Luận án tiến sĩ: Đánh giá hoạt tính kháng phân bào của cao chiết nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004 trên dòng tế bào MCF-7, Jurkat T
Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính kháng phân bào cao chiết nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004 trên tế bào ung thư MCF7, Jurkat T.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nấm đông trùng hạ thảo và hoạt tính sinh học
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Nguyễn Chí Dũng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nấm đông trùng hạ thảo và hoạt tính sinh học
Nấm đông trùng hạ thảo là nguồn dược liệu quý trong y học cổ truyền và hiện đại. Chi nấm Cordyceps chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị cao. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào hoạt tính kháng ung thư, điều hòa miễn dịch và chống oxy hóa. Hoạt tính kháng phân bào từ các chủng Cordyceps cho thấy tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc mới. Việc nhân nuôi nhân tạo sinh khối và quả thể giúp chủ động nguồn nguyên liệu sạch. Nghiên cứu sâu về thành phần hóa học mở ra hướng đi mới cho công nghệ sinh học dược phẩm. Các loài thuộc chi này luôn là tâm điểm của nhiều công trình khoa học quốc tế. Độc tính tế bào chọn lọc trên khối u mở ra triển vọng ứng dụng điều trị an toàn và bền vững.
1.1. Đặc điểm sinh học của Cordyceps militaris và Ophiocordyceps sinensis
Cordyceps militaris và Ophiocordyceps sinensis là hai loài nấm dược liệu nổi tiếng nhất hiện nay. Ophiocordyceps sinensis thường sinh trưởng tự nhiên ở các vùng núi cao vô cùng khắc nghiệt. Nguồn thu hái tự nhiên ngày càng khan hiếm và đắt đỏ. Ngược lại, Cordyceps militaris có thể nuôi cấy nhân tạo dễ dàng trên giá thể tổng hợp. Cả hai loài nấm đều tích lũy lượng lớn hợp chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Các dẫn xuất adenosine, polysaccharide và sterol chiếm hàm lượng vượt trội trong mô nấm. Sự khác biệt về điều kiện sinh thái ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng dưỡng chất. Việc làm chủ công nghệ nuôi trồng sinh khối giúp tạo ra nguồn cung ổn định và đồng đều về chất lượng dược liệu.
1.2. Giá trị dược liệu quý từ sinh khối và quả thể nấm Cordyceps
Sinh khối và quả thể nấm Cordyceps chứa kho tàng hóa chất tự nhiên phong phú và đa dạng. Các hợp chất sinh học bao gồm nhóm polysaccharide, nucleotide, sterol và chuỗi peptide chức năng. Quá trình nuôi cấy nhân tạo cho phép thu nhận cả sinh khối sợi nấm lẫn quả thể phát triển hoàn chỉnh. Sinh khối sợi nấm dễ sản xuất quy mô công nghiệp với thời gian thu hoạch ngắn. Quả thể nấm tích lũy nhiều hoạt chất đặc hữu có cấu trúc phân tử phức tạp. Cả hai nguồn nguyên liệu đều thể hiện độc tính tế bào chọn lọc đối với các dòng ung thư ác tính. Các phân đoạn chiết xuất từ quả thể và sinh khối giữ vai trò cốt lõi trong nghiên cứu tiền lâm sàng.
II. Đánh giá hoạt tính kháng phân bào và độc tính tế bào
Đánh giá hoạt tính kháng phân bào là bước then chốt để xác định tiềm năng chống ung thư của dược liệu. Nấm Cordyceps thể hiện khả năng tiêu diệt tế bào ác tính thông qua nhiều cơ chế phân tử khác nhau. Quá trình thử nghiệm độc tính tế bào in vitro giúp định lượng mức độ ức chế tăng sinh tế bào ung thư. Các phân đoạn cao chiết phân cực và kém phân cực thể hiện mức độ tác động sinh học rất rõ rệt. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chiết xuất nấm làm biến đổi cấu trúc và kìm hãm sự nhân đôi của tế bào bệnh. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để sàng lọc các hợp chất tinh khiết có hoạt lực cao nhất.
2.1. Phương pháp chiết xuất và phân lập hoạt chất từ nấm Cordyceps
Phương pháp chiết xuất phân đoạn đóng vai trò then chốt trong việc phân lập hợp chất tinh khiết từ nấm. Sinh khối và quả thể nấm khô được chiết lần lượt bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần. Dung môi petroleum ether và ethyl acetate thường thu nhận các phân đoạn giàu hoạt tính sinh học nhất. Quá trình sắc ký cột silica gel hỗ trợ phân tách các phân đoạn hợp chất nhỏ hơn. Sắc ký lớp mỏng và sắc ký lỏng hiệu năng cao giúp kiểm tra độ tinh sạch của từng chất. Cấu trúc hóa học của các phân tử tinh sạch được xác định chính xác qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân và phổ khối lượng. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo tính lặp lại của các thử nghiệm sinh học.
2.2. Khảo sát độc tính tế bào và kiểm soát chu kỳ tế bào ung thư
Khảo sát độc tính tế bào được thực hiện bằng phương pháp đo màu MTT hoặc SRB trên các dòng ung thư mục tiêu. Cao chiết tác động trực tiếp vào chu kỳ tế bào, ngăn chặn quá trình phân chia nguyên phân của nhân tế bào. Tế bào ung thư bị dừng lại ở các pha then chốt tùy thuộc vào liều lượng xử lý. Quá trình nhân đôi DNA bị gián đoạn, làm suy giảm khả năng tái tạo tế bào khối u. Hoạt tính kháng phân bào thể hiện rõ nét qua sự giảm sút số lượng tế bào sống theo thời gian nuôi cấy. Đồng thời, độc tính tế bào trên mô lành ở mức rất thấp, chứng minh tính an toàn và mức độ chọn lọc cao của dược liệu.
III. Ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF 7 hiệu quả cao
Dòng tế bào ung thư vú MCF-7 là mô hình chuẩn để thử nghiệm các tác nhân chống ung thư phụ thuộc estrogen. Nghiên cứu chứng minh cao chiết nấm Cordyceps ức chế tăng sinh tế bào ung thư vú MCF-7 một cách rõ rệt. Tỷ lệ sống sót của tế bào MCF-7 suy giảm mạnh khi tăng nồng độ cao chiết trong môi trường. Các hợp chất tự nhiên can thiệp vào con đường truyền tín hiệu nội bào, ngăn chặn hoàn toàn tín hiệu phân bào. Khả năng kháng phân bào diễn ra song hành cùng hiện tượng chết tế bào theo chương trình. Kết quả thực nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng của nấm dược liệu trong việc kiểm soát khối u vú.
3.1. Cơ chế cảm ứng apoptosis trên tế bào ung thư vú MCF 7
Hiện tượng apoptosis được kích hoạt mạnh mẽ khi tế bào ung thư vú MCF-7 tiếp xúc với hoạt chất từ nấm Cordyceps. Hoạt chất gây phân mảnh DNA và kích hoạt dòng thác caspase nội bào của tế bào đích. Màng tế bào mất tính đối xứng, làm lộ phân tử phosphatidylserine ra bề mặt ngoài. Phương pháp nhuộm huỳnh quang kép xác định chính xác tỷ lệ tế bào đi vào giai đoạn chết rụng. Ty thể của tế bào ung thư bị tổn thương và giải phóng cytochrome c, đẩy nhanh quá trình tự hủy. Tế bào ung thư co cụm lại và hình thành các thể apoptosis đặc trưng. Cơ chế này giúp loại bỏ tế bào ung thư mà không gây phản ứng viêm độc hại.
3.2. Hiệu quả ức chế tăng sinh tế bào của các phân đoạn cao chiết
Các phân đoạn cao chiết thể hiện hiệu quả ức chế tăng sinh tế bào rất khác nhau trên mô hình MCF-7. Phân đoạn cao petroleum ether chiết từ sinh khối nấm thể hiện giá trị IC50 thấp nhất, chứng tỏ hoạt lực ức chế mạnh nhất. Các phân đoạn cao ethyl acetate cũng cho thấy khả năng triệt tiêu tế bào ung thư vú vô cùng đáng kể. Quá trình xử lý kéo dài từ 24 đến 72 giờ làm biến đổi sâu sắc hình thái tế bào thí nghiệm. Tế bào mất khả năng bám dính, teo nhỏ và bong tróc hoàn toàn khỏi bề mặt nuôi cấy. Hiệu quả kháng phân bào tương quan thuận với nồng độ hoạt chất và thời gian tiếp xúc.
IV. Tác động lên dòng tế bào bạch cầu Jurkat T ác tính
Dòng tế bào bạch cầu Jurkat T là đối tượng nghiên cứu kinh điển cho bệnh ung thư máu dòng lympho T. Tế bào Jurkat T có tốc độ phân chia nhanh và mức độ nhạy cảm cao với các hợp chất gây độc tế bào. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cao chiết từ nấm làm gián đoạn chu kỳ tế bào của dòng tế bào bạch cầu Jurkat T. Sự ức chế tăng sinh tế bào diễn ra triệt để ngay ở dải nồng độ vi mô rất thấp. Các phân tử hoạt tính khóa chặt các thụ thể sinh trưởng, thúc đẩy quá trình chết theo chương trình. Đây là bằng chứng quan trọng cho việc phát triển liệu pháp hỗ trợ điều trị ung thư máu.
4.1. Hoạt tính gây độc của hoạt chất ergone trên dòng Jurkat T
Hợp chất ergone được phân lập thành công từ phân đoạn cao chiết của sinh khối nấm Cordyceps và Isaria cicadae. Ergone là một dẫn xuất steroid tự nhiên sở hữu hoạt tính gây độc tế bào vượt trội. Trên dòng tế bào bạch cầu Jurkat T, ergone thể hiện giá trị IC50 ấn tượng, ức chế phân bào mạnh mẽ. Hợp chất này thâm nhập qua màng tế bào, ức chế quá trình tổng hợp acid nucleic và protein thiết yếu. Sự hiện diện của ergone khiến tế bào bạch cầu ác tính ngừng nhân đôi hoàn toàn. Đây là một trong những hoạt chất then chốt đóng góp vào hoạt tính kháng phân bào tổng thể của nấm dược liệu.
4.2. Biến đổi hình thái và apoptosis trên dòng tế bào bạch cầu Jurkat T
Quan sát dưới kính hiển vi huỳnh quang cho thấy sự biến đổi hình thái rõ rệt của tế bào Jurkat T sau khi xử lý. Nhân tế bào bị cô đặc, chất nhiễm sắc co cụm và vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ. Màng tế bào xuất hiện hiện tượng sùi bọt điển hình của quá trình chết rụng apoptosis. Tế bào Jurkat T suy giảm nhanh thể tích và mất hoàn toàn khả năng lơ lửng bình thường trong dịch nuôi. Dòng tế bào bạch cầu Jurkat T phản ứng nhạy cảm hơn nhiều so với các dòng tế bào ung thư dạng biểu mô. Những biến đổi hình thái này khẳng định tính chính xác của cơ chế chết tế bào có định hướng.
V. Tiềm năng hoạt chất cordycepin trong điều trị ung thư
Cordycepin là hoạt chất đặc hữu mang tính biểu tượng của các loài nấm trong chi Cordyceps tự nhiên và nhân tạo. Cấu trúc phân tử tương tự adenosine cho phép cordycepin đánh lừa bộ máy phiên mã của tế bào ung thư ác tính. Hoạt chất này can thiệp trực tiếp vào quá trình tổng hợp RNA và DNA, dẫn đến kết thúc sớm chuỗi polynucleotide. Hoạt tính kháng phân bào của cordycepin được ghi nhận trên hàng loạt dòng tế bào ung thư người. Bên cạnh cordycepin, các polysaccharide và sterol trong nấm đông trùng hạ thảo cũng cộng hưởng nâng cao hiệu lực kháng u. Sự kết hợp đa thành phần này tạo nên một hệ thống tác động sinh học mạnh mẽ và toàn diện.
5.1. Vai trò của cordycepin và các hợp chất sterol tự nhiên
Cordycepin đóng vai trò chủ đạo trong việc ức chế tăng sinh tế bào và kìm hãm chu kỳ tế bào ác tính. Bên cạnh đó, các sterol tự nhiên như ergosterol và ergone hỗ trợ tăng tính thấm của màng tế bào ung thư. Nhóm hợp chất này tạo điều kiện thuận lợi giúp phân tử cordycepin thâm nhập sâu vào tế bào chất. Sự hiệp đồng giữa cordycepin và các dẫn xuất sterol làm giảm đáng kể liều lượng hoạt chất gây độc cần thiết. Nghiên cứu phân tích hóa học đã định danh chính xác các thành phần này trong cao chiết nấm nhân nuôi. Sự phong phú về mặt hóa sinh mở ra tiềm năng chiết tách các hoạt chất có giá trị thương mại cao.
5.2. Định hướng ứng dụng nấm đông trùng hạ thảo trong y dược học
Nấm đông trùng hạ thảo mở ra triển vọng to lớn trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng hiện đại. Các công trình nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc cho việc phát triển thuốc mới. Việc nhân nuôi nấm trong điều kiện phòng thí nghiệm giúp tiêu chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất cordycepin và sterol tinh khiết. Sản phẩm chiết xuất có thể ứng dụng trong các phác đồ hỗ trợ điều trị ung thư nhằm giảm thiểu tác dụng phụ của hóa trị. Nghiên cứu sâu hơn trên mô hình động vật là bước đi cần thiết tiếp theo. Tiềm năng kinh tế và giá trị y học của nguồn nấm dược liệu này hứa hẹn tiếp tục bùng nổ trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN CHÍ DŨNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG PHÂN BÀO TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ MCF-7, JURKAT T CỦA CAO CHIẾT VÀ HOẠT CHẤT TỪ SINH KHỐI, QUẢ THỂ NHÂN NUÔI CỦA CHỦNG NẤM Cordyceps neovolkiana DL0004 VÀ Isaria cicadae F0004 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN CHÍ DŨNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG PHÂN BÀO TRÊN DÒNG TẾ BÀO UNG THƯ MCF-7, JURKAT T CỦA CAO CHIẾT VÀ HOẠT CHẤT TỪ SINH KHỐI, QUẢ THỂ NHÂN NUÔI CỦA CHỦNG NẤM Cordyceps neovolkiana DL0004 VÀ Isaria cicadae F0004 Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9420201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Kế Sương 2. Đinh Minh Hiệp Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sỹ ngành Công nghệ Sinh học, với đề tài “Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T của cao chiết và hoạt chất từ sinh khối, quả thể nhân nuôi của chủng nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Ngô Kế Sương và TS.
Đinh Minh Hiệp. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực và chính xác. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Chí Dũng i LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành kính trọng và biết ơn những người Thầy, Cô, Anh, Chị, đồng nghiệp, đồng môn, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ Tôi rất nhiều cả trong học vấn cũng như cuộc sống hằng ngày trước và trong quá trình làm luận án tiến sỹ công nghệ sinh học này. Với tất cả sự chân thành, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thực nhất đến: Phó Giáo sư, Tiến sỹ Khoa học Ngô Kế Sương đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu, trong công việc và cuộc sống.
Tiến sỹ Đinh Minh Hiệp đã luôn động viên và hướng dẫn kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu cũng như giúp đỡ nhiệt tình những lúc Tôi gặp khó khăn. Tiến sỹ Nguyễn Thị Mỹ Nương, Tiến sỹ Dương Thúc Huy và Tiến Sỹ Đặng Hoàng Phú đã luôn hỗ trợ tư vấn giúp đỡ các vấn đề liên quan Luận án. Thầy cô, nhà khoa học tại Viện Sinh học nhiệt đới và Học viện khoa học và công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ đã tận tụy dạy dỗ trong những năm tôi tham gia chương trình nghiên cứu sinh tại Học viện. Tập thể các bạn học viên, sinh viên, nghiên cứu sinh nhóm Cordyceps, đặc biệt là các Em Vũ Thị Ngân, Trần Tài, Huỳnh Thư, Nguyễn Tài Hoàng, Trần Minh Trang, Nguyễn Hoàng Đăng Khoa, Phạm Thị Mỹ Ninh, Hà Thị Ngọc, Nguyễn Nguyệt Hồng, Mai Kiều Tiên và Hà Thị Bích Hằng đã luôn đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian thực hiện Luận án.
Cuối cùng, nhưng rất quan trọng, Tôi muốn gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gia đình, bạn bè luôn hỗ trợ và động viên để Tôi vượt qua khó khăn trong suốt quá trình học tập, là nguồn động lực to lớn để tôi có thể hoàn thành tốt Luận án tiến sỹ. Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 09 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Chí Dũng ii Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
ix DANH MỤC CÁC HÌNH. Tổng quan về nấm Cordyceps. Giới thiệu về nấm Cordyceps. Tổng quan về Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae.
Giá trị kinh tế của nấm Cordyceps. Nghiên cứu nuôi cấy Cordyceps. Thành phần hoạt chất và hoạt tính sinh học của nấm Cordyceps. Thành phần hoạt chất của Cordyceps.
Hoạt tính kháng phân bào của Cordyceps. VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP. Vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Dụng cụ và thiết bị. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu nhận cao chiết và các hợp chất. Phương pháp khảo sát hoạt tính gây độc tế bào và cảm ứng apoptosis của cao chiết và các hợp chất.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Chiết cao từ sinh khối và quả thể C. neovolkiana DL0004 và I.
Hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết với dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Hoạt tính gây độc của các cao chiết C. neovolkiana DL0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T. Hoạt tính gây độc của các cao chiết I.
cicadae F0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T. Xác định cao chiết có khả năng gây độc tế bào cao. Nghiên cứu cảm ứng apoptosis tế bào MCF-7 và Jurkat T với các cao chiết tiềm năng. Nghiên cứu cao PE của sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T.
Kết quả đánh giá khả năng cảm ứng apoptosis của cao EA từ quả thể I. Phân chất, tinh sạch và định danh các hợp chất của các cao chiết có tiềm năng kháng phân bào. Phân chất cao PE của sinh khối C. Phân chất cao EA của quả thể Isaria cicadae F0004 [59].
Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của các chất. Kết quả khả năng cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của ergone. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat T sau khi nhuộm với AO/EB. Phân tích Chu kỳ tế bào bằng phương pháp flow cytomeretry.
Định lượng tế bào bị cảm ứng apoptosis bằng phương pháp nhuộm Annexin V/PI .96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .101 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Diễn giải AO Acridine orange cridin cam ATCC the American Type Culture Bảo tàng giống chuẩn Hoa kỳ Collection bFGF Basic Fibroblast Growth Factor Nhân tố sinh trưởng nguyên bào sợi Bu n-Butanol CAT Enzyme catalase CPT Camptothecin DMSO Dimethyl sulfoxid DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl EA Ethyl acetate EB Ethidium bromid EDTA Ethylene diamin etetraacetic acid ED50 Effective dose, 50% Liều lượng hiệu quả EP Ergosterol peroxid EPS Exopolysaccharid Polysaccharid ngoại bào EPSF Exopolysaccharid fragment Phân đoạn polysaccharid ngoại bào vi ER Estrogen Et Ethanol FBS Fetal bovine serum Huyết thanh thai bò GPx Glutathione peroxidase HMBC Heteronuclear multiple bond Phổ HMBC correlation HSQC Heteronuclear single quantum Phổ HSQC coherence IC50 The half maximal inhibitory Nồng độ ức chế tối đa một nửa concentration IFN Interferon-gamma LD50 Lethal dose, 50% Liều lượng gây chết một nửa LPS Lipopolysaccharid MCF-7 Michigan Cancer Foundation-7 Dòng tế bào MCF-7 MDA Malondialdehyde Meth A Meth A fibrosarsoma MIC The minimum inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu concentration MMP2 Matrix metallopeptidase 2 MTH Methuselah Gen Methuselah MTT MTT assay Xét nghiệm phương pháp MTT vii NAD Nicotinamid adenin dinucleotid NCI National Cancer Institute Viện ung thư Quốc gia Hoa kỳ NMR Nuclear magnetic resonance Phổ cộng hưởng tứ hạt nhân PARP Poly ADP-ribose polymerase PE Petroleum ether Ête dầu hỏa PHA Phytohaemagglutinin PI Propidium iodide Poly Polysaccharide PPCs Polysaccharide-peptides các polysaccharid-peptid QT Fruit body quả thể ROS Reactive oxygen species các gốc tự do có oxy SK Mycelium Sinh khối SOD Superoxide dismutase SRB sulforhodamin B TCA Trichloroacetic acid TLC Thin-layer chromatography Sắc ký bản mỏng TNF Tumor necrosis factor yếu tố hoại tử khối u W Water extract cao nước WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Hiệu suất chiết cao trung bình từ sinh khối và quả thể nấm C. 46 neovolkiana DL0004 và I. Giá trị IC50 (µg/mL) của các cao chiết từ sinh khối và quả thể 57 nấm C.
neovolkiana DL0004 và I. cicadae F0004 gây độc tế bào MCF-7 và Jurkat T Bảng 3. Kết quả gây độc tế bào của một số hợp chất cô lập được từ C. 92 neovolkiana DL0004 và I.
cicadae F0004 nhân tạo tại nồng độ 100 µg/mL ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Một số quả thể nấm Cordyceps tự nhiên 4 Hình 1. cicadae (B) tự nhiên 6 Hình 1. Các loại nucleosid đặc biệt ở Cordyceps 13 Hình 2.
Quy trình chiết cao phân đoạn 29 Hình 3. neovolkiana DL0004, (B) quả thể C. 45 neovolkiana DL0004, (C) sinh khối I. cicadae F0004, (D) quả thể I.
Tỷ lệ ức chế tế bào MCF-7 của cao chiết từ sinh khối và quả thể 50 C. neovolkiana DL0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3. Tỷ lệ ức chế tế bào Jurkat T của cao chiết từ sinh khối và quả 51 thể C. neovolkiana DL0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3.
Tỷ lệ ức chế tế bào MCF-7 của cao chiết từ sinh khối và quả thể 54 I. cicadae F0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3. Tỷ lệ ức chế tế bào Jurkat T của cao chiết từ sinh khối và quả 55 thể I. cicadae F0004 tại nồng độ 100 µg/mL Hình 3.
Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat T nhuộm AO/EB sau khi xử 61 lý với cao chiết PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3. Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 các pha của chu kỳ tế 63 bào sau xử lý cao PE từ sinh khối C. neovolkiana DL0004 x Hình 3.
Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư Jurkat T các pha của chu kỳ tế 65 bào sau xử lý cao PE từ sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3. Tỷ lệ tế bào MCF-7 thay đổi sau xử lý với cao chiết PE từ sinh 66 khối của C. neovolkiana DL0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3.
Tỷ lệ tế bào Jurkat T thay đổi sau xử lý với cao chiết PE từ 68 sinh khối C. neovolkiana DL0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat nhuộm AO/EB khi xử lý 70 với cao EA từ quả thể I. Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 các pha của chu kỳ tế 72 bào sau xử lý cao EA từ quả thể I.
Sự thay đổi tỷ lệ tế bào ung thư Jurkar T các pha của chu kỳ tế 74 bào sau xử lý cao EA từ quả thể I. Tỷ lệ tế bào ung thư MCF-7 sau xử lý cao EA từ quả thể I. 76 cicadae F0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Tỷ lệ tế bào ung thư Jurkat T sau xử lý cao EA từ quả thể 79 I.
cicadae F0004 và nhuộm Annexin V/PI Hình 3. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat khi xử lý với ergone 95 Hình 3. Tỷ lệ tế bào MCF-7 tại các pha của Chu kỳ tế bào sau xử lý 96 ergone từ cao PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 xi Hình 3.
Tỷ lệ tế bào Jurkat T tại các pha của Chu kỳ tế bào sau xử lý 98 ergone từ cao PE của sinh khối C. neovolkiana DL0004 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Chí Dũng (2022). Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/mcf7-jurkat-t-cua-cao-chiet-va-hoat-chat-tu-sinh-khoi-qua-the-nhan-nuoi-cua
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá hoạt tính kháng phân bào cao chiết nấm Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004 trên tế bào ung thư MCF7, Jurkat T.
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên tế bào ung thư MCF-7, Jurkat T từ nấm Cordyceps" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.