Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học hai loài sâm ở Việt Nam - Luận án TS Hóa học
Nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của sâm Việt Nam, đánh giá tiềm năng dược liệu quý.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nguồn gốc và giá trị dược liệu Sâm Việt Nam
- Số trang:
- 160 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hoàng Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nguồn gốc và giá trị dược liệu Sâm Việt Nam
Sâm Việt Nam là một trong những loài dược liệu quý hiếm hàng đầu của thế giới. Loài cây này sinh trưởng tự nhiên tại vùng núi cao miền Trung Việt Nam. Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý chứng minh giá trị sinh học vượt trội của loài. Dược liệu chứa hàm lượng hợp chất saponin phong phú bậc nhất trong chi nhân sâm. Cấu trúc hóa học của các hoạt chất mang nhiều nét đặc thù riêng biệt. Nguồn tài nguyên này đóng vai trò chiến lược đối với ngành công nghiệp dược phẩm quốc gia. Việc bảo tồn, nghiên cứu sâu sắc về cấu trúc phân tử và cơ chế tác dụng sinh học giúp mở ra hướng điều trị mới. Sâm Việt Nam đại diện cho nguồn gen bản địa quý giá. Dược liệu này đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong y học hiện đại và y học cổ truyền.
1.1. Vị trí phân loại thực vật học Panax vietnamensis
Về mặt phân loại thực vật học, Sâm Việt Nam có danh pháp khoa học chính thức là Panax vietnamensis Ha et Grushv., thuộc chi Panax, họ Ngũ gia bì (Araliaceae). Loài này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1973 tại vùng núi Ngọc Linh. Đặc điểm hình thái của Panax vietnamensis thể hiện rõ qua thân rễ nhiều đốt, lá kép chân vịt và hoa tự hình tán đơn. Rễ củ sinh trưởng rất chậm qua nhiều năm, tích lũy các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có giá trị cao. Các nhà khoa học quốc tế xếp loài này vào nhóm nhân sâm thực thụ với các đặc tính sinh học ưu việt. Hệ gen và đặc điểm hình thái học phân biệt rõ ràng Panax vietnamensis với các loài sâm khác như sâm Triều Tiên hay tam thất. Việc định danh chuẩn xác loài tạo cơ sở khoa học vững chắc cho mọi nghiên cứu hóa dược tiếp theo.
1.2. Phân bố sinh thái tự nhiên của sâm Ngọc Linh
Trong môi trường tự nhiên, sâm ngọc linh chỉ phân bố hẹp tại các đai rừng nguyên sinh trên núi cao từ 1.200 mét đến 2.500 mét so với mực nước biển. Khu vực phân bố tập trung chủ yếu tại dãy Ngọc Linh thuộc địa phận hai tỉnh Quảng Nam và Kon Tum. Khí hậu á nhiệt đới vùng núi cao với độ ẩm không khí lớn và tầng thảm mục dày tạo điều kiện tối ưu cho cây phát triển. Điều kiện thổ nhưỡng đặc thù này ảnh hưởng trực tiếp đến sự tích lũy hoạt chất trong củ sâm ngọc linh. Mật độ che phủ của tán rừng già giữ nhiệt độ đất luôn mát mẻ quanh năm. Quần thể sâm tự nhiên chịu áp lực lớn từ việc khai thác, dẫn đến sự cần thiết của các mô hình nuôi trồng bảo tồn nghiêm ngặt.
II. Thành phần hóa học đặc trưng của loài Sâm Việt Nam
Thành phần hóa học của Sâm Việt Nam sở hữu mức độ đa dạng phân tử rất cao. Các phân tích sắc ký và phổ cộng hưởng từ hạt nhân đã phân lập được hàng chục hợp chất có hoạt tính. Điểm cốt lõi làm nên giá trị vượt trội nằm ở hàm lượng saponin toàn phần đạt trên 10% trọng lượng khô. Con số này cao hơn đáng kể so với nhiều loài sâm thương mại trên thị trường quốc tế. Ngoài nhóm saponin, cây còn tích lũy nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như axit amin, tinh dầu, nguyên tố vi lượng và các hợp chất phenolic. Sự kết hợp giữa các thành phần này tạo nên phổ tác dụng sinh học phong phú và bền vững. Việc làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của từng phân tử giúp định hướng ứng dụng trong điều chế dược phẩm chuẩn hóa.
2.1. Đa dạng nhóm saponin dammaran trong củ sâm
Các hợp chất thuộc nhóm saponin dammaran chiếm vị trí trung tâm trong thành phần hóa thực vật của Sâm Việt Nam. Nhóm chất này được chia thành hai phân nhóm chính: protopanaxadiol và protopanaxatriol. Chúng hình thành nên khung cấu trúc cơ bản của hầu hết các ginsenoside kinh điển. Quá trình sinh tổng hợp saponin dammaran trong rễ cây diễn ra liên tục qua các chu kỳ sinh trưởng kéo dài nhiều năm. Hàm lượng các hợp chất này gia tăng tỷ lệ thuận với tuổi thọ của củ sâm. Saponin dammaran thể hiện nhiều tác động dược lý như tăng cường miễn dịch, điều hòa tim mạch và chống mệt mỏi thể chất. Sự đa dạng về số lượng và hàm lượng của các saponin này khẳng định vị thế đỉnh cao của dược liệu.
2.2. Sự hiện diện của ginsenoside rb1 rg1 và rd
Nghiên cứu phân lập ghi nhận sự có mặt phong phú của các ginsenoside kinh điển trong Sâm Việt Nam. Cụ thể, ginsenoside rb1 và ginsenoside rd đại diện cho nhóm protopanaxadiol với các chuỗi đường gắn tại vị trí C-3 và C-20. Trong khi đó, ginsenoside rg1 thuộc nhóm protopanaxatriol, đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích hệ thần kinh trung ương và cải thiện trí nhớ. Sự cân bằng tỷ lệ giữa ginsenoside rg1 và ginsenoside rb1 tạo ra cơ chế tác động kép, vừa an thần vừa phục hồi năng lượng. Hợp chất ginsenoside rd hỗ trợ bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các tác nhân gây độc và quá trình oxy hóa. Các hoạt chất này được xem là những chỉ dấu hóa học bắt buộc trong tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng sâm.
2.3. Vai trò của polysaccharide sâm trong cấu trúc
Bên cạnh nhóm hoạt chất saponin, polysaccharide sâm là thành phần đại phân tử sinh học có giá trị đặc biệt trong rễ củ. Chuỗi polysaccharide sâm bao gồm các liên kết đường đơn phân như glucose, galactose, arabinose và rhamnose. Hoạt chất này thể hiện khả năng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ thông qua việc kích hoạt đại thực bào và tế bào lympho. Các nghiên cứu hiện đại chứng minh polysaccharide sâm có tác dụng chống oxy hóa, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và làm chậm quá trình lão hóa tế bào. Thành phần này tan tốt trong nước, hỗ trợ tối ưu hóa khả năng hấp thu của các hợp chất saponin trong cơ thể. Sự phối hợp giữa polysaccharide và saponin tạo nên hiệu ứng hiệp đồng trị liệu độc đáo cho dược liệu.
III. Nhóm saponin khung ocotillol độc đáo ở Sâm Việt Nam
Sự hiện diện với hàm lượng áp đảo của các hợp chất saponin mang khung ocotillol tạo nên đặc trưng độc nhất của Sâm Việt Nam. Khác biệt với sâm Triều Tiên hay sâm Mỹ vốn hầu như không chứa hoặc chỉ chứa lượng vết khung này, Sâm Việt Nam chứa hơn một nửa hàm lượng saponin toàn phần thuộc kiểu cấu trúc ocotillol. Vòng tetrahydrofuran trong khung ocotillol tạo nên tính chất hóa học và dược lý vô cùng đặc thù. Nhóm hợp chất này không chỉ là dấu hiệu nhận diện hóa học độc quyền để phân biệt sâm thật với các loài sâm khác, mà còn mang lại những hoạt tính sinh học hiếm thấy trong giới thực vật.
3.1. Hợp chất majonoside r2 chủ đạo trong chiết xuất
Trong toàn bộ cấu trúc saponin khung ocotillol, majonoside r2 (MR2) là hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất và có ý nghĩa quan trọng nhất. Hoạt chất majonoside r2 chiếm hơn 50% tổng lượng saponin chiết xuất từ thân rễ cây. Cấu trúc hóa học của phân tử bao gồm phần aglycone ocotillol liên kết với chuỗi đường đặc trưng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh majonoside r2 có tác dụng chống căng thẳng tâm lý, giải tỏa lo âu và phục hồi suy nhược thần kinh một cách rõ rệt. Ngoài ra, chất này còn thể hiện hoạt tính ức chế sự hình thành khối u và bảo vệ tế bào gan trước các độc chất hóa học. Majonoside r2 được công nhận là hợp chất chỉ thị đặc trưng cao nhất cho Sâm Việt Nam.
3.2. Cấu trúc hóa học các dẫn xuất vinaginsenoside
Các nghiên cứu chuyên sâu đã phân lập thành công nhóm hợp chất mang tên vinaginsenoside từ thân rễ và rễ củ Sâm Việt Nam. Các hợp chất vinaginsenoside đại diện cho những phân tử saponin mới với biến đổi cấu trúc tinh tế trên khung aglycone và các nhóm thế mạch nhánh. Sự biến đổi này bao gồm vinaginsenoside-R1 đến vinaginsenoside-R25, mang lại tính đa dạng hóa sinh học to lớn. Những phân tử này góp phần gia tăng độ bền vững và ái lực sinh học khi tiếp xúc với các thụ thể tế bào. Sự hiện diện độc quyền của các dẫn xuất vinaginsenoside trong loài sâm này là minh chứng rõ nét cho sự tiến hóa hóa học riêng biệt của hệ thực vật bản địa Việt Nam.
IV. Đánh giá hoạt tính sinh học vượt trội của Sâm Việt Nam
Các thử nghiệm sinh học in vitro và in vivo đã xác nhận phổ hoạt tính sinh học phong phú của Sâm Việt Nam. Chiết xuất từ dược liệu này tác động tích cực lên nhiều hệ cơ quan khác nhau trong cơ thể sinh vật. Những tác dụng nổi bật bao gồm chống oxy hóa, tăng cường chức năng miễn dịch, bảo vệ tim mạch, chống stress thực nghiệm và điều hòa chuyển hóa năng lượng. Hiệu quả sinh học vượt trội này bắt nguồn từ cấu trúc đa dạng của các saponin và polysaccharide. Các dữ liệu khoa học từ luận án và các công trình quốc tế cung cấp nền tảng vững chắc để chuyển giao sâm thành các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.
4.1. Khả năng kháng viêm qua ức chế sản sinh NO
Phản ứng viêm mạn tính và sự tích tụ quá mức của nitric oxide (NO) đóng vai trò then chốt trong nhiều bệnh lý thoái hóa. Thử nghiệm đánh giá hoạt tính trên tế bào đại thực bào RAW264.7 cho thấy các phân đoạn saponin từ Sâm Việt Nam có khả năng ức chế mạnh mẽ sự sản sinh NO do LPS kích thích. Cơ chế tác động gắn liền với việc phong tỏa enzyme cảm ứng iNOS và giảm thiểu giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha và IL-6. Nhờ khả năng ức chế NO hiệu quả, dịch chiết sâm thể hiện tiềm năng to lớn trong việc hỗ trợ điều trị viêm khớp, viêm gan và các chứng viêm thoái hóa tế bào mà không gây độc tính tế bào ở liều điều trị.
4.2. Tác dụng ức chế enzyme alpha glucosidase
Kiểm soát đường huyết sau ăn là mục tiêu quan trọng trong phác đồ điều trị bệnh đái tháo đường tuýp 2. Enzyme alpha-glucosidase chịu trách nhiệm thủy phân carbohydrate phức tạp thành glucose tự do tại ruột non. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh các hợp chất phân lập từ Sâm Việt Nam thể hiện hoạt tính ức chế enzyme alpha-glucosidase rất đáng kể. Hiệu lực ức chế này giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, từ đó ngăn ngừa tình trạng tăng đường huyết đột ngột sau bữa ăn. Cơ chế này tương tự như một số thuốc tổng hợp nhưng có ưu thế là ít gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa, mở ra hướng ứng dụng an toàn cho người bệnh chuyển hóa.
4.3. Tác dụng gây độc tế bào ung thư chọn lọc
Tác dụng gây độc tế bào ung thư và ngăn chặn sự phân chia khối u là một trong những hướng nghiên cứu trọng tâm của hóa dược sâm. Các hợp chất saponin tinh sạch từ Sâm Việt Nam thể hiện hoạt tính gây độc tế bào chọn lọc trên nhiều dòng tế bào ung thư ở người, bao gồm ung thư gan, ung thư phổi, ung thư đại trực tràng và ung thư biểu mô cổ tử cung. Quá trình này diễn ra thông qua việc kích hoạt con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis), làm phân đoạn DNA tế bào ác tính và phong tỏa chu kỳ phân bào. Đáng chú ý, các phân tử này thể hiện độc tính rất thấp đối với các tế bào lành, chứng minh tính chọn lọc sinh học cao.
V. Tiềm năng ứng dụng y dược học hiện đại từ Sâm Việt Nam
Với kho tàng hợp chất tự nhiên quý giá, Sâm Việt Nam sở hữu tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm và chăm sóc sức khỏe. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và công nghệ chiết xuất tân tiến tạo điều kiện thương mại hóa các sản phẩm chuẩn độ hoạt chất cao. Nguồn nguyên liệu này có thể phục vụ bào chế thuốc điều trị chuyên khoa, thực phẩm chức năng bảo vệ tế bào và các chế phẩm hỗ trợ phục hồi sức khỏe sau điều trị y khoa. Định hướng phát triển bền vững cần gắn liền việc nhân giống bảo tồn với tiêu chuẩn hóa quy trình phân tích và sản xuất trên quy mô công nghiệp.
5.1. Triển vọng phát triển dược phẩm điều trị bệnh
Triển vọng bào chế dược phẩm từ Sâm Việt Nam tập trung vào các nhóm thuốc chống suy nhược thần kinh, phục hồi chức năng gan và hỗ trợ điều trị ung thư. Khả năng bảo vệ hệ thần kinh và chống stress của majonoside r2 cung cấp giải pháp tự nhiên cho các hội chứng lo âu, mất ngủ và trầm cảm kéo dài trong xã hội hiện đại. Đồng thời, tác dụng kháng viêm và điều hòa chuyển hóa giúp mở rộng phạm vi ứng dụng sang các bệnh mạn tính không lây nhiễm như tim mạch và tiểu đường. Việc tiến hành các thử nghiệm lâm sàng bài bản sẽ nâng tầm giá trị thương mại và giá trị điều trị của sâm Việt Nam trên thị trường dược phẩm toàn cầu.
5.2. Tiêu chuẩn hóa quy trình chiết xuất hoạt chất
Để đảm bảo chất lượng và độ an toàn của thành phẩm, việc xây dựng quy trình chiết xuất và phân lập chuẩn hóa là yêu cầu bắt buộc. Áp dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và khối phổ (MS) cho phép định lượng chính xác từng thành phần ginsenoside và majonoside r2 trong nguyên liệu thô. Quy trình tinh sạch cần tối ưu hóa hiệu suất thu hồi các saponin quý mà không làm biến tính cấu trúc phân tử. Tiêu chuẩn hóa chất lượng từ khâu gieo trồng, thu hái đến chiết xuất giúp nâng cao độ tin cậy của sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của dược điển quốc tế và thúc đẩy xuất khẩu dược liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI SÂM VŨ DIỆP (PANAX BIPINNATIFIDUS SEEM.) VÀ SÂM VIỆT NAM (PANAX VIETNAMENSIS HA ET GRUSHV.) Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA HAI LOÀI SÂM VŨ DIỆP (PANAX BIPINNATIFIDUS SEEM.) VÀ SÂM VIỆT NAM (PANAX VIETNAMENSIS HA ET GRUSHV.) Ở VIỆT NAM Ngành: Hoá học Mã số: 9440112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hữu Tùng Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Vũ Đình Hoàng và PGS. Nguyễn Hữu Tùng.
Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố dưới bất kỳ hình thức nào ngoài tôi và tập thể hướng dẫn. Hà Nội, ngày…. Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Đình Hoàng Nguyễn Thị Hoàng Anh PGS.
Nguyễn Hữu Tùng i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Công nghệ Hóa Dược và Bảo vệ thực vật, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Khoa Dược- Đại học Phenikaa và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam với sự với sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Bộ với mã số B2019 – BKA-02 và đề tài thuộc Quỹ phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) với mã số 108.01 Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Đình Hoàng và PGS. Nguyễn Hữu Tùng – là những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ThS.
Phạm Quang Dương, các anh, chị, em Trung tâm Phát triển Công nghệ cao, Viện Hóa sinh biển, Viện Hàn lâm khoa học công nghệ Việt Nam đã quan tâm, hỗ trợ tôi để có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô Bộ môn CN Hóa dược và Bảo vệ thực vật, Bộ môn Hóa hữu cơ, các thầy cô Ban lãnh đạo Viện Kỹ Thuật Hóa học đã luôn ủng hộ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội và Phòng Đào tạo & Công tác Học sinh Sinh viên đã luôn quan tâm, tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Và đặc biệt, xin gửi tặng món quà này đến bố mẹ kính yêu của tôi. Xin trân trọng cảm ơn! ii MỤC LỤC LỜI MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu về Chi Panax.
Vị trí phân loại và phân bố. Đặc điểm thực vật. Nghiên cứu về thành phần hóa học. Nguyên cứu về hoạt tính sinh học.
Giới thiệu về Sâm vũ diệp. Tên khoa học. Đặc điểm thực vật. Phân bố và sinh thái.
Nghiên cứu về thành phần hóa học của Sâm vũ diệp (P. Nguyên cứu về hoạt tính sinh học của Sâm vũ diệp (P. Giới thiệu về Sâm việt nam. Tên khoa học.
Đặc điểm thực vật. Phân bố và sinh thái. Nghiên cứu về thành phần hóa học của Sâm việt nam (P. Nguyên cứu về hoạt tính sinh học của Sâm việt nam (P.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Sâm vũ diệp (Panax bipinnatifidus Seem. Sâm việt nam (Panax vietnamensis Ha et Grushv.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập chất. Phương pháp xác định cấu trúc hóa học các chất. Góc quay cực riêng.
Phổ khối lượng (MS). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Phương pháp nghiên cứu sinh học. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào.
Đánh giá hoạt tính ức chế sự sản sinh NO. Đánh giá hoạt tính ức chế enzyme α- glucosidase. Phương pháp xác định cấu hình đường bằng thủy phân acid. 40 iii CHƯƠNG 3.
Phân lập các hợp chất từ Sâm vũ diệp (P. Quy trình phân lập các chất. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ Sâm vũ diệp (P. Hợp chất SVD-1: Panabipinoside A (Hợp chất mới).
Hợp chất SVD-2: Panabipinoside B (Hợp chất mới). Hợp chất SVD-3: Ginsenoside Ro. Hợp chất SVD-4: Kalopanax-saponins E. Hợp chất SVD-5: Spinasaponin A 28-O-glucoside.
Hợp chất SVD-6: Stipuleanoside R1. Hợp chất SVD-7: Stipuleanoside R2. Hợp chất SVD-8: Araloside A. Hợp chất SVD-9: 20(S)-Ginsenoside Rg3.
Hợp chất SVD-10: Chikusetsusaponin VI. Phân lập các hợp chất từ loài Sâm việt nam (Panax vietnamensis Ha & et Grushv. Quy trình phân lập các chất. Hằng số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất phân lập từ Sâm việt nam (P.
Hợp chất SVN-1: Notoginsenoside E. Hợp chất SVN-2: Ginsenoside Rd. Hợp chất SVN-3: Pseudoginsenoside-RS1. Hợp chất SVN-4: Ginsenoside Rg1.
Hợp chất SVN-5: Ginsenoside Rb1. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Các hợp chất phân lập từ Sâm vũ diệp (P. Hợp chất SVD-1: Panabipinoside A (chất mới).
Hợp chất SVD-2: Panabipinoside B (Chất mới). Hợp chất SVD-3: Ginsenoside Ro. Hợp chất SVD-4: Kalopanax-saponins E. Hợp chất SVD-5: Spinasaponin A 28-O-glucoside.
Hợp chất SVD-6: Stipuleanoside R1. Hợp chất SVD-7: Stipuleanoside R2. Hợp chất SVD-8: Araloside A. Hợp chất SVD-9: 20(S)-ginsenoside Rg3.
Hợp chất SVD-10: Chikusetsusaponin VI. Các hợp chất phân lập từ Sâm việt nam. Hợp chất SVN-1: Notoginsenoside E. Hợp chất SVN-2: Ginsenoside Rd.
Hợp chất SVN-3: Pseudoginsenoside-RS1. Hợp chất SVN-4: Ginsenoside Rg1. Hợp chất SVN-5: Ginsenoside Rb1. Đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.
Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ Sâm vũ diệp .1 Kết quả đánh giá tác dụng gây độc tế bào. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế sản sinh NO. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế enzym α-glucosidase. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập từ Sâm việt nam.
Kết quả đánh giá tác dụng ức chế sản sinh NO. Bàn luận về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được. Hợp chất SVD-1 panabipinoside A (chất mới), SVD-2 panabipinoside B (chất mới). Hợp chất SVD-3: Ginsenoside Ro.
Hợp chất SVD-4: Kalopanax-saponins E. Hợp chất SVD-5: Spinasaponin A 28-O-glucoside. Hợp chất SVD-6: Stipuleanoside R1. Hợp chất SVD-7: Stipuleanoside R2.
Hợp chất SVD-8: Araloside A. Hợp chất SVD-9: 20(S)-ginsenoside Rg3. Hợp chất SVD-10: Chikusetsusaponin VI. Sâm việt nam (P.
Hợp chất SVN-1: Notoginsenoside E. Hợp chất SVN-2: Ginsenoside Rd. Hợp chất SVN-3: Pseudoginsenoside-RS1. Hợp chất SVN-4: Ginsenoside Rg1.
Hợp chất SVN-5: Ginsenoside Rb1. 123 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
128 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt Các phương pháp sắc ký: CC Column chromatography Sắc ký cột YMC RP18 Reversed – phase C18 Sắc ký cột pha đảo C18 TLC Thin-layer chromatography Sắc ký lớp mỏng Các phương pháp phổ: HR-ESI-MS High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao ionization - mass spectroscopy phun mù điện tử IR Infrared spectroscopy Phổ hồng ngoại 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy proton 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân resonance spectroscopy carbon-13 COSY Correlation spectroscopy Phổ tương tác 2 chiều đồng hạt nhân 1H-1H HSQC Heteronuclear single quantum Phổ tương tác hai chiều trực tiếp correlation dị hạt nhân 1H-13C HMQC Heteronuclear multipe quantum Phổ tương tác hai chiều liên kết coherence đa lượng tử dị hạt nhân 1H-13C HMBC Heteronuclear multipe bond Phổ tương tác hai chiều đa liên correlation kết dị hạt nhân 1H-13C δH Proton chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của proton δC Carbon chemical shift Độ chuyển dịch hóa học của carbon δ (ppm) Chemical shift (parts per Độ chuyển dịch hóa học (phần million) triệu) J (Hz) Coupling constant (Hertz) Hằng số tương tác (Hertz) s singlet br broad d doublet dd double-doublet t triplet dt double-triplet q quartet dq double-quartet m multiplet Thử hoạt tính sinh học: MIC Minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration NO Nitric oxide Oxit nitric OD Optical density Mật độ quang học IC50 Half maximal inhibitory Nồng độ ức chế 50% đối tượng concentration thử HL-60 Human hepatocellular Dòng tế bào ung thư máu tủy carcinoma cell line sống cấp tính vi FBS Fetal bovine serum Huyết thanh phôi bò RPMI 1640 Roswell park memorial institute Môi trường nuôi cấy tế bào RPMI 1640 ATCC American type culture collection Ngân hàng chủng chuẩn Hoa Kỳ DMEM Dulbecco's Modified Eagle Môi trường nuôi cấy tế bào Medium DMEM MTT 3-[4,5-dimethylthiazol-2-yl]- Thuốc thử MTT 2,5-Diphenyltetrazolium bromide RAW264.7 Macerophage cell line Dòng đại thực bào ở chuột LPS Lipopolysaccharide Các hóa chất, dung môi (tên của các hợp chất được viết theo nguyên bản Tiếng Anh): DMSO Dimethyl sulfoxide EtOAc Ethyl acetate DPPH 2,2-diphenyl-1-picryhydrazine SRB Sulforhodamine B MeOH Methanol TMS Tetramethylsilane EtOH Ethanol Glc β-D-glucopyranosyl n-BuOH n-Butanol Xyl β-D-xylopyranosyl Ara(p) α-L-arabinopyranosyl Ara(f) α-L-arabinofuranosyl GluA β-D-glucuronopyranosyl Me Methyl MeCN Acetonitrile Các ký hiệu khác: VAST Vietnam Aademy of Science Viện Hàn lâm Khoa học và Công and Technology nghệ Việt Nam nd not determined Không xác định vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân bố một số loài Panax trên thế giới .1: Một số saponin dẫn xuất của 20(S)-protopanaxadiol trong chi Panax .2: Một số saponin dẫn xuất của acid oleanolic trong chi Panax.3: Một số saponin khung dammarane khác trong chi Panax.4: Một số Saponin khung ocotillol trong chi Panax .5: Một số hợp chất polyacetylene trong chi Panax.1: Các hợp chất saponin đã phân lập từ Sâm vũ diệp (P.2: Một số amino acid của Sâm vũ diệp (P.3: Một số lipid của Sâm vũ diệp (P.4: Một số nguyên tố đa lượng và vi lượng của Sâm vũ diệp .1: Thành phần saponin của phần dưới mặt đất của một số loài Panax .2: Các ginsenoside khung protopanaxadiol ở phần dưới mặt đất của Sâm việt nam (P.3: Các ginsenoside khung protopanaxatriol ở phần dưới mặt đất của Sâm việt nam (P.4: Các ginsenoside khung ocotillol ở phần dưới mặt đất của .5: Các ginsenoside khung oleanane ở phần dưới mặt đất của. 6: Các saponin dẫn chất của 20(S)-protopanaxadiol ở phần trên mặt đất của Sâm việt nam (P. 7: Các saponin dẫn chất của 20(S)-protopanaxatriol ở phần trên mặt đất của Sâm việt nam (P.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hoàng Anh (2023). Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-hoat-tinh-sinh-hoc-sam-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của sâm Việt Nam, đánh giá tiềm năng dược liệu quý.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Hoá học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thành phần hóa học & hoạt tính sinh học của Sâm Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.