Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây mần tưới eupatorium

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây. Khám phá tiềm năng trị liệu, ứng dụng y học, sức khỏe.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan về Vi khuẩn lam độc & giải pháp kiểm soát
Số trang:
180 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan về Vi khuẩn lam độc giải pháp kiểm soát

Hiện tượng phú dưỡng gây bùng nổ sinh khối vi khuẩn lam độc. Đây là vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến chất lượng nước. Nó đe dọa đa dạng sinh học thủy vực. Nó còn gây hại sức khỏe con người. Microcystis aeruginosa là loài vi khuẩn lam độc phổ biến. Loài này sản sinh độc tố. Độc tố này rất nguy hiểm. Các biện pháp kiểm soát truyền thống có hạn chế. Các phương pháp hóa học có thể gây ô nhiễm thứ cấp. Các phương pháp vật lý tốn kém. Cần tìm kiếm giải pháp bền vững. Cao chiết thực vật nổi lên như một lựa chọn triển vọng. Cao chiết có hoạt tính sinh học tự nhiên. Chúng thân thiện với môi trường. Chúng ít gây độc hại hơn. Luận án này tập trung nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây Mần tưới. Mục tiêu là kiểm soát Microcystis aeruginosa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu hỗ trợ phát triển các sản phẩm sinh học. Các sản phẩm này nhằm quản lý chất lượng nước. Chúng giúp bảo vệ môi trường thủy sinh.

1.1. Thực trạng phú dưỡng và bùng nổ Vi khuẩn lam độc

Phú dưỡng là hiện tượng tích tụ dinh dưỡng dư thừa trong nước. Nitơ và phốt pho là các yếu tố chính. Nguồn gốc thường từ hoạt động nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt. Hiện tượng này thúc đẩy sự phát triển mạnh của tảo và vi khuẩn lam. Bùng nổ sinh khối vi khuẩn lam độc là hệ quả. Microcystis aeruginosa là loài chiếm ưu thế. Loài này tạo ra lớp váng xanh trên mặt nước. Chúng gây mất mỹ quan. Chúng gây mùi khó chịu. Quan trọng hơn, chúng giải phóng microcystin. Microcystin là độc tố gây hại gan, thận, thần kinh. Độc tố này có thể gây ung thư. Tác động của chúng kéo dài. Nhiều thủy vực nước ngọt ở Việt Nam đối mặt vấn đề này. Cần có giải pháp cấp bách. Các nghiên cứu về tác dụng ức chế đang được đẩy mạnh.

1.2. Các phương pháp kiểm soát Vi khuẩn lam độc hiện nay

Hiện có nhiều phương pháp kiểm soát bùng nổ vi khuẩn lam. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng. Các biện pháp vật lý bao gồm nạo vét, sục khí, sử dụng màng chắn. Chúng có hiệu quả nhưng chi phí cao. Chúng có thể gây xáo trộn hệ sinh thái. Các biện pháp hóa học dùng algicide như đồng sulfat. Chúng diệt vi khuẩn lam nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng có thể gây độc cho các sinh vật khác. Chúng còn tạo ra các sản phẩm phân hủy độc hại. Các biện pháp sinh học sử dụng vi sinh vật đối kháng hoặc động vật ăn lọc. Chúng an toàn hơn. Tuy nhiên, hiệu quả còn hạn chế. Thời gian tác dụng chậm. Quản lý nguồn dinh dưỡng đầu vào là giải pháp gốc rễ. Tuy nhiên, việc thực hiện gặp nhiều khó khăn. Cần tìm kiếm hoạt tính sinh học mới.

1.3. Tiềm năng cao chiết thực vật trong kiểm soát VKL

Cao chiết thực vật là nguồn tài nguyên phong phú. Chúng chứa nhiều hoạt chất sinh học tự nhiên. Hoạt chất này có khả năng ức chế vi khuẩn lam. Chúng ít gây độc cho môi trường. Chúng có thể phân hủy sinh học. Nhiều nghiên cứu chỉ ra tác dụng ức chế của các loại thảo dược. Các hoạt chất này có thể phá vỡ cấu trúc tế bào. Chúng ức chế quá trình quang hợp. Chúng can thiệp vào chu trình trao đổi chất. Điều này làm giảm sinh trưởng của vi khuẩn lam. Cây Mần tưới (Eupatorium fortunei) là một dược liệu tiềm năng. Cây này được sử dụng trong y học cổ truyền. Cây có chứa các hợp chất flavonoid, terpenoid. Các hợp chất này có hoạt tính sinh học cao. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của cao chiết Mần tưới. Mục tiêu là phát triển giải pháp kiểm soát VKL độc bền vững.

II.Nghiên cứu cao chiết cây Mần tưới và hoạt tính sinh học

Cây Mần tưới (Eupatorium fortunei Turcz.) là đối tượng nghiên cứu chính. Cây này là một dược liệu quý. Cây được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học. Luận án này chiết xuất các hợp chất từ cây. Quy trình chiết xuất được tối ưu hóa. Các phân đoạn chiết được thu thập. Các hợp chất sạch sau đó được phân lập. Thành phần hóa học của cây Mần tưới được phân tích. Các hợp chất có cấu trúc đa dạng. Chúng bao gồm flavonoid, coumarin, phenolic. Các hợp chất này có thể có tác dụng ức chế. Mục tiêu là xác định thành phần chịu trách nhiệm. Sau đó, đánh giá hoạt tính sinh học của chúng. Kết quả sẽ làm rõ tiềm năng của cây Mần tưới. Cây có thể trở thành nguồn nguyên liệu mới. Nguyên liệu dùng cho các chế phẩm sinh học. Các chế phẩm này nhằm kiểm soát ô nhiễm nước. Nghiên cứu này đóng góp vào kho tàng tri thức về dược liệu. Đồng thời mở ra hướng ứng dụng mới cho thảo dược truyền thống.

2.1. Đặc điểm thực vật và thành phần hóa học cây Mần tưới

Cây Mần tưới (Eupatorium fortunei) thuộc họ Cúc (Asteraceae). Đây là loài cây thân thảo phổ biến. Cây mọc hoang dã ở nhiều nơi. Cây được sử dụng trong y học dân gian. Cây có tác dụng giải nhiệt, lợi tiểu, tiêu viêm. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm chất. Chúng bao gồm các flavonoid, coumarin, phenol, tinh dầu. Các hợp chất này mang lại các hoạt tính dược lý. Ví dụ như tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn. Luận án này tiếp tục đi sâu. Mục tiêu là phân lập các hợp chất cụ thể. Các hợp chất này có thể có tác dụng ức chế vi khuẩn lam. Việc này giúp xác định "ứng cử viên" tiềm năng. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển sản phẩm. Nghiên cứu hóa thực vật giúp hiểu rõ hơn về cao chiết thực vật.

2.2. Hoạt tính sinh học tiềm năng của cây Mần tưới

Cây Mần tưới đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học. Hoạt tính chống oxy hóa là một ví dụ. Hoạt tính này giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Cây cũng có tác dụng kháng viêm. Điều này hữu ích trong điều trị các bệnh viêm nhiễm. Một số nghiên cứu ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính này có thể chống lại các mầm bệnh. Các hợp chất trong cây Mần tưới có khả năng tương tác với tế bào. Chúng ảnh hưởng đến các quá trình sinh học. Luận án này đặc biệt quan tâm đến tác dụng ức chế. Mục tiêu là ức chế sinh trưởng của vi khuẩn lam độc. Đây là một hướng nghiên cứu mới. Hướng này khai thác tối đa tiềm năng của thảo dược. Việc tìm kiếm các hoạt chất có tác dụng ức chế là trọng tâm.

2.3. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất

Quy trình chiết xuất là bước quan trọng. Nó bắt đầu bằng việc thu hái cây Mần tưới. Cây được rửa sạch và sấy khô. Sau đó, cây được nghiền thành bột mịn. Bột cây được chiết bằng dung môi thích hợp. Dung môi ethanol thường được sử dụng. Dung môi này có khả năng hòa tan nhiều nhóm chất. Cao chiết tổng được cô đặc. Sau đó, cao chiết được phân đoạn. Các phân đoạn này có thể là etyl axetat, n-butanol. Việc này giúp tách các nhóm chất khác nhau. Các hợp chất sạch được phân lập từ các phân đoạn. Phương pháp sắc ký được áp dụng. Sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng thường được dùng. Các hợp chất phân lập được xác định cấu trúc. Phương pháp phổ hiện đại được sử dụng. Phổ NMR, MS là các công cụ chính. Quy trình này đảm bảo độ tinh khiết của hợp chất. Nó giúp đánh giá chính xác tác dụng sinh học.

III.Đánh giá tác dụng ức chế của cao chiết trên Microcystis

Luận án tiến sĩ này tập trung vào đánh giá tác dụng ức chế. Cao chiết cây Mần tưới được thử nghiệm. Đối tượng là vi khuẩn lam độc Microcystis aeruginosa TC3. Các thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm. Các chỉ số sinh trưởng của vi khuẩn lam được theo dõi. Các chỉ số này bao gồm mật độ tế bào, hàm lượng chlorophyll a. Các cao chiết tổng và phân đoạn được đánh giá. Các hợp chất sạch phân lập cũng được thử nghiệm. Kết quả cho thấy cao chiết Mần tưới có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Chúng có khả năng ức chế sinh trưởng vi khuẩn lam. Khả năng này vượt trội so với nhóm đối chứng. Mức độ ức chế phụ thuộc vào nồng độ cao chiết. Nó cũng phụ thuộc vào loại phân đoạn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Bằng chứng này hỗ trợ sử dụng cao chiết Mần tưới. Nó là giải pháp tiềm năng cho vấn đề ô nhiễm Microcystis. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường nước ngọt.

3.1. Hiệu quả ức chế sinh trưởng của cao chiết tổng Mần tưới

Cao chiết tổng ethanol từ cây Mần tưới được thử nghiệm. Các nồng độ khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là xác định hiệu quả ức chế. Cao chiết tổng thể hiện khả năng ức chế rõ rệt. Chúng làm giảm đáng kể mật độ tế bào Microcystis aeruginosa. Chúng cũng giảm hàm lượng chlorophyll a. Chlorophyll a là chỉ thị cho sinh khối. Hiệu quả ức chế tỷ lệ thuận với nồng độ. Nồng độ cao hơn cho tác dụng mạnh hơn. Cao chiết tổng có thể là lựa chọn kinh tế. Chúng có thể được sử dụng trực tiếp trong các ứng dụng thực tế. Việc này không cần quá trình phân lập phức tạp. Kết quả này mở ra tiềm năng lớn. Nó cho thấy cây Mần tưới có thể kiểm soát bùng nổ vi khuẩn lam. Hoạt tính sinh học của cao chiết được khẳng định rõ.

3.2. Ảnh hưởng của các phân đoạn chiết và hợp chất sạch

Các phân đoạn chiết từ cao chiết tổng được nghiên cứu. Phân đoạn etyl axetat thể hiện hoạt tính mạnh nhất. Phân đoạn này chứa nhiều hợp chất không phân cực. Các hợp chất này có thể là flavonoid hoặc terpenoid. Các hợp chất sạch được phân lập từ phân đoạn mạnh nhất. Các hợp chất này cũng được thử nghiệm. Chúng thể hiện tác dụng ức chế rõ ràng. Một số hợp chất có hoạt tính cao hơn. Chúng ức chế sinh trưởng của Microcystis aeruginosa. Điều này khẳng định rằng các hoạt chất cụ thể chịu trách nhiệm. Việc này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn. Mục tiêu là phát triển các chế phẩm tinh khiết. Các chế phẩm này có hiệu quả cao. Nghiên cứu hóa thực vật giúp xác định các thành phần chủ chốt. Điều này nâng cao hiểu biết về cao chiết thực vật.

3.3. Cơ chế tác động của cao chiết lên tế bào Microcystis

Nghiên cứu cũng tìm hiểu cơ chế tác động. Cao chiết Mần tưới gây ra sự thay đổi hình thái tế bào. Tế bào Microcystis aeruginosa bị biến dạng. Chúng có thể bị vỡ hoặc phân mảnh. Cao chiết có thể ảnh hưởng đến màng tế bào. Chúng có thể làm tăng tính thấm của màng. Điều này dẫn đến rò rỉ chất nội bào. Cao chiết cũng có thể ức chế quá trình quang hợp. Chúng làm giảm sản xuất năng lượng. Chúng còn có thể gây stress oxy hóa. Stress oxy hóa làm hỏng các thành phần tế bào. Tổng hợp protein và DNA cũng bị ảnh hưởng. Các cơ chế này cùng nhau làm suy giảm sinh trưởng. Cuối cùng, chúng dẫn đến cái chết của vi khuẩn lam. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa ứng dụng. Nghiên cứu tác dụng ức chế này cung cấp cái nhìn sâu sắc.

IV.Tính an toàn và ứng dụng của cao chiết thực vật Mần tưới

Tính an toàn là yếu tố then chốt. Luận án này đánh giá độc tính của cao chiết Mần tưới. Các sinh vật thủy sinh khác được sử dụng. Chúng bao gồm giáp xác Daphnia magna và bèo tấm Lemna minor. Kết quả cho thấy cao chiết có độc tính thấp. Đặc biệt ở nồng độ có khả năng ức chế vi khuẩn lam. Cao chiết ít gây hại cho các sinh vật không phải mục tiêu. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng an toàn. Ngoài ra, nghiên cứu tiến hành thử nghiệm trên mẫu nước hồ tự nhiên. Hồ Hoàn Kiếm và hồ Láng là các địa điểm thử nghiệm. Cao chiết Mần tưới tiếp tục thể hiện hiệu quả ức chế. Chúng làm giảm sinh khối vi khuẩn lam độc. Chúng không ảnh hưởng tiêu cực đến quần thể thực vật phù du. Kết quả này rất triển vọng. Chúng mở ra khả năng sử dụng cao chiết Mần tưới. Đây là một giải pháp sinh học để quản lý chất lượng nước. Giải pháp này thân thiện với môi trường. Nó góp phần bảo vệ các thủy vực nước ngọt.

4.1. Đánh giá độc tính của cao chiết trên sinh vật thủy sinh

Việc đánh giá độc tính là cần thiết. Cao chiết Mần tưới được thử nghiệm trên Daphnia magna. Daphnia magna là sinh vật chỉ thị độc tính môi trường. Cao chiết cũng được thử nghiệm trên Lemna minor. Lemna minor là một loại thực vật thủy sinh. Ở các nồng độ có tác dụng diệt Microcystis, cao chiết thể hiện độc tính thấp. Chúng ít gây chết Daphnia magna. Chúng cũng ít ảnh hưởng đến sinh trưởng của Lemna minor. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định cao chiết Mần tưới an toàn. Chúng an toàn hơn các hóa chất diệt tảo truyền thống. Điều này mở rộng cơ hội ứng dụng. Việc sử dụng dược liệu và thảo dược cần được đánh giá kỹ lưỡng.

4.2. Thử nghiệm hiệu quả trên mẫu nước hồ tự nhiên

Sau các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm, cao chiết được áp dụng. Chúng được thử nghiệm trên mẫu nước từ hồ Hoàn Kiếm. Chúng cũng được thử nghiệm trên mẫu nước từ hồ Láng. Các thí nghiệm này mô phỏng điều kiện thực tế. Cao chiết vẫn duy trì hiệu quả ức chế. Chúng làm giảm đáng kể mật độ vi khuẩn lam độc. Các chỉ số chất lượng nước được cải thiện. Quan trọng là, cao chiết không gây ảnh hưởng tiêu cực. Chúng không gây hại cho quần thể thực vật phù du tự nhiên. Điều này cho thấy tính chọn lọc của cao chiết. Chúng chỉ tác động đến vi khuẩn lam độc. Việc này mở ra tiềm năng lớn cho các giải pháp tự nhiên. Hiệu quả tác dụng ức chế được duy trì trong môi trường thực.

4.3. Tiềm năng ứng dụng trong quản lý môi trường nước

Kết quả nghiên cứu rất hứa hẹn. Cao chiết cây Mần tưới có tiềm năng lớn. Chúng có thể phát triển thành chế phẩm sinh học. Chế phẩm này dùng để kiểm soát bùng nổ vi khuẩn lam độc. Đây là một giải pháp bền vững. Giải pháp này thân thiện với môi trường. Chúng ít gây độc hại hơn các hóa chất. Ứng dụng này sẽ giúp cải thiện chất lượng nước. Nó cũng bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh. Hơn nữa, nó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu quy mô lớn hơn là cần thiết. Mục tiêu là hoàn thiện quy trình ứng dụng. Điều này giúp đưa sản phẩm ra thực tế. Việc này khẳng định giá trị của cao chiết thực vật trong thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây mần tưới eupatorium fortunei turcz lên sinh trưởng của vi khuẩn lam độc microcystis aeruginosa kutzing trong các thủy vực nước ngọt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ********************** PHẠM THANH NGA NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG ỨC CHẾ CỦA CAO CHIẾT CÂY MẦN TƯỚI (EUPATORIUM FORTUNEI TURCZ.) LÊN SINH TRƯỞNG CỦA VI KHUẨN LAM ĐỘC MICROCYSTIS AERUGINOSA KUTZING TRONG CÁC THỦY VỰC NƯỚC NGỌT Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hướng dẫn khoa học: Hướng dẫn 1. Đặng Đình Kim Hướng dẫn 2. Lê Thị Phương Quỳnh Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi, Phạm Thanh Nga, tác giả luận án tiến sỹ xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không trùng lặp và sao chép với bất kì công trình khoa học nào khác. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa từng được công bố trong công trình nào khác.

Hà Nội, tháng…….năm 2019 Tác giả luận án Phạm Thanh Nga LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Vi khuẩn lam độc và hiện tượng phú dưỡng trong các thủy vực nước ngọt. Vi khuẩn lam độc.

Hiện tượng phú dưỡng và triển bùng nổ sinh khối VKL độc. Các biện pháp kiểm soát phát triển bùng nổ sinh khối VKL độc. Phương pháp triển khai áp dụng ngoài thực tế tại các ao, hồ Việt Nam. Sử dụng cao chiết thực vật và hoạt chất thiên nhiên để kiểm soát bùng nổ Vi khuẩn lam độc.

Hoạt tính sinh học của cao chiết và các hợp chất thiên nhiên. Nghiên cứu điển hình sử dụng cao chiết, dịch chiết thực vật kiểm soát bùng phát VKL độc. Một số nhóm hoạt chất có nguồn gốc thiên nhiên kiểm soát bùng nổ VKL. Cơ chế tác động của các cao chiết và các hợp chất thiên nhiên lên sinh trưởng của VKL độc M.

Cây Mần tưới Eupatorium fortunei. Sơ lược về cây Mần tưới Eupatorium fortunei. Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học. Hoạt tính sinh học của cây Mần tưới.

Ứng dụng cao chiết cây Mần tưới để kiểm soát bùng phát sinh khối VKL độc M. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Cây Mần tưới Eupatorium fortunei.

Vi khuẩn lam độc nước ngọt Microcystis aeruginosa Kützing. Loài tảo lục Chlorella vulgaris. Bèo tấm Lemna minor. Giáp xác Daphnia magna.

Quần thể thực vật phù du hồ Hoàn Kiếm và hồ Láng. 50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Thiết bị và dụng cụ.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý mẫu thực vật, tạo cao chiết và phân lập các hợp chất sạch. Phương pháp xác định cấu trúc các hợp chất sạch. Phương pháp đánh giá sinh trưởng của VKL, tảo lục Chlorella vulgaris và thực vật phù du.

Phương pháp quan sát hình thái tế bào VKL và Chlorella vulgaris [63]. Phương pháp đánh giá độc tố của cao chiết lên Daphnia magna [135]. Phương pháp đánh giá độc tố của cao chiết lên Lemna minor [22]. Phương pháp phân tích chất lượng môi trường nước [17].

Phương pháp xử lý số liệu. Mô tả thực nghiệm. Thực nghiệm xử lý mẫu thực vật, tạo cao chiết và phân lập chất sạch. 55 Quy trình phân lập các chất sạch từ cao chiết phân đoạn etyl axetate Mần tưới.

Thực nghiệm nghiên cứu độc tính diệt VKL độc và tảo lục của các cao chiết. Thực nghiệm đánh giá tính an toàn của cao chiết. Thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của cao chiết đối với mẫu nước hồ tự nhiên. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Công thức cấu tạo các chất sạch được phân lập từ cây Mần tưới Eupatorium fortunei. Hợp chất 7,8,9-trihydroxythymol (EfD4. Hợp chất 8,10-didehydro-7,9-dihydroxythymol(EfD4. Hợp chất 8,9,10- Trihydroxythymol (EfD5.

Hợp chất o-Coumaric acid (EfD1. Hợp chất 4-(2-hydroxyethyl)benzaldehyde (EfD10. Hợp chất kaempferol (EfD10. Hợp chất 8,10-dihydroxy-9-acetoxythymol (EfD14.

Kết quả đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng và diệt VKL độc, vi tảo của các cao chiết và chất sạch được phân lập. Đánh giá khả năng ức chế sinh trưởng VKL độc Microcystis aeruginosa TC3 của các cao chiết tổng Mần tưới. 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá ảnh hưởng của cao chiết tổng etanol Mần tưới lên sinh trưởng của Microcystis aeruginosa TC3 và Chlorella vulgaris.

Đánh giá ảnh hưởng của cao chiết phân đoạn lên sinh trưởng của Microcystis aeruginosa TC3 và Chlorella vulgaris. Đánh giá tiềm năng kiểm soát bùng nổ sinh khối Microcystis aeruginosa TC3 của cao chiết Mần tưới. Đánh giá hoạt tính diệt Microcystis aeruginosa TC3 của các chất sạch. Ảnh hưởng của cao chiết lên cấu trúc tế bào M.

aeruginosa TC3 và C. Kết quả đánh giá tính an toàn của cao chiết thực vật Mần tưới (ảnh hưởng lên một số sinh vật khác). Ảnh hưởng của cao chiết đến giáp xác Daphnia magna. Ảnh hưởng của cao chiết đến bèo tấm Lemna minor.

Bước đầu thử nghiệm ảnh hưởng của cao chiết lên sinh trưởng VKL độc trong mẫu nước hồ tự nhiên. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng ức chế của cao chiết lên mẫu nước hồ Hoàn Kiếm quy mô phòng thí nghiệm. Kết quả thử nghiệm trên mẫu nước hồ Láng quy mô 5L tại phòng thí nghiệm. Kêt quả thử nghiệm trên mẫu nước hồ Láng quy mô ngoài trời.

Ảnh hưởng của cao chiết đến các thông số môi trường. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Quyết định về việc công nhận trúng tuyển nghiên cứu sinh năm 2015 2. Quyết định về việc công nhận tên đề tài và người hướng dẫn 3.

Danh mục các bài báo công bố của NCS 4. Danh mục các phổ của các chất sạch được phân lập từ cây Mần tưới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT KÝ HIỆU TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH 13 C NMR Cộng hưởng từ hạt nhân 13C Carbon Nuclear Magnetic Resonance (13C-NMR) 1 H NMR Cộng hưởng từ hạt nhân 1H Proton Nuclear Magnetic Resonance (1H-NMR) DO Oxy hòa tan Dissolved Oxygen EC50 Nồng độ ảnh hưởng 50% Half maximal effective concentration EtOAc Dung môi etyl axetat Ethyl acetate solvent EtOH Dung môi etanol Ethanol solvent HMBC Heteronuclear Multiple Bond Coleration HR-ESI- Phổ khối lượng phun mù điện High-resolution electrospray MS tử phân giải cao ionisation mass spectrometry HSQC Heteronuclear single-quantum correlation spectroscopy IE Hiệu quả ức chế sinh trưởng Inhibition efficiency IR Phổ hồng ngoại Infrared spectroscopy LC50 Nồng độ gây chết 50% Lethal Concentration, 50% MeOH Dung môi metanol Methanol solvent OD Mật độ quang Optical density SEM Kính hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscope TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua Transmission Electron Microscopy TN Tổng nitơ Total nitrogen TP Tổng phốt pho Total phosphorus TVN Thực vật nổi Phytoplankton VKL Vi khuẩn lam Cyanobacteria W Dung môi nước Water solvent LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Hiệu suất tạo cao chiết tổng trong các dung môi khác nhau. Hiệu suất tạo cao chiết phân đoạn từ cao chiết tổng ethanol Mần tưới.

Hiệu suất tách chiết các chất sạch từ Mần tưới. Số liệu phổ NMR của hai chất EfD4. Số liệu phổ 1H NMR (H và J) của EfD 10.1 và của hợp chất 8,9,10- Trihydroxythymol đã được công bố trong tài liệu tham khảo [137]. Số liệu phổ 13C NMR của hợp chất axit o- coumaric.

Số liệu phổ 1H NMR của hợp chất axit o- coumaric. Số liệu phổ 1H NMR (H và J) của EfD 10.3 và của kaempferol đã được công bố. Giá trị 1H NMR spectra (Hvà J) của EfD 14.1 với 8,9-didydroxy -9 axetoxythymol đã được công bố. Hiệu qủa ức chế sinh trưởng của cao chiết etanol Mần tưới lên M.

aeruginosa và Ch. vulgaris tại nồng độ 200 và 500 µg/mL. Hiệu quả ức chế sinh trưởng của cao chiết phân đoạn etyl axetat và cao chiết phân đoạn nước lên M. aeruginosa và Ch.

vulgaris tại nồng độ 200 và 500 µg/mL. Hiệu quả ức chế sinh sinh trưởng của chủng M. aeruginosa dưới ảnh hưởng của CuSO4 5 µg/L và các cao chiết Mần tưới sau 72 giờ. Giá trị LC50 của cao chiết tổng etanol Mần tưới tại 24 và 48 giờ.

Giá trị DO và pH của mẫu phơi nhiễm cao chiết tổng etanol Mần tưới tại 0 và sau 48h. Giá trị DO và pH của mẫu phơi nhiễm cao chiết etyl axetat Mần tưới tại 0 và sau 48h. Biến động thông số thủy lý mẫu nước Hồ Hoàn Kiếm quy mô 5L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol và etyl axetat Mần tưới. Biến động của thông số thủy hóa mẫu nước Hồ Hoàn Kiếm quy mô 5L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol và etyl axetat Mần tưới .137 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.A Biến động của thông số thủy lý mẫu nước Hồ Láng quy mô 5L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol và etyl axetat Mần tưới.

Biến động của thông số thủy lý mẫu nước Hồ Láng quy mô 5L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol và etyl axetat Mần tưới. Biến động của thông số thủy lý mẫu nước Hồ Láng quy mô 300L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol Mần tưới. Biến động của thông số thủy lý mẫu nước Hồ Láng quy mô 300L bổ sung hoạt chất CuSO4 và cao chiết etanol Mần tưới .139 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Cấu trúc hóa học của phân tử microcystin [7].

Bùng phát tảo nở hoa trên thế giới: A. Hồ Taihu, Trung Quốc. Hồ Atitlan, Guatamala. Lake Erie, Mỹ - Canada.

Ichetucknee Springs, Florida, Mỹ. Hồ Taihu, Trung Quốc. Hồ Zaca, California, Mỹ. Liberty, Washington, Mỹ.

Kênh Haarlem, Netherlands, L. Lagoon gần sông St. Một số hồ tiêu biểu ở Việt Nam bùng phát tảo nở hoa [1, 29]. Cây Mần tưới (Eupatorium fortunei) [115].

aeruginosa chụp dưới kính hiển vi điện tử Microscope BX51. aeruginosa được phân lập trong phòng thí nghiệm chụp dưới kính hiển vi điện tử Microscope BX51. vulgaris sử dụng trong phòng thí nghiệm. Hồ Hoàn Kiếm.

Thành phần loài Microcystis trong hồ Hoàn Kiếm (a-e). dưới kính hiển vi quang học (độ phóng đại 200 lần); (f). dưới kính hiển vi huỳnh quang (độ phóng đại 1000 lần); a. Microcystis flos-aquae; d.

Microcystis viridis; e và f. Các loài Microcystis ở hồ Láng (A-F). A - Microcystis aeruginosa Kützing, B - Microcystis flos-aquae (Wittrock) Kirchner, C - Microcystis novacekii (Komárek) Compère, D - Microcystis smithii Komárek & Anagnostidis, E - Microcystis viridis (Braun) Lemmermann, F - Microcystis wesenbergii (Komárek) Komárek ex Komárek .19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quy trình tạo cao chiết tổng từ mẫu thực vật tươi.

Chiết phân đoạn hexan từ cao tổng. Chiết phân đoạn ethyl-axetat từ cao tổng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thanh Nga (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/ngot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây. Khám phá tiềm năng trị liệu, ứng dụng y học, sức khỏe.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng ức chế của cao chiết cây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter