Luận án TS: Nâng cấp tiêu chuẩn dược liệu rễ ba kích Việt Nam - Nghiên cứu của Phạm Văn Kiền

Luận án: Phạm văn kiền nghiên cứu nâng cấp tiêu chuẩn dược liệu rễ ba kích radix morindae officinalis của việt nam luận án tiến sĩ dược học. Xem tóm tắt và tải

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nâng cấp Tiêu chuẩn Radix Morindae Officinalis Việt Nam
Số trang:
229 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nâng cấp Tiêu chuẩn Radix Morindae Officinalis Việt Nam

Dược liệu rễ Ba kích (Radix Morindae Officinalis) giữ vai trò quan trọng trong y học truyền thống Việt Nam. Giá trị dược liệu này cao, được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, tiêu chuẩn dược liệu ba kích hiện hành còn những hạn chế. Các tiêu chuẩn này chưa phản ánh đầy đủ chất lượng thực tế. Điều này tạo ra thách thức lớn trong việc kiểm soát chất lượng. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng dược liệu. Cần có một nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện. Mục tiêu chính là nâng cấp tiêu chuẩn Radix Morindae Officinalis Việt Nam. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc. Nó hướng tới việc đảm bảo chất lượng, an toàn cho người tiêu dùng.

1.1. Thực trạng Tiêu chuẩn Dược liệu Ba kích hiện hành

Các tiêu chuẩn hiện có cho Radix Morindae Officinalis chưa thật sự hoàn thiện. Chúng thiếu các chỉ tiêu định lượng cụ thể. Việc này khiến việc kiểm định ba kích trở nên khó khăn. Khó phân biệt được dược liệu chất lượng cao với các sản phẩm kém hơn. Hậu quả là chất lượng ba kích Việt Nam chưa được kiểm soát chặt chẽ. Điều này gây ra những rủi ro nhất định cho sức khỏe cộng đồng. Cần một bộ tiêu chuẩn mới, cập nhật.

1.2. Mục tiêu Nâng cao Chất lượng Rễ Ba kích

Nghiên cứu này tập trung vào việc nâng cao chất lượng rễ ba kích. Mục tiêu là xây dựng bộ tiêu chuẩn dược liệu ba kích mới. Các tiêu chuẩn này sẽ đầy đủ, chi tiết hơn. Chúng bao gồm các phương pháp định tính, định lượng hiện đại. Việc này nhằm đảm bảo dược liệu đạt chất lượng cao nhất. Từ đó, nâng cao giá trị và uy tín của ba kích Việt Nam trên thị trường. Đây là bước đi chiến lược.

1.3. Tầm quan trọng của chuẩn hóa dược liệu

Chuẩn hóa dược liệu là yếu tố cốt lõi. Nó đảm bảo tính đồng nhất, ổn định của sản phẩm. Khi dược liệu được chuẩn hóa, hiệu quả điều trị sẽ nhất quán. Điều này tăng cường niềm tin của người bệnh. Nó cũng tạo điều kiện cho xuất khẩu dược liệu. Việc nâng cấp tiêu chuẩn Radix Morindae Officinalis Việt Nam là cần thiết. Nó khẳng định vị thế của dược liệu Việt Nam.

II. Chuẩn hóa Hàm lượng Hoạt chất Ba kích chủ yếu

Việc chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất ba kích là trọng tâm của nghiên cứu. Monotropein và nystose được xác định là hai hoạt chất chính. Chúng đóng vai trò quyết định tác dụng dược lý của ba kích. Nghiên cứu đã tập trung vào việc định tính và định lượng chính xác chúng. Điều này yêu cầu phát triển và thẩm định các phương pháp phân tích tiên tiến. Mục tiêu là thiết lập chất chuẩn cho hai hợp chất này. Chất chuẩn là nền tảng để kiểm định ba kích. Chúng đảm bảo mọi phép đo đều có độ chính xác và tin cậy cao. Từ đó, chất lượng ba kích Việt Nam được đảm bảo một cách khoa học.

2.1. Xác định Monotropein và Nystose trong Ba kích

Monotropein và nystose là những thành phần hoạt chất quan trọng. Chúng thể hiện rõ ràng hoạt tính sinh học của Radix Morindae Officinalis. Việc xác định hàm lượng hoạt chất ba kích này cần độ chính xác cao. Nghiên cứu đã xây dựng phương pháp định tính và định lượng cụ thể. Các phương pháp này được kiểm chứng nghiêm ngặt. Điều này giúp đánh giá đúng giá trị dược liệu.

2.2. Phương pháp Thiết lập Chất chuẩn Monotropein Nystose

Một phần quan trọng của luận án là chiết xuất, phân lập monotropein và nystose. Sau đó, thiết lập chất chuẩn cho cả hai hợp chất này. Chất chuẩn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng là cơ sở để so sánh và kiểm tra các mẫu dược liệu. Việc này đảm bảo tính thống nhất trong kiểm định ba kích. Nó giúp chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất ba kích trên toàn quốc.

2.3. Đánh giá Hàm lượng Hoạt chất Ba kích thực tế

Nhiều mẫu ba kích từ các vùng khác nhau của Việt Nam được thu thập. Các mẫu này được phân tích để xác định hàm lượng monotropein và nystose. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó giúp đánh giá chất lượng ba kích Việt Nam trên diện rộng. Dữ liệu này là cơ sở để nâng cao chất lượng rễ ba kích. Nó cũng góp phần vào việc hoàn thiện tiêu chuẩn dược liệu ba kích.

III. Kiểm định Ba kích bằng Phương pháp Hiện đại

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp hiện đại để kiểm định ba kích. Mục tiêu là tăng cường độ chính xác và độ tin cậy. Các kỹ thuật sắc ký được sử dụng để định tính và định lượng hoạt chất. Phương pháp mã vạch ADN giúp định danh loài. Đây là những công cụ tiên tiến. Chúng đảm bảo tính xác thực của dược liệu. Mọi quy trình đều được thẩm định kỹ lưỡng. Điều này khẳng định chất lượng ba kích Việt Nam. Các phương pháp này nâng cao tiêu chuẩn Radix Morindae Officinalis Việt Nam. Chúng cũng góp phần đảm bảo an toàn dược liệu ba kích cho người sử dụng.

3.1. Ứng dụng Sắc ký để định tính định lượng ba kích

Nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) để định tính. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được dùng để định lượng. Các kỹ thuật này cho phép xác định rõ ràng sự có mặt. Chúng cũng giúp định lượng chính xác hàm lượng hoạt chất ba kích. Việc ứng dụng sắc ký hiện đại giúp chuẩn hóa quy trình kiểm định ba kích. Nó mang lại kết quả khách quan, đáng tin cậy.

3.2. Định danh Ba kích qua Phân tích ADN

Định danh loài Morinda officinalis How là rất quan trọng. Nghiên cứu đã áp dụng phương pháp mã vạch ADN. Kỹ thuật này sử dụng trình tự gen đặc hiệu. Nó giúp phân biệt ba kích thật với các loài thực vật khác. Đây là phương pháp chính xác, hiện đại. Nó đảm bảo nguồn gốc, chất lượng ba kích Việt Nam. Nó cũng ngăn chặn tình trạng giả mạo dược liệu.

3.3. Thẩm định quy trình Kiểm định Ba kích

Tất cả các phương pháp phân tích đều trải qua quá trình thẩm định nghiêm ngặt. Thẩm định đảm bảo độ đúng, độ chính xác, độ lặp lại. Quy trình kiểm định ba kích phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Việc này tăng cường niềm tin vào kết quả kiểm định. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn dược liệu ba kích toàn diện.

IV. Cải thiện Dược điển Việt Nam cho Ba kích đạt chuẩn

Luận án đề xuất nhiều cải tiến quan trọng cho Dược điển Việt Nam ba kích. Các chỉ tiêu định tính và định lượng mới được bổ sung. Đặc biệt, việc định lượng monotropein và nystose trở thành bắt buộc. Điều này nâng cao chất lượng rễ ba kích. Nó cũng làm giàu tiêu chuẩn dược liệu ba kích hiện hành. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ xây dựng một chuyên luận ba kích hoàn chỉnh hơn. Dược điển Việt Nam ba kích sẽ trở nên toàn diện và chặt chẽ. Nó đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về chất lượng dược liệu. Từ đó, tăng cường tính minh bạch và độ tin cậy của dược liệu Việt Nam.

4.1. Đề xuất bổ sung chỉ tiêu Dược điển Việt Nam ba kích

Nghiên cứu đề xuất bổ sung các chỉ tiêu mới vào chuyên luận ba kích. Các chỉ tiêu này tập trung vào định lượng hàm lượng hoạt chất ba kích. Đặc biệt là monotropein và nystose. Điều này giúp Dược điển Việt Nam ba kích trở nên chi tiết hơn. Nó cũng đảm bảo tính khoa học, khách quan trong kiểm định ba kích. Việc cập nhật là cần thiết.

4.2. Góp phần xây dựng Tiêu chuẩn Dược liệu Ba kích quốc gia

Kết quả nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Nó là nền tảng để xây dựng tiêu chuẩn dược liệu ba kích quốc gia. Tiêu chuẩn này cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đồng thời, nó phải đáp ứng các yêu cầu quốc tế. Nâng cao chất lượng rễ ba kích là mục tiêu chung. Việc này giúp hội nhập quốc tế cho dược liệu Việt Nam.

4.3. Nâng cao tính minh bạch độ tin cậy của dược liệu

Một bộ tiêu chuẩn rõ ràng, chi tiết sẽ tăng tính minh bạch. Người sử dụng có thể dễ dàng kiểm tra, đánh giá chất lượng dược liệu. Điều này xây dựng lòng tin từ phía người tiêu dùng. Nó cũng giúp các nhà sản xuất có định hướng rõ ràng. Kiểm định ba kích sẽ trở nên công bằng hơn. Điều này mang lại lợi ích cho toàn ngành.

V. Đảm bảo An toàn Dược liệu Ba kích chất lượng cao

An toàn dược liệu ba kích là yếu tố tối quan trọng. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào hiệu quả mà còn vào độ an toàn. Chất lượng ba kích Việt Nam phải được giám sát từ khâu đầu tiên. Từ việc trồng trọt, thu hái đến chế biến. Việc này đảm bảo dược liệu sạch và an toàn. Áp dụng Tiêu chuẩn GACP cho ba kích là một hướng đi chiến lược. Nó giúp kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất. Quy trình chế biến ba kích đạt chuẩn cũng cần được phát triển song song. Điều này giảm thiểu rủi ro tạp nhiễm và các chất độc hại. Hướng tới một chuỗi cung ứng dược liệu an toàn, bền vững.

5.1. Giám sát Chất lượng Ba kích Việt Nam từ nguồn gốc

Chất lượng dược liệu bắt đầu từ nguồn gốc. Việc giám sát chặt chẽ từ khâu trồng trọt, thu hái là cần thiết. Điều này giúp kiểm soát chất lượng ba kích Việt Nam từ ban đầu. Nó giảm thiểu nguy cơ tồn dư hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật. Đảm bảo an toàn dược liệu ba kích ngay từ khâu nguyên liệu.

5.2. Đánh giá rủi ro An toàn Dược liệu Ba kích

Các yếu tố tiềm ẩn gây rủi ro an toàn cần được đánh giá. Ví dụ như kim loại nặng, vi sinh vật, độc tố nấm mốc. Nghiên cứu góp phần xây dựng các chỉ tiêu kiểm soát. Điều này nhằm đảm bảo an toàn dược liệu ba kích tối đa cho người sử dụng. Việc đánh giá rủi ro là một phần không thể thiếu.

5.3. Hướng tới Tiêu chuẩn GACP cho Ba kích

Áp dụng Tiêu chuẩn GACP cho ba kích là mục tiêu dài hạn. GACP (Good Agricultural and Collection Practices) là thực hành tốt trong trồng trọt và thu hái. Nó đảm bảo chất lượng dược liệu từ gốc. Đây là con đường bền vững để nâng cao chất lượng rễ ba kích. Quy trình chế biến ba kích đạt chuẩn cũng cần được đồng bộ hóa. Điều này tạo ra dược liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phạm văn kiền nghiên cứu nâng cấp tiêu chuẩn dược liệu rễ ba kích radix morindae officinalis của việt nam luận án tiến sĩ dược học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN KIỀN NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP TIÊU CHUẨN DƯỢC LIỆU RỄ BA KÍCH (RADIX MORINDAE OFFICINALIS) CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN KIỀN NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP TIÊU CHUẨN DƯỢC LIỆU RỄ BA KÍCH (RADIX MORINDAE OFFICINALIS) CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đoàn Cao Sơn PGS. Bùi Hồng Cường HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và là một phần của đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu thành phần hóa học, tạo chế phẩm có tác dụng sinh học của rễ Ba kích Việt Nam (Radix Morindae officinalis)”, mã số CNHD.075/16- 18, thuộc Chương trình “Khoa học và công nghệ trọng điểm quốc gia phát triển công nghiệp hóa dược đến năm 2020” mà tôi có tham gia và được sự đồng ý của Chủ nhiệm đề tài.

PhạmVăn Kiền LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều cá nhân, tập thể, của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn PGS. Đoàn Cao Sơn – Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và PGS. Bùi Hồng Cường – Phó trưởng Bộ môn Dược học Cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau đại học, GS. Thái Nguyễn Hùng Thu, cùng các thầy, cô của Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện, tận tình giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Công thương đã cấp kinh phí cho Đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu thành phần hóa học, tạo chế phẩm có tác dụng sinh học của rễ Ba kích Việt Nam (Radix Morindae officinalis)”, mã số CNHD. Trần Việt Hùng – Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp.

Hồ Chí Minh, chủ nhiệm đề tài đã cho phép tôi tham gia và sử dụng kết quả của đề tài này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và các anh, chị, em đồng nghiệp của Khoa Kiểm nghiệm Đông dược dược liệu, Khoa Thiết lập chất chuẩn chất đối chiếu – Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Khoa Vi sinh – Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực nghiệm để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình tôi và những người bạn, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên khích lệ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Hà Nội, ngày 11 tháng 3 năm 2021 NCS. Phạm Văn Kiền MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ.

viii ĐẶT VẤN ĐỀ. Dược liệu rễ Ba kích (Radix Morindae officinalis). Vị trí phân loại của Ba kích. Đặc điểm hình thái.

Phân bố, thu hái, chế biến. Thành phần hoá học. Tiêu chuẩn chất lượng dược liệu rễ Ba kích. Monotropein và nystose.

Tình hình thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose. Tình hình thiết lập chất chuẩn monotropein, nystose trên thế giới và tại Việt Nam. Phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ Ba kích. Phương pháp phân tích trình tự ADN trong định danh loài Morinda officinalis How.

Quy trình phân tích mã vạch ADN cho thực vật. Phương pháp khuếch đại gen (PCR). Các trình tự gen thường dùng cho thực vật. Nghiên cứu về đa dạng di truyền loài Morinda officinalis How.

Tính cấp thiết của luận án. 25 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương tiện nghiên cứu. Chất chuẩn và dược liệu chuẩn. Hóa chất và thuốc thử. Thiết bị, dụng cụ.

Phương pháp nghiên cứu. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose. Chiết xuất, phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose.

Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính, định lượng. 49 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Xây dựng, thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose. Xây dựng, thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng nystose. Thẩm định phương pháp định tính nystose trong dược liệu rễ Ba kích bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng.

Chiết xuất, phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích68 3. Chiết xuất cao chiết toàn phần chứa monotropein và nystose. Phân lập và tinh chế monotropein. Phân lập và tinh chế nystose.

Xác định bộ dữ liệu nhận dạng nguyên liệu thiết lập chất chuẩn. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose. Thiết lập chất chuẩn monotropein. Thiết lập chất chuẩn nystose.

Định tính, định lượng monotropein và nystose trong dược liệu rễ Ba kích. Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Chiết tách ADN toàn phần từ dược liệu. Nhân bản đoạn gen.

Giải trình tự gen và định danh dược liệu. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính và định lượng. Bổ sung các chỉ tiêu định tính, định lượng vào chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam. Dự thảo chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam VI.

Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose. Phương pháp định tính, định lượng monotropein trong nguyên liệu và dược liệu rễ Ba kích. Phương pháp định tính, định lượng nystose trong nguyên liệu và dược liệu rễ Ba kích. Thẩm định phương pháp định tính nystose trong dược liệu bằng TLC.

Chiết xuất, phân lập và tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích. Chiết cao toàn phần. Phân lập, tinh chế monotropein. Phân lập, tinh chế nystose.

Xác minh cấu trúc monotropein và nystose tinh chế được. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose. Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính, định lượng.

Bổ sung chỉ tiêu định tính. Bổ sung chỉ tiêu định lượng. Những đóng góp mới của luận án. 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

131 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ARN : Acid ribonucleic : Amplified Fragment Length Polymorphism – Đa hình độ dài các AFLP đoạn được nhân bản chọn lọc : Angiosperm Phylogeny Group II - Nhóm phát sinh chủng loài APG II thực vật hạt kín ARS : ASEAN Reference Standards - Chất chuẩn khu vực ASEAN CBOL : Consortium for the Barcode of Life cpDNA : Chloroplast Deoxyribo Nucleic Acid - Bộ gen lục lạp ptDNA : Plasma tumor Deoxyribo Nucleic Acid - Bộ gen lạp thể DĐVN : Dược điển Việt Nam DNA : Deoxyribo Nucleic Acid dNTP : Deoxynucleoside triphosphate dATP : Deoxyadenosine triphosphate dCTP : Deoxycytidine triphosphate dGTP : Deoxyguanosine triphosphate EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid ELSD : Evaporative light scattering detector - Detector tán xạ bay hơi EPRS : EP Reference Standards - Chất chuẩn Dược điển Châu Âu EtOH : Ethanol ETS : External transcribed spacer – Vùng sao mã ngoài gene : Diễn đàn hòa hợp về thuốc thảo dược của các nước Tây Thái Bình FHH Dương HPLC-DAD : Sắc ký lỏng hiệu năng cao detector mảng diod i HPLC-ELSD : Sắc ký lỏng hiệu năng cao detector tán xạ bay hơi FOS : Fructo Oligo Saccharid ICRS : Chất chuẩn Dược điển Quốc tế IGS : Intergenic spacer – vùng chen giữa các gene IR : Vùng gen lặp lại đảo ngược (inverted repeat - IR) ISSR : Inter-Simple Sequence Repeats – Chuỗi lặp lại đơn giản giữa ITS : Internal transcribed spacer KNV : Kiểm nghiệm viên LDL : Low density lipoprotein LSC : large single copy – vùng đơn gen lớn matK : Maturase K MeOH : Methanol mRNA : Messenger Ribonucleic acid NCBI : National Center for Biotechnology Information PTN : Phòng thử nghiệm PCR : Polymerase chain reaction – Kỹ thuật khuếch đại gen QTL : Quantiative Trait loci RAPD : Random Amplified Polymorphic DNA rbcL : Rubisco large subunit gene SKLM : Sắc ký lớp mỏng SSC : Small single copy - Vùng đơn gen nhỏ TBE : Tris/Borate/EDTA TCCL : Tiêu chuẩn chất lượng TLC : Thin layer chromatography – Sắc ký lớp mỏng TIS : Transcription start site – Điểm khởi đầu sao chép TRIS : Tris(hydroxymethyl)aminomethane ii USPRS : USP Reference Standards - Chất chuẩn Dược điển Mỹ UV-VIS : Ultraviolet-Visible - Tử ngoại – khả kiến WHO : World health organization - Tổ chức Y tế thế giới iii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Vị trí phân loại của chi Morinda. Tóm tắt chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển.

Chương trình gradient dung môi định lượng nystose. Một số đơn vị cung cấp chất chuẩn monotropein và nystose. Danh mục mã hoá các mẫu Ba kích. Nội dung thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein [52].

Nội dung thẩm định phương pháp định lượng nystose [52]. Chương trình gradient pha động sắc ký lỏng điều chế. Nồng độ các thành phần tham gia phản ứng. Các mồi chung cho các trình tự ITS và các gen trên chloroplast.

Chương trình PCR cho đoạn mồi của ITS1-ITS4 [84]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của ITS U4-ITS P5 [36]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của matK 1326R-390F [39]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của rcbLaF-rcbLaR [54], [56].

Chương trình PCR cho đoạn mồi của trnH-pbsA [48]. Nồng độ các thành phần tham gia phản ứng giải trình tự đoạn gen. Độ thích hợp hệ thống sắc ký phương pháp định lượng monotropein. Kết quả khảo sát độ tuyến tính của phương pháp định lượng monotropein.

Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp định lượng monotropein trong nguyên liệu. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp định lượng monotropein trong dược liệu BK5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Văn Kiền (2021). Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/nang-cap-tieu-chuan-re-ba-kich-viet-nam-pham-van-kien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phạm văn kiền nghiên cứu nâng cấp tiêu chuẩn dược liệu rễ ba kích radix morindae officinalis của việt nam luận án tiến sĩ dược học. Xem tóm tắt và tải

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nâng cấp tiêu chuẩn rễ ba kích (Radix Morindae Officinalis) Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter