Luận án TS: Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến - Đoàn Thị Huyền, ĐHQGHN
Luận án sử dụng phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến để định lượng hoạt chất trong thuốc kháng sinh, nhằm nâng cao hiệu quả phân tích dược phẩm.
trường đại học khoa học tự nhiên
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Định lượng hoạt chất kháng sinh Phổ hồng ngoại Hồi quy
Phân tích định lượng hoạt chất kháng sinh là bước thiết yếu. Nó đảm bảo chất lượng và an toàn của dược phẩm. Việc kiểm soát hàm lượng hoạt chất chính xác là cực kỳ quan trọng. Hàm lượng không đúng có thể gây ra nhiều vấn đề. Nó bao gồm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ kháng thuốc. Đôi khi, nó dẫn đến các tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, nhu cầu về các phương pháp phân tích nhanh chóng, chính xác là rất cao. Nghiên cứu này đặt mục tiêu phát triển một phương pháp định lượng tiên tiến. Phương pháp sử dụng phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến. Nó nhằm cải thiện đáng kể quy trình kiểm nghiệm thuốc.
Ý nghĩa của nghiên cứu vượt ra ngoài phòng thí nghiệm. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Bằng cách cung cấp một công cụ hiệu quả hơn, việc kiểm soát chất lượng thuốc được nâng cao. Điều này giúp ngăn chặn thuốc giả hoặc kém chất lượng lưu hành. Các phương pháp truyền thống thường tốn thời gian. Chúng đòi hỏi nhiều hóa chất độc hại. Điều này tạo gánh nặng cho môi trường và ngân sách. Phương pháp mới hứa hẹn giải quyết những hạn chế này. Nó mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Nghiên cứu cung cấp một giải pháp bền vững cho ngành dược. Nó đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong thuốc kháng sinh luôn đạt chuẩn. Sự phát triển này góp phần vào sự an toàn của bệnh nhân. Nó cũng thúc đẩy tiến bộ trong lĩnh vực hóa phân tích dược phẩm.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu định lượng.
Mục tiêu chính là xây dựng một phương pháp phân tích định lượng. Phương pháp này áp dụng phổ hồng ngoại (IR) kết hợp thuật toán hồi quy đa biến. Nó nhằm xác định hàm lượng một số hoạt chất kháng sinh. Phương pháp được phát triển phải nhanh chóng, chính xác. Nó phải đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các loại kháng sinh phổ biến. Điều này bao gồm nhóm Sulfamid và Beta-lactam. Các thuốc này có vai trò quan trọng trong điều trị. Việc kiểm định chất lượng là tối cần thiết.
Ý nghĩa khoa học của công trình này rất lớn. Nó đóng góp vào lĩnh vực hóa phân tích. Việc tích hợp phổ IR và các kỹ thuật chemometrics tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó mở ra hướng đi mới cho việc phân tích dược phẩm. Phương pháp này giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất. Nó cũng giảm thời gian phân tích mẫu. Điều này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các phòng kiểm nghiệm dược phẩm. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu về hiệu quả của phương pháp. Nó chứng minh khả năng ứng dụng rộng rãi. Kết quả nghiên cứu có thể được chuyển giao. Nó hỗ trợ các cơ sở sản xuất và kiểm nghiệm thuốc. Nó góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm dược phẩm trên thị trường.
1.2. Lợi ích phương pháp phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy.
Phương pháp phổ hồng ngoại (IR) mang lại nhiều ưu điểm. Nó là kỹ thuật phân tích không phá hủy. Mẫu không bị biến đổi trong quá trình đo. Phân tích diễn ra nhanh chóng, chỉ mất vài phút. Việc chuẩn bị mẫu đơn giản, ít tốn công. Kết hợp phổ IR với hồi quy đa biến (multivariate regression) tăng cường khả năng phân tích. Các thuật toán như PLS (Partial Least Squares) và PCA (Principal Component Analysis) xử lý dữ liệu phức tạp hiệu quả.
Sự kết hợp này cho phép định lượng hoạt chất trong ma trận phức tạp. Nó giải quyết vấn đề nhiễu từ tá dược. Phổ IR cung cấp dấu vân tay phân tử của mẫu. Hồi quy đa biến trích xuất thông tin định lượng. Nó giúp xây dựng mô hình dự đoán chính xác. Phương pháp này giảm thiểu sử dụng dung môi hữu cơ. Nó thân thiện hơn với môi trường. Chi phí vận hành thấp hơn so với sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Đây là một phương pháp kiểm nghiệm thuốc hiện đại. Nó tối ưu hóa quy trình kiểm soát chất lượng. Lợi ích kinh tế và môi trường đều đáng kể. Nó đại diện cho một bước tiến trong phân tích dược phẩm an toàn.
II.Tổng quan về kháng sinh và phương pháp phân tích
Việc nghiên cứu kháng sinh là một phần quan trọng của khoa học dược phẩm. Kháng sinh là nhóm thuốc thiết yếu. Chúng chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng sai hoặc không kiểm soát tốt gây ra nhiều vấn đề. Kháng thuốc là một thách thức toàn cầu. Do đó, việc định lượng chính xác hàm lượng kháng sinh rất cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó giới thiệu về các nhóm kháng sinh được nghiên cứu. Nó cũng đánh giá các phương pháp phân tích định lượng truyền thống. Việc này làm nổi bật lý do cần phát triển phương pháp mới. Các phương pháp hiện tại có những hạn chế nhất định. Chúng có thể không đáp ứng yêu cầu về tốc độ và hiệu quả. Nhu cầu về công nghệ phân tích tiên tiến là rõ ràng. Nó hỗ trợ cho công tác kiểm định chất lượng dược phẩm.
2.1. Giới thiệu các nhóm kháng sinh nghiên cứu.
Luận án này tập trung vào hai nhóm kháng sinh chính. Đó là nhóm Sulfamid và nhóm Beta-lactam. Kháng sinh Sulfamid là những hợp chất tổng hợp. Chúng nổi bật với khả năng kìm khuẩn. Cơ chế hoạt động của chúng là ức chế tổng hợp axit folic của vi khuẩn. Cấu trúc hóa học của chúng chứa nhóm sulfonamide. Các Sulfamid được sử dụng rộng rãi. Chúng điều trị nhiều loại nhiễm trùng. Các ví dụ bao gồm sulfamethoxazole và sulfadiazin.
Nhóm Beta-lactam là kháng sinh có cấu trúc vòng beta-lactam. Đây là nhóm kháng sinh phổ biến nhất. Nó bao gồm Penicillin và Cephalosporin. Các hoạt chất này có cơ chế diệt khuẩn. Chúng phá vỡ thành tế bào vi khuẩn. Penicillin là một trong những kháng sinh đầu tiên. Cephalosporin là nhóm kháng sinh thế hệ mới hơn. Cả hai đều có vai trò quan trọng trong y học lâm sàng. Ví dụ về hoạt chất Beta-lactam là amoxicillin và cefixime. Việc định lượng chính xác các hoạt chất này rất quan trọng. Nó đảm bảo liều lượng phù hợp và hiệu quả điều trị. Kiểm soát chất lượng chặt chẽ là điều kiện tiên quyết cho dược phẩm an toàn.
2.2. Các phương pháp phân tích định lượng truyền thống.
Hiện nay, nhiều phương pháp truyền thống được áp dụng. Chúng dùng để định lượng hoạt chất kháng sinh. Phổ biến nhất là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). HPLC có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó là tiêu chuẩn vàng trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, HPLC yêu cầu thiết bị đắt tiền. Nó đòi hỏi hóa chất chuyên dụng và dung môi hữu cơ. Thời gian phân tích cho mỗi mẫu cũng khá dài. Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) là một phương pháp khác. UV-Vis đơn giản và chi phí thấp. Tuy nhiên, nó thường bị ảnh hưởng bởi tá dược. Điều này làm giảm độ chính xác.
Các phương pháp điện hóa, điện di mao quản cũng được sử dụng. Chúng có ưu điểm riêng về độ nhạy. Tuy nhiên, chúng thường yêu cầu kinh nghiệm vận hành. Quá trình chuẩn bị mẫu đôi khi phức tạp. Phổ Raman cũng cung cấp thông tin cấu trúc. Nhưng tín hiệu của nó có thể yếu. Nó dễ bị nhiễu bởi huỳnh quang. Mặc dù các phương pháp này đã được thiết lập. Nhưng chúng vẫn có những hạn chế. Đặc biệt là khi cần phân tích số lượng lớn mẫu. Chúng không phù hợp cho việc kiểm soát chất lượng nhanh. Các phương pháp này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng. Chúng phải đảm bảo cả về hiệu quả và chi phí.
III.Cơ sở khoa học phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến
Sự kết hợp giữa phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến không phải ngẫu nhiên. Nó dựa trên những nguyên lý khoa học vững chắc. Phổ hồng ngoại cung cấp thông tin hóa học phong phú. Nó ghi lại sự dao động đặc trưng của các liên kết phân tử. Mỗi chất có một 'dấu vân tay' phổ hồng ngoại duy nhất. Điều này làm cho nó trở thành công cụ định tính mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc định lượng từ phổ IR đòi hỏi kỹ thuật phức tạp hơn. Đặc biệt khi mẫu chứa nhiều thành phần. Tá dược trong thuốc thường gây nhiễu phổ. Đây là lúc hồi quy đa biến phát huy vai trò. Các thuật toán này giúp trích xuất thông tin định lượng. Nó giải quyết vấn đề chồng lấn phổ. Nó cũng loại bỏ ảnh hưởng của ma trận mẫu. Việc hiểu rõ cơ sở này là chìa khóa. Nó giúp xây dựng và tối ưu hóa phương pháp phân tích hiệu quả.
3.1. Nguyên tắc hoạt động của phổ hồng ngoại.
Phổ hồng ngoại (IR) dựa trên tương tác giữa bức xạ điện từ và vật chất. Cụ thể hơn, nó liên quan đến sự hấp thụ năng lượng hồng ngoại. Các phân tử hấp thụ năng lượng này. Điều này làm cho các liên kết hóa học dao động. Có nhiều loại dao động. Chúng bao gồm dao động kéo dãn và dao động uốn. Mỗi liên kết hóa học có tần số dao động đặc trưng. Khi tần số của bức xạ hồng ngoại trùng với tần số dao động tự nhiên của liên kết. Sự hấp thụ năng lượng xảy ra. Điều này tạo ra một đỉnh hấp thụ trên phổ IR.
Vị trí của các đỉnh hấp thụ (số sóng) cung cấp thông tin về nhóm chức. Cường độ của đỉnh liên quan đến nồng độ của nhóm chức đó. Phổ IR thường được đo trong vùng từ 4000 đến 400 cm⁻¹. Vùng này được gọi là vùng dấu vân tay. Nó đặc trưng cho mỗi hợp chất. Nguyên tắc này cho phép phân tích định tính. Nó cũng cung cấp cơ sở cho phân tích định lượng. Phổ hồng ngoại là kỹ thuật không phá hủy mẫu. Nó mang lại kết quả nhanh chóng. Đây là lợi thế lớn trong kiểm nghiệm thuốc và phân tích dược phẩm.
3.2. Cơ sở lý thuyết hồi quy đa biến trong hóa phân tích.
Hồi quy đa biến là một tập hợp các thuật toán thống kê. Chúng được sử dụng để phân tích các tập dữ liệu phức tạp. Trong hóa phân tích, đặc biệt là với phổ hồng ngoại, nó giúp xử lý hàng trăm điểm dữ liệu trên mỗi phổ. Các thuật toán phổ biến bao gồm Phân tích thành phần chính (PCA) và Bình phương riêng phần nhỏ nhất (PLS). PCA giúp giảm chiều dữ liệu. Nó xác định các mẫu biến thiên chính trong tập dữ liệu. PCA hữu ích trong việc phát hiện sự khác biệt giữa các mẫu.
PLS là một phương pháp hồi quy mạnh mẽ hơn. Nó liên kết dữ liệu phổ (biến X) với nồng độ hoạt chất (biến Y). PLS xây dựng một mô hình dự đoán. Mô hình này có thể ước tính nồng độ của hoạt chất trong mẫu chưa biết. Nó có khả năng xử lý dữ liệu có tương quan cao. Nó cũng hiệu quả với số lượng biến lớn hơn số lượng mẫu. PLS giúp giải quyết vấn đề chồng lấn phổ. Nó loại bỏ nhiễu từ tá dược. Thuật toán này tối ưu hóa việc trích xuất thông tin định lượng. Nó nâng cao độ chính xác của phân tích định lượng kháng sinh. Kỹ thuật chemometrics này đóng vai trò then chốt. Nó biến phổ hồng ngoại từ công cụ định tính thành công cụ định lượng hiệu quả.
IV.Thiết lập thực nghiệm định lượng hoạt chất kháng sinh
Thực nghiệm là trái tim của mọi nghiên cứu khoa học. Trong định lượng hoạt chất kháng sinh, việc thiết lập thực nghiệm chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ của kết quả. Phần này mô tả chi tiết các hóa chất và thiết bị được sử dụng. Nó trình bày đối tượng nghiên cứu. Nó cũng phác thảo quy trình chuẩn bị mẫu. Các bước này đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dữ liệu phổ. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp đảm bảo độ nhạy. Nó đảm bảo độ phân giải cần thiết cho phổ IR. Quy trình chuẩn bị mẫu cẩn thận giảm thiểu lỗi. Nó giúp có được phổ chất lượng cao. Ngoài ra, các phương pháp phân tích đối chứng cũng được đề cập. Các phương pháp đối chứng cung cấp cơ sở để đánh giá. Chúng xác minh độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp mới. Mọi bước trong quy trình thực nghiệm đều được tiêu chuẩn hóa. Điều này nhằm đạt được kết quả đáng tin cậy. Nó là nền tảng vững chắc cho phân tích dữ liệu và đánh giá mô hình.
4.1. Hóa chất thiết bị sử dụng trong phân tích.
Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu này có độ tinh khiết cao. Chúng bao gồm các tiêu chuẩn hoạt chất kháng sinh. Ví dụ như sulfamethoxazole, amoxicillin, cefixime. Các hóa chất này được mua từ các nhà cung cấp uy tín. Kali bromide (KBr) là một hóa chất quan trọng. Nó được dùng làm chất nền trong phương pháp ép viên. KBr phải có độ tinh khiết cao. Nó cần được làm khô kỹ lưỡng. Điều này tránh hấp thụ ẩm. Các loại tá dược phổ biến trong dược phẩm cũng được sử dụng. Chúng dùng để tạo ra ma trận mẫu. Mục đích là mô phỏng thuốc thực tế.
Về thiết bị, máy quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) là trung tâm. Máy FTIR có độ phân giải cao. Nó cung cấp phổ IR chính xác và chi tiết. Cân phân tích điện tử được dùng để cân mẫu. Cân có độ chính xác cao. Máy ép viên KBr được sử dụng. Nó tạo ra các viên nén mẫu đồng nhất. Các dụng cụ thủy tinh như cốc, đĩa petri cũng cần thiết. Chúng dùng cho quá trình chuẩn bị mẫu. Toàn bộ thiết bị được kiểm tra. Chúng được hiệu chuẩn định kỳ. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ lặp lại của các phép đo. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Nó là chìa khóa cho kết quả phân tích đáng tin cậy.
4.2. Đối tượng nghiên cứu và quy trình chuẩn bị mẫu.
Đối tượng nghiên cứu chính là các hoạt chất kháng sinh. Các loại thuốc kháng sinh thương mại cũng được xem xét. Chúng chứa các hoạt chất thuộc nhóm Sulfamid và Beta-lactam. Ngoài ra, các mẫu giả dược được tạo ra. Chúng chứa hoạt chất và các tá dược phổ biến. Ví dụ tá dược như lactose, tinh bột, magnesi stearat. Các mẫu này giúp đánh giá ảnh hưởng của tá dược. Chúng rất quan trọng trong việc xây dựng mô hình. Việc chuẩn bị các mẫu chuẩn có nồng độ khác nhau cũng được thực hiện.
Quy trình chuẩn bị mẫu cho phép đo phổ hồng ngoại được thực hiện cẩn thận. Phương pháp viên nén KBr được áp dụng. Mẫu rắn (hoạt chất, thuốc, hoặc hỗn hợp với tá dược) được nghiền mịn. Nó được trộn đều với KBr khô. Tỷ lệ mẫu/KBr được tối ưu hóa. Hỗn hợp này sau đó được đưa vào khuôn ép. Nó được nén dưới áp suất cao. Việc này tạo thành một viên nén trong suốt, đồng nhất. Viên nén được đặt vào buồng đo của máy FTIR. Quy trình này đảm bảo chất lượng phổ IR thu được. Nó là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân tích định lượng. Sự tỉ mỉ trong chuẩn bị mẫu giúp giảm sai số. Nó nâng cao độ tin cậy của dữ liệu.
V.Tối ưu hóa điều kiện đo phổ hồng ngoại phân tích
Để đạt được kết quả phân tích định lượng chính xác bằng phổ hồng ngoại, việc tối ưu hóa các điều kiện đo là không thể thiếu. Mọi yếu tố từ vùng phổ đến kỹ thuật chuẩn bị mẫu đều có thể ảnh hưởng đến chất lượng dữ liệu. Phần này tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố này một cách hệ thống. Nó bao gồm lựa chọn vùng phổ tối ưu. Nó cũng khảo sát ảnh hưởng của tá dược và độ ẩm. Cuối cùng, nó đề cập đến việc tối ưu hóa tỷ lệ mẫu/KBr và kỹ thuật ép viên. Mục tiêu là giảm thiểu nhiễu. Mục tiêu là tối đa hóa tín hiệu của hoạt chất. Việc tối ưu hóa giúp mô hình hồi quy đa biến hoạt động hiệu quả hơn. Nó đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc cao của phương pháp. Một quy trình tối ưu mang lại phổ hồng ngoại chất lượng cao. Nó là nền tảng cho việc định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất trong dược phẩm. Điều này cực kỳ quan trọng cho kiểm định chất lượng và an toàn thuốc.
5.1. Lựa chọn vùng đo phổ hấp thụ hồng ngoại tối ưu.
Việc lựa chọn vùng phổ hồng ngoại để phân tích là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và độ chọn lọc của phương pháp. Mỗi hoạt chất kháng sinh có các đỉnh hấp thụ đặc trưng. Các đỉnh này cần được xác định rõ ràng. Chúng phải ít bị chồng lấn với các đỉnh của tá dược. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập phổ của từng hoạt chất tinh khiết. Sau đó, phổ của các tá dược riêng lẻ cũng được ghi lại. Bằng cách so sánh, các vùng phổ ít bị ảnh hưởng bởi tá dược được chọn. Các vùng có đỉnh hấp thụ mạnh của hoạt chất được ưu tiên.
Ví dụ, một hoạt chất có thể có đỉnh hấp thụ mạnh ở 1650 cm⁻¹ do nhóm C=O. Nếu vùng này ít bị nhiễu bởi tá dược, nó sẽ được chọn. Việc lựa chọn sai vùng phổ có thể dẫn đến sai số lớn. Nó làm giảm độ chính xác của mô hình hồi quy. Các phân tích thống kê sơ bộ có thể hỗ trợ việc này. Chúng xác định mối tương quan giữa nồng độ và cường độ hấp thụ. Lựa chọn vùng phổ tối ưu giúp cải thiện tỷ lệ tín hiệu/nhiễu. Nó tăng cường khả năng phân biệt hoạt chất trong ma trận phức tạp. Điều này là thiết yếu để phát triển một phương pháp phân tích định lượng đáng tin cậy.
5.2. Khảo sát ảnh hưởng của tá dược và độ ẩm.
Tá dược là thành phần không thể thiếu trong công thức thuốc. Tuy nhiên, chúng thường gây nhiễu trong phổ hồng ngoại. Mỗi tá dược có phổ hấp thụ riêng. Chúng có thể chồng lấn với phổ của hoạt chất. Điều này làm phức tạp quá trình định lượng. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hệ thống. Mẫu giả dược được tạo ra với các loại tá dược khác nhau. Phổ của các hỗn hợp này được so sánh. Mục đích là xác định mức độ ảnh hưởng. Từ đó, tìm cách giảm thiểu nhiễu. Các kỹ thuật xử lý phổ như hiệu chuẩn nền có thể được áp dụng.
Độ ẩm cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phổ IR. Nước có các đỉnh hấp thụ mạnh trong vùng hồng ngoại. Sự hiện diện của nước trong mẫu có thể làm sai lệch kết quả. Các thí nghiệm kiểm tra ảnh hưởng của độ ẩm được thực hiện. Mẫu được làm khô ở các điều kiện khác nhau. Sau đó, phổ IR của chúng được ghi lại. Việc kiểm soát và chuẩn hóa độ ẩm của mẫu là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của các phép đo. Nó cũng tăng cường độ chính xác của phân tích. Khảo sát chi tiết này giúp phát triển một phương pháp robust. Nó có khả năng xử lý các mẫu dược phẩm đa dạng.
VI.Kết quả định lượng Đánh giá mô hình hồi quy
Kết quả định lượng là yếu tố quyết định sự thành công của một phương pháp phân tích. Phần này trình bày chi tiết về quá trình xây dựng. Nó cũng bao gồm đánh giá các mô hình hồi quy đa biến. Đây là trái tim của phương pháp phổ hồng ngoại kết hợp chemometrics. Việc xây dựng ma trận mẫu chuẩn và kiểm tra được thực hiện tỉ mỉ. Mục đích là tạo ra dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này dùng để đào tạo và kiểm định mô hình. Các thuật toán hồi quy khác nhau được so sánh. Nó nhằm tìm ra mô hình tối ưu. Mô hình phải cho độ chính xác cao nhất. Cuối cùng, phương pháp được đánh giá toàn diện. Nó kiểm tra về độ chính xác, độ lặp lại và độ tin cậy. Kết quả so sánh với các phương pháp đối chứng là then chốt. Nó chứng minh hiệu quả và tiềm năng ứng dụng của phương pháp mới. Việc này khẳng định khả năng của phổ hồng ngoại trong kiểm nghiệm dược phẩm. Nó mở ra hướng đi mới cho phân tích định lượng nhanh và hiệu quả.
6.1. Xây dựng ma trận mẫu chuẩn và kiểm tra.
Để xây dựng một mô hình hồi quy đa biến mạnh mẽ, việc chuẩn bị ma trận mẫu chuẩn là rất quan trọng. Các mẫu chuẩn được tạo ra với nồng độ hoạt chất thay đổi. Chúng được kết hợp với các tỷ lệ tá dược khác nhau. Mục đích là mô phỏng một cách chân thực nhất các điều kiện của thuốc thực tế. Sự đa dạng trong ma trận giúp mô hình có khả năng khái quát tốt. Nó có thể dự đoán chính xác trên các mẫu mới. Phổ hồng ngoại của mỗi mẫu trong ma trận chuẩn được thu thập. Dữ liệu phổ này sẽ là 'đầu vào' cho thuật toán hồi quy.
Bên cạnh ma trận chuẩn, một ma trận mẫu kiểm tra (validation set) độc lập cũng được xây dựng. Các mẫu này không được sử dụng trong quá trình đào tạo mô hình. Chúng dùng để đánh giá hiệu suất thực sự của mô hình. Điều này giúp xác nhận khả năng dự đoán của mô hình. Nó ngăn chặn hiện tượng quá khớp (overfitting). Mẫu kiểm tra cũng bao gồm nhiều nồng độ và thành phần tá dược khác nhau. Việc xây dựng ma trận mẫu cẩn thận là nền tảng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của việc đánh giá mô hình. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho phân tích dữ liệu và ra quyết định.
6.2. Lựa chọn mô hình hồi quy đa biến hiệu quả.
Sau khi thu thập dữ liệu phổ từ ma trận mẫu chuẩn, bước tiếp theo là lựa chọn mô hình hồi quy. Nhiều thuật toán hồi quy đa biến được xem xét. Phổ biến nhất là Phương pháp Bình phương riêng phần nhỏ nhất (PLS) và Hồi quy thành phần chính (PCR). Các mô hình này được áp dụng cho dữ liệu phổ. Chúng được xây dựng để dự đoán nồng độ hoạt chất. Quá trình lựa chọn mô hình dựa trên các tiêu chí thống kê.
Các chỉ số như sai số dự đoán bình phương trung bình gốc (RMSEP) và hệ số tương quan (R²) là rất quan trọng. Mô hình có RMSEP thấp nhất và R² cao nhất được coi là tối ưu. RMSEP đo lường độ chính xác của dự đoán. R² thể hiện mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu. Ngoài ra, việc phân tích biểu đồ dư (residual plots) và độ ổn định của mô hình cũng được xem xét. Lựa chọn mô hình hiệu quả đảm bảo kết quả định lượng chính xác. Nó giúp phương pháp này trở thành công cụ đáng tin cậy. Nó dùng cho việc kiểm định chất lượng dược phẩm. Sự chọn lọc kỹ lưỡng này là chìa khóa. Nó tối ưu hóa hiệu suất của phương pháp phổ IR kết hợp chemometrics.
6.3. Đánh giá độ chính xác và tin cậy của phương pháp.
Sau khi lựa chọn mô hình tối ưu, việc đánh giá toàn diện là cần thiết. Độ chính xác của phương pháp được kiểm tra bằng cách so sánh. Kết quả định lượng từ phổ IR được đối chiếu với các phương pháp chuẩn. Các phương pháp chuẩn như HPLC đã được sử dụng. Độ sai khác giữa các kết quả phải nằm trong giới hạn cho phép. Điều này chứng minh độ đúng của phương pháp.
Độ lặp lại (repeatability) cũng được đánh giá. Nó kiểm tra sự nhất quán của kết quả khi thực hiện lặp lại phép đo. Độ lặp lại cao cho thấy phương pháp ổn định. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố ngẫu nhiên. Độ tin cậy của phương pháp được khẳng định. Nó thông qua các chỉ số thống kê. Nó cũng thông qua sự phù hợp với các tiêu chuẩn dược điển. Phương pháp chứng tỏ khả năng định lượng chính xác và đáng tin cậy. Nó có tiềm năng thay thế các phương pháp truyền thống. Nó mang lại hiệu quả cao hơn trong kiểm nghiệm thuốc. Việc đánh giá kỹ lưỡng này xác nhận giá trị của nghiên cứu. Nó mở ra cánh cửa cho ứng dụng thực tiễn rộng rãi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Đoàn Thị Huyền NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG MỘT SỐ HOẠT CHẤT TRONG THUỐC KHÁNG SINH BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------- Đoàn Thị Huyền NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG MỘT SỐ HOẠT CHẤT TRONG THUỐC KHÁNG SINH BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN Chuyên ngành: Hóa phân tích Mã Số: 62440118 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Tạ Thị Thảo TS. Bùi Xuân Thành XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ PGS. Tạ Thị Thảo PGS.
Trần Chương Huyến Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Tạ Thị Thảo và TS. Bùi Xuân Thành. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả ĐOÀN THỊ HUYỀN i LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành với sự hỗ trợ, giúp đỡ, động viên của các Thầy Cô, gia đình và bạn bè, đồng nghiệp. Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Tạ Thị Thảo và TS. Bùi Xuân Thành là những ngƣời thầy đã tận tâm hƣớng dẫn, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tới các quý Thầy, Cô trong Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tâm huyết truyền dạy kiến thức và luôn tạo điều kiện tốt nhất để tôi đƣợc học tập, nghiên cứu tại đây. Tôi xin đƣợc cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí và thiết bị máy móc từ đề tài nghị định thƣ với Cộng hòa Pháp Lotus 2014 - 2016, mã số 39/2014/HD- NĐT. Cảm ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu sử dụng phƣơng pháp phổ hấp thụ hồng ngoại của Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã phối hợp, hỗ trợ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn Trung tâm kiểm nghiệm dƣợc phẩm - mỹ phẩm Nghệ An đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình làm luận án.
Lời sau cùng, xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những ngƣời thân trong gia đình, tới những ngƣời bạn, tới lãnh đạo và các đồng nghiệp khoa Tự nhiên, trƣờng Cao đẳng Sƣ phạm Hà Tây, các học viên, sinh viên trong Bộ môn Hóa Phân tích, khoa Hóa Học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn kịp thời động viên, ủng hộ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tác giả Đoàn Thị Huyền ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG. IX DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. XI MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.
GIỚI THIỆU VỀ CÁC NHÓM THUỐC KHÁNG SINH NGHIÊN CỨU. Nhóm thuốc kháng sinh Sulfamid. Cấu tạo của các chất kháng sinh nhóm Sulfamid. Tính chất vật lí và hóa học của các Sulfamid.
Độc tính của Sulfamid. Nhóm thuốc kháng sinh họ β- lactam. Cấu tạo hóa học của các kháng sinh nhóm β-lactam (nhóm penicilin và cephalossporin). Tính chất vật lí và hóa học của các β- lactam.
Độc tính và tai biến của β- lactam. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. CÁC PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỊNH LƢỢNG CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. Phƣơng pháp điện hóa.
Phƣơng pháp điện di mao quản. Phƣơng pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. Phƣơng pháp phổ tử ngoại khả kiến. Phƣơng pháp phổ Raman.
PHƢƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI KẾT HỢP VỚI THUẬT TOÁN HỒI QUY ĐA BIẾN PHÂN TÍCH CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC. Nguyên tắc của phƣơng pháp đo phổ hồng ngoại. Sự xuất hiện của phổ hồng ngoại. Nguyên tắc của phép đo phổ hồng ngoại.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu đo phổ hồng ngoại. Định lƣợng các chất bằng phƣơng pháp phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Cơ sở lí thuyết của phương pháp hồi quy đa biến. Các nguyên cứu định lượng các hoạt chất kháng sinh bằng phương pháp phổ hồng ngoại đã được công bố.
33 iii CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp phân tích định lượng bằng phổ hồng ngoại kết hợp với thuật toán hồi quy đa biến. Các phương pháp phân tích đối chứng xác định hàm lượng các hoạt chất kháng sinh trong thuốc. Quy trình phân tích.
51 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU TÌM ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU PHÉP ĐO HỒNG NGOẠI. Lựa chọn vùng đo phổ hấp thụ hồng ngoại của các hoạt chất. Khảo sát ảnh hƣởng của tá dƣợc.
Khảo sát tỉ lệ khối lƣợng mẫu /KBr. Khảo sát khối lƣợng mẫu đem ép viên và độ lặp lại của quá trình ép viên. Nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của độ ẩm của mẫu. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN XÁC ĐỊNH MỘT HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG THUỐC.
Ma trận mẫu chuẩn và ma trận mẫu kiểm tra xác định hoạt chất cefixim khi có mặt các tá dƣợc. Nghiên cứu xác định cefixim khi có tá dƣợc bằng phƣơng pháp CLS và ILS. Nghiên cứu xác định cefixim khi có lẫn tá dƣợc theo phƣơng pháp PCR. Xác định cefixim khi có lẫn tá dƣợc theo phƣơng pháp pháp PLS.
Nghiên cứu lựa chọn mô hình hồi quy đa biến xác định hoạt chất kháng sinh sulfaguanidin trong thuốc. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN XÁC ĐỊNH ĐỒNG THỜI CÁC HOẠT CHẤT KHÁNG SINH TRONG CÙNG NHÓM THUỐC. Nghiên cứu xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có tá dƣợc. Chế tạo mẫu chuẩn và mẫu kiểm tra chứa hoạt chất cefaclor, cephalexin, cefadroxil và các tá dược.
Xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có lẫn tá dược theo mô hình PCR. Đánh giá lựa chọn mô hình chuẩn xác định đồng thời cefaclor, cephalexin, cefadroxil khi có lẫn tá dược theo phương pháp pháp PLS. Xây dựng mô hình định lƣợng đồng thời các hoạt chất kháng sinh trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh nhóm penicilin trong thuốc theo mô hình PLS và PCR.
Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh ceftriaxon và cefotaxim trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh cefixim và cefadroxil trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh penicilin và cephalexin trong thuốc theo mô hình PLS và PCR. Xây dựng mô hình định lượng đồng thời các hoạt chất kháng sinh nhóm sulfamid trong thuốc theo mô hình PLS và PCR.
ẢNH HƢỞNG CỦA ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HÀM LƢỢNG TÍNH TOÁN THEO MÔ HÌNH. PHÂN TÍCH MẪU THỰC TẾ. Định tính mẫu thực tế. Định lƣợng các kháng sinh trong mẫu thuốc.
Định lượng các kháng sinh nhóm sulfamid. Định lượng các kháng sinh nhóm penicilin. Định lượng các kháng sinh nhóm Cephalosporin. 122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Thuật ngữ tiếng anh Thuật ngữ tiếng việt AM Ampicillin Ampicilin AX Amoxicillin Amoxicilin CE capillary electrophoresis Điện di mao quản CFC Cefaclor Cefaclor CFD Cefadroxil Cefadroxil CFX Cefixime Cefixim Bình phƣơng tối thiểu CLS Classical least square thông thƣờng CPL Cephalexin Cephalexin CTR Ceftriaxone Ceftriaxon CTX Cefotaxime Cefotaxim capillary zone CZE Điện di mao quản vùng electrophoresis pharmacopoeia DĐVN 4 Dƣợc điển Việt Nam 4 vietnamica 2009-2010 FT Fourier transform Chuyển hóa Fourier Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại chuyển FT- IR spectroscopy hóa Fourier HL Content Hàm lƣợng High Performance Liquid HPLC Sắc k lỏng hiệu năng cao Chromatography The standard ultraviolet (UV) detector for high Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC/UV performance liquid ghét đầu dò cực tím chromatography Bình phƣơng tối thiểu ILS inverse least square nghịch đảo vi IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại KLTB mean weight Khối lƣợng trung bình viên Liquid chromatography - LC/MS Sắc kí lỏng khối phổ mass spectrometry Liquid Chromatography - Sắc ký lỏng ghép 2 lần LC-MS/MS tandem mass spectrometer khối phổ Liquid Chromatography Sắc ký lỏng ghép nối với LC-UV/DAD with ultraviolet/Diode đầu dò cực tím/diot array Array Detection Malt Maltodextrin Maltodextrin Micellar electrokinetic Điện di mao quản điện MEKC chromatography động học kiểu Mixen NIR Near infrared Hồng ngoại gần PC Principal component Cấu tử chính Principal Component PCA Phân tích thành phần chính Analysis principal component PCR Hồi qui cấu tử chính regression Bình phƣơng tối thiểu từng PLS partial least square phần PN Penicillin Penicilin PP Method Phƣơng pháp RMSE Root mean square error Độ lệch chuẩn Root mean square error of Độ lệch chuẩn của ma trận RMSES standard chuẩn Root mean square error of Độ lệch chuẩn của ma trận RMSET test kiểm tra Reverse phase High Sắc ký lỏng hiệu năng cao RP-HPLC Performance Liquid pha đảo Chromatography vii SFG Sulfaguanidine Sulfaguanidin SFM Sulfamethoxazole Sulfamethoxazol TB Mean Trung bình Tbot Starch Tinh bột Thin Layer TLC Sắc kí lớp mỏng Chromatography TMP Trimethoprime Trimethoprim Ultra performance liquid UPLC- Sắc ký lỏng siêu hiệu năng chromatography - tandem MS/MS ghép 2 lầnkhối phổ mass spectrometer The United State USP 34 Dƣợc điển Mỹ 34 Pharmacopoeia 34, 2012. Ultraviolet-visible UV-VIS Phổ tử ngoại khả kiến spectroscopy VN Vietnamese Việt Nam w/w Weight/Weight Khối lƣợng/khối lƣợng Ghi chú: Trong luận án, tên hóa chất và hoạt chất theo quy định trong Dược điển Việt Nam 4 [2] viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Công thức cấu tạo của một số Sulfamid phổ biến .2: Công thức cấu tạo một số penicilin .3: Công thức cấu tạo của các hoạt chất trong nhóm cephalosporin .4: Danh sách các dƣợc phẩm đƣợc nghiên cứu bằng phƣơng pháp quang phổ Raman .5: Bảng so sánh một số đặc điểm của 2 loại thiết bị đo phổ hồng ngoại thƣờng IR và FT-IR .6: Tóm tắt một số công trình nghiên cứu định lƣợng các hoạt chất kháng sinh trong thuốc bằng phƣơng pháp phổ hồng ngoại .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án sử dụng phổ hồng ngoại kết hợp hồi quy đa biến để định lượng hoạt chất trong thuốc kháng sinh, nhằm nâng cao hiệu quả phân tích dược phẩm.
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" thuộc chuyên ngành Hóa phân tích. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định lượng hoạt chất kháng sinh bằng phổ hồng ngoại và hồi quy đa biến" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.