Luận án tiến sĩ: Tác dụng điều trị Alzheimer trên thực nghiệm của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza Bunge) - Trần Thị Loan, Đại học Dược Hà Nội

Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer trên thực nghiệm của đan sâm di thực Salvia miltiorrhiza Bunge Lamiaceae. Tìm hiểu hiệu quả của phương pháp điều trị mới.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đan sâm di thực Salvia miltiorrhiza và bệnh Alzheimer
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Dược lý - Dược lâm sàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đan sâm di thực Salvia miltiorrhiza và bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là nguyên nhân hàng đầu gây sa sút trí tuệ ở người cao tuổi. Căn bệnh này làm suy giảm trí nhớ, tư duy và khả năng thực hiện hoạt động thường ngày. Hiện nay, các liệu pháp điều trị y khoa chủ yếu tập trung kiểm soát triệu chứng. Nhu cầu tìm kiếm các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao ngày càng tăng. Cây Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza Bunge, họ Hoa môi Lamiaceae) là đối tượng nghiên cứu nổi bật. Cây thuốc này được di thực và trồng khảo nghiệm thành công tại Việt Nam. Dược liệu chứa nhiều hợp chất quý có tiềm năng bảo vệ tế bào thần kinh. Công trình nghiên cứu đánh giá toàn diện tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình Alzheimer thực nghiệm. Kết quả mở ra hướng đi triển vọng trong việc phát triển thuốc nguồn gốc tự nhiên. Dược liệu di thực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về hoạt chất sinh học.

1.1. Thực trạng bệnh lý sa sút trí tuệ và giải pháp từ thảo dược

Bệnh Alzheimer tạo ra gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Quá trình thoái hóa thần kinh diễn ra âm thầm trong nhiều năm. Các tế bào não dần bị tổn thương và mất kết nối liên lạc. Người bệnh mất dần trí nhớ ngắn hạn, sau đó suy giảm nhận thức toàn diện. Thuốc hóa dược hiện hành chỉ hỗ trợ làm chậm tiến triển bệnh và có nhiều tác dụng không mong muốn. Do đó, xu hướng nghiên cứu hoạt chất thảo dược trở thành trọng tâm y dược học. Thảo dược tự nhiên mang lại độ an toàn cao và phổ tác dụng rộng. Đan sâm di thực được xem là ứng viên sáng giá. Cây thuốc cung cấp nhiều nhóm chất có khả năng can thiệp đa cơ chế. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân thoái hóa thần kinh.

1.2. Nguồn gốc dược liệu Salvia miltiorrhiza di thực tại Việt Nam

Salvia miltiorrhiza là cây thuốc truyền thống nổi tiếng trong y học phương Đông. Dược liệu này vốn có nguồn gốc chính từ các vùng ôn đới. Quá trình di thực Đan sâm về Việt Nam đã được triển khai bài bản tại các vùng khí hậu phù hợp. Cây sinh trưởng tốt tại các trung tâm nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc. Chất lượng dược liệu di thực được kiểm soát chặt chẽ qua từng giai đoạn canh tác. Rễ Đan sâm thu hái đúng thời điểm tích lũy hàm lượng hoạt chất tối ưu. Các nghiên cứu định lượng hóa học khẳng định Đan sâm di thực đạt tiêu chuẩn dược điển. Dược liệu di thực cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào, ổn định cho nghiên cứu chiết xuất. Đây là tiền đề quan trọng cho việc tự chủ nguồn nguyên liệu sản xuất thuốc trong nước.

1.3. Tiềm năng ứng dụng Đan sâm di thực trong y học hiện đại

Đan sâm di thực sở hữu giá trị dược liệu to lớn trong điều trị thoái hóa thần kinh. Các hợp chất tự nhiên trong rễ cây thể hiện tác động dược lý đa dạng. Y học hiện đại ứng dụng kỹ thuật chiết xuất tiên tiến để thu nhận cao chuẩn hóa. Dạng cao chiết này giữ trọn vẹn phức hợp hoạt chất quý giá. Các thử nghiệm tiền lâm sàng chứng minh hiệu quả bảo vệ nơ-ron não bộ vượt trội. Dược liệu không chỉ hỗ trợ cải thiện tuần hoàn não mà còn tác động trực tiếp vào các tổn thương thoái hóa. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất giúp nâng cao giá trị thương mại của cây thuốc. Nghiên cứu sâu về Đan sâm di thực tạo nền tảng vững chắc để phát triển sản phẩm y dược chất lượng cao, phục vụ cộng đồng.

II. Hoạt chất Đan sâm di thực giúp bảo vệ tế bào thần kinh

Rễ Đan sâm di thực chứa hai nhóm hoạt chất chính gồm diterpenoid tan trong lipid và acid phenolic tan trong nước. Nhóm diterpenoid nổi bật với các dẫn xuất tanshinone như Tanshinone IIA và Cryptotanshinone. Nhóm acid phenolic giàu hợp chất Salvianolic acid B có hoạt tính sinh học mạnh. Sự phối hợp của các thành phần này mang lại khả năng bảo vệ tế bào thần kinh toàn diện. Hoạt chất giúp ngăn chặn quá trình chết theo chương trình của tế bào não. Cấu trúc màng tế bào được bảo toàn trước các tác nhân gây độc thần kinh. Các nghiên cứu dược lý hiện đại làm sáng tỏ cơ chế tác động cấp độ phân tử của từng hoạt chất. Việc kết hợp đa hoạt chất trong cao chiết toàn phần tạo nên tác dụng hiệp đồng tối ưu.

2.1. Vai trò của Tanshinone IIA đối với tế bào thần kinh

Tanshinone IIA là một trong những thành phần hoạt tính quan trọng nhất của Salvia miltiorrhiza. Hợp chất này có cấu trúc lipophilic, dễ dàng thấm qua hàng rào máu não. Tanshinone IIA thể hiện tác dụng ức chế phản ứng viêm tại tổ chức não. Hoạt chất làm giảm sự kích hoạt của các tế bào vi bôi đệm và tế bào hình sao. Quá trình này giúp ngăn chặn giải phóng các cytokine gây viêm nguy hiểm. Ngoài ra, Tanshinone IIA kích thích quá trình sống sót của nơ-ron thần kinh bị tổn thương. Hợp chất duy trì tính toàn vẹn của ty thể và ngăn chặn giải phóng cytochrome c. Sự hiện diện của Tanshinone IIA trong cao rễ Đan sâm di thực đóng vai trò chủ chốt giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi thoái hóa.

2.2. Hoạt tính của Cryptotanshinone trong bảo vệ hệ thần kinh

Cryptotanshinone là một quinoid diterpene tự nhiên có hoạt tính sinh học rất cao. Hợp chất này được chiết tách từ rễ Đan sâm di thực với độ tinh khiết chuẩn. Cryptotanshinone có khả năng điều hòa các con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào. Hoạt chất ức chế các enzyme tham gia vào quá trình thoái hóa nơ-ron thần kinh. Đồng thời, Cryptotanshinone thúc đẩy hoạt động phân giải các đoạn peptide gây độc tế bào. Các thí nghiệm cho thấy hoạt chất làm tăng mật độ synap thần kinh và tăng cường khả năng tiếp nhận xung điện. Tác dụng này giúp phục hồi chức năng dẫn truyền tín hiệu giữa các tế bào não. Hoạt chất góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của cao chiết Đan sâm trên hệ thần kinh trung ương.

2.3. Tác dụng của Salvianolic acid B đối với cấu trúc não

Salvianolic acid B là hợp chất polyphenol tan trong nước chiếm hàm lượng cao trong Đan sâm di thực. Hợp chất này sở hữu khả năng dọn dẹp gốc tự do cực kỳ mạnh mẽ. Salvianolic acid B bảo vệ màng lipid của tế bào não khỏi quá trình peroxy hóa. Hoạt chất hỗ trợ tái tạo vi tuần hoàn não và cải thiện cung cấp oxy cho mô thần kinh. Các tổn thương do thiếu máu cục bộ não được giảm thiểu rõ rệt khi có mặt Salvianolic acid B. Hợp chất còn kích thích biểu hiện các yếu tố dinh dưỡng thần kinh như BDNF. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự sống sót và biệt hóa của các tế bào thần kinh mới. Sự kết hợp giữa Salvianolic acid B và các tanshinone tạo nên hàng rào bảo vệ vững chắc cho não bộ.

III. Cơ chế ức chế Acetylcholinesterase AChE của Đan sâm

Giả thuyết cholinergic là một trong những cơ sở bệnh sinh kinh điển của bệnh Alzheimer. Sự thiếu hụt chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tại vùng hồi hải mã dẫn đến suy giảm nhận thức. Enzyme Acetylcholinesterase (AChE) đóng vai trò thủy phân acetylcholine trong khe synap. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh cao Đan sâm di thực có khả năng ức chế Acetylcholinesterase (AChE) mạnh mẽ. Việc ức chế enzyme này giúp kéo dài thời gian tồn tại của acetylcholine. Mật độ tín hiệu cholinergic trong não được duy trì ở mức tối ưu. Nhờ đó, khả năng ghi nhớ và học tập trên các mô hình động vật thực nghiệm được cải thiện rõ rệt. Dược liệu thể hiện cơ chế tác động tương đương các thuốc ức chế men tiêu chuẩn.

3.1. Ức chế Acetylcholinesterase AChE và dẫn truyền thần kinh

Enzyme Acetylcholinesterase (AChE) phân hủy acetylcholine thành choline và acetate. Hoạt tính AChE tăng cao bất thường ở bệnh nhân Alzheimer gây suy giảm chức năng dẫn truyền synap. Cao rễ Đan sâm di thực chứa các diterpene có cấu trúc gắn kết linh hoạt vào trung tâm hoạt động của AChE. Sự gắn kết này làm giảm tốc độ thủy phân chất dẫn truyền thần kinh. Nồng độ acetylcholine tự do trong não bộ được bảo tồn hiệu quả. Dẫn truyền thần kinh qua synap diễn ra liên tục và ổn định. Kết quả kiểm tra in vitro và ex vivo khẳng định hoạt lực ức chế Acetylcholinesterase (AChE) phụ thuộc vào liều dùng của cao Đan sâm. Đây là minh chứng khoa học quan trọng cho tiềm năng điều trị của dược liệu.

3.2. Cải thiện hành vi trên mô hình gây suy giảm trí nhớ scopolamin

Scopolamin là chất kháng cholinergic được sử dụng phổ biến để tạo mô hình suy giảm trí nhớ cấp tính. Chuột thí nghiệm tiêm scopolamin biểu hiện mất định hướng không gian và suy giảm phản xạ có điều kiện. Nghiên cứu tiến hành đánh giá hành vi qua test mê cung chữ Y và test mê cung nước Morris. Động vật được uống cao Đan sâm di thực cho thấy thời gian tìm đích rút ngắn đáng kể. Tỷ lệ luân chuyển đúng nhánh trong mê cung chữ Y tăng lên rõ rệt. Tác dụng của cao Đan sâm tương đương với thuốc đối chứng dương donepezil. Kết quả chứng minh Đan sâm di thực có khả năng đối kháng tác dụng gây độc của scopolamin, giúp phục hồi trí nhớ không gian và cải thiện hành vi học tập hiệu quả.

IV. Tác dụng giảm mảng bám Beta amyloid của Đan sâm di thực

Sự tích tụ mảng bám Beta-amyloid (Aβ) là dấu hiệu bệnh lý đặc trưng hàng đầu của Alzheimer. Các đoạn peptide Aβ25-35 hoặc Aβ1-42 kết tụ tạo thành các mảng lắng đọng ngoại bào. Mảng bám này gây độc trực tiếp cho nơ-ron và phá hủy liên kết synap thần kinh. Cao rễ Đan sâm di thực thể hiện khả năng can thiệp sâu vào quá trình hình thành và kết tụ amyloid. Dược liệu ức chế quá trình tự tập hợp của các đơn phân Aβ thành sợi độc hại. Đồng thời, các hoạt chất thúc đẩy sự thanh thải mảng bám ra khỏi mô não. Cao Đan sâm còn ngăn ngừa hiện tượng tăng sinh Protein Tau phosphoryl hóa bất thường. Sự can thiệp đa tầng này bảo vệ cấu trúc tế bào não khỏi sự thoái hóa tiến triển.

4.1. Ngăn ngừa tích tụ mảng bám Beta amyloid Aβ trong mô não

Sự lắng đọng mảng bám Beta-amyloid (Aβ) kích hoạt dòng thác phản ứng độc hại trong mô não. Tế bào thần kinh tiếp xúc với Aβ bị biến dạng và mất chức năng điện sinh lý. Nghiên cứu sử dụng mô hình tiêm trực tiếp Aβ25-35 vào não thất chuột để đánh giá tác dụng của Đan sâm. Động vật được điều trị bằng cao Đan sâm di thực giảm rõ rệt diện tích mảng bám trong vỏ não và vùng hồi hải mã. Dược liệu ức chế enzyme beta-secretase, làm giảm quá trình phân cắt tạo peptide độc. Đồng thời, cao chiết kích hoạt con đường phân giải amyloid tự nhiên của tế bào não. Nhờ vậy, mật độ mảng bám Beta-amyloid (Aβ) được kiểm soát ở mức thấp, bảo vệ cấu trúc nơ-ron nguyên vẹn.

4.2. Tác động ức chế Protein Tau phosphoryl hóa bất thường

Protein Tau bình thường có chức năng ổn định bộ khung vi ống của tế bào thần kinh. Trong bệnh lý Alzheimer, Protein Tau phosphoryl hóa quá mức tách rời khỏi vi ống và vón cục thành đám rối sợi thần kinh. Hiện tượng này làm sụp đổ hệ thống vận chuyển nội bào, dẫn đến chết tế bào. Cao Đan sâm di thực chứa các hoạt chất có khả năng ức chế enzyme glycogen synthase kinase-3 beta (GSK-3β). Đây là enzyme chủ chốt chịu trách nhiệm gắn gốc phosphat lên protein Tau. Bằng cách điều hòa enzyme này, Đan sâm ngăn chặn quá trình tích tụ Protein Tau phosphoryl hóa bất thường. Cấu trúc vi ống nơ-ron được duy trì bền vững, hỗ trợ dẫn truyền dưỡng chất nuôi dưỡng tế bào não liên tục.

V. Hiệu quả chống oxy hóa não bộ từ cao rễ Đan sâm di thực

Stress oxy hóa đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tổn thương thoái hóa thần kinh. Não bộ tiêu thụ lượng lớn oxy nhưng có hệ thống phòng thủ chống oxy hóa hạn chế. Sự gia tăng các gốc tự do ROS gây tổn thương lipid màng, protein và DNA của tế bào não. Cao rễ Đan sâm di thực thể hiện hoạt tính chống oxy hóa não bộ mạnh mẽ trong các thử nghiệm. Dược liệu kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và Catalase. Lượng sản phẩm peroxy hóa lipid MDA trong mô não giảm sút đáng kể. Khả năng trung hòa gốc tự do của Đan sâm bảo vệ ty thể và màng tế bào. Đây là cơ chế bảo vệ nền tảng giúp ngăn chặn tiến trình suy thoái não bộ.

5.1. Khả năng chống oxy hóa não bộ và giảm tổn thương tế bào

Mô não chứa lượng acid béo không no dồi dào, rất nhạy cảm với các gốc oxy hóa tự do. Khi gốc tự do tích tụ, màng tế bào thần kinh bị phá hủy nhanh chóng. Đan sâm di thực cung cấp lượng lớn polyphenol và diterpene có năng lực chống oxy hóa não bộ vượt trội. Các hoạt chất này trực tiếp bẫy và vô hiệu hóa các gốc tự do hydroxyl và superoxide. Nồng độ chất chống oxy hóa nội sinh glutathione (GSH) trong mô não được duy trì ở mức cao. Tế bào thần kinh được bảo vệ an toàn trước độc tính của các chất oxy hóa ngoại sinh như trimethyltin. Sự suy giảm nồng độ malondialdehyde (MDA) phản ánh rõ nét mức độ phục hồi tổn thương màng tế bào thần kinh sau điều trị.

5.2. Đánh giá tiềm năng phát triển thuốc điều trị Alzheimer thực nghiệm

Kết quả từ luận án tiến sĩ dược học khẳng định giá trị to lớn của Đan sâm di thực trong điều trị Alzheimer thực nghiệm. Cao chiết thể hiện tác dụng toàn diện trên nhiều đích sinh học then chốt: ức chế Acetylcholinesterase (AChE), giảm mảng bám Beta-amyloid (Aβ), ngăn Protein Tau phosphoryl hóa và chống oxy hóa não bộ. Các thử nghiệm hành vi chứng minh sự phục hồi rõ rệt về trí nhớ và học tập ở động vật. Độ an toàn của dược liệu được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính cấp và bán trường diễn. Nguồn dược liệu Salvia miltiorrhiza di thực tại Việt Nam có chất lượng đồng đều và trữ lượng dồi dào. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc bào chế các dạng thuốc hiện đại hỗ trợ điều trị sa sút trí tuệ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về bệnh Alzheimer
1.1.1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng
1.1.2. Cơ chế bệnh sinh và các đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh
1.1.3. Tổng quan về thuốc điều trị bệnh Alzheimer và hợp chất đang nghiên cứu
1.1.3.1. Tổng quan về thuốc điều trị bệnh Alzheimer
1.1.3.2. Tổng quan về các hợp chất đang nghiên cứu trong điều trị bệnh Alzheimer
1.1.4. Tổng quan một số mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm và phương pháp đánh giá trong nghiên cứu thuốc điều trị Alzheimer
1.1.4.1. Các mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm
1.1.4.2. Phương pháp đánh giá tác dụng thông qua các test hành vi
1.1.4.3. Phương pháp đánh giá tác dụng trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer
1.2. Tổng quan về Đan sâm
1.2.1. Tên khoa học
1.2.2. Đặc điểm thực vật và phân bố
1.2.3. Bộ phận dùng
1.2.4. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của rễ Đan sâm
1.2.5. Các nghiên cứu về tác dụng dược lý liên quan đến điều trị bệnh Alzheimer trên thực nghiệm của Đan sâm
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Nguyên liệu nghiên cứu
2.1.1. Dược liệu nghiên cứu
2.1.2. Chuẩn bị các mẫu nghiên cứu
2.1.3. Động vật nghiên cứu
2.1.4. Tế bào nghiên cứu
2.2. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị nghiên cứu
2.2.1. Hóa chất nghiên cứu
2.2.2. Máy móc và thiết bị nghiên cứu
2.3. Địa điểm nghiên cứu
2.4. Nội dung nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Phương pháp nghiên cứu tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm thông qua một số test hành vi
2.5.2. Phương pháp đánh giá tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer
2.6. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm thông qua các test hành vi
3.1.1. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamin
3.1.2. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng β-amyloid25-35
3.1.3. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng trimethyltin
3.2. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer
3.2.1. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết cholinergic
3.2.2. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết β-amyloid
3.2.3. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết stress oxy hóa
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận chung
4.2. Đóng góp và hạn chế của đề tài
4.2.1. Đóng góp của đề tài
4.2.2. Hạn chế của đề tài
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác dụng theo hướng điều trị alzheimer trên thực nghiệm của đan sâm di thực salvia miltiorrhiza bunge lamiaceae

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRẦN THỊ LOAN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG THEO HƯỚNG ĐIỀU TRỊ ALZHEIMER TRÊN THỰC NGHIỆM CỦA ĐAN SÂM DI THỰC (Salvia miltiorrhiza Bunge, Lamiaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI TRẦN THỊ LOAN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG THEO HƯỚNG ĐIỀU TRỊ ALZHEIMER TRÊN THỰC NGHIỆM CỦA ĐAN SÂM DI THỰC (Salvia miltiorrhiza Bunge, Lamiaceae) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH DƯỢC LÝ - DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ : 62720405 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đào Thị Vui PGS. Nguyễn Thành Hải HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố bởi bất kỳ tác giả hoặc ở bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Trần Thị Loan LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ từ phía các thầy cô, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới: PGS. Đào Thị Vui – Trưởng bộ môn Dược lực, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Nguyễn Thành Hải – Giảng viên bộ môn Dược lâm sàng, Trường Đại học Dược Hà Nội, là những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình dìu dắt, chỉ bảo, trang bị cho tôi những kiến thức khoa học quý giá và luôn động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Bộ môn Dược lực, Bộ môn Dược lâm sàng, Bộ môn Dược liệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm tạo điều kiện, cho tôi được học tập và nghiên cứu. Ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, Khoa Dược và các Phòng chức năng - Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên đã luôn động viên tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Phương Thiện Thương cùng khoa Hóa phân tích - Tiêu chuẩn, Viện Dược liệu; PGS. Phạm Thị Nguyệt Hằng cùng khoa Dược lý – Sinh hóa, Viện Dược liệu ; PGS.

Bùi Thanh Tùng và ThS. Đặng Kim Thu – Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội; ThS. Trần Danh Việt – Trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong thời gian hoàn thành luận án. Ngô Thị Dịu – sinh viên khóa 68 và DS.

Nguyễn Thị Thanh – sinh viên khóa 69 đã đồng hành cùng tôi trong thời gian nghiên cứu. Cuối cùng, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn ở bên động viên và là chỗ dựa tinh thần để tôi vượt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Trần Thị Loan MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.i DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

Tổng quan về bệnh Alzheimer. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Cơ chế bệnh sinh và các đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh. Tổng quan về thuốc điều trị bệnh Alzheimer và hợp chất đang nghiên cứu.

Tổng quan về thuốc điều trị bệnh Alzheimer. Tổng quan về các hợp chất đang nghiên cứu trong điều trị bệnh Alzheimer. Tổng quan một số mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm và phương pháp đánh giá trong nghiên cứu thuốc điều trị Alzheimer. Các mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm.

Phương pháp đánh giá tác dụng thông qua các test hành vi. Phương pháp đánh giá tác dụng trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer. Tổng quan về Đan sâm. Tên khoa học.

Đặc điểm thực vật và phân bố. Bộ phận dùng. Các nghiên cứu về thành phần hóa học của rễ Đan sâm. Các nghiên cứu về tác dụng dược lý liên quan đến điều trị bệnh Alzheimer trên thực nghiệm của Đan sâm.

NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Dược liệu nghiên cứu. Chuẩn bị các mẫu nghiên cứu.

Động vật nghiên cứu. Tế bào nghiên cứu. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị nghiên cứu. Hóa chất nghiên cứu.

Máy móc và thiết bị nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm thông qua một số test hành vi. Phương pháp đánh giá tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer. Xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm thông qua các test hành vi. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamin. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng β-amyloid25-35. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng trimethyltin.

Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết cholinergic. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết β-amyloid. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết stress oxy hóa.

Đối tượng nghiên cứu và liều dùng của cao rễ Đan sâm trong nghiên cứu. Dược liệu nghiên cứu. Chiết xuất mẫu nghiên cứu. Liều dùng của cao rễ Đan sâm trong nghiên cứu.

Tác dụng của cao rễ Đan sâm trên mô hình gây suy giảm trí nhớ thực nghiệm thông qua các test hành vi. Các test hành vi sử dụng trong nghiên cứu. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamin. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng β-amyloid25-35.

Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng trimethyltin. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên một số đích liên quan đến cơ chế bệnh sinh của bệnh Alzheimer. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trên đích liên quan đến giả thuyết cholinergic. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết β-amyloid.

Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực liên quan đến giả thuyết stress oxy hóa. Bàn luận chung. Đóng góp và hạn chế của đề tài. Đóng góp của đề tài.

Hạn chế của đề tài.121 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng việt/ tiếng anh AChE Acetylcholinesterase APP Protein tiền chất của amyloid/ Amyloid precursor protein ATCI Acetylthiocholin iodid BACE Enzym phân cắt vị trí APP beta /beta-site APP-cleaving enzyme BDNF Yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não/ Brain-derived neurotrophic factor BuChE Butyrylcholinesterase CAT Catalase ChAT Choline acetyltransferase CYP P450 Cytochrom P450 DMEM Dulbecco's modified Eagle's Medium DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl DPPH 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl DTNB Acid 5,5’-dithiobis-2-nitrobenzoic EĐS Cao toàn phần ethanol rễ Đan sâm FDA Cục Quản lý Thực phẩm và Dược Hoa Kỳ/ Food and Drug Administration GPx Glutathion peroxidase/ Glutathione peroxidase GSH-Px Glutathione peroxidase GT Giả thuyết HĐS Cao phân đoạn n-hexan rễ Đan sâm HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao/ High performance liquid chromatography I.v Tiêm vào bên trong não thất/ Intracerebroventricularly I.p Tiêm phúc mạc/ Intraperitoneal i Chữ viết tắt Tên tiếng việt/ tiếng anh IC50 Nồng độ ức chế 50%/ 50% inhibitory concentration Km Hằng số Michalis Menten LD50 Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm/ Lethal dose 50 MDA Malondialdehyde MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2,5-diphenyltetrazolium bromid NaCMC Natri carboxymetyl cellulose NBT Nitro blue tetrazolium NFTs Đám rối sợi thần kinh / Neurofbrillary tangles NG108-15 Dòng tế bào u nguyên bào thần kinh chuột cống N18TG2 lai với dòng tế bào u thần kinh đệm chuột nhắt C6BU-1/ Neuroblastoma x glioma hybrid cell NMDA N-methyl-D-aspartat PC-12 Tế bào PC12/Pheochromocytoma 12 SC50 Nồng độ có khả năng dọn 50% gốc tự do/ 50% scavenging concentration SH-SY5Y Tế bào u nguyên bào thần kinh SH-SY5Y/ SH-SY5Y human neuroblastoma cells SGTN Suy giảm trí nhớ SKD Sinh khả dụng SOD Superoxid dismutase/ Superoxide dismutase T Thời gian bán thải 1/2 TBA Acid thiobarbituric T Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương max TNF-α Yếu tố hoại tử khối u α/ Tumor Necrosis Factor-α v Tốc độ phản ứng V Thể tích phân bố d vmax Tốc độ phản ứng cực đại i DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Một số đặc điểm cận lâm sàng của bệnh Alzheimer. Một số test hành vi thường dùng trên chuột nhắt. Một số nghiên cứu đánh giá tác dụng thông qua các test hành vi trên chuột nhắt bị gây suy giảm trí nhớ.

Tổng hợp các nghiên cứu về tác dụng dược lý của Đan sâm liên quan đến điều trị bệnh Alzheimer trên thực nghiệm. Thành phần trong mỗi mẫu để xác định khả năng ức chế enzym AChE của cao phân đoạn n-hexan rễ Đan sâm di thực in vitro. Thành phần trong mỗi mẫu để xác định đặc điểm động học ức chế enzym AChE của cao phân đoạn n-hexan rễ Đan sâm di thực in vitro. Thành phần trong các mẫu để đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào NG108-15 khỏi độc tính gây ra bởi β-amyloid25-35 của cao rễ Đan sâm di thực.

Thành phần trong giếng để xác định khả năng dọn gốc DPPH của cao phân đoạn n-hexan rễ Đan sâm di thực in vitro. Thành phần trong giếng để xác định khả năng dọn gốc superoxid của cao phân đoạn n-hexan rễ Đan sâm di thực in vitro. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trong test mê lộ chữ Y trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng scopolamin. Ảnh hưởng của cao rễ Đan sâm di thực đến thời gian khám phá đồ vật trong pha luyện tập của test nhận diện đồ vật trên mô hình scopolamin.

Ảnh hưởng của cao rễ Đan sâm di thực đến thời gian khám phá đồ vật trong pha kiểm tra của test nhận diện đồ vật trên mô hình scopolamin. Ảnh hưởng của cao rễ Đan sâm di thực đến thời gian tiềm tàng vào buồng tối trên mô hình scopolamin. Tác dụng của cao rễ Đan sâm di thực trong test mê lộ chữ Y trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng β-amyloid25-35. Ảnh hưởng của cao rễ Đan sâm di thực đến thời gian tiềm tàng vào buồng tối trên mô hình gây suy giảm trí nhớ bằng β-amyloid25-35.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Loan (2021). Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nghien-cuu-tac-dung-dieu-tri-alzheimer-cua-dan-sam-di-thuc-salvia-miltiorrhiza

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer trên thực nghiệm của đan sâm di thực Salvia miltiorrhiza Bunge Lamiaceae. Tìm hiểu hiệu quả của phương pháp điều trị mới.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" thuộc chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng điều trị Alzheimer của Đan sâm di thực (Salvia miltiorrhiza)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter