Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia Wall. ex C.B. Clark & Vitex trifolia L. - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên

Phân tích thành phần hóa học, hoạt tính sinh học hai loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khám phá tiềm năng Vitex: tổng quan về V. limonifolia, V. trifolia
Số trang:
164 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khám phá tiềm năng Vitex tổng quan về V

Nghiên cứu tập trung vào hai loài thực vật quan trọng: Vitex limonifoliaVitex trifolia. Các loài này thuộc chi Vitex, họ Hoa môi (Lamiaceae). Chi Vitex nổi tiếng với sự đa dạng sinh học và các ứng dụng trong y học cổ truyền. Mục tiêu của luận án là khám phá thành phần hóa học Vitex và đánh giá hoạt tính sinh học Vitex. Nghiên cứu này nhằm tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới. Đồng thời, nó đánh giá tiềm năng dược liệu của chúng.

1.1. Giới thiệu chung về chi Vitex và công dụng

Chi Vitex bao gồm nhiều loài cây bụi và cây thân gỗ. Chúng phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nhiều loài Vitex được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Công dụng truyền thống bao gồm điều trị viêm nhiễm, sốt, đau nhức. Chiết xuất thực vật từ Vitex cũng được dùng cho các bệnh về tiêu hóa và hô hấp. Các nghiên cứu khoa học gần đây đã xác nhận một số hoạt tính sinh học đáng chú ý. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới có giá trị dược liệu.

1.2. Tình hình nghiên cứu loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia

Vitex limonifoliaVitex trifolia là hai loài trọng tâm của luận án. Vitex limonifolia phân bố chủ yếu ở các nước Đông Nam Á. Vitex trifolia có mặt ở nhiều khu vực nhiệt đới châu Á và châu Phi. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều phytochemicals trong chi Vitex. Tuy nhiên, việc khám phá thành phần hóa học Vitex từ hai loài này còn hạn chế. Hoạt tính sinh học Vitex của chúng cũng chưa được đánh giá đầy đủ. Luận án này đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống kiến thức này.

1.3. Lợi ích từ chiết xuất thực vật Vitex trong y học

Chiết xuất thực vật từ Vitex chứa nhiều hợp chất tự nhiên quý giá. Các hợp chất này có tiềm năng phát triển thành thuốc mới. Chúng thể hiện các hoạt tính dược lý đa dạng. Hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa, kháng khuẩn là những ví dụ điển hình. Nghiên cứu sâu hơn về Vitex limonifoliaVitex trifolia mở ra cơ hội. Nó giúp khám phá các phân tử sinh học mới cho ngành dược phẩm. Đặc biệt, có thể tìm ra các giải pháp điều trị cho nhiều bệnh lý.

II. Thành phần hóa học Vitex hợp chất tự nhiên và phytochemicals

Luận án tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên từ Vitex limonifoliaVitex trifolia. Đây là bước cơ bản để hiểu rõ tiềm năng dược liệu của hai loài này. Nhiều phytochemicals mới và đã biết đã được tìm thấy. Các hợp chất này thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau, thể hiện sự đa dạng về mặt cấu trúc và chức năng.

2.1. Phân lập các hợp chất tự nhiên từ Vitex limonifolia

Nghiên cứu đã tiến hành phân lập nhiều hợp chất từ Vitex limonifolia. Các chiết xuất ban đầu được xử lý qua nhiều bước sắc ký khác nhau. Mục tiêu là tách biệt các hợp chất tinh khiết. Kết quả đã xác định được một số loại phytochemicals chính từ loài này. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ thành phần hóa học Vitex. Quá trình phân lập yêu cầu kỹ thuật cao. Nó đảm bảo thu được các chất có độ tinh khiết cần thiết cho việc xác định cấu trúc và thử hoạt tính.

2.2. Khám phá phytochemicals mới từ Vitex trifolia

Từ Vitex trifolia, nhiều phytochemicals cũng được phân lập. Luận án đặc biệt tập trung vào việc tìm kiếm các hợp chất mới. Những hợp chất này chưa từng được công bố trước đây. Quá trình này giúp mở rộng kiến thức về hóa học thực vật. Nó đồng thời cung cấp các ứng viên tiềm năng cho nghiên cứu dược lý. Chiết xuất thực vật từ loài Vitex trifolia cho thấy sự phong phú về các hợp chất tự nhiên có giá trị.

2.3. Đặc điểm cấu trúc và loại hợp chất chính

Các hợp chất phân lập thuộc nhiều nhóm hóa học khác nhau. Chúng bao gồm triterpenoid, flavonoid, lignan và iridoid. Mỗi nhóm hợp chất có cấu trúc đặc trưng riêng. Việc xác định cấu trúc chính xác là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hoạt tính sinh học. Các hợp chất mới được phát hiện đóng góp đáng kể vào danh mục hợp chất tự nhiên từ chi Vitex. Điều này mở ra hướng nghiên cứu về các loại phytochemicals này.

III. Hoạt tính sinh học Vitex kháng viêm kháng virus chống oxy hóa

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá hoạt tính sinh học của các chiết xuất và hợp chất phân lập. Các thử nghiệm tập trung vào khả năng kháng viêm, kháng virus và chống oxy hóa. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất tự nhiên từ Vitex limonifoliaVitex trifolia có tiềm năng dược lý mạnh mẽ, hứa hẹn cho các ứng dụng trong y học.

3.1. Đánh giá hoạt tính kháng viêm và cơ chế tác dụng

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng viêm của các chiết xuất và hợp chất. Các thử nghiệm in vitro được thực hiện. Mục tiêu là xác định khả năng ức chế quá trình viêm. Kết quả cho thấy nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính mạnh mẽ. Chúng có khả năng giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Điều này bao gồm ức chế nitric oxide (NO) và các cytokine gây viêm. Hoạt tính kháng viêm này mở ra hướng phát triển thuốc mới cho các bệnh liên quan đến viêm.

3.2. Tiềm năng kháng virus của chiết xuất Vitex

Hoạt tính kháng virus cũng là một trọng tâm nghiên cứu. Các hợp chất phân lập được thử nghiệm khả năng ức chế virus. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Chiết xuất thực vật từ Vitex có thể chứa các phân tử kháng virus tiềm năng. Việc tìm kiếm các hợp chất kháng virus mới là rất cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu ban đầu quý giá về tiềm năng này.

3.3. Hoạt tính chống oxy hóa và các lợi ích khác

Ngoài kháng viêm và kháng virus, hoạt tính chống oxy hóa cũng được khảo sát. Nhiều phytochemicals từ Vitex limonifoliaVitex trifolia có khả năng loại bỏ gốc tự do. Hoạt tính chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Các lợi ích sinh học khác như hoạt tính kháng khuẩn và gây độc tế bào ung thư cũng được đề cập. Các loài Vitex này là nguồn giàu các hợp chất đa hoạt tính, có giá trị lớn.

IV. Phương pháp nghiên cứu chiết xuất và xác định cấu trúc

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hiện đại để chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất tự nhiên. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo độ chính xác cao trong việc nhận diện phytochemicals. Đồng thời, các phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro cũng được tiêu chuẩn hóa để thu được kết quả đáng tin cậy.

4.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất tự nhiên

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu hái mẫu thực vật tươi. Các bộ phận như lá và thân cây Vitex limonifoliaVitex trifolia được sử dụng. Sau đó, tiến hành chiết xuất bằng các dung môi hữu cơ khác nhau. Các dịch chiết thu được được cô đặc và phân đoạn. Phương pháp sắc ký, bao gồm sắc ký cột và sắc ký lớp mỏng (TLC), được áp dụng rộng rãi. Mục đích chính là để phân lập các hợp chất tinh khiết từ chiết xuất thực vật.

4.2. Kỹ thuật xác định cấu trúc phổ NMR MS CD

Các hợp chất phân lập được xác định cấu trúc bằng nhiều kỹ thuật phổ hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về khung carbon và hydro. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Phổ lưỡng sắc tròn (CD) giúp xác định cấu hình tuyệt đối của các hợp chất có tính chất chiral. Việc tính toán phổ CD lý thuyết cũng được thực hiện. Điều này giúp đối chiếu và xác nhận cấu trúc.

4.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học in vitro

Các chiết xuất và hợp chất tinh khiết được đánh giá hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng viêm được thử nghiệm trên mô hình tế bào. Cụ thể, khả năng ức chế sản xuất nitric oxide (NO) trong đại thực bào RAW 264.7. Hoạt tính kháng virus được đánh giá trên các dòng tế bào bị nhiễm virus cụ thể. Các phương pháp thử nghiệm này được thiết kế cẩn thận. Chúng đảm bảo độ tin cậy và khả năng tái lặp của kết quả.

V. Kết quả nổi bật phân lập hợp chất mới và hoạt tính

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng, bao gồm việc phân lập một hợp chất mới từ Vitex limonifolia. Nhiều hợp chất hoạt tính mạnh mẽ cũng được xác định từ cả hai loài. Các phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng dược liệu của Vitex limonifoliaVitex trifolia. Chúng mở ra hướng phát triển các liệu pháp điều trị mới.

5.1. Phát hiện hợp chất mới Vitexlimolide A từ V. limonifolia

Một trong những thành tựu chính của luận án là việc phân lập hợp chất mới. Hợp chất này được đặt tên là Vitexlimolide A. Tên hóa học đầy đủ là 7α,12α-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide. Đây là một labdane-diterpenoid mới hoàn toàn. Cấu trúc của nó đã được xác định đầy đủ bằng các kỹ thuật phổ tiên tiến. Phát hiện này làm phong phú thêm danh mục hợp chất tự nhiên. Nó cũng mở ra hướng nghiên cứu tiềm năng về phytochemicals từ Vitex limonifolia.

5.2. Các hợp chất hoạt tính mạnh từ V. trifolia

Từ Vitex trifolia, nhiều hợp chất đã được phân lập thành công. Một số trong số chúng thể hiện hoạt tính sinh học đáng kể. Các hợp chất này bao gồm flavonoid và triterpenoid. Chúng cho thấy tiềm năng kháng viêm và kháng virus mạnh mẽ. Việc xác định các hợp chất hoạt tính này rất quan trọng. Nó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng dược liệu. Các hợp chất này có thể là nguồn cảm hứng cho thuốc mới.

5.3. Tiềm năng ứng dụng các phytochemicals trong dược phẩm

Các kết quả nghiên cứu chứng minh tiềm năng lớn của Vitex limonifoliaVitex trifolia. Chiết xuất thực vật và các hợp chất tự nhiên phân lập có thể ứng dụng. Chúng có thể dùng làm nguồn nguyên liệu cho phát triển thuốc mới. Đặc biệt là các thuốc kháng viêm, kháng virus và chống oxy hóa. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng các phytochemicals này. Nó giúp đưa chúng vào ứng dụng thực tiễn trong y học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học loài vitex limonifolia wall ex c b clark và vitex trifolia l

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Kim Thoa NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC LOÀI Vitex limonifolia WALL.CLARK VÀ Vitex trifolia L. LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Thị Kim Thoa NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC LOÀI Vitex limonifolia WALL.CLARK VÀ Vitex trifolia L. Chuyên ngành: Hóa Hữu Cơ Mã số: 9.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Nhiệm 2.

Ninh Khắc Bản Hà Nội – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và PGS. Ninh Khắc Bản. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Thị Kim Thoa LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Hóa sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới TS. Nguyễn Xuân Nhiệm và PGS.

Ninh Khắc Bản - những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, đồng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Hóa sinh biển cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển, đặc biệt là PGS. Phan Văn Kiệm, ThS.

Đan Thị Thúy Hằng, ThS. Đỗ Thị Trang về sự quan tâm giúp đỡ, với những lời khuyên bổ ích và những góp ý quý báu trong việc thực hiện và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Dược, Trường Đại học Yonsei, Hàn Quốc đã giúp đỡ tôi thử hoạt tính kháng viêm và hoạt tính kháng virus. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Trường đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Tổ chức Cán bộ và các đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Hóa học, khoa Khoa học cơ bản đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.

Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ phát triển khoa học và công nghệ Việt Nam (NAFOSTED) đã tài trợ kinh phí theo mã số đề tài 104. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn luôn quan tâm, khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC MỤC LỤC. III DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.VII DANH MỤC BẢNG.

IX DANH MỤC HÌNH. Giới thiệu về chi Vitex. Đặc điểm thực vật của chi Vitex. Công dụng của các loài thuộc chi Vitex.

Tình hình sử dụng trong y học cổ truyền các loài thuộc chi Vitex. Công dụng khác của các loài thuộc chi Vitex. Giới thiệu về loài V. limonifolia và loài V.

Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Vitex. Các hợp chất triterpennoid. Các hợp chất ecdysteroid. Các hợp chất labdane-diterpennoid.

Các hợp chất lignan và neolignan. Các hợp chất flavonoid. Các hợp chất iridoid. Các hợp chất khác.

Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Vitex. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Hoạt tính kháng viêm, giảm đau. Hoạt tính kháng virus và vi sinh vật.

Các hoạt tính khác. Tình hình nghiên cứu về chi Vitex ở Việt Nam. Tình hình nghiên cứu về loài V. Giới thiệu về viêm.

Sơ lược về viêm. Giới thiệu về quá trình viêm. Các giai đoạn của quá trình viêm. Vai trò của nitric oxide trong bệnh lý viêm.

35 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các thuốc kháng viêm. Giới thiệu về kháng virus. Sơ lược về virus.

Các thuốc kháng virus. THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ. Đối tượng nghiên cứu. Loài Vitex limonifolia Wall.

Loài Vitex trifolia L. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp phân lập các hợp chất. Sắc ký lớp mỏng (TLC).

Phương pháp xác định cấu trúc. Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS). Phổ cộng hưởng từ nhân (NMR). Phổ lưỡng sắc tròn (CD).

Phương pháp tính toán phổ CD lý thuyết. Phương pháp xác định hoạt tính sinh học. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng viêm in vitro. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng virus in vitro.

Phân lập các hợp chất. Các hợp chất phân lập từ loài V. Các hợp chất phân lập từ loài V. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất đã phân lập được.

Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VL1: 7α,12α-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide A) (hợp chất mới). Hợp chất VL2: 7α,12β,16-Trihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide B) (hợp chất mới). Hợp chất VL3: 7α,16-Dihydroxylabda-8(17),13-dien-15,16-olide (Vitexlimolide C) (hợp chất mới).

Hợp chất VL4: 5,4′-Dihydroxy-3,7-dimethoxyflavone. Hợp chất VL5: Vitecetin. Hợp chất VL6: 5,4′-Dihydroxy-7,3′-dimethoxyflavone. 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Hợp chất VL7: Verrucosin. Hợp chất VL8: 2α,3α-Dihydroxyurs-12-en-28-oic acid. Hợp chất VL9: Euscaphic acid. Hợp chất VL10: 2α,3α-Dihydroxy-19-oxo-18,19-seco-urs-11,13(18)-dien-28-oic acid.

Hợp chất VL11: Maslinic acid. Hợp chất VL12: Maltol O-β-D-glucopyranoside. Các thông số vật lí của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VT1: 3α-Hydroxylanosta-8,24E-dien-26-oic acid (hợp chất mới).

Hợp chất VT2: Matairesinol 4′-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất VT3: Ecdysone. Hợp chất VT4: 20-Hydroxyecdysone. Hợp chất VT5: 20-Hydroxyecdysone 2,3-monoacetonide.

Hợp chất VT6: Turkesterone. Hợp chất VT7: Polypodine B. Hợp chất VT8: Rubrosterone. Hợp chất VT9: Luteolin.

Hợp chất VT10: (2S)-7,4'-Dihydroxy-5-methoxyflavanone. Hợp chất VT11: Vitexin. Hợp chất VT12: Orientin. Hợp chất VT13: Homoorientin.

Hợp chất VT14: 2-O-Rhamnosylvitexin. Hợp chất VT15: Euscaphic acid. Hợp chất VT16: Tormentic acid. Kết quả thử hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.

Hoạt tính kháng viêm in vitro của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất. THẢO LUẬN KẾT QUẢ. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được.

Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VL1: Vitexlimolide A (hợp chất mới). Hợp chất VL2: Vitexlimolide B (hợp chất mới). Hợp chất VL3: Vitexlimolide C (hợp chất mới).

Hợp chất VL4: 5,4′-Dihydroxy-3,7-dimethoxyflavone. Hợp chất VL5: Vitecetin. 86 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hợp chất VL6: 5,4′-Dihydroxy-7,3′-dimethoxyflavone.

Hợp chất VL7: Verrucosin. Hợp chất VL8: 2α,3α-Dihydroxyurs-12-en-28-oic acid. Hợp chất VL9: Euscaphic acid. Hợp chất VL10: 2α,3α-Dihydroxy-19-oxo-18,19-seco-urs-11,13(18)-dien-28-oic acid.

Hợp chất VL11: Maslinic acid. Hợp chất VL12: Maltol O-β-D-glucopyranoside. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được từ loài V. Hợp chất VT1: 3α-Hydroxylanosta-8,24E-dien-26-oic acid (hợp chất mới).

Hợp chất VT2: Matairesinol 4′-O-β-D-glucopyranoside (hợp chất mới). Hợp chất VT3: Ecdysone. Hợp chất VT4: 20-Hydroxyecdysone. Hợp chất VT5: 20-Hydroxyecdysone 2,3-monoacetonide.

Hợp chất VT6: Turkesterone. Hợp chất VT7: Polypodine B. Hợp chất VT8: Rubrosterone. Hợp chất VT9: Luteolin.

Hợp chất VT10: (2S)-7,4'-Dihydroxy-5-methoxyflavanone. Hợp chất VT11: Vitexin. Hợp chất VT12: Orientin. Hợp chất VT13: Homoorientin.

Hợp chất VT14: 2-O-rhamnosylvitexin. Hợp chất VT15: Eucaphic acid. Hợp chất VT16: Tormentic acid. Hoạt tính sinh học của các hợp chất phân lập được.

Hoạt tính kháng viêm in vitro của các hợp chất phân lập từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất từ loài V. Hoạt tính kháng virus in vitro của các hợp chất từ loài V.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .138 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Diễn giải 13 C-NMR Carbon-13 nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon resonance spectroscopy 13 1 H-NMR Proton nuclear magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton resonance spectroscopy 786-O Renal carcinoma cell Tế bào ung thư biểu mô thận A549 Lung carcinoma cell Tế bào ung thư phổi ACN Acetonide Acetonide BEL-7402 Hepatocyte carcinoma cell Tế bào ung thư gan BV2 Mouse microglial cell Tế bào tiểu thần kinh đệm của chuột BXPC-3 Pancreatic cancer cell Tế bào ung thư tuyến tụy CC50 Cytotoxicity concentration 50% Nồng độ gây độc 50% đối tượng thử nghiệm CD Circular dichroism spectroscopy Phổ lưỡng sắc tròn Colo-320 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng 1 1 COSY H- H- correlation spectroscopy Phổ 1H-1H COSY COX Cyclo-oxygenase Enzyme cyclo-oxygenase CVB3 Coxsackievirus B3 Virus coxsackievirus B3 DEPT Distortionless enhancement by Phổ DEPT polarization transfer DMSO Dimethylsulfoxide Dimethylsulfoxide DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl Eca-109 Human esophageal cancer cells Tế bào ung thư thực quản người EV71 Enterovirus 71 Virus enterovirus 71 FBS Fetal bovine serum Huyết thanh bò Glc Glucose Đường glucose HBV Hepatitic B Virus Virus viêm gan B HCMV Human cytomegalovirus Cytomegalovirus người HCT-116 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng HCV Hepatitic C Virus Virus viêm gan C HeLa Human cervicalcancer cell Tế bào ung thư cổ tử cung HepG2 Hepatocyte carcinoma cell Tế bào ung thư gan HIV Human Immunodecificiency Virus Virus HIV HL-60 Human promyelocytic leukemia Tế bào ung thư máu người cell HMBC Heteronuclear mutiple bond Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều correlation liên kết HO-8910 Human ovarian cell Tế bào ung thư buồng trứng người HPV Human Papilloma Virus Virus papilloma ở người HR-ESI- High resolution electrospray Phổ khối lượng phân giải cao phun MS ionization mass spectrum mù điện tử HRV1B Human rhinovirus B3 Virus human rhinovirus B3 HSQC Heteronuclear singlequantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua 1 liên correlation kết HSV Herpe Simplex Virus Virus herpe simplex HT-29 Human colon cancer cell Tế bào ung thư đại tràng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Thoa (2019). Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-va-hoat-tinh-sinh-hoc-loai-vitex

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thành phần hóa học, hoạt tính sinh học hai loài Vitex limonifolia và Vitex trifolia.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu Cơ. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học Vitex limonifolia và Vitex trifolia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter