Luận án TS Dược học: Nghiên cứu Rễ Ba Kích Việt Nam - Thành phần, Chế phẩm Sinh học, DNA
Luận án TS Dược học: Nghiên cứu thành phần hóa học rễ ba kích Việt Nam (Radix Morindae Officinalis) tạo chế phẩm sinh học hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dược liệu rễ ba kích Morinda officinalis
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Tác giả:
- Phạm Văn Kiền
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dược liệu rễ ba kích Morinda officinalis
Rễ ba kích là vị thuốc quý trong y học cổ truyền Phương Đông. Cây thuộc chi Morinda, có danh pháp khoa học chính thức là Morinda officinalis How. Bộ phận dùng chủ yếu là rễ củ thu hái sau từ ba đến năm năm sinh trưởng. Rễ có tác dụng bổ thận tráng dương, cường gân cốt, trừ phong thấp. Y học hiện đại chứng minh dược liệu chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị cao. Các nghiên cứu chuyên sâu tập trung vào đánh giá nguồn gen, tiêu chuẩn hóa chất lượng và tinh chế hoạt chất chính. Việc xác định rõ nguồn gốc thực vật đóng vai trò quan trọng trong sản xuất dược phẩm. Rễ ba kích được khai thác tự nhiên hoặc trồng trọt tại các vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam như Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ. Chất lượng dược liệu phụ thuộc lớn vào thổ nhưỡng, khí hậu và kỹ thuật sau thu hoạch. Chế biến rễ đòi hỏi loại bỏ lõi gỗ để tránh tác dụng phụ kích thích tim mạch theo kinh nghiệm dân gian. Toàn bộ quy trình chế biến cần kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn dược học.
1.1. Phân loại thực vật và nguồn gốc Morinda officinalis
Cây Morinda officinalis How nằm trong chi Morinda, thuộc họ Cà phê Rubiaceae. Đây là loài dây leo nhiều năm, thân quấn, cành non có lông nhỏ màu nâu. Cây ưa sáng nhẹ, mọc phổ biến dưới tán rừng thưa và đồi cây bụi. Rễ cây phát triển thành củ hình trụ nạc, thắt đoạn từng khúc giống ruột gà. Tại Việt Nam, loài phân bố tập trung ở vùng núi trung du phía Bắc và Bắc Trung Bộ. Nguồn gen tự nhiên ngày càng suy giảm do khai thác quá mức. Do đó, các vùng trồng chuyên canh được mở rộng để bảo tồn nguồn gen bản địa quý. Cây con nhân giống bằng hạt hoặc giâm cành. Thời gian từ khi trồng đến khi thu hoạch thường kéo dài ít nhất ba năm. Dược liệu sau thu hoạch được rửa sạch cát đất, phơi héo rồi rút bỏ lõi gỗ. Phần thịt rễ sau đó được sấy khô để làm thuốc hoặc ngâm rượu bồi bổ sức khỏe.
1.2. Phân biệt đặc điểm hình thái giữa ba kích tím và trắng
Thị trường dược liệu phân chia rễ cây thành hai nhóm chính là ba kích tím và ba kích trắng. Sự phân loại này dựa trên màu sắc vỏ rễ và màu dịch chiết. Ba kích tím có thịt rễ màu hồng nhạt hoặc tím sẫm, khi ngâm rượu cho sắc tím biếc đặc trưng. Loại này chứa hàm lượng hợp chất có hoạt tính cao hơn và được ưa chuộng hơn trong y học cổ truyền. Ba kích trắng có vỏ màu vàng nhạt, ruột màu trắng ngà, dịch ngâm chuyển màu vàng nâu nhạt. Hàm lượng dược chất của ba kích trắng thường thấp hơn ba kích tím. Nhận diện chuẩn xác hai loại dược liệu này bằng mắt thường đôi khi gặp khó khăn khi rễ đã được thái lát hoặc phơi sấy khô. Do đó, việc sử dụng các phương pháp hóa học kết hợp phân tích sinh học phân tử là yêu cầu cấp thiết để kiểm tra độ thuần khiết của lô dược liệu.
II. Thành phần hóa học và iridoid glycoside rễ ba kích
Thành phần hóa học của rễ ba kích rất đa dạng và phức tạp. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều nhóm chất có giá trị điều trị bệnh lý. Nhóm iridoid glycoside đóng vai trò là hợp chất chỉ thị sinh học quan trọng nhất. Nhóm anthraglycosid mang lại đặc tính chống oxy hóa và tạo màu sắc đặc trưng cho dược liệu. Ngoài ra, rễ cây còn tích lũy lượng lớn polysaccharide ba kích cùng các chuỗi oligosaccharide hòa tan. Các axit hữu cơ tự nhiên như axit succinic, axit citric cũng tham gia vào hoạt tính sinh học của dược liệu. Sự kết hợp giữa các nhóm hoạt chất này tạo nên phổ tác dụng dược lý đa dạng. Các tác dụng nổi bật gồm tăng lực, chống oxy hóa, bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ cải thiện sinh lý. Đánh giá toàn diện thành phần hóa học là cơ sở khoa học để kiểm soát chất lượng dược liệu và phát triển các chế phẩm hỗ trợ sức khỏe hiện đại.
2.1. Nhóm chất iridoid glycoside và hoạt chất monotropein
Nhóm iridoid glycoside là thành phần hóa học chủ chốt tạo nên giá trị y học của rễ cây. Trong đó, monotropein là hoạt chất iridoid chiếm tỷ lệ cao nhất và có tính chất đặc trưng cho loài. Cấu trúc hóa học của monotropein gồm khung iridoid gắn phân tử đường glucose qua liên kết glycoside. Hoạt chất này thể hiện tác dụng kháng viêm mạnh mẽ qua cơ chế ức chế các chất trung gian gây viêm NF-kB. Monotropein cũng được chứng minh có khả năng bảo vệ sụn khớp, giảm thoái hóa xương và kích thích tái tạo mô liên kết. Nhờ độ bền hóa học và tính chọn lọc sinh học cao, monotropein được chọn làm chất chuẩn đối chiếu bắt buộc trong các phép thử định tính và định lượng rễ ba kích. Việc xác định nồng độ monotropein giúp phân biệt chính xác mẫu dược liệu đạt chuẩn với các loại rễ cây giả mạo khác.
2.2. Dẫn xuất anthraglycosid rubiadin và các axit hữu cơ
Dẫn xuất anthraglycosid là nhóm chất tạo nên màu sắc và tính năng kháng khuẩn trong rễ cây họ Rubiaceae. Hoạt chất tiêu biểu của nhóm này là rubiadin cùng dẫn xuất rubiadin-1-methyl ether. Các hợp chất anthraglycosid có khả năng chống oxy hóa mạnh, quét gốc tự do và bảo vệ màng tế bào. Bên cạnh đó, nhóm axit hữu cơ gồm axit citric, axit malic, axit tartaric đóng vai trò điều hòa chuyển hóa năng lượng. Axit hữu cơ hỗ trợ cải thiện tính thẩm thấu của màng sinh học, gia tăng sinh khả dụng cho các nhóm chất chính. Sự hiện diện đồng thời của rubiadin và các axit hữu cơ tạo nên môi trường đệm tự nhiên, giúp ổn định hoạt tính sinh học của cao chiết. Phân tích định tính các hợp chất này cung cấp thông tin phụ trợ giá trị trong kiểm nghiệm toàn diện dược liệu.
2.3. Cụm polysaccharide ba kích và hệ đường nystose quý
Hợp phần polysaccharide ba kích là nhóm hợp chất cao phân tử đóng góp tích cực vào hệ miễn dịch cơ thể. Polysaccharide cấu tạo từ nhiều gốc đường liên kết chặt chẽ, có khả năng kích hoạt đại thực bào và tế bào lympho T. Bên cạnh chuỗi đường dài, rễ cây chứa hệ thống oligosaccharide phong phú, tiêu biểu là nystose. Nystose là một tetrasaccharide thuộc nhóm fructooligosaccharide tự nhiên. Hợp chất này hoạt động như một prebiotic, nuôi dưỡng hệ vi sinh vật đường ruột có lợi. Nystose còn giúp cân bằng đường huyết, hỗ trợ chống suy nhược thần kinh và tăng sức bền cơ thể. Chiết xuất nystose với độ sạch cao là bước đi cần thiết để ứng dụng vào các dòng thực phẩm chức năng cao cấp. Phân lập đồng thời polysaccharide và nystose khẳng định giá trị dinh dưỡng lẫn dược lý sâu rộng của rễ cây.
III. Tinh chế monotropein và polysaccharide ba kích sạch
Chiết xuất và tinh chế hoạt chất tinh khiết là công đoạn then chốt trong nghiên cứu dược liệu chuẩn. Quá trình này đòi hỏi lựa chọn hệ dung môi thích hợp và kỹ thuật phân tách hiện đại. Mục tiêu là thu nhận monotropein và nystose đạt độ tinh khiết trên 98% để thiết lập chất chuẩn đối chiếu. Quy trình bắt đầu bằng việc chiết kiệt hoạt chất từ bột rễ bằng cồn y tế hoặc nước cất. Cao chiết toàn phần sau đó được làm giàu qua các cột hấp phụ chọn lọc. Phương pháp sắc ký cột pha đảo kết hợp kết tinh phân đoạn giúp loại bỏ tạp chất hiệu quả. Việc sở hữu nguồn chất chuẩn nội địa giúp giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu đắt đỏ. Chất chuẩn monotropein và nystose có vai trò quyết định trong việc đánh giá chính xác hàm lượng hoạt chất trong nguyên liệu và thành phẩm đông dược.
3.1. Phương pháp chiết xuất cao toàn phần từ rễ ba kích
Phương pháp chiết xuất cao toàn phần được tối ưu hóa nhằm thu hồi tối đa monotropein và nystose từ rễ ba kích. Bột dược liệu khô được xử lý bằng phương pháp ngấm kiệt hoặc chiết hồi lưu với hỗn hợp cồn nước ở tỷ lệ thích hợp. Nhiệt độ chiết được kiểm soát chặt chẽ trong khoảng từ 50 đến 60 độ C để tránh phân hủy nhiệt các hợp chất iridoid glycoside kém bền. Dịch chiết gom lại được lọc trong và cô đuổi dung môi dưới áp suất giảm bằng máy cô quay chân không. Cao đậm đặc thu được chứa hàm lượng lớn hoạt chất sinh học cùng các tạp chất như chất nhầy, tannin và sắc tố thực vật. Bước tiền xử lý này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phân tách tinh khiết ở các giai đoạn sắc ký tiếp theo.
3.2. Quy trình phân lập và tinh chế chất chuẩn monotropein
Quy trình phân lập và tinh chế chất chuẩn monotropein sử dụng kỹ thuật sắc ký cột hiện đại. Cao chiết toàn phần được nạp lên cột sắc ký silica gel pha đảo C18 hoặc nhựa hấp phụ xốp macroporous. Dung môi rửa giải sử dụng hệ acetonitrile nước theo chương trình gradient nồng độ thích hợp. Các phân đoạn chứa monotropein được theo dõi liên tục bằng sắc ký lớp mỏng và máy dò sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phân đoạn tinh khiết được gom lại, cô đặc và tiến hành kết tinh phân đoạn trong môi trường cồn khan. Tinh thể monotropein thu được qua kiểm tra đạt độ tinh khiết hóa học trên 98%. Cấu trúc phân tử của chất chuẩn được xác minh rõ ràng thông qua phổ khối lượng phân giải cao và phổ cộng hưởng từ hạt nhân đa chiều.
IV. Giám định phân tử phân biệt ba kích tím ba kích trắng
Giám định phân tử là công cụ hiện đại và chính xác nhất để phân loại sinh vật. Phương pháp này giải quyết triệt để vấn đề nhầm lẫn giữa các loài thực vật có hình thái tương đồng. Đối với rễ ba kích, việc sử dụng mã vạch ADN giúp phân biệt rõ ràng loài Morinda officinalis với các loài cùng chi hoặc dược liệu giả mạo. Kỹ thuật sinh học phân tử dựa trên tính ổn định của vật liệu di truyền, không phụ thuộc vào tuổi cây hay môi trường sống. Dữ liệu trình tự gen cung cấp bằng chứng khách quan cho công tác chứng nhận nguồn gốc xuất xứ giống cây. Kiểm tra ADN kết hợp với phân tích hóa học tạo nên tiêu chuẩn vàng kép trong kiểm soát chất lượng dược liệu. Đây là bước tiến cần thiết để bảo vệ thương hiệu dược liệu quốc gia và nâng cao giá trị xuất khẩu.
4.1. Chiết tách ADN toàn phần và kỹ thuật khuếch đại gen PCR
Quy trình bắt đầu bằng việc chiết tách ADN toàn phần từ các mẫu mô rễ hoặc lá khô. Mẫu được nghiền mịn trong nitơ lỏng và xử lý bằng phương pháp CTAB cải tiến để loại bỏ triệt để polysaccharide ba kích và polyphenol. ADN sạch sau đó được sử dụng làm khuôn cho kỹ thuật khuếch đại gen PCR. Các vùng gen chỉ thị phổ biến gồm ITS thuộc nhân tế bào, cùng với các đoạn gen lục lạp như matK và rbcL. Đoạn mồi đặc hiệu được thiết kế riêng nhằm nhân bản chính xác các đoạn gen mục tiêu. Sản phẩm PCR sau khuếch đại được kiểm tra độ nguyên vẹn và kích thước phân tử trên gel agarose 1.5%. Phản ứng PCR thành công tạo ra các băng ADN sắc nét, sẵn sàng cho công đoạn giải trình tự chuỗi nucleotide.
4.2. Giải trình tự gen phân tích đa dạng di truyền Morinda
Sản phẩm PCR tinh sạch được gửi giải trình tự gen theo phương pháp Sanger hai chiều. Dữ liệu chuỗi nucleotide thu được được xử lý và so sánh với cơ sở dữ liệu quốc tế GenBank thông qua công cụ BLAST. Kết quả phân tích giúp xác định các vị trí đột biến đặc trưng của loài Morinda officinalis. Cây phả hệ phân tử được xây dựng nhằm đánh giá mối quan hệ di truyền giữa các quần thể ba kích tím và ba kích trắng thu thập tại nhiều địa phương. Sự khác biệt ở cấp độ phân tử làm sáng tỏ cơ sở tiến hóa và mức độ đa dạng sinh học của nguồn gen trong nước. Ứng dụng mã vạch di truyền cho phép phát hiện sớm tình trạng trộn lẫn tạp chất ngay từ khâu nguyên liệu thô.
V. Tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V nâng cấp rễ ba kích
Tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu theo Dược điển là yêu cầu bắt buộc trong quản lý dược phẩm. Chuyên luận rễ ba kích cần được cập nhật thường xuyên theo sự phát triển của khoa học phân tích hiện đại. Dược điển Việt Nam V hiện nay đã quy định các chỉ tiêu cảm quan, độ ẩm, tro toàn phần và định tính hóa học cơ bản. Tuy nhiên, việc bổ sung phương pháp định lượng hoạt chất chính xác là yêu cầu cấp thiết. Các nghiên cứu mới đã xây dựng và thẩm định toàn diện quy trình định lượng monotropein bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Đồng thời, phương pháp định tính sắc ký lớp mỏng nystose cũng được hoàn thiện. Những kết quả này tạo tiền đề vững chắc cho việc nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ ba kích trong các ấn bản Dược điển tiếp theo.
5.1. Thẩm định phương pháp sắc ký lớp mỏng và định lượng HPLC
Quy trình phân tích được thẩm định đầy đủ theo hướng dẫn của Hội nghị Quốc tế về Hài hòa hóa ICH. Phương pháp sắc ký lớp mỏng TLC được chuẩn hóa để nhận diện nystose với hệ dung môi n-butanol - axit acetic - nước. Bản mỏng hiện màu bằng thuốc thử naphthoresorcinol cho vết màu đỏ tím đặc trưng. Đối với chỉ tiêu định lượng, phương pháp HPLC pha đảo đầu dò UV hoặc khúc xạ tán xạ bay hơi ELSD được áp dụng để xác định hàm lượng monotropein. Phương pháp thể hiện tính chọn lọc cao, khoảng tuyến tính rộng với hệ số tương quan R2 lớn hơn 0.999. Độ đúng và độ lặp lại của phép đo đạt độ lệch chuẩn tương đối dưới 2%. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng đáp ứng hoàn hảo yêu cầu kiểm nghiệm thường quy.
5.2. Dự thảo bổ sung chuyên luận rễ ba kích trong Dược điển
Kết quả nghiên cứu đề xuất bổ sung các chỉ tiêu định lượng bắt buộc vào chuyên luận rễ ba kích trong Dược điển Việt Nam V. Theo đó, dược liệu đạt chuẩn phải có hàm lượng hoạt chất monotropein tối thiểu không dưới 1.0% tính theo dược liệu khô kiệt. Tiêu chuẩn mới cũng đưa vào phương pháp định tính xác thực nystose bằng sắc ký lớp mỏng. Ngoài ra, việc ứng dụng chỉ thị ADN barcode được khuyến cáo sử dụng trong các trường hợp nghi ngờ nhầm lẫn loài. Dự thảo chuyên luận mới nâng cao hàng rào kỹ thuật, ngăn chặn tình trạng gian lận thương mại và dược liệu kém chất lượng. Điều này đảm bảo an toàn, hiệu quả trị liệu cho người sử dụng và nâng cao uy tín cho dược phẩm cổ truyền Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiều cá nhân, tập thể, của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin cảm ơn PGS. Đoàn Cao Sơn – Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương và PGS. Bùi Hồng Cường – Phó trưởng Bộ môn Dược học Cổ truyền, Trường Đại học Dược Hà Nội, những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội, Phòng Đào tạo Sau đại học, GS. Thái Nguyễn Hùng Thu, cùng các thầy, cô của Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện, tận tình giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Công thương đã cấp kinh phí cho Đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu thành phần hóa học, tạo chế phẩm có tác dụng sinh học của rễ Ba kích Việt Nam (Radix Morindae officinalis)”, mã số CNHD. Trần Việt Hùng – Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp.
Hồ Chí Minh, chủ nhiệm đề tài và các anh, chị, em đồng nghiệp của Khoa Kiểm nghiệm Đông dược dược liệu, Khoa Thiết lập chất chuẩn chất đối chiếu – Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Khoa Vi sinh – Viện Kiểm nghiệm thuốc Tp. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực nghiệm để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cả ơn gia đình tôi và những người bạn, đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên khích lệ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 NCS.
Phạm Văn Kiền MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ. vii ĐẶT VẤN ĐỀ.
Dược liệu rễ Ba kích (Radix Morindae officinalis). Vị trí phân loại của Ba kích. Đặc điểm hình thái. Phân bố, thu hái, chế biến.
Thành phần hoá học. Tiêu chuẩn chất lượng dược liệu rễ Ba kích. Monotropein và nystose. Tình hình thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose.
Tình hình thiết lập chất chuẩn monotropein, nystose trên thế giới và tại Việt Nam. Phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ Ba kích. Phương pháp phân tích trình tự ADN trong định danh loài Morinda officinalis How. Quy trình phân tích mã vạch ADN cho thực vật.
Phương pháp khuếch đại gen (PCR). Các trình tự gen thường dùng cho thực vật. Nghiên cứu về đa dạng di truyền loài Morinda officinalis How. Tính cấp thiết của luận án .23 CHƯƠNG II.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Chất chuẩn và dược liệu chuẩn.
Hóa chất và thuốc thử. Thiết bị, dụng cụ. Phương pháp nghiên cứu. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose.
Chiết xuất, phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose. Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính, định lượng .48 CHƯƠNG III.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng nystose.
Thẩm định phương pháp định tính nystose trong dược liệu rễ Ba kích bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng. Chiết xuất, phân lập, tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích60 3. Chiết xuất cao chiết toàn phần chứa monotropein và nystose. Phân lập và tinh chế monotropein.
Phân lập và tinh chế nystose. Xác định bộ dữ liệu nhận dạng nguyên liệu thiết lập chất chuẩn. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose. Thiết lập chất chuẩn monotropein.
Thiết lập chất chuẩn nystose. Định tính, định lượng monotropein và nystose trong dược liệu rễ Ba kích. Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Chiết tách ADN toàn phần từ dược liệu.
Nhân bản đoạn gen. Giải trình tự gen và định danh dược liệu. Phân tích trình tự gen. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính và định lượng.
Bổ sung các chỉ tiêu định tính, định lượng vào chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam. Dự thảo chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam VI. Thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein và nystose. Phương pháp định tính, định lượng monotropein trong nguyên liệu và dược liệu rễ Ba kích.
Phương pháp định tính, định lượng nystose trong nguyên liệu và dược liệu rễ Ba kích. Thẩm định phương pháp định tính nystose trong dược liệu bằng TLC. Chiết xuất, phân lập và tinh chế monotropein và nystose từ dược liệu rễ Ba kích. Chiết cao toàn phần.
Phân lập, tinh chế monotropein. Phân lập, tinh chế nystose. Xác minh cấu trúc monotropein và nystose tinh chế được. Thiết lập chất chuẩn monotropein và nystose.
Định danh dược liệu rễ Ba kích ở Việt Nam dựa trên một số chỉ thị ADN. Nâng cấp chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển Việt Nam về một số chỉ tiêu định tính, định lượng. Bổ sung chỉ tiêu định tính. Bổ sung chỉ tiêu định lượng.
Những đóng góp mới của luận án .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ARN : Acid ribonucleic : Amplified Fragment Length Polymorphism – Đa hình độ dài các AFLP đoạn được nhân bản chọn lọc : Angiosperm Phylogeny Group II - Nhóm phát sinh chủng loài APG II thực vật hạt kín ARS : ASEAN Reference Standards - Chất chuẩn khu vực ASEAN CBOL : Consortium for the Barcode of Life cpDNA : Chloroplast Deoxyribo Nucleic Acid - Bộ gen lục lạp ptDNA : Plasma tumor Deoxyribo Nucleic Acid - Bộ gen lạp thể DĐVN : Dược điển Việt Nam DNA : Deoxyribo Nucleic Acid dNTP : Deoxynucleoside triphosphate dATP : Deoxyadenosine triphosphate dCTP : Deoxycytidine triphosphate dGTP : Deoxyguanosine triphosphate EDTA : Ethylenediaminetetraacetic acid ELSD : Evaporative light scattering detector - Detector tán xạ bay hơi EPRS : EP Reference Standards - Chất chuẩn Dược điển Châu Âu ETS : External transcribed spacer – Vùng sao mã ngoài gene : Diễn đàn hòa hợp về thuốc thảo dược của các nước Tây Thái Bình FHH Dương HPLC-DAD : Sắc ký lỏng hiệu năng cao detector mảng diod HPLC-ELSD : Sắc ký lỏng hiệu năng cao detector tán xạ bay hơi FOS : Fructo Oligo Saccharid ICRS : Chất chuẩn Dược điển Quốc tế i IGS : Intergenic spacer – vùng chen giữa các gene IR : Vùng gen lặp lại đảo ngược (inverted repeat - IR) ISSR : Inter-Simple Sequence Repeats – Chuỗi lặp lại đơn giản giữa ITS : Internal transcribed spacer KNV : Kiểm nghiệm viên LDL : Low density lipoprotein LSC : large single copy – vùng đơn gen lớn matK : Maturase K MeOH : Methanol mRNA : Messenger Ribonucleic acid NCBI : National Center for Biotechnology Information PTN : Phòng thử nghiệm PCR : Polymerase chain reaction – Kỹ thuật khuếch đại gen QTL : Quantiative Trait loci RAPD : Random Amplified Polymorphic DNA rbcL : Rubisco large subunit gene SKLM : Sắc ký lớp mỏng SSC : Small single copy - Vùng đơn gen nhỏ TBE : Tris/Borate/EDTA TCCL : Tiêu chuẩn chất lượng TLC : Thin layer chromatography – Sắc ký lớp mỏng TIS : Transcription start site – Điểm khởi đầu sao chép TRIS : Tris(hydroxymethyl)aminomethane USPRS : USP Reference Standards - Chất chuẩn Dược điển Mỹ UV-VIS : Ultraviolet-Visible - Tử ngoại – khả kiến WHO : World health organization - Tổ chức Y tế thế giới ii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Vị trí phân loại của chi Morinda. Tóm tắt chuyên luận dược liệu rễ Ba kích trong Dược điển.
Chương trình gradient dung môi định lượng nystose. Một số đơn vị cung cấp chất chuẩn monotropein và nystose. Danh mục mã hoá các mẫu Ba kích. Nội dung thẩm định phương pháp định tính, định lượng monotropein [52].
Nội dung thẩm định phương pháp định lượng nystose [52]. Chương trình gradient pha động sắc ký lỏng điều chế. Nồng độ các thành phần tham gia phản ứng. Các mồi chung cho các trình tự ITS và các gen trên chloroplast.
Chương trình PCR cho đoạn mồi của ITS1-ITS4 [84]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của ITS U4-ITS P5 [36]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của matK 1326R-390F [39]. Chương trình PCR cho đoạn mồi của rcbLaF-rcbLaR [54], [56].
Chương trình PCR cho đoạn mồi của trnH-pbsA [48]. Nồng độ các thành phần tham gia phản ứng giải trình tự đoạn gen. Độ thích hợp hệ thống sắc ký phương pháp định lượng monotropein. Kết quả khảo sát độ tuyến tính của phương pháp định lượng monotropein.
Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp định lượng monotropein trong nguyên liệu. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp định lượng monotropein trong dược liệu BK5. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp định lượng monotropein trong nguyên liệu. Kết quả khảo sát độ đúng phương pháp định lượng monotropein trong dược liệu BK5.
Độ thích hợp hệ thống phương pháp định lượng nystose. Kết quả khảo sát độ tuyến tính phương pháp định lượng nystose. Kết quả độ chính xác trung gian của phương pháp định lượng nystose trong nguyên liệu. Kết quả độ chính xác của phương pháp định lượng nystose trong dược liệu BK5.
Kết quả khảo sát độ đúng phương pháp định lượng nystose trong nguyên liệu. Kết quả khảo sát độ đúng phương pháp định lượng nystose trong dược liệu BK5. Số liệu phổ 1H-NMR (D2O, 500 MHz) của chất phân tích và tham khảo * (D2O, 600 MHz). Số liệu phổ 13C-NMR (D2O, 125 MHz) của chất phân tích và tham khảo * (D2O, 100 MHz).
Kết quả mất khối lượng do làm khô của nguyên liệu monotropein. Kết quả xác định tạp chất trong nguyên liệu monotropein. Tóm tắt tiêu chuẩn chất lượng chất chuẩn monotropein. Số lượng lọ chuẩn monotropein.
Kết quả đánh giá đồng nhất lô chất chuẩn monotropein. Kết quả đánh giá liên phòng chất chuẩn monotropein. Kết quả hàm lượng chất chuẩn monotropein. Kết quả định lượng độ ổn định chất chuẩn monotropein (6 tháng).
Kết quả định lượng độ ổn định chất chuẩn monotropein (1 năm). Kết quả xác định tạp chất liên quan độ ổn định chất chuẩn monotropein (6 tháng) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Kiền (2021). Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-ts-duoc-hoc-re-ba-kich-viet-nam-thanh-phan-che-pham-sinh-hoc-dna
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Dược học: Nghiên cứu thành phần hóa học rễ ba kích Việt Nam (Radix Morindae Officinalis) tạo chế phẩm sinh học hiệu quả.
Luận án "Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rễ Ba Kích: Thành phần, Chế phẩm Sinh học & Tiêu chuẩn Dược điển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.