Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây họ Ráy Araceae Việt Nam

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của thực vật họ ráy Araceae Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu từ thiên nhiên bản địa.

Chuyên ngành

Hóa sinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tìm hiểu chung họ Ráy Araceae Việt Nam Dược liệu quý

Nghiên cứu tập trung vào họ Ráy (Araceae) tại Việt Nam, một nhóm thực vật phong phú. Họ Ráy bao gồm nhiều loài có giá trị dược liệu truyền thống. Việt Nam sở hữu sự đa dạng sinh học lớn về các loài Araceae Việt Nam. Tài liệu này khám phá sâu về thành phần hóa học và các hoạt tính sinh học tiềm năng của chúng. Mục tiêu là định danh các hoạt chất có ích, mở ra hướng ứng dụng mới trong y học và dược phẩm. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về tiềm năng của thực vật dược liệu họ Ráy trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Sự hiểu biết về họ Ráy có thể giúp bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá này. Công trình nghiên cứu là nền tảng cho các ứng dụng thực tiễn sau này.

1.1. Giới thiệu họ Ráy Araceae và đặc điểm

Họ Ráy (Araceae) là nhóm thực vật một lá mầm đa dạng, phân bố rộng khắp. Chúng được biết đến với đặc điểm hình thái độc đáo như cụm hoa dạng mo và quả mọng. Nhiều loài trong họ Ráy đã được sử dụng từ lâu trong y học dân gian Việt Nam. Chúng thường dùng để điều trị các bệnh lý khác nhau. Đặc tính này cho thấy tiềm năng to lớn của Araceae Việt Nam trong nghiên cứu dược liệu.

1.2. Các chi chủ yếu được nghiên cứu Typhonium và Colocasia

Tài liệu tập trung nghiên cứu hai chi nổi bật thuộc họ Ráy là Typhonium (Bán hạ) và Colocasia (Khoai sọ, Môn nước). Chi Bán hạ Typhonium có các loài như Bán hạ roi, Bán hạ ba thùy. Chi Khoai sọ Colocasia bao gồm Môn nước, Khoai sọ. Những loài này được chọn vì có lịch sử sử dụng trong y học truyền thống. Chúng cũng có các báo cáo khoa học sơ bộ về hoạt chất sinh học cây họ Ráy.

1.3. Giá trị của Araceae Việt Nam trong y học cổ truyền

Nhiều loài thực vật dược liệu họ Ráy tại Việt Nam có giá trị cao trong y học cổ truyền. Chúng được dùng làm thuốc giảm đau, chống viêm, hoặc hỗ trợ tiêu hóa. Nghiên cứu khoa học hiện đại nhằm xác minh các tác dụng này. Việc này cũng giúp phân lập các hoạt chất sinh học cây họ Ráy chịu trách nhiệm cho các hiệu quả đó. Tiềm năng ứng dụng của chúng rất lớn, từ thuốc chữa bệnh đến thực phẩm chức năng.

II. Thành phần hóa học cây họ Ráy Việt Nam Khám phá tiềm năng

Nghiên cứu đã thực hiện quá trình chiết xuất cây họ Ráy để phân tích thành phần hóa học. Nhiều hợp chất thứ cấp Araceae đã được phát hiện. Các nhóm hợp chất này bao gồm Alkaloid, Flavonoid, Saponin, Terpenoid và Hợp chất phenolic. Mỗi nhóm hợp chất đều có cấu trúc và chức năng sinh học đặc trưng. Việc định danh các hợp chất này là bước quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cơ chế tác dụng của thực vật dược liệu họ Ráy. Nghiên cứu cũng xác định được các chất có triển vọng phát triển thành thuốc. Thành phần hóa học đa dạng này minh chứng cho tiềm năng dược liệu của Araceae Việt Nam.

2.1. Các nhóm hợp chất thứ cấp Araceae được phân lập

Từ chiết xuất cây họ Ráy, nhiều nhóm hợp chất thứ cấp Araceae đã được phân lập. Chúng bao gồm các hợp chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện của những chất này. Việc xác định chúng giúp định hướng các nghiên cứu tiếp theo về dược lý. Đây là cơ sở để phát triển các sản phẩm từ thực vật dược liệu họ Ráy.

2.2. Nghiên cứu Alkaloid Flavonoid từ chiết xuất cây họ Ráy

Alkaloid và Flavonoid là hai nhóm hợp chất thứ cấp Araceae quan trọng. Nghiên cứu đã phân tích kỹ lưỡng sự có mặt của Alkaloid cây họ RáyFlavonoid cây họ Ráy. Các hợp chất này thường có tác dụng dược lý mạnh mẽ. Chúng thể hiện khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Việc tách chiết và nhận dạng chúng là trọng tâm của nghiên cứu.

2.3. Phát hiện Saponin Terpenoid và Hợp chất phenolic Araceae

Ngoài Alkaloid và Flavonoid, các chiết xuất cây họ Ráy còn chứa Saponin cây họ Ráy, Terpenoid cây họ RáyHợp chất phenolic Araceae. Saponin thường có tác dụng làm tan máu và kháng nấm. Terpenoid thể hiện hoạt tính chống viêm và kháng khuẩn. Hợp chất phenolic nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh. Sự kết hợp của các nhóm chất này tạo nên phổ hoạt tính rộng của Araceae Việt Nam.

III. Hoạt tính sinh học họ Ráy Việt Nam Ứng dụng y học tiềm năng

Các chiết xuất cây họ Ráy và các hợp chất phân lập đã được thử nghiệm về hoạt tính sinh học. Kết quả cho thấy nhiều hoạt chất sinh học cây họ Ráy có tác dụng đáng kể. Chúng bao gồm hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm và bảo vệ gan. Ngoài ra, các hoạt chất còn thể hiện khả năng kháng vi sinh vật, tăng cường miễn dịch và kháng khối u. Những phát hiện này khẳng định tiềm năng lớn của Araceae Việt Nam trong phát triển thuốc mới. Các thử nghiệm in-vitro và in-vivo cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Đây là cơ sở để ứng dụng thực vật dược liệu họ Ráy vào y học hiện đại.

3.1. Hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm của Araceae

Nhiều chiết xuất cây họ Ráy thể hiện hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng giúp trung hòa các gốc tự do gây hại. Hoạt tính chống viêm cũng được ghi nhận, có khả năng giảm sưng và đau. Các hoạt chất sinh học cây họ Ráy, đặc biệt là Hợp chất phenolic AraceaeFlavonoid cây họ Ráy, đóng vai trò chính trong các tác dụng này. Điều này mở ra hướng ứng dụng trong điều trị các bệnh viêm nhiễm và lão hóa.

3.2. Tác dụng bảo vệ gan và kháng vi sinh vật từ cây họ Ráy

Nghiên cứu chỉ ra rằng Araceae Việt Nam có khả năng bảo vệ gan. Chúng giúp cải thiện chức năng gan và giảm tổn thương tế bào gan. Ngoài ra, các chiết xuất cây họ Ráy cũng thể hiện hoạt tính kháng vi sinh vật. Chúng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Tác dụng này là do sự hiện diện của Alkaloid cây họ RáyTerpenoid cây họ Ráy. Đây là tiềm năng lớn cho việc phát triển thuốc kháng sinh và bảo vệ gan.

3.3. Tiềm năng kháng khối u tăng cường miễn dịch của hoạt chất

Một số hoạt chất sinh học cây họ Ráy đã được phát hiện có tác dụng gây độc tế bào ung thư. Chúng có thể ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào khối u. Bên cạnh đó, các chiết xuất cây họ Ráy cũng có khả năng tăng cường miễn dịch. Chúng kích thích hệ thống phòng thủ của cơ thể. Saponin cây họ Ráy và một số hợp chất thứ cấp Araceae khác được cho là chịu trách nhiệm cho các hoạt tính này. Điều này mở ra triển vọng cho các phương pháp điều trị ung thư và hỗ trợ miễn dịch.

IV. Phân lập hợp chất họ Ráy Hoạt chất từ Môn nước Bán hạ

Nghiên cứu đã tập trung vào việc chiết xuất cây họ Ráy và phân lập các hợp chất cụ thể từ Môn nước (Colocasia esculenta) và Bán hạ roi (Typhonium flagelliforme). Đây là hai loài thực vật dược liệu họ Ráy tiêu biểu. Quá trình này bao gồm nhiều bước phức tạp, từ thu hái, sấy khô đến phân đoạn và tinh chế. Kết quả đã xác định được nhiều hợp chất thứ cấp Araceae mới hoặc ít được biết đến. Các chất này sau đó được đánh giá về hoạt chất sinh học cây họ Ráy. Việc phân lập thành công các chất tinh khiết là tiền đề quan trọng cho việc phát triển thuốc. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn về hóa thực vật của Araceae Việt Nam.

4.1. Chiết xuất và phân lập hợp chất từ Môn nước Colocasia esculenta

Môn nước (Colocasia esculenta) là một loài thực vật dược liệu họ Ráy phổ biến. Các quy trình chiết xuất cây họ Ráy đã được áp dụng để thu các hợp chất từ rễ củ và lá. Nhiều hợp chất thứ cấp Araceae, bao gồm Flavonoid cây họ RáySaponin cây họ Ráy, đã được phân lập. Các chất này sau đó được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ hiện đại. Bước này là cần thiết để hiểu rõ về tiềm năng dược liệu của Môn nước.

4.2. Khám phá thành phần hóa học từ Bán hạ roi Typhonium flagelliforme

Bán hạ roi (Typhonium flagelliforme) cũng là đối tượng nghiên cứu trọng tâm. Chiết xuất cây họ Ráy này đã dẫn đến việc phát hiện nhiều hợp chất thứ cấp Araceae. Các Alkaloid cây họ RáyTerpenoid cây họ Ráy đặc trưng của loài này được phân lập. Cấu trúc của các hợp chất này được giải mã. Chúng có thể là nguồn cung cấp các hoạt chất sinh học cây họ Ráy quý giá. Tiềm năng chống ung thư của Bán hạ roi đặc biệt được quan tâm.

4.3. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập

Sau khi phân lập, các hợp chất tinh khiết từ Môn nước và Bán hạ roi được đánh giá hoạt tính. Các thử nghiệm bao gồm sàng lọc khả năng chống oxy hóa, kháng vi sinh vật và gây độc tế bào ung thư. Kết quả cho thấy một số hoạt chất sinh học cây họ Ráy có hoạt tính đáng kể. Chúng hứa hẹn trở thành các ứng viên thuốc tiềm năng. Việc này củng cố giá trị của Araceae Việt Nam trong ngành dược.

V. Phương pháp nghiên cứu Araceae Đánh giá khoa học chuyên sâu

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để đánh giá Araceae Việt Nam. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập và chuẩn bị mẫu thực vật. Sau đó, tiến hành chiết xuất cây họ Ráy bằng các dung môi khác nhau. Các phương pháp sắc ký và phổ được áp dụng để phân tích thành phần hóa học. Đối với hoạt tính sinh học, các thử nghiệm in-vitro và in-vivo được thực hiện. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam.

5.1. Quy trình chiết xuất và phân tích thành phần hóa học

Quy trình chiết xuất cây họ Ráy được thực hiện cẩn thận. Sử dụng nhiều loại dung môi như methanol, ethanol, ethyl acetate. Các dịch chiết sau đó được cô đặc. Phân tích thành phần hóa học sử dụng các kỹ thuật như sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký cột (CC), HPLC-MS và NMR. Những phương pháp này giúp xác định cấu trúc của hợp chất thứ cấp Araceae. Nó cũng định lượng các Alkaloid cây họ Ráy, Flavonoid cây họ Ráy, v.v.

5.2. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đánh giá hoạt tính

Hoạt tính sinh học của chiết xuất cây họ Ráy và các hợp chất được đánh giá qua thử nghiệm in-vitro và in-vivo. Thử nghiệm in-vitro bao gồm sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa (DPPH, ABTS), kháng vi sinh vật (khuếch tán đĩa) và gây độc tế bào ung thư (MTT assay). Thử nghiệm in-vivo được thực hiện trên mô hình động vật. Điều này giúp đánh giá các hoạt chất sinh học cây họ Ráy trong môi trường sống. Nó bao gồm tác dụng bảo vệ gan và tăng cường miễn dịch.

5.3. Xác định độc tính cấp và hoạt tính bảo vệ gan

Độc tính cấp của chiết xuất cây họ Ráy tổng được đánh giá trên chuột bằng đường uống. Điều này nhằm xác định liều an toàn cho các ứng dụng tiềm năng. Hoạt tính bảo vệ gan được thử nghiệm trên mô hình tổn thương gan do hóa chất. Các chỉ số sinh hóa gan được theo dõi. Kết quả giúp khẳng định tiềm năng của Araceae Việt Nam như một thực vật dược liệu họ Ráy an toàn và hiệu quả.

VI. Ứng dụng tiềm năng cây họ Ráy Phát triển dược liệu bền vững

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của Araceae Việt Nam. Các hoạt chất sinh học cây họ Ráy đa dạng, cùng với các tác dụng dược lý nổi bật, mở ra nhiều hướng ứng dụng. Từ việc phát triển thuốc mới đến thực phẩm chức năng, thực vật dược liệu họ Ráy có thể đóng góp vào ngành y dược. Tuy nhiên, việc phát triển phải đi đôi với bảo tồn. Đảm bảo khai thác bền vững nguồn tài nguyên quý giá này là rất quan trọng. Nghiên cứu cũng khuyến nghị các bước tiếp theo để tối ưu hóa việc sử dụng chiết xuất cây họ Ráy.

6.1. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ Araceae Việt Nam

Các hợp chất thứ cấp Araceae với hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư. Chúng mang lại tiềm năng lớn cho việc phát triển thuốc mới. Araceae Việt Nam có thể là nguồn nguyên liệu quý cho ngành dược phẩm. Đặc biệt, các Alkaloid cây họ RáyFlavonoid cây họ Ráy có thể được tinh chế. Chúng được thử nghiệm lâm sàng để tạo ra các loại thuốc hiệu quả. Điều này góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho thực vật dược liệu họ Ráy

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng chính xác. Nó cần tối ưu hóa quy trình chiết xuất cây họ Ráy để tăng hiệu suất. Ngoài ra, việc mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loài Araceae Việt Nam khác cũng quan trọng. Thử nghiệm lâm sàng là bước cuối cùng để đưa các hoạt chất sinh học cây họ Ráy vào ứng dụng thực tế. Hợp tác liên ngành sẽ đẩy nhanh quá trình này.

6.3. Bảo tồn và khai thác bền vững nguồn tài nguyên Araceae

Để khai thác lâu dài tiềm năng của thực vật dược liệu họ Ráy, bảo tồn là yếu tố then chốt. Việc bảo vệ đa dạng sinh học của Araceae Việt Nam là cần thiết. Các biện pháp nhân giống và trồng trọt bền vững nên được áp dụng. Điều này giúp tránh việc khai thác quá mức. Nó đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho nghiên cứu và sản xuất dược phẩm trong tương lai. Sự cân bằng giữa khai thác và bảo tồn sẽ mang lại lợi ích lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của một số loài thực vật thuộc họ ráy araceae ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Q T NGHIÊN C U TH NH PH N H A HỌC V HOẠT T NH SINH HỌC C A TS O I THỰC V T THU C HỌ R ARAC A VI T NA U N N TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Q T NGHIÊN C U TH NH PH N H A HỌC V HOẠT T NH SINH HỌC C A TS O I THỰC V T THU C HỌ R ARAC A VI T NA Chuyên ngành: Hóa si ọc ã số: 9420101.16 U N N TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. T ịP ơ Hoa Hà Nội - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Quang Huy và PGS. Lê Thị Phƣơng Hoa.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án hoàn toàn trung thực, đƣợc đồng tác giả cho phép sử dụng và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Toàn bộ trích dẫn trong luận án đều chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả Lê Quý Thƣởng LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.

Nguyễn Quang Huy và PGS. Lê Thị Phƣơng Hoa, những Thầy Cô đã trực tiếp hƣớng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Tôi xin chân thành cảm ơn: Thầy, Cô giáo và các cán bộ đồng nghiệp Bộ môn Dƣợc liệu, Bộ môn Dƣợc lý, Dƣợc Lâm Sàng trƣờng Cao đẳng Y-Dƣợc Phú Thọ. Tập thể cán bộ Phòng Nghiên cứu hợp chất thiên nhiên, Phòng Tổng hợp hữu cơ, Viện Hóa học đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình làm luận án.

Ban Giám đốc, các cán bộ đồng nghiệp trong Trung tâm Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thực hiện luận án. Nhân dịp này tôi cũng xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Ban lãnh đạo Khoa Sinh học Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Luận án cũng đƣợc sự hỗ trợ kinh phí của nhiệm vụ Địa chí Quốc gia Việt Nam tập Động vật - Thực vật mã số NVQC 19. Luận án đƣợc thực hiện với sự hỗ trợ của Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Sự sống, Khoa Sinh học, Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN.

Cuối cùng, tôi xin cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những ngƣời thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Lê Quý Thƣởng 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH. viii MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Những đ ng g p mới của luận án. Ý nghĩa khoa học của luận án .4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Giới thiệu sơ lƣợc về họ Ráy (Araceae). Sơ lƣợc về chi Bán hạ Typhonium.

Đặc điểm hình thái của chi Bán hạ Typhonium. Một số loài thuộc chi Typhonium ở Việt Nam. Đặc điểm thực vật cây Bán hạ roi (T. Đặc điểm thực vật cây Bán hạ ba thùy T.

Sơ lƣợc về chi Khoai sọ Colocasia. Đặc điểm hình thái của chi Colocasia. Một số loài thuộc chi Colocasia ở Việt Nam. Đặc điểm thực vật cây Môn nước Colocasia esculenta (L.

Đặc điểm thực vật cây ọc m ng Colocasia gigantea (Blum) Hook. Đặc điểm thực vật c R dại Colocasia macrorhiza Shott. Các nghiên cứu về hóa học thực vật họ Ráy. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu về hoạt tính sinh học của thực vật họ Ráy. Hoạt tính chống viêm, giảm đau. Tác dụng chống oxy hóa.

Tác dụng bảo vệ gan. Tác dụng kháng vi sinh vật. Tác dụng tăng cường miễn dịch. Tác dụng kháng khối u và ung thư.

NGUY N LI U, PHƢƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. H a chất và thiết bị nghiên cứu. Hóa chất th nghiệm.

Thiết bị thí nghiệm. Phƣơng pháp nghiên cứu. C c phương ph p nghiên cứu thành phần hóa học. C c phương ph p x c định hoạt tính sinh học.

Phương ph p xử lý số liệu.59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Sàng lọc hoạt tính sinh học của dịch chiết từ một số loài thuộc họ ráy. Hoạt tính chống oxi hoá của các cao chiết các mẫu nghiên cứu. Hoạt tính g độc tế bào của các cao chiết.

Hoạt tính kháng vi sinh vật của các cao chiết. Kết quả hoạt tính sinh học của cây Môn nƣớc và cây Bán hạ roi. Đ nh gi độc tính cấp của cao chiết tổng c Môn nước và cây Bán hạ roi bằng đường uống. Hoạt tính bảo vệ gan trong thử nghiệm in-vivo sinh học của cao chiết tổng Môn nước và cây Bán hạ roi.

Tác dụng tăng cường miễn dịch của cao chiết tổng c Môn nước và Bán hạ roi……………. Các kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học c Môn nước. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học cây n hạ roi.

Kết quả nghiên cứu hoạt tính sinh học của các chất phân lập đƣợc từ cây Môn nƣớc và Bán hạ roi. Kết quả x c định hoạt t nh g độc tế bào ung thư. Kết quả thí nghiệm hoạt tính chống oxi hóa. Kết quả thí nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật.118 ii Chƣơng 4 : B N LU N.

Về kết quả sàng lọc các đối tƣợng nghiên cứu theo định hƣớng hoạt tính chống oxi hoá, gây độc tế bào và hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định. Về thành phần h a học. Về kết quả định t nh c c nh m chất. Về kết quả phân lập các hợp chất.

Về độc tính cấp và tác dụng sinh học. Đ nh gi độc tính của cao chiết. Về tác dụng bảo vệ gan và chống oxy hóa. Về tác dụng tăng cường miễn dịch.

Tác dụng chống oxy hóa trên in vitro. Về tác dụng g độc tế bào. Về tác dụng kháng vi sinh vật .129 KẾT LU N VÀ KIẾN NGHỊ .132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LU N ÁN .133 TÀI LIỆU THAM KHẢO.150 iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký CC Column chromatography Sắc kí cột TLC Thin-layer chromatography Sắc kí lớp mỏng PTLC Preparative thin-layer Sắc kí lớp mỏng điều chế chromatography SKC-RP Reverse phase mode Sắc ký cột pha đảo Các phương pháp phổ: IR Infrared spectroscopy: Phổ hồng ngoại ESI-MS Electrospray Ionization Mass Phổ khối phun mù điện Spectroscopy ESI-HRMS High resolution electrospray Phổ khối phân giải cao phun ionization mass spectroscopy mù điện 1 H NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân proton Resonance Spectroscopy 13 C NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon-13. DEPT Distortionless Enhancement Phổ DEPT by Polarisation Transfer COSY Correlation Spectroscopy Phổ tƣơng tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H.

HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tƣơng tác hai chiều trực tiếp dị Correlation hạt nhân 1H-13C HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tƣơng tác đa liên kết hai chiều Correlation dị hạt nhân. δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học million) (phần triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằng số tƣơng tác (Hertz) s: singlet br: broad d: doublet dt: double- dd: double-doublet dq: double-quartet triplet M: multiplet t: Triplet Q: quartet Mp melting point Điểm nóng chảy UV254nm Ultra viole Ánh sáng tử ngoại (bƣớc 254nm) UV365nm Ultra viole Ánh sáng tử ngoại (bƣớc 365nm) Thử hoạt tính sinh học MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration OD Optical density Mật độ quang học IC50 Inhibitory concentration 50 Nồng độ ức chế 50% đối tƣợng thử iv LD50 Lethal dose 50 percent Liều gây chết 50% động vật thử nghiệm Hep-G2 Human hepatocellular Ung thƣ gan ngƣời carcinoma KB Human epidermic carcinoma Ung thƣ biểu mô ngƣời LU Human lung carcinoma Ung thƣ phổi ngƣời MCF-7 Human breast Dòng tế bào ung thƣ vú ngƣời TNF-α tumor necrosis factor Yếu tố hoại tử khối u alpha IL-1α Interleukin 1 alpha cytokin viêm IL-10 Interleukin 10 cytokin ức chế BV2 Brain microglial cell tế bào vi mô não của chuột ABTS 2,2’-azinobis(3- Dung dịch ABTS ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) CFU Colony forming unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc Tên các hóa chất, dung môi và hợp chất theo nguyên bản tiếng Anh) CAN Acetonitrile ABTS 2,2'-azino-bis (3- ethylbenzothiazoline-6-sulphonic acid) DMSO Dimethyl sulfoxide DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazine MeOH Methanol EtOAc Ethyl acetate SRB Sulforhodamine B TMS Tetramethylsilane DCM Dichloromethane Glc α-D-glucose Rha α-L-rhamnose ALT Alanine transaminase AST Aspartate aminotransferase ALP Alkaline phosphatase ATCC American Tyspe Culture Collection CCl4 Tetrachloride CP Cyclophosphamide TTM Thiazolyl blue tetrazolium bromide MDA Malonyl dialdehyd SGOT Glutamic oxaloacetic transaminase SGPT Transaminase glutamic pyruvic TAA Thioacetamide NAPQI N-acetyl parabenzoquinon-imin PAR Paracetamol PBS Phosphat Buffer Salin (muối đệm phốt phát) SAV-HRP Steplavidin Horseradish Peroxidase: kháng thể có gắn enzym WBF Wast Buffer: dung dịch rửa TLTK Tài liệu tham khảo v DANH MUC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thuộc chi Typhonium ở Việt Nam. Các loài thuộc chi Colocasia ở Việt Nam.

Các hợp chất alkaloid đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy. Các hợp chất flavonoid đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy. Các hợp chất lignan đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy. Các hợp chất terpene đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy.

Các hợp chất glycoside đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy. Các hợp chất cerebroside đƣợc phân lập từ các loài thuộc họ Ráy. Tên khoa học, địa điểm lấy mẫu, thời gian lấy mẫu của 5 loài nghiên cứu .2: Ký hiệu các mẫu dịch chiết từ 5 mẫu thực vật nghiên cứu. Hiệu suất điều chế các phân đoạn dịch chiết từ 5 loại dƣợc liệu.

Kết quả thử hoạt tính chống oxi hoá của các cao chiết nghiên cứu………62 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết từ 5 loài thực vật. Kết quả kháng vi sinh vật của các cao chiết. Hiệu quả bảo vệ gan của các cao chiết.

Kết quả sự biến đổi khối lƣợng gan chuột ở các lô thí nghiệm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của thực vật họ ráy Araceae Việt Nam. Khám phá tiềm năng dược liệu từ thiên nhiên bản địa.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hóa sinh. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học cây họ Ráy Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter