Thành phần hóa học & độc tế bào 3 loài thực vật VN - Luận án TS Khiếu Thị Tâm

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của ba loài ngoại mộc tái allophylus livescens gapnep cày ri ta hạ long chiritahalongenis ki

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Giới thiệu nghiên cứu hóa học độc tế bào cây VN

Nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc khám phá các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao. Luận án này khảo sát thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của ba loài thực vật Việt Nam: Ngoại mộc tái (Allophylus livescens Gagnep.), Cày ri ta Hạ long (Chirita halongensis Kiew & T.Nguyen), và An điền lá thông [Oldenlandia pinifolia (Wall.Don) Kuntze]. Mục tiêu chính là tìm kiếm các hợp chất mới, có tiềm năng ứng dụng trong điều trị ung thư. Các cây thuốc này từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền, nhưng thành phần hóa học cụ thể và cơ chế hoạt tính độc tế bào vẫn chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa luận án

Luận án nhằm phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất hóa học từ ba loài cây. Mục tiêu thứ hai là đánh giá hoạt tính gây độc tế bào của các chất phân lập được trên một số dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu góp phần làm rõ giá trị khoa học của các loài thực vật Việt Nam, mở ra hướng phát triển dược liệu mới.

1.2. Tổng quan về 3 loài cây dược liệu Việt Nam

Ngoại mộc tái, Cày ri ta Hạ long, An điền lá thông đều là những cây có lịch sử sử dụng trong dân gian. Chúng thuộc các họ thực vật khác nhau, mang tiềm năng tổng hợp các nhóm hợp chất độc đáo. Các nghiên cứu trước đó đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loại hợp chất có hoạt tính sinh học trong các chi liên quan.

1.3. Tiềm năng chống ung thư từ thiên nhiên

Các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên luôn là nguồn cảm hứng quan trọng cho ngành dược phẩm. Đặc biệt, việc tìm kiếm các tác nhân chống ung thư từ thực vật đang nhận được sự quan tâm lớn. Các nghiên cứu về độc tế bào thực vật là bước đi ban đầu quan trọng trong quá trình khám phá thuốc mới.

II. Phương pháp chiết tách phân lập hợp chất tự nhiên

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu hái và xử lý mẫu thực vật. Các phần của cây được làm khô, nghiền nhỏ và tiến hành chiết xuất bằng dung môi hữu cơ. Phương pháp chiết xuất Soxhlet hoặc chiết lạnh được áp dụng để thu hồi các hợp chất. Tiếp theo là các bước phân lập và tinh chế phức tạp. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao được sử dụng rộng rãi. Sau khi phân lập, cấu trúc hóa học của từng hợp chất được xác định. Các phương pháp phổ học hiện đại đóng vai trò thiết yếu.

2.1. Thu hái xử lý mẫu thực vật

Mẫu cây Ngoại mộc tái, Cày ri ta Hạ long, An điền lá thông được thu hái tại các địa điểm cụ thể ở Việt Nam. Tên khoa học của chúng được xác định chính xác bởi các chuyên gia thực vật học. Mẫu sau đó được rửa sạch, phơi khô trong bóng râm và nghiền thành bột mịn để chuẩn bị cho quá trình chiết xuất.

2.2. Kỹ thuật chiết phân lập hợp chất

Các bột thực vật được chiết bằng dung môi phân cực khác nhau để thu được các dịch chiết thô. Dịch chiết thô được cô đặc, sau đó phân tách bằng các phương pháp sắc ký. Mục đích là để tách rời từng hợp chất riêng lẻ từ hỗn hợp phức tạp. Việc phân lập đảm bảo độ tinh khiết cần thiết cho các bước xác định cấu trúc và thử hoạt tính sinh học.

2.3. Đánh giá hoạt tính độc tế bào

Hoạt tính gây độc tế bào của các hợp chất phân lập được đánh giá trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Phương pháp MTT thường được sử dụng để xác định khả năng ức chế tăng trưởng tế bào. Ngoài ra, hoạt tính cảm ứng apoptosis cũng được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế gây độc của các hợp chất tiềm năng.

III. Thành phần hóa học hoạt tính cây Ngoại mộc tái

Nghiên cứu về cây Ngoại mộc tái (Allophylus livescens Gagnep.) đã thành công phân lập nhiều hợp chất có giá trị. Các hợp chất này thuộc các nhóm hóa học khác nhau, phản ánh sự đa dạng sinh học của loài cây. Trong số đó, một số hợp chất lần đầu tiên được tìm thấy trong loài này. Việc xác định cấu trúc được thực hiện dựa trên dữ liệu phổ NMR, MS và so sánh với các tài liệu đã công bố. Kết quả cho thấy tiềm năng dược liệu của Ngoại mộc tái.

3.1. Phân lập hợp chất từ Ngoại mộc tái

Từ dịch chiết của Ngoại mộc tái, năm hợp chất đã được phân lập thành công. Các hợp chất này bao gồm một hợp chất terpenoid, một hợp chất phenol và các steroid. Quá trình phân lập được thực hiện thông qua các bước sắc ký cột và tinh chế cẩn thận.

3.2. Cấu trúc và đặc điểm hóa học

Các hợp chất phân lập được xác định là 1,6,10,14-phytatetraen-3-ol (AL1), catechin (AL2), β-sitosterol (AL4) và β-sitosterol glucoside (AL5). Đặc biệt, AL1 là một hợp chất terpenoid mạch hở, catechin là một flavonoid, còn β-sitosterol và dẫn xuất glucoside của nó là các phytosterol phổ biến. Cấu trúc của chúng được xác nhận bằng các phương pháp phổ tiên tiến.

3.3. Hoạt tính độc tế bào của AL1

Hợp chất 1,6,10,14-phytatetraen-3-ol (AL1) cho thấy hoạt tính gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư. Kết quả thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng AL1 có khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư với nồng độ hiệu quả nhất định. Hoạt tính này mở ra triển vọng cho việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng chống ung thư của AL1.

IV. Khám phá hóa học và độc tế bào Cày ri ta Hạ long

Nghiên cứu về Cày ri ta Hạ long (Chirita halongensis Kiew & T.Nguyen), một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, đã mang lại những kết quả đáng chú ý. Loài cây này được biết đến với sự hiện diện của nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính sinh học. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất từ cây này góp phần làm phong phú thêm kiến thức về hóa học thực vật và tiềm năng dược liệu. Hoạt tính độc tế bào của các chất phân lập được đánh giá kỹ lưỡng, tìm kiếm các ứng viên tiềm năng cho điều trị ung thư.

4.1. Hợp chất quinone và triterpenoid

Ba hợp chất chính đã được phân lập từ Cày ri ta Hạ long. Chúng bao gồm 7-hydroxytectoquinone (CH1), một hợp chất quinone, và hai hợp chất triterpenoid là 3α,24-dihydroxy-urs-12-ene-28-oic acid (CH2) và ursolic acid (CH3). Các hợp chất này thuộc các lớp đã được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học.

4.2. Hoạt tính chống ung thư CH1 CH2 CH3

Cả ba hợp chất phân lập từ Cày ri ta Hạ long đều thể hiện hoạt tính gây độc tế bào trên các dòng tế bào ung thư được thử nghiệm. 7-hydroxytectoquinone (CH1) và 3α,24-dihydroxy-urs-12-ene-28-oic acid (CH2) cho thấy hoạt tính mạnh mẽ. Ursolic acid (CH3) cũng thể hiện khả năng ức chế tăng trưởng tế bào ung thư. Những kết quả này gợi mở tiềm năng của các hợp chất này trong phát triển thuốc chống ung thư.

4.3. Đặc điểm phân lập từ Chirita halongensis

Quá trình phân lập được tối ưu hóa để thu được các hợp chất tinh khiết. Loài cây này có thể là nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất quinone và triterpenoid với cấu trúc đa dạng. Việc khám phá các hợp chất có hoạt tính từ một loài đặc hữu càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và nghiên cứu đa dạng sinh học Việt Nam.

V. Phân tích hoạt tính An điền lá thông cơ chế tác động

An điền lá thông [Oldenlandia pinifolia (Wall.Don) Kuntze] là loài cây cuối cùng được khảo sát trong luận án. Loài này thuộc họ Cà phê (Rubiaceae), một họ thực vật phong phú các hợp chất alkaloid, anthraquinone, flavonoid và iridoid. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng dược liệu của chi Oldenlandia, đặc biệt trong các ứng dụng chống viêm và chống ung thư. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các hợp chất có khả năng gây độc tế bào và khám phá cơ chế hoạt động của chúng.

5.1. Các hợp chất iridoid từ An điền lá thông

Từ dịch chiết của An điền lá thông, một số hợp chất iridoid đã được phân lập và xác định cấu trúc. Các hợp chất iridoid là một nhóm chất tự nhiên có nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm chống viêm, chống oxy hóa và chống ung thư. Sự hiện diện của các iridoid này nhấn mạnh giá trị của loài cây trong việc tìm kiếm các tác nhân dược phẩm.

5.2. Hoạt tính độc tế bào và cảm ứng apoptosis

Các hợp chất iridoid phân lập từ An điền lá thông cho thấy hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ trên các dòng tế bào ung thư. Đặc biệt, nghiên cứu đã chứng minh rằng chúng có khả năng cảm ứng quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong tế bào ung thư. Đây là một cơ chế quan trọng trong phát triển thuốc chống ung thư, giúp loại bỏ các tế bào bất thường.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong dược phẩm

Hoạt tính độc tế bào và khả năng cảm ứng apoptosis của các iridoid từ An điền lá thông cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các hợp chất dẫn đầu cho thuốc chống ung thư. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá độc tính in vivo và hiệu quả điều trị trên mô hình động vật.

VI. Hướng phát triển dược liệu từ thực vật Việt Nam

Nghiên cứu này đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc nhiều hợp chất mới và đã biết từ ba loài thực vật Việt Nam. Đặc biệt, các hợp chất từ Ngoại mộc tái, Cày ri ta Hạ long và An điền lá thông đã chứng minh hoạt tính gây độc tế bào đáng kể trên các dòng tế bào ung thư. Phát hiện này khẳng định tiềm năng lớn của hệ thực vật Việt Nam như một nguồn tài nguyên quý giá cho việc tìm kiếm và phát triển các tác nhân dược phẩm mới, đặc biệt trong lĩnh vực điều trị ung thư.

6.1. Kết luận và đóng góp khoa học

Luận án đã đóng góp vào kho tàng tri thức về hóa học tự nhiên và dược liệu Việt Nam. Việc phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất, cùng với đánh giá hoạt tính sinh học, cung cấp dữ liệu cơ bản quan trọng. Các phát hiện này là nền tảng cho những nghiên cứu tiếp theo về tiềm năng ứng dụng của các loài cây và hợp chất được tìm thấy.

6.2. Tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư

Các hợp chất có hoạt tính độc tế bào cao, đặc biệt là những chất có khả năng cảm ứng apoptosis, là những ứng viên sáng giá cho giai đoạn phát triển tiền lâm sàng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa cấu trúc, đánh giá độc tính và hiệu quả trên mô hình động vật, tiến tới thử nghiệm lâm sàng.

6.3. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng

Để hiểu rõ hơn về tiềm năng của các hợp chất này, cần thực hiện các nghiên cứu về cơ chế phân tử. Việc này bao gồm xác định đích tác dụng, các con đường tín hiệu bị ảnh hưởng trong tế bào ung thư, và đánh giá tác dụng hiệp đồng khi kết hợp với các loại thuốc hiện có. Nghiên cứu đa ngành sẽ tối đa hóa giá trị của những khám phá này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của ba loài ngoại mộc tái allophylus livescens gapnep cày ri ta hạ long chiritahalongenis kiew và an điền lá thông oldenlandia pinifolia của việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- KHIẾU THỊ TÂM NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA 3 LOÀI: NGOẠI MỘC TÁI (ALLOPHYLUS LIVESCENS GAGNEP.), CÀY RI TA HẠ LONG (CHIRITA HALONGENSIS KIEW& T.NGUYEN) VÀ AN ĐIỀN LÁ THÔNG [OLDENLANDIA PINIFOLIA (WALL.DON) KUNTZE] CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ …….***………… KHIẾU THỊ TÂM NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA 3 LOÀI: NGOẠI MỘC TÁI (ALLOPHYLUS LIVESCENS GAGNEP.), CÀY RI TA HẠ LONG (CHIRITA HALONGENSIS KIEW& T.NGUYEN) VÀ AN ĐIỀN LÁ THÔNG [OLDENLANDIA PINIFOLIA (WALL.DON) KUNTZE] CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Hóa hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hoàng Anh 2. Trần Văn Lộc HÀ NỘI – 5/2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Hoàng Anh và PGS.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Khiếu Thị Tâm LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại phòng Nghiên cứu các hợp chất thiên nhiên và phòng Tổng hợp hữu cơ – Viện Hóa học thuộc Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS TS Nguyễn Thị Hoàng Anh và PGS. Trần Văn Lộc những thầy cô đã từng bước hướng dẫn và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tất cả các cô chú, anh chị phòng Nghiên cứu các Hợp chất Thiên nhiên và phòng Tổng hợp Hữu cơ – Viện Hóa học đã hết lòng chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi tiến hành thực nghiệm tại Viện Hóa học. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa học và Học viện Khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Khoa học đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với sự động viên, giúp đỡ của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả Khiếu Thị Tâm MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .i DANH MỤC CÁC BẢNG .ii DANH MỤC CÁC HÌNH. iii MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về chi Allophylus.

Giới thiệu về thực vật chi Allophylus. Ứng dụng của chi Allophylus trong y học cổ truyền. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Allophylus. 4 1 1 3 1 Hợp chất phenol.

4 1 1 3 2 Hợp chất terpenoid và steroid. 7 1 1 3 3 Các hợp chất khác. Tình hình nghiên cứu cây Ngoại mộc tái (Allophylus livescens Gagnep). Tổng quan về chi Chirita.

Giới thiệu về thực vật chi Chirita. Ứng dụng của chi Chirita trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Chirita. Các hợp chất phenylethanoid.

13 1 2 3 2 Các hợp chất quinone. 14 1 2 3 3 Các hợp chất flavonoid. 16 1 2 3 4 Các hợp chất triterpenoid. 16 1 2 3 5 Các nhóm chất khác.

Tình hình nghiên cứu cây Cày ri ta Hạ long (Chirita halongensis Tên tác giả). Tổng quan về chi Oldenlandia. Giới thiệu thực vật về chi Oldenlandia. Ứng dụng của chi Oldenlandia trong y học cổ truyền.

Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của chi Oldenlandia .3 3 1 Các alkaloid từ chi Oldenlandia .3 3 2 Các anthraquinone từ chi Oldenlandia .3 3 3 Các flavonoid từ chi Oldenlandia .3 3 4 Các iridoid từ chi Oldenlandia .5 Các hợp chất khác từ chi Oldenlandia. Tình hình nghiên cứu về cây An điền lá thông [Oldenlandia pinifolia (Wall. Hợp chất iridoid. Giới thiệu chung về hợp chất iridoid.

Phân loại các hợp chất iridoid. Hoạt tính sinh học các iridoid. 36 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thu hái mẫu thực vật và xác định tên khoa học.

Phƣơng pháp xử lý và chiết mẫu. Phƣơng pháp phân tích, phân tách các hỗn hợp và phân lập các hợp chất từ mẫu thực vật. Các phƣơng pháp xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập đƣợc. Phƣơng pháp thử hoạt tính gây độc tế bào.

Phƣơng pháp thử hoạt tính cảm ứng apoptosis. 42 CHƢƠNG 3: THỰC NGHIỆM. Tách chiết, phân lập các chất từ cây Ngoại mộc tái (Allophylus livescens). Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.

Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ cây Ngoại mộc tái. 46 3 1 2 1 Hợp chất 1,6,10,14-phytatetraen-3-ol (AL1). 46 3 1 2 2 Hợp chất catechin (AL2). 46 3 1 2 4 Hợp chất β-sitosterol (AL4).

46 3 1 2 5 Hợp chất β-sitosterol glucoside (AL5). Hoạt tính gây độc tế bào của chất AL1. Tách chiết, phân lập các chất từ cây Cày ri ta Hạ long. Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.

Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ cây Cày ri ta Hạ long. 50 3 2 2 1 Hợp chất 7-hydroxytectoquinone (CH1):. 50 3 2 2 2 Hợp chất 3α,24-dihydroxy-urs-12-ene-28-oic acid (CH2). 50 3 2 2 3 Hợp chất ursolic acid (CH3).

50 3 2 2 4 Hợp chất oleanolic acid (CH4). 50 3 2 2 6 Hợp chất acteoside (CH6). 52 3 2 2 7 Hợp chất isoacteoside (CH7). 52 3 2 2 8 Hợp chất decaffeoylacteoside (CH8).

52 3 2 2 9 Hợp chất β-hydroxyacteoside (CH9). Thử hoạt tính độc tế bào. Tách chiết, phân lập các chất từ cây An điền lá thông (Oldenlandia pinifolia). Xử lý mẫu thực vật và chiết tách.

Dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ cây An điền lá thông. 56 3 3 2 1 Hợp chất 1,4,6-trihydroxy-2-methyl-anthraquinone (HP1). 56 3 3 2 3 Hợp chất 1,6-dihydroxy-2-methylanthraquinone (HP3). 56 3 3 2 4 Hợp chất digiferruginol (HP4).

56 3 3 2 5 Hợp chất lutein (HP5). 57 3 3 2 6 Hợp chất ursolic acid (HP6). 57 3 3 2 7 Hợp chất oleanolic acid (HP7). 57 3 3 2 8 Hợp chất asperuloside (HP8).

57 3 3 2 9 Hợp chất deacetyl asperuloside (HP9). 57 3 3 2 10 Hợp chất asperulosidic acid (HP10). 57 3 3 2 11 Hợp chất scandoside methyl ester (HP11). 57 3 3 2 11 Hợp chất afzelin (HP12).

58 3 3 2 13 Hợp chất isorhamnetin-3-O-β-rutinoside (HP13). 58 3 3 2 14 Hợp chất rutin (HP14). Thử hoạt tính gây độc tế bào của cao chiết và các chất phân lập từ cây An điền lá thông. 58 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Kết quả nghiên cứu về cây Ngoại mộc tái. Các hợp chất phân lập từ cây Ngoại mộc tái (Allophylus livescens). 60 4 1 1 1 Hợp chất 1,6,10,14-phytatetraen-3-ol (AL1). 60 4 1 1 2 Hợp chất catechin (AL2).

64 4 1 1 3 Hợp chất stigmasterol và β-sitosterol (AL3 và AL4). 65 4 1 1 4 Hợp chất β-sitosterol glucoside (AL5). Hoạt tính gây độc tế bào của AL1 được phân lập từ cây Ngoại mộc tái. Kết quả nghiên cứu về cây Cày ri ta Hạ long.

Cấu trúc hóa học các hợp chất phân lập được. Hợp chất 7-hydroxytectoquinone (CH1). Hợp chất 3α,24-dihydroxy-urs-12-ene-28-oic acid (CH2). 70 4 2 1 3 Hợp chất ursolic acid (CH3).

73 4 2 1 4 Hợp chất oleanolic acid (CH4). 74 4 2 1 6 Hợp chất acteoside (CH6). 76 4 2 1 7 Hợp chất isoacteoside (CH7). 79 4 2 1 8 Hợp chất decaffeoylacteoside (CH8).

Hợp chất β-hydroxyacteoside (CH9). Kết quả nghiên cứu về cây An điền lá thông. Các hợp chất phân lập từ cây An điền lá thông. 85 4 3 1 1 Hợp chất 1,4,6-trihydroxy-2-methyl-anthraquinone (HP1).

86 4 3 1 2 Hợp chất 2-hydroxy-1-methoxy-anthraquinone (HP2). 90 4 3 1 3 Hợp chất 1,6-dihydroxy-2-methylanthraquinone (HP3). 93 4 3 1 4 Hợp chất digiferruginol (HP4). 94 4 3 1 4 Hợp chất lutein (HP5).

95 4 3 1 6 Hợp chất ursolic acid (HP6) .100 4 3 1 7 Hợp chất oleanolic acid (HP7). Hợp chất asperuloside (HP8) .105 4 3 1 10 Hợp chất asperulosidic acid (HP10) .107 4 3 1 11 Hợp chất scandoside methyl ester (HP11). Hợp chất afzelin (HP12) .111 4 3 1 13 Hợp chất isorhamnetin-3-O-β-rutinoside (HP13).113 4 3 1 14 Hợp chất rutin (HP14). Kết quả thử hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết và các hợp chất phân lập được .118 4 3 2 1 Kết quả thử hoạt tính cảm ứng apoptosis của cao chiết n-butanol trên tế bào bạch cầu OCI-AML.2 Kết quả thử hoạt tính cảm ứng apoptosis của cao chiết n-butanol và một số hợp chất phân lập từ cao chiết này trên dòng tế bào ung thư máu K562 .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

129 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .133 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1 H-NMR Proton Nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt nhân MagneticResonance Spectrocopy proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectrocopy carbon DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ HMBC Coherence HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ HSQC Coherence COSY Correlation Spectrocopy Phổ tương tác proton ESI-MS Electron Spray IonizationMass Phổ khối ion hóa bằng phun mù Spectrocopy điện tử HR-ESI- High Resolution ElectronSpray Phổ khối phân giải cao ion hóa MS Ionization- Mass Spectrocopy bằng phun mù điện tử IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% tế bào thử nghiệm KB Human epidermic carcinoma Ung thư biểu mô ở người HepG2 Human hepatocellular carcinoma Ung thư gan ở người Lu Human lung carcinoma Ung thư phổi ở người MCF-7 Human breast carcinoma Ung thư vú ở người HL-60 Human promyeloccytic leukemia Ung thư máu cấp tính ở người DMSO Dimethyl sulfoxide CH2Cl2 Diclomethane CHCl3 Chloroform EtOAc Ethyl acetate MeOH Methanol H2 O Nước TLTK Tài liệu tham khảo KH Kí hiệu i DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loài thực vật thuộc chi Allophylus ở Việt Nam. Các hợp chất flavonoid được phân lập từ chi Allophylus.

Các hợp chất phenolic được phân lập từ chi Allophylus. Các hợp chất steroid và terpenoid được phân lập từ chi Allophylus. Các hợp chất khác được phân lập từ chi Allophylus .6 Danh sách các loài thuộc chi Chirita ở Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính gây độc tế bào của ba loài ngoại mộc tái allophylus livescens gapnep cày ri ta hạ long chiritahalongenis ki

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" thuộc chuyên ngành Hóa hữu cơ. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hóa học & hoạt tính độc tế bào 3 loài cây VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter