Luận án tiến sĩ: Xác định độc tố DSP trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ Việt Nam

Luận án tiến sĩ dược học xác định độc tố okadaic dinophysistoxin 1&2 gây tiêu chảy trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ biển Việt Nam bằng sắc ký lỏng khối phổ.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc và độc chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

231

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Độc tố Acid Okadaic Nguy cơ an toàn thực phẩm biển Việt Nam

Độc tố acid okadaic (OA) và các độc tố nhóm DSP (Diarrhetic Shellfish Poisoning) là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng. Nhuyễn thể hai mảnh vỏ có khả năng tích lũy các độc tố này từ tảo biển độc. Việc tiêu thụ nhuyễn thể nhiễm độc có thể gây ngộ độc tiêu chảy ở người. Các độc tố này không bị phân hủy bởi nhiệt độ thông thường khi nấu chín. Do đó, việc xác định và kiểm soát mức độ độc tố trong nhuyễn thể là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát hiện OA, DTX1 và DTX2 trong nhuyễn thể biển Việt Nam. Mục tiêu là phát triển một phương pháp phân tích đáng tin cậy. Điều này góp phần vào công tác đảm bảo an toàn thực phẩm. Nó cũng hỗ trợ các chương trình giám sát chất lượng thủy sản.

1.1. Tác động của độc tố DSP đến sức khỏe người tiêu dùng

Ngộ độc DSP biểu hiện qua các triệu chứng tiêu hóa cấp tính. Người bệnh có thể gặp tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa và đau quặn bụng. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào lượng độc tố đã tiêu thụ. Các độc tố này tác động trực tiếp lên hệ tiêu hóa. Ngộ độc DSP có thể kéo dài vài ngày. Mặc dù thường không gây tử vong, nó ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Các độc tố nhóm DSP là chất ức chế phosphatase protein. Chúng có thể gây tổn thương lâu dài nếu phơi nhiễm kéo dài. Kiểm soát độc tố trong nhuyễn thể là để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đây là một vấn đề cấp bách về an toàn thực phẩm.

1.2. Nguồn gốc độc tố acid okadaic trong môi trường biển

Acid okadaic và các dẫn xuất dinophysistoxin (DTX) được sản sinh bởi một số loài tảo silic roi. Các loài tảo này thuộc chi Dinophysis và Prorocentrum. Chúng là vi tảo độc phát triển mạnh trong môi kiện môi trường thuận lợi. Nhuyễn thể hai mảnh vỏ như ngao, sò, ốc, hến lọc nước để kiếm ăn. Quá trình lọc này khiến chúng ăn phải các loài tảo độc. Độc tố tích lũy trong mô của nhuyễn thể. Chúng không bị thải loại nhanh chóng. Do đó, nhuyễn thể trở thành vật chủ trung gian truyền độc tố. Độc tố OA có thể đạt nồng độ cao trong các sản phẩm thủy sản. Việc giám sát vùng nuôi trồng thủy sản là cần thiết để phòng ngừa.

II. Phát hiện độc tố OA DTX1 DTX2 trong nhuyễn thể biển

Nghiên cứu tập trung vào việc phát hiện đồng thời ba loại độc tố chính trong nhóm DSP. Đó là acid okadaic (OA), dinophysistoxin-1 (DTX1) và dinophysistoxin-2 (DTX2). Việc xác định ba chất này giúp đánh giá toàn diện nguy cơ ô nhiễm. Các mẫu nhuyễn thể được thu thập từ nhiều vùng biển khác nhau tại Việt Nam. Điều này đảm bảo tính đại diện cho tình hình thực tế. Các bước xử lý mẫu được tối ưu hóa. Mục tiêu là chiết xuất hiệu quả các độc tố. Quy trình chuẩn bị mẫu bao gồm đồng nhất, chiết xuất và làm sạch. Mỗi bước đều quan trọng để đạt được kết quả phân tích chính xác. Kết quả phân tích cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp nhận diện các khu vực có nguy cơ cao về độc tố. Các dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chiến lược quản lý an toàn thực phẩm biển.

2.1. Nhóm độc tố DSP gây tiêu chảy OA DTX1 DTX2

Độc tố nhóm DSP bao gồm acid okadaic và các dẫn xuất acyl của nó. DTX1 và DTX2 là hai dẫn xuất quan trọng của OA. Chúng có cấu trúc hóa học tương tự. Các độc tố này có cơ chế gây độc giống nhau. Chúng ức chế các enzyme phosphatase protein. Sự hiện diện của bất kỳ độc tố nào trong nhóm này đều cho thấy nguy cơ. Việc định lượng đồng thời cả OA, DTX1 và DTX2 là cần thiết. Nó cung cấp một cái nhìn đầy đủ về mức độ độc tính tổng thể. Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thường quy định giới hạn cho tổng độc tố DSP.

2.2. Khảo sát nhuyễn thể hai mảnh vỏ tại vùng biển Việt Nam

Nghiên cứu tiến hành lấy mẫu nhuyễn thể từ nhiều địa điểm. Các địa điểm này nằm dọc bờ biển Việt Nam. Các loài nhuyễn thể phổ biến như nghêu, sò, ốc được thu thập. Việc lấy mẫu được thực hiện theo quy trình chuẩn. Điều này đảm bảo tính khách quan và đại diện của mẫu. Mẫu được bảo quản đúng cách để tránh phân hủy độc tố. Số lượng cá thể nhuyễn thể trong mỗi mẫu được kiểm soát. Dữ liệu thu thập từ các mẫu này phản ánh thực trạng ô nhiễm. Nó giúp khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp can thiệp kịp thời có thể được triển khai.

2.3. Quy trình chiết xuất và xử lý mẫu độc tố từ nhuyễn thể

Quy trình xử lý mẫu bắt đầu bằng việc đồng nhất mẫu nhuyễn thể. Bước này giúp đảm bảo tính đồng đều của mẫu. Sau đó, độc tố được chiết xuất bằng dung môi thích hợp. Các dung môi hữu cơ thường được sử dụng. Dịch chiết thô chứa nhiều chất gây nhiễu. Do đó, cần có các bước làm sạch tiếp theo. Kỹ thuật làm sạch có thể bao gồm chiết lỏng-lỏng hoặc sắc ký pha rắn. Mục tiêu là loại bỏ các thành phần không mong muốn. Dịch chiết tinh khiết hơn sẽ cải thiện độ chính xác của phân tích LC-MS/MS. Điều này tối ưu hóa khả năng phát hiện độc tố ở nồng độ thấp.

III. Kỹ thuật LC MS MS Định lượng độc tố acid okadaic chính xác

Sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) là phương pháp phân tích chủ đạo. Nó được sử dụng để định lượng chính xác độc tố OA, DTX1 và DTX2. Kỹ thuật này cung cấp độ nhạy và độ chọn lọc cao. Điều này rất quan trọng khi phân tích mẫu sinh học phức tạp. Hệ thống LC-MS/MS cho phép tách các chất độc tố. Sau đó, chúng được phát hiện và định lượng dựa trên tỷ lệ khối lượng/điện tích. Các điều kiện sắc ký và khối phổ được tối ưu hóa đặc biệt. Điều này đảm bảo hiệu suất phân tích tối đa. Phương pháp này vượt trội so với các kỹ thuật truyền thống. Nó cung cấp dữ liệu định lượng đáng tin cậy cho đánh giá rủi ro.

3.1. Ưu điểm của sắc ký lỏng khối phổ trong phân tích độc tố

LC-MS/MS kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng và khả năng nhận diện của khối phổ. Điều này mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép phân tích đồng thời nhiều hợp chất trong một lần chạy. Độ nhạy cao giúp phát hiện độc tố ở nồng độ rất thấp. Độ chọn lọc cao giúp giảm thiểu nhiễu từ nền mẫu phức tạp. Kỹ thuật này cung cấp cả thông tin định tính và định lượng. Nó là công cụ hiệu quả cho kiểm nghiệm an toàn thực phẩm. LC-MS/MS được công nhận là phương pháp chuẩn quốc tế.

3.2. Thiết lập điều kiện khối phổ và sắc ký cho độc tố DSP

Quá trình thiết lập điều kiện là rất quan trọng. Các thông số sắc ký như cột tách, pha động và tốc độ dòng được tối ưu. Điều này đảm bảo sự tách biệt tốt nhất cho OA, DTX1 và DTX2. Đối với khối phổ, các điều kiện ion hóa (ESI), chế độ quét (MRM) và năng lượng phân mảnh được tinh chỉnh. Việc lựa chọn các cặp ion tiền chất và ion sản phẩm đặc trưng giúp tăng độ chọn lọc. Điều này giúp giảm nhiễu nền và tăng độ nhạy. Quá trình tối ưu hóa này đảm bảo phương pháp phân tích hiệu quả.

3.3. Xác định độc tố toàn phần sau thủy phân mẫu nhuyễn thể

Một số độc tố DSP tồn tại dưới dạng este. Các dạng este này ít độc hơn dạng tự do. Tuy nhiên, chúng có thể bị thủy phân trong cơ thể hoặc trong quá trình xử lý mẫu. Việc thủy phân mẫu là cần thiết. Nó giúp chuyển đổi các dạng este thành độc tố dạng tự do (OA, DTX1, DTX2). Sau đó, tổng độc tố DSP có thể được định lượng. Bước này đảm bảo đánh giá chính xác tổng lượng độc tố tiềm năng. Từ đó, đưa ra kết luận toàn diện hơn về nguy cơ phơi nhiễm độc tố.

IV. Kiểm soát an toàn nhuyễn thể Bảo vệ sức khỏe cộng đồng

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý an toàn thực phẩm. Việc phát triển phương pháp phân tích đáng tin cậy là nền tảng. Nó giúp xây dựng các chương trình giám sát độc tố hiệu quả. Thông tin từ nghiên cứu này có thể được sử dụng để cập nhật các tiêu chuẩn quốc gia. Nó cũng hỗ trợ đưa ra các khuyến nghị về tiêu thụ nhuyễn thể. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu nguy cơ ngộ độc. Nghiên cứu đóng góp vào việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, nó tăng cường uy tín cho ngành thủy sản Việt Nam. Công tác kiểm soát độc tố biển là một nỗ lực liên tục.

4.1. Tầm quan trọng của kiểm soát độc tố biển trong an toàn thực phẩm

Kiểm soát độc tố biển là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn thực phẩm. Nhuyễn thể nhiễm độc có thể gây ra dịch ngộ độc hàng loạt. Điều này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người dân và kinh tế. Các chương trình giám sát định kỳ giúp phát hiện sớm sự hiện diện của độc tố. Điều này cho phép áp dụng các biện pháp phòng ngừa kịp thời. Việc cấm thu hoạch hoặc cảnh báo tiêu dùng là cần thiết. Điều này bảo vệ người tiêu dùng và duy trì niềm tin vào sản phẩm thủy sản.

4.2. Khuyến nghị và tiêu chuẩn quốc tế về độc tố DSP

Nhiều tổ chức quốc tế và quốc gia đã thiết lập giới hạn tối đa cho độc tố DSP. Ví dụ, Liên minh Châu Âu có quy định nghiêm ngặt về mức độ OA và các dẫn xuất. Các tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Dữ liệu từ nghiên cứu này có thể so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Nó giúp đánh giá mức độ tuân thủ của Việt Nam. Điều này hỗ trợ việc xây dựng các quy định quốc gia phù hợp. Nó cũng tạo điều kiện thuận lợi cho xuất khẩu thủy sản.

4.3. Phát triển phương pháp giám sát độc tố acid okadaic

Phương pháp LC-MS/MS đã được thẩm định có thể được áp dụng rộng rãi. Nó có thể trở thành công cụ quan trọng trong các phòng kiểm nghiệm. Việc sử dụng phương pháp tiên tiến giúp nâng cao năng lực phân tích. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Điều này hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc giám sát chất lượng nhuyễn thể. Phát triển các phương pháp giám sát hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp ứng phó kịp thời với các đợt bùng phát tảo độc.

V. Thẩm định phương pháp xác định độc tố DSP tiên tiến

Việc thẩm định phương pháp là bước không thể thiếu trong nghiên cứu phân tích. Nó đảm bảo độ tin cậy và chính xác của các kết quả. Phương pháp LC-MS/MS được thẩm định theo các tiêu chí nghiêm ngặt. Các tiêu chí này bao gồm độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ thu hồi và độ lặp lại. Quá trình thẩm định cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó xác nhận khả năng của phương pháp trong việc phân tích độc tố DSP. Kết quả thẩm định khẳng định tính phù hợp của phương pháp. Nó cho phép ứng dụng trong phân tích thường quy và giám sát chất lượng. Dữ liệu tin cậy là cơ sở cho các quyết định về an toàn thực phẩm.

5.1. Đánh giá độ tin cậy và chính xác của phương pháp phân tích

Độ tin cậy được đánh giá thông qua độ lặp lại và độ tái lập. Độ chính xác được xác định bằng cách đo độ thu hồi. Mẫu trắng được thêm chuẩn độc tố với nồng độ xác định. Sau đó, độc tố được chiết xuất và phân tích. Tỷ lệ độc tố thu hồi phản ánh hiệu suất của phương pháp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định. Các giá trị này chứng minh khả năng phát hiện độc tố ở mức thấp. Độ tuyến tính của đường chuẩn cũng được kiểm tra. Điều này đảm bảo mối quan hệ trực tiếp giữa nồng độ và tín hiệu.

5.2. Lựa chọn mẫu và điều kiện bảo quản phù hợp

Việc lựa chọn và bảo quản mẫu đóng vai trò quan trọng. Số lượng cá thể nhuyễn thể trong mỗi mẫu cần được xác định. Điều này đảm bảo tính đại diện thống kê. Mẫu nhuyễn thể sau khi thu thập cần được bảo quản đúng cách. Thường là làm lạnh hoặc đông lạnh ngay lập tức. Điều này giúp ngăn chặn sự phân hủy của độc tố. Các điều kiện bảo quản được khảo sát để đảm bảo ổn định của độc tố. Quy trình bảo quản tối ưu hóa giúp duy trì tính toàn vẹn của mẫu. Điều này góp phần vào độ chính xác của kết quả phân tích.

5.3. Biện giải kết quả và đánh giá mức độ phơi nhiễm độc tố

Sau khi phân tích, kết quả định lượng độc tố được biện giải. Nồng độ độc tố được so sánh với các giới hạn quy định. Mức độ phơi nhiễm độc tố tiềm năng cho người tiêu dùng được đánh giá. Các yếu tố như tần suất tiêu thụ và lượng tiêu thụ được xem xét. Kết quả giúp xác định các khu vực có nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra các cảnh báo hoặc khuyến nghị phù hợp. Việc biện giải kết quả khoa học là nền tảng cho quản lý rủi ro. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho nghiên cứu dịch tễ học và sức khỏe cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu xác định các độc tố gây tiêu chảy acid okadaic dinophysistoxin 1 dinophysistoxin 2 trong một số nhuyễn thể hai mảnh vỏ ở biển việt nam bằng sắc ký lỏng khối phổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (231 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI • HỌC • DƯỢC • HÀ NỘI • TỐNG THỊ THANH VƯỢNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC ĐỘC TỐ GÂY TIÊU CHẢY ACID OKADAIC, DIN OPHYSISTOXIN-1, DINOPHYSISTOXIN-2 TRONG MỘT X. SỐ NHUYỄN THỂ HAI MẢNH VỎ Ở BIỂN VIỆT NAM BẰNG SẮC KÝ LỎNG KHỐI PHỔ LUẬN • ÁN TIÉN SĨ DƯỢC • HỌC • HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI • HỌC • DƯỢC • HÀ NỘI • TỐNG THỊ THANH VƯỢNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CÁC ĐỘC TỐ GÂY TIÊU CHẢY ACID OKADAIC, DIN OPHY SISTOXIN-1, DINOPHYSISTOXIN-2 TRONG MỘT SỐ NHUYỄN THỂ HAI MẢNH VỎ Ở BIỂN VIỆT NAM BẰNG SẮC KÝ LỎNG KHỐI PHỔ LUẬN • ÁN TIÉN SĨ DƯỢC • HỌC • CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 9720210 Người hướng dẫn khoa học: TS. Lê Đình Chi PGS. Lê Thị Hồng Hảo HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tống Thị T hanh Vượng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: TS. Lê Đình Chi, giảng viên bộ môn Hoá phân tích - Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS.

Lê Thị Hồng Hảo, Viện trưởng Việm Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia, là hai người thầy, cô đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, cho tôi những kiến thức quý báu và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án. T hái Nguyễn H ùng Thu, nguyên Hiệu phó, trưởng chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội là người thầy đã động viên, chỉ dẫn và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội và Ban L ãnh đạo Viện Kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Quốc gia đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án đúng thời gian quy định. Các thầy, cô Bộ môn Hoá phân tích - Độc chất và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại trường.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án Tống Thị T hanh Vượng ii MỤC LỤC DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN Đ Ề. ĐỘC TỐ SINH VẬT BIỂN. Tóm tắt quá trình nghiên cứu một số nhóm độc tố tảo đơnbào gây độc 4 cho con người.

NGUỒN GỐC, CẤU TRÚC HOÁ HỌC, ĐỘC TÍNH VÀ QUY ĐỊNH KIỂM SOÁT ĐỘC TỐ DSP. Nguồn gốc độc tố D SP. Cấu trúc hoá học độc tố D SP. Cơ ch ế tác dụng, độc tính độc tố D SP.

Ngộ độc cho người do độc tố D SP. Quy định kiểm soát độc tố D SP. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỘC TỐ DSP. Các phương pháp xử lý m ẫu để chiết độc tố nhóm acid okadaic.

Lựa chọn dung môi để chiết độc tố nhóm OA từ nhuyễn th ể. Các phương pháp làm sạch dịch chiết ban đầu. Các phương pháp thuỷ phân mẫu và làm sạch sau thuỷ phân. Các phương pháp sinh học để phân tích độc tố nhóm acid okadaic.

Các phương pháp định lượng sinh học in vivo. Các phương pháp định lượng qua gây độc tế bào. Các phương pháp hoá sin h. Các phương pháp hoá lý để phân tích độc tố nhóm acid okadaic.

Sắc ký lỏng hiệu năng cao. Điện di mao quản. ỨNG DỤNG SẮC KÝ KHỐI PHỔ TRONG PHÂN TÍCH ĐỘC TỐ NHÓM ACID OKADAIC. Các đặc trưng khối phổ của độc tố nhóm O A.

Khối phổ của OA trong kỹ thuật EI và C I. Khối phổ của OA trong kỹ thuật FAB. Khối phổ của OA trong kỹ thuật ESI. Khối phổ dạng ester của O A.

Phân tích định tính, định lượng độc tố nhóm OA bằng LC - MS/M S. Kỹ thuật ion hoá. Lựa chọn phân tích khối. Điều kiện sắc k ý.

NGUYÊN LIỆU, TRANG TH IẾ T BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯ ƠNG PHÁP NGHIÊN C Ứ U. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ. Dung môi, hoá chất và chất chuẩn. Dung môi, hoá chất.

Thiết bị, dụng cụ phân tích. Thiết bị phân tích. Dụng cụ phân tích. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Mẫu nhuyễn thể lấy tại các địa phương. Mẫu thêm chuẩn. Mẫu chuẩn nhuyễn thể có chứa độc tố. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Xây dựng phương pháp định lượng đồng thời OA, DTX1, DTX2 trong nhuyễn thể. Khảo sát xây dựng điều kiện khối phổ. Khảo sát xây dựng điều kiện sắc ký. Khảo sát điều kiện chiết độc tố từ mẫu nhuyễn thể.

Khảo sát điều kiện thuỷ phân để phân tích độc tố toàn phần. Thẩm định phương pháp. Lấy mẫu nhuyễn thể và bảo quản m ẫu. Lựa chọn số lượng cá thể cho mỗi mẫu nhuyễn thể.

Khảo sát điều kiện bảo quản mẫu nhuyễn thể. Phân tích độc tố trong mẫu nhuyễn thể và biện giải kết quả. Tiến hành phân tích trên mẫu thực. Các tiêu chí đánh giá kết quả phân tích độc tố trong nhuyễn thể.

Các hướng biện giải, bàn luận kết quả. K ẾT QUẢ NGHIÊN C Ứ U. XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH OA, DTX1 VÀ DTX2. Khảo sát thiết lập điều kiện phân tích OA, DTX1 và DTX2 bằng M S.

Điều kiện của detector M S/M S. Điều kiện sắc k ý. Khảo sát thiết lập điều kiện xử lý mẫu để chiết OA, DTX1 và DTX2 từ nhuyễn thể. Đồng nhất m ẫu.

Lựa chọn dung môi chiết độc tố. Lựa chọn thể tích dung môi chiết. Khảo sát điều kiện làm sạch dịch chiết. Điều kiện xử lý m ẫu để phân tích độc tố ở dạng tự do.

Khảo sát thiết lập điều kiện thuỷ phân để phân tích OA, DTX1 và DTX2 toàn phần trong nhuyễn thể. Khảo sát thiết lập điều kiện bảo quản nhuyễn thể. Đánh giá độ ổn định của độc tố trong nhuyễn thể ở một số điều kiện nhiệt độ. Điều kiện bảo quản mẫu nhuyễn thể.

THẨM ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH OA, DTX1 VÀ DTX2. Điều kiện của các phương pháp được thẩm định. Phương pháp phân tích độc tố tự do trên cột Cortecs. Phương pháp phân tích độc tố tự do và toàn phần trên cột Zorbax.

Thẩm định phương pháp phân tích độc tố trên cột Cortecs. Độ thích hợp hệ thống. Độ tuyến tính của khoảng nồng độ làm việc. Thẩm định phân tích độc tố tự do và toàn phần trên cột Zorbax.

Độ thích hợp hệ thống. Độ tuyến tính của khoảng nồng độ làm việc. Độ chính xác khi phân tích độc tố tự do. Độ chính xác khi xác định độc tố toàn phần.

Độ đúng khi phân tích độc tố tự do. Độ đúng khi phân tích độc tố toàn phần. PHÂN TÍCH OA, DTX1 VÀ DTX2 TRONG MẪU NHUYỄN THỂ. Lấy mẫu nhuyễn thể và phân tích độc tố.

Kết quả phân tích độc tố trong mẫu nhuyễn thể. Kết quả phát hiện độc tố tự do. Kết quả phát hiện độc tố sau khi thuỷ phân. Sự phân bố các mẫu phát hiện có độc tố.

Phân bố các mẫu có độc tố theo loại nhuyễn thể. Phân bố các mẫu có độc tố theo địa điểm lấy m ẫu. Phân bố các mẫu có độc tố theo thời điểm lấy m ẫu. BÀN LU ẬN.

BÀN LUẬN PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐƯỢC XÂY DỰNG. Điều kiện phân tích độc tố bằng LC - MS/M S. Điều kiện xử lý mẫu nhuyễn thể. Cỡ mẫu nhuyễn thể.

Điều kiện xử lý m ẫu để phân tích độc tố tự do. Điều kiện xử lý m ẫu để phân tích độc tố toàn phần. BÀN LUẬN KẾT QUẢ PHÂN TÍCH ĐỘC TỐ TRONG NHUYỄN THỂ. Loại độc tố phát hiện được, tỷ lệ xuất hiện và mức độ hàm lượng trong nhuyễn thể.

Dao động sự xuất hiện của độc tố trong nhuyễn thể cùng các yếu tố ảnh hưởng. NGUY CƠ ẢNH HƯỞNG TỚI SỨC KHOẺ VÀ HƯỚNG KIỂM SOÁT ĐỘC TỐ NHÓM OA TRONG NHUYỄN THỂ TRONG TƯƠNG LAI. 140 KÉT LUẬN VÀ KIÉN N G H Ị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ dược học xác định độc tố okadaic dinophysistoxin 1&2 gây tiêu chảy trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ biển Việt Nam bằng sắc ký lỏng khối phổ.

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định độc tố acid okadaic trong nhuyễn thể biển Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter