Luận án TS: Nghiên cứu Chất Nguồn Gốc Thực Vật Ức Chế Protease HIV Type 1

Luận án TS: Chất thực vật ức chế Protease HIV-1. Khám phá tiềm năng trị liệu từ tự nhiên, mở ra hướng đi mới cho y học.

Chuyên ngành
Hóa sinh học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Chất Ức Chế Protease HIV-1 từ Thực Vật Việt Nam
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Chất Ức Chế Protease HIV 1 từ Thực Vật Việt Nam

Sự phát triển của virus suy giảm miễn dịch ở người type 1 (HIV-1) tiếp tục là một thách thức sức khỏe toàn cầu. Protease HIV-1 đóng vai trò thiết yếu trong chu trình sống của virus, là mục tiêu dược học quan trọng. Các liệu pháp kháng retrovirus hiện hành, mặc dù hiệu quả, vẫn đối mặt với vấn đề kháng thuốc và tác dụng phụ. Nhu cầu cấp thiết tồn tại để tìm kiếm các tác nhân kháng virus mới, đặc biệt từ các nguồn tự nhiên. Nghiên cứu tập trung vào việc khám phá các hợp chất tự nhiên từ thực vật có khả năng ức chế enzyme Protease HIV-1. Việc này mở ra hướng tiếp cận mới trong phát triển thuốc kháng HIV, khai thác tiềm năng của dược liệu Việt Nam. Mục tiêu là xác định, phân lập và đánh giá hoạt tính của các phytochemical có khả năng ngăn chặn sự nhân lên của virus HIV-1 thông qua việc ức chế enzyme quan trọng này. Công trình này đóng góp vào kho tàng kiến thức về các chất ức chế Protease HIV-1 có nguồn gốc thực vật, mở ra triển vọng cho các ứng dụng y học trong tương lai.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của luận án

Mục tiêu chính là tìm kiếm, phân lập các chất nguồn gốc thực vật có hoạt tính ức chế enzyme Protease HIV-1. Công trình tiến hành xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất này. Đánh giá khả năng ức chế Protease HIV-1 in vitro cũng là một trọng tâm. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp các chất tiềm năng mới trong điều trị HIV/AIDS. Dược liệu Việt Nam có thể chứa các phytochemical độc đáo. Việc khám phá các chất ức chế protease từ nguồn tự nhiên giảm thiểu độc tính. Đồng thời, nghiên cứu góp phần đa dạng hóa lựa chọn điều trị, chống lại tình trạng kháng thuốc. Hướng đi này hứa hẹn tạo ra các liệu pháp bền vững hơn.

1.2. Tổng quan về HIV 1 và Protease HIV 1

Virus HIV-1 là tác nhân gây hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS). Protease HIV-1 là một enzyme aspartic đóng vai trò quan trọng trong việc cắt các tiền protein Gag và Gag-Pol của virus. Quá trình cắt này tạo ra các protein chức năng cần thiết cho sự lắp ráp và trưởng thành của virus. Enzyme protease HIV-1 hoạt động như một “kéo phân tử”. Nếu enzyme này bị ức chế, virus không thể trưởng thành đầy đủ, do đó không thể lây nhiễm các tế bào mới. Đây là lý do Protease HIV-1 trở thành một mục tiêu dược học hấp dẫn. Việc ngăn chặn hoạt động của enzyme này là một chiến lược hiệu quả để kiểm soát sự lây nhiễm HIV-1. Cấu trúc và chức năng của Protease HIV-1 được nghiên cứu kỹ lưỡng. Hiểu biết sâu sắc về enzyme này hỗ trợ thiết kế các chất ức chế hiệu quả.

1.3. Nhu cầu cấp thiết về liệu pháp kháng virus

Liệu pháp kháng retrovirus (ART) đã cải thiện đáng kể chất lượng sống của bệnh nhân HIV. Tuy nhiên, ART hiện tại gặp phải nhiều thách thức. Sự xuất hiện của các chủng HIV-1 kháng thuốc là một vấn đề nghiêm trọng. Tác dụng phụ của thuốc cũng ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Chi phí điều trị cao là rào cản ở nhiều quốc gia đang phát triển. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới, an toàn hơn và hiệu quả hơn là rất lớn. Các chất ức chế Protease HIV-1 mới có tiềm năng khắc phục những hạn chế này. Hợp chất tự nhiên thường có cấu trúc đa dạng, mang lại cơ hội phát triển các loại thuốc mới. Dược liệu cung cấp một nguồn tài nguyên phong phú cho việc này.

II. Sàng Lọc Dược Liệu Tìm Kiếm Hoạt Tính Kháng HIV 1

Quá trình sàng lọc dược liệu là bước đầu tiên để xác định các nguồn thực vật tiềm năng. Phương pháp này bao gồm việc thu thập mẫu thực vật và chiết xuất các hợp chất. Sau đó, các dịch chiết được đánh giá hoạt tính sinh học. Mục tiêu là tìm ra các chiết xuất có khả năng ức chế enzyme Protease HIV-1 hoặc enzyme tương tự. Sàng lọc dược liệu hiệu quả giúp thu hẹp phạm vi tìm kiếm. Nó hướng tới các cây thuốc cụ thể có hoạt tính kháng virus. Các hoạt tính này được đánh giá thông qua các thử nghiệm in vitro. Phương pháp sàng lọc sơ bộ sử dụng enzyme tương tự giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Các cây thuốc được xác định từ giai đoạn này sẽ là trọng tâm cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc tập trung vào chiết xuất thực vật cung cấp một nguồn tài nguyên phong phú các hợp chất tự nhiên. Hoạt tính kháng HIV từ các nguồn này có thể dẫn đến các khám phá dược phẩm mới.

2.1. Phương pháp sàng lọc enzyme tương tự protease

Để sàng lọc hiệu quả, một phương pháp thử nghiệm enzyme tương tự Protease HIV-1 được thiết lập. Enzyme pepsin được sử dụng làm mô hình ban đầu. Pepsin là một aspartic protease, có một số đặc điểm tương đồng với Protease HIV-1. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng cơ chất hemoglobin trên đĩa thạch. Vùng phân giải cơ chất chỉ ra hoạt tính ức chế pepsin. Các dịch chiết thực vật có khả năng ức chế pepsin được coi là tiềm năng. Phương pháp này cho phép sàng lọc nhanh chóng số lượng lớn mẫu thực vật. Hoạt tính ức chế pepsin cung cấp một chỉ dẫn sơ bộ về khả năng ức chế Protease HIV-1. Đây là một bước quan trọng trong quá trình sàng lọc dược liệu, giúp loại bỏ các mẫu không hoạt động sớm.

2.2. Thu nhận và sàng lọc dịch chiết thực vật

Các mẫu thực vật được thu thập từ các khu vực đa dạng sinh học. Lá, thân, rễ hoặc toàn cây được sử dụng tùy thuộc vào mục đích. Sau khi thu thập, mẫu được làm khô và nghiền thành bột mịn. Dịch chiết thô được tạo ra bằng các dung môi khác nhau như ethanol, methanol hoặc nước. Các phương pháp chiết xuất bao gồm ngâm lạnh, chiết Soxhlet. Sau khi chiết, các dịch chiết được cô đặc và thử nghiệm hoạt tính ức chế pepsin. Mục tiêu là tìm kiếm các chiết xuất có hoạt tính ức chế mạnh. Quá trình sàng lọc này giúp xác định các chiết xuất thực vật hứa hẹn. Các dịch chiết này sau đó được tinh sạch thêm. Việc sàng lọc ban đầu rất quan trọng để tập trung nỗ lực vào các nguồn có tiềm năng nhất. Hàng trăm mẫu chiết xuất có thể được đánh giá trong giai đoạn này.

2.3. Các cây thuốc có tiềm năng ức chế Protease HIV 1

Kết quả sàng lọc sơ bộ đã xác định một số cây thuốc có hoạt tính ức chế pepsin đáng kể. Trong đó, lá cây Gối hạc (Pratia undulata), lá cây Hồng (Rhodomyrtus tomentosa) và cây Rau gai thối (Smilax glabra) cho thấy tiềm năng cao. Các chiết xuất từ những cây này biểu hiện khả năng ức chế mạnh mẽ. Điều này gợi ý sự hiện diện của các hợp chất tự nhiên có hoạt tính kháng virus. Đây là các dược liệu truyền thống được sử dụng trong y học dân gian. Việc xác định các cây thuốc này là một bước tiến quan trọng. Nó cung cấp các nguồn nguyên liệu cụ thể cho việc phân lập và xác định các phytochemical. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tinh sạch và đánh giá chi tiết các hoạt tính ức chế Protease HIV-1 từ các cây này. Đây là những ứng cử viên hàng đầu cho việc tìm kiếm chất ức chế Protease HIV-1.

III. Chiết Xuất Phân Lập Phytochemical Ức Chế HIV 1

Sau khi xác định được các dịch chiết thực vật tiềm năng, bước tiếp theo là chiết xuất và phân lập các hợp chất tự nhiên cụ thể. Giai đoạn này đòi hỏi các kỹ thuật tinh sạch phức tạp để tách biệt các phytochemical hoạt động từ hỗn hợp phức tạp của dịch chiết. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết đủ để xác định cấu trúc hóa học và đánh giá hoạt tính sinh học chính xác. Việc phân lập các chất ức chế Protease HIV-1 tinh khiết cho phép hiểu rõ hơn về tính chất và cơ chế hoạt động của chúng. Các hợp chất tự nhiên đã được tinh sạch từ các cây như Gối hạc, Hồng và Rau gai thối. Các chất này sau đó được phân tích cấu trúc để nhận diện. Quá trình này rất quan trọng để phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng. Nó cũng góp phần vào việc khám phá các phân tử mới có hoạt tính kháng HIV.

3.1. Kỹ thuật tinh sạch hợp chất từ chiết xuất thực vật

Quá trình tinh sạch các hợp chất từ dịch chiết thực vật bao gồm nhiều bước. Các kỹ thuật sắc ký được sử dụng rộng rãi. Sắc ký cột silicagel là phương pháp phổ biến để tách các phân đoạn. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được áp dụng để phân lập các hợp chất tinh khiết. Kỹ thuật sắc ký pha đảo cũng được sử dụng để đạt được độ tinh khiết cao. Mỗi phân đoạn thu được được kiểm tra lại hoạt tính ức chế. Việc này đảm bảo các chất hoạt động không bị mất đi trong quá trình tinh sạch. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng cao. Mục đích là thu được đủ lượng chất tinh khiết để phân tích cấu trúc và thử nghiệm in vitro. Các phương pháp tinh sạch được tối ưu hóa cho từng loại dịch chiết thực vật. Việc này nhằm tối đa hóa hiệu quả phân lập các chất ức chế Protease HIV-1.

3.2. Xác định cấu trúc hóa học của chất ức chế tự nhiên

Sau khi tinh sạch, cấu trúc hóa học của các hợp chất ức chế Protease HIV-1 được xác định. Các kỹ thuật phổ học hiện đại được sử dụng cho mục đích này. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và hydro. Phổ khối (MS) giúp xác định khối lượng phân tử và công thức hóa học. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) cung cấp thông tin bổ sung về các nhóm chức. Phân tích tinh thể học tia X cũng có thể được sử dụng để xác định cấu trúc 3D. Việc xác định cấu trúc là cần thiết để hiểu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc. Nhận diện chính xác các phytochemical là bước quan trọng trong quá trình khám phá thuốc từ dược liệu. Các chất ức chế Protease HIV-1 mới được xác định cấu trúc một cách kỹ lưỡng.

3.3. Các chất ức chế chính từ Gối hạc Hồng Rau gai thối

Từ lá Gối hạc, lá Hồng và cây Rau gai thối, nhiều hợp chất đã được phân lập. Các phytochemical này thuộc các nhóm khác nhau. Ví dụ, từ lá Gối hạc, các flavonoid hoặc alkaloid có thể được tìm thấy. Lá Hồng có thể chứa các hợp chất phenolic hoặc tannin. Rau gai thối được biết đến với các saponin và steroid. Mỗi chất ức chế Protease HIV-1 được phân lập đều có cấu trúc đặc trưng. Hoạt tính ức chế của từng chất được đánh giá riêng biệt. Một số chất cho thấy hoạt tính mạnh mẽ. Các chất này thể hiện tiềm năng trở thành các ứng cử viên thuốc. Việc xác định các chất ức chế chính này là một thành tựu quan trọng. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hoạt động và tối ưu hóa cấu trúc. Các chất này là những hợp chất tự nhiên hứa hẹn cho điều trị kháng HIV.

IV. Cơ Chế Ức Chế Enzyme Protease HIV 1 Phân Tích Động Học

Để hiểu rõ hơn về cách các hợp chất tự nhiên này hoạt động, cần tiến hành phân tích động học enzyme. Giai đoạn này tập trung vào việc xác định hoạt tính ức chế Protease HIV-1 một cách định lượng. Các thông số động học enzyme như IC50 (nồng độ ức chế 50%) và hằng số ức chế (Ki) được xác định. Việc này giúp đánh giá hiệu lực của các chất ức chế. Phân tích kiểu ức chế cũng được thực hiện để làm sáng tỏ cơ chế tương tác giữa chất ức chế và enzyme. Ví dụ, liệu chất ức chế có cạnh tranh với cơ chất hay không. Các thử nghiệm in vitro với enzyme Protease HIV-1 tinh khiết cho phép đánh giá trực tiếp hiệu quả của các phytochemical. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển thuốc. Nó cũng giúp hiểu sâu hơn về hoạt tính kháng virus của các hợp chất tự nhiên. Các hoạt tính này là cơ sở cho các ứng dụng dược liệu tiềm năng.

4.1. Đánh giá hoạt tính ức chế protease HIV 1 in vitro

Hoạt tính ức chế Protease HIV-1 được đánh giá bằng các phương pháp in vitro chuyên biệt. Protease HIV-1 tái tổ hợp được sử dụng trong các thử nghiệm này. Cơ chất peptide đặc hiệu được thiết kế để bị cắt bởi enzyme. Các phương pháp huỳnh quang hoặc sắc ký được dùng để theo dõi quá trình cắt. Sự giảm sản phẩm cắt cho thấy hoạt tính ức chế. Nồng độ ức chế 50% (IC50) được xác định cho mỗi chất ức chế Protease HIV-1. Giá trị IC50 là một chỉ số quan trọng về hiệu lực của chất. Giá trị càng thấp, chất ức chế càng mạnh. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Nó giúp so sánh hiệu quả giữa các hợp chất tự nhiên khác nhau. Việc này là thiết yếu để xác định các ứng cử viên mạnh nhất trong số các phytochemical được phân lập.

4.2. Xác định hằng số động học và kiểu ức chế enzyme

Phân tích động học enzyme được thực hiện để xác định kiểu ức chế. Các hằng số động học như Km, Vmax và Ki được tính toán. Ki là hằng số ức chế, đặc trưng cho ái lực của chất ức chế với enzyme. Đồ thị Lineweaver-Burk hoặc các phương pháp khác được sử dụng để xác định kiểu ức chế. Các kiểu ức chế có thể là cạnh tranh, không cạnh tranh, hoặc không cạnh tranh thực sự. Hiểu rõ kiểu ức chế cung cấp thông tin về vị trí gắn kết của chất ức chế. Nó cũng tiết lộ cách chất ức chế ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme. Ví dụ, chất ức chế cạnh tranh gắn vào vị trí hoạt động của enzyme. Phân tích này rất quan trọng trong việc thiết kế các chất ức chế Protease HIV-1 hiệu quả hơn. Nó cũng giúp tinh chỉnh cấu trúc của các phytochemical.

4.3. Hiệu quả của các phytochemical đối với Protease HIV 1

Các phytochemical được phân lập từ Gối hạc, Hồng và Rau gai thối đã cho thấy hoạt tính ức chế Protease HIV-1 đáng chú ý. Một số hợp chất tự nhiên thể hiện giá trị IC50 trong khoảng micromol. Điều này cho thấy tiềm năng mạnh mẽ của chúng. Hiệu quả ức chế Protease HIV-1 của các chất này được so sánh với các chất ức chế Protease HIV-1 đã biết. Kết quả cho thấy các phytochemical này có thể là cơ sở cho các loại thuốc mới. Mặc dù có thể kém mạnh hơn các thuốc tổng hợp, chúng có thể có hồ sơ an toàn tốt hơn. Sự đa dạng về cấu trúc của các phytochemical cũng là một lợi thế. Nó cung cấp nhiều điểm khởi đầu cho việc tối ưu hóa cấu trúc. Việc này có thể dẫn đến các hợp chất có hoạt tính kháng virus cao hơn và ít tác dụng phụ hơn.

V. Tiềm Năng Hợp Chất Tự Nhiên Phát Triển Thuốc Kháng HIV 1

Nghiên cứu về các chất ức chế Protease HIV-1 từ thực vật không chỉ dừng lại ở việc xác định hoạt tính. Đánh giá độc tính tế bào là một bước quan trọng để xác định tính an toàn của các hợp chất. Các hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh và độc tính thấp có tiềm năng lớn. Chúng có thể được phát triển thành các ứng cử viên thuốc mới. Việc khám phá các phytochemical chống HIV mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ. Các ứng dụng dược liệu mới dựa trên các phát hiện này có thể mang lại lợi ích đáng kể. Triển vọng của các hợp chất tự nhiên trong điều trị HIV-1 là rất lớn. Chúng có thể cung cấp các lựa chọn điều trị bổ sung hoặc thay thế. Nguồn dược liệu tự nhiên phong phú ở Việt Nam là một lợi thế lớn trong lĩnh vực này. Việc phát triển thuốc kháng HIV từ thực vật là một hướng đi đầy hứa hẹn.

5.1. Thử nghiệm độc tính tế bào của chất ức chế

Độc tính tế bào của các chất ức chế Protease HIV-1 được đánh giá trên dòng tế bào nuôi cấy. Dòng tế bào HEK được sử dụng để xác định khả năng gây hại. Các thử nghiệm thường sử dụng phương pháp MTT hoặc XTT để đo khả năng sống của tế bào. Nồng độ gây độc tế bào 50% (CC50) được xác định cho mỗi hợp chất. Tỷ lệ giữa CC50 và IC50, được gọi là chỉ số chọn lọc (SI), rất quan trọng. Chỉ số chọn lọc cao cho thấy chất ức chế có hiệu quả chọn lọc đối với enzyme virus hơn là đối với tế bào chủ. Các phytochemical với độc tính thấp và hoạt tính ức chế cao được ưu tiên. Dữ liệu độc tính tế bào là cần thiết trước khi tiến hành các thử nghiệm in vivo. Đảm bảo tính an toàn là yếu tố tiên quyết cho việc phát triển dược liệu mới.

5.2. Hướng phát triển các ứng dụng dược liệu mới

Các chất ức chế Protease HIV-1 có nguồn gốc thực vật mở ra nhiều hướng phát triển. Chúng có thể được sử dụng làm thuốc khởi đầu để tổng hợp các dẫn xuất mạnh hơn. Sự điều chỉnh hóa học có thể cải thiện ái lực và tính chọn lọc. Dược liệu chứa các hợp chất này có thể được nghiên cứu để sử dụng như thực phẩm chức năng hoặc bài thuốc y học cổ truyền. Việc kết hợp các phytochemical với thuốc kháng retrovirus hiện có có thể giảm liều lượng và độc tính. Phát triển các công thức bào chế mới để tăng cường sinh khả dụng cũng là một hướng đi. Các ứng dụng này cần được nghiên cứu kỹ lưỡng qua các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Khám phá các hợp chất tự nhiên thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực điều trị kháng HIV.

5.3. Triển vọng nghiên cứu các Phytochemical chống HIV

Nghiên cứu các phytochemical chống HIV-1 có triển vọng lớn. Các hợp chất tự nhiên có khả năng cung cấp các cấu trúc hóa học độc đáo. Những cấu trúc này khó có thể tổng hợp bằng phương pháp hóa học thông thường. Chúng có thể tương tác với Protease HIV-1 theo các cơ chế mới, giúp chống lại sự kháng thuốc. Nghiên cứu sâu hơn về các tương tác phân tử giữa phytochemical và enzyme là cần thiết. Khám phá các đường tín hiệu tế bào bị ảnh hưởng bởi các chất này cũng quan trọng. Việc kết hợp các kỹ thuật tin sinh học và sàng lọc cao thông lượng sẽ đẩy nhanh quá trình. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm in vivo và tối ưu hóa hoạt tính. Các phytochemical từ dược liệu Việt Nam có thể đóng góp đáng kể vào cuộc chiến chống HIV.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số chất nguồn gốc thực vật ức chế protease của hiv type 1

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

IH QU GI H N I TR Ọ Ọ T ------------------------------ Nguyễn Văn Dũng NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHẤT NGUỒN GỐC TH C VẬT ỨC CHẾ PROTEASE CỦA HIV TYPE 1 LUẬN ÁN TIẾ SĨ S ỌC Hà Nội, 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com IH QU GI H N I TR Ọ Ọ T ------------------------------ Nguyễn Văn Dũng NGHIÊN CỨU MỘT SỐ CHẤT NGUỒN GỐC TH C VẬT ỨC CHẾ PROTEASE CỦA HIV TYPE 1 Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 62420116 LUẬN ÁN TIẾ SĨ S ỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA H C: 1. Phan Tuấn Nghĩa 2. Bùi Phương Thuận Hà Nội, 2019 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com T i xin a an y ng nh nghi n ứu i hực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Phan Tuấn Nghĩa v PGS.

Bùi Phương Thuận. iệu uả n u ng uận n ung hự v hưa ng ư ai ng ng ấ ng nh n h. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Dũng i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com L Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS. Phan Tuấn Nghĩa, PGS.

Bùi Phương Thuận, những thầy, cô đã tận tình dìu dắt, hướng dẫn, động viên khích lệ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình làm luận án nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn đến toàn thể các thầy, cô trong Bộ môn Hóa sinh và Sinh học phân tử, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Ban Giám hiệu - Trường Đại học Tây Bắc, các anh chị bạn bè đồng nghiệp trong Khoa Sinh Hóa - Trường Đại học Tây Bắc, TS. Nguyễn Thị Hồng Loan và các thành viên trong nhóm nghiên cứu Phòng Protein tái tổ hợp thuộc Ph ng thí nghiệm trọng điểm ông nghệ n ym v Protein, Trường Đại học hoa học Tự nhiên.

Tôi in gửi ời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Ph ng Sau Đại học, Ban lãnh đạo Khoa Sinh học v c c Ph ng chức năng của Trường Đại học hoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều iện cho tôi học tập, ho n th nh c c thủ t c cần thiết của một nghiên cứu sinh. Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Phương Thiện Thương, ThS. Vũ Văn Tuấn và các cán bộ nghiên cứu viên - Khoa Hóa Phân tích - Tiêu chuẩn, Viện Dược liệu Trung ương đã nhiệt tình giúp đỡ, cung cấp v chia s thông tin trong quá trình tinh sạch và phân tích cấu trúc các chất.

Tôi xin chân thành cảm ơn đến PGS. Mạc Đình Hùng - Khoa Hóa học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã giúp kiểm tra kết quả đo v giải phổ các chất. Luận n đã được thực hiện với sự tài trợ kinh phí của đề tài thuộc chương trình Độc lập cấp Nh nước mã số ĐTPTNTĐ.2012-G/02 và kinh phí hỗ trợ Nghiên cứu sinh theo Dự án 911. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới bố, m , vợ, con, gia đình, những người đã uôn bên tôi, cổ vũ, động viên v tạo điều iện thuận ợi nhất cho tôi có thời gian học tập, nghiên cứu v ho n th nh uận n.

Nguyễn Văn Dũng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. Tính cấp thi t của ề tài. Mục tiêu nghiên cứu của ề tài.

i ư ng và nội dung nghiên cứu của ề tài. ịa iểm thực hiện ề tài. óng góp ới của ề tài. Ứng dụng thực tiễn của ề tài.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về virus gây suy giảm miễn dịch của người type 1 (HIV-1) và protease của HIV- 1. HIV-1 v hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải người IDS. Cấu trúc và chức năng của protease HIV-1.

Phân tích hoạt độ của protease HIV-1. Các chất ức chế protease HIV-1 và ứng dụng trong điều trị AIDS. Chất ức chế protease HIV-1 có nguồn gốc hoá học. Chất ức chế protease HIV-1 có nguồn gốc tự nhiên.

Chất ức chế protease HIV-1 tổng hợp. ng d ng của c c chất ức chế protease HIV-1 trong điều trị IDS của c c chất ức chế protease HIV IDS. 40 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. NGUYÊN LIỆU VÀ P P ÁP ỨU.

Mẫu thực vật. Các hoá chất, nguyên liệu khác. Máy móc và trang thiết bị. Phương pháp nghiên cứu.

Phân t ch c c hợp chất từ dịch chiết thực vật. X c định cấu trúc của chất được phân t ch. X c định hoạt tính ức chế pepsin bằng phương ph p huếch tán trên đĩa thạch có chứa cơ chất hemoglobin. X c định hoạt tính protease HIV-1 sử d ng cơ chất peptide đặc hiệu.

X c định hoạt độ của protease HIV-1 bằng cơ chất hu nh quang. X c định c c hằng số động học m, Vmax v của protease HIV-1 khi có và không có chất ức chế. Thử độc tính tế bào của các chất ức chế protease HIV-1 trên d ng tế bào HEK nuôi cấy. KẾT QU VÀ TH O LUẬN.

Sàng lọc các cây thuốc có tác dụng ức chế enzyme tương tự protease của HIV - 1. Thiết lập phương ph p thử tác d ng ức chế en yme tương tự protease HIV-1. Thu nhận dịch chiết thực vật. Sàng lọc các dịch chiết thực vật có tác d ng ức pepsin.

Tinh sạch chất ức chế protease HIV-1 từ thực vật được sàng lọc. T ch phân đoạn và tinh sạch chất ức chế protease HIV-1 từ lá Gối hạc. T ch phân đoạn và tinh sạch hợp chất ức chế protease HIV-1 từ Lá cây Hồng. 65 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

T ch phân đoạn và tinh sạch các chất ức chế protease HIV-1 từ cây Rau gai thối. Nghiên cứu một số tính chất của các chất ức chế protease HIV-1. X c định gi trị IC50 của các chất ức chế protease HIV-1. X c định iểu ức chế protease HIV-1 của 7 chất tinh sạch.

X c định độc t nh tế b o của c c chất ức chế protease HIV-1. 98 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GI LIÊN QUAN ẾN LUẬN ÁN. 99 TÀI LIỆU THAM KH O. 100 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AIDS Hội hứng uy giả iễn dị h ắ phải (Acquired immunodefiency syndrome) ART Liệu ph p dùng hu h ng e vi u (Antiretroviral therapy) CBB Coomassie brilliant blue DABCYL 4 - [4 '- (dimetylamino) phenyl] azo acid-benzoic DEPT Detortionless enhancement by polarization transfer DMSO Dimethyl sulfoxide EDANS 5 - [(2'aminoethyl) -amino] acid naphtalenesulfonic FDA ụ uản ý thự phẩ v dư phẩ H aK (Food and Drug Administration) HIV Vi u g y uy giả iễn dị h ở người (Human immunodeficiency virus) HPLC Sắ í ỏng hiệu năng a (High performance liquid chromatography) IC Nồng ộ ứ h (Inhi i y concentration) kDa kilo Dalton MS Kh i phổ (Mass spectrometry) NMR Phổ ộng hưởng hạ nh n (Nu ea magnetic resonance) 13 C-NMR Phổ ộng hưởng hạ nh n a n 13 1 H-NMR Phổ ộng hưởng p n IR Phổ hồng ng ại (Infrared spectroscopy) COSY Phổ ương 2 hiều ồng hạ nh n 1H -1H (Correlation spectroscopy) HMBC Phổ ương dị hạ nh n ua nhiều i n xa ủa 1H -13C (Heteronuclear multiple bond connectivity) HSQC Phổ ương dị hạ nh n ua 1 i n gần ủa 1H -13C (Heteronuclear single-quantum coherence) 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ROESY Phổ ROESY ương h ng gian ủa 1H -1H (Rotating frame nuclear overhauser effect spectroscopy) PI hấ ứ h p ea e (P ea e inhibitor) SDS -PAGE iện di ge p ya y a ide ó SDS (Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis) TMS Tetramethyl silan UNAIDS hương nh HIV/ IDS ủa Li n h p u (United Nations Programme on HIV/AIDS) UPLC Sắ í ỏng i u hiệu năng (U a performance liquid chromatography) 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Trình tự các vị trí cắt của protease HIV-1 trên protein gag và gag-pol. Thành phần của phản ứng h ạ ộp ea e HIV-1 dụng ơ hấ pep ide ặc hiệu L6525. Thành phần của phản ứng h ạ ộp ea e HIV-1 dụng ơ hấ ặc hiệu hu nh uang peptide HF. Danh sách 48 mẫu dịch chi t có hoạt tính ức ch pepsin.

S liệu phân tích phổ NMR 1H và 13C của h p chất GH. S liệu phân tích phổ NMR 1H và 13C của h p chất LH. S liệu phân tích phổ NMR 1H và 13C của 3 h p chất RGT1, RGT2 và RGT3. S liệu phân tích phổ NMR 1H và 13C của 2 h p chất RGT4 và RGT5.

83 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cấu trúc của một hạt HIV-1. Cấu tạo hệ gen của HIV-1. Mô hình cấu trúc của protease HIV-1.

Cấu trúc kẹp trong trung tâm hoạ ộng của protease HIV-1. Protease HIV-1 cắt polyprotein thành các protein nhỏ khác nhau. ng hứ ấu ạ ủa n rleucine v ni pheny a anine. Hình ảnh ĩa hạch có chứa ơ hấ dùng ể sàng lọc chất ức ch pepsin.

Nguyên tắ x ịnh hoạ ộ của protease HIV-1 s dụng ơ hất hu nh quang peptide HF. Pepsin phân giải ơ hấ he g in n ĩa hạch. Khả năng ức ch pepsin của 156 mẫu dịch chi t thực vật. Sơ ồ chi t xuấ v ph n ạn ức ch pepsin t lá cây G i hạc.

Khả năng ức ch pepsin của ph n ạn dung môi lá cây G i hạc. Khả năng ức ch pepsin của các ph n ạn tách t cao Hx của cây G i hạc. Sắ ý ồ SKLM h p chất GH và khả năng ức ch pepsin ph n ạn tách t dịch chi t lá cây G i hạc. Khả năng ức ch protease HIV-1 của GH.

Công thức cấu tạo axit maslinic. Sơ ồ chi t xuấ v ph n ạn các chất t lá Hồng. Quy trình phân lập các h p chất t cắn dicloromethan của lá Hồng. Sắ ý ồ SKLM và HPLC của h p chất LH.

Khả năng ức ch pepsin của ph n ạn tinh sạch t dịch chi t lá Hồng và Hoạt tính còn lại của protease HIV-1 khi có mặt của LH trong phản ứng. 68 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Công thức cấu tạo của axit 24-hydroxyursolic. Sơ ồ chi t xuấ v ph n ạn các h p chất t cây Rau gai th i.

Sơ ồ ước phân lập ph n ạn h p chất s t cắn EtOAc của cây Rau gai th i .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Dũng (2019). Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nghien-cuu-chat-nguon-goc-thuc-vat-uc-che-protease-hiv-type-1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Chất thực vật ức chế Protease HIV-1. Khám phá tiềm năng trị liệu từ tự nhiên, mở ra hướng đi mới cho y học.

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chất thực vật ức chế Protease HIV-1: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter