Luận án TS Nguyễn Thị Thoa: Định tính, định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC
Luận án tiến sĩ xây dựng bộ dữ liệu, phân tích định tính & định lượng hoạt chất hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora) bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về Hà thủ ô đỏ Polygonum multiflorum và Hoạt chất
Hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora, Polygonum multiflorum) là một dược liệu quý giá. Dược liệu này có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền. Các ứng dụng truyền thống bao gồm chống lão hóa, bổ máu, và hỗ trợ điều trị rụng tóc. Nghiên cứu khoa học hiện đại tập trung vào việc xác định và định lượng các hoạt chất. Đặc biệt, nhóm hợp chất stilbene glycoside được coi là thành phần chính chịu trách nhiệm cho các tác dụng dược lý. 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) là một trong những hoạt chất quan trọng nhất đã được xác định. Việc hiểu rõ thành phần hoạt chất giúp kiểm soát chất lượng dược liệu một cách hiệu quả. Nó cũng là cơ sở để phát triển các sản phẩm dược liệu từ Hà thủ ô đỏ. Quá trình này đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.
1.1. Giới thiệu chung về dược liệu Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ, với tên khoa học Fallopia multiflora hoặc Polygonum multiflorum, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae). Đây là một loài cây thân leo lâu năm, phần rễ củ được thu hoạch và sử dụng làm thuốc. Dược liệu này rất phổ biến trong y học cổ truyền ở các nước châu Á. Nhiều tài liệu ghi nhận các tác dụng dược lý đa dạng của Hà thủ ô đỏ. Các tác dụng này bao gồm khả năng chống oxy hóa mạnh, chống viêm, và điều hòa hệ miễn dịch. Ngoài ra, Hà thủ ô đỏ còn được biết đến với công dụng làm đen tóc, bổ gan thận và tăng cường sức khỏe tổng thể. Với tiềm năng ứng dụng cao, nhu cầu nghiên cứu khoa học về Hà thủ ô đỏ ngày càng tăng. Mục tiêu chính là xác minh các công dụng đã được ghi nhận và đảm bảo tính an toàn khi sử dụng.
1.2. Các nhóm hoạt chất chính trong Fallopia multiflora
Hà thủ ô đỏ chứa một phức hợp các nhóm hoạt chất đa dạng. Các nhóm chính bao gồm stilbenes, quinones, và flavonoids. Trong số đó, stilbene glycoside là nhóm hợp chất đặc trưng và quan trọng bậc nhất, góp phần chính vào các hoạt tính sinh học của dược liệu. 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) nổi bật là một stilben glycoside chủ đạo, được nghiên cứu rộng rãi về tác dụng dược lý. Bên cạnh THSG, nhiều hợp chất stilbene khác cùng các dẫn xuất quinone và flavonoid cũng được tìm thấy. Việc phân lập và xác định cấu trúc hóa học của các hoạt chất này là một bước cơ bản. Nó giúp xây dựng cơ sở dữ liệu về thành phần hóa học, từ đó hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và tối ưu hóa việc sử dụng Hà thủ ô đỏ trong điều trị.
II. Kỹ thuật HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao phân tích hoạt chất
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một trong những kỹ thuật phân tích hóa học hiện đại và mạnh mẽ nhất. Nó được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược học và phân tích thực phẩm. Kỹ thuật này cho phép tách biệt, định tính và định lượng các hoạt chất có trong mẫu. HPLC nổi bật với độ nhạy và độ chính xác cao, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng. Nó phù hợp đặc biệt với việc phân tích các hợp chất phức tạp trong ma trận dược liệu. Sử dụng HPLC giúp kiểm soát chất lượng của Hà thủ ô đỏ một cách chặt chẽ. Kỹ thuật này cũng hỗ trợ các nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học của Polygonum multiflorum. Việc này đảm bảo các sản phẩm từ dược liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
2.1. Ứng dụng HPLC trong nghiên cứu Hà thủ ô đỏ
HPLC đóng vai trò trung tâm trong các nghiên cứu về Hà thủ ô đỏ. Kỹ thuật này được sử dụng để xác định sự có mặt của các stilben glycoside. Đặc biệt, nó định lượng chính xác hàm lượng 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG). THSG là hoạt chất chính trong Hà thủ ô đỏ. HPLC cũng phân tích chi tiết thành phần hóa học của các chiết xuất dược liệu. Nó đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của các lô dược liệu. Hơn nữa, HPLC còn phát hiện tạp chất hoặc các chất giả mạo có thể lẫn vào mẫu. Kỹ thuật này góp phần quan trọng vào việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho Fallopia multiflora. Nó cũng hỗ trợ các nghiên cứu về độ ổn định và sinh khả dụng của hoạt chất.
2.2. Lựa chọn điều kiện sắc ký tối ưu cho hoạt chất
Để đạt được hiệu quả phân tích cao nhất, việc thiết lập điều kiện HPLC tối ưu là rất quan trọng. Các yếu tố cần khảo sát bao gồm lựa chọn cột sắc ký phù hợp. Cột C18 thường được ưu tiên cho các stilben glycoside. Pha động cũng phải được tối ưu hóa để đạt hiệu quả tách cao nhất. Sự kết hợp giữa dung môi hữu cơ (acetonitrile hoặc methanol) và dung môi nước (có hoặc không có axit) là phổ biến. Bước sóng phát hiện cần được khảo sát kỹ lưỡng để tối đa hóa tín hiệu của hoạt chất mục tiêu, thường là 280 nm cho stilbenes. Thời gian lưu và độ tinh khiết của các chất tham chiếu cũng được kiểm tra. Mục tiêu cuối cùng là thu được sắc ký đồ rõ ràng. Các đỉnh hoạt chất phải được tách biệt hoàn toàn khỏi các thành phần khác. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất cho cả phân tích định tính và định lượng Hà thủ ô đỏ.
III. Quy trình phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ
Nghiên cứu này xây dựng một quy trình phân tích toàn diện. Quy trình này định tính và định lượng hoạt chất chính trong Hà thủ ô đỏ. Nó sử dụng kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS). Phân tích định tính giúp xác định chính xác các hợp chất hiện diện trong dược liệu. Phân tích định lượng xác định hàm lượng cụ thể của chúng. Mục tiêu cốt lõi là cung cấp một bộ dữ liệu chuẩn đáng tin cậy. Bộ dữ liệu này có giá trị ứng dụng cao cho việc kiểm soát chất lượng dược liệu. Quy trình đảm bảo tính khoa học chặt chẽ và khả năng ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp dược phẩm. Đây là nền tảng vững chắc để nghiên cứu sâu hơn về Polygonum multiflorum.
3.1. Phương pháp phân lập và xác định cấu trúc hợp chất
Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ Hà thủ ô đỏ được phân lập thông qua nhiều bước. Sau đó, cấu trúc hóa học của chúng được xác định bằng các kỹ thuật phổ hiện đại. Các kỹ thuật này bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng (MS). Việc này đặc biệt quan trọng để nhận diện các stilben glycoside. 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) là một ví dụ điển hình. Cấu trúc của các dẫn xuất stilbene và các nhóm hoạt chất khác cũng được xác định. Việc xác định cấu trúc chính xác là cơ sở khoa học vững chắc. Nó cần thiết cho việc phát triển các chất chuẩn. Nó cũng giúp phân tích định tính hiệu quả, góp phần vào bộ dữ liệu về Fallopia multiflora.
3.2. Xây dựng đường chuẩn định lượng và xử lý mẫu
Một phần quan trọng của quy trình là xây dựng đường chuẩn định lượng. Đường chuẩn này được thiết lập bằng cách sử dụng các chất chuẩn có độ tinh khiết cao. Nó biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ của hoạt chất và tín hiệu sắc ký. Điều này cho phép định lượng chính xác các hoạt chất trong mẫu. Đồng thời, phương pháp xử lý mẫu cũng được chuẩn hóa một cách tỉ mỉ. Mẫu dược liệu cần được chiết xuất hiệu quả để đảm bảo thu hồi tối đa các hoạt chất. Quá trình này cũng bao gồm các bước loại bỏ các thành phần gây nhiễu. Mục đích là để sắc ký đồ được sạch và chính xác. Quy trình xử lý mẫu tối ưu giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả phân tích Hà thủ ô đỏ.
IV. Thẩm định phương pháp định lượng HPLC Fallopia multiflora
Việc thẩm định phương pháp phân tích là một bước thiết yếu. Nó đảm bảo độ tin cậy và chính xác của tất cả các kết quả. Các tiêu chí thẩm định bao gồm tính chọn lọc, độ nhạy, độ chính xác (độ chụm và độ đúng). Nghiên cứu thực hiện đánh giá toàn diện các yếu tố này. Mục tiêu là xác nhận phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã xây dựng phù hợp. Nó phù hợp cho phân tích định tính và định lượng hoạt chất chính. Đặc biệt là stilben glycoside và 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) trong Hà thủ ô đỏ. Quá trình thẩm định tuân thủ các hướng dẫn khoa học. Điều này cung cấp bằng chứng về sự phù hợp của phương pháp cho mục đích sử dụng.
4.1. Đánh giá tính chọn lọc LOD và LOQ của phương pháp
Tính chọn lọc của phương pháp là yếu tố hàng đầu được đánh giá. Nó đảm bảo rằng các hoạt chất mục tiêu được tách biệt rõ ràng. Không có sự trùng lặp tín hiệu với các thành phần khác trong ma trận mẫu phức tạp. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) cũng được xác định cẩn thận. LOD đại diện cho nồng độ thấp nhất của hoạt chất có thể được phát hiện. LOQ là nồng độ thấp nhất có thể được định lượng với độ chính xác và độ đúng chấp nhận được. Các chỉ số này cung cấp thông tin quan trọng về độ nhạy của phương pháp. Chúng khẳng định khả năng phát hiện và định lượng hoạt chất, bao gồm THSG và các stilben glycoside, ngay cả ở nồng độ rất thấp trong Hà thủ ô đỏ.
4.2. Xác định độ chụm độ lặp độ tái lặp và độ đúng
Độ chụm của phương pháp được đánh giá qua độ lặp và độ tái lặp. Độ lặp thể hiện sự nhất quán của kết quả khi thực hiện lặp lại trong cùng một điều kiện. Độ tái lặp kiểm tra sự nhất quán khi thay đổi các yếu tố như người phân tích, thiết bị hoặc thời gian. Độ đúng cũng được xác định, đánh giá mức độ gần đúng của kết quả với giá trị thực. Điều này thường được thực hiện bằng cách thêm lượng chuẩn đã biết vào mẫu. Các tiêu chí này xác nhận tính ổn định, độ tin cậy và khả năng tái sản xuất của phương pháp. Một phương pháp được thẩm định tốt sẽ đảm bảo rằng kết quả phân tích định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ, bao gồm THSG, là đáng tin cậy.
V. Xác định hàm lượng hoạt chất chính trong Hà thủ ô đỏ HPLC
Sau quá trình thẩm định nghiêm ngặt, phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được ứng dụng. Nó dùng để phân tích các mẫu rễ củ Hà thủ ô đỏ thực tế. Mục đích là xác định hàm lượng của các hoạt chất chính. Sự có mặt và hàm lượng của stilben glycoside, đặc biệt là 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG), được chú trọng. Kết quả phân tích cung cấp thông tin định lượng quan trọng. Nó phản ánh chất lượng và sự biến động hàm lượng hoạt chất trong các mẫu Fallopia multiflora khác nhau. Dữ liệu này giúp đánh giá tiềm năng dược liệu, phục vụ cho việc tiêu chuẩn hóa. Nó cũng hỗ trợ việc sử dụng Hà thủ ô đỏ một cách an toàn và hiệu quả trong các ứng dụng thực tiễn.
5.1. Phân tích định tính các hợp chất trong mẫu Fallopia multiflora
Mẫu rễ củ Hà thủ ô đỏ từ các nguồn khác nhau được phân tích định tính. Kỹ thuật HPLC kết hợp với sắc ký lỏng khối phổ (LC/MS) là công cụ chính. Các sắc ký đồ DAD ở bước sóng 280 nm được ghi nhận và phân tích cẩn thận. Việc này giúp xác định sự hiện diện của các stilben glycoside và các nhóm hợp chất khác. Đặc biệt, sự có mặt của 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) và các hợp chất liên quan được nhận diện. Phân tích định tính này không chỉ khẳng định thành phần hóa học của dược liệu. Nó còn cung cấp cái nhìn tổng quan về sự đa dạng của các hoạt chất trong từng mẫu Polygonum multiflorum.
5.2. Định lượng chính xác Stilben glycoside và THSG trong mẫu
Hàm lượng cụ thể của stilben glycoside và 2,3,5,4'-Tetrahydroxystilbene-2-O-β-D-glucoside (THSG) được định lượng. Quá trình này sử dụng phương pháp HPLC đã được thẩm định đầy đủ. Kết quả định lượng cung cấp các giá trị chính xác về nồng độ hoạt chất trong từng mẫu Hà thủ ô đỏ. Thông tin này mang ý nghĩa quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa dược liệu. Nó giúp so sánh chất lượng giữa các lô sản xuất hoặc các nguồn cung cấp khác nhau của Fallopia multiflora. Việc có dữ liệu định lượng chính xác là nền tảng. Nó giúp đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn cho người sử dụng các sản phẩm từ Hà thủ ô đỏ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ THOA NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ DỮ LIỆU PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG HOẠT CHẤT TRONG DƯỢC LIỆU HÀ THỦ Ô ĐỎ FALLOPIA MULTIFLORA (THUNBERG) HARALDSON BẰNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội - 2021 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ THOA NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG BỘ DỮ LIỆU PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH, ĐỊNH LƯỢNG HOẠT CHẤT TRONG DƯỢC LIỆU HÀ THỦ Ô ĐỎ FALLOPIA MULTIFLORA (THUNBERG) HARALDSON BẰNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiến Đạt 2. Nguyễn Hải Đăng Hà Nội - 2021 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tiến Đạt và TS.
Nguyễn Hải Đăng. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 16 tháng 02 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thoa iv LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, với sự hỗ trợ kinh phí của đề tài VAST. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.
Tôi xin bảy tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng tới PGS.TS Nguyễn Tiến Đạt và TS. Nguyễn Hải Đăng - những người thầy đã tận tâm hướng dẫn, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Hoạt chất sinh học, Trung tâm tiên tiến về Hóa sinh hữu cơ - Viện Hóa sinh biển đã tạo điều kiện cơ sở vật chất, trang thiết bị tốt nhất để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm Khoa Công nghệ hóa và đồng nghiệp đã giúp đỡ, luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới toàn thể gia đình, bạn bè và người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Nguyễn Thị Thoa v MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.viii DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH.
xiii MỞ ĐẦU. Giới thiệu chi Fallopia. Giới thiệu chung về hà thủ ô đỏ. Tình hình nghiên cứu hà thủ ô đỏ trên thế giới.
Các nghiên cứu về thành phần hóa học. Hợp chất stilbene. Hợp chất quinone. Hợp chất flavonoid.
Hợp chất lipid. Một số hợp chất khác. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học. Các nghiên cứu về khả năng gây độc gan của hà thủ ô đỏ.
Các nghiên cứu về phân tích định tính, định lượng hoạt chất của hà thủ ô đỏ. Tình hình nghiên cứu hà thủ ô đỏ tại Việt Nam. Tổng quan về thẩm định phương pháp phân tích. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.
Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất.
Phương pháp xử lí mẫu. Phương pháp phân tích định tính, định lượng các hợp chất. Phân lập các hợp chất. Hằng số vật lí và các dữ kiện phổ của các hợp chất.
Hợp chất FM3. Hợp chất FM4. Hợp chất FM1. Hợp chất FM2.
Hợp chất FM5. Hợp chất FM6. Hợp chất FM7. Hợp chất FM8.
Hợp chất FM9. Hợp chất FM10. Hợp chất FM11. Kết quả thiết lập điều kiện phân tích cho hệ thống HPLC.
Kết quả khảo sát thể tích bơm mẫu. Kết quả lựa chọn cột sắc ký. Kết quả khảo sát bước sóng phân tích. Kết quả khảo sát pha động.
Kết quả khảo sát thời gian lưu và độ tinh khiết của các chất tham chiếu 43 2. Kết quả khảo sát hệ thống LC/MS. Kết quả xây dựng đường chuẩn định lượng. Quy trình xử lí mẫu phân tích.
Kết quả thẩm định phương pháp định tính, định lượng. Kết quả xác định tính chọn lọc của phương pháp. Kết quả xác định LOD, LOQ. Kết quả xác định độ chụm.
Kết quả xác định độ lặp. Kết quả xác định độ tái lặp. Kết quả xác định độ đúng. Kết quả phân tích mẫu.
THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc các hợp chất phân lập từ hà thủ ô đỏ. Hợp chất FM3. Hợp chất FM4.
Hợp chất FM1. Hợp chất FM2. Hợp chất FM5. Hợp chất FM6.
Hợp chất FM7. Hợp chất FM8. Hợp chất FM9. Hợp chất FM10.
Hợp chất FM11. Thiết lập quy trình định tính, định lượng hoạt chất trong hà thủ ô đỏ. Hàm lượng hoạt chất trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Sắc ký đồ DAD 280 nm của 8 mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ.
Sắc ký đồ DAD 320 nm của 8 mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Sắc ký đồ mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ Hà Giang. Kết quả phân tích 8 mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ.120 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Error! Bookmark not defined. viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ proton resonance spectroscopy 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ carbon-13 resonance spectroscopy AOAC Association of Official Hiệp hội các nhà hóa phân Analytical Chemists tích chính thức ASTM American Society for Testing Hiệp hội xét nghiệm nguyên of Materials vật liệu Mỹ CC Column chromatography Sắc ký cột CL Chemiluminescence Phổ phát quang hóa 1 1 COSY H- H Correlation Phổ COSY spectroscopy DAD Diod array detector Detector mảng diode DEPT Distortionless enhancement Phổ DEPT by polarisation transfer DMSO Dimethylsulfoxide (CH3)2SO EC50 Half maximal effective Nồng độ hiệu quả trung bình concentration ESI-MS Electron spray ionization Phổ khối lượng phun mù điện mass spectrum tử GI50 The average growth inhibition Ức chế tăng trưởng trung bình of 50% 50% HPLC High performance liquid Sắc kí lỏng hiệu năng cao chromatography ix HR-MS High resolution - mass Phổ khối lượng phân giải cao spectrum HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ HMBC connectivity HSQC Heteronuclear single-quantum Phổ HSQC coherence IC50 Inhibitory concentration at Nồng độ ức chế 50% đối 50% tượng thử nghiệm ICH International Conference on Hội đồng hòa hợp quốc tế Harmonization ISO International Standard Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế Organization LC/MS Liquid chromatography Sắc ký lỏng khối phổ mass spectrometry LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantification Giới hạn định lượng MCF-7 Human breast carcinoma Ung thư vú ở người MS Mass spectrum Phổ khối lượng NMR Nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng từ hạt nhân spectroscopy NOESY Nuclear overhauser Phổ NOESY enhancement spectroscopy PAD Photodiode array detection Detector mảng diode RP Reverse phase Pha đảo RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối x S/N Signal to noise ratio Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SW620 Ung thư ruột kết TCVN - Tiêu chuẩn Việt Nam THSG 2,3,5,4′-tetrahydroxystilbene- - 2-O-β-D-glucoside TLC Thin layer chromatography Sắc ký lớp mỏng TMS Tetramethyl silan (CH3)4Si UPLC Ultra performance liquid Sắc ký lỏng siêu hiệu năng chromatography UHPLC-MS/MS Ultra high performance liquid Sắc ký lỏng siêu hiệu năng chromatography-mass cao kết nối hai lần khối phổ spectrum/mass spectrum USFDA United States Food and Cục dược phẩm và thực phẩm Drug Administration Mỹ USP United States Pharmacopoeia Dược điển Mỹ UV Ultraviolet Tử ngoại YMC-RP YMC-reversed phase Pha đảo YMC xi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các hợp chất stilbene phân lập từ hà thủ ô đỏ. Các hợp chất quinone phân lập từ hà thủ ô đỏ.
Các hợp chất flavonoid phân lập từ hà thủ ô đỏ. Các hợp chất lipid phân lập từ hà thủ ô đỏ. Một số hợp chất khác phân lập từ hà thủ ô đỏ. Điều kiện chiết và chỉ tiêu định lượng hoạt chất trong dược liệu hà thủ ô đỏ ở một số Dược điển.
Bảng thông tin nguồn gốc và ký hiệu mẫu nghiên cứu. Bước sóng hấp thụ cực đại của các chất tham chiếu. Kết quả thời gian lưu và độ tinh khiết các chất tham chiếu. Pic ion giả phân tử giả phân tử và thời gian lưu các chất tham chiếu trên hệ thống LC/MS.
Bảng nồng độ dung dịch lập đường chuẩn định lượng. Kết quả phương trình đường chuẩn định lượng bảy hợp chất. Kết quả xác định LOD và LOQ. Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM2).
Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM4). Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM5). Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM3). Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM8).
Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM6). Kết quả xác định độ lặp của phương pháp (đối với FM1). Kết quả xác định độ tái lặp của phương pháp. Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM2.
Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM4. Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM5. Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM3. Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM8.
Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM6. Kết quả xác định độ thu hồi trên mẫu thực hợp chất FM1. Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM2 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM4 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ.
Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM5 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM3 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM8 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ. Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM6 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ.
Hàm lượng (mg/g) hoạt chất FM1 trong mẫu rễ củ hà thủ ô đỏ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng bộ dữ liệu, phân tích định tính & định lượng hoạt chất hà thủ ô đỏ (Fallopia multiflora) bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao.
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học và công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân tích định tính định lượng hoạt chất Hà thủ ô đỏ HPLC" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.