Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân (Paramignya trimera) và Nhó đông (Morinda longissima) - Trần Thu Hường

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông. Phân tích dược liệu quý trong y học cổ truyền.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cây thuốc Xáo tam phân và cây Nhó đông
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa học các hợp chất thiên nhiên
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cây thuốc Xáo tam phân và cây Nhó đông

Nghiên cứu tập trung đánh giá hai nguồn dược liệu quý tại Việt Nam. Cây Xáo tam phân có tên khoa học là Paramignya trimera thuộc họ Cam (Rutaceae). Cây phân bố chủ yếu tại các tỉnh duyên hải miền Trung như Khánh Hòa và Ninh Thuận. Rễ cây chứa nhiều hoạt chất tự nhiên có giá trị dược lý cao. Dân gian thường dùng rễ sắc nước uống để bồi bổ sức khỏe và hỗ trợ điều trị bệnh lý về gan. Cây Nhó đông có tên khoa học là Morinda longissima thuộc họ Cà phê (Rubiaceae). Loài thực vật này mọc hoang tại các vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên. Đồng bào vùng cao dùng rễ Nhó đông chữa viêm gan, vàng da và xơ gan cổ trướng. Luận án tiến hành quy trình chiết xuất và phân lập bài bản từ hai đối tượng này. Mục tiêu nhằm xác định cấu trúc hóa học và kiểm chứng tác dụng sinh học trên mô hình thực nghiệm khoa học. Kết quả mở ra triển vọng phát triển dược phẩm mới từ nguồn cây thuốc bản địa phong phú.

1.1. Đặc điểm dược liệu cây Xáo tam phân Paramignya trimera

Xáo tam phân (Paramignya trimera) là loài cây bụi leo có gai nhọn dài. Vỏ thân và rễ có màu vàng cam nhạt đặc trưng. Rễ cây tỏa mùi thơm tinh dầu dễ chịu khi bẻ gãy. Cây ưa đất cát pha và thích nghi tốt với khí hậu khô hạn ven biển. Thành phần hóa học trong thân rễ rất phong phú. Rễ cây tích lũy nhiều nhóm hợp chất có hoạt tính kháng tế bào u và bảo vệ mô sống. Thu hái rễ cây đòi hỏi kỹ thuật bảo tồn bền vững. Việc khai thác thương mại ồ ạt khiến nguồn dược liệu tự nhiên cạn kiệt nhanh chóng. Nghiên cứu khoa học xác thực các kinh nghiệm trị bệnh dân gian về khả năng kháng viêm và giải độc gan. Dược liệu cho thấy tính an toàn sinh học cao trên mô hình tế bào thực nghiệm. Đây là tiền đề then chốt để chuẩn hóa nguồn nguyên liệu làm thuốc.

1.2. Giá trị y học từ cây Nhó đông Morinda longissima

Nhó đông (Morinda longissima) là loài cây bụi nhỏ đặc hữu vùng nhiệt đới. Vỏ rễ cây có màu vàng sẫm rất dễ nhận biết. Dược liệu này giữ vị trí quan trọng trong y học cổ truyền các dân tộc thiểu số. Rễ cây được dùng trị sốt rét, viêm gan truyền nhiễm và các bệnh đường mật kéo dài. Phân tích thực vật học chỉ ra rễ Nhó đông chứa hàm lượng cao các hoạt chất tự nhiên bền vững. Quá trình thu hái diễn ra quanh năm. Rễ rửa sạch, thái lát mỏng và phơi khô trong bóng râm. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh tác dụng hạ men gan và kháng virus mạnh mẽ của rễ cây. Nguồn hoạt chất từ Nhó đông có độ an toàn sinh học cao trên mô hình tế bào thực nghiệm.

II. Hóa thực vật và chiết xuất phân đoạn Xáo tam phân

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp chiết xuất phân đoạn từ bột thân rễ khô Xáo tam phân. Dung môi ethanol 96% được dùng để ngâm chiết kiệt hồi lưu nhiều lần. Dịch chiết gom lại rồi cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để thu cao tổng. Cặn chiết tổng được phân tán vào nước rồi lắc phân bố lần lượt với n-hexane và ethyl acetate. Các phân đoạn thu được gồm cặn n-hexane, cặn ethyl acetate và cặn nước. Kỹ thuật sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo được triển khai liên tiếp để tách phân đoạn. Sắc ký lớp mỏng kiểm tra độ tinh khiết của các vết hoạt chất. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) giúp phân lập các chất sạch. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và khối phổ phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định chính xác cấu trúc hóa học. Toàn bộ quy trình bảo toàn tối đa hoạt tính sinh học của các hợp chất chiết xuất.

2.1. Nhóm hoạt chất coumarin và alkaloid đặc trưng

Quá trình phân lập từ Xáo tam phân thu được nhiều dẫn xuất coumarin giá trị cao. Điển hình là hợp chất ostruthin (PT-1) và 6-(6-hydroxy-3,7-dimethylocta-2,7-dienyl)-7-hydroxycoumarin (PT-6). Các hợp chất này mang khung prenyl-coumarin linh động. Phân đoạn chiết xuất cũng ghi nhận sự hiện diện của nhóm alkaloid quý. Hợp chất citrusinine-I (PT-4) thuộc nhóm acridone alkaloid với cấu trúc dị vòng đặc thù. Nhóm coumarin và alkaloid đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng ức chế vi sinh vật gây bệnh. Các chất sạch thể hiện tính thân dầu cao, dễ hấp thu qua màng tế bào. Sự kết hợp giữa các nhóm chất tạo ra hiệu ứng hiệp đồng sinh học mạnh mẽ.

2.2. Nhóm triterpenoid cùng các hợp chất mới phân lập

Nghiên cứu phát hiện nhiều cấu trúc hóa học mới từ rễ cây Xáo tam phân. Các hợp chất mới gồm ninhvanin (PT-2), paramitrimerol (PT-5), ninhvanin B (PT-7), paratrimerin A (PT-8) và paratrimerin B (PT-9). Cấu trúc của chúng được xác định bằng hệ thống phổ 1D-NMR và 2D-NMR hiện đại. Bên cạnh đó, hợp chất triterpenoid thuộc phân nhóm limonoid là parabacunoic acid (PT-10) cũng được tinh chế thành công. Khung triterpenoid đem lại khả năng chống viêm tế bào vượt trội. Các chất mới này bổ sung dữ liệu khoa học quan trọng cho kho tàng hóa thực vật thế giới. Hàm lượng các hợp chất mới phân lập đạt độ tinh khiết cao trên sắc ký đồ.

III. Thành phần hóa học và hoạt chất tự nhiên Nhó đông

Thân rễ Nhó đông trải qua quá trình chiết xuất phân đoạn nghiêm ngặt để phân lập hoạt chất sạch. Dược liệu khô được chiết hồi lưu nhiều lần bằng dung môi methanol. Dịch chiết sau khi cô đặc được chiết phân bố lần lượt với n-hexane, chloroform và ethyl acetate. Đề tài phân lập thành công 22 hợp chất sạch từ các phân đoạn hoạt tính. Cấu trúc hóa học bao gồm nhiều lớp chất đa dạng như anthraquinone, iridoid glycoside, polyphenol và dẫn xuất đường. Các hợp chất được kết tinh và tinh chế qua nhiều hệ dung môi sắc ký cột khác nhau. Độ tinh khiết của mỗi hợp chất được xác nhận qua sắc ký lỏng và điểm nóng chảy. Nguồn hoạt chất tự nhiên phong phú từ Nhó đông mang lại giá trị dược lý to lớn trong điều trị bệnh mạn tính.

3.1. Dẫn xuất anthraquinone chủ đạo trong thân rễ

Nhóm anthraquinone chiếm tỷ lệ lớn nhất trong thành phần hóa học rễ Nhó đông. Các hợp chất tiêu biểu gồm damnacanthal (ML-1), lucidin-ω-methyl ether (ML-2), soranjidiol (ML-3), morindone-5-methyl ether (ML-4) và rubiadin (ML-5). Nghiên cứu cũng tách được rubiadin-3-methyl ether (ML-6), damnacanthol (ML-7) và morindone (ML-8). Các dẫn xuất anthraquinone dạng glycoside như morindone-6-O-β-gentiobioside (ML-11) và lucidin-3-O-β-primeveroside (ML-12) cũng được làm sáng tỏ. Nhóm chất này tạo nên sắc tố vàng đậm đặc trưng của rễ cây. Chúng có hoạt tính ức chế enzyme kinase và ngăn chặn sự phát triển của mầm bệnh trong cơ thể.

3.2. Nhóm polyphenol flavonoid và các glycoside mới

Đề tài phát hiện 3 hợp chất iridoid glycoside mới đặt tên là morinlongoside A (ML-13), morinlongoside B (ML-14) và morinlongoside C (ML-15). Nghiên cứu còn phân lập được geniposidic acid (ML-16) cùng hợp chất flavonoid điển hình là quercetin (ML-22). Các dẫn xuất phenylethanoid glycoside thuộc nhóm polyphenol gồm acteoside (ML-18), cistanoside-E (ML-19) và isoacteoside (ML-21) cũng được công bố. Nhóm polyphenol và flavonoid có khả năng dập tắt các gốc tự do mạnh mẽ. Chúng bảo vệ cấu trúc lipid màng tế bào khỏi phản ứng peroxy hóa. Các glycoside mới thể hiện độ hòa tan tốt trong môi trường sinh lý.

IV. Tác dụng kháng virus viêm gan B của Xáo tam phân

Thử nghiệm hoạt tính kháng virus viêm gan B (HBV) được tiến hành trên dòng tế bào HepG2.2.15. Đây là mô hình chuẩn quốc tế để sàng lọc thuốc kháng virus gan. Các cao chiết phân đoạn và hợp chất sạch từ Xáo tam phân cùng Nhó đông được đưa vào thử nghiệm. Nghiên cứu theo dõi sự ức chế tiết kháng nguyên bề mặt HBsAg và kháng nguyên lõi HBeAg qua kỹ thuật ELISA. Đồng thời, hàm lượng HBV DNA trong môi trường nuôi cấy được định lượng bằng Realtime PCR. Độc tính tế bào được đánh giá song song qua phép thử MTT để tính toán chỉ số chọn lọc SI. Kết quả thực nghiệm ghi nhận nhiều hợp chất có hiệu lực ức chế virus rất triển vọng ở nồng độ vi mô.

4.1. Hiệu quả ức chế kháng nguyên virus viêm gan B

Cao chiết ethyl acetate từ rễ Xáo tam phân và Nhó đông làm giảm mạnh nồng độ HBsAg và HBeAg. Trong số các chất sạch, damnacanthal (ML-1) và rubiadin-3-methyl ether (ML-6) từ Nhó đông thể hiện khả năng ức chế kháng nguyên vượt trội. Ở Xáo tam phân, dẫn xuất coumarin ostruthin (PT-1) và alkaloid citrusinine-I (PT-4) cũng ức chế đáng kể sự tiết HBsAg vào dịch nuôi cấy. Nồng độ ức chế bán phần IC50 của các chất này nằm trong khoảng an toàn cho tế bào gan lành. Hiệu ứng ức chế phụ thuộc rõ rệt vào liều lượng và thời gian tiếp xúc. Tế bào nuôi cấy duy trì hình thái bình thường sau các đợt xử lý dược chất.

4.2. Khả năng ngăn chặn sao chép chuỗi DNA virus

Sự nhân lên của chuỗi DNA virus viêm gan B bị chặn đứng bởi các hoạt chất tinh khiết. Phân tích Realtime PCR cho thấy hợp chất morinlongoside A (ML-13) và acteoside (ML-18) giảm lượng bản sao DNA của HBV trong tế bào. Hợp chất paratrimerin A (PT-8) từ Xáo tam phân cũng làm giảm lượng HBV DNA ngoại bào rõ rệt. Chỉ số chọn lọc SI của các chất đều đạt mức cao, chứng minh tác dụng đặc hiệu lên virus thay vì gây độc tế bào. Cơ chế tác động gắn liền với việc ức chế enzyme polymerase của virus. Kết quả chứng minh giá trị thực tế của các hợp chất trong việc khống chế tải lượng virus.

V. Hiệu quả bảo vệ gan và tiềm năng ứng dụng thực tế

Tác dụng bảo vệ gan của cao chiết thân rễ Xáo tam phân được kiểm chứng trên mô hình chuột thực nghiệm. Chuột được gây tổn thương gan cấp tính bằng carbon tetrachloride (CCl4) hoặc paracetamol liều cao. Hoạt độ men gan AST và ALT trong huyết thanh giảm rõ rệt ở nhóm chuột uống cao chiết dược liệu. Hàm lượng chất chống oxy hóa nội sinh glutathione (GSH) được phục hồi về mức cân bằng. Phản ứng peroxy hóa màng tế bào gan bị chặn đứng qua việc hạ thấp chỉ số MDA. Kết quả mô bệnh học chứng minh cấu trúc nhu mô gan được tái tạo và giảm thiểu thoái hóa mỡ. Đề tài mở đường cho việc bào chế các chế phẩm hỗ trợ điều trị bệnh gan mãn tính an toàn.

5.1. Khả năng phục hồi tổn thương gan trên mô hình sống

Cao chiết Xáo tam phân liều 200 mg/kg thể trọng giúp hạ men gan AST và ALT tương đương thuốc đối chứng silymarin. Mẫu sinh thiết gan chuột cho thấy các dải tế bào gan sắp xếp đồng đều trở lại quanh tĩnh mạch trung tâm. Hiện tượng thâm nhiễm tế bào viêm và hoại tử điểm giảm hẳn so với nhóm đối chứng bệnh lý. Tác dụng này bắt nguồn từ sự phối hợp của coumarin, triterpenoid và alkaloid. Các chất này bảo vệ toàn vẹn màng tế bào gan trước các gốc độc tự do. Quá trình tổng hợp protein và enzyme chuyển hóa của gan được phục hồi nhanh chóng. Động vật thử nghiệm duy trì thể trạng và tăng trưởng tốt.

5.2. Định hướng phát triển dược phẩm bảo vệ tế bào gan

Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để phát triển sản phẩm thuốc từ dược liệu. Các phân đoạn giàu anthraquinone từ Nhó đông và coumarin từ Xáo tam phân có thể chuẩn hóa thành cao định chuẩn. Doanh nghiệp dược phẩm có thể ứng dụng quy trình chiết xuất để sản xuất viên nang hỗ trợ điều trị viêm gan B và xơ gan. Nguồn nguyên liệu tự nhiên trong nước giúp giảm giá thành điều trị cho người bệnh. Việc xây dựng vùng trồng chuyên canh đạt chuẩn GACP-WHO cần được triển khai song song. Hướng đi này vừa bảo tồn nguồn gen quý, vừa nâng cao giá trị chuỗi dược liệu Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Paramignya
1.2. Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Morinda
1.3. Khái quát về các phương pháp thử hoạt tính sinh học trong luận án
1.3.1. Khái quát về mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên động vật
1.3.2. Khái quát về mô hình kháng viêm gan virus B trên in vitro
1.4. Giới thiệu sơ lược về đối tượng nghiên cứu
1.4.1. Cây Xáo tam phân
1.4.2. Cây Nhó đông
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân lập, tinh chế các hợp chất
2.2.2. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất
2.2.3. Phương pháp đánh giá tác dụng sinh học
3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ
3.1. Đánh giá tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn
3.2. Phân lập các hợp chất từ loài Xáo tam phân
3.3. Phân lập các hợp chất từ thân rễ loài Nhó đông
3.4. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch
4. CHƯƠNG 4: THẢO LUẬN KẾT QUẢ
4.1. Sàng lọc tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn
4.1.1. Sàng lọc tác dụng kháng virus viêm gan B in vitro
4.1.2. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên in vivo của cao chiết thân rễ Xáo tam phân
4.2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Xáo tam phân
4.2.1. Hợp chất PT-1: ostruthin
4.2.2. Hợp chất PT-2 (chất mới): ninhvanin
4.2.3. Hợp chất PT-3: 6-(2-hydroxyethyl)-2,2-dimethyl-2H-1-benzopyran
4.2.4. Hợp chất PT-4: citrusinine-I
4.2.5. Hợp chất PT-5 (chất mới): paramitrimerol
4.2.6. Hợp chất PT-6: 6-(6-hydroxy-3,7-dimethylocta-2,7-dienyl)-7-hydroxycoumarin
4.2.7. Hợp chất PT-7 (chất mới): ninhvanin B
4.2.8. Hợp chất PT-8 (chất mới): paratrimerin A
4.2.9. Hợp chất PT-9 (chất mới): paratrimerin B
4.2.10. Hợp chất PT-10: parabacunoic acid
4.3. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Nhó đông
4.3.1. Hợp chất ML-1: Damnacanthal
4.3.2. Hợp chất ML-2: Lucidin-ω-methyl ether
4.3.3. Hợp chất ML-3: Soranjidiol
4.3.4. Hợp chất ML-4: Morindone-5-methyl ether
4.3.5. Hợp chất ML-5: Rubiadin
4.3.6. Hợp chất ML-6: Rubiadin-3-methyl ether
4.3.7. Hợp chất ML-7: Damnacanthol
4.3.8. Hợp chất ML-8: Morindone
4.3.9. Hợp chất ML-9: 1-hydroxy-2-methyl-6-methoxy anthraquinone
4.3.10. Hợp chất ML-10: Morindone-6-methyl ether
4.3.11. Hợp chất ML-11: Morindone-6-O-β-Gentiobioside
4.3.12. Hợp chất ML-12: Lucidin-3-O-β-Primeveroside
4.3.13. Hợp chất ML-13 (chất mới): morinlongoside A
4.3.14. Hợp chất ML-14 (chất mới): morinlongoside B
4.3.15. Hợp chất ML-15 (chất mới): morinlongoside C
4.3.16. Hợp chất ML-16: Geniposidic acid
4.3.17. Hợp chất ML-17: 3-O-[β-D-Xylopyranosyl-(1-6)-β-D-glucopyranosyl](3R)-l- octen-3-ol
4.3.18. Hợp chất ML-18: Acteoside
4.3.19. Hợp chất ML-19: Cistanoside-E
4.3.20. Hợp chất ML-20: Ethyl-β-D-Galatopyranoside
4.3.21. Hợp chất ML-21: Isoacteoside
4.3.22. Hợp chất ML-22: Quercetin
4.4. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch
4.4.1. Đánh giá tác dụng kháng virus viêm gan B của các hợp chất sạch từ cây Xáo tam phân và Nhó đông
4.4.2. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan của hợp chất ostruthin và ninhvanin từ thân rễ cây Xáo tam phân
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hoá học và tác dụng sinh học của cây xáo tam phân paramignya trimera oliv guill và cây nhó đông morinda longissima y z ruan

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- TRẦN THU HƯỜNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY XÁO TAM PHÂN (PARAMIGNYA TRIMERA (Oliv.) VÀ CÂY NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA Y. Ruan) LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Trần Thu Hường NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY XÁO TAM PHÂN (PARAMIGNYA TRIMERA (Oliv.) VÀ CÂY NHÓ ĐÔNG (MORINDA LONGISSIMA Y. Ruan) Chuyên ngành: Hóa học các hợp chất thiên nhiên Mã số: 9 44 01 17 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 2.

ĐỖ THỊ THẢO HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Mạnh Cường và PGS. Các kết quả thu được trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Mạnh Cường và PGS. Đỗ Thị Thảo - những người Thầy đã dành cho tôi sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn đề tài VAST.05/13-14 và đề tài KC.45/14-15 đã hỗ trợ kinh phí thực hiện các nội dung của luận án.

Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ hết sức nhiệt tình của: - Các Thầy Cô giáo, các anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. - Các Thầy Cô giáo, anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Viện Công nghệ Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. - Các Thầy Cô giáo, anh chị và các bạn đồng nghiệp tại Học Viện quân Y Tôi xin chân thành cảm ơn đến Học Viện Khoa học và Công Nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong thời gian thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn ! luan an 1 MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Paramignya.2 Thành phần hóa học và tác dụng sinh học của chi Morinda .3 Khái quát về các phương pháp thử hoạt tính sinh học trong luận án. 1 Khái quát về mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên động vật .2 Khái quát về mô hình kháng viêm gan virus B trên in vitro .4 Giới thiệu sơ lược về đối tượng nghiên cứu .1 Cây Xáo tam phân .2 Cây Nhó đông. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân lập, tinh chế các hợp chất .2 Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các hợp chất .3 Phương pháp đánh giá tác dụng sinh học.

THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ .1 Đánh giá tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn .2 Phân lập các hợp chất từ loài Xáo tam phân .3 Phân lập các hợp chất từ thân rễ loài Nhó đông. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch. THẢO LUẬN KẾT QUẢ .1 Sàng lọc tác dụng sinh học của các cao chiết và phân đoạn .1 Sàng lọc tác dụng kháng virus viêm gan B in vitro .2 Đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên in vivo của cao chiết thân rễ Xáo tam phân .2 Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Xáo tam phân .1 Hợp chất PT-1: ostruthin .2 Hợp chất PT-2 (chất mới): ninhvanin .3 Hợp chất PT-3: 6-(2-hydroxyethyl)-2,2-dimethyl-2H-1-benzopyran .4 Hợp chất PT-4: citrusinine-I.5 Hợp chất PT-5 (chất mới): paramitrimerol .6 Hợp chất PT-6: 6-(6-hydroxy-3,7-dimethylocta-2,7-dienyl)-7-hydroxycoumarin .7 Hợp chất PT-7 (chất mới): ninhvanin B.8 Hợp chất PT-8 (chất mới): paratrimerin A.9 Hợp chất PT-9 (chất mới): paratrimerin B .10 Hợp chất PT-10: parabacunoic acid .3 Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Nhó đông .1 Hợp chất ML-1: Damnacanthal .2 Hợp chất ML-2: Lucidin-ω-methyl ether .3 Hợp chất ML-3: Soranjidiol .4 Hợp chất ML-4: Morindone-5-methyl ether .5 Hợp chất ML-5: Rubiadin .6 Hợp chất ML-6: Rubiadin-3-methyl ether .7 Hợp chất ML-7: Damnacanthol .8 Hợp chất ML-8: Morindone .9 Hợp chất ML-9: 1-hydroxy-2-methyl-6-methoxy anthraquinone .10 Hợp chất ML-10: Morindone-6-methyl ether .11 Hợp chất ML-11: Morindone-6-O-β-Gentiobioside .12 Hợp chất ML-12: Lucidin-3-O-β-Primeveroside .13 Hợp chất ML-13 (chất mới): morinlongoside A .14 Hợp chất ML-14 (chất mới): morinlongoside B .15 Hợp chất ML-15 (chất mới): morinlongoside C .16 Hợp chất ML-16: Geniposidic acid .17 Hợp chất ML-17: 3-O-[β-D-Xylopyranosyl-(1-6)-β-D-glucopyranosyl](3R)-l- octen-3-ol .18 Hợp chất ML-18: Acteoside .19 Hợp chất ML-19: Cistanoside-E .20 Hợp chất ML-20: Ethyl-β-D-Galatopyranoside .21 Hợp chất ML-21: Isoacteoside .22 Hợp chất ML-22: Quercetin. Đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất sạch.

Đánh giá tác dụng kháng virus viêm gan B của các hợp chất sạch từ cây Xáo tam phân và Nhó đông. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan của hợp chất ostruthin và ninhvanin từ thân rễ cây luan an 3 Xáo tam phân .135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .140 luan an 4 DANH MỤC HÌNH Hình 2. 1 Cây Xáo tam phân (Ảnh Nguyễn Mạnh Cường). 2 Cây Nhó Đông (Ảnh Nguyễn Mạnh Cường).

Cấu trúc các hợp chất được phân lập từ thân rễ cây Xáo tam phân. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-1. Tương tác HMBC của hợp chất PT-1. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-2.

Phổ HMBC của hợp chất PT-2. Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-5. Tương tác HMBC và NOESY của hợp chất PT-5. Tương tác trong phổ COSY, HMBC, và NOESY của hợp chất PT-6.

Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-7. Tương tác COSY, NOESY và HMBC của hợp chất PT-7. 11 Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-8. Tương tác COSY, NOESY và HMBC của hợp chất PT-8.

Phổ 1H-NMR của hợp chất PT-9. Một số tương tác trong phổ COSY, HMBC và NOESY của PT-9. Phổ1H-NMR của hợp chất PT-10. Một số tương tác chính trong phổ 2Dcủa hợp chất PT-10.

Phổ 1H NMR của hợp chất ML-13. Phổ 1H -NMR của hợp chất ML-14. phổ 1H-NMRcủa hợp chất D-glucose. Phổ tương tác HMBC của hợp chất ML-15.

Hình ảnh tiêu bản vi thể tế bào gan ở độ phóng đại 200X.139 luan an 5 DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả thử gây độc tế bào HepG2. Kết quả đánh giá mức độ biểu hiện HBsAg .Ảnh hưởng của cao metanol và cao nước lên nồng độ aminotransferase huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6).Ảnh hưởng của cao metanol và cao nước lên nồng độ cholesterol toàn phần huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6). Khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm.

Quan sát hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm. Số liệu phổ hợp chất PT-1. 8 Số liệu phổ hợp chất PT-2. Số liệu phổ hợp chất PT-3.

Số liệu phổ hợp chất PT-4. Số liệu phổ hợp chất PT-5. Số liệu phổ hợp chất PT-6. Số liệu phổ hợp chất PT-7.

Bảng số liệu phổ hợp chất PT-8. So sánh dữ kiện phổ của hợp chất PT-8 với hợp chất bisparadin. Số liệu phổ hợp chất PT-9. Số liệu phổ hợp chất PT-10.

Số liệu phổ hợp chất ML-1. Số liệu phổ hợp chất ML-2. Số liệu phổ hợp chất ML-3. Số liệu phổ hợp chất ML-4.

Số liệu phổ hợp chất ML-5. Số liệu phổ hợp chất ML-6. Số liệu phổ hợp chất ML-7 .Số liệu phổ hợp chất ML-8. Số liệu phổ hợp chất ML-9.

Số liệu phổ hợp chất ML-10 .105 luan an 6 Bảng 4. Số liệu phổ hợp chất ML-11. Số liệu phổ hợp chất ML-12. Số liệu phổ hợp chất ML-13.

Số liệu phổ hợp chất ML-15. Số liệu phổ hợp chất ML-16. Số liệu phổ hợp chất ML-17. Số liệu phổ hợp chất ML-18.

Số liệu phổ hợp chất ML-19. Số liệu phổ hợp chất ML-20. Số liệu phổ hợp chất ML-21. Số liệu phổ hợp chất ML-22 .Kết quả thử gây độc tế bào HepG2.

Kết quả mức độ biểu hiện HBsAg của các hợp chất sạch. Giá trị IC50 làm giảm mức độ biểu hiện HBsAg của các mẫu nghiên cứu. Ảnh hưởng của hợp chất ostruthin và ninhvanin lên nồng độ aminotransferase huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (PRA) (n=6). 43 Ảnh hưởng của hợp chất ostruthin và ninhvanin lên nồng độ cholesterol toàn phần huyết thanh chuột BALB/c bị nhiễm độc paracetamol (n=6).

44 Khối lượng gan chuột ở các lô thí nghiệm .Quan sát hình thái trực quan gan chuột ở các lô thí nghiệm .138 luan an 7 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3. Phân lập các hợp chất từ cao metanol loài Xáo tam phân. Phân lập các hợp chất từ cao nước của loài Xáo tam phân. Qui trình phân lập các hợp chất từ cao etanol thân rễ cây Nhó đông.

Phân lập các hợp chất từ cao nước thân rễ cây Nhó đông .46 luan an 8 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các phương pháp phổ 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt Resonance Spectroscopy nhân proton 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Phổ cộng hưởng từ hạt Magnetic Resonance nhân carbon 13 Spectroscopy APCI-MS Atmospheric Pressure Phổ khối ion hóa hóa học Chemical Ionization Mass ở áp suất khí quyển Spectrometry COSY Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều1H-1H DEPT Distortionless Phổ DEPT Enhancement by Polarisation Transfer ESI-MS Electron Spray Ionization Phổ khối ion hóa phun mù Mass Spectrometry điện tử HMBC Heteronuclear Multiple Phổ tương tác dị hạt nhân Bond Correlation qua nhiều liên kết HR-ESI-MS High Resolution - Phổ khối phân giải cao ion Electron Spray Ionization hóa phun mù điện tử - Mass Spectrometry HSQC Heteronuclear SinglePhổ tương tác dị hạt nhân Quantum Coherence qua một liên kết IR Infrared Spectroscopy Phổ hồng ngoại J (Hz) Hằng số tương tác tính bằng Hz NOESY Nuclear Overhauser Phổ NOESY Effect Spectroscopy UV Ultraviolet Spectroscopy Phổ tử ngoại δ (ppm) (ppm = part per million) Độ dịch chuyển hóa học tính bằng phần triệu s singlet d doublet t triplet q quartet quint quintet dd double doublet dt double triplet br broad m multiplet Sinh học: HepG2 Human hepatocellular Tế bào ung thư gan người carcinoma HepG2.15 Human hepatoblastoma Tế bào ung thư gan người cell line HepG2 dòng HepG2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thu Hường (2020). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/ruan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông. Phân tích dược liệu quý trong y học cổ truyền.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" thuộc chuyên ngành Hóa học các hợp chất thiên nhiên. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây Xáo tam phân, Nhó đông" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter