Luận văn: Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc tại Na Hang Tuyên Quang

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa về khai thác cây thuốc của cộng đồng dân địa xã Khâu Tinh, Na Hang, Tuyên Quang. Khám phá phương pháp sử dụng.

Chuyên ngành
Lâm nghiệp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

97

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc tại Na Hang
Số trang:
97 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lâm nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc tại Na Hang

Xã Khâu Tinh thuộc huyện Na Hang sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú. Địa hình núi đá vôi hiểm trở tạo môi trường sinh trưởng lý tưởng cho nhiều loài thực vật quý. Cộng đồng các dân tộc địa phương tích lũy kho tàng kinh nghiệm sử dụng thảo dược qua nhiều thế hệ. Rừng tự nhiên tại đây cung cấp nguồn dược liệu dồi dào phục vụ đời sống hàng ngày. Người dân bản địa hiểu rõ đặc tính sinh học của từng loài cây thuốc. Họ biết cách xác định mùa thu hái thích hợp nhất. Việc nhận biết dược tính giúp điều trị các chứng bệnh thông thường hiệu quả. Hệ thống cây thuốc tại Na Hang gắn liền với phong tục tập quán lâu đời. Kinh nghiệm dân gian được truyền miệng trực tiếp trong gia đình và dòng họ. Mỗi gia đình thường lưu giữ những bí quyết chữa bệnh độc đáo. Tài nguyên này đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tri thức sinh thái truyền thống TEK của đồng bào vùng cao

Tri thức sinh thái truyền thống (TEK) phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa con người và thiên nhiên. Người dân Na Hang tích lũy hiểu biết về chu kỳ sinh trưởng của cây rừng qua hàng trăm năm. Họ quan sát sự thay đổi thời tiết để chọn thời điểm lấy thuốc tốt nhất. Cây thuốc thu hái đúng mùa có hàm lượng hoạt chất cao nhất. Rễ cây thường được đào vào mùa đông khi nhựa cây dồn xuống gốc. Lá và hoa được hái vào mùa xuân hoặc đầu mùa hạ. Vỏ cây chỉ được bóc ở những thân cây già theo tỷ lệ nhất định. Hệ thống TEK giúp người dân không làm suy kiệt nguồn tài nguyên tự nhiên. Đồng bào luôn tuân thủ các quy tắc bất thành văn khi vào rừng. Rừng cây thuốc được xem như kho báu chung của cả bản làng. Ý thức bảo vệ rừng ngấm sâu vào đời sống văn hóa tâm linh.

1.2. Tiếp cận nghiên cứu thực vật dân tộc học Ethnobotany

Nghiên cứu thực vật dân tộc học (Ethnobotany) là cầu nối giữa khoa học hiện đại và kinh nghiệm dân gian. Phương pháp này ghi chép chi tiết danh mục cây thuốc của đồng bào bản địa. Các nhà khoa học tiến hành phỏng vấn trực tiếp các thầy lang và người cao tuổi. Mỗi loài cây thuốc được định danh chính xác theo tên khoa học và tên địa phương. Thông tin về bộ phận dùng, cách chế biến và liều lượng được chuẩn hóa. Quá trình điều tra thực địa giúp phát hiện nhiều loài dược liệu quý chưa từng được ghi nhận. Dữ liệu thu thập từ thực vật dân tộc học cung cấp cơ sở để phân tích dược tính. Phương pháp này hỗ trợ đắc lực cho công tác bảo tồn gen thực vật quý hiếm. Việc kết hợp khoa học với tri thức bản địa mở ra hướng phát triển bền vững cho vùng cao.

II. Đa dạng loài cây dược liệu Na Hang tại rừng Khâu Tinh

Hệ thực vật tại xã Khâu Tinh có tính đa dạng sinh học rất cao. Địa hình chuyển tiếp giữa núi đất và núi đá vôi tạo sinh cảnh đa dạng. Hàng trăm loài cây thuốc sinh trưởng tự nhiên dưới tán rừng nguyên sinh rậm rạp. Nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của nhiều ngành thực vật bậc cao có mạch. Các loài cây phân bố đều từ thung lũng ẩm ướt đến vách đá dựng đứng. Sự phong phú về thành phần loài khẳng định tiềm năng to lớn của cây dược liệu Na Hang. Cây thuốc mọc hoang dã có sức sống mạnh mẽ và dược tính đậm đặc. Người dân địa phương khai thác các loài dây leo, thân gỗ, thân thảo và dương xỉ. Mỗi tầng tán rừng đều chứa đựng những loài cây thuốc mang giá trị kinh tế và y học đặc biệt.

2.1. Phân bố các loài cây thuốc nam Tuyên Quang đặc hữu

Địa bàn Na Hang lưu giữ nhiều loài cây thuốc nam Tuyên Quang có giá trị dược liệu cao. Các loài thảo dược phân bố theo đai cao và độ ẩm của từng tiểu vùng khí hậu. Vùng núi đá vôi là nơi tập trung của các loài sâm núi, thạch hộc và giảo cổ lam. Dưới tán rừng lá rộng thường xanh xuất hiện nhiều loài thuộc chi Ba kích, Đẳng sâm và Khôi nhung. Những loài này cần độ ẩm cao và ánh sáng tán xạ để phát triển. Người dân địa phương định vị chính xác vị trí mọc của từng loài cây thuốc quý. Sự phân bố tự nhiên này đòi hỏi phương thức quản lý và thu hái phù hợp. Khai thác đúng vùng phân bố giúp cây duy trì khả năng tái sinh tự nhiên. Nguồn dược liệu đặc hữu tại Tuyên Quang đóng góp quan trọng vào kho tàng y dược cổ truyền.

2.2. Phân loại cấu trúc họ và chi của hệ thực vật làm thuốc

Hệ thực vật làm thuốc tại Khâu Tinh đa dạng về bậc phân loại họ và chi. Các họ thực vật chiếm ưu thế gồm họ Cúc (Asteraceae), họ Cà phê (Rubiaceae) và họ Đậu (Fabaceae). Ngoài ra, họ Gừng (Zingiberaceae) và họ Ráy (Araceae) cũng sở hữu số lượng loài phong phú. Mỗi họ thực vật cung cấp các nhóm hoạt chất trị liệu đặc trưng riêng biệt. Cây thuộc họ Gừng thường chứa nhiều tinh dầu có tính kháng khuẩn cao. Cây thuộc họ Cà phê và họ Đậu giàu các hợp chất ancaloit và flavonoid quý giá. Việc phân loại chi tiết cấu trúc taxon giúp định hướng nghiên cứu chiết xuất hoạt chất. Các nhà khoa học dễ dàng đánh giá mức độ phong phú của từng nhóm cây thuốc. Đây là tài liệu căn bản để xây dựng chiến lược phát triển dược liệu quy mô lớn.

III. Tri thức dân gian chữa bệnh và bài thuốc của người Dao

Cộng đồng người Dao tại Na Hang nổi tiếng với nền y học cổ truyền phong phú. Tri thức dân gian chữa bệnh của họ được đúc kết qua hàng trăm năm thực tế. Họ chữa trị hiệu quả các bệnh về xương khớp, tiêu hóa, gan mật và hậu sản. Đồng bào sử dụng thảo dược tươi hái trực tiếp từ rừng sâu. Họ kết hợp nhiều vị thuốc trong cùng một bài thuốc để tăng hiệu quả trị liệu. Tỷ lệ pha trộn các loại rễ, vỏ và lá cây luôn tuân thủ nguyên tắc cân bằng âm dương. Những bài thuốc này không chỉ chữa bệnh mà còn bồi bổ sức khỏe toàn diện. Người Dao coi cây thuốc là phần máu thịt trong đời sống văn hóa. Kinh nghiệm chữa bệnh truyền thống giúp đồng bào thích nghi bền bỉ với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt.

3.1. Bí quyết bài thuốc gia truyền người Dao đỏ vùng cao

Bài thuốc gia truyền người Dao đỏ vùng cao là di sản y học đặc sắc. Các bài thuốc này chữa trị dứt điểm nhiều bệnh mãn tính phức tạp. Thuốc trị đau nhức xương khớp kết hợp từ các loại rễ cây gỗ lớn và dây leo thân cứng. Công thức bốc thuốc được giữ kín và chỉ truyền lại cho người kế nghiệp xứng đáng. Người được truyền nghề phải có tâm đức trong sáng và tính kiên trì. Thầy thuốc Dao đỏ luôn ghi nhớ chính xác liều lượng của hàng chục vị thuốc phức tạp. Thảo dược sau khi thu hái được sơ chế thủ công bằng cách sao vàng hạ thổ. Cách làm này giúp bảo quản hoạt chất trị bệnh lâu dài mà không cần hóa chất. Hiệu quả của các bài thuốc gia truyền đã được thực tế kiểm chứng qua nhiều thế hệ.

3.2. Nghệ thuật chế biến lá tắm thảo dược người Dao đỏ

Lá tắm thảo dược người Dao là nét văn hóa chăm sóc sức khỏe độc đáo. Nồi nước tắm thường kết hợp từ 20 đến 50 loại thảo mộc khác nhau. Thành phần chính gồm các loại lá thơm, vỏ cây bổ huyết và thảo dược thông kinh lạc. Nước thuốc sau khi đun sôi tỏa hương thơm nồng nàn của tinh dầu rừng núi. Nước tắm có tác dụng lưu thông khí huyết, phục hồi thể lực và giảm căng thẳng. Phụ nữ sau sinh khi tắm lá thuốc nhanh chóng lấy lại sức khỏe và phòng tránh hậu sản. Người lao động mệt mỏi ngâm mình trong thùng gỗ pơ mu giúp giảm đau nhức cơ bắp. Phương pháp dưỡng sinh này đang trở thành sản phẩm du lịch chăm sóc sức khỏe hấp dẫn. Sản phẩm lá tắm đóng gói dạng cao hoặc túi lọc ngày càng được thị trường ưa chuộng.

IV. Kinh nghiệm khai thác dược liệu bền vững tại Tuyên Quang

Khai thác đi đôi với bảo vệ là nguyên tắc sống còn của đồng bào Na Hang. Rừng cung cấp thuốc cứu người nên con người phải có trách nhiệm giữ rừng. Người dân không bao giờ chặt hạ cây mẹ hoặc thu hái triệt để một khu vực. Quy trình hái thuốc tuân thủ nghiêm ngặt tính mùa vụ của tự nhiên. Hành động này tạo điều kiện cho cây non tiếp tục sinh trưởng và tái sinh hạt giống. Khai thác dược liệu bền vững giúp nguồn tài nguyên không bị cạn kiệt trước nhu cầu thị trường. Sự phối hợp giữa kiểm lâm và dân bản tạo nên mạng lưới bảo vệ rừng vững chắc. Người dân tự giác ngăn chặn các hành vi tận diệt thảo dược quý hiếm. Ý thức sinh thái này giúp Na Hang giữ trọn màu xanh của những cánh rừng nguyên sinh.

4.1. Kỹ thuật thu hái rễ thân lá giữ gìn nguồn gen quý

Kỹ thuật thu hái thảo dược đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về sinh học thực vật. Khi đào củ hoặc rễ, người thu hái luôn để lại phần rễ phụ và mầm cây. Hành động này giúp cây nhanh chóng đâm chồi mới sau mùa mưa. Đối với các loài thu hái thân dây leo, người dân chỉ cắt đoạn thân bánh tẻ. Họ tuyệt đối không kéo đứt gốc rễ bám sâu vào vách đá. Khi lấy vỏ cây làm thuốc, người ta chỉ rọc từng mảng nhỏ theo chiều dọc thân. Vết cắt được xử lý bằng bùn non hoặc tro bếp để chống sâu bệnh xâm nhập. Kỹ thuật thu hái tinh tế này đảm bảo cây vẫn tiếp tục quang hợp và phát triển. Nguồn gen quý của các loài dược liệu bản địa nhờ đó được duy trì liên tục qua thời gian.

4.2. Bài học từ kinh nghiệm bốc thuốc người Tày Na Hang

Kinh nghiệm bốc thuốc người Tày Na Hang chứa đựng triết lý sâu sắc về tự nhiên. Thầy lang người Tày chỉ vào rừng lấy đủ lượng thuốc cần dùng cho từng người bệnh. Họ không bao giờ tích trữ thuốc quá nhiều dẫn đến hư hỏng lãng phí. Người Tày có kỹ thuật ươm trồng cây thuốc quanh vườn nhà và nương rẫy. Những loài thuốc thông dụng như ngải cứu, sa nhân, hà thủ ô được thuần dưỡng thành công. Việc trồng thuốc tại vườn giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Mô hình vườn thuốc gia đình cung cấp nguồn thảo dược tươi ngay khi cần cấp cứu. Người dân sẵn sàng chia sẻ giống cây thuốc quý cho các gia đình khác trong thôn. Tính cộng đồng gắn kết giúp lưu giữ kho tri thức chữa bệnh dân gian bền bỉ.

V. Giải pháp bảo tồn cây thuốc nam Tuyên Quang hiệu quả

Nhu cầu sử dụng dược liệu tự nhiên tăng cao đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Sự suy giảm diện tích rừng và khai thác quá mức đe dọa nhiều loài quý hiếm. Tuyên Quang cần triển khai đồng bộ các giải pháp khoa học và chính sách quản lý. Bảo tồn nguyên vị (in-situ) tại các khu rừng đặc dụng là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Song song đó, bảo tồn chuyển vị (ex-situ) thông qua các vườn ươm giống cần được đẩy mạnh. Việc ứng dụng công nghệ nhân giống hiện đại giúp bảo vệ nguồn gen trước nguy cơ tuyệt chủng. Nhà nước và cộng đồng địa phương cần hợp tác chặt chẽ trong việc quản lý tài nguyên. Quyền lợi của người dân bản địa phải được gắn liền với kết quả bảo vệ rừng. Mô hình phát triển kinh tế từ dược liệu sạch sẽ tạo động lực gìn giữ thiên nhiên.

5.1. Quản lý tài nguyên khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang

Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang - Lâm Bình đóng vai trò lá phổi xanh bảo vệ đa dạng sinh học. Ban quản lý khu bảo tồn thiết lập các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt đối với vùng lõi. Lực lượng kiểm lâm tuần tra định kỳ nhằm ngăn chặn hành vi khai thác dược liệu trái phép. Chương trình cắm mốc ranh giới và lập bản đồ phân bố cây thuốc giúp giám sát chặt chẽ. Hệ thống camera bẫy ảnh và phần mềm quản lý hỗ trợ phát hiện sớm các nguy cơ xâm hại. Sự tham gia của các tổ tuần tra thôn bản nâng cao hiệu quả bảo vệ rừng đầu nguồn. Khu bảo tồn tạo sinh kế ổn định cho người dân thông qua chính sách giao khoán bảo vệ rừng. Khi đời sống nâng cao, người dân từ bỏ thói quen vào rừng khai thác tận diệt. Vùng lõi khu bảo tồn trở thành môi trường sống an toàn cho các loài thảo dược đặc hữu.

5.2. Nhân rộng mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng

Phát triển mô hình trồng dược liệu dưới tán rừng là giải pháp kinh tế bền vững cho vùng cao. Các loài có giá trị cao như sa nhân tím, khôi nhung, giảo cổ lam được ưu tiên nhân rộng. Phương pháp này tận dụng tán che tự nhiên của rừng mà không làm thay đổi hệ sinh thái. Chính quyền địa phương hỗ trợ cây giống, phân bón sinh học và kỹ thuật canh tác chuẩn VietGAP. Doanh nghiệp dược phẩm ký hợp đồng liên kết bao tiêu sản phẩm đầu ra cho bà con. Chuỗi liên kết giá trị này mang lại nguồn thu nhập ổn định cho hàng trăm hộ gia đình. Mô hình kinh tế nông lâm kết hợp giúp người dân gắn bó mật thiết với rừng quê hương. Bà con vừa nâng cao thu nhập, vừa tích cực tham gia bảo vệ vốn rừng sẵn có. Đây là hướng đi đúng đắn để biến tiềm năng dược liệu thành động lực giảm nghèo bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
2. Ý nghĩa của đề tài
2.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học
2.2. Ý nghĩa trong thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc
1.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.1.2. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc
1.2. Tổng quan về khu vực nghiên cứu
1.2.1. Vị trí địa lý
1.2.2. Địa hình địa thế
1.2.3. Khí hậu- thuỷ văn
1.2.4. Địa chất , thổ nhƣỡng
1.2.5. Tài nguyên rừng
1.2.6. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tƣợng và địa điểm nghiên cứu
2.2. Thời gian nghiên cứu:
2.3. Nội dung nghiên cứu
2.4. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.4.1. Kế thừa các tài liệu cơ bản
2.4.2. Phƣơng pháp chuyên gia
2.4.3. Phƣơng pháp thu thập số liệu
2.4.4. Phƣơng pháp nghiên cứu thực vật học
2.5. Phƣơng pháp nội nghiệp
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các loài thực vật đƣợc các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc
3.1.1. Danh mục các loài thực vật đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc
3.1.2. Tính đa d ng mức độ ngành của các loài cây sử dụng làm thuốc của các cộng đồng đân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh
3.1.3. Chỉ số đa d ng của các loài cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh
3.1.4. Đa d ng bậc họ của các taxon cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh
3.1.5. Đa d ng bậc chi của các taxon cây thuốc thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh
3.1.6. Đặc điểm hình thái của một số cây thuốc cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộng ở các cộng đồng dân tộc t i xã Khâu Tinh
3.2. Tri thức bản địa trong việc khai thác và sử dụng một số bài thuốc của các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh
3.2.1. Tri thức bản địa trong việc khai thác một số loài thực vật đƣợc sử dụng làm thuốc của các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh
3.2.2. Tri thức bản địa về sử dụng một số loài thực vật làm thuốc của các cộng đồng địa phƣơng t i xã Khâu Tinh
3.2.3. Một số bài thuốc đƣợc các cộng đồng địa phƣơng sử dụng t i xã Khâu Tinh
3.3. Các loài thực vật đƣợc cộng đồng các dân tộc t i xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc quan trọng cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộng
3.4. Về kh khăn
3.5. Về thuận lợi
3.6. Một số giải pháp
KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa về khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc của các cộng đồng dân địa phương tại xã khâu tinh huyện na hang tỉnh tuyên quang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (97 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------- PHAN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TRI THỨC BẢN ĐỊA VỀ KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC CỦA CÁC CỘNG ĐỒNG DÂN ĐỊA PHƢƠNG TẠI XÃ KHÂU TINH, HUYỆN NA HANG, TỈNH TUYÊN QUANG LUẬN VĂN THẠC SỸ LÂM NGHIỆP Thái Nguyên – 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn luan an ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN -------------------------------- TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM -------------------------------- PHAN DUY THÀNH PHAN DUY THÀNH NGHIÊN CỨU TRI THỨC BẢN ĐỊA VỀ KHAI THÁC VÀ SỬ NGHIÊN CỨUDỤNG TRI TÀI THỨCNGUYÊN CÂY BẢN ĐỊA VỀTHUỐC KHAI CỦAVÀ THÁC CÁCSỬCỘNG DỤNGĐỒNG DÂN ĐỊACÂY TÀI NGUYÊN PHƢƠNG THUỐC TẠI CÁC CỦA XÃ KHÂU CỘNGTINH, ĐỒNGHUYỆN NAPHƢƠNG DÂN ĐỊA HANG, TỈNH TINH, TẠI XÃ KHÂU TUYÊNHUYỆN QUANGNA HANG, TỈNH TUYÊN QUANG Ngành: Lâm học Mã số: 60.01 Ngành: Lâm học Mã số: 60.01 LUẬN VĂN THẠC SỸ LÂM NGHIỆP LUẬN VĂN THẠC SỸ LÂM NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Đỗ Hoàng Chung Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. Đỗ Hoàng Chung Thái Nguyên - 2015 Thái Nguyên – 2015 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này do chính tôi thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của TS. Các số liệu kết quả nghiên cứu trong luận văn của tôi hoàn toàn trung thực và chƣa hề công bố hoặc sử dụng để bảo vệ học vị nào.

Nội dung luận văn c tham khảo và sử các tài liệu, thông tin đƣợc đăng tải trên các tác ph m, t p chí, đã đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Thái Nguyên, 20 tháng 09 năm 2015 Ngƣời viết cam đoan Phan Duy Thành luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận văn này đƣợc thực hiện theo chƣơng trình đào t o Cao học Lâm nghiệp của Trƣờng Đ i học Nông Lâm - Đ i học Thái Nguyên (kh a 21, 2013 -2015). Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn, tác giả đã nhận đƣợc sự quan tâm giúp đỡ của Phòng quản lý đào t o sau đ i học, Khoa Lâm nghiệp và các thầy cô giáo của Trƣờng Đ i học Nông Lâm Thái Nguyên.

Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Đỗ Hoàng Chung, ngƣời hƣớng dẫn khoa học đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện luận văn. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu nhà trƣờng, Phòng quản lý đào t o sau đ i học, Khoa Lâm nghiệp cùng các thầy cô giáo trƣờng Đ i học Nông Lâm Thái Nguyên đã t o điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận văn này. Xin cảm ơn UBND xã Khâu Tinh - Na Hang - Tuyên Quang và H t Kiểm lâm rừng đặc dụng Na Hang đã t o điều kiện giúp đỡ tác giả trong việc thu thập số liệu ngo i nghiệp để thực hiện luận văn này.

Xin chân thành cảm ơn! Thái Nguyên, ngày tháng năm 2015 Tác giả Phan Duy Thành luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học.

Ý nghĩa trong thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nƣớcError! Bookmark not defined. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Error! Bookmark not defined. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. Error! Bookmark not defined. Tổng quan về khu vực nghiên cứu.

Vị trí địa lý. Địa hình địa thế. Khí hậu- thuỷ văn. Địa chất , thổ nhƣỡng.

Tài nguyên rừng. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội. ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng và địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Kế thừa các tài liệu cơ bản.

Phƣơng pháp chuyên gia. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Phƣơng pháp nghiên cứu thực vật học .22 luan an iv 2. Phƣơng pháp nội nghiệp.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Error! Bookmark not defined. Các loài thực vật đƣợc các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc .1 Danh mục các loài thực vật đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc. Tính đa d ng mức độ ngành của các loài cây sử dụng làm thuốc của các cộng đồng đân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh.

Chỉ số đa d ng của các loài cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh. Đa d ng bậc họ của các taxon cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh. Đa d ng bậc chi của các taxon cây thuốc thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh. Đặc điểm hình thái của một số cây thuốc cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộng ở các cộng đồng dân tộc t i xã Khâu Tinh.

Tri thức bản địa trong việc khai thác và sử dụng một số bài thuốc của các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh. Tri thức bản địa trong việc khai thác một số loài thực vật đƣợc sử dụng làm thuốc của các cộng đồng dân địa phƣơng t i xã Khâu Tinh. Tri thức bản địa về sử dụng một số loài thực vật làm thuốc của các cộng đồng địa phƣơng t i xã Khâu Tinh.3 Một số bài thuốc đƣợc các cộng đồng địa phƣơng sử dụng t i xã Khâu Tinh 40 3. Các loài thực vật đƣợc cộng đồng các dân tộc t i xã Khâu Tinh khai thác và sử dụng làm thuốc quan trọng cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộng.

Về kh khăn. Về thuận lợi. Một số giải pháp .54 KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ .58 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT Ý NGHĨA CR Cực kỳ nguy cấp CREDEP Trung tâm nghiên cứu và phát triển cây thuốc dân tộc cổ truyền EN Nguy cấp NCCT Ngƣời cung cấp tin SĐVN Sách đỏ Việt Nam Sp Chƣa xác định rõ tên, họ theo khoa học STT Số thứ tự UNESCO Tổ chức Di sản văn h a thế giới USD Đồng đô la Mỹ VU Sắp nguy cấp WHO Tổ chức Y tế thế giới WWF Tổ chức Quỹ thiên nhiên thế giới PRA Đánh gia nhanh nông thôn RRA Đánh giá nông thôn c sự tham gia luan an vi i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Danh mục các loài thực vật đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng. Các taxon của các loài cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh.

Các chỉ số đa d ng của các taxon cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh. Các họ đa d ng nhất của cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh. Các chi đa d ng nhất của cây thuốc đƣợc cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh .6: Đặc điểm hình thái và sinh thái học của một số loài cây thuốc cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộng ở các cộng đồng dân tộc. Error! Bookmark not defined.7: Một số bài thuốc đƣợc các cộng đồng dân địa phƣơng khai thác và sử dụng t i xã Khâu Tinh .8: Các loài thực vật đƣợc các cộng đồng dân tộc khai thác và sử dụng làm thuốc quan trọng cần đƣợc ƣu tiên bảo tồn và nhân rộngError! Bookmark not defined.

luan an vi ii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Biểu đồ các d ng sống của của các loài thực vật đƣợc sử dụng làm thuốc của các cộng đồng địa phƣơng t i xã Khâu Tinh .2: Biểu đồ về bộ phận thu hái một số loài cây thuốc đƣợc các cộng đồng địa phƣơng t i xã Khâu Tinh sử dụng .3: Tỷ lệ về cách sử dụng của các loài thực vật đƣợc các cộng đồng dân tộc sử dụng làm thuốc .39 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên thiên nhiên đặc biệt và vô cùng quý giá, những giá trị của rừng mang l i cho con ngƣời rất lớn. Rừng cung cấp một khối lƣợng lớn gỗ và lâm sản cho các ngành công nghiệp, cung cấp nguyên liệu cho các ngành chế biến, lƣơng thực thực ph m cho cuộc sống của ngƣời dân sống trong và gần rừng. Rừng còn g p phần bảo vệ nguồn nƣớc, đất, điều hòa khí hậu, chống một số thiên tai nhƣ: h n hán, lũ lụt, gi bão, đặc biệt là sự n ng lên của trái đất.

Trong quá trình phát triển, loài ngƣời đã biết sử dụng những sản ph m của rừng mà đặc biệt là thực vật rừng để phục vụ cho nhu cầu cuộc sống. Sự tích luỹ kinh nghiệm khiến cho con ngƣời hiểu rõ hơn về tác dụng của các loài thực vật rừng, từ đ chọn lọc và sử dụng chúng trong các ho t động đời sống. Tuỳ từng đất nƣớc, dân tộc, cộng đồng mà các loài cây, các bộ phận của cây đƣợc sử dụng theo những mục đích khác nhau, tác dụng khác nhau. Nƣớc ta với đặc thù tự nhiên, địa hình, khí hậu nên c hệ sinh thái rất đa d ng phong phú về thành phần loài, số lƣợng loài thực vật cũng nhƣ động vật.

Theo các nhà phân lo i thực vật thì Việt Nam là nƣớc giàu tài nguyên thực vật nhất Đông Nam Á, nơi c khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao.948 loài đƣợc dùng làm thuốc (viện dƣợc liệu, 2007) chiếm khoảng 37% số loài đã biết. Đ chƣa kể đến những cây thuốc gia truyền của 53 dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cho đến nay chúng ta chỉ mới biết đƣợc c một phần. Ngoài ra các nhà khoa học Nông Nghiệp đã thống kê đƣợc 1.066 loài cây trồng trong đ cũng c 179 loài cây sử dụng làm thuốc. Theo kết quả điều tra của viện dƣợc liệu trong thời gian 2002 - 2005 số loài cây thuốc ở một số vùng trọng điểm thuộc các tỉnh gắn với dãy Trƣờng Sơn nhƣ sau: Đắc Lắc (751 loài), Gia Lai (783 loài), Kon Tum (814 loài), Lâm Đồng (756 loài).

Với hệ thực vật nhƣ vậy, thành phần các loài cây thuốc hết sức phong phú và đa d ng. Nguồn kiến thức tích luỹ về các lo i cây rừng và tác dụng của chúng đã đƣợc đồng bào các dân tộc đúc kết qua nhiều thế hệ, nhƣng hầu hết chúng chỉ đƣợc lƣu luan an 2 truyền trong nội bộ các cộng đồng riêng lẻ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Duy Thành (2015). Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/tri-thuc-ban-dia-khai-thac-cay-thuoc-na-hang-tuyen-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa về khai thác cây thuốc của cộng đồng dân địa xã Khâu Tinh, Na Hang, Tuyên Quang. Khám phá phương pháp sử dụng.

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Lâm nghiệp. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" có 97 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tri thức bản địa khai thác cây thuốc ở Na Hang Tuyên Quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter