Luận án TS: Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen, tối ưu điều kiện và khảo sát hoạt tính sinh học
Nghiên cứu lên men Cordyceps sinensis giàu selen, tăng cường hoạt tính sinh học vượt trội.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan công nghệ lên men chìm Cordyceps sinensis
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Công nghệ sinh học
- Tác giả:
- Lê Quốc Phong
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan công nghệ lên men chìm Cordyceps sinensis
Đông trùng hạ thảo Cordyceps sinensis là dược liệu quý hiếm trong y học cổ truyền. Nấm tự nhiên sinh trưởng trên cao nguyên Tây Tạng với sản lượng rất thấp. Phương pháp khai thác tự nhiên không đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Do đó, công nghệ lên men chìm Cordyceps sinensis ra đời như giải pháp đột phá. Kỹ thuật này rút ngắn thời gian sinh trưởng của tơ nấm từ vài năm xuống vài ngày. Quá trình kiểm soát các thông số vật lý và hóa học diễn ra chính xác trong bể lên men vô trùng. Môi trường dinh dưỡng lỏng cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho nấm phát triển. Nấm tạo ra sinh khối lớn với chất lượng đồng đều và ổn định. Công nghệ này mở ra hướng làm giàu vi chất dinh dưỡng thiết yếu. Đặc biệt, việc bổ sung selen vào môi trường nuôi cấy giúp tạo ra nguồn dược liệu sinh học giá trị cao.
1.1. Giá trị sinh học của nấm đông trùng hạ thảo tự nhiên
Cordyceps sinensis tự nhiên chứa kho tàng hoạt chất sinh học phong phú. Hai thành phần đặc trưng nhất gồm cordycepin và adenosine mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Cordycepin có cấu trúc tương tự nucleoside giúp ức chế sự nhân lên của tế bào bất thường. Adenosine đóng vai trò quan trọng trong việc tuần hoàn máu và bảo vệ tim mạch. Ngoài ra, thể quả nấm còn chứa nhiều polysaccharide, sterol và acid amin thiết yếu. Những hợp chất này giúp tăng cường sức đề kháng và phục hồi thể lực. Tuy nhiên, giá thành nấm tự nhiên vô cùng đắt đỏ do cạn kiệt nguồn cung. Việc nghiên cứu sinh tổng hợp hoạt chất nhân tạo là xu hướng tất yếu của công nghệ sinh học hiện đại.
1.2. Ưu thế công nghệ lên men chìm Cordyceps sinensis
Lên men chìm Cordyceps sinensis mang lại hiệu suất sinh học vượt trội so với nuôi cấy rắn truyền thống. Thời gian nuôi cấy dịch thể diễn ra nhanh chóng và tiết kiệm chi phí vận hành. Toàn bộ chu trình lên men diễn ra trong hệ thống kín, hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm tạp. Nguồn oxy hòa tan và dưỡng chất được phân tán đồng đều đến từng tế bào nấm. Sinh khối sợi nấm thu được có độ tinh khiết cao và dễ dàng thu hồi bằng phương pháp lọc ly tâm. Quá trình này cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, pH và tốc độ khuấy đảo. Đây là nền tảng kỹ thuật quan trọng để chuẩn hóa chất lượng dược liệu ở quy mô công nghiệp.
1.3. Tiềm năng bổ sung vi chất vào sinh khối sợi nấm
Bổ sung vi khoáng vào môi trường nuôi cấy lỏng tạo bước tiến mới trong y dược học. Tế bào nấm có khả năng hấp thụ và chuyển hóa các khoáng vô cơ thành dạng hữu cơ sinh học. Quá trình này giúp sinh khối sợi nấm tích lũy hàm lượng nguyên tố vi lượng mong muốn. Khoáng chất gắn kết vào cấu trúc sinh học làm giảm độc tính và tăng độ hấp thu trong cơ thể. Sản phẩm sinh khối nấm kép kết hợp cả dược tính của Cordyceps sinensis và lợi ích của vi chất. Hướng đi này giúp nâng cao giá trị thương phẩm của đông trùng hạ thảo nhân tạo. Đây là tiền đề để phát triển các dòng thực phẩm bảo vệ sức khỏe chuyên biệt.
II. Thích nghi natri selenit Na2SeO3 cho sinh khối sợi nấm
Selen là nguyên tố vi lượng thiết yếu đối với hệ miễn dịch và chống lão hóa. Dạng muối khoáng vô cơ natri selenit (Na2SeO3) có tính độc cao đối với vi sinh vật ở nồng độ lớn. Khi bổ sung trực tiếp muối selen vào môi trường, tế bào nấm thường bị ức chế sinh trưởng mạnh. Để khắc phục trở ngại này, quy trình thuần hóa chủng giống đóng vai trò then chốt. Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến giúp hệ sợi nấm làm quen dần với áp lực độc chất. Tơ nấm phát triển cơ chế tự bảo vệ và tăng khả năng dung nạp muối selen. Kết quả tạo ra chủng giống nấm có sức sống bền bỉ và tốc độ tạo sinh khối sợi nấm cao.
2.1. Ảnh hưởng của natri selenit Na2SeO3 đến hệ sợi nấm
Bổ sung natri selenit (Na2SeO3) tác động trực tiếp đến động thái tăng trưởng của nấm Cordyceps sinensis. Ở nồng độ thấp dưới 10 mg/L, muối selen kích thích nhẹ sự phân nhánh của sợi nấm. Khi tăng nồng độ lên cao, tốc độ kéo dài hệ sợi giảm rõ rệt. Tế bào nấm đối mặt với hiện tượng stress oxy hóa do ion selenit tự do gây ra. Màng tế bào có nguy cơ tổn thương và suy giảm khả năng phân chia. Nồng độ ức chế hoàn toàn sợi nấm thường xuất hiện khi hàm lượng selen vô cơ vượt ngưỡng chịu đựng. Do đó, việc xác định ngưỡng dung nạp là bước bắt buộc trước khi lên men quy mô lớn.
2.2. Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến chủng nấm
Kỹ thuật thích nghi cải tiến được thực hiện qua nhiều chu kỳ cấy chuyền liên tục. Tơ nấm Cordyceps sinensis được tiếp xúc với nồng độ natri selenit (Na2SeO3) tăng dần từ thấp đến cao trên thạch PGA. Các khuẩn ty khỏe mạnh nhất được chọn lọc để cấy chuyển sang môi trường lỏng PS. Quá trình chọn lọc áp lực giúp kích hoạt các enzyme bảo vệ nội bào của nấm. Sợi nấm hình thành hệ thống vận chuyển và khử độc selenit hiệu quả. Sau quá trình thuần hóa, chủng nấm thích nghi có khả năng sinh trưởng tốt ở nồng độ selen cao gấp nhiều lần so với chủng ban đầu. Chủng nấm mới duy trì đặc tính di truyền ổn định qua nhiều thế hệ cấy truyền.
2.3. Tăng trưởng và tích lũy khoáng chất trong sinh khối
Chủng nấm sau khi thích nghi thể hiện khả năng tăng sinh sinh khối sợi nấm vượt trội. Tốc độ tiêu thụ cơ chất và đồng hóa nguồn dinh dưỡng diễn ra ổn định. Các hạt sinh khối phân tán đều trong môi trường lỏng mà không bị vón cục hay tan rữa. Tế bào nấm chủ động thu nhận ion selenit từ dung dịch nuôi cấy vào bên trong màng sinh chất. Quá trình tích lũy diễn ra song song với pha sinh trưởng logarit của tơ nấm. Sinh khối thu được đạt trọng lượng khô ấn tượng sau chu kỳ lên men tiêu chuẩn. Hàm lượng selen tổng số trong sinh khối tăng đều theo thời gian nuôi cấy.
III. Tối ưu hóa lên men tạo đông trùng hạ thảo giàu selen
Sản xuất đông trùng hạ thảo giàu selen đòi hỏi hệ thống thông số công nghệ chuẩn xác. Việc tối ưu hóa quy trình lên men giúp dung hòa giữa năng suất sinh khối và tỷ lệ tích lũy selen. Các phương pháp toán học và thiết kế thí nghiệm hiện đại được ứng dụng toàn diện. Mô hình hóa giúp xác định tương tác phức tạp giữa các yếu tố dinh dưỡng và điều kiện vật lý. Quá trình nghiên cứu trải qua các giai đoạn từ sàng lọc đơn biến đến tối ưu hóa đa biến. Kết quả đạt được thiết lập môi trường lên men tối ưu nhất cho nấm Cordyceps sinensis. Năng suất sinh khối và hàm lượng selen chuyển hóa đạt đỉnh điểm sau quá trình cải tiến.
3.1. Sàng lọc yếu tố môi trường bằng mô hình Plackett Burman
Mô hình thống kê Plackett-Burman được áp dụng để sàng lọc nhanh các thành phần dinh dưỡng chính. Thí nghiệm đánh giá tác động của nguồn carbon, nguồn nitơ, khoáng đa lượng và vi lượng natri selenit (Na2SeO3). Kết quả phân tích phương sai xác định glucose, cao nấm men và muối selen là ba yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Nguồn carbon cung cấp năng lượng cho quá trình trao đổi chất cơ bản của sợi nấm. Nguồn nitơ hữu cơ từ cao nấm men hỗ trợ tổng hợp protein và enzyme chuyển hóa. Việc loại bỏ các yếu tố không quan trọng giúp đơn giản hóa công thức môi trường và giảm chi phí sản xuất.
3.2. Tối ưu hóa thành phần dinh dưỡng qua mô hình Box Behnken
Mô hình đáp ứng bề mặt Box-Behnken được triển khai để tìm nồng độ tối ưu của các biến số chính. Phương pháp này mô tả chính xác mối quan hệ phi tuyến giữa hàm lượng glucose, cao nấm men và natri selenit. Phương trình hồi quy bậc hai được thiết lập với độ tin cậy thống kê cao. Đồ thị bề mặt đáp ứng chỉ ra điểm hội tụ của hàm mục tiêu về sinh khối và hàm lượng selen. Nồng độ cơ chất cân đối giúp tối đa hóa hiệu suất sinh khối sợi nấm mà không gây ức chế ngược. Công thức môi trường tinh chỉnh mang lại sản lượng nấm vượt trội so với môi trường cơ bản ban đầu.
3.3. Tối ưu điều kiện nuôi cấy bằng mô hình D optimal
Mô hình D-optimal được sử dụng để hoàn thiện các thông số vận hành của hệ thống lên men. Các yếu tố khảo sát bao gồm nhiệt độ, pH ban đầu, tốc độ lắc và thời gian nuôi cấy. Nhiệt độ thích hợp nhất cho nấm phát triển dao động trong khoảng 20 đến 22 độ C. Tốc độ khuấy lắc 150 vòng mỗi phút đảm bảo độ hòa tan oxy tối ưu cho hệ sợi nấm. Thời gian lên men kéo dài 7 đến 8 ngày giúp tơ nấm tích lũy tối đa hoạt chất. Việc kiểm soát đồng bộ các điều kiện này tạo ra đông trùng hạ thảo giàu selen đạt chuẩn chất lượng cao.
IV. Chuyển hóa selen hữu cơ sinh học và Se polysaccharide
Mục tiêu cốt lõi của công nghệ lên men nấm là chuyển hóa dạng vô cơ độc hại thành dạng hữu cơ an toàn. Cordyceps sinensis sở hữu hệ enzyme nội bào mạnh mẽ phục vụ quá trình biến đổi sinh học. Tế bào nấm khử ion selenit và gắn kết selen vào các đại phân tử hữu cơ. Selen hữu cơ sinh học có hoạt tính cao và khả năng dung nạp tốt vào cơ thể người. Phân tích quang phổ FT-IR xác nhận sự liên kết hóa học bền vững của selen với chuỗi đường. Bên cạnh đó, các hợp chất quý như cordycepin và adenosine vẫn được bảo tồn nguyên vẹn. Sản phẩm tạo thành mang giá trị dược lý vượt bậc so với sinh khối thông thường.
4.1. Bản chất chuyển hóa selen hữu cơ sinh học trong tế bào
Trong quá trình lên men, natri selenit được vận chuyển qua màng tế bào nhờ hệ thống tải chuyên biệt. Các enzyme nội bào khử selenit thành selenua trung gian thông qua chuỗi phản ứng sinh hóa. Selenua nhanh chóng liên kết với acid amin tạo thành selenomethionine và selenocysteine. Các hợp chất này tham gia trực tiếp vào quá trình cấu tạo protein nội bào. Tỷ lệ selen hữu cơ sinh học trong sinh khối sợi nấm chiếm hơn 85 phần trăm tổng lượng selen tích lũy. Dạng hữu cơ này dễ hấp thu qua đường tiêu hóa và không gây độc tính tích tụ như muối vô cơ.
4.2. Đặc tính của polysaccharide gắn selen Se polysaccharide
Polysaccharide là một trong những hoạt chất quan trọng nhất của nấm Cordyceps sinensis. Quá trình lên men bổ sung selen tạo ra dạng phức hợp polysaccharide gắn selen (Se-polysaccharide). Cả polysaccharide nội bào (IPS) và polysaccharide ngoại bào (EPS) đều chứa hàm lượng selen liên kết đáng kể. Phổ hồng ngoại FT-IR ghi nhận các pic dao động đặc trưng của liên kết Se-O-C và Se=O trên khung polymer đường. Cấu trúc gắn selen làm thay đổi cấu hình không gian và tăng cường tính hòa tan của phân tử polysaccharide. Hoạt chất Se-polysaccharide thể hiện hoạt tính sinh học mạnh hơn nhiều so với polysaccharide tự nhiên chưa gắn selen.
4.3. Hàm lượng hoạt chất cordycepin và adenosine trong cao chiết
Cao chiết toàn phần từ sinh khối nấm giàu selen duy trì hàm lượng hoạt chất thứ cấp rất cao. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC định lượng chuẩn xác cordycepin và adenosine. Nồng độ của hai nucleoside này trong nấm lên men tương đương hoặc cao hơn nấm tự nhiên. Sự hiện diện của selen hữu cơ không làm suy giảm quá trình sinh tổng hợp nucleoside nội sinh. Ngược lại, điều kiện lên men tối ưu còn kích thích nấm gia tăng tích lũy cordycepin và adenosine. Sự kết hợp giữa Se-polysaccharide, cordycepin và adenosine tạo nên phức hệ dược chất đa chức năng độc đáo.
V. Khảo sát hoạt tính chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch
Sinh khối đông trùng hạ thảo giàu selen được kiểm tra toàn diện về hoạt tính dược lý. Các thử nghiệm in vitro và in vivo chứng minh tác dụng bảo vệ tế bào mạnh mẽ. Nấm thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội nhờ tác động hiệp đồng giữa selen và các hoạt chất tự nhiên. Khả năng trung hòa các gốc tự do giúp ngăn ngừa tổn thương chuỗi DNA và màng lipid. Đồng thời, cao chiết sinh khối thể hiện khả năng điều hòa miễn dịch và ức chế các enzyme gây bệnh. Thử nghiệm độc tính cấp khẳng định tính an toàn tuyệt đối của sinh khối nấm trên động vật thực nghiệm.
5.1. Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa qua ABTS DPPH và DNA
Hoạt tính chống oxy hóa của cao chiết nấm giàu selen được đánh giá qua nhiều mô hình thử nghiệm. Khả năng quét gốc tự do DPPH và ABTS đạt hiệu suất cao với giá trị IC50 rất thấp. Năng lực khử sắt của cao chiết chứa polysaccharide gắn selen (Se-polysaccharide) vượt trội so với mẫu nấm đối chứng không bổ sung selen. Thử nghiệm bảo vệ plasmid DNA cho thấy cao chiết ngăn chặn hiệu quả sự đứt gãy DNA do gốc hydroxyl tự do gây ra. Cơ chế chống oxy hóa kép từ selen hữu cơ và hợp chất phenolic bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa một cách toàn diện.
5.2. Khả năng điều hòa miễn dịch và kháng viêm vượt trội
Cao chiết nấm Cordyceps sinensis giàu selen thể hiện khả năng điều hòa miễn dịch mạnh mẽ trên tế bào lympho. Các hợp chất polysaccharide kích hoạt tế bào đại thực bào và thúc đẩy tiết cytokine có lợi. Đồng thời, sinh khối nấm ức chế sản sinh các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO) và TNF-alpha. Thử nghiệm sinh hóa chứng minh cao chiết ức chế hiệu quả enzyme xanthine oxidase liên quan đến bệnh gút. Hoạt tính ức chế alpha-glucosidase của nấm mở ra tiềm năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết cho bệnh nhân đái tháo đường.
5.3. Độ an toàn và thử nghiệm độc tính cấp của sinh khối
Độ an toàn của sinh khối nấm giàu selen được kiểm chứng nghiêm ngặt qua thử nghiệm độc tính cấp trên chuột nhắt trắng. Động vật thử nghiệm được uống cao chiết sinh khối với liều lượng tăng dần theo quy chuẩn quốc tế. Kết quả theo dõi không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc hay tử vong nào trong thời gian khảo sát. Các chỉ số sinh hóa máu, chức năng gan và thận của chuột đều nằm trong giới hạn sinh lý bình thường. Điều này chứng minh selen hữu cơ sinh học trong sợi nấm hoàn toàn an toàn và lành tính khi sử dụng qua đường tiêu hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Quốc Phong NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN LÊN MEN Cordyceps sinensis TẠO SINH KHỐI GIÀU SELEN VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TP Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Quốc Phong NGHIÊN CỨU ĐIỀU KIỆN LÊN MEN Cordyceps sinensis TẠO SINH KHỐI GIÀU SELEN VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH SINH HỌC Chuyên ngành: Công nghệ sinh học Mã số: 9 42 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Ngô Kế Sương TP Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành chương trình Nghiên cứu sinh và Luận án Tiến sĩ, tôi đã nhận được sự quan tâm, chia sẻ, hỗ trợ của rất nhiều thầy cô, anh chị, các bạn bè cùng khoá, đồng nghiệp tại các đơn vị. Xin trân trọng cám ơn PGS.TSKH Ngô Kế Sương, người thầy đáng kính đã luôn động viên, hướng dẫn, góp ý kiến để tôi hoàn thiện Luận án. Trân trọng cám ơn TS.
Đinh Minh Hiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ, chia sẻ trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Xin trân trọng cám ơn các thầy cô giáo của Viện Sinh học Nhiệt đới, Học Viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trường ĐH Khoa học Tự nhiên- Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh đã truyền đạt kiến thức, góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Trân trọng cám ơn các bạn trong nhóm nghiên cứu (TS.
Trần Minh Trang, ThS. Nguyễn Tài Hoàng) đã dành nhiều tâm huyết, thời gian, hỗ trợ tôi hoàn thành Luận án. Trân trọng cám ơn Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, cơ quan tôi công tác trong suốt thời gian thực hiện Luận án, đã chia sẻ, tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu. Và cuối cùng, tôi xin dành tình cảm, sự biết ơn đối với gia đình, những người luôn mong mỏi, âm thầm quan tâm, động viên, khích lệ để tôi hoàn thành Luận án.
luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Người thực hiện Lê Quốc Phong luan an MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. i DANH MỤC HÌNH .v DANH MỤC BẢNG.
vii MỞ ĐẦU. Nấm Cordyceps sinensis. Đặc điểm, phân bố. Hoạt tính sinh học.
Selen và vai trò sinh học của selen. Nguồn selen hiện nay. Vai trò của selen đối với cơ thể. Con đường chuyển hóa selen ở nấm.
Nuôi trồng nấm Cordyceps .1 Nuôi trồng Cordyceps. Các nghiên cứu về nuôi cấy Cordyceps bổ sung selen. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Địa điểm và thời gian thực hiện. Địa điểm thực hiện:. Thời gian thực hiện.
Phương pháp nghiên cứu. Chuẩn bị giống. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA và môi trường lỏng PS.
Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường PGA. Khảo sát sự ảnh hưởng của Se đến C. sinensis trên môi trường lỏng PS .3 Phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến.
Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng bổ sung selen. Sàng lọc thành phần môi trường bằng Plackett – Burman. Tối ưu hóa thành phần môi trường bổ sung selen bằng mô hình đáp ứng bề mặt Box -Behnken. Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy bằng mô hình đáp ứng bề mặt D- optimal.
Phương pháp thu nhận cao chiết. Cao chiết tổng. Cao chiết phân đoạn. Cao chiết CPS.
Thu nhận EPS. Thu nhận IPS. Khảo sát hoạt tính sinh học của cao chiết. Khả năng bắt gốc tự do ABTS.
Khả năng bắt gốc tự do DPPH. Xác định năng lực khử. Xác định khả năng bảo vệ DNA. Hoạt tính ức chế xanthine oxidase.
Đánh giá hoạt tính kháng viêm. Hoạt tính ức chế α-glucosidase. Khảo sát khả năng gây độc tế bào. Định lượng selen trong nấm Cordyceps sinensis.
Phân tích selen tổng. Phân tích selen nguyên dạng. Phân tích FT-IR. Thử nghiệm độc tính cấp của sinh khối nấm Cordyceps sinensis giàu selen 30 2.
Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ BIỆN LUẬN .1 Về ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis .1 Ảnh hưởng của selen đến sự phát triển của tơ nấm Cordyceps sinensis .2 Ảnh hưởng của selen đến sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis .3 Về nâng cao khả năng phát triển và sản xuất sinh khối của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường bổ sung selenate bằng phương pháp nuôi cấy thích nghi cải tiến .2 Tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy để nâng cao chuyển hóa selen trong sinh khối nấm Cordyceps sinensis .1 Sàng lọc các thành phần môi trường ảnh hưởng đến sự sản xuất sinh khối và tích lũy selen của nấm Cordyceps sinensis .2 Tối ưu hóa thành phần môi trường .3 Tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy .3 Xác định thành phần hoạt chất và dạng selen chuyển hóa trong nấm Cordyceps sinensis .1 Thu nhận cao chiết từ sinh khối nấm và dịch nuôi cấy. Hàm lượng selen trong cao chiết .3 Sự hiện diện của selen trong các cao chiết chứa polysaccharide .4 Về hoạt tính sinh học của nấm Cordyceps sinensis giàu selen .1 Hoạt tính kháng oxy hóa. Hoạt tính bắt gốc tự do ABTS.
Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH. Hoạt tính kháng oxy hóa thông qua năng lực khử. Hoạt tính kháng oxy hóa dựa trên khả năng bảo vệ tính nguyên vẹn của DNA. Khả năng ức chế xanthine oxidase.
Hoạt tính kháng viêm in vitro. Hoạt tính ức chế α–glucosidase. Hoạt tính ức chế tăng sinh của tế bào ung thư.6 Thảo luận chung về hoạt tính sinh học .5 Đề xuất quy trình nuôi cấy sản xuất nấm Cordyceps sinensis giàu selen .1 Thành phần các hoạt chất sinh học trong nấm. Đánh giá độc tính cấp của sinh khối C.
sinensis giàu Se trên chuột .3 Đánh giá các chỉ tiêu an toàn thực phẩm .84 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.89 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .90 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .91 TÀI LIỆU THAM KHẢO .104 luan an i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt ABTS 2,2 - azinobis - (3- 2,2 - azinobis - (3- ethylbenzothiazoline - 6 - ethylbenzothiazoline - 6 - sulphonate) sulphonate) apoER2 apolipoprotein E receptor 2 apolipoprotein E receptor 2 BuOH Butanol Butanol BSA Bovine serum albumin Albumin huyết thanh bê CPT Camptothecin Camptothecin DCF 2’,7’-dichlorofluorescein 2’,7’-dichlorofluorescein DCFH Dichlorodihyddrofluorescein Dichlorodihyddrofluorescein DCFH-DA Dichloro-Dihydro- Dichloro-Dihydro- Fluorescein Fluorescein Diacetate Diacetate DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide DNA Deoxyribonucleic acid Deoxyribonucleic acid DPPH 2,2 - diphenyl - 1 - 2,2 - diphenyl - 1 - picrylhydrazyl picrylhydrazyl ĐC Đối chứng EPS Exopolysaccharide Polysaccharide ngoại bào EtOAc Ethylacetate Ethylacetate EtOH Ethanol Ethanol FT-IR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại spectroscopy luan an ii Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt Hep G2 Liver hepatocellular Tế bào ung thư gan Hep G2 carcinoma IC50 Inhibitory concentration 50% Nồng độ ức chế 50% ICP-MS Inductively coupled plasma Khối phổ plasma ghép cảm ứng Mass spectrometry Jurkat Jurkat Cell Line Dòng tế bào Jurkat IPS Intrapolysacharide Polysaccharide nội bào MeOH Methanol Metanol MT Môi trường MCF-7 Breast cancer cell line Tế bào ung thư vú NK cells Natural Killer cells Tế bào sát thủ tự nhiên NT Nghiệm thức nrSSU và The partial small subunit of Tiểu đơn vị nhỏ và tiểu đơn vị lớn dnrLSU rDNA (nrSSU) and the partial large subunit of rDNA (nrLSU) OD Optical Density Mật độ quang PBS Phosphate buffer saline Đệm PBS PE Petroleum ether Ete dầu hỏa PGA Potato glucose agar Môi trường PGA PG Potato glucose Môi trường PG PS Môi trường PS PTN Phòng thí nghiệm ROS Reactive oxygen species Gốc oxy hóa luan an iii Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt RNI Recommended Nutrition Lượng dùng khuyến cáo hàng Intakes ngày cho người SOD Superoxide dismutase Superoxide dismutase SRB Sulforhodamin B assay Thử nghiệm độc tính SRB Se-EPS Seleno-exopolysaccharide Seleno-exopolysaccharide Se-IPS Seleno-intracellular Seleno-intracellular polysaccharide polysaccharide Se-Pr Seleno-protein Seleno-protein SeNPs Selenium nanoparticles Hạt nano selen Sul1p/Sul2p Kênh vận chuyển Sul1p/Sul2p MMP-2 Matrix Metalloproteinase-2 Matrix Metalloproteinase-2 MMP-9 Matrix Metalloproteinase -9 Matrix Metalloproteinase -9 uPA Urokinase-type plasminogen Urokinase-type plasminogen activator activator MAPK Mitogen-activated protein Mitogen-activated protein kinas kinas PDGF/ERK Platelet-derived growth Platelet-derived growth factor/Extracellular signal- factor/Extracellular signal- regulated kinase regulated kinase TGF-β1 Transforming growth factor Transforming growth factor beta 1 beta 1 ROS Reactive oxygen species Các chất oxy hóa mạnh PKA protein kinase A protein kinase A PKC protein kinase C protein kinase C luan an iv Chữ viết Tiếng Anh Tiếng Việt tắt TRAP The trp RNA-binding The trp RNA-binding attenuation attenuation protein protein T CD4+ T helper cells Tế bào hỗ trợ T IFNγ Interferon gamma Interferon gamma XO Xanthine oxidase Xanthine oxidase luan an v DANH MỤC HÌNH C. sinensis ngoài tự nhiên .3 Một số cấu trúc của seleno-đường .8 Sơ đồ chuỗi phản ứng giữa selente và glutathione .8 Con đường biến dưỡng chuyển hóa thành những dạng hợp chất Se khác nhau ở Saccharomyces cerevisiae .12 (A) Sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường PGA bổ sung selenite và selenate từ 0 đến 40 mgSe/L ở thời điểm 15 ngày. (B) Đường kính lan tơ của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường PDA có bổ sung selen từ 0 đến 40 mgSe/L sau 15 ngày.32 (A) Sự phát triển của nấm Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng có bổ sung selenite và selenate ở nồng độ 30 mgSe/L sau 40 ngày. (B) Sinh khối nấm Cordyceps sinensis trên môi trường lỏng bổ sung selen từ 0 – 30 mgSe/L sau 40 ngày.
Ba nguồn selen tương ứng là selenite, selenate và selenoure.35 (A) So sánh sự sản xuất sinh khối (cột) và hấp thụ selen (đường gạch nối) bởi nấm Cordyceps sinensis giữa hai phương pháp nuôi cấy truyền thống và cải tiến sau 40 ngày. (B) Hình thái sợi nấm phát triển trên môi trường thạch sau 14 ngày và (C) sự sản xuất sinh khối của nấm trên môi trường lỏng theo các nghiệm thức tương ứng sau 40 ngày.37 So sánh hàm lượng các hợp chất chứa selen (µg/g) trong sinh khối nấm được nuôi bằng phương pháp truyền thống (PP1) và phương pháp cải tiến (PP2) .39 Bề mặt đáp ứng của sinh khối nấm Cordyceps sinensis theo hai yếu tố .51 Bề mặt đáp ứng của sinh khối C. sinensis theo hai yếu tố .55 So sánh hiệu suất chiết cao (%) giữa sinh khối nấm giàu selen (Se) và sinh khối nấm đối chứng không có selen (ĐC) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Quốc Phong (2021). Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-tien-si-len-men-cordyceps-sinensis-giau-selen-hoat-tinh-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lên men Cordyceps sinensis giàu selen, tăng cường hoạt tính sinh học vượt trội.
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" thuộc chuyên ngành Công nghệ sinh học. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Lên men Cordyceps sinensis giàu Selen và hoạt tính sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.