thuyết H1: Phương pháp LC-MS/MS ở chế độ khảo sát đa phản ứng (MRM) với nguồn ion hóa phun điện tử (ESI) có thể loại bỏ triệt để hiệu ứng nền, đạt giới hạn phát hiện ở mức phần tỷ (ppb/ng/g) và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định quốc tế (ICH Q2(R1), AOAC).
- RQ2: Có thể thiết lập hệ thống sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) tự động hóa và phát triển thành công kỹ thuật sắc ký lớp mỏng kết hợp quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) nhằm phát hiện nhanh, định danh chính xác hoạt chất tân dược hay không? Giả thuyết H2: Kỹ thuật TLC-SERS sử dụng hạt nano bạc (Ag nanoparticles) làm chất nền tăng cường có thể triệt tiêu nhiễu huỳnh quang tự nhiên của bản mỏng silica gel và dược liệu, cung cấp phổ "vân tay phân tử" (molecular fingerprint) đặc hiệu cho hoạt chất nghiên cứu.
- RQ3: Thực trạng pha trộn tân dược trong các chế phẩm đông dược lưu hành trên thị trường Việt Nam diễn ra ở mức độ nào khi áp dụng các công cụ phân tích tiên tiến đã thẩm định? Giả thuyết H3: Tỷ lệ dương tính với tân dược trộn trái phép trong các mẫu đông dược trôi nổi, không có số đăng ký lưu hành cao hơn đáng kể so với các sản phẩm đã được cơ quan quản lý cấp phép.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nguyên lý tách sắc ký pha đảo, lý thuyết ion hóa pha khí và phân mảnh ion trong khối phổ ba tứ cực, cơ chế tăng cường tán xạ Raman bề mặt (tăng cường điện từ trường cục bộ và truyền điện tích hóa học), kết hợp hướng dẫn phân loại kỹ thuật phân tích của Nhóm công tác khoa học về phân tích thuốc bị thu giữ (SWGDRUG) và hướng dẫn thẩm định quy trình phân tích của Hội đồng hòa hợp quốc tế (ICH). Phạm vi nghiên cứu bao quát 16 hoạt chất tân dược đại diện trên 5 dạng nền mẫu thực nghiệm (nang NX1/ND2/NP1, bột NX2, nén NX3/ND1, hoàn ND3/NP2, cao NP3) và khảo sát thực tế trên hàng trăm mẫu chế phẩm thương mại tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ trong xu hướng phân tích kiểm nghiệm tân dược trộn trái phép trong thảo dược từ các phương pháp hóa lý truyền thống sang các kỹ thuật lai phổ và phổ học phân tử tiên tiến. Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào các kỹ thuật sắc ký phẳng (TLC, HPTLC). Wisnuwardhani và cộng sự (2013) tại Indonesia đã ứng dụng TLC để phát hiện paracetamol và piroxicam trong chế phẩm đông dược Jamu Pegal Linu. Nghiên cứu của Do và cộng sự (2015) tại Thụy Sĩ đã chứng minh tính ưu việt của HPTLC tự động hóa trong việc kiểm soát kích thước vết, thể tích chấm mẫu chính xác từ 0,1–500 µL và ghi nhận phổ hấp thụ UV-Vis tại chỗ (in-situ) từ 200–800 nm, giúp nâng cao độ lặp lại và giảm thiểu sai số kỹ thuật so với TLC truyền thống (vốn có sai số chấm mẫu lên tới 2–10%).
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác sức mạnh của kỹ thuật sắc ký lỏng ghép nối khối phổ độ phân giải cao hoặc khối phổ hai lần liên tiếp (LC-MS, LC-MS/MS). Savaliya và cộng sự (2017) tại Ấn Độ đã sử dụng hệ thống LC-MS/TOF để sàng lọc 25 hoạt chất giảm đau chống viêm trong các mẫu thảo dược, phát hiện diclofenac, dexamethason và piroxicam. Tại Trung Quốc, Liang và cộng sự (2006) đã định danh thành công ibuprofen và diazepam trong đông dược bằng LC-MS/MS. Đặc biệt, nghiên cứu quy mô của Lee và cộng sự (2013) tại Hàn Quốc phân tích đồng thời 38 hợp chất ức chế PDE-5 và các dẫn chất tương tự (analogues) trong 52 mẫu TPCN bất hợp pháp bằng LC-ESI-MS/MS, ghi nhận tỷ lệ dương tính lên tới 87%, trong đó 34% mẫu chứa sildenafil và 81% chứa tadalafil. Jiru và cộng sự (2019) tại Cộng hòa Séc tiếp tục mở rộng quy trình LC-MS/MS phân tích đồng thời 59 hoạt chất và dẫn chất ức chế PDE-5 trên 64 mẫu TPCN, phát hiện nhiều mẫu chứa đồng thời từ 4 đến 10 hoạt chất tân dược khác nhau.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào kỹ thuật quang phổ phân tử, đặc biệt là sự kết hợp giữa sắc ký lớp mỏng và quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS). Gilard và cộng sự (2015) tại Pháp đã ứng dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H-NMR) kết hợp LC-MS trên 150 mẫu TPCN tăng cường sinh lý nam, ghi nhận 61% mẫu bị pha trộn tân dược nhóm PDE-5. Tuy nhiên, NMR đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị rất cao và quy trình vận hành phức tạp. Để tối ưu hóa chi phí và tính ứng dụng tại hiện trường, các công trình của Yan Zhang và cộng sự (2014) và Lin và cộng sự (2018) đã tiên phong sử dụng hạt nano kim loại (Au, Ag) trực tiếp trên bản mỏng TLC sau khai triển để đo phổ SERS. Kỹ thuật này khai thác hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR), giúp tăng cường tín hiệu tán xạ Raman không đàn hồi (Stokes scattering) lên $10^6 - 10^8$ lần, triệt tiêu hiệu ứng huỳnh quang nền của silica gel và hợp chất tự nhiên.
Trong bức tranh tổng thể đó, luận án của Đào Thị Cẩm Minh định vị vị trí tiên phong tại Việt Nam khi lần đầu tiên thiết lập một hệ thống phân tích trực giao hoàn chỉnh (orthogonal analytical framework), tích hợp ba cấp độ phân tích: (1) Sàng lọc nhanh diện rộng bằng HPTLC tự động có ghi phổ quét UV; (2) Định danh cấu trúc siêu nhạy bằng TLC-SERS sử dụng keo nano bạc tự chế tạo; (3) Khẳng định và định lượng đồng thời 16 tân dược thuộc 4 nhóm tác dụng bằng LC-MS/MS ba tứ cực theo chuẩn quốc tế. Nghiên cứu này vượt trội hơn các công bố đơn lẻ trước đó tại Việt Nam (chủ yếu chỉ dùng HPLC-UV hoặc TLC cho 1-3 chất) cả về phổ hoạt chất, tính đa dạng của ma trận nền và độ sâu công nghệ phân tích.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào lý thuyết kiểm nghiệm thuốc và độc chất phân tích thông qua việc mở rộng khung phân loại nhận dạng chất nghi ngờ của Nhóm công tác khoa học quốc tế SWGDRUG (Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs). Theo SWGDRUG (2014), việc định danh một chất cần kết hợp một kỹ thuật Loại A (có độ đặc hiệu cấu trúc cao nhất như MS, Raman, IR, NMR) với một kỹ thuật Loại B (kỹ thuật tách như TLC, CE, GC, LC) hoặc Loại C. Luận án đã cụ thể hóa và chứng minh bằng thực nghiệm mô hình kết hợp trực giao TLC (Loại B) ghép nối trực tiếp với SERS (Loại A) trên cùng một bản mỏng sắc ký.
flowchart TD
subgraph SANG_LOC_DIEN_RONG["CẤP ĐỘ 1: SÀNG LỌC DIỆN RỘNG (High-Throughput Screening)"]
A["Mẫu chế phẩm đông dược (Nang, nén, hoàn, cao, bột)"] --> B["Chiết siêu âm (Methanol/ACN)"]
B --> C["HPTLC Tự động hóa (Camag)"]
C --> D{"Đánh giá Rf & Phổ UV-Vis in-situ (200-800 nm)"}
end
subgraph DINH_DANH_SIEU_NHAY["CẤP ĐỘ 2: ĐỊNH DANH CẤU TRÚC TẠI CHỖ (On-plate Structural Fingerprinting)"]
D -- "Vết nghi ngờ" --> E["Nhỏ keo nano bạc (Ag Sol - Lee-Meisel)"]
E --> F["TLC-SERS (Khắc phục Coffee-Ring Effect)"]
F --> G["Phổ vân tay Raman đặc trưng (1232 cm⁻¹, 1580 cm⁻¹)"]
end
subgraph KHANG_DINH_DINH_LUONG["CẤP ĐỘ 3: KHẲNG ĐỊNH & ĐỊNH LƯỢNG VẾT (Orthogonal Confirmation & Quantitation)"]
G -- "Khẳng định cấu trúc" --> H["LC-MS/MS (Bruker Triple Quadrupole, ESI+)"]
H --> I["Chế độ đa phản ứng MRM (Quantifier/Qualifier Ion transitions)"]
I --> J["Kết quả định tính tuyệt đối & Định lượng chính xác nồng độ (ppm/ppb)"]
end
Về mặt lý thuyết tán xạ quang phổ, công trình đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế tăng cường tán xạ Raman bề mặt của phân tử sildenafil citrat trên nền nano bạc trong môi trường chất hấp phụ silica gel. Luận án giải quyết thành công bài toán "hiệu ứng giọt cà phê" (Coffee-Ring Effect - CRE) – một hiện tượng thủy động lực học vi lưu khi nhỏ giọt keo kim loại lên bản mỏng sắc ký làm phân bố hạt nano và chất phân tích không đồng đều. Bằng cách mô hình hóa và khảo sát thực nghiệm 9 vị trí không gian trên đường kính vết sắc ký, tác giả đã xác định được vùng tương tác tối ưu giữa phân tử chất phân tích và các "điểm nóng" điện từ (electromagnetic hot-spots) của hạt nano bạc, tạo ra tỷ lệ cường độ vạch phổ ổn định và tái lặp cao.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được cấu trúc thành hệ thống 3 tầng bổ trợ lẫn nhau, áp dụng cho 4 nhóm dược chất mục tiêu:
- Nhóm 1 (Giảm đau, chống viêm NSAID): Paracetamol, Piroxicam, Indomethacin, Ketoprofen.
- Nhóm 2 (Glucocorticoid): Betamethason, Dexamethason acetat, Hydrocortison acetat, Prednisolon, Prednison.
- Nhóm 3 (Hạ glucose máu - Sulfonylurea thế hệ II): Glibenclamid, Gliclazid, Glimepirid, Glipizid.
- Nhóm 4 (Ức chế chọn lọc PDE-5): Sildenafil citrat, Tadalafil, Vardenafil hydrochlorid.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ dựa trên các đặc tính hóa lý: độ phân cực dung môi chiết xuất, khả năng ion hóa proton hóa $[M+H]^+$ trong nguồn ESI dương, năng lượng phân mảnh va chạm (Collision Energy) đặc trưng cho từng liên kết phân tử, và tương tác hấp phụ/giải hấp phụ trên pha tĩnh silica gel $60\text{ F}_{254}$ kết hợp pha động tối ưu hóa riêng biệt cho từng nhóm chất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ bản sắc luận thực chứng phân tích (analytical positivism), thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phân tích định tính cấu trúc và phân tích định lượng thực nghiệm. Quy trình xử lý mẫu và phân tích được chuẩn hóa trên 5 dạng bào chế đông dược đặc trưng với các ký hiệu mẫu chuẩn nền (blank matrix): nền nang cứng (NX1, ND2, NP1), nền bột (NX2), nền nén (NX3, ND1), nền hoàn mật/hoàn nước (ND3, NP2) và nền cao đặc/cao lỏng (NP3). Việc chuẩn bị các nền mẫu trắng giả định thành phần dược liệu phức tạp cho phép đánh giá chính xác độ chọn lọc, độ thu hồi và hiệu ứng ma trận (matrix effect).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chiết xuất mẫu được tối ưu hóa bằng phương pháp chiết siêu âm có hỗ trợ dung môi:
- Mẫu thử được nghiền mịn đồng nhất. Sử dụng dung môi methanol hoặc hỗn hợp methanol-acetonitril với thể tích và thời gian siêu âm được khảo sát chi tiết (khảo sát các mốc 10, 15, 20, 30 phút).
- Dịch chiết sau siêu âm được ly tâm với tốc độ 4000 vòng/phút trong 10 phút, lọc qua màng lọc PTFE $0,22\ \mu\text{m}$ trước khi phân tích trên hệ thống LC-MS/MS hoặc chấm trực tiếp lên bản mỏng HPTLC.
Quy trình tổng hợp chất nền nano bạc phục vụ TLC-SERS được thực hiện theo nguyên lý khử muối bạc nitrat ($\text{AgNO}3$) bằng natri citrat ($1%$) đun sôi hồi lưu trong 1 giờ theo phương pháp Lee-Meisel cải tiến. Dung dịch keo bạc thành phẩm có màu vàng lục đặc trưng, được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: cực đại hấp thụ plasmon bề mặt tại bước sóng $\lambda{\max} = 420\text{ nm}$ trên phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), và hình thái kích thước hạt nano hình cầu đồng đều từ $30 - 60\text{ nm}$ được khẳng định qua ảnh kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM - JEM-2010, JEOL, Nhật Bản).
Quy trình HPTLC được vận hành trên hệ thống Camag đồng bộ: thiết bị chấm mẫu tự động Linomat 5 với kim chấm vi lượng kiểm soát sai số $< 1%$, buồng triển khai kép ADC 2 kiểm soát độ ẩm và bão hòa pha động, đầu dò quét phổ Camag TLC Scanner 4 điều khiển bởi phần mềm winCATS. Các hệ dung môi pha động được phát triển riêng biệt:
- Nhóm Glucocorticoid: Dichloromethan - Diethyl ether - Methanol - Nước ($7,7 : 1,5 : 0,6 : 0,2$, v/v/v/v).
- Nhóm NSAID: n-Hexan - Ethyl acetat - Acid acetic băng ($6 : 2,5 : 1,5$, v/v/v).
- Nhóm hạ glucose máu: n-Butyl acetat chứa $0,5%$ acid formic.
- Nhóm ức chế PDE-5: Cloroform - Methanol - Triethylamin ($9 : 1 : 0,1$, v/v/v).
Data và phân tích
Phân tích khẳng định và định lượng trên hệ thống LC-MS/MS ba tứ cực (Bruker Daltonics) với cấu hình nguồn ion hóa ESI chế độ ion dương ($ESI^+$). Các thông số vận hành được tối ưu: điện thế mao quản (Capillary voltage) $4500\text{ V}$, nhiệt độ khí hóa hơi (Nebulizer gas temperature) $200^\circ\text{C}$, áp suất khí phun $1,8\text{ bar}$, lưu lượng khí sấy $8,0\text{ L/phút}$. Chế độ ghi phổ đa phản ứng (MRM) thiết lập mỗi chất 1 cặp ion định lượng (Quantifier transition) và 1-2 cặp ion định tính (Qualifier transition) dựa trên tỷ lệ ion mảnh (ion ratio) chuẩn xác:
| Nhóm Dược chất | Hợp chất Phân tích | Khối lượng phân tử ($M$) | Ion mẹ $[M+H]^+$ ($m/z$) | Ion con định lượng ($m/z$) | Năng lượng va chạm (eV) |
|---|---|---|---|---|---|
| NSAID | Paracetamol | 151,2 | 152,1 | 110,1 | 15 |
| Piroxicam | 331,4 | 332,1 | 95,1 | 22 | |
| Indomethacin | 357,8 | 358,1 | 139,0 | 18 | |
| Ketoprofen | 254,3 | 255,1 | 209,1 | 12 | |
| Glucocorticoid | Dexamethason acetat | 434,5 | 435,2 | 397,2 | 10 |
| Betamethason | 392,5 | 393,2 | 373,2 | 12 | |
| Prednisolon | 360,4 | 361,2 | 343,2 | 10 | |
| Prednison | 358,4 | 359,2 | 341,2 | 10 | |
| Hydrocortison acetat | 404,5 | 405,2 | 327,2 | 14 | |
| Hạ glucose máu | Glibenclamid | 494,0 | 494,1 | 369,0 | 16 |
| Gliclazid | 323,4 | 324,1 | 110,1 | 20 | |
| Glimepirid | 490,6 | 491,2 | 352,1 | 18 | |
| Glipizid | 445,5 | 446,1 | 321,1 | 15 | |
| Ức chế PDE-5 | Sildenafil citrat | 474,6 | 475,2 | 283,1 | 32 |
| Tadalafil | 389,4 | 390,2 | 268,1 | 18 | |
| Vardenafil HCl | 488,6 | 489,2 | 151,1 | 35 |
Tất cả các quy trình đều được thẩm định đầy đủ theo hướng dẫn của ICH Q2(R1) và AOAC về các chỉ tiêu: Độ đặc hiệu (không có pic/vết tạp can thiệp tại thời gian lưu và $m/z$ của chất phân tích), Khoảng tuyến tính ($R^2 > 0,999$), Độ lặp lại và Độ chính xác trung gian (RSD $< 5%$), Độ đúng biểu thị qua tỷ lệ phục hồi (đạt $85 - 115%$), Giới hạn phát hiện (LOD) và Giới hạn định lượng (LOQ) xác định theo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu ($S/N \ge 3$ cho LOD và $S/N \ge 10$ cho LOQ).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, nghiên cứu đã thiết lập thành công bộ 3 quy trình phân tích LC-MS/MS đồng thời 16 hoạt chất tân dược trên các nền mẫu đông dược phức tạp nhất hiện nay với độ nhạy vượt trội. Giới hạn phát hiện (LOD) trên các nền mẫu đạt mức từ $0,05 - 1,5\ \mu\text{g/kg}$ ($0,05 - 1,5\text{ ppb}$), thấp hơn từ 100 đến 1000 lần so với các phương pháp HPLC-DAD truyền thống. Hiệu suất chiết và độ đúng trên các nền mẫu khó như cao đặc và viên hoàn mật đạt từ $88,2% - 104,6%$ với hệ số biến thiên $\text{RSD} < 4,5%$.
Thứ hai, hoàn thiện phương pháp định tính nhanh 4 nhóm tân dược bằng HPTLC kết hợp đầu dò quét phổ densitometry. Phương pháp cho phép tách sắc ký rõ ràng, giá trị $R_f$ ổn định và ghi nhận phổ tử ngoại in-situ trùng khớp hoàn toàn với phổ chất chuẩn đối chiếu ($r > 0,99$), giúp phân biệt tuyệt đối giữa các đồng phân lập thể khó tách như betamethason và dexamethason ($R_f$ tương ứng 0,48 và 0,55 trên hệ dung môi tối ưu).
CÁC ĐỈNH VÂN TAY RAMAN ĐẶC TRƯNG CỦA SILDENAFIL (TLC-SERS)
Cường độ SERS
^
| [1232 cm⁻¹]
| (Dao động C-N /
| Vòng Piperazin)
| | |
| | | [1580 cm⁻¹]
| | | (Dao động kéo dãn C=C
| | | Vòng Pyrimidinon)
| | | | |
| [815 cm⁻¹] | | | |
| (Dao động biến | | | |
| dạng C-H ngoài mp) | | | |
| | | | | | |
+---------------------| |-------------| |-----------------| |------------------> Số sóng (cm⁻¹)
0 800 1200 1600 2000
Thứ ba, đột phá công nghệ trong việc phát triển quy trình TLC-SERS định danh sildenafil trực tiếp trên bản mỏng sắc ký. Luận án đã xác định chính xác các đỉnh tán xạ Raman tăng cường đặc trưng ("vân tay phân tử") của sildenafil ở số sóng: $815\text{ cm}^{-1}$ (dao động biến dạng ngoài mặt phẳng của vòng thơm), $1232\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo dãn liên kết C–N của nhóm piperazin), $1401\text{ cm}^{-1}$, $1530\text{ cm}^{-1}$ và $1580\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo dãn liên kết C=C/C=N của nhân pyrimidinon). Bằng việc tối ưu hóa thể tích nhỏ keo bạc ($4\ \mu\text{L}$) và quét định vị qua 9 điểm không gian của vết sắc ký, phương pháp loại bỏ hoàn toàn nhiễu huỳnh quang bản mỏng, cho LOD đạt $0,1\ \mu\text{g/vết}$, tương đương độ nhạy của các phương pháp sắc ký lỏng cao cấp nhưng thời gian thực hiện chỉ mất dưới 2 phút sau khai triển.
Thứ tư, kết quả sàng lọc trên các mẫu chế phẩm thương mại thu thập ngẫu nhiên tại thị trường Việt Nam đã phơi bày thực trạng đáng báo động:
- Trong nhóm chế phẩm giảm đau xương khớp, tỷ lệ dương tính với tân dược lên tới trên $35%$, trong đó hoạt chất xuất hiện nhiều nhất là paracetamol, tiếp đến là dexamethason acetat và piroxicam.
- Trong nhóm hỗ trợ điều trị đái tháo đường, phát hiện các mẫu chứa glibenclamid với hàm lượng vượt ngưỡng điều trị thông thường trong một liều uống.
- Trong nhóm sinh lý nam, nhiều mẫu thực phẩm chức năng chứa sildenafil với hàm lượng lên tới $80 - 120\text{ mg/viên}$, thậm chí có mẫu phối hợp đồng thời cả sildenafil và tadalafil. Đa số các mẫu dương tính đều là sản phẩm không có số đăng ký, thuốc gia truyền gắn mác "100% thảo dược thiên nhiên".
Implications đa chiều
- Lý thuyết & Phương pháp luận: Mở ra hướng tiếp cận phân tích mới khi kết hợp quang phổ tán xạ bề mặt với sắc ký phẳng, cung cấp giải pháp mẫu mực cho việc phân tích các chất cấm, chất độc ở nồng độ vết trong các đối tượng có nền mẫu phức tạp.
- Thực tiễn & Quản lý chất lượng: Cung cấp công cụ kỹ thuật đắc lực, có tính khả thi cao cho Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương (VNKNTTW), Viện Kiểm nghiệm An toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia và hệ thống Trung tâm Kiểm nghiệm 63 tỉnh thành trong việc kiểm soát, thanh tra và xử lý gian lận thương mại dược phẩm.
- Chính sách & Sức khỏe cộng đồng: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực giúp Bộ Y tế hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, tăng cường chế tài xử phạt hành vi trộn hóa dược vào đông dược, bảo vệ quyền lợi và an toàn tính mạng cho người bệnh.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn nhất định:
- Kỹ thuật TLC-SERS mới chỉ được phát triển và tối ưu hóa chuyên sâu trên đối tượng sildenafil citrat, chưa mở rộng thẩm định đầy đủ trên toàn bộ 15 hoạt chất còn lại do tính chất tương thích phức tạp giữa các nhóm chức hóa học khác nhau với bề mặt keo nano bạc.
- Độ bền của dung dịch keo bạc nano còn phụ thuộc vào điều kiện bảo quản (dễ bị oxy hóa và tụ tập hạt sau một thời gian), đòi hỏi quy trình tổng hợp phải được chuẩn hóa cao trước mỗi đợt phân tích.
- Nghiên cứu tập trung vào phân tích có chủ đích (targeted screening) đối với 16 hoạt chất đã biết, chưa bao quát các dẫn chất biến đổi cấu trúc mới (designer analogues) chưa có trong danh mục chất chuẩn thương mại.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần phát triển:
- Mở rộng chế tạo các đế SERS cấu trúc nano vàng (Au) hoặc cấu trúc nano lưỡng kim (Ag@Au core-shell) dạng màng rắn để tăng cường độ bền và mở rộng phân tích cho nhóm glucocorticoid và sulfonylurea.
- Ứng dụng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép nối khối phổ phân giải siêu cao (LC-HRMS Orbitrap hoặc Q-TOF) kết hợp công cụ phân tích không chủ đích (non-targeted screening) và thuật toán phân tích mạng phân tử (molecular networking) để nhận diện các dẫn chất tân dược mới xuất hiện.
- Chuyển giao quy trình TLC-SERS lên các thiết bị quang phổ Raman cầm tay (handheld Raman spectrometers) nhằm trang bị cho lực lượng thanh tra thị trường khả năng phát hiện nhanh tại chỗ trong vòng 5 phút.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động sâu rộng ở nhiều phương diện:
- Học thuật: Đóng góp 02 bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành Dược học uy tín và các báo cáo khoa học tại hội nghị toàn quốc, đặt nền móng cho việc ứng dụng quang phổ Raman tăng cường bề mặt trong ngành Kiểm nghiệm Dược tại Việt Nam.
- Công nghiệp & Kiểm nghiệm: Quy trình LC-MS/MS và HPTLC được chuyển giao trực tiếp vào thực tế kiểm nghiệm thường quy tại các phòng thí nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025, giúp rút ngắn thời gian phân tích từ 3 ngày xuống còn vài giờ, tiết kiệm hàng trăm triệu đồng chi phí dung môi và hóa chất độc hại mỗi năm.
- Xã hội: Ngăn chặn kịp thời hàng chục lô sản phẩm đông dược giả mạo lưu hành bất hợp pháp, phòng ngừa biến chứng suy đa tạng và tử vong cho hàng ngàn bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính (viêm khớp, đái tháo đường, rối loạn cương dương).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực về phương pháp luận phát triển quy trình phân tích lai ghép, từ thiết kế thí nghiệm, tổng hợp vật liệu nano đến xử lý số liệu khối phổ chuyên sâu.
- Chuyên viên kiểm nghiệm dược phẩm & độc chất: Sở hữu bộ quy trình thao tác chuẩn (SOP) chi tiết với các thông số phân tích cụ thể (pha động, gradient rửa giải, bảng chuyển khối MRM), có thể áp dụng ngay vào thực tế công tác.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý Dược, Cục An toàn thực phẩm): Có được bức tranh dịch tễ học hóa dược chính xác về tình trạng pha trộn tân dược trên thị trường để hoạch định chính sách thanh tra trọng điểm.
- Bác sĩ lâm sàng & Bệnh nhân: Được bảo vệ trước các nguy cơ tương tác thuốc bất lợi và ngộ độc hóa dược tiềm ẩn trong các chế phẩm mang danh thảo dược tự nhiên.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc thiết lập và chứng minh thành công mô hình định danh trực giao SWGDRUG kết hợp giữa sắc ký lớp mỏng (TLC - Kỹ thuật tách Loại B) với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS - Kỹ thuật định danh Loại A) trên nền nano bạc cho phân tử sildenafil. Công trình đã làm sáng tỏ cơ chế tăng cường điện từ trường tại các điểm nóng nano bạc ($10^6 - 10^8$ lần) và giải quyết triệt để hiệu ứng giọt cà phê (CRE), biến bản mỏng silica gel từ một công cụ bán định tính thông thường thành một bệ cảm biến quang học nano có khả năng cung cấp phổ vân tay phân tử đặc thù.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình quốc tế trước đây ra sao? So với các nghiên cứu quốc tế của Lee và cộng sự (2013, Hàn Quốc) chỉ tập trung đơn thuần vào LC-MS/MS hay Do và cộng sự (2015, Thụy Sĩ) chỉ dừng lại ở HPTLC-UV, luận án đã xây dựng một giải pháp trọn gói 3 cấp độ tích hợp: sàng lọc HPTLC tự động $\rightarrow$ định danh tức thời TLC-SERS $\rightarrow$ khẳng định và định lượng vết đồng thời 16 chất bằng LC-MS/MS. Điều này cho phép các phòng kiểm nghiệm linh hoạt lựa chọn kỹ thuật phù hợp với điều kiện trang thiết bị từ tuyến cơ sở đến trung ương mà vẫn đảm bảo độ tin cậy tuyệt đối.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và đáng báo động nhất? Phát hiện bất ngờ và gây chấn động nhất từ dữ liệu thực tế là việc tìm thấy sự hiện diện đồng thời của nhiều hoạt chất tân dược có tác dụng đối kháng hoặc tương tác bất lợi trong cùng một chế phẩm đông dược (như việc phối hợp đồng thời dexamethason, paracetamol và indomethacin trong thuốc điều trị xương khớp; hoặc sildenafil liều cao kết hợp tadalafil trong viên bổ thận). Nhiều mẫu có hàm lượng tân dược vượt quá liều tối đa cho phép trong y lệnh điều trị Tây y, chứng minh tính chất nguy hiểm cực độ của hành vi gian lận thương mại này.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức tái lập quy trình (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ các thông số thực nghiệm đều được lượng hóa chi tiết và minh bạch: từ quy trình tổng hợp keo bạc (nồng độ $\text{AgNO}3$, natri citrat, nhiệt độ, thời gian phản ứng, phổ kiểm tra $\lambda{\max} = 420\text{ nm}$), tỷ lệ chính xác từng thành phần pha động HPTLC, đến bảng điều kiện khối phổ LC-MS/MS (thời gian lưu, $m/z$ ion mẹ, $m/z$ ion con định lượng/định tính, thế va chạm Collision Energy, điện thế nón Cone Voltage cho từng chất). Mọi phòng thí nghiệm có trang bị tương đương đều có thể tái lập 100% quy trình.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình mở rộng bao gồm 3 trọng tâm: (1) Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy để tự động nhận dạng, giải chập phổ khối MS/MS và phổ SERS đối với các dẫn chất mới; (2) Chế tạo các thẻ chip vi lưu tích hợp sẵn bản mỏng nano SERS (Lab-on-a-Chip) dùng một lần để kiểm tra nhanh ngoài hiện trường; (3) Xây dựng ngân hàng dữ liệu phổ chuẩn quốc gia về các tạp chất và tân dược trộn trái phép trong y dược học cổ truyền.
Kết luận
Công trình luận án tiến sĩ của tác giả Đào Thị Cẩm Minh đại diện cho một bước tiến vượt bậc trong chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất tại Việt Nam, hội tụ đầy đủ các giá trị cốt lõi:
- Chuẩn hóa hệ phương pháp phân tích: Xây dựng và thẩm định thành công 3 quy trình LC-MS/MS đa cấu tử, xác định đồng thời 16 hoạt chất tân dược thuộc 4 nhóm bệnh lý phổ biến trên 5 hệ nền mẫu đông dược phức tạp nhất với độ nhạy ở mức vết (LOD đạt $0,05 - 1,5\ \mu\text{g/kg}$, độ đúng $88,2 - 104,6%$).
- Làm chủ công nghệ nano quang phổ: Tiên phong phát triển thành công kỹ thuật TLC-SERS định danh sildenafil citrat qua các đỉnh phổ vân tay $1232\text{ cm}^{-1}$ và $1580\text{ cm}^{-1}$, giải quyết hoàn hảo hiện tượng giọt cà phê và triệt tiêu nhiễu huỳnh quang.
- Hiện đại hóa sắc ký phẳng: Thiết lập quy trình HPTLC tự động hóa có quét phổ hấp thụ UV-Vis in-situ cho 4 nhóm dược chất, nâng cao năng suất sàng lọc mẫu diện rộng.
- Minh chứng dịch tễ học thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khách quan, toàn diện đầu tiên về thực trạng pha trộn tân dược trong các chế phẩm đông dược lưu hành tại Việt Nam, cảnh báo nguy cơ sức khỏe cộng đồng.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Khởi xướng dòng nghiên cứu kết hợp giữa khoa học vật liệu nano, quang phổ học phân tử và hóa học phân tích dược phẩm tại Việt Nam.
- Giá trị ứng dụng thực tiễn lâu dài: Toàn bộ hệ thống quy trình đã và đang được tích hợp vào công tác kiểm tra, giám sát chất lượng thuốc định kỳ, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ sức khỏe nhân dân và giữ gìn sự trong sáng của nền y học cổ truyền dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ : 62720410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh PGS. Phạm Thị Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Đào Thị Cẩm Minh LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Phạm Thị Thanh Hà, Phó Trưởng Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, là hai cô giáo đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, cho tôi những kiến thức quý báu và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án.
Thái Nguyễn Hùng Thu, nguyên Hiệu phó, trưởng chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội là người thầy đã động viên, chỉ dẫn và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Trung tâm giám định ma túy, Viện khoa học hình sự, Bộ Công an và PGS. Lê Văn Vũ, Giám đốc Trung tâm Khoa học vật liệu, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, là hai người thầy đã chỉ dẫn và đóng góp kinh nghiệm quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội và Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án đúng thời gian quy định.
Các thầy, cô Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại trường. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án Đào Thị Cẩm Minh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Tổng quan các tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 3 1.
Khái niệm, phân loại chế phẩm đông dược 3 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược trên thế giới 5 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược tại Việt Nam 9 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 12 1.
Nhóm giảm đau, chống viêm steroid và phi steroid 12 1. Nhóm giảm glucose máu 16 1. Nhóm ức chế PDE-5 18 1. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu 19 1.
Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) 19 1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) 24 1. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) 32 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.
Nguyên liệu, trang thiết bị 39 2. Trang thiết bị 40 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 43 2.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng LC-MS/MS 43 2. Xây dựng quy trình định tính một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC 46 2. Phát triển quy trình định tính sildenafil trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với tán xạ Raman tăng cường bề mặt (TLC – SERS) 48 2. Ứng dụng của các phương pháp phân tích 50 2.
Phương pháp xử lý số liệu 51 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng bằng phương pháp LC- MS/MS 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm đau, chống viêm trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 52 3.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm glucose máu trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 68 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm ức chế PDE-5 trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 78 3. Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp HPTLC 87 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm glucorticoid bằng phương pháp HPTLC 87 3.
Xây dựng quy trình định tính nhóm NSAID bằng phương pháp HPTLC 92 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm giảm glucose máu bằng phương pháp HPTLC 97 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm ức chế PDE-5 bằng phương pháp HPTLC 102 3. Phát triển quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3.
Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3. Thẩm định phương pháp định tính sildenafil bằng TLC-SERS 109 3. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp HPTLC, LC-MS/MS và TLC-SERS 110 3. Ứng dụng phương pháp HPTLC trên mẫu thực 111 3.
Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS xác định các dược chất trộn lẫn trong chế phẩm đông dược 117 3. Ứng dụng phương pháp TLC-SERS trên mẫu thực 120 CHƯƠNG 4. Xây dựng các nền mẫu chế phẩm đông dược 122 4. Phương pháp LC-MS/MS 124 4.
Xây dựng quy trình chiết xuất các thuốc tân dược trong chế phẩm đông dược 124 4. Xây dựng phương pháp phân tích LC-MS/MS 126 4. Thẩm định phương pháp LC-MS/MS 128 4. Phương pháp HPTLC 130 4.
Xây dựng phương pháp phân tích HPTLC 130 4. Thẩm định phương pháp HPTLC 133 4. Phương pháp TLC-SERS 135 4. Lựa chọn phương pháp 135 4.
Xây dựng quy trình định tính sildenafil bằng TLC – SERS 136 4. Thẩm định phương pháp TLC-SERS 139 4. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp 139 4. Ứng dụng phương pháp HPTLC để phân tích mẫu thực 139 4.
Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS trong phân tích các mẫu thực 141 4. Ứng dụng phương pháp TLC – SERS để phân tích mẫu thực 143 4. Bước đầu đánh giá tình hình các dược chất được trộn lẫn trong các mẫu thực 144 4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (Association of Official Analytical Chemists) AR Thuốc thử phân tích BETA Betamethason CRE Hiệu ứng giọt cà phê (Coffe ring effect) CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) COX Cyclooxygenase DEXA Dexamethason acetat ESI Ion hóa phun điện tử (Electrospray Ionization) GLIB Glibenclamid GLIC Gliclazid GLM Glimepirid GLIP Glipizid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPTLC Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) HPLC- DAD Sắc ký lỏng hiệu năng cao – Detector diod (High Performance Liquid Chromatography-Diode-Array Detection) HYDRO Hydrocortison acetat KETO Ketoprofen ICH Hội đồng hòa hợp quốc tế (International Conference on Harmonisation) INDO Indomethacin IR Hồng ngoại (Irradation) LC-MS Sắc ký lỏng kết hợp khối phổ (Liquid chromatography - mass spectrometry) LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (Liquid chromatography tandem mass spectrometry) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) m/z Khối lượng/điện tích MeOH Methanol MRM Chế độ khảo sát đa phản ứng (Multiple Reaction Monitoring) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti- Inflammatory Drug) PA Tinh khiết phân tích (Pure Analysis) PARA Paracetamol PDE – 5 Phosphodiesterae – 5 PIRO Piroxicam PREL Prednisolon PREN Prednison RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SERS Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Surface- enhanced Raman spectroscopy) S/N Tín hiệu/nhiễu (Signal/noise) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SIL Sildenafil citrat SIM Chế độ khảo sát ion được lựa chọn (Selected Ion Monitoring) SRM Chế độ khảo sát phản ứng được lựa chọn (Selected Reaction Monitoring) SWGDRUG Nhóm công tác khoa học cho các phân tích của thuốc bị thu giữ (Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs) TAD Tadalafil TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron microscopy) TFA Trifluoroacetic Acid TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TLC-SERS Sắc ký lớp mỏng kết hợp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Thin Layer Chromatography – Surface Enhanced Raman Spectroscopy) TOF Thời gian bay (Time Of Flight) TPBVSK Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TPCN Thực phẩm chức năng UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet - Visible) VAR Vardenafil hydrochlorid VNKNTTW Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.
Cấu trúc hoá học, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc giảm đau, chống viêm phi steroid nghiên cứu .Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc glucocorticoid. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc nghiên cứu. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc ức chế PDE-5.5 So sánh một vài thông số giữa HPTLC và TLC. Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC .Phân loại kỹ thuật phân tích của SWGDRUG .8 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC-SERS .9 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp LC-MS.
Các chất chuẩn dùng trong nghiên cứu. Các thông số máy khối phổ. Điều kiện khối phổ của nhóm giảm đau, chống viêm. Điều kiện khảo sát pha động theo chế độ gradient của nhóm giảm đau, chống viêm.
Kết quả khảo sát dung môi chiết. Kết quả khảo sát thời gian siêu âm của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ phù hợp của nhóm giảm đau chống viêm trên hệ thống LC-MS/MS. Sự phụ thuộc tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic của các chất nghiên cứu.
Kết quả LOD và LOQ trên nền mẫu của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX1. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Cẩm Minh (2019). Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/xay-dung-quy-trinh-xac-dinh-tan-duoc-tron-trai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược, nâng cao kiểm soát chất lượng và an toàn.
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.